A Trong ga tàu điện ngầm B Gần ga tàu điện ngầm C Gần văn phòng của người phụ nữ D Trong tầng hầm PHẦN 4: CUỘC TRÒ TRUYỆN NGẮN Các câu hỏi từ 1 đến 3 tham khảo thông tin sau.. Tôi sẽ ở v
Trang 1HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG
-TIỂU LUẬN
TIẾNG ANH E2
BÀI 14: ÔN TẬP
Giáo viên hướng dẫn: ThS Nguyễn Quỳnh Giao Người thực hiện: Bùi Thị Huyền
Trần Mạnh Đạt Trần Thu Hà
Lê Thị Nguyệt
Lớp: M11CQDT01-B
Hà Nội - 2012
Trang 2UNIT 14: REVIEW PART 1: PICTURE DESCRIPTION
Listen and choose the statement that best
describes what you see in the picture
1
(A) The athletes are playing a game
(B) The game is finished
(C) The player just scored a goal
(D) The soccer ball is in the net
2
(A) The car has a flat tire
(B) The driver is stopped at the light
(C) The hood of the car is raised
(D) The mechanic is looking at the engine
3
(A) The family is eating in the kitchen
(B) The woman is opening the oven
BÀI 14: ÔN TẬP PHẦN 1: MÔ TẢ BỨC TRANH
Nghe và lựa chọn câu mà mô tả đúng nhất những gì bạn thấy trong bức tranh
1
(A) Các vận động viên đang chơi một trò chơi
(B) Trò chơi kết thúc
(C) Cầu thủ vừa ghi một bàn thắng
(D) Quả bóng trong lưới
2
(A) Chiếc ô tô có một phẳng bị xì hơi
(B) Người lái xe điều dừng ở đèn
(C) Mui của chiếc xe được nâng lên
(D) Thợ cơ khí đang xem động cơ
3
(A) Gia đình đang ăn trong bếp
2
Trang 3(C) There is no one in the kitchen.
(D) The dog is under the table
4
(A) The man is putting butter on his toast
(B) The butter is next to the toaster
(C) There is bread in the toaster
(D) The toast is burnt
5
(A) The dog is playing with the children
(B) The woman is walking her dog
(C) The woman is walking by herself
(D) The men are chasing the dog
PART 2: QUESTIONS AND RESPONSES
Listen to the questions and choose the best
answer
1 What kind of business would you like to open?
(A)I have been translating for many years
(B)My dream is to have a bar in the Bahamas
(C) Our business is always open
2 How often do you dine out?
(A) Sometimes three nights a week
(B) The dining room is next door
(C) I would like to go out tonight
3 Do you think Charlie will be on time tonight?
(A) He is working at the library
(B) No, he’ll be right back
(C) No, he is always late
4 Can you help me now?
(A) My computer is faster
(B) Người phụ nữ đang mở lò
(C) Không có ai trong bếp
(D) Con chó nằm dưới gầm bàn
4
A) Người đàn ông đang kẹp bơ vào bánh mì nướng của mình
(B) Bơ ở bên cạnh lò nướng bánh
(C) Có bánh mì trong lò nướng bánh
(D) Bánh mì nướng bị cháy
5
(A) Con chó đang chơi với đứa trẻ
(B) Người phụ nữ đang dắt con chó của cô ấy
(C) Người phụ nữ đi bộ một mình
(D) Những người đàn ông đang đuổi theo con chó
PHẦN 2: CÂU HỎI VÀ TRẢ LỜI
Lắng nghe các câu hỏi và lựa chọn câu trả lời đúng nhất
1 Những loại hình kinh doanh nào bạn muốn mở?
(A) Tôi đã phiên dịch trong nhiều năm
(B) Ước mơ của tôi là có một quán bar ở Bahamas
(C) Việc kinh doanh của chúng tôi luôn luôn mở rộng
2 Bạn thường xuyên ăn cơm như thế nào (A) Đôi lúc ba tối một tuần
(B) Phòng ăn đối viện với cửa
(C) Tôi muốn đi chơi tối nay
3 Bạn nghĩ rằng Charlie sẽ tới đúng giờ tối nay phải không? (A) Anh ấy đang làm việc ở thư viện
(B) Không, anh ấy sẽ quay lại ngay
(C) Không, anh ấy luôn luôn trễ
3
Trang 4(B) Jessica plans to help.
(C) I’ll be right there
5 Is the telephone ringing?
(A) It comes with a variety of ring styles
(B) I don’t hear anything
(C) Please check in a few more minutes
PART 3: SHORT CONVERSATIONS
Questions 1 through 3 refer to the following
conversation.
W: Do you know when the post office closes? I
have a package I need to mail
M: It closes at 5:00 Monday through Friday, and
it’s closed on the weekends
W: Well it’s 5:00 already I'll have to wait until
Monday
M: Yeah, you won’t be able to make it today
1 What does the woman want to do?
(A) Send a package
(B) Buy some stamps
(C) Mail a letter
(D) Cash a check
2 When is this conversation probably taking
place?
(A) Monday
(B) Wednesday
(C) Friday
(D) Saturday
3 Why won’t the woman go to the post office
today?
(A) She has forgotten her package
(B) She has no money
(C) It is already closed
(D) It is too far away
Questions 4 through 6 refer to the following
conversation.
M: Those sandwiches look delicious Did you get
them at the Deli?
W: Actually, I got them at the bakery There's a
new one that opened a couple of days ago
M: Really? Can you tell me how to get there?
W: It’s right outside exit three of the subway
station It’s called Sandie’s Treats
4 Where did the woman get the sandwiches?
(A) At the bakery
(B) At home
(C) At the deli
(D) At the grocery store
5 What does the man say about the
sandwiches?
4 Bạn có thể giúp tôi bây giờ không?
(A) Máy tính của tôi nhanh hơn
(B) Jessica lên kế hoạch giúp đỡ
(C) Tôi sẽ ở ngay đó
5 Điện thoại đang đổ chuông phải không?
(A) Nó đi kèm với một loạt các kiểu chuông khác nhau (B) Tôi không nghe thấy cái gì
(C) Xin vui lòng kiểm tra lại trong một vài phút
PHẦN 3: HỘI THOẠI NGẮN Các câu hỏi từ 1 đến 3 tham khảo cuộc hội thoại sau đây.
W: Bạn có biết khi nào bưu điện đóng cửa không? Tôi có một bưu kiện cần gửi
M: Nó đóng cửa lúc 5:00 từ thứ hai đến thứ sáu, và đóng cửa vào những ngày cuối tuần
W: Ồ, giờ đã 5:00 rồi Tôi sẽ phải đợi đến thứ hai
M: Phải, bạn sẽ không thể gửi cho nó hôm nay
1 Người phụ nữ muốn làm gì?
(A)Gửi một gói bưu kiện (B) Mua một vài con tem (C) Gửi một lá thư (D) Trả tiền hóa đơn
2 Cuộc trò chuyện này có thể diễn ra khi nào?
(A) Thứ hai (B) Thứ tư (C) Thứ sáu (D) Thứ bảy
3 Tại sao người phụ nữ không đi đến bưu điện hôm nay? (A) Cô ấy quên gói bưu kiện của mình
(B) Cô ấy không có tiền
(C) Nó đã đóng cửa
(D) Quá xa
Các câu hỏi từ 4 đến 6 tham khảo cuộc hội thoại sau đây.
M: Những chiếc bánh mì xăng úych trông thật ngon Bạn
đã mua chúng tại Deli à?
W: Thực ra tôi đã mua chúng tại cửa hiệu bánh ngọt Có một cửa hiệu mới đã mở cách đây một vài ngày
M: Thật sao? Bạn có thể chỉ cho tôi biết tới đó thế nào không?
W: Nó ở ngay bên ngoài lối ra số 3 của ga tàu điện ngầm
Nó được gọi là Sandie’s Treats
4 Người phụ nữ đã mua bánh mì xăng uých ở đâu?
(A) Tại cửa hiệu bánh ngọt
4
Trang 5(A) They look awful.
(B) They taste delicious
(C) They look delicious
(D) They are too expensive
6 Where is Sandie’s Treats located?
(A) In the subway station
(B) Near the subway station
(C) Near the woman’s office
(D) In the basement
PART 4 SHORT TALKS
Questions 1 through 3 refer to the following
information.
M: Have you seen the new soap opera The Rose
War? It is incredible It is a combination of
romance and drama The actors and actresses
are all very famous and play their parts very
well I’m sure you will love it! It’s on each
weeknight at 7:00 p.m on channel 53 Why
don’t you tune in to the next episode?
1. What is this person talking about?
(A) A famous person
(B) A party
(C) A television program
(D) A war
2. What is combined in The Rose War?
(A) War and drama
(B) Drama and suspense
(C) People and animals
(D) Romance and drama
3. When can we see The Rose War?
(A) On channel 53
(B) Weeknights
(C) At home
(D) Every night
Questions 4 through 6 refer to the following
message.
W: Hi Paul Sorry I missed you When you
receive this message, please give me a call I
would like to discuss the plans for our next
meeting Can you still meet with Cheryl and
me tomorrow morning at 10:00 a.m.? Please
let me know Thank you I’ll be in my office
all day, or you can reach me on my cell
phone
4. What does the woman want to discuss?
(A) Her next tennis lesson
(B) Plans for a meeting
(C) Cheryl
(D) Paul’s message
(B) Ở nhà (C) Tại Deli (D) Tại cửa hàng tạp hóa
5 Người đàn ông nói gì về bánh mì xăng uých?
(A) Chúng trông khủng khiếp
(B) Chúng có vị ngon
(C) Chúng trông thật ngon
(D) Chúng quá đắt
6 Sandie’s Treats nằm ở đâu?
(A) Trong ga tàu điện ngầm (B) Gần ga tàu điện ngầm (C) Gần văn phòng của người phụ nữ (D) Trong tầng hầm
PHẦN 4: CUỘC TRÒ TRUYỆN NGẮN Các câu hỏi từ 1 đến 3 tham khảo thông tin sau.
M: Bạn có xem vở kịch nhiều kỳ Cuộc chiến hoa hồng
mới không? Thật khó tin Nó là sự kết hợp giữa lãng
mạn và kịch tính Các diễn viên và nữ diễn viên đều rất nổi tiếng và đóng vai trò của họ rất tốt Tôi chắc rằng bạn sẽ thích nó! Nó được chiếu vào mỗi tối trong tuần lúc 7:00 pm trên kênh 53 Tại sao bạn không bắt sóng các phần tiếp theo?
1 Người này đang nói về cái gì?
(A) Một người nổi tiếng (B) Một bữa tiệc
(C) Một chương trình truyền hình (D) Một cuộc chiến tranh
2 Cái gì được kết hợp trong Cuộc chiến hoa hồng?
(A) Sự đấu tranh và kịch tính (B) Kịch tính và hồi hộp (C) Con người và động vật (D) Lãng mạn và kịch tính
3 Khi nào chúng ta có thể xem cuộc chiến hoa hồng? (A) Trên kênh 53
(B) Các buổi tối trong tuần (C) Ở nhà
(D) Mọi tối
Các câu hỏi từ 4 đến 6 tham khảo thông tin sau.
W: Chào Paul Xin lỗi tôi đã nhỡ hẹn với bạn Khi bạn nhận được tin nhắn này, xin vui lòng gọi cho tôi Tôi muốn thảo luận về kế hoạch cho cuộc gặp tiếp theo của chúng ta Bạn vẫn có thể gặp Cheryl và tôi sáng mai lúc 10:00 Xin vui lòng báo cho tôi biết Cảm ơn Tôi sẽ ở văn phòng của mình cả ngày, hoặc bạn có thể liên lạc với tôi qua điện thoại di động
5
Trang 65. What does the woman want Paul to do?
(A) Call Cheryl
(B) Call her back
(C) Apologize
(D) Meet her tomorrow night
6. How can Paul contact the woman?
(A) By email
(B) By calling her office or cell phone
(C) Only by calling her cell phone
PART 5: INCOMPLETE SENTENCES
Choose the word or phrase that best completes
the sentence
1 My teacher suggested that I take
many subjects this semester
(A) not
(B) had not
(C) didn’t
(D) would not
(A) not - The presence of words like recommend,
insist, require, demand, etc asks the verb of their
object clause to be a base form, and negation of
the object clause involves adding a negative like
not just before the verb.
2 I bought a notebook computer and my sister
(A) so does
(B) did so
(C) so did
(D) does so
(C) so did - We can use so with a meaning
similar to also, especially in the structure of so +
auxiliary + subject Thus so does and so did are
the best candidates for the sentence; of the two,
however, so did is preferred over so does because
the two coordinated clauses should meet
parallelism in terms of tense
3 you like to go for a walk with me?
(A) Will
(B) Can
(C) Do
(D)Would
(D) Would - We use would very often to make
offers with verbs such as like and prefer.
4 All the managers are in a meeting -to find
a solution to the problem
(A) Try
(B) Trying
(C) Tries
(D) He’s trying
(B) trying - Since the focus is on what the
4 Người phụ nữ muốn thảo luận cái gì?
(A) Bài học quần vợt tiếp theo của cô ấy (B) Kế hoạch cho một cuộc họp
(C) Cheryl (D) Tin nhắn của Paul
5 Người phụ nữ muốn Paul làm cái gì?
(A) Gọi choCheryl (B) Gọi lại cho cô ấy (C) Xin lỗi
(D) Gặp cô ấy tối mai
6 Paul có thể liên hệ với người phụ nữ như thế nào? (A) Bằng email
(B) Gọi điện tới văn phòng hoặc điện thoại di động của cô ấy
(C) Chỉ có bằng gọi vào điện thoại di động của cô ấy
PHẦN 5: HOÀN THÀNH CÂU
Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu
1 Giáo viên của tôi đề nghị rằng tôi chọn nhiều môn học học kỳ này
(A) not (B) had not (C) didn’t (D) would not
(A) not - Sự có mặt của những từ như recommend, insist,
require, demand, , yêu cầu động từ của mệnh đề đối
tượng của chúng ở dạng nguyên thể, và dạng phủ định của mệnh đề đối tượng liên quan chỉ cần bổ sung thêm một từ phủ định như “not” trước động từ.
2 Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay và em gái tôi
(A) so does (B) did so (C) so did (D) does so (C) so did - Chúng ta có thể sử dụng như vậy với một ý nghĩa tương tự từ cũng, đặc biệt là trong cấu trúc so + từ
bổ trợ + chủ thể Như vậy so does và so did đã là những
lựa chọn phù hợp nhất cho câu, trong hai, tuy nhiên, so did được ưu tiên hơn so does, vì hai mệnh cần chia ở thì giống nhau
3 bạn muốn đi dạo với tôi?
(A)Will (B) Can (C) Do (D)Would (D) Would – Sử dụng would để đưa ra những đề nghị với
6
Trang 7managers are now doing, an -ing form, i.e.,
trying, is most appropriate for the sentence Note
that due to lack of a conjunction, he's trying is
not appropriate
5 My flight to Germany confirmed
(A)has already been
(B) already has been
(C) already was
(D) had been already
(A) has already been - Adverbs of certainty and
completeness (probably, certainly, already,
almost), as well as adverbs of frequency (often,
occasionally, never), occur after auxiliary verbs;
however, they occur before other verbs
Therefore has already been best completes the
sentence
6 One member of the men’s team has forgotten
to take off -glasses
(A) its
(B) her
(C) his
(D) their
(C) his - As the gender of one member is
identified to be male, his is definitely most
appropriate for the sentence Their is not
appropriate for the blank, because the subject is
singular
7 Since -to the city, Mary has been
living with her sister
(A) came
(B) having come
(C) comes
(D) coming
(D) coming - The blank needs a simple -ing form;
we do not use having + -ed in a phrase or clause
led by since meaning from a certain specified
time.
8 When I walked into the store, she was busy
calls
(A) taking
(B) takes
(C) took
(D) take
(A) taking - The word busy is followed either by
with + noun or by an -ing form.
9 Can you tell me which the National
Museum?
(A) I should take a bus
(B) bus should I take
(C) bus I should take
(D) Should I take a bus
các động từ như like và prefer
4 Tất cả các nhà quản lý trong một cuộc họp để tìm một giải pháp cho vấn đề đó
A) Try (B) Trying (C) Tries (E) He’s trying (B) Trying - Do tập trung vào cái gì các nhà quản lý đang làm, nên cần lựa chọn dạng -ing tức là, trying (đang cố gắng) là thích hợp nhất cho câu Lưu ý rằng do thiếu liên
từ nên He’s trying (ông ta đang cố gắng) là không thích hợp
5 Chuyến bay của tôi đến Đức xác nhận (E) has already been
(F) already has been (G)already was (H) had been already (A) has already been – Trạng từ chỉ sự chắc chắn và đầy
đủ (probably, certainly, already, almost), cũng như trạng
từ chỉ sự thường xuyên (often, occasionally, never), đứng
sau các trợ động từ, tuy nhiên đứng trước các động từ
khác Vì vậy has already been là lựa chọn tốt nhất để hoàn
thành câu
(I) 6 Một thành viên của nhóm những người đàn ông đã quên bỏ kính
(A) its (B) her (C) his (D)their (C) his – Do giới tính của một thành viên được xác định là nam, his là phù hợp nhất cho câu Their không phù hợp cho chỗ trống vì chủ ngữ là số ít
7. Từ khi tới thành phố, Mary đã sống với chị gái cô ấy (A) came
(B) having come (C) comes (D) coming (D) coming – Chỗ trống cần dạng ing, chúng ta không sử dụng having + -ed trong một cụm từ hoặc mệnh đề sau since có nghĩa là từ một thời điểm xác định nhất định
8 Khi tôi bước vào trong gian hàng, cô ấy đang bận cuộc điện thoại
(J) taking (B) takes
7
Trang 8(C) bus I should take - In indirect questions, we
do not put an auxiliary verb before the subject
When the question word is used like a
determiner, it should be immediately followed by
a noun
10 Ann’s dress cost Jane’s
(A) twice as much as
(B) twice more than
(C) twice as more as
(D) more than twice
(A) twice as much as - When words like twice,
three times, etc are used with the as as
comparison, they occur just before the first as.
11 I don’t like western movies,
(A) either
(B) too
(C) neither
(D) nor
(A) either - As it is a negative sentence, either is
most appropriate for the blank Note that too is
used in an affirmative sentence
12 After I exercise, I a shower and get
dressed
(A) do
(B) make
(C) take
(D) serve
(C)take - We use take with a shower, a taxi, etc.
13 Susan is busy for the coming holidays
(A) schedule
(B) to schedule
(C) scheduled
(D) scheduling
(D) scheduling - The word busy is followed
either by with + noun or by an -ing form.
14 Unfortunately, the fire alarm didn’t go
off the whole buiding had caught fire
(A) if
(B) whether
(C) unless
(D) until
(D) until - As the possible meaning of the
sentence is that the fire alarm went off after the
whole building had caught fire, until is most
appropriate; did not until means did only after.
15 Would you care some more cake?
(A) about
(B) for
(C) like
(C) took (D)take (A) taking – Theo sau từ busy là with + noun hay dạng – ing
9 Bạn có thể chỉ cho tôi bảo tàng quốc gia?
(A) I should take a bus (B) bus should I take (C) bus I should take (E) Should I take a bus (C) bus I should take - Trong câu hỏi gián tiếp, chúng ta không đặt trợ động từ trước chủ ngữ Khi từ để hỏi được sử dụng như một từ hạn định, theo sau nó phải là một danh từ
10.Bộ đầm của Ann trị giá của Jane
(A) twice as much as (B) twice more than (C) twice as more as (D) more than twice (A) twice as much as- Khi các từ như hai, ba lần được
sử dụng với so sánh as as, chúng đứng ngay sau từ as đầu tiên
11 Tôi không thích các bộ phim phương tây
(A) cái này hay cái kia (B) cũng
(C) không phải (D) cũng không (A) either – Vì đây là một câu phủ định,either là thích hợp nhất cho chỗ trống Lưu ý rằng too được sử dụng trong một câu khẳng định
12 Sau khi tôi tập thể dục, tôi vòi hoa sen và mặc quần áo
(A) do (B) make (C) take (D) serve (C) take – Chúng ta sử dụng take với a shower, a taxi
13 Susan bận rộn cho những ngày nghỉ sắp tới.
(A) schedule (B) to schedule (C) scheduled (D) scheduling (D) scheduling – Theo sau từ busy là with + noun hoặc dạng -ing
14 Thật không may, chuông báo cháy đã không kêu toàn bộ tòa nhà đã bốc cháy
((A) if
8
Trang 9(D) into
(B) for - Care is used with for to mean like.
PART6: INCOMPLETE TEXTS
Choose the best word or phrase for
each blank
Questions 1 through 3 are based on
the following notice
Come now to Quick Mart for super savings For
the (1) seven days, we are slashing prices on
hunrdreds of grocery items You won’t believe
the savings you will be able to make Just take a
look at a few examples of some of the items that
will be discounted We are (2) a 50%
discount on all brands of milk and an amazing
75% off our own label cheddar cheese In the
bakery section, you can buy one item and get
(3) absolutely free There will also be great
bargains in the produce section and on all meat
So come and save!
1 (A) next
(B) last
(C) past
(D)few
2 (A) on offer
(B) offered
(C) offering
(D) offer
3 (A) a
(B) another
(C) other
(D) others
Questions 4 through 6 are based on
the following article.
(B) Want to spruce up your home, but can’t
afford to call in a professional? Then DIY! Due
to the high costs of professional work, many
homeowners these days (4) a new route to
home improvement It’s called DIY, or
“Do-It-Yourself” This new trend saves the homeowner
a lot of money, as it cuts out the cost of having a
professional come in and do the job Of course,
the homeowner is now responsible (5) the
quality of work, but many programs on TV these
days demonstrate how to do common projects,
and there (6) many DIY home
improvement books available in bookstores and
libraries So the next time you consider doing a
project at home, consider DIY
(B) whether (C) unless (D) until (D) until – Khi nghĩa có thể của câu là chuông báo cháy đã tắt sau khi toàn bộ tòa nhà đã bắt lửa, until là thích hợp nhất; did not until nghĩa là đã xảy ra chỉ sau khi
15.Bạn có quan tâm một vài cái gì hơn bánh không? (A) about
(B) for (C) like (D) into (B) for – Care được sử dụng với for nghĩa giống like (thích)
PHẦN 6: HOÀN THÀNH ĐOẠN VĂN
Lựa chọn từ hoặc cụm từ thích hợp cho mỗi chỗ trống Các câu hỏi từ 1 tới 3 dựa trên thông báo sau
Hãy đến Quick Mart ngay để siêu tiết kiệm Trong (1) bảy ngày, chúng tôi đang giảm giá trên hàng trăm mặt hàng tạp hóa Bạn sẽ không thể tin khoản tiền mà bạn sẽ có thể tiết kiệm Chỉ cần xem một vài ví dụ về một số mặt hàng sẽ được giảm giá Chúng tôi (2) giảm giá 50% tất cả các mặt hàng sữa và giảm giá sốc tới 75% pho mát thương hiệu của chúng tôi Trong gian hàng bánh mì, bạn
có thể mua một sản phẩm và nhận (3) hoàn toàn miễn phí Cũng sẽ có những ưu đãi lớn trong gian hàng sản vật
và trên tất cả các loại thịt Hãy đến và tiết kiệm!
1.(A) tiếp theo (B) trước (C) qua (D) một vài
2 (A) để bán giảm giá (B) được bán (C) đang bán (D) bán
3 (A) một (B) khác (C) khác (D) những người khác
Các câu hỏi 4 đến 6 dựa trên bài báo sau đây.
Bạn muốn sửa nhà của bạn, nhưng không đủ khả năng để gọi một đội chuyên nghiệp? Khi đó hãy DIY! Do chi phí làm việc chuyên nghiệp cao, nhiều chủ nhà ngày nay
9
Trang 104 (A) took
(B) are taking
(C) taken
(D) overtook
5 (A) by
(B)with
(C) for
(D) at
(E) 6 (A) have
(B) is
(C) are
(D) were
PART 7: READING COMPREHENSION
Choose the best answer to each
question
Questions 1 and 2 are based on the
following report.
Sports Wire
Rome, Italy
A recent report from the European Car
Racing Association shows that many
professional race car drivers suffer from
chronic neck pain due to frequent quick
acceleration and sudden braking during
competitions Drivers frequently accelerate
their cars from 30 km/h to 200 km/h in just
seconds The occupation also increases risk
of spinal stress
James Waters, professional driver since
1989, comments that he has experienced
chronic neck pain for many years The only
remedy seems to be frequent massages and
exercises designed to strengthen the neck
muscles Manufacturers of car restraint
systems are also trying to design better
safety belts to keep the neck more stable
during acceleration and braking, a change we
may not see in this sport for several years
1 What can help lessen the stress related ro
car racing?
(A) braking
(B) Chronic pain
(C) Special exercises
(D)Special cars
2 When may new designs in safety belts
appear?
(A)Next year
(B) Next week
(C) In six months
(D)In a few years
(4) một hướng mới để sửa nhà Nó được gọi là DIY, hoặc "tự làm" Xu hướng mới này tiết kiệm cho chủ nhà rất nhiều tiền, bởi nó cắt giảm chi phí thuê một chuyên nghiệp đến và thực hiện công việc Tất nhiên, chủ nhà lúc
đó chịu trách nhiệm (5) chất lượng công trình, nhưng nhiều chương trình trên TV hiện nay đưa ra cách để thực hiện các công trình thông thường, và có (6) nhiều sách sửa nhà DIY có sẵn trong các hiệu sách và thư viện
Vì vậy, lần sau khi bạn xem xét thực hiện làm một công trình tại nhà, hãy xem xét DIY
4 (A) đã (B) đang thực hiện (C) thực hiện (D) đã vượt qua
5 (A) bởi (B) với (C) cho (D) tại
6 (A) have (B) is (C) are (D) were
PHẦN 7: ĐỌC HIỂU
Lựa chọn câu trả lời đúng nhất cho mỗi câu hỏi
Các câu hỏi 1 và 2 dựa trên thông báo sau.
Tin thể thao
Rome, Ý Một báo cáo gần đây từ Hiệp hội đua xe châu Âu cho thấy nhiều người đua ô tô chuyên nghiệp bị đau cổ mãn tính do thường xuyên tăng tốc nhanh chóng và phanh đột ngột trong suốt cuộc đua Những người lái xe thường xuyên tăng tốc xe của họ từ 30 km/h tới 200km/h chỉ trong 2 giây Nghề này cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh cột sống
James Waters, người lái xe chuyên nghiệp từ năm 1989, dẫn giải rằng ông đã bị đau cổ mãn tính trong nhiều năm Biện pháp chữa trị duy nhất dường như là massage thường xuyên và các bài tập theo phác đồ để tăng cường cơ bắp
cổ Các nhà sản xuất các hệ thống an toàn cho ô tô cũng đang cố gắng thiết kế dây đai an toàn tốt hơn để giữ cho cổ
ổn định hơn trong quá trình tăng tốc và phanh, một sự thay đổi mà chúng ta không thể thấy trong môn thể thao này trong một vài năm
10