1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Từ điển Word Form đầy đủ từ AZ

165 7 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 165
Dung lượng 42,91 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Piers Word Form Dictionary, từ điển loại từ tiếng Anh đáp ứng hơn 99% các loại từ vựng hiện hành, phù hợp với nhu cầu tìm và tra cứu từ vựng cho mọi trình độ tiếng Anh. Mỗi trang của sách đưa đến cho bạn đầy đủ các loại từ và định nghĩa một cách chính xác nhất, đồng thời bố cục dễ hiểu và thiết kế sách giúp cho việc tra cứu trở nên dễ dàng hơn, hãy nhanh tay sở hữu để nhận được những chương trình ưu đãi sắp tới đến từ Piers, cảm ơn các bạn đã quan tâm và ủng hộ chúng mình.

Trang 2

LỜI NÓI ĐẦU

Trân trọng,

Piers.

Trang 4

Letter A

4 Academy (n) Viện hàn lâm, viện triết học

Academicism (n) Quy tắc mang tính học thuật, hàn

lâmAcademically (adv) Liên quan đến học thuật, hàn lâm

Access (n) Lối vào, đường vào, đến gầnAccession (n) Sự gia nhập vào/Sự lên ngôiAccessible (a) Có thể tiếp cận, tới gần

Trang 5

Accessibility (n) Sự có thể đến gần, dễ tiếp cận

6 Accommodate (v) Cung cấp tiện nghi, chỗ ở

Accommodation (n) Chỗ trọ, chỗ ở, tiện nghi

Accommodating (a) Hay giúp đỡ

Accommodative (a) = accommodating

Accordance (n) Giống nhau, hợp nhau

According (to) (pre) Theo như

Accordingly (adv) Tùy theo (sự việc gì đó)

Accustomed (a) Quen thuộc/Đã làm quen được

Achievable (a) Có thể hoàn thành, đạt đượcAchievement (n) Thành tựu, thành tích

Achiever (n) Người cầu tiến, thành đạt

10 Acquaintance (n) Sự làm quen, hiểu biết/Người quenAcquaint (v) Làm quen, hiểu biết

Trang 6

Activity (n) Sự hoạt động

12 Actual (a) Thật sự, quả thật (dùng để nhấn

mạnh)Actually (adv) Quả thật là, thật ra là

Addictive (a) Có tính gây nghiện

Addiction (n) Thói nghiện, sự ham mê

Advantageously (adv) Một cách thuận lợi

Trang 7

16 Adventure (n) Cuộc phiêu lưu

Adventurous (a) Thích mạo hiểm

Adventurer (n) Người thích mạo hiểm

Advertisement (n) Mục quảng cáo

Adviser/Advisor (n) Người cố vấn

Advisability (n) Sự hợp lý, đáng khen ngợiAdvisedly (adv) Thận trọng, suy nghĩ kỹAdvisory (a) Giữ vị trí cố vấn

Trang 8

Aggressive (a) Hiếu chiến, dễ kích độngAggressively (adv) Một cách hiếu chiếnAggressor (n) Kẻ xâm lược, kẻ gây sự

Dễ gầnAgreeably (adv) Một cách tán thành

Agricultural (a) Thuộc về nông nghiệpAgriculturist (n) Nhà nông học

Alarming (a) Làm cho lo lắng sợ hãiAlarmist (n) Người gây sự sợ hãi

Trang 9

25 Alter (v) Thay đổi

Alternatively (adv) Cách luân phiên, chọn lựa

Alternate (a) Thay thế, luân phiên

Alternation (n) Sự luân phiên, tuần hoànAlternately (adv) Một cách lần lượt, thay phiên

Amazingly (adv) Thật tuyệt vời

Amazedly (adv) Thật đáng ngạc nhiên

Ambitiously (adv) Một cách đầy tham vọng

Trang 10

Anciently (adv) Thật, xa xưa

Ancient(s) (n) Những người thuộc nền văn minh xưa

33 Announcement (n) Sự tuyên bố, thông báo

Announce (v) Tuyên bố, thông báo tin

Trang 11

Annoying (n) Buồn bực

Applauder (n) Người hay khen, tán thànhApplause (n) Sự tán thành, biểu dương

39 Approximate (a)(v) Ước chừng, xấp xỉ

Approximately (adv) Vào khoảng, gần

Approximation (n) Sự tương đương

Trang 12

40 Argument (n) Lý lẽ, sự tranh luận

Cuộc cãi vãArgue (v) Biện luận, tranh luận, cãi vãArgumentation (a) Sự cãi vã, biện luận

Argumentative (a) Hay gây chuyện

Artistically (adv) Một cách nghệ thuật

44 Assign (v) Phân công, giao nhiệm vụAssignment (n) Sự phân công, việc được giao

45 Assistance (n) Sự giúp đỡ, trợ lực

Assistant (n) Người phụ tá, trợ lý

Assistant (a) Vị trí trợ lý, phụ tá

Trang 13

Assistantship (n) Vai trò trợ lý

46 Association (n) Sự phối hợp, liên kết

Công ty, đoàn thểAssociate (v) Phối hợp, liên hệ

Associable (a) Có thể liên hệ được

Associational (a) Liên quan đến hội đoàn

Associative (a) Thuộc về sự liên hợp, liên quan đến

47 Attend (v) Tham dự, có mặt , hầu hạ

Attendance (n) Sự tham dự, có mặt , hầu hạ

Attentively (adv) Một cách lưu ý

Attentiveness (n) Sự chú ý, cẩn trọng

Attractive (a) Thu hút, hấp dẫn

Attractively (adv) Một cách thu hút, hấp dẫn

Trang 14

50 Australia (n) Châu Úc , nước Úc

Australian (a) Thuộc về nước Úc

Automatically (adv) Một cách tự động, máy móc

54 Available (a) Có hiệu lực, có giá trị

Trang 15

Letter B

Trang 16

Baldness (n) Chứng rụng tóc, hói

Beautifully (adv) Một cách đẹp đẽ

Beautician (n) Chuyên viên thẩm mỹ

Behavior (n) Cách cư xử, thái độ, hành viBehavioral (a) Thuộc về hành vi

Benefit (n) Lợi ích, ân huệ, phụ cấp

Trang 17

Biological (a) Thuộc về sinh vật họcBiologically (adv) Về mặt sinh học

Birthday (n) Ngày sinh, sinh nhật

Blindness (n) Sự mù lòa, tật mù

Boarder (n) Người ở trọ, sinh viên nội trú

Board-wages (n) Tiền cơm, phụ cấp

Boringly (adv) Một cách buồn chán

14 Botanical (a) Thuộc về thực vật

Trang 18

Breathable (a) (Vật liệu) thoáng khí

Brightly (adv) Một cách sáng chói

18 Brilliance (n) Sự xuất chúng, tài giỏiBrilliant (a) Tài năng, xuất sắc

Brilliantly (adv) Một cách tài giỏi

Trang 19

Brotherly (a) Sự quan tâm hoặc tình yêu mà bạn

mong đợi một người anh/em thể hiện

Building (n) Sự xây dựng, tòa nhà

24 Business (n) Việc mua bán, kinh doanh

Businesslike (a) Có hiệu quả, năng suất

Trang 20

26 Button (n)

(v)

Nút áoCài nút

Trang 21

Carelessness (n) Sự bất cẩn

(n)

Giản dị, không trịnh trọngTrang phục đơn giảnCasually (adv) Một cách giản dị, vô tình

Celebration (n) Lễ kỷ niệm, tiệc ăn mừngCelebrant (n) Người coi việc cúng tế

8 Center = Centre (n) Trung tâm

Central (a) Tại trung tâm, quan trọng

Trang 22

11 Champion (n) Nhà vô địch

Championship (n) Chức vô địch, giải vô địch

Changeable (a) Có thể thay đổi

Changeability (n) Khả năng thay đổi

13 Charity (n) Từ thiện, lòng bác ái

Charitable (a) Từ thiện, bác ái

Liên quan đến từ thiện, nhân đạo

Charitably (n) Một cách rộng lượng, vị tha

Thuộc về từ thiện, nhân đạo

Cheapness (n) Sự rẻ tiền, kém chất lượng

Cheerfully (adv) Thật vui vẻ

Cheerfulness (n) Sự vui vẻ, hân hoan

Trang 23

Chemist (n) Nhà hóa học

Chemically (adv) Về hương diện hóa học

17 Chief (a)(n) Chủ yếu, người lãnh đạo

Children (n) Trẻ con, nhiều đứa trẻ

Chinese (n)(n) Người Trung Quốc, tiếng Trung Quốc

Citizenship (n) Quyền công dân

Claimer (n) Người thỉnh cầu, nguyên cáo

Trang 24

27 Climb (v)(n) Leo trèo , sự leo trèo

Trang 25

Climber (n) Người leo núi

Clothier (n) Người dệt vải, bán quần áo

Cloudy ≠ Cloudless (a) Có mây, Không có mây

Coaster (n) Tàu buồm chạy ven biển

Coastward (adv) Hướng về bờ biển

Trang 26

Coating (n) Lớp phủ ngoài

33 Co-educate (v) Giáo dục tổng hợp nam nữ

Co-education (n) Nền giáo dục tổng hợp

Co-educational (a) Thuộc về giáo dục nam nữ

35 Collapse (v) Đổ sập, ngã quỵ, xếp gọn

Collapsible (a) Có thể xếp lại, thu lại

Collector (n) Người thu gom, sưu tầm

Collection (n) Sự thu gom, bộ sưu tầm

Colorant ≠ colorless (n)(a) Thuốc màu, thuốc nhuộm; Không có

màu

Trang 27

38 Comfortable (a) Thoải mái, dễ chịu

Comfortably (adv) Thật dễ chịu

Comfortable ≠ Uncomfortable (n)(a) Thoải mái ≠ Không thoải mái

Comedienne (n) Nữ diễn viên hài

Comically (adv) Thật tức cười

Commercial (a) Thuộc về thương mại

Commercially (adv) Về phương diện thương mại

Commonly (adv) Thông thường, bình thườngCommoness (n) Tính chất chung chung

43 Communal (a) Thuộc công cộng, của chungCommunalize (v) Biến thành của chung

Commune (v) Hòa mình, sống thân mật

Trang 28

44 Communication (n) Sự thông tin liên lạc

Communicative (a) Sẵn sàng thông tin

Communicatively (adv) Thông tin được truyền đi

Communicator (n) Người truyền tin, máy truyền tin

45 Community (n) Nhân dân, công đồng

Comparably (adv) So sánh được

Comparative (a) So sánh, tương đối

Comparatively (adv) Tương đối

Competitor (n) Người tranh tài

Competition (n) Cuộc tranh tài

Competitive (a) Có tính tranh tài

Competitively (adv) Thật cạnh tranh

Compilation (n) Sự biên tập, thu lượm

Trang 29

Compiler (n) Người biên soạn

Complainer (n) Người than phiền

Complainingly (adv) Oán trách, ca thán

Complainant (n) Người thực hiện

Completely (adv) Một cách hoàn thành

Complimentary (a) Tán dương, khen ngợi

Trang 30

Composing (n) Sự sáng tác

Composition (n) Bài sáng tác, bài luận

55 Compulsory = Compulsive (a) Bắt buộc, cưỡng chế

Computation (n) Sự tính toán ước lượngComputational (a) Sử dụng máy điện toánComputable (a) Có thể tính toán được

57 Condition (n) Điều kiện, hoàn cảnhConditional (a) Có điều kiện

Conditionally (adv) Tùy theo điều kiện

Conditioned (a) Điều hòa, có điều kiện

Conduction (n) Sự dẫn, truyền nhiệtConductive (a) Có tính truyền dẫn nhiệtConductivity (n) Tính truyền dẫn nhiệt ,điện

Trang 31

Conductor (n) Người bán vé, vật đánh điện

Confidential (a) Kín, bí mật, được tín nhiệm

Connector = Connecter (n) Chỗ liên kết

Connected (a) Có quan hệ, liên thông

62 Conscious (a) Hiểu biết, tỉnh táo

Consciously (adv) Có ý thức, cố ý

Consciousness (n) Sự hồi tỉnh, có ý thức

Conservation (n) Sự bảo tồn, bảo quản

Trang 32

Conservationist (n) Người bảo quản

Conservative (a) Bảo thủ, bảo tồn

Conservator (n) Người bảo vệ, trồng trọt

64 Consider (v) Xem xét, suy nghĩ đắn đoConsiderate (n) Ý tứ, thận trọng

Considerately (adv) Thật thận trọng

Consideration (n) Sự suy xét kỹ, thận trọng

Constructive (a) Thộc về xây dựng

Constructively (adv) Có tính cách xây dựngConstructor (n) Kiến trúc sư

Consumption (n) Sự tiêu thụ, tiêu dùng

Consumptive (a) Thuộc về sự tiêu thụ

Contact (n) Sự giao dịch , liên lạc

Trang 33

Contactor (n) cái ngắt điện tự động

68 Contaminate (v) Chứa đựng, bao gồmContamination (n) Có thể nén lại

Contestation (n) Cuộc tranh tài

70 Continue (v) Làm tiếp, tiếp tục

Continuator (n) Người làm tiếp

Continuous (a) Tiếp tục, liên tiếp

Continuousness (n) Sự tiếp tục

Continuation (n) Sự tiếp tục, liên tục

71 Control (v) Điều khiển, kiểm soátControl (n) Sự điều khiển, kiểm soátController (n) Nhân viên, máy kiểm soátControllable (a) Có thể kiểm soát được

Trang 34

Conveniently ≠ Inconvenient (adv)(a

) Thật thuận lợi ≠ Bất lợi

Trang 35

Correctness (n) Sự chính xác

Correctively (adv) Dễ hiệu chỉnh

77 Correspond (v) Trao đổi thư từ

Correspondence (n) Sự trao đổi thư từ

Correspondent (n) Người trao đổi thư từ

Corresponding (a) Tương tư với 1 thứ gì đó

Correspondingly (adv) Theo cách tương tự, được kết nối với

hoặc do điều gì khác gây ra

79 Council (n) Hội đồng, ủy ban, hội nghị

Councillorship (n) Chức nghị sự

Councilman (n) Hội viên, hội đồng

Trang 36

Count (n) Tổng số

Counter (n) Máy đếm, quầy thu tiền

Courageous (a) Can đảm, dũng cảm

Encourage (v) Khích lệ, làm cho can đảmEncouragement (n) Sự khuyến khích

Creatively (adv) Thật sáng tạo

Creativeness (n) Óc sáng tạo

Creature (n) Tạo vật, loài người, loài vật

Trang 37

Cruelty (n) Sự tàn nhẫn, hung dữ

Culturally (adv) Về phương diện văn hóa

Cultured (n) Có văn hóa, học thức

Curliness (n) Tính quăn, tính xoắn

Customary (a) Thành thói quen, mang tính truyền

thống

Cyclonic (n) Thuộc về gió cuốn, gió xoáy

Trang 38

Letter D

Dangerously (adv) Thật nguy hiểm

Darken (v) Làm cho tối lại, tô đenDarkness (n) Sự tối tăm, bóng tối

Trang 39

Decisive (a) Có tính quyết định

Decisively (adv) Một cách kiên quyết

8 Decorate (v) Trang trí, trang hoàngDecoration (n) Sự trang trí, trang hoàngDecorative (a) Có tính cách trang tríDecorator (n) Người trang trí nội thất

10 Defeat (v)(n) Đánh bại, sự đánh bại

Defeatist (n) Người có tinh thần chủ bại

Deliciously (adv) Một cách ngon miệngDeliciousness (n) Sự ngon miệng

Trang 40

14 Delight (n)(v) Vui thích, làm vui thích

Delighted (a) Vui mừng, hài lòng

Delightedly (adv) Vui thích

Dependent (a) Phụ thuộc, lệ thuộc

Dependently (adv) Một cách phụ thuộc

Trang 41

≠ Independent (adj) Độc lập, không phụ thuộc

Descriptively (adv) Sinh động, sống động

Destructive (a) Có thể gây phá hoạiDestructively (adv) Tàn phá

Developing (a) Đang phát triển

Trang 42

Development (n) Sự phát triển

Differently (adv) Thật khác biệt

28 Direct (v) Hướng dẫn, chỉ đường hướng

Director (n) Người hướng dẫn ,đạo diễnDirectory (n) Niên giám điện thoại

Trang 43

Disadvantageous (a) Bất lợi, thiệt thòi

31 Disagree (v) Bất đồng ,không đồng ýDisagreeable (a) Khó chịu, khó tínhDisagreement (n) Sự không đồng ý

Disappearance (n) Sự biến mất

32 disappointed (a) Thất vọng, chán nảnDisappointedly (adv) Một cách thất vọngDisappointing (a) Gây chán nản, bực mìnhDisappointingly (adv) Gây chán nản thất vọngDisappointment (n) Sự chán nản, thất vọng

Disastrous (a) Tai họa, thảm khốc

34 Discount (v)(n) Giảm giá, chiết khấuDiscountable (a) Có thể giảm được

Trang 44

Discussion (n) Cuộc thảo luận

Discussible (n) Có thể tranh luận, thảo luận

Dissolvable (a) Có thể hòa tan

Distantly (adv) Xa xôi, cách trở

39 Distinguish (v) Nhận biết, phân biệt

Distinguishable (a) Có thể phân biệt

Đặc biệt ( Thường được sử dụng để

mô tả một người được tôn trọng hoặcngưỡng mộ )

Distribution (n) Sự phân phối

Divider (n) Người phân chia, phân phối

Trang 45

42 Dizzy (v) Làm hoa mát

Dizzily (adv) Hoa mắt, chóng mặt

Documental (n) Thuộc về tài liệuDocumentary (a) Phim tài liệu

Documentary (a) Đề làm tài liệu

Trang 46

Dressy ≠ Undress (a)(v) Lịch sự, hợp thời trang ≠ Không mặc

đồ

49 Drought = Draught (n) Sự khô hạn

Droughty = Drouthy (a) Hạn hán, khô ráo

Drummer (n) Người đánh trống, tay trống

Dutifully (adv) Đầy trách nhiệm

Trang 47

Dynamite (v) Làm nổ thuốc nổ

Letter E

Earnings (n) Tiền công, tiền lương

Easy ≠ Uneasy (v)(a) Dễ dàng ≠ Không dễ dàng

Trang 48

Economic (a) Kinh tế, tiết kiệm

Economical (a) Kinh tế, tiết kiệm

Economically (adv) Thật kinh tế

Edition (n) Sự xuất bản, lần phát thanhEditorship (n) Chức vụ chủ bút

8.1 Effective (a) Có hiệu lực, hiệu quả

Effect (v) Gây hiệu quả, thực hiệnEffectively (adv) Có hiệu quả

Effectiveness (n) Sự gây ấn tượng sâu sắc8.2 Efficiency (n) Hiệu lực, hiệu quả, năng suất

Trang 49

Efficient (a) Có hiệu quả, năng suất caoEfficiently (adv) Một cách hiệu quả

Elder (n) Cha ông, người lớn, tiền bối

Election (n) Kẻ bầu cử, tuyển chọn

Electively (adv) Có quyền bầu cử

Electronic (a) Thuộc về điện tử

Electronics (n) Môn học điện tử

Trang 50

Electrification (n) Sự điện khí hóa

Embroiderer (n) Thợ thêu (nam )

Embroideress (n) Thợ thêu (nữ)

Embroidery (n) Nghề thêu, đồ thêu, mẫu thêu

Emigration (n) Sự di cư, xuất ngoại

Employee (n) Người làm công, công nhânEmployer (n) Người chủ, người thuê

Employment (n) Sự làm công, việc làm

Employable (a) Có thể thuê được

Trang 51

19 Energetic (a) Quyết liệt, hiếu độngEnergetically (adv) Hăng hái, manh động

Energizer (n) Người làm cho mạnh mẽ

Trang 52

21 Enhance (v) Làm tăng thêm, nâng caoEnhancement (n) Sự làm nổi bật hơn

Environmental (a) Thuộc về môi trườngEnvironmentalist (n) Nhà nghiên cứu môi trường

Trang 53

27 Equal (n)(v) Bằng nhau

Equally (adv) Bằng nhau, ngang bằng nhau

Equalizer (n) Bộ phận (người cân bằng )

Equal ≠ Unequal (n)(a) Cân bằng ≠ Không cân bằng

Eruption (n) Sự phun ra (núi lửa )

Eruptional (a) liên quan đến việc núi lửa phun trào

31 Especial (a) Riêng biệt, đặc biệt

Especially (adv) Đặc biệt, nhất là

Special (a) Đặc biệt, riêng biệt

32 Establish (v) Thành lập, thiết lập

Trang 54

Established (a) Đã được thiết lập

Establisher (n) Người thiết lập

Ethnographic (a) Thuộc về dân tộc học

Ethnography (n) Dân tộc, nhân chứng học

Exactly ≠ Inexact (adv)(a

) Thật chính xác ≠ Không chính xác

36 Exam = Examination (n) Kỳ thi

Examinee (n) Thí sinh ,người dự thi

Trang 55

Examiner (n) Giám khảo

Examinational (a) Thuộc về thi cử

Excellently (adv) Thật xuất sắc

Excitingly (adv) Thật hào hứng

Trang 56

Exhausted (a) Mệt sức, mệt lả

Exhaustion (n) Sự làm cạn kiệt, hút hếtExhaustible (a) Có thể làm cạn kiệt, hao mòn

42 Exhibit (v) Trưng bày, phô trương

Exhibition (n) Cuộc triển lãm, trưng bàyExhibitionist (n) Người có tính phô trươngExhibitor (n) Người bày hàng, triễn lãmExhibitory (a) Phô bày, triển lãm

Existent (a) Hiện còn, đang tồn tại

Expectant (a) Chờ đợi, mong ngóng

Expectantly (adv) Một cách mong đợi

Expectative (a) Có thể mong đợi

Trang 57

Expectance = Expectancy (n) Sự mong đợi

45 Expense = Expenditure (n) Tiền chi tiêu

Expendable (a) Có thể tiêu xài

Experiential (n) Dựa vào kinh nghiệm

48 Experiment (v) Thí nghiệm, cuộc thí nghiệmExperimental (a) Có tính chất thí nghiệmExperimenter (n) Người thí nghiệm

Trang 58

Explosive (n) Chất nổ

Explosively (adv) Mạnh mẽ, dữ dội

Exploration (n) Cuộc thám hiểm

Exploratory (a) Khám phá, tìm tòi

52 Exposition (n) Sự bình luận, minh giải

Expositor (n) Người giải thích , chú thích

Expressive (a) Diễn cảm, diễn đạt

Expressively (adv) Thật biểu cảm

Trang 59

Fabricate (v) Xếp đặt, cấu tạo

Fabrication (n) Sự chế tạo, tổ chức

Faded ≠ Fadeless (a)(a) Mờ nhạt ≠ Không mờ nhạt

3 Fail (v)(n) Rớt, thất bại, không thànhFailure (n) Sự thất bại, kẻ thất bại

Faithful (a) Trung thành, chung thủyFaithfully (adv) Thật thành thực, trung thànhFaithfulness ≠ Faithless (n)(a) Lòng trung thành

Famously (adv) Danh vọng, sự nổi tiếng

Ngày đăng: 29/07/2022, 14:33

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w