TỔNG QUAN VỀ TÀI LIỆU
Cơ sở khoa học của đề tài
2.1.1 Khái niệm về nông thôn mới và xây dựng nông thôn mới
Nghị quyết số 26-NQ/TW đặt ra mục tiêu xây dựng nông thôn mới với hạ tầng kinh tế - xã hội hiện đại, cơ cấu kinh tế hợp lý và các hình thức tổ chức sản xuất hiệu quả Mục tiêu này gắn kết nông nghiệp với sự phát triển nhanh chóng của công nghiệp, dịch vụ và đô thị quy hoạch Đồng thời, xã hội nông thôn cần ổn định, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, nâng cao dân trí và bảo vệ môi trường sinh thái Hệ thống chính trị ở nông thôn cũng được củng cố dưới sự lãnh đạo của Đảng.
Quyết định số 800/QĐ-TTg đặt ra mục tiêu xây dựng mô hình nông thôn mới với hạ tầng kinh tế - xã hội hiện đại, cơ cấu kinh tế hợp lý, kết nối nông nghiệp với phát triển công nghiệp, dịch vụ và đô thị Mô hình này hướng đến một xã hội nông thôn ổn định, giàu bản sắc văn hóa, nâng cao dân trí, bảo vệ môi trường sinh thái, giữ vững an ninh trật tự, và cải thiện đời sống vật chất, tinh thần của người dân theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Khái niệm nông thôn mới
Nông thôn mới không chỉ đơn thuần là khu vực nông thôn mà còn khác biệt với các thị tứ, thị trấn, thị xã và thành phố, đồng thời cũng khác với nông thôn truyền thống Nông thôn mới được định hình qua năm nội dung cơ bản: (1) xây dựng làng xã văn minh, sạch đẹp với hạ tầng hiện đại; (2) phát triển sản xuất bền vững theo hướng kinh tế hàng hóa; (3) nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân; (4) gìn giữ và phát triển bản sắc văn hóa và dân tộc; (5) đảm bảo an ninh xã hội nông thôn và quản lý dân chủ.
- Khái niệm xây dựng nông thôn mới
Xây dựng nông thôn là một cuộc cách mạng lớn, khuyến khích cộng đồng nông thôn cùng nhau xây dựng thôn, xã và gia đình khang trang, sạch đẹp Mục tiêu là phát triển toàn diện các lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ, đồng thời nâng cao đời sống văn hóa, bảo vệ môi trường và đảm bảo an ninh nông thôn Qua đó, thu nhập và đời sống vật chất, tinh thần của người dân sẽ được cải thiện đáng kể.
Xây dựng nông thôn mới là một nhiệm vụ quan trọng của toàn Đảng, toàn dân và hệ thống chính trị, không chỉ liên quan đến kinh tế - xã hội mà còn mang tính chất tổng hợp về kinh tế - chính trị.
Xây dựng nông thôn mới không chỉ mang lại niềm tin cho nông dân, mà còn khuyến khích họ trở nên tích cực, chăm chỉ và đoàn kết hơn trong việc hỗ trợ lẫn nhau Qua đó, nông thôn sẽ phát triển theo hướng giàu đẹp, dân chủ và văn minh.
Quyết định số 491/QĐ-TTg và 800/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ xác định rõ mục tiêu xây dựng nông thôn mới, đó là đạt 19 tiêu chí theo Bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới.
2.1.2 Tiêu chí về xây dựng nông thôn mới
Căn cứ Quyết định số 491/QĐ-TTg ngày 16/4/2009 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành Bộ tiêu chí Quốc gia về nông thôn mới
Căn cứ Thông tư số 54/2009/TT-BNNPTNT ngày 21/8/2009 của Bộ NN và PTNT về việc Hướng dẫn thực hiện Bộ tiêu chí Quốc gia về nông thôn mới
Theo Quyết định số 342/QĐ-TTg ban hành ngày 20/02/2013 của Thủ tướng Chính phủ, một số tiêu chí trong bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới đã được sửa đổi nhằm nâng cao hiệu quả phát triển nông thôn.
* Các nhóm tiêu chí xây dựng NTM gồm 5 nhóm tiêu chí:
- Nhóm I: Quy hoạch (có 01 tiêu chí): Quy hoạch và thực hiện quy hoạch
Nhóm II về hạ tầng kinh tế - xã hội bao gồm 08 tiêu chí quan trọng: giao thông, thủy lợi, điện, trường học, cơ sở vật chất văn hóa, chợ nông thôn, bưu điện và nhà ở dân cư Những yếu tố này đóng vai trò thiết yếu trong việc phát triển và nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng.
Nhóm III tập trung vào kinh tế và tổ chức sản xuất, với bốn tiêu chí chính: thu nhập, tỷ lệ hộ nghèo, tỷ lệ lao động có việc làm thường xuyên và hình thức tổ chức sản xuất.
- Nhóm IV: Văn hóa - xã hội - môi trường (có 04 tiêu chí): Giáo dục, y tế, văn hóa, môi trường
- Nhóm V: Hệ thống chính trị (có 02 tiêu chí): Hệ thống tổ chức chính trị xã hội vững mạnh, an ninh trật tự xã hội
2.1.3 Những đặc trưng xây dựng nông thôn mới
Nông thôn mới giai đoạn 2010 - 2020 bao gồm các đặc trưng sau:
Kinh tế phát triển, đời sống vật chất và tinh thần của cư dân nông thôn được nâng cao;
Nông thôn phát triển theo quy hoạch, cơ cấu hạ tầng kinh tế - xã hội hiện đại, môi trường sinh thái được bảo vệ;
Dân trì được nâng cao, bản sắc văn hóa dân tộc được giữ gìn và phát huy;
An ninh tốt, quản lý dân chủ;
Chất lượng hệ thống chính trị được nâng cao
2.1.4 Nguyên tắc xây dựng nông thôn mới
Chương trình xây dựng nông thôn mới cần tập trung vào việc thực hiện 19 tiêu chí của Bộ tiêu chí xây dựng nông thôn mới Các nội dung và hoạt động trong chương trình phải hướng tới mục tiêu này để đảm bảo sự phát triển bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân nông thôn.
Phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng dân cư địa phương là rất quan trọng, trong khi Nhà nước đóng vai trò định hướng bằng cách ban hành chính sách và cơ chế hỗ trợ Đồng thời, Nhà nước cũng cần đào tạo cán bộ và hướng dẫn cấp xã để thực hiện các cuộc bàn bạc dân chủ, từ đó quyết định và tổ chức thực hiện các hoạt động hiệu quả.
Kế thừa và lồng ghép chương trình mục tiêu quốc gia nhằm hỗ trợ các mục tiêu, chương trình và dự án khác đang được triển khai tại khu vực nông thôn là một chiến lược quan trọng Việc này không chỉ tối ưu hóa nguồn lực mà còn nâng cao hiệu quả thực hiện các chính sách phát triển nông thôn.
Chương trình xây dựng nông thôn mới cần được liên kết chặt chẽ với kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương Điều này đòi hỏi phải có quy hoạch rõ ràng và cơ chế đảm bảo thực hiện các quy hoạch xây dựng nông thôn mới đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt.
Công khai và minh bạch trong quản lý nguồn lực là yếu tố quan trọng để tăng cường phân cấp và trao quyền cho cấp xã trong việc thực hiện các dự án xây dựng nông thôn mới Điều này không chỉ phát huy vai trò làm chủ của người dân mà còn đảm bảo thực hiện dân chủ cơ sở trong lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và giám sát, đánh giá các công trình.
Cơ sở thực tiễn về xây dựng nông thôn mới
2.2.1 Kinh nghiệm xây dựng nông thôn mới ở một số nước trên thế giới 2.2.1.1 Phong trào Làng mới của Hàn Quốc
Cuối thập kỷ 60, Hàn Quốc trải qua những biến động sâu sắc do bất đồng tư tưởng và tình trạng nghèo đói Thời điểm đó, GDP bình quân đầu người chỉ đạt 85 USD/năm, khiến phần lớn dân cư không đủ ăn.
Kinh tế Hàn Quốc trong thời kỳ này chủ yếu phụ thuộc vào nông nghiệp, đối mặt với thiên tai như lũ lụt và hạn hán Xã hội được mô tả là "thờ ơ, hỗn độn và vô vọng", đặc biệt sau trận lụt năm 1969 khi người dân phải tự sửa chữa nhà cửa mà không có sự hỗ trợ từ Chính phủ Đến năm 1970, 80% dân cư nông thôn sống trong nhà mái lá và không có điện, vẫn phải sử dụng đèn dầu Chính phủ lo ngại về tình trạng đói nghèo, khiến Tổng thống Park Chung Hee trăn trở tìm cách phát triển nông thôn Ông nhận ra rằng viện trợ của Chính phủ sẽ không hiệu quả nếu người dân không tự giúp mình, và việc khuyến khích sự hợp tác giữa họ là chìa khóa để phát triển Những ý tưởng này đã trở thành nền tảng cho phong trào Saemaul Undong.
Cách thức tổ chức thực hiện của Saemaul Undong
Nguyên mẫu Saemaul Undong khởi đầu bằng việc Chính phủ trao quyền tự quản cho chính quyền xã, với sự hỗ trợ từ các cơ quan khác, bao gồm chính quyền địa phương cấp tỉnh và huyện Hội đồng xã và thị trấn thành lập Ủy ban điều hành để đảm bảo thực hiện kế hoạch hiệu quả Mỗi làng có một người lãnh đạo, nam hoặc nữ, cùng với ban phát triển tự quản, bao gồm các phân ban cho phụ nữ và thanh niên Nhiệm vụ của họ là lập kế hoạch và điều hành các tiểu ban nhằm tăng thu nhập và thúc đẩy các giá trị tiến bộ Tiêu chí chọn dự án mới dựa trên nhu cầu của người dân, cải thiện điều kiện sống cho tất cả và đảm bảo lợi ích lâu dài.
Một số chỉ đạo của chính phủ trong phong trào Saemaul Undong
Trong thập kỷ 70, Chính phủ gặp khó khăn về kinh phí để thực hiện kế hoạch phát triển nông thôn Tuy nhiên, nhờ vào khoản viện trợ hạn chế, nhiều nhu cầu thiết yếu đã được giải quyết Chính phủ đã triển khai 10 dự án lớn nhằm cải thiện cơ sở hạ tầng nông thôn, bao gồm việc mở rộng và nắn thẳng đường xá, cải tạo mái nhà bếp và hàng rào, cũng như mở các dịch vụ giặt là.
Trên toàn quốc, có 35.000 xã, mỗi xã được cấp miễn phí trung bình 355 bao xi măng, với việc quản lý trực tiếp từ ủy ban xã Kết quả là 16.000 xã, tương đương một nửa số xã ở nông thôn, đã có những cải thiện rõ rệt Kế hoạch này được triển khai trên quy mô toàn quốc, chủ yếu dựa vào quỹ của xã và lực lượng lao động có sẵn.
Vào năm thứ hai, Chính phủ quyết định hỗ trợ các xã tự biết giúp mình bằng cách cấp thêm 500 bao xi măng và một tấn thép cho mỗi xã, dẫn đến việc thay thế nhà tranh vách đất bằng nhà mái ngói và tường xây Các làng xã chứng kiến sự phát triển nhanh chóng với đường xá được mở rộng, đê điều được tu bổ, và cầu cống được xây dựng Người dân nông thôn phục hồi sự tự tin và tích cực tham gia vào việc xây dựng lại cộng đồng của mình, phản ánh rõ nét sự phát triển và đô thị hóa của nông thôn Hàn Quốc.
Trong năm thứ ba, dựa trên sự phát triển của các làng xã, Chính phủ đã quyết định phân chia ba mươi lăm ngàn xã thành ba mức độ: CƠ SỞ, TỰ LỰC và một mức độ nữa.
TỰ LẬP tùy theo tốc độ phát triển và mỗi lĩnh vực lại nhận được khoản tiền trợ cấp khác nhau (Thông tin Hàn Quốc, 2011) [15]
Thành công và bất cập của Saemaul Undong
Có hai lý do giải thích cho thành công của Saemaul Undong là:
Chính sách cạnh tranh của chính phủ đã tạo động lực mạnh mẽ để thu hút sự tham gia của khu vực nông thôn, nhờ vào sự lãnh đạo sáng tạo và các khoản trợ cấp hỗ trợ từ chính phủ Hơn nữa, việc tôn vinh và trao thưởng cho những địa phương thực hiện thành công cũng đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích nông dân tham gia.
Tâm sức của những người lãnh đạo và sự tham gia toàn diện của người dân là yếu tố quan trọng thứ hai góp phần vào thành công Những thành quả đạt được đã tạo ra sự ngạc nhiên và tự tin cho mọi người, đồng thời trở thành động lực cho những thành công tiếp theo Người dân cần cù lao động và nhận thức rõ ràng về ý nghĩa của sự hợp tác.
2.2.1.2 Kinh nghiệm xây dựng nông thôn mới ở Trung Quốc
Từ đầu năm 2000, Trung Quốc đã khởi xướng xây dựng 10 làng mẫu với kiến trúc ban đầu mang tính chất “thô cứng” và bố trí dân cư theo dạng ô bàn cờ Tuy nhiên, các làng xây dựng sau đã cải thiện đáng kể nhờ tiếp thu ý kiến đóng góp, với điểm nhấn là hạ tầng công cộng hiện đại và đầy đủ như đường sá, trụ sở, khu thể thao và dịch vụ giải trí Nhà ở dân cư có diện tích từ 300-500 m², thường là nhà 2-3 tầng với thiết kế hiện đại và tiện nghi, nhiều hộ gia đình sở hữu ô tô và máy móc phục vụ sản xuất nông nghiệp Đồng ruộng được cải tạo để sản xuất chuyên canh, và mỗi làng đều có doanh nghiệp đầu tư vào chế biến nông sản Nông dân có thể nhượng hoặc cho doanh nghiệp thuê đất, giúp hầu hết lao động nông thôn có việc làm, bao gồm các lĩnh vực dịch vụ môi trường, thương mại và sửa chữa thiết bị.
Công tác quy hoạch xây dựng NTM ở Trung Quốc được thực hiện một cách bài bản và đồng bộ, với cấp thôn là đơn vị quy hoạch Việc công khai quy hoạch với người dân được đặc biệt coi trọng, với sơ đồ và bản vẽ thiết kế được treo công khai tại các mô hình NTM Khi thu hồi đất, quy trình diễn ra một cách dân chủ và minh bạch, luôn bàn bạc với người dân nhằm đảm bảo nguyên tắc "không để cho dân thiệt" Mỗi xã đều có ít nhất 2-3 kỹ sư xây dựng và kiến trúc sư của Nhà nước hỗ trợ và giám sát quá trình xây dựng.
Một trong những nhiệm vụ quan trọng của xây dựng nông thôn mới (NTM) là hiện đại hóa nông nghiệp, bao gồm việc cải thiện hạ tầng sản xuất như thủy lợi, đường sá và chế biến Để tăng cường sức cạnh tranh cho nông sản và thu nhập khu vực nông thôn, cần chuyên môn hóa và thâm canh các sản phẩm chủ lực, đồng thời kết nối với thị trường trong nước và quốc tế Việc thu hút doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này là rất quan trọng, và chính phủ Trung Quốc đã triển khai nhiều chính sách để khuyến khích đầu tư, như truyền thông về cơ hội và lợi ích đầu tư vào nông nghiệp Những chính sách này đã giúp nông nghiệp nông thôn Trung Quốc thu hút nhiều doanh nghiệp, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế cho nhiều mặt hàng nông sản và cải thiện diện mạo nông thôn.
Chính quyền Trung Quốc khẳng định rằng việc xây dựng mô hình làng mới nhằm thay đổi tư duy của người dân, khẳng định rằng NTM có thể đạt được và có hình thức cụ thể Ở những khu vực có điều kiện thuận lợi và cán bộ giỏi, tiến độ hoàn thành có thể trong 5-7 năm, trong khi những nơi kém hơn có thể mất đến 50 năm Đến nay, hàng chục ngàn làng mới đã được hình thành, nhiều trong số đó còn đẹp hơn các làng mẫu ban đầu.
2.2.2 Tình hình xây dựng nông thôn mới ở Việt Nam
2.2.2.1 Khái quát về tình hình xây dựng nông thôn mới ở nước ta
Theo cổng thông tin điện tử chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới [11]:
Năm 2017, Việt Nam có 3.289 xã (36,84%) được công nhận đạt chuẩn nông thôn mới, vượt mục tiêu đề ra là 31% Đồng thời, 50 đơn vị cấp huyện đã hoàn thành nhiệm vụ xây dựng nông thôn mới Tuy nhiên, vẫn còn 121 xã dưới 5 tiêu chí, giảm 136 xã so với năm trước, đạt mục tiêu giảm số xã này xuống dưới 5 tiêu chí.
Bình quân mỗi xã đạt 14,25 tiêu chí, vượt mục tiêu 14 tiêu chí nhờ sự huy động khoảng 269.561 tỷ đồng cho Chương trình Trong đó, ngân sách Trung ương đóng góp 8.000 tỷ đồng (3,0%), ngân sách địa phương là 33.887 tỷ đồng (12,6%), với 51 tỉnh nhận hỗ trợ từ ngân sách Trung ương đã bố trí khoảng 19.528 tỷ đồng Vốn lồng ghép từ các chương trình khác đạt 38.076 tỷ đồng (14,1%), trong khi vốn tín dụng chiếm 158.420 tỷ đồng (58,8%) Doanh nghiệp đóng góp 12.218 tỷ đồng (4,5%) và cộng đồng nhân dân góp 18.959 tỷ đồng (7%).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3.1.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là mô hình nông thôn mới, các chủ thể tham gia quá trình xây dựng nông thôn mới bao gồm các hộ nông dân, các cán bộ các cấp, các tổ chức đoàn thể thuộc xã Cô Mười, huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng
Về không gian: Xã Cô Mười, huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng
Giới hạn nội dung: Nghiên cứu thực trạng xây dựng nông thôn mới và các vấn đề liên quan đến xây dựng nông thôn mới tại xã Cô Mười
Về thời gian: Thời gian tiến hành nghiên cứu từ ngày 15 tháng 1 năm
Nội dung nghiên cứu
- Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội xã Cô Mười
- Đánh giá được thực trạng xây dựng nông thôn mới ở xã Cô Mười thời gian qua
- Phân tích SWOT trong quá trình xây dựng nông thôn mới tại xã Cô Mười
- Đề xuất định hướng và các giải pháp chủ yếu nhằm đẩy mạnh quá trình xây dựng nông thôn mới ở địa phương trong những năm tới.
Phương pháp nghiên cứu
3.3.1 Phương pháp thu thập thông tin
* Thu thập thông tin thứ cấp
Thông tin được thu thập từ nhiều nguồn tài liệu khác nhau như UBND xã, phòng NN & PTNT huyện và UBND huyện Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp bao gồm việc sử dụng sách báo, tài liệu, đề án xây dựng NTM, và các báo cáo tổng kết đã được công bố của xã Mục tiêu là thu thập các tài liệu liên quan đến điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội, cơ sở hạ tầng, văn hóa và môi trường.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của xã Cô Mười – Trà Lĩnh – Cao Bằng
4.1.1 Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên
Xã Cô Mười, thuộc Vùng III huyện Trà Lĩnh, cách trung tâm huyện 10km về phía Tây Bắc, có địa giới hành chính tiếp giáp với các khu vực xung quanh.
Phía Tây giáp với xã Tổng Cọt (Hà Quảng);
Phía Đông giáp Xã Quang Hán (Trà Lĩnh);
Phía Nam giáp với xã Quang Vinh (Trà Lĩnh);
Phía Đông Bắc giáp với xã Tả Mộc, Thị Trấn Long Bang (Trung Quốc)
Xã Cô Mười được chia thành 7 xóm: Bó Hoạt, Cô Mười, Co Tó A, Co
Tó B, Lũng Táo, Bản Tám và Vạc Khoang là những địa điểm nổi bật của xã, nơi có trục đường nhựa quốc lộ 4A đi qua trung tâm và được bê tông hóa Hệ thống đường liên thôn, xóm cũng đã được cải thiện với việc bê tông cứng hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển và phát triển kinh tế địa phương.
Xã Cô Mười, nằm ở vùng cao biên giới, sở hữu địa hình đa dạng với nhiều dãy núi cao chạy theo hướng Tây, Bắc, Đông, Nam Khu vực này chủ yếu được hình thành từ núi đá vôi có độ phong hóa cao, tạo điều kiện hình thành nhiều hang động độc đáo.
Khu vực này có một con sông chảy qua, tạo nên dải đất cát và sét pha đất đỏ hai bên bờ, thích hợp cho việc trồng cây hàng năm và lúa Địa hình chủ yếu là thung lũng núi đá, tạo nên cảnh quan độc đáo cho xã.
Cô Mười sở hữu nhiều ngọn núi nổi bật như Cốc Toòng, Lũng Nhùng, Dểu Nà, Lũng Kím, Lũng Phước, Lũng Riềm, Lũng Sảng, Lũng Tạc, Đán Khao, Thông Lý và dãy núi Nà Chiu Địa hình nơi đây chủ yếu là đất rẫy, thiếu nước và đã được khai thác để trồng ngô và các loại cây khác Độ cao trung bình của khu vực này so với mực nước biển dao động từ 650 đến 700m.
Nhiệt độ trung bình tại xã dao động từ 21,8°C đến 22,5°C, với bốn mùa rõ rệt Mùa đông và mùa xuân thường xuất hiện mưa phùn và sương mù, trong khi mùa hè lại trải qua hạn hán Mùa đông lạnh giá, nhiệt độ có thể giảm xuống tới 3°C - 4°C, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông, lâm nghiệp và đời sống sinh hoạt của người dân địa phương.
Từ tháng 11 năm trước đến tháng 3 năm sau, khí hậu khô hanh và độ ẩm thấp do ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc, với lượng mưa trung bình khoảng 900 mm, thấp nhất là 605 mm và độ ẩm khoảng 40% Trong thời gian này, thường xảy ra sương muối kéo dài từ 3 đến 5 ngày, có năm có thể lên đến 15 - 20 ngày Những tháng giao mùa từ lạnh sang nóng thường bắt đầu vào cuối tháng.
2 đến đầu tháng 3 âm lịch) thường xảy ra mưa đá ở một số vùng, gây thiệt hại về hoa màu, nhà cửa
Từ tháng 4 đến tháng 10 hàng năm, khu vực này trải qua mùa mưa với lượng mưa trung bình từ 1700mm đến 1800mm Các tháng 6, 7 và 8 là thời điểm mưa nhiều nhất, thường dẫn đến lũ lụt và xói mòn đất ven sông Độ ẩm không khí trong mùa mưa đạt tới 78%.
Xã Cô Mười có một con sông dài khoảng 3km, bắt nguồn từ Trung Quốc và chảy qua các xóm như Co Tó, Vạc Khoang, Cô Mười và Bản Tám, cung cấp nước tưới tiêu cho các cánh đồng Ngoài con sông, các xóm còn có những mỏ nước nhỏ phục vụ nhu cầu sinh hoạt của người dân, nhưng những mỏ này phụ thuộc vào lượng mưa tự nhiên theo mùa Hiện nay, nhiều hộ dân đã đào và khoan giếng để khai thác nguồn nước ngầm.
Cô Mười sở hữu nguồn đất đai phong phú và đa dạng, bao gồm đất ruộng, đất nương rẫy và đất rừng, phục vụ cho sản xuất nông nghiệp Dưới đây là số liệu điều tra về tình hình sử dụng đất đai tại xã.
Bảng 4.1 Tình hình sử dụng đất đai của xã Cô Mười năm 2017
Cơ cấu (%) Tổng diện tích đất của đơn vị hành chính (1+2+3) 1.838,09 100,00
1.1 Đất sản xuất nông nghiệp 223,28 41,04
1.1.1 Đất trồng cây hàng năm 220,7 40,56
1.1.1.2 Đất trồng cây hàng năm 105,62 5,75
1.1.2 Đất trồng cây lâu năm 2,58 0,14
1.3 Đất nuôi trồng thủy sản 0,3 0,01
2.2.1 Đất xây dựng trụ sở cơ quan 0,1 0
2.2.3 Đất xây dựng công trình sự nghiệp 0,57 0,03
2.2.4 Đất có mục đích công cộng 30,45 1,66
2.3 Đất cơ sở tín ngưỡng 0,16 0
2.4 Đất nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, nhà hỏa táng 0,86 0,05
2.5 Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối 8,43 0,46
2.6 Đất có mặt nước chuyên dùng 0,03 0
3.1 Đất bằng chưa sử dụng 21,83 1,19
3.2 Đất đồi núi chưa sử dụng 0,16 0
(Nguồn: Thống kê, kiểm kê diện tích đất đai xã Cô Mười đến ngày
Diện tích đất nông nghiệp của xã đạt 1.838,09 ha, chiếm 96,25% tổng diện tích tự nhiên, với 223,28 ha dành cho sản xuất nông nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi cho thâm canh và chuyển đổi cơ cấu cây trồng Đất lâm nghiệp chiếm 1.545,59 ha, hỗ trợ phát triển ngành lâm nghiệp Đất phi nông nghiệp có 46,93 ha, tương đương 2,55% tổng diện tích, được phân loại để phục vụ các mục đích kinh tế xã hội Ngoài ra, xã còn có 21,99 ha đất chưa sử dụng, chiếm 1,20%, có thể khai thác để phát triển kinh tế Đất đai chủ yếu là nhóm chất xám vàng trên đá vôi, đất đỏ vàng trên đất sét và đá biến chất.
Vùng địa hình núi đá vôi với đất đai xám và chuyển lớp rõ rệt chủ yếu có đất canh tác như ruộng một vụ và đất rẫy trồng cây hàng năm Tuy nhiên, khả năng nông nghiệp của đất ở đây chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ, do đó cần sử dụng đất đai một cách hợp lý và hiệu quả để tránh lãng phí.
Vùng đồi núi thấp và ven sông có đất với thành phần cơ giới biến động từ nhẹ đến nặng, hàm lượng mùn và đạm tổng số ở lớp mặt từ trung bình đến khá Tuy nhiên, khu vực này lại nghèo về lân tổng hợp và lân dễ tiêu Địa hình thấp thích hợp cho cây ngắn ngày, trong khi khu vực địa hình cao với độ dốc trung bình lại phù hợp cho các cây dài ngày.
Diện tích rừng hiện có là 1.545,59 ha, với độ che phủ khoảng 70% Toàn bộ 100% diện tích đất lâm nghiệp trên địa bàn xã đều là đất rừng phòng hộ
Nguồn nước mặt chủ yếu được lấy từ hệ thống suối, nước mỏ tự chảy và nước chảy từ khe núi, phục vụ cho sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt của người dân trong vùng Chất lượng nguồn nước tương đối tốt, nhưng thường bị ảnh hưởng sau các đợt mưa lũ, do đó cần có công trình xử lý trước khi sử dụng cho sinh hoạt Bên cạnh đó, còn có các giếng khoan khai thác nguồn nước ngầm sâu.
4.1.2 Thực trạng về kinh tế - xã hội
Tình hình phát triển kinh tế tại địa phương
Trong những năm qua, sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế và đổi mới chính sách của Đảng và Nhà nước, cùng với sự quan tâm chỉ đạo của cấp ủy Đảng và chính quyền xã Cô Mười, đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các ngành sản xuất và xây dựng cơ sở hạ tầng Nhờ đó, đời sống nhân dân đã được cải thiện rõ rệt và tốc độ tăng trưởng kinh tế ngày càng cao nhờ vào việc áp dụng tiến bộ khoa học - kỹ thuật trong sản xuất.
Thực trạng xây dựng nông thôn mới tại xã Cô Mười
4.2.1 Bộ máy chỉ đạo xây dựng nông thôn mới cấp xã Được sự quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo của UBND huyện, các phòng ban, ngành của huyện, UBND xã Cô Mười đã triển khai thực hiện chương trình MTQG về xây dựng NTM theo sự hướng dẫn của cấp trên Chương trình MTQG xây dựng NTM được Đảng ủy, HĐND, UBND ban hành Nghị quyết, xây dựng kế hoạch thực hiện và phân công nhiệm vụ cho các đồng chí cán bộ
UBND xã phụ trách, tổ chức tuyên truyền đến các đoàn thể, nhân dân
Uỷ ban nhân dân xã đã tái cấu trúc Ban quản lý và Tổ giám sát cho Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới, nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện chương trình này tại địa phương.
Vào ngày 10 tháng 4 năm 2018, Quyết định số 12/QĐ-UBND đã được ban hành nhằm kiện toàn Ban quản lý xây dựng Chương trình Nông thôn mới tại xã Cô Mười trong giai đoạn 2016 – 2020.
Vào ngày 10 tháng 4 năm 2018, Quyết định số 13/QĐ-UBND được ban hành nhằm kiện toàn Tổ giám sát và đánh giá chương trình Nông thôn mới xã Cô Mười giai đoạn 2016 – 2020 Ban chỉ đạo đã chỉ đạo các ban, ngành, đoàn thể tích cực tuyên truyền đến toàn thể nhân dân về chương trình này, đồng thời yêu cầu các xóm truyền đạt thông tin đến từng hộ gia đình về trách nhiệm của họ trong xây dựng nông thôn mới.
Ban chỉ đạo thực hiện Chương trình MTQG xây dựng NTM giai đoạn 2016 – 2020 đã được kiện toàn theo quyết định số 11-QĐ/UBND của Ủy ban nhân dân xã Cô Mười, ban hành ngày 10/4/2018, với sự tham gia của 18 thành viên do đồng chí Phó chủ tịch dẫn dắt.
Ban quản lý xây dựng NTM được kiện toàn theo quyết định số 12/QĐ-UBND ngày 10/4/2018, do Bí thư Đảng ủy và Chủ tịch UBND xã làm Trưởng ban, cùng với 2 đồng chí Phó chủ tịch UBND xã làm phó ban Các thành viên khác bao gồm Chủ tịch MTTQ, Hội Cựu chiến binh, Nông dân, LHPN xã, trưởng các đoàn thể, cán bộ văn phòng, và cán bộ kế toán, tổng cộng có 11 người tham gia.
Để nâng cao điều kiện kinh tế - xã hội tại các thôn, cần thành lập Ban phát triển bao gồm Bí thư chi bộ, trưởng xóm và các trưởng đoàn thể Ban này sẽ tổ chức tập huấn về các tiêu chí, phân loại và đánh giá tình hình kinh tế - xã hội của thôn Đồng thời, hướng dẫn nghiệp vụ và thu thập số liệu để UBND xã có cơ sở đánh giá việc thực hiện các tiêu chí.
4.2.2 Kết quả thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới của xã Cô Mười
Bảng 4.5 Kết quả thực hiện 19 tiêu chí xây dựng NTM xã Cô Mười
Tên tiêu chí Nội dung tiêu chí
Khối lượng cần thực hiện theo đề án NTM mới được duyệt
Bộ tiêu chí quốc gia về NTM ( đạt / chưa đạt)
Quy hoạch và thực hiện quy hoạch
Có quy hoạch chung xây dựng xã được phê duyệt và được công bố công khai đúng thời hạn Đạt Đạt Đạt
Ban hành quy định quản lý quy hoạch chung xây dựng xã và tổ chức thực hiện theo quy hoạch Đạt Đạt Đạt
II HẠ TẦNG KINH TẾ XÃ HỘI
Tỷ lệ km đường trục xã, liên xã được nhựa hóa hoặc bê tông hóa đạt chuẩn theo cấp kỹ thuật của Bộ GTVT
Tỷ lệ km đường trục thôn, xóm được cứng hóa đạt chuẩn theo cấp kỹ thuật của Bộ GTVT
Tỷ lệ km đường ngõ xóm sạch và không lầy lội vào mùa mưa
Tỷ lệ km đường trục chính nội đồng được cứng hóa, xe cơ giới đi lại thuận tiện
Tỷ lệ diện tích đất sản xuất nông nghiệp được tưới và tiêu nước chủ động đạt từ 80% trở lên, đảm bảo đáp ứng yêu cầu dân sinh và tuân thủ quy định về phòng chống thiên tai tại chỗ.
Hệ thống điện đạt chuẩn Đạt Đạt Đạt
Tỷ lệ hộ sử dụng điện thường xuyên, an toàn từ các nguồn
Tỷ lệ trường học các cấp:
Mầm non, mẫu giáo, tiểu học, trung học cơ sở có cơ sở vật chất và thiết bị dạy học đạt chuẩn quốc gia
Xã có nhà văn hóa hoặc
Cơ sở vật chất văn hóa tại xã Đạt chưa đáp ứng đủ tiêu chuẩn, đặc biệt là hội trường đa năng và sân thể thao, điều này ảnh hưởng đến hoạt động sinh hoạt văn hóa và thể thao của cộng đồng Việc cải thiện và đầu tư vào các cơ sở này là cần thiết để nâng cao chất lượng đời sống văn hóa và thể thao cho toàn xã.
Xã có điểm vui chơi, giải trí và thể thao cho trẻ em và người cao tuổi theo quy định Đạt Chưa đạt Chưa đạt
Tỷ lệ thôn, bản có nhà văn hóa hoặc nơi sinh hoạt văn hóa, thể thao phục vụ cộng đồng
Xã có chợ nông thôn hoặc nơi mua bán, trao đổi hàng hóa Đạt Chưa đạt Chưa đạt
Xã có điểm phục vụ bưu chính Đạt Đạt Đạt
Xã có dịch vụ viễn thông, internet Đạt Chưa đạt Chưa đạt
Xã có đài truyền thanh và hệ thống loa đến các xóm Đạt Chưa đạt Chưa đạt
Xã có ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác quản lý, điều hành Đạt Đạt Đạt
Nhà tạm, dột nát Không Có Chưa đạt
Tỷ lệ hộ có nhà ở đạt tiêu chuẩn theo quy định ≥ 75% 23,17 % Chưa đạt
III KINH TẾ VÀ TỔ CHỨC SẢN
Thu nhập bình quân đầu người
Tỷ lệ hộ nghèo ≤ 12% 48,4% Chưa đạt
Lao động có việc làm
Tỷ lệ người có việc làm trên tổng dân số trong độ tuổi lao động có khả năng tham gia lao động
Xã có hợp tác xã hoạt động theo đúng quy định của Luật Hợp tác xã năm
2012 Đạt Chưa đạt Chưa đạt
Xã có mô hình liên kết sản xuất gắn với tiêu thụ nông sản chủ lực đảm bảo bền vững Đạt Chưa đạt Chưa đạt
IV VĂN HÓA - XÃ HỘI - MÔI
14 Giáo dục và đào tạo
Phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 5 tuổi là một bước quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục Đồng thời, cần chú trọng đến việc xóa mù chữ và đảm bảo trẻ em được học tiểu học đúng độ tuổi Ngoài ra, việc phổ cập giáo dục trung học cơ sở cũng cần được thực hiện để tạo điều kiện cho mọi học sinh có cơ hội học tập và phát triển toàn diện.
Tỷ lệ học sinh tốt nghiệp trung học cơ sở được tiếp tục học trung học (phổ
≥ 70% 94.11% Đạt thông, bổ túc, trung cấp)
Tỷ lệ lao động có việc làm qua đào tạo
15 Y tế Tỷ lệ người dân tham gia bảo hiểm y tế
Xã đạt tiêu chí quốc gia về y tế Đạt Đạt Đạt
Tỷ lệ trẻ dưới 5 tuổi bị suy dinh dưỡng thể thấp còi (chiều cao theo tuổi)
Văn hóa Tỷ lệ thôn, bản đạt tiêu chuẩn văn hoá theo quy định
Môi trường và an toàn thực phẩm
Tỷ lệ hộ được sử dụng nước hợp vệ sinh và nước sạch theo quy định
- Nước sạch đạt chuẩn quốc gia:0%
Tỷ lệ cơ sở sản xuất - kinh doanh, nuôi trồng thủy sản, làng nghề đảm bảo quy định về bảo vệ môi trường
Xây dựng cảnh quan, môi trường xanh - sạch - đẹp, an toàn Đạt Chưa đạt Chưa đạt
Mai táng phù hợp với quy định và theo quy hoạch Đạt Đạt Đạt
Chất thải rắn và nước thải tại khu dân cư và cơ sở sản xuất - kinh doanh được thu gom và xử lý theo quy định hiện hành Tuy nhiên, hiện trạng này chưa đạt yêu cầu đề ra.
Tỷ lệ hộ có nhà tiêu, nhà tắm, bể chứa nước sinh hoạt hợp vệ sinh và đảm bảo 3 sạch
Tỷ lệ hộ chăn nuôi có chuồng trại chăn nuôi đảm bảo vệ sinh môi trường
Tỷ lệ hộ gia đình và cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm tuân thủ các quy định về đảm bảo an toàn thực phẩm
18 Hệ thống chính trị và tiếp cận pháp
Cán bộ, công chức xã đạt chuẩn Đạt Chưa đạt Chưa đạt
Hệ thống chính trị cơ sở cần có đầy đủ các tổ chức theo quy định để đảm bảo Đảng bộ và chính quyền xã đạt tiêu chuẩn "trong sạch, vững mạnh" Việc này góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và sự phát triển bền vững của địa phương.
Tổ chức đoàn thể chính trị
- xã hội của xã đạt loại khá trở lên
Xã đạt chuẩn tiếp cận pháp luật theo quy định, đảm bảo bình đẳng giới và phòng chống bạo lực gia đình, đồng thời bảo vệ và hỗ trợ những người dễ bị tổn thương trong các lĩnh vực gia đình và đời sống xã hội.
19 An ninh, trật tự xã hội
Xây dựng lực lượng dân quân “vững mạnh, rộng khắp” và hoàn thành các chỉ tiêu quốc phòng Đạt Đạt Đạt
Xã đạt chuẩn an toàn về an ninh, trật tự xã hội, đảm bảo bình yên cho cộng đồng Tình trạng khiếu kiện đông người kéo dài được kiểm soát, không xảy ra trọng án, và tội phạm cùng tệ nạn xã hội như ma túy, trộm cắp, cờ bạc, nghiện hút đã được kiềm chế, giảm liên tục so với các năm trước.
Tiêu chí 1 Quy hoạch và thực hiện quy hoạch
Hiện nay xã đã có các quy hoạch và đã được phê duyệt gồm:
Quy hoạch sử dụng đất và hạ tầng thiết yếu cho phát triển SX nông nghiệp hàng hoá, công nghiệp, TTCN, dịch vụ;
Quy hoạch phát triển cơ sở hạ tầng KT- XH- Môi trường;
Quy hoạch phát triển khu dân cư mới và cải tạo khu dân cư hiện hữu cần hướng đến sự văn minh, đồng thời bảo tồn các giá trị văn hóa tốt đẹp.
*Đối chiếu với tiêu chí nông thôn mới: Đạt
Nhóm II Hạ tầng kinh tế -xã hội
Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong tiến trình xây dựng nôngthôn mới tại xã Cô Mười
Việc xây dựng nông thôn mới (NTM) đã mang lại diện mạo mới cho nông thôn, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân Tuy nhiên, trong quá trình này, các địa phương, bao gồm xã Cô Mười, đều phải đối mặt với những khó khăn và thách thức nhất định Để hiểu rõ hơn về thực trạng NTM tại xã Cô Mười, tôi sẽ áp dụng mô hình phân tích SWOT.
Mười dựa trên tiêu chí xây dựng nông thôn mới (NTM) để phân tích những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển nông thôn tại địa phương.
Bảng 4.11 Phân tích SWOT trong tiến trình xây dựng NTM của xã Cô
Đảng và Nhà nước đã thể hiện quyết tâm mạnh mẽ trong việc xây dựng nông thôn mới (NTM) thông qua các cơ chế chính sách phát triển nông thôn Sự quan tâm và chỉ đạo sát sao từ Huyện ủy và UBND huyện đã góp phần quan trọng trong quá trình triển khai thực hiện các mục tiêu xây dựng NTM trên toàn quốc.
- Hệ thống quản lý, điều hành, tổ chức thực hiện Chương trình đã được thành lập từ tỉnh đến cơ sở và luôn được củng cố, kiện toàn
Năng lực lãnh đạo và quản lý của hệ thống cấp ủy, chính quyền đã có nhiều cải thiện đáng kể, với đội ngũ cán bộ xã được chuẩn hóa cơ bản.
Sự đoàn kết và thống nhất giữa các cấp ủy Đảng và chính quyền, cùng với sự hỗ trợ từ các tổ chức chính trị - xã hội từ huyện đến cơ sở, đặc biệt là sự ủng hộ mạnh mẽ của quần chúng nhân dân tại địa phương, là yếu tố quyết định cho sự thành công trong mọi hoạt động phát triển.
Địa phương đang đối mặt với nhiều khó khăn trong việc huy động nguồn lực cho Chương trình MTQG xây dựng NTM do xuất phát điểm kinh tế còn thấp và không tự cân đối được ngân sách Việc chủ yếu phụ thuộc vào nguồn lực từ trung ương đã hạn chế khả năng tự chủ trong việc phát triển và thực hiện các chương trình địa phương.
Điều kiện địa hình phức tạp và giao thông khó khăn tại xã nhà gây trở ngại cho việc quy hoạch, đặc biệt là trong việc phát triển sản xuất hàng hóa quy mô lớn Mỗi xã có những đặc điểm riêng, dân cư sống không tập trung và đất sản xuất manh mún, điều này làm cho công tác quy hoạch trở nên thách thức hơn.
Trình độ học vấn của người dân còn thấp và không đồng đều giữa các vùng, dẫn đến nhận thức hạn chế và tâm lý ỷ lại vào sự hỗ trợ của nhà nước Tình trạng này gây khó khăn trong việc thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là trong xây dựng nông thôn mới.
- Cơ cấu kinh tế nông thôn của huyện
Nguồn nhân lực dồi dào và sáng tạo, với tỷ lệ lao động trong độ tuổi cao, cùng với an ninh - chính trị ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển Cán bộ và nhân dân đều tin tưởng vào các chủ trương của Đảng, góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước.
Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp với sản xuất nhỏ lẻ và manh mún, chủ yếu là hoạt động hộ gia đình Điều này gây khó khăn cho việc phát triển sản xuất hàng hóa và chuyển đổi cơ cấu cây trồng diễn ra chậm Hơn nữa, sự liên kết với các doanh nghiệp trong việc tiêu thụ sản phẩm còn hạn chế do thiếu sự hiện diện của doanh nghiệp và hợp tác xã tại địa phương, tạo ra một thách thức lớn trong quá trình chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp và nâng cao thu nhập cho người dân.
Một số cán bộ vẫn còn hạn chế về năng lực và trình độ, chưa đáp ứng được yêu cầu thực hiện chương trình Hơn nữa, việc huy động nguồn lực cho chương trình cũng gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến tiến độ và hiệu quả triển khai.
Hiện nay, nhiều tiêu chí xây dựng nông thôn mới không phù hợp với đặc thù miền núi, khiến cho một số chỉ tiêu nằm ngoài khả năng đáp ứng của địa phương Điều này tạo ra khó khăn trong việc hoàn thành mục tiêu xây dựng nông thôn mới, đặc biệt là đối với xã Cô Mười và huyện Trà Lĩnh.
- Cơ chế, chính sách khuyến khích, hỗ trợ kịp thời của Đảng, Nhà nước
- Trong bối cảnh suy giảm kinh tế, việc huy động nguồn lực từ Nhà nước và chính quyền địa phương
Nhiều mô hình xây dựng nông thôn mới thành công trên toàn quốc đã mang lại bài học kinh nghiệm quý báu, góp phần quan trọng vào quá trình triển khai và tổ chức thực hiện các dự án phát triển nông thôn.
Mặc dù có hành lang pháp lý để huy động lồng ghép nguồn lực từ các chương trình và dự án tại nông thôn, nhưng sự tham gia tích cực của người dân và doanh nghiệp vẫn còn nhiều hạn chế Thêm vào đó, tâm lý trông chờ và thụ động của một bộ phận người dân đã ảnh hưởng không nhỏ đến việc triển khai thực hiện các cuộc vận động.
- Về tiến độ thời gian và tính chất mô hình xã điểm tạo áp lực cho các xã trong tổ chức thực hiện
Khu vực miền núi có sự chênh lệch rõ rệt về điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội giữa vùng thấp và vùng cao Do đó, cần theo dõi, tổng kết và đánh giá chi tiết tác động của các cơ chế chính sách và giải pháp thực hiện để điều chỉnh cho phù hợp và hiệu quả.
- Xây dựng nông thôn mới làm thay đổi nhận thức, thói quen, tập quán lâu đời của người dân địa phương
- Chưa chủ động nguồn vốn đầu tư cho xây dựng nông thôn mới
- Tỷ lệ hộ nghèo cao
- Biến đổi khí hậu, thiên tai, hạn hán, lũ lụt
- Ảnh hưởng của phát triển sản xuất hàng hóa tập trung, tác động đến môi trường, vấn đề đảm bảo vệ sinh an toàn phẩm, dịch bệnh