1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

FAMILY WORD & EXERCISE U 2 G7

2 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 44,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

FAMILY WORDS OF UNIT 2 – GRADE 7 (Compiled by HCl) NO VERB NOUN ADJECTIVE ADVERB 1 beauty (vẻ đẹp, ng đẹp) beautiful (đẹp) beautifully (hay) 2 birth (sự ra đời) birthday (sinh nhật) 3 direct (g[.]

Trang 1

FAMILY WORDS OF UNIT 2 – GRADE 7

(Compiled by HCl)

1 beauty (vẻ đẹp, ng đẹp) beautiful (đẹp) beautifully (hay)

birthday (sinh nhật)

3 direct (gửi thư , hướng vào director (giám đốc)

friendship (tình bạn)

friendly (thân thiện)

funny (buồn cười, là lạ)

7 (un)happiness (sự hạnh phúc) (un)happy (k 0 hạnh phúc) (un)happily (1 cách hạnh phúc)

8 inform (báo cho biết) information (thông tin) informative (có nhiều

thông tin)

9 invite (mời) invitation (lời mời)

10 lateness (sự chậm trễ) late (trễ)

11 nerve (thần kinh, lòng can đảm) nervous (căng thẳng)

people (những người)

15 speak (nói) speech (lời nói)

speaker (ng nói, cái loa)

16 worry (lo lắng) worry (sự lo lắng) worried (lo lắng)

EXERCISE : Fill in the blank with the suitable words

6 I am pleased to _ you that you have won first prize in this month’s competition.( information)

13 I _ some of my friends for my party next Saturday (invitation)

18 Don’t _, I’m certain that you’ll have a lot of friends soon (worried)

Ngày đăng: 03/05/2022, 18:30

w