Mẫu Phân công chuyên môn giáo viên là mẫu bảng được lập ra để phân công chuyên môn cho từng giáo viên trong năm học mới. Mẫu bảng nêu rõ giáo viên được phân công, môn giảng dạy, số tiết dạy, công tác kiêm nhiệm, tổng số tiết dạy,... Mời các bạn cùng tham khảo biểu mẫu dưới dây.
Trang 1T : Ổ
Stt H và tênọ Môn Phân công chuyên môn ti tSố ế
Công tác kiêm
Trang 2A. Đ C ĐI M TÌNH HÌNH Ặ Ể
I Tình hình đ i ngũ GV:ộ
Stt H và tênọ Năm sinh H đàoệt oạ đào t oMôn ạ
Năm vào ngành
Danh hi u thi đuaệ Danh
hi u thiệ đua năm
h cọ
trước
X pế
lo iạ
CM năm
h cọ
trước
M cứ
lươ ng
x pế tháng năm 1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
1 Thu n l i ậ ợ
2 Khó khăn
Trang 3
II. Tình hình h c sinh:ọ 1. Tình hình chung: * Thu n l i:ậ ợ
* Khó khăn:
2. Th ng kê ch t lố ấ ượng b môn (căn c vào k t qu năm h c trộ ứ ế ả ọ ước ho c kh o sátặ ả ch t lấ ượng đ u năm)ầ Môn:
Kh iố Sĩ số SL Gi iỏ T lỉ ệ SLTrên TBT lỉ ệ SLDưới TBT lỉ ệ Ghi chú 6
7
8
Trang 4I. N i dung k ho ch:ộ ế ạ
1. T tư ưởng chính tr :ị
a. N i dung:ộ
Trang 5
b. Bi n pháp:ệ
2. Th c hi n quy ch chuyên mônự ệ ế :(H s s sách, so n gi ng,d gi , ngày gi công,ồ ơ ổ ạ ả ự ờ ờ ch m tr bài, cho đi m, vào đi m)ấ ả ể ể a. N i dung:ộ
b. Bi n pháp:ệ
Trang 6
3. Ho t đ ng nâng cao ch t lạ ộ ấ ượng so n gi ng:ạ ả a. N i dung:ộ
b. Bi n pháp:ệ
4. Ho t đ ng nâng cao ch t lạ ộ ấ ượng h c sinh – công tác b i dọ ồ ưỡng HS gi i, ph đ oỏ ụ ạ HS y u:ế a. N i dung:ộ
Trang 7
b. Bi n pháp:ệ
5. T ch c chuyên đ , ngo i khóa, thao gi ng ổ ứ ề ạ ả a. N i dung:ộ
b. Bi n pháp:ệ
Trang 8
6. Đăng ký đ tài vi t GPHI, SKKN:ề ế a. N i dung:ộ STT H VÀ TÊNỌ TÊN Đ TÀIỀ ĐI UỀ CH NHỈ
b. Bi n pháp:ệ
7. T ch c biên so n tài li u t ch n:ổ ứ ạ ệ ự ọ a. N i dung:ộ
Trang 9
b. Bi n pháp:ệ
8. Làm đ dùng d y h c:ồ ạ ọ a. N i dung:ộ
b. Bi n pháp:ệ
9. T h c, t b i dự ọ ự ồ ưỡng: a. N i dung:ộ
b. Bi n pháp:ệ
10. Xây d ng đ i ngũ giáo viên gi i c p trự ộ ỏ ấ ường, c p huy n và hấ ệ ướng d n giáo viênẫ t p s :ậ ự a. N i dung:ộ
Trang 10
b. Bi n pháp:ệ
11. Công tác qu n lý c a t :ả ủ ổ a. N i dung:ộ
b. Bi n pháp:ệ
12. Công tác ng d ng CNTT vào gi ng d y:ứ ụ ả ạ a. N i dung:ộ
Trang 11
b. Bi n pháp:ệ
II. Nh ng ch tiêu c th ữ ỉ ụ ể 1 Ch tiêu ph n đ u ch t l ỉ ấ ấ ấ ượ ng h c t p b môn c a h c sinh: ọ ậ ộ ủ ọ Môn:
Kh iố Sĩ số Trên trung bình Dưới trung bình Gi iỏ Khá Trung bình Y uế Kém SL % SL % SL % SL % SL % 6 7 8 9 C ngộ Môn:
Kh iố Sĩ số
Trên trung bình Dưới trung bình
6
7
8
9
C ngộ
Trang 13Đ t ti tạ ế CĐ ti tế+ Môn: T ng s gi d trong đó Gi i ti tổ ố ờ ự ỏ ế Khá ti tế
Đ t ti tạ ế CĐ ti tế+ Môn: T ng s gi d trong đó Gi i ti tổ ố ờ ự ỏ ế Khá ti tế
Đ t ti tạ ế CĐ ti tế+ Môn: T ng s gi d trong đó Gi i ti tổ ố ờ ự ỏ ế Khá ti tế
Đ t ti tạ ế CĐ ti tế
Thao gi ng: ả
+ Môn: T ng s gi d trong đó Gi i ti tổ ố ờ ự ỏ ế Khá ti tế
Đ t ti tạ ế CĐ ti tế+ Môn: T ng s gi d trong đó Gi i ti tổ ố ờ ự ỏ ế Khá ti tế
Đ t ti tạ ế CĐ ti tế+ Môn: T ng s gi d trong đó Gi i ti tổ ố ờ ự ỏ ế Khá ti tế
Đ t ti tạ ế CĐ ti tế+ Môn: T ng s gi d trong đó Gi i ti tổ ố ờ ự ỏ ế Khá ti tế
Đ t .ti tạ ế CĐ ti tế+ Môn: T ng s gi d trong đó Gi i ti tổ ố ờ ự ỏ ế Khá ti tế
Danh hi u thi đua c a các cá nhân: ệ ủ
2
Trang 15C. K HO CH TH C HI N CÔNG TÁC CHUYÊN MÔN H C K IẾ Ạ Ự Ệ Ọ Ỳ
I. K ho ch chung:ế ạ
1. T tư ưởng chính tr :ị
2. Nhi m v chuyên môn:ệ ụ
3. Công tác khác:
Trang 16
Tháng 08/2010 Công tác tr ng tâm:ọ 1
2.
3.
Tuầ n N i dung công vi cộ ệ Phân công th c hi nự ệ Th i gianờ th c hi nự ệ Đánh giá 1
2
3
Trang 17
4
Duy t Chuyên môn c a BGHệ ủ :
Trang 18Tháng 09/2010 Công tác tr ng tâm:ọ
1
2.
3.
Tuầ n N i dung công vi cộ ệ Phân công th c hi nự ệ Th i gianờ th c hi nự ệ Đánh giá 1
2
3
Trang 19
4
Duy t Chuyên môn c a BGHệ ủ : Tháng 10/2010 Công tác tr ng tâm:ọ 1
2.
3.
Tuầ n N i dung công vi cộ ệ Phân công th c hi nự ệ Th i gianờ th c hi nự ệ Đánh giá 1
Trang 20
2
3
4
Trang 21
Duy t Chuyên môn c a BGHệ ủ : Tháng 11/2010 Công tác tr ng tâm:ọ 1
2.
3.
Tuầ n N i dung công vi cộ ệ Phân công th c hi nự ệ Th i gianờ th c hi nự ệ Đánh giá 1
2
Trang 22
3
4
Duy t Chuyên môn c a BGHệ ủ :
Tháng 12/2010Công tác tr ng tâm:ọ
Trang 23
2
3
Trang 24
4
Duy t Chuyên môn c a BGHệ ủ :
S k t h c k I: T : ơ ế ọ ỳ ổ
Th ng kê đi m thi ch t lố ể ấ ượng h c k I:ọ ỳ
Môn Kh iố Sĩ số Trên trung bìnhSL T lỉ ệ SL Gi iỏT lỉ ệ DướSLi trung bìnhT lỉ ệ Ghi chú
6789
T ngổ
6789
T ngổ
6789
T ngổ
Trang 25T ngổ
6789
H s sồ ơ ổ sách
Công tác khác
X p lo iế ạ chung
Trang 26Đánh giá công tác chuyên môn h c k I năm h c ọ ỳ ọ
D. K HO CH TH C HI N CÔNG TÁC CHUYÊN MÔN H C K IIẾ Ạ Ự Ệ Ọ Ỳ
I. K ho ch chung:ế ạ
1. T tư ưởng chính tr :ị
2. Nhi m v chuyên môn:ệ ụ
Trang 27
3. Công tác khác:
Tháng 01/2011Công tác tr ng tâm:ọ1
Trang 28
2
3
4
Trang 29
Duy t Chuyên môn c a BGHệ ủ :
Trang 30Tháng 02/2011Công tác tr ng tâm:ọ1
2
3
Trang 31
4
Duy t Chuyên môn c a BGHệ ủ : Tháng 03/2011 Công tác tr ng tâm:ọ 1
2.
3.
Tuầ n N i dung công vi cộ ệ Phân công th c hi nự ệ Đi u ch nhề ỉ Đánh giá 1
Trang 32
2
3
4
Trang 33
Duy t Chuyên môn c a BGHệ ủ : Tháng 04/2011 Công tác tr ng tâm:ọ 1
2.
3.
Tuầ n N i dung công vi cộ ệ Phân công th c hi nự ệ Đi u ch nhề ỉ Đánh giá 1
2
Trang 34
3
4
Duy t Chuyên môn c a BGHệ ủ : Tháng 05/2011 Công tác tr ng tâm:ọ 1
Trang 353.
Tuầ n N i dung công vi cộ ệ Phân công th c hi nự ệ Đi u ch nhề ỉ Đánh giá 1
2
3
Trang 36
4
Duy t Chuyên môn c a BGHệ ủ : S k t h c k II: T ơ ế ọ ỳ ổ :
* Th ng kê đi m thi ch t lố ể ấ ượng h c k II:ọ ỳ
Môn Kh iố Sĩ số Trên trung bình Gi iỏ Dưới trung bình Ghi chú
SL T lỉ ệ SL T lỉ ệ SL T lỉ ệ 6
7 8 9
T ngổ
6 7 8 9
T ngổ
6 7 8 9
T ngổ
Trang 37T ngổ
6789
* Đánh giá x p lo i giáo viên h c kì II năm h c ế ạ ọ ọ
Stt H và tênọ Trình độ H s sồ ơ ổ Công tác X p lo iế ạ
Trang 38tay nghề sách khác chung 1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
* Đánh giá công tác chuyên môn h c k II năm h c ọ ỳ ọ
T NG K T NĂM H C Ổ Ế Ọ T : Ổ * Đánh giá ch t lấ ượng h c sinh:ọ Môn Kh iố Sĩ số T.SGi iỏ % T.SKhá% T.ST.Bình% T.SY uế % T.SKém% 6 7 8 9 T ngổ 6 7
8
Trang 39T ngổ
6
7
8
9
T ngổ
6
7
8
9
T ngổ
6
7
8
9
T ngổ
* Đánh giá x p lo i giáo viên cu i năm:ế ạ ố
ST
T H và tênọ Trình độ tay nghề H s s
ồ ơ ổ sách Công tác khác X p lo i
ế ạ chung 1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
* Đánh giá chung:
THEO DÕI D Y THAYẠ
TT Ngày, tháng Giáo viênd y thayạ Giáo viên nghỉ Lý do ti tSố ế Ghi chú
Trang 40K HO CH PH Đ O H C SINHẾ Ạ Ụ Ạ Ọ
TT Th igianờ Kh il pớ ố Môn chN i dungươ ộng trình Phti n hànhươ ế ng pháp gi ng d yảGV ạ Ghi chú
Trang 42Thời
gian Môn Lớp Họ và tên GV dạy Nội dung dạy
Trang 43K HO CH HO T Đ NG NGO I KHOÁẾ Ạ Ạ Ộ Ạ
Hình th c t ch cứ ổ ứ N i dungộ Đ i tố ượ ng
tham dự
Th i gianờ Ghi chú
Trang 44ĐĂNG KÍ TI T D Y NG D NG CÔNG NGH THÔNG TINẾ Ạ Ứ Ụ Ệ
Trang 45ĐĂNG KÍ TI T D Y NG D NG CÔNG NGH THÔNG TINẾ Ạ Ứ Ụ Ệ
Trang 46ĐĂNG KÍ TI T D Y NG D NG CÔNG NGH THÔNG TINẾ Ạ Ứ Ụ Ệ
Trang 47PH N GHI NH NG K HO CH ĐI UCH NH VÀ B Ầ Ữ Ế Ạ Ề Ỉ Ổ
SUNG
(Ghi rõ nh ng công vi c c n b sung và đi u ch nh)ữ ệ ầ ổ ề ỉ
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
Trang 48……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
Trang 49……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
……….…
………
………
………
………
………
………
PH N KI M TRA – THANH TRAẦ Ể
Th i gianờ Nh n xét chungậ X p lo iế ạ Ký tên, đóng d uấ