1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

30 ĐỀ ÔN TẬP KÌ 2 TOÁN LỚP 1

1,6K 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề 30 Đề Ôn Tập Kì 2 Toán Lớp 1
Chuyên ngành Toán
Định dạng
Số trang 1.602
Dung lượng 244,63 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Trang 1

Trang 2

30 ĐỀ ÔN T P H C K 2 MÔN TOÁN L P 1 Ậ Ọ Ỳ Ớ

Trang 3

S 1

ĐỀ Ố

Trang 4

Bài1:(2 ) đ Đặt tính r i tính : ồ

Trang 5

32 + 42 ; 94 - 21 ; 50 + 38 ; 67 – 3

Trang 9

Bài 2: (2 ) Vi t s thích h p vào ô tr ng: đ ế ố ợ ố

Trang 10

98

Trang 11

89

Trang 12

92 94

Trang 14

Bài 3 (4 ): a, Khoanh tròn vào s bé nh t: 81 75 90 51 b, Khoanh tròn vào đ ố ấ

s l n nh t: 62 70 68 59 c, úng ghi (ố ớ ấ Đ Đ), sai ghi (S)

Trang 15

- S li n sau c a 23 là 24 ố ề ủ

Trang 16

- S li n sau c a 84 là 83 ố ề ủ

Trang 17

- s li n sau c a 79 là 70 ố ề ủ

Trang 18

- S li n sau c a 98 là 99 ố ề ủ

Trang 19

- S li n sau c a 99 là 100 ố ề ủ

Trang 20

Bài 4 (2 ): An có 19 qu táo, An cho em 7 qu H i An còn bao nhiêu qu táo ? đ ả ả ỏ ả

Trang 21

Bài 5 (1 ) : M i hình v dđ ỗ ẽ ướ đi ây có bao nhiêu o n th ng ? đ ạ ẳ

Trang 25

Có o n th ng Có o n th ng đ ạ ẳ đ ạ ẳ

Trang 26

Trang 2

Trang 27

S 2

ĐỀ Ố

Trang 29

Bài 1:

Trang 30

a) i n s thích h p vào ch ch m: Đ ề ố ợ ỗ ấ

Trang 31

60;…; …;…, 64; 65; …; 67;…;…; 70

Trang 32

71;…; 73;…;…; 76; 77; …; …; 80

Trang 33

b) Vi t các s : ế ố

Trang 34

B n mố ươi ba: Ba mươi hai:

Trang 35

Chín mươ ải b y: Hai mươi tám:

Trang 36

Sáu mươi chín: Tám mươ ưi t :

Trang 37

Bài 2: Đặ t tính r i tính: ồ

Trang 38

a) 45 + 34 56 - 20 18 + 71 74 - 3

Trang 39

……… ……… ……… ………

Trang 41

………… ……… ……… ………

Trang 43

b) 58cm + 40cm = … 57 + 2 - 4 = …

Trang 44

Bài 3

Trang 45

> 63 60 65 48 88 - 45 63 - 20

Trang 46

< ?

Trang 47

= 19 17 54 72 49 - 2 94 - 2

Trang 48

Bài 4: M hái ẹ được 85 qu h ng, m ã bán 60 qu h ng H i m còn l i bao nhiêu qu ả ồ ẹ đ ả ồ ỏ ẹ ạ ả

h ng ? ồ

Trang 49

Bài gi i ả

Trang 50

Trang 51

Bài 5: V thêm m t o n th ng ẽ ộ đ ạ ẳ để có:

Trang 52

- M t hình vuông và m t hình tam giác ? ộ ộ

Trang 53

Bài 6: V o n th ng MN có ẽ đ ạ ẳ độ dài 8 cm?

Trang 54

Trang 3

Trang 55

S 3

ĐỀ Ố

Trang 56

1 a) Vi t các s ế ố

Trang 57

N m mă ươ ưi t : ………… ; Mười : …………

Trang 58

B y mả ươi m t : ………… ; M t tr m : ……… ố ộ ă

Trang 59

b) Khoanh tròn s bé nh t : ố ấ

Trang 60

54 ; 29 ; 45 ; 37

Trang 61

c) Vi t các s 62 ; 81 ; 38 ; 73 theo th t t l n ế ố ứ ự ừ ớ đến bé :

Trang 62

………

Trang 63

2 a) N i s v i phép tính thích h p : ố ố ớ ợ

Trang 65

70

Trang 66

92 – 22

Trang 67

b) Đặt tính r i tính : ồ

Trang 68

50

30 10

Trang 69

78 – 48 40 + 10 25 – 15

Trang 70

3 + 63 99 – 48 54 + 45 65 –

23 c) Tính :

Trang 71

27 + 12 – 4 = ……… ; 38 – 32 + 32 = ……… 25cm + 14cm =

……… ; 56cm – 6cm + 7cm = ………… 3.Đồng h ch m y gi ? ồ ỉ ấ ờ

Trang 73

1

Trang 74

10

Trang 75

11

Trang 76

12

Trang 77

2

Trang 79

10

Trang 80

11

Trang 81

12

Trang 82

2

Trang 85

7 5

Trang 86

6

Trang 87

39 4

Trang 88

8

Trang 89

7 5 6

Trang 90

3

Trang 92

……… gi ……… gi ờ ờ

Trang 93

Trang 4

Trang 94

4 Vi t < , >, = 27 ……… 31 ; 99 ……… 100 94 – 4 ……… 80 ; 18 ……… 20 – 10 56ế

– 14 ……… 46 – 14 ; 25 + 41 ……… 41 + 25

Trang 95

5

Trang 96

Hình v bên có : ……… hình tam giác ẽ

Trang 97

……… hình vuông

Trang 98

……… hình tròn

Trang 99

6 L p em có 24 h c sinh n , 21 h c sinh nam H i l p em có t t c bao nhiêu h c sinh?ớ ọ ữ ọ ỏ ớ ấ ả ọ

Gi i ả

Trang 100

Trang 101

7 M t s i dây dài 25cm Lan c t i 5cm H i s i dây còn l i dài m y x ng ti mét ?ộ ợ ắ đ ỏ ợ ạ ấ ă

Gi iả

Trang 102

8

Vi t s thích h p vào ế ố ợ

Trang 103

7 5 5 4 3 9 6 4

Trang 104

+ – + –

Trang 105

1 2 2 4 1 0 2 0

Trang 106

8 7 3 0 4 9 4 4

Trang 107

9.Tính nh m : 43 + 6 = …… ; 60 – 20 = …… 50 + 30 = ……… ;ẩ

29 – 9 = ………

Trang 108

Trang 5

Trang 109

S 4

ĐỀ Ố

Trang 110

BÀI 1 : Vi t s (2 i m) ế ố đ ể

Trang 111

a) Vi t các s t 89 ế ố ừ đến 100 :

Trang 112

b) Vi t s vào ch ch m : ế ố ỗ ấ

Trang 113

S li n trố ề ước c a 99 là ………… ; 70 g m ………… ch c và …………ủ ồ ụ đơn v Sị ố

li n sau c a 99 là ………… ; 81 g m ………… ch c và …………ề ủ ồ ụ đơn v ị BÀI 2 :

(3 i m) đ ể

Trang 114

a) Tính nh m : ẩ

Trang 115

3 + 36 = …… ; 45 – 20 = …… ; 50 + 37 = ……… ; 99 – 9 = ……… b) Đặt tính r i tính : ồ

Trang 116

51 + 27 78 – 36

Trang 117

……… ………

Trang 118

……… ………

Trang 119

……… ………

Trang 120

c) Tính :

Trang 121

17 + 14 – 14 = ……… ; 38 cm – 10cm = ……… BÀI 3 : Đồng h chồ ỉ

m y gi ? (1 i m) ấ ờ đ ể

Trang 123

1

Trang 124

11 12 1 11

Trang 126

9

Trang 127

10

Trang 128

8

Trang 129

7

Trang 133

4

Trang 134

5

Trang 135

10

Trang 136

9

Trang 138

7

Trang 140

3

Trang 143

6

Trang 144

……… gi ……… gi ờ ờ

Trang 145

>

Trang 146

BÀI 4 : 79 ……… 74 ; 56 …… 50 + 6

Trang 147

<

Trang 148

=

Trang 149

(1đểm) ? 60 ……… 95 ; 32 – 2 …… 32 + 2

Trang 150

BÀI 5 : (1 i m) đ ể

Trang 151

Hình v bên có : ………… hình tam giác ẽ

Trang 152

………… hình vuông

Trang 153

Trang 6

Trang 154

BÀI 6 :Trong vườn nhà em có 26 cây cam và cây bưởi, trong ó có 15 cây cam H i trong đ ỏ

vườn nhà em có bao nhiêu cây bưởi ?

Trang 155

Gi i ả

Trang 156

ĐỀ Ố S 5

Trang 157

Bài 1 :

Trang 158

…… / 2 i m đ ể

Trang 159

Bài 2 :

Trang 160

…… / 1 i m đ ể

Trang 161

a).Vi t s thích h p vào ch tr ng : ế ố ợ ỗ ố

Trang 162

S li n trố ề ước S ã bi t ố đ ế

………

………

Trang 165

b) Khoanh vào s l n nh t : ố ớ ấ

Trang 166

75 ; 58 ; 92 ; 87

Trang 168

+ 20 – 10

Trang 169

40

Trang 171

28

Trang 172

– 8 + 5

Trang 173

Bài 3 : …… / 4 i m đ ể

Trang 174

a) Đặt tính r i tính : ồ

Trang 175

24 + 35 67 – 54 73 + 21 98 –

97 b) Tính :

Trang 176

32 + 5 – 13 = ; 76 – 4 + 4

= 30cm + 4cm = ; 18cm – 8cm =

Trang 177

Trang 7

Trang 178

Bài 4 :

Trang 179

N i ố đồng h v i gi thích h p : ồ ớ ờ ớ

Trang 180

…… / 1

i m

đ ể

Trang 181

11

Trang 182

12

Trang 183

1

Trang 184

12

Trang 185

11

1

Trang 186

12

Trang 187

11

1

Trang 188

11 12

Trang 189

1

Trang 190

10 10

Trang 191

10 9

Trang 192

2 3

Trang 193

2

Trang 194

9 3

Trang 195

10 9

Trang 196

2 3

Trang 197

2

Trang 198

9 3

Trang 199

8

Trang 202

54

Trang 203

8

Trang 205

8 4

Trang 206

7

Trang 209

6

Trang 210

7

Trang 211

6 5

Trang 212

7

Trang 215

2 gi ờ 6 gi ờ 7 gi ờ 9 giờ

Trang 217

Vi t s thích h p vào ch ch m : ế ố ợ ỗ ấ

Trang 218

Bài 5 :

Trang 219

…… / 1 i m đ ể

Trang 220

Bài 6 : …… / 1 i m đ ể

Trang 221

Hình v bên có : hình tam giác ẽ

Trang 222

hình tròn

Trang 223

hình vuông

Trang 224

B ng gi y màu xanh dài 40cm , b ng gi y màu ă ấ ă ấ dài 30cm H i c hai b ng gi y dài bao

nhiêu x ng ti mét ? ă

Trang 225

Bài gi iả

Trang 226

Trang 227

Trang 8

Trang 228

S 6

ĐỀ Ố

Trang 229

1 Đặt tính r i tính : ồ

Trang 230

56 + 43 79 – 2 4 + 82 65 –

23

2.Tính :

Trang 231

40 + 20 – 40 = ……… ; 38 – 8 + 7 = ……… 55 – 10 + 4 = ……… ; 25+ 12 + 2 = ……… 25cm + 14cm = ……… ; 56cm – 6cm + 7cm = ……… 48

cm + 21cm = ……… ; 74cm – 4cm + 3cm = ………

Trang 232

3 Nam có 36 viên bi g m bi xanh và bi ồ đỏ, trong ó có 14 viên bi xanh H i Nam có m yđ ỏ ấviên bi đỏ ? Gi i ả

Trang 233

.

Trang 234

4 M t c a hàng có 95 quy n v , c a hàng ã bán 40 quy n v H i c a hàng còn l i bao ộ ử ể ở ử đ ể ở ỏ ử ạnhiêu quy n v ? ể ở Gi iả

Trang 235

.

Trang 236

5 M t quy n sách có 65 trang, Lan ã ộ ể đ đọc h t 35 trang H i Lan còn ph i ế ỏ ả đọc bao nhiêu trang

n a thì h t quy n sách ? ữ ế ể Gi iả

Trang 237

.

Trang 238

Trang 9

Trang 239

1 a) Vi t các s B n mế ố ố ươ ăi l m : ………… ; N m mă ươ ưi t : ………… b) Đọc s : 69 :ố

……… ; 100 : ……… c) Khoanh tròn s bé nh t : ố ấ

Trang 240

61 ; 38 ; 41 ; 90

Trang 241

d) Vi t các s 19 ; 81 ; 74 ; 36 theo th t t l n ế ố ứ ự ừ ớ đến bé :

Trang 242

………

Trang 243

2 a) N i s v i phép tính thích h p : ố ố ớ ợ

Trang 245

80

Trang 246

84 – 4

Trang 247

b) Đặt tính r i tính : ồ

Trang 248

60

40 20

Trang 249

40 – 20 40 + 20 30 + 10

Trang 250

63 + 32 88 – 25 72 + 16 49 –

39

Trang 251

d) Tính : 35 + 40 – 5 = ………… ; 94 – 3 + 5 = ……… 60cm + 5cm

= ………… ; 60m – 40cm = ………

Trang 252

3 M mua 20 qu tr ng , sau ó m mua thêm 1 ch c qu tr ng n a H i m mua t t c baoẹ ả ứ đ ẹ ụ ả ứ ữ ỏ ẹ ấ ảnhiêu qu tr ng ? ả ứ Bài gi iả

Trang 253

.

Trang 254

Trang 10

Trang 255

S 7

ĐỀ Ố

Trang 256

1.Tính

Trang 257

31 + 14 = ……… 36 – 21 = ………… 87 + 12 = ………… 14 + 31 = ……… 36 –

15 = ………… 87 – 12 = ………… 62 + 3 = ……… 55 – 2 = ………… 90 + 8 =

………… 62 + 30 = ……… 55 – 20 = ………… 90 – 80 = ………… 2 Vi t s ế ố

Trang 258

50 + … = 50 49 – … = 40 49 – … = 9 … + … = 40 75 = … + … 60 – …

> 40 3 Em hãy nhìn vào các t l ch và i n vào ch tr ng : ờ ị đ ề ỗ ố

Trang 260

THÁNG 5 10

Trang 261

TH HAI Ứ

Trang 262

THÁNG 5 11

Trang 263

TH BA Ứ

Trang 264

THÁNG 5 12

Trang 265

TH T Ứ Ư

Trang 266

THÁNG 5 13

Trang 267

TH N M Ứ Ă

Trang 268

THÁNG 5 14

Trang 269

TH SÁU Ứ

Trang 270

a) N u hôm nay là th t thì : ế ứ ư

Trang 271

- Ngày hôm qua là th ……… - Ngày mai là th ……… - Ngày hôm kia ứ ứ

là th ……… - Ngày kia là th ……… b) Th n m , ngày , ứ ứ ứ ă

tháng

Trang 272

Th , ngày 11 , tháng ứ

Trang 273

4 Kì ngh hè, Lan v quê th m ông bà h t 1 tu n l và 3 ngày H i Lan ã quê t t c m yỉ ề ă ế ầ ễ ỏ đ ở ấ ả ấngày ?

Trang 274

Bài gi iả

Trang 275

5.V ẽ

o n th ng AB có dài là 10 cm

Trang 276

Trang 277

Trang 11

Trang 278

S 8

ĐỀ Ố

Trang 279

1 a) Vi t các s N m mế ố ă ươi : ……… ; Ba mươi m t : ………… b) ố Đọ ốc s : 78 :

……… ; 99 : ……… c) Khoanh tròn s l n nh t : ố ớ ấ

Trang 280

76 ; 67 ; 91 ; 89

Trang 281

d) Vi t các s 96 ; 87 ; 78 ; 91 theo th t t bé ế ố ứ ự ừ đế ớn l n :

Trang 282

………

Trang 283

2 a) Đặt tính r i tính : ồ

Trang 284

6 + 52 37 – 25 66 + 22 89 –

7

Trang 285

b) Tính : 35 + 40 – 75 = ………… ; 94 – 14 + 4 = ……… 80cm + 10

cm = ………… ; 35m – 20cm = ………

Trang 286

3 Trong vườn có 35 cây bưởi và cây táo , trong ó có 15 cây bđ ưởi H i trong vỏ ườn có m yấcây táo ?

Trang 287

Bài gi iả

Trang 288

.

Trang 289

4 Nhà Lan nuôi 24 con gà và 25 con v t H i nhà Lan nuôi t t c bao nhiêu con gà và v t ?ị ỏ ấ ả ị

Bài gi iả

Trang 290

.

Trang 291

Trang 12

Trang 292

S 9

ĐỀ Ố

Trang 293

1 : Vi t s ế ố

Trang 294

c) Vi t các s t 89 ế ố ừ đến 100 :

Trang 295

d) Vi t s vào ch ch m : ế ố ỗ ấ

Trang 296

S li n trố ề ước c a 90 là ………… ; 17 g m ………… ch c và …………ủ ồ ụ đơn v S li nị ố ềsau c a 99 là ………… ; 50 g m ………… ch c và …………ủ ồ ụ đơn v c) Vi t các s tròn ị ế ố

Trang 297

3 + 36 = …… 45 – 20 = …… 50 + 37 = ………

Trang 298

99 – 9 = ……… 17 – 16 = ……… 3 + 82 = ………

Trang 299

17 + 14 – 14 = ……… ; 38 cm – 10cm = ……… b) Đặt tính r i tính : ồ

Trang 300

51 + 27 78 – 36 84 – 4 91 + 7

Trang 301

……… ……… ……… ……… ……… ……… ………

………

Trang 302

……… ……… ……… ………

Trang 303

3 Vi t > ; < ; = ế

Trang 304

39 ……… 74 ; 89 …… 98 ; 56 …… 50 + 6 68 ……… 66 ; 99 ……100 ; 32 – 2 ……

32 + 2 4 M t o n dây dài 18cm , b c t ng n i 5cm H i o n dây còn l i dài m y x ngộ đ ạ ị ắ ắ đ ỏ đ ạ ạ ấ ă

ti mét ?

Trang 305

Gi i ả

Trang 306

.

Trang 307

Trang 13

Trang 308

S 10

ĐỀ Ố

Trang 309

Câu 1: a,Vi t các s có 1 ch s ? ế ố ữ ố

Trang 310

Trang 311

b,S l n nh t có 1 ch s là s nào ? ố ớ ấ ữ ố ố

Trang 312

Trang 313

c,Nh ng s nào gi a s 6 và s 12 ? ữ ố ở ữ ố ố

Trang 314

Trang 315

Câu 2: a, S nh nh t có 2 ch s là s nào ? ố ỏ ấ ữ ố ố

Trang 316

Trang 317

b, S l n nh t có 2 ch s là s nào ? ố ớ ấ ữ ố ố

Trang 318

Trang 319

c, S nh nh t có 2 ch s khác nhau là s nào ? ố ỏ ấ ữ ố ố

Trang 320

Trang 321

Câu 3: Minh nói: “Các s có 1 ch s ố ữ ố đều nh h n 10” Sang l i nói:ỏ ơ ạ

“10 l n h n t t c các s có 1 ch s ” Hai b n nói có úng không?ớ ơ ấ ả ố ữ ố ạ đ

Tr l i: ả ờ

Trang 322

Câu 4: Cho ba s 7;3 và 10 Hãy dùng d u + ; - ố ấ để ế vi t thành các phep tính úng đ

Tr l i: ả ờ

Trang 323

Trang 325

Câu 5: An h n Tùng 3 tu i Bi t r ng An 10 tu i H i Tùng bao nhiêu tu i?ơ ổ ế ằ ổ ỏ ổ

Gi i:ả

Trang 326

Trang 329

Câu 6:

Trang 330

a, Có bao nhiêu hình ch nh t ? ữ ậ

Trang 331

Có t t c s hình ch nh t là ấ ả ố ữ ậ

Trang 332

b, Có bao nhiêu hình tam giác ?

Trang 333

Có t t c s hình tam giác là ấ ả ố

Trang 334

1

Trang 335

Trang 14

Trang 336

S 11

ĐỀ Ố

Trang 337

Câu 1: (2 i m) đ ể Đặt tính r i tính ồ

Trang 338

24 + 35 52 + 36 77 – 43 68 -35

Trang 341

Câu 2: (1 i m) đ ể

Trang 342

< > =

Trang 343

?

Trang 344

35 + 3 37 24 +

5 29

Trang 345

54 +4 45 + 3 37 - 3 32 + 3

Trang 346

Câu 3: (1 i m) đ ể Đồng h ch m y gi ? ồ ỉ ấ ờ

Trang 347

11 12

Trang 348

10

Trang 349

12

Trang 350

1

Trang 352

10

Trang 353

11

Trang 354

1

Trang 356

9 3

Trang 357

9 3

Trang 358

8

Trang 359

7

Trang 360

4

Trang 361

5

Trang 364

7

Trang 365

4

Trang 366

5

Trang 368

Trang 369

Câu 4: (1 i m) đ ể Vi t các s 38, 40, 25, 71 theo th t : ế ố ứ ự

Trang 370

a) T l n ừ ớ đến bé: b) T bé ừ đế ớn l n:

Câu 5: (1,5 i m) đ ể

Trang 371

L p 1A có 24 h c sinh L p 1B có 21 h c sinh H i c hai l p có bao nhiêu h c ớ ọ ớ ọ ỏ ả ớ ọ

sinh?

Trang 372

Trang 373

Trang 15

Trang 374

Trang 375

Câu 6: (2 i m) đ ể Gi i bài toán theo tóm t t sau: ả ắ

Trang 376

Có : 37 hình tròn

Trang 377

Tô màu: 24 hình tròn

Trang 378

Không tô màu: hình tròn?

Trang 379

Trang 380

Trang 381

Trang 382

Câu 7: (1,5 i m) đ ể Đ ềi n s thích h p vào ch ch m ố ợ ỗ ấ

Trang 383

Hình dướ đi ây có: hình ch nh t ữ ậ

Trang 384

: hình tam giác

Trang 385

Trang 16

Trang 386

S 12

ĐỀ Ố

Trang 387

Ph n 1: Khoanh tròn vào câu tr l i úng nh t (3 ) ầ ả ờ đ ấ đ

Trang 388

1) M t tu n l ộ ầ ễ em i h c đ ọ m y ngày ? ấ

Trang 389

a 7 ngày b.6 ngày c 5 ngày d.4 ngày

Trang 390

2) 65 g m: ồ

Trang 391

a 60 ch c và 5 ụ đơn v c 5 ch c và 6 ị ụ đơn v ị

Trang 392

b 6 ch c và 5 ụ đơn v d 6 và 5 ị

Trang 393

3) 55 đọ c là :

Trang 394

a n m mă ươ ăi n m c n m mă ươ ăi l m

Trang 395

b n m n m d n m l m ă ă ă ă

Trang 396

4) Hình bên g m : ồ

Trang 397

a 4 hình tam giác

Trang 398

b 5 hình tam giác

Trang 399

c 6 hình tam giác

Trang 400

d 7 hình tam giác

Trang 401

5) N i ố đồ ng h v i s gi úng: ồ ớ ố ờ đ

Trang 402

8 gi 1 gi 6 gi 11 giờ ờ ờ ờ

Trang 403

Ph n 2: (7 ) ầ đ

Trang 404

1) Tính (1 ) đ

Trang 405

56 97 4 68

Trang 406

+_ +_

Trang 407

43 25 31 4

Trang 408

…… …… …… …… 2) Vi t s thích h p vào ô tr ng (1 ): ế ố ợ ố đ

Trang 410

+21 - 22 71 34

Trang 411

94

Trang 413

- 12 + 15

Trang 414

Trang 17

Trang 415

3) i n d u < , >, = vào ch ch m (2 ) : Đ ề ấ ỗ ấ đ

Trang 416

a 27cm – 21cm…… 8cm c 34cm + 52cm …….52cm + 34cm b 41cm +

8cm …… 45cm d 13cm + 43cm …….42cm + 13cm

Trang 417

4) Vi t s (1 ) ế ố đ

Trang 418

S li n tr ố ề ướ c S ã bi t ố đ ế S li n sau ố ề

80499961

Trang 421

5) L p 1A có 36 b n trong ó có 10 b n n H i có bao nhiêu b n nam ? (2ớ ạ đ ạ ữ ỏ ạ

)

đ Bài gi i ả

Trang 422

………

Trang 423

………

Trang 425

S 12

ĐỀ Ố

Trang 426

Ph n 1: Khoanh tròn vào câu tr l i úng nh t (3 ) ầ ả ờ đ ấ đ

Trang 427

1) M t tu n l ộ ầ ễ em ngh h c ỉ ọ m y ngày ? ấ

Trang 428

a 4 ngày b.3 ngày c 2 ngày d.1 ngày

Trang 429

2) 75 g m: ồ

Trang 430

a 70 ch c và 5 ụ đơn v c 7 và 5 ị

Trang 431

b 5 ch c và 7 ụ đơn v d 7 ch c và 5 ị ụ đơn v ị

Trang 432

3) 25 đọ c là :

Trang 433

a hai mươ ăi n m c hai mươ ăi l m

Trang 434

b hai n m d hai l m ă ă

Trang 435

4) Hình bên g m : ồ

Trang 436

a 4 hình tam giác

Trang 437

b 5 hình tam giác

Trang 438

c 6 hình tam giác

Trang 439

d 7 hình tam giác

Trang 440

5) N i ố đồ ng h v i s gi úng: ồ ớ ố ờ đ

Trang 441

Trang 18

Trang 443

8 gi 3 gi 5 gi 11 giờ ờ ờ ờ

Trang 444

Ph n 2: (7 ) ầ đ

Trang 445

1) Tính (1 ) đ

Trang 446

46 87 7 69

Trang 447

+_ +_

Trang 448

43 35 32 5

Trang 449

…… …… …… …… 2) Vi t s thích h p vào ô tr ng (1 ): ế ố ợ ố đ

Trang 451

+21 - 22 63 56

Trang 452

84

Trang 454

- 12 + 15

Trang 455

3) i n d u < , >, = vào ch ch m (2 ) : Đ ề ấ ỗ ấ đ

Trang 456

a 47cm – 21cm…… 18cm c 35cm + 50cm …….50cm + 35cm b.41cm + 8cm …… 42cm d 17cm + 41cm …….40cm + 17cm

Trang 457

4) Vi t s (1 ) ế ố đ

Trang 458

S li n tr ố ề ướ c S ã bi t ố đ ế S li n sau ố ề

90599951

Trang 461

5) L p 1A có 34 b n trong ó có 10 b n nam H i có bao nhiêu b n n ? (2 ) ớ ạ đ ạ ỏ ạ ữ đ

Bài gi i ả

Trang 462

………

Trang 463

………

Trang 464

………

Trang 465

Trang 19

Trang 466

S 13

ĐỀ Ố

Trang 467

Bài 1: a) Khoanh vào s l n nh t: ố ớ ấ

Trang 468

72 96 85 47

Trang 469

b) Khoanh tròn vào s bé nh t: ố ấ

Trang 470

50 61 48 58

Trang 471

Bài 2: Khoanh vào ch ữ đặt trước k t qu tr l i úng ế ả ả ờ đ

Trang 472

a) S li n trố ề ước c a s 70 là: ủ ố

Trang 473

A 71 B 69 C 60 D 80 b) S li n sau c a s 99 là: ố ề ủ ố

Trang 474

A 98 B 90 C 89 D 100 Bài 3: úng ghi , sai ghi s vào ô tr ng: Đ đ ố

Trang 475

a) 77 – 7 – 0 = 77 c) 65 – 33 < 33

Trang 476

b) 90 + 5 > 94 d) 63 = 36

Trang 477

Bài 4: Đặt tính r i tính: ồ

Trang 478

52 + 37 26 + 63 76 + 20 68 - 31 75 – 45 87 - 50 …… …… …… …… ……

…… …… …… …… …… …… …… …… …… …… ……

…… …… Bài 5: M t cu n truy n có 37 trang, Lan ã ộ ố ệ đ đọ được c 12 trang H i còn baoỏnhiêu trang Lan

Trang 479

ch a ư đọc?

Trang 480

Bài gi i:ả

Trang 481

Bài 6: K thêm m t o n th ng ẻ ộ đ ạ ẳ để có 2 hình tam giác:

Trang 482

Trang 20

Trang 483

S 14

ĐỀ Ố

Trang 484

BÀI 1:

Trang 485

a Vi t các s sau : ế ố

Trang 486

- Sáu mươi chín

Trang 487

- Tám mươi ba

Trang 488

b Vi t s thích h p vào ô tr ng ế ố ợ ố

Trang 489

S li n trố ề ước S ã bi t ố đ ế S li n sauố ề

6098

Trang 492

BÀI 2

Trang 493

a Vi t úng các s sau : 34 ; 29 ; 81 ; 63 ế đ ố

Trang 494

- Theo th t t bé ứ ự ừ đế ớn l n

Trang 495

- Theo th t t l n ứ ự ừ ớ đến bé

Trang 496

b i n d u vào ô tr ng < , > , = Đ ề ấ ố

Trang 497

- 41 + 32 □ 70 + 3

Trang 498

- 25 – 5 □ 45 – 23

Trang 499

BÀI 3 : Đặt tính r i tính ồ

Trang 500

- 39 – 23 56 – 14 47 + 52 42 + 34

Trang 501

………

Trang 504

BÀI 4 : Tính :

Trang 505

a 12 + 5 – 3 =………

Trang 506

29 – 4 + 5 =………

Trang 507

b 38cm – 6cm + 20cm = ………

Trang 508

40 cm + 7cm – 47cm =………

Trang 509

BÀI 5 :

Trang 510

a/ Nhà em có nuôi 24 con gà và 15 con v t H i nhà em có t t c bao nhiêu con gà và ị ỏ ấ ảcon v t ị

Trang 511

………

Trang 514

b/ Lan có s i dây dài 76cm, Lan c t i 40cm H i s i dây còn l i dài bao nhiêu ợ ắ đ ỏ ợ ạ

x ngtimet? ă

Trang 515

………

Trang 517

………

Trang 518

Trang 21

Trang 519

BÀI 6 Vi t s thích h p vào ch ch m hình v bên có ? ế ố ợ ỗ ấ ẽ

Trang 520

- ……… hình tam giác ?

Trang 521

- ……… hình vuông ?

Trang 522

S 15

ĐỀ Ố

Trang 523

Câu 1: Vi t s thích h p vào ô tr ng ế ố ợ ố

Trang 524

a, b,

Trang 525

40

Trang 543

43

Trang 570

67

Trang 584

Câu 2: Tính

Trang 585

22 cm + 32 cm =

Trang 586

40 cm + 50 cm =

Trang 587

Câu 3: Đặt tính r i tính: ồ

Trang 588

80 cm - 50 cm = 62 cm - 12 cm =

Trang 589

35 + 23

Trang 590

Trang 591

89 - 41

Trang 592

Trang 593

37 + 21

Trang 594

Trang 595

82 + 6

Trang 596

Trang 597

Câu 4: Có 8 con chim đậ u trên cây, sau ó bay i 2 con chim H i trên cây còn l i bao đ đ ỏ ạ nhiêu con chim?

Trang 598

Câu 5: Vi t tên m i hình vào ch ch m: ế ỗ ỗ ấ

Trang 604

Hình Hình Hình

Trang 605

Trang 22

Trang 606

S 16

ĐỀ Ố

Trang 607

Ph n I ầ : a Khoanh tròn vào ch ữ đặt trước câu tr l i úng các bài t p ả ờ đ ở ậsau: 1 S b n mố ố ươi hai được vi t là: ế

Trang 608

A 402 ; B 42 ; C 24 ; D 204;

Trang 609

2 Trong các s : 38, 19, 71, 62 S l n nh t là: ố ố ớ ấ

Trang 610

A 38 ; B 19 ; C 71 ; D 62;

Trang 611

a N i theo m u: ố ẫ

Trang 612

Th hai Th b y Th sáu ứ ứ ả ứ

Trang 613

Ngày 14 Ngày 15 Ngày 16 Ngày 17 Ngày 18 Ngày 19

Trang 614

Th n m Th ba ứ ă ứ

Trang 615

Th t ứ ư

Trang 616

c 100 10 95 59 >

Trang 617

<

Trang 618

15 41 34 60 =

Trang 619

20 20 22 11

Trang 620

Ph n II ầ : 1 Đặt tính r i tính: ồ

Trang 621

63 + 25 ; 55 - 33

Trang 622

Trang 623

2.Tính:

Trang 624

4 + 14 + 1 = ; 85 - 2 - 2 =

Trang 625

2 o n th ng AB dài 35cm, o n th ng CD dài h n o n th ng AB 4cm H i o n Đ ạ ẳ đ ạ ẳ ơ đ ạ ẳ ỏ đ ạ

th ng CD dài bao nhiêu cm? ẳ

Trang 626

Trang 627

Trang 23

Trang 628

S 17

ĐỀ Ố

Trang 629

Bài 1 i n s , vi t s : Đ ề ố ế ố

Trang 630

a i n s ? Đ ề ố 70 73 75 77 79

Trang 632

b Vi t( theo m u): ế ẫ

Trang 633

53: N m mă ươi ba 30 : 60:

Trang 634

Tám mươ ối b n: 84 B y mả ươi ba: Hai mươi m t: ố

Trang 635

c Vi t các s 27 ; 63; 55; 20 ế ố

Trang 636

- Theo th t t bé ứ ự ừ đế ớn l n :

Trang 637

- Theo th t t l n ứ ự ừ ớ đến bé :

Trang 638

Bài 2 Tính :

Trang 640

a/ 15 + 3 - 4 = 50 cm + 30 cm = 80 - 40 + 20 = 13 cm + 5 cm - 7

cm = b/

Ngày đăng: 10/10/2022, 23:41

w