ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC HỒNG ĐỨC KHOA NGOẠI NGỮ BÀI TẬP LỚN MÔN CƠ SỞ VĂN HÓA VIỆT NAM Đề tài Dân ca Quan họ Bắc Ninh Giáo viên hướng dẫn Nguyễn Thị Duyên Sinh viên thực hiện Nguyễn Thị Tình[.]
NỘI DUNG
Lịch sử ra đời của dân ca Quan họ Bắc Ninh
Hàng năm, vào mùa xuân và mùa thu, người dân 49 làng Quan họ gốc ở Kinh Bắc, bao gồm Bắc Ninh và Bắc Giang, trở về quê hương để tham gia các lễ hội đình, hội chùa độc đáo, gắn liền với nghệ thuật Quan họ Từ "Quan họ" thường được phân tích thành hai phần, với nhiều lý giải về nguồn gốc, như "âm nhạc cung đình" hay câu chuyện về một ông quan mê mẩn tiếng hát của liền anh liền chị Tuy nhiên, những giải thích này thường bỏ qua các yếu tố văn hóa quan họ, như hình thức sinh hoạt, nghi thức kết bạn giữa các nghệ nhân, và cách thức tổ chức, giao lưu, cũng như lối sử dụng từ ngữ đối nghĩa trong văn hóa đối đáp dân gian.
Một số quan điểm cho rằng Quan họ có nguồn gốc từ các nghi lễ tôn giáo dân gian mang yếu tố phồn thực, thay vì từ âm nhạc cung đình Hình thức sinh hoạt văn hóa "chơi Quan họ" được cho là phát triển từ nghi lễ tôn giáo dân gian, sau đó được ảnh hưởng bởi cung đình và lại trở về với cộng đồng dân gian.
Quan họ được coi là "quan hệ" của một cộng đồng những người yêu thích loại hình nghệ thuật này tại vùng Kinh Bắc, dựa trên phân tích ngữ nghĩa từ ngữ trong các làn điệu và không gian diễn xướng.
Mặc dù chưa có quan điểm nào được đa số học giả công nhận, quan họ hiện nay không chỉ đơn thuần là hình thức hát giao duyên giữa "liền anh" và "liền chị", mà còn là sự trao đổi tình cảm giữa họ với khán giả Một trong những hình thức biểu diễn quan họ mới là hát đối đáp, với kịch bản có thể dựa trên các câu hát đã chuẩn bị trước hoặc tùy thuộc vào khả năng ứng biến của hai bên.
1.2 Làn điệu dân ca Quan họ Bắc Ninh
Quan họ là thể loại dân ca phong phú nhất về giai điệu trong kho tàng dân ca Việt Nam, với ít nhất 300 bài được ký âm Mỗi bài quan họ đều mang một giai điệu riêng biệt, phản ánh sự đa dạng và độc đáo của nghệ thuật này Hiện nay, kho băng ghi âm hàng nghìn bài quan họ cổ từ các nghệ nhân ở các làng quan họ vẫn được bảo tồn tại Sở Văn hóa hai tỉnh Bắc Giang và Bắc Ninh, cho thấy tiềm năng lớn trong việc khám phá và gìn giữ di sản văn hóa quý giá này.
Một số làn điệu quan họ cổ: La rằng, Đường bạn Kim Loan, Cây gạo, Giã bạn,
Hừ la, La hời, Tình tang, Cái ả, Lên núi, Xuống sông, Cái hờn, Gió mát trăng thanh,
Văn hóa quan họ thể hiện sự khéo léo và tế nhị trong cách ứng xử, đặc biệt qua những làn điệu mời nước, mời trầu chân tình và nồng thắm khi tiếp đón khách Những cử chỉ như "đôi tay nâng chén rượu đào" không chỉ mang ý nghĩa giao tiếp mà còn thể hiện sự trân trọng và tình cảm của gia chủ, khiến cho mỗi cuộc gặp gỡ trở nên ý nghĩa hơn.
Trong không khí mừng xuân và hội hè, quan họ thường nâng chén rượu chúc mừng, ca hát cho đến khi trời sáng, thể hiện tình bạn và tình yêu thương Những làn điệu chia tay đầy quyến luyến như "Người ơi người ở đừng về" vang lên, thể hiện nỗi nhớ nhung khi phải xa nhau Dù hội đã tàn, lòng vẫn ngậm ngùi tiếc nhớ, với những câu hát như "Người về tôi vẫn ngậm ngùi, để thương, để nhớ cho tôi thế này " thể hiện sâu sắc tâm tư của người ở lại.
Và để rồi kết thúc bằng những lời hứa hẹn tha thiết "Đến hẹn lại lên"… trong mùa hội tới."
Quan họ là biểu hiện văn hóa đặc sắc của người dân Kinh Bắc, thể hiện sự hiếu khách qua việc không chỉ mời trà mà còn gửi gắm những câu hát đầy ý nghĩa Khi khách đến chơi nhà, họ thường nói: "Mỗi khi khách đến chơi nhà/ đốt than quạt nước pha trà mời người xơi/ trà này quý lắm người ơi/ Mỗi người một chén cho tôi vui lòng", thể hiện tấm lòng chân thành và tình cảm gắn bó.
Phong tục giao du Quan họ
Tục kết bạn trong Quan họ có sự đa dạng giữa các làng, nhưng vẫn tồn tại những điểm chung Tại những nơi như Thị Cầu, Làng Yên, Ngang Nội, các nhóm Quan họ thường kết bạn với nhau từ 2 đến 3 nhóm khác trong cùng một thời gian, và mối quan hệ này có thể chỉ kéo dài từ vài năm đến vài ba năm trước khi chuyển sang kết bạn với nhóm khác.
Tại Bồ Sơn - Y Na, hai nhóm nam nữ Quan họ khi đã kết bạn với nhau sẽ không kết bạn với nhóm thứ ba và có tục lệ không bao giờ lấy nhau, giữ gìn mối quan hệ này trọn đời.
Có nơi như Thị Cầu, Ngang Nội, Sen Hồ chỉ có Quan họ nam, nên chỉ mới và kết bạn với Quan họ nữ ở nơi khác
Trong văn hóa Quan họ, có sự kết nối giữa các làng thông qua việc kết bạn giữa nam và nữ Khi tìm kiếm bạn đời từ làng khác, thường có một nhóm nam và một nhóm nữ từ làng này đến kết bạn với một nhóm nữ và một nhóm nam từ làng kia, tạo thành mối quan hệ tay tư hay còn gọi là bộ bốn.
Tuy có những điểm khác nhau trong tục kết bạn nhưng nhìn chung có những điểm giống nhau:
Quan họ kết bạn phải khác giới và khác làng, thể hiện mối quan hệ thân thiết như anh, chị, em Rất hiếm khi những người bạn Quan họ trở thành vợ chồng, nhưng họ vẫn duy trì tình bạn suốt đời, thể hiện sự quý trọng và chăm sóc lẫn nhau qua các giai đoạn vui buồn.
Khi tham gia hội hè hoặc ca hát, các Quan họ thường hẹn hò và rủ nhau đi cùng Mỗi khi có lễ hội trong làng hoặc các sự kiện vui mừng, họ thường mời nhau đến nhà để cùng ca hát.
- Cũng có sự đùm bọc lẫn nhau về vật chất những khi một ai đó trong nhóm Quan họ kết bạn gặp hoạn nạn, khó khăn
Trong giao tiếp Quan họ, việc giữ gìn phong độ lịch sự là rất quan trọng, bao gồm ngôn ngữ, cử chỉ, tư thế đứng và ngồi Những hành động như mời nước, mời trầu hay chuẩn bị mâm cơm cho bạn bè đều thể hiện sự tôn trọng và quý mến lẫn nhau Giao tiếp trong Quan họ không có chỗ cho sự suồng sã hay thô lỗ.
Muốn đi hát Quan họ phải có bọn: bọn nam hoặc nữ Từ bọn xưa có lẽ không mang nhiều nghĩa xấu như hiện nay.
Mỗi bọn Quan họ thường có từ 4 đến 6 người và được đặt tên theo thứ tự như chị Hai, chị Ba, chị Tư, chị Năm hoặc anh Hai, anh Ba, anh Tư, anh Năm Trong một số làng, có thể có thêm anh Sáu, chị Sáu Nếu số lượng thành viên đông hơn, từ 7 đến 8 người, có thể đặt thêm tên như anh Ba (bé) hoặc chị Tư.
(bé)v.v mà không đặt anh Bẩy, chị Tám v.v Không có chị cả, anh cả trong bọn Quan họ.
Trong giao tiếp Quan họ, mọi người thường gọi nhau bằng các danh xưng như anh Hai, chị Ba, hoặc liền anh, liền chị, thay vì sử dụng tên thật Tại vùng Quan họ, cách phân biệt giới tính không dựa vào từ ngữ đàn ông, đàn bà, mà dùng các cụm từ liền ông, liền bà.
Trong bọn Quan họ, mặc dù có sự phân chia như anh Hai, Ba, Tư, Năm, nhưng họ sống trong sự bình đẳng và gắn bó, đùm bọc lẫn nhau Họ lao động suốt cả ngày và thường tụ tập vào ban đêm tại nhà của một anh, chị lớn để luyện giọng Quá trình luyện tập bắt đầu với việc học đủ các lối hát và câu hát, nhằm tạo ra âm thanh mẫm, nền nã, vang vọng, ngọt ngào, nẩy nở và rền rĩ Tiếp theo, họ tập trung vào kỹ năng giao tiếp và lề lối ứng xử, trước khi tham gia hát hội, kết bạn, và thi hát Mức độ cao hơn là khả năng sáng tác lời thơ, phổ nhạc cho thơ, và ứng đối kịp thời trong các buổi biểu diễn.
Những bọn Quan họ này thường là bạn trọn đời cả trong ca hát và ở đời thường.
Các cặp đôi trong nghệ thuật Quan họ phải luyện tập để hòa quyện giọng hát, thường mỗi đôi sẽ thể hiện một số bài hát và lần lượt thay phiên nhau trong suốt buổi biểu diễn Nhiều cặp nam nữ nổi tiếng với phong cách độc đáo và giọng hát vang như chuông, góp phần làm phong phú thêm truyền thống Quan họ qua các thế hệ.
2.3 Trang phục đi hát Quan họ
Hát Quan họ thường diễn ra trong các dịp hội hè hoặc những buổi gặp mặt vui vẻ như khao, cưới, và được gắn liền với các chuẩn mực văn hóa đã hình thành qua thời gian Cư dân vùng Quan họ, với mức sống kinh tế tương đối ổn định, luôn hỗ trợ lẫn nhau trong việc chuẩn bị trang phục khi tham gia hát Đặc biệt, nam giới trong các nhóm Quan họ luôn cố gắng giữ gìn sự trang trọng và lịch sự trong trang phục, phản ánh nề nếp và truyền thống của cộng đồng.
Áo dài truyền thống của Nam thường có thiết kế 5 thân, cổ đứng, với họa tiết lá sen và viền tà rộng, dài quá đầu gối Người mặc thường kết hợp một hoặc hai áo cánh bên trong, tiếp theo là hai áo dài Chất liệu cho áo cánh và áo dài thường là vải trắng như diềm bâu, vải cát bá, vải phin, hoặc vải trúc bâu, trong khi ở các vùng nuôi tằm, áo bên trong có thể được làm từ sồi hoặc lụa Áo dài bên ngoài thường có màu đen, được may từ lương hoặc the, và một số người khá giả hơn có thể chọn áo ngoài bằng đoạn màu đen Ngoài ra, còn có kiểu áo dài phủ ngoài được may hai lớp: lớp ngoài bằng lương hoặc the, lớp trong bằng lụa mỏng với màu sắc như xanh cốm, xanh lá mạ non, hoặc vàng chanh, được gọi là áo kép.
Quần dài trắng ống rộng, thiết kế kiểu chân què, dài đến mắt cá chân, được may từ chất liệu diềm bâu, phin, trúc bâu, hoặc lụa truội màu mỡ gà Sản phẩm còn có thắt lưng nhỏ giúp điều chỉnh cạp quần.
Chân đi dép đen theo kiểu dép Gia định Nhiều người đi guốc Vào đầu giữa thế kỷ
Vào đầu thế kỷ XX, trang phục nam giới bao gồm giày vải và giày da, thể hiện sự du nhập từ nước ngoài Đàn ông thường đội khăn nhiễu hoặc khăn xếp, có sẵn tại các cửa hàng, trong khi nhiều người vẫn giữ kiểu búi tó Khi phong cách tóc thay đổi, khăn xếp trở thành lựa chọn phổ biến hơn Để bảo vệ khỏi nắng mưa, nam Quan họ thường sử dụng nón chóp lá hoặc nón chóp dứa, kèm theo quai lụa màu mỡ gà, và đôi khi là ô màu đen.
Mỗi người thường sở hữu một chiếc khăn tay làm từ lụa hoặc các loại vải trắng, có kích thước rộng và dài hơn khăn mu-xoa, được gấp nếp và gài gọn trong vành khăn, thắt lưng hoặc túi Trang phục của nữ quan họ cũng rất đặc sắc và mang đậm bản sắc văn hóa.
Tìm hiểu lời ca, hát Quan họ
3.1 Lề lối ca hát Quan họ
Lề lối ca hát Quan họ cũng có nhiều điểm tương đồng với các dân ca khác của người Việt và các dân tộc khác.
Lề lối ca hát Quan họ được đặc trưng bởi tính quy củ và khuôn phép chặt chẽ, điều này không chỉ giúp bảo tồn mà còn thúc đẩy sự phát triển của nghệ thuật này Hình thức hát đối đáp trong Quan họ là một trong những yếu tố quan trọng, thể hiện sự tương tác và giao lưu giữa các nghệ nhân.
Trong các buổi hát Quan họ, việc tuân thủ các quy tắc như đối đáp nam nữ, đối giọng và đối lời là rất quan trọng Đối đáp nam nữ diễn ra khi bên gái hát một bài, sau đó bên trai tiếp tục với một bài khác, tạo thành một chuỗi liên tục suốt cuộc hát Đối giọng yêu cầu bên hát sau phải phản hồi lại với một bài có cùng làn điệu âm nhạc với bên hát trước Trong khi đó, đối lời không chỉ khác về mặt âm nhạc mà còn ở nội dung thơ ca; bên hát sau sử dụng làn điệu giống bên trước nhưng với lời ca khác, vẫn giữ được sự liên kết về tình cảm và hình tượng để tạo nên sự tương tác và cảm thông giữa hai bên.
Hát đối nam nữ, đối giọng, đối lời trong Quan họ thể hiện sự đối đáp hoàn chỉnh, tương tự như nhiều dòng dân ca khác Tuy nhiên, trình độ đối giọng và đối lời của Quan họ đã đạt đến đỉnh cao mới trong nghệ thuật âm nhạc và thơ ca Điều này thúc đẩy Quan họ không ngừng sáng tạo và tích lũy vốn âm nhạc, thơ ca, cùng với trình độ sáng tác và nghệ thuật ca hát ngày càng được nâng cao.
Nhiều nơi kiêng chữ "hát", vì vậy canh hát còn được gọi là canh ca, ví dụ như "ca một canh" Một canh hát Quan họ thường diễn ra vào mùa xuân hoặc mùa thu, trong các dịp hội chùa, hội đình làng, với sự tham gia của các nhóm Quan họ nam và nữ Họ đến nhà để "ca một canh cho vui bàu vui bạn, vui xóm, vui làng, cầu may, cầu phúc" Canh hát được thực hiện theo đúng lề lối truyền thống.
Quan họ đã định ra và thường kéo dài từ 7, 8 giờ tối đến 2,
3 giờ sáng Ðôi khi, hội làng mở nhiều ngày, cũng có những canh hát kéo dài 2, 3 ngày đêm.
Trình tự một canh hát đúng lề lối có thể chia thành 3 chặng:
Trong chặng đầu tiên, sau những nghi thức giao tiếp giữa Quan họ khách và
Quan họ chủ yếu diễn ra giữa nam và nữ, bắt đầu với chặng hát đầu tiên Tại đây, người tham gia thể hiện những giọng cổ, hay còn gọi là giọng lề lối Theo truyền thuyết, trước đây có tới 36 giọng cổ của Quan họ được ghi nhận trong một bài văn vần lục bát Tuy nhiên, trước tháng 8-1945, chặng hát này thường chỉ được trình bày một cách hạn chế.
Trong nghệ thuật hát Quan họ truyền thống, có nhiều giọng hát đặc trưng như Hừ la, La rằng, Ðương bạn (Bạn lan), Tình tang, Cây gạo, và Cái ả Những giọng cổ này thường mang âm điệu cổ kính, chậm rãi, với những âm thanh rền, nẩy và nhiều tiếng đệm lót, tạo nên sự phong phú và đặc sắc cho thể loại âm nhạc này.
Chặng ca những bài cổ trong Quan họ là một phần không thể thiếu, được thực hiện một cách nghiêm ngặt và là tiêu chuẩn để đánh giá tính chính xác và sự nghiêm túc của nghệ thuật này Việc không tuân thủ quy định này có thể dẫn đến sự châm biếm và chỉ trích từ cộng đồng.
Chặng giữa tiếp theo sau chặng hát những bài giọng cổ như trên Lúc này,
Quan họ hát chủ yếu những bài thuộc hệ thống Giọng vặt, với phần lớn các bài ca quan họ hiện có đều nằm trong thể loại này Giọng vặt bao gồm nhiều tác phẩm được xem là những ca khúc dân gian tiêu biểu, thể hiện sự hòa quyện giữa thơ ca và âm nhạc ở trình độ nghệ thuật cao.
Trong chặng ca giọng vặt, không có trình tự cố định cho các bài hát, nhưng vẫn tồn tại một trật tự nhất định do truyền thống lâu đời Người Quan họ thường nói: "Quan họ càng về khuya càng bổng, càng trầm, càng mặn nồng tình nghĩa," điều này phản ánh sự sâu sắc của các bài hát khi đêm xuống Khi canh hát kéo dài, những ca khúc về nỗi nhớ, tình thương và trăn trở về cuộc đời trở nên thiết tha hơn, thể hiện tình cảm và tài năng nghệ thuật của người Quan họ Họ như chìm đắm trong tình bạn, tình yêu và tình người qua từng giai điệu.
Chặng cuối của buổi hát Quan họ thường diễn ra vào khoảng 12 giờ đêm đến 1 giờ sáng, có thể là vào cuối hoặc gần cuối chặng hát giữa Tại đây, người Quan họ mời nhau thưởng thức tiệc mặn và tiệc ngọt, có nơi có rượu và có nơi không Nếu có rượu, chủ nhà sẽ nâng chén và hát bài ca chuốc rượu để mời bạn bè Sau khi kết thúc bữa tiệc và tuần trầu nước, Quan họ có thể tiếp tục hát thêm một số câu giọng vặt trước khi chuyển sang những bài ca giã từ bạn, đánh dấu chặng cuối của canh hát.
Chặng hát bắt đầu với bài ca giã bạn, thể hiện sự tạm biệt của Quan họ khách, trong khi Quan họ chủ đáp lại bằng bài hát níu giữ khách Những bài ca giã bạn thường vang lên vào lúc tàn một canh hát, khoảng 2-3 giờ sáng, mang tâm trạng quyến luyến, nuối tiếc Giai điệu và âm thanh của những bài ca này rất xúc động, với các bài hát nổi tiếng như "Người ơi người đừng về", "Tạm biệt từ đây", "Chia rẽ đôi nơi", "Kẻ Bắc người Nam", và "Con Nhện giăng mùng" Cuối cùng, cuộc tiễn đưa đầy lưu luyến kết thúc với lời hẹn hò của Quan họ rằng " đến hẹn lại lên ".
Trong vùng Quan họ, ca hát Quan họ là hoạt động văn nghệ chính của các hội làng, diễn ra từ ngày 4 tháng Giêng đến 28 tháng Hai âm lịch Nam nữ Quan họ thường mời nhau tham gia các hội làng để vui xuân, giao lưu và ca hát cầu may Ngoài ra, vào tháng 8 âm lịch hàng năm, các làng tổ chức lễ hội tại đình, tạo cơ hội cho mọi người gặp gỡ và thưởng thức âm nhạc Tại các hội, có hai hình thức ca hát chính được thể hiện.
Hát vui : Hội nào cũng có nhiều nhóm
Hội Lim là dịp để các nhóm Quan họ từ khắp nơi tụ họp, ca hát và giao lưu Nhiều nhóm đã tham gia hội nhiều năm, nhưng cũng có không ít nhóm trai gái lần đầu được các anh chị dẫn dắt Đây không chỉ là cơ hội để họ rèn luyện kỹ năng ca hát mà còn giúp họ kết bạn với những người khác giới từ các làng khác.
Hình thức "hát vui đôi câu" trong ca hát Quan họ chủ yếu diễn ra tại các hội, nơi mà các nhóm nam nữ kết bạn và hẹn nhau ca hát Thông qua việc mời gọi các nhóm Quan họ khác, họ tạo cơ hội để giao lưu và mở rộng mối quan hệ, từ đó thể hiện sự kết nối và học hỏi lẫn nhau qua những câu hát đôi.
Hát thi: Không phải hội làng nào trong vùng Quan họ cũng có hát thi hoặc hát giải.
Không phải làng nào cũng tổ chức hát giải trong hội hàng năm Tùy thuộc vào từng năm, như năm được mùa, làng có thể tổ chức hội lớn và kéo dài, lúc đó, các nghệ nhân Quan họ trong làng sẽ hăng hái mời các nghệ nhân từ nơi khác về tham gia hát giải.
Âm nhạc dân ca Quan họ
4.1 Bài bản Quan họ - hiện tượng dị bản
Cho đến nay, con số chính xác về làn điệu và lời ca Quan họ vẫn chưa thể xác định rõ ràng do sự biến đổi liên tục Người dân không ngừng sáng tạo ra những làn điệu và lời ca mới cho các buổi hát kéo dài, đồng thời cũng trau dồi, gọt giũa chất lượng nghệ thuật của chúng Một số bài Quan họ kém chất lượng sẽ dần bị lãng quên theo thời gian, thậm chí có những bài bị đào thải ngay sau khi ra đời nếu không nhận được sự công nhận từ cộng đồng "liền anh, liền chị."
Dân ca Quan họ hiện còn khoảng 174 âm điệu cơ bản, không tính đến các dị bản, phụ thuộc chủ yếu vào trí nhớ của nghệ nhân Là một loại hình nghệ thuật dân gian, Quan họ mang đầy đủ đặc tính truyền miệng, tính tập thể, truyền thống và sự sáng tạo Qua nhiều thế hệ, sự tham gia chỉnh lý và cải biên của nhiều người từ nhiều nơi đã tạo ra sự phong phú về dị bản trong thể loại dân ca này.
Dân ca Quan họ không chỉ khác nhau ở lời ca và giai điệu, mà còn thể hiện sự đa dạng về thang âm, tiết tấu, bố cục và các thủ pháp sáng tạo.
Những dị bản của dân ca Quan họ biểu hiện rất đa dạng:
Các vùng và làng Quan họ khác nhau có những phong cách ca hát riêng biệt, phản ánh ảnh hưởng văn hóa độc đáo của từng khu vực Mỗi vùng Quan họ không chỉ thực hành dân ca Quan họ mà còn tham gia vào nhiều thể loại nghệ thuật âm nhạc khác như hát Ví, hát Tuồng, và hát Chèo Ví dụ, người dân Thị Cầu từng hát Ví và Tuồng, trong khi đó, người dân Ngang Nội lại có truyền thống hát Chèo Do đó, âm hưởng từ các thể loại này đã ảnh hưởng đến tiếng hát Quan họ ở từng vùng, tạo nên sự phong phú và đa dạng trong nghệ thuật ca hát của Quan họ.
Trong nghệ thuật Quan họ, mỗi cặp nghệ nhân thể hiện phong cách hát riêng biệt, phản ánh tài năng và sở thích cá nhân của họ Có người ưa thích luyến láy và đệm lót theo cách riêng, trong khi người khác lại chọn cách hát ngắt câu và nhả chữ theo phong cách khác Sự đa dạng này không chỉ thể hiện cá tính của từng nghệ nhân mà còn phù hợp với tiêu chuẩn thẩm mỹ mà họ tự đặt ra, nhằm mang đến những trải nghiệm âm nhạc độc đáo.
Vốn nghệ thuật của các nghệ nhân Quan họ rất đa dạng, với mỗi người mang phong cách riêng trong việc biểu diễn Một số nghệ nhân không chỉ hát Quan họ mà còn thể hiện các thể loại khác như Ví hay Tuồng Sự phong phú này đã tạo nên những cách hát Quan họ độc đáo, góp phần làm phong phú thêm nghệ thuật dân gian.
Ba là, những thế hệ Quan họ khác nhau có những cách ca hát Quan họ khác nhau.
Thế hệ trẻ thường thể hiện bài hát Quan họ với tốc độ nhanh hơn và âm vực rộng hơn so với thế hệ già, đồng thời lược bớt các tiếng phụ và tiếng đưa hơi.
Một nghệ nhân Quan họ thường có nhiều cách hát khác nhau cho cùng một bài hát qua các thời kỳ Mỗi lần trình diễn không bao giờ hoàn toàn giống nhau, điều này phụ thuộc vào cảm xúc, hứng thú và sức khỏe của nghệ nhân tại thời điểm đó Đôi khi, sự khác biệt trong cách hát xuất phát từ những yếu tố ngoài ý thức sáng tạo, nhưng cũng không hiếm trường hợp mà sự sáng tạo có ý thức của nghệ nhân dẫn đến những biến tấu mới mẻ trong từng lần thể hiện.
Lề lối hát đối đáp trong dân ca Quan họ hình thành từ những tác phẩm do các "liền anh" và "liền chị" tài năng sáng tác và biểu diễn Khi một bài ca được cộng đồng yêu thích, nó sẽ nhanh chóng được học hỏi và truyền miệng, dẫn đến sự xuất hiện của những phiên bản "biến tấu" trong các mùa hát sau Điều này cho thấy sự phát triển và biến đổi liên tục của dân ca Quan họ qua thời gian.
Quá trình sáng tạo bài dân ca Quan họ, giống như nhiều tác phẩm nghệ thuật dân gian khác, là một hành trình vô tận và phong phú Điều này thể hiện ở chỗ không chỉ có một "bản gốc" duy nhất với tên tác giả, mà còn có vô số dị bản khác nhau Mỗi lần biểu diễn không chỉ là một kết quả cuối cùng mà còn là một phần trong quá trình sáng tạo liên tục của thể loại nghệ thuật này.
Truyền thống trong dân ca Quan họ bao gồm các hình tượng nghệ thuật và thủ pháp sáng tạo tiêu biểu, phản ánh tiêu chuẩn mỹ học dân gian qua thời gian Dù vai trò của truyền thống rất quan trọng, nó vẫn phải chịu sự biến đổi do sức sáng tạo cá nhân trong tập thể dân gian Sự sáng tạo cá nhân bị chi phối bởi truyền thống, nhưng cũng có khả năng làm biến đổi truyền thống Những yếu tố mới phù hợp với nhu cầu thẩm mỹ của cộng đồng có thể trở thành truyền thống mới, ảnh hưởng đến sự sáng tạo cá nhân Trong quá trình phát triển của dân ca Quan họ, sự biến đổi là điều không thể tránh khỏi, dẫn đến sự mất mát một số yếu tố và sự xuất hiện của những yếu tố mới.
Trong nghệ thuật dân gian, "ứng tác" được xem là hình thức phổ biến và chủ yếu, thể hiện sự sáng tạo để làm sinh động các tác phẩm đã có sẵn Tuy nhiên, trong dân ca Quan họ, tình hình có phần khác biệt Ngoài những bài Quan họ đã được sáng tác trước đó, các "liền anh, liền chị" có tài năng thường sáng tác lời bài hát ngay tại chỗ để ứng phó kịp thời trong các cuộc thi hát, nhưng việc sáng tác một bài ca hoàn toàn mới cả về lời lẫn nhạc là rất hiếm Thường thì, nếu có, những tác phẩm này thường không đạt chất lượng nghệ thuật cao và giá trị nội dung yếu.
Trước tháng 8 năm 1945, quy trình sáng tác dân ca Quan họ đã bắt đầu hình thành tính chất chuyên nghiệp, với sự phân công rõ ràng trong việc sáng tác: một người phụ trách phần nhạc, một người góp ý về lời, và một người học hát để ứng dụng trong các cuộc thi Những tác phẩm như Con chim Thước, Chè mạn hảo, Ca đàn, Chia rẽ đôi nơi, và Ðêm qua nhớ bạn không chỉ được sáng tác theo bản năng mà còn thể hiện ý thức sáng tạo và tìm tòi cái mới trong nghệ thuật Đặc biệt, bài Chia rẽ đôi nơi của cụ Tư La đã phá vỡ khuôn mẫu cũ, khi không chỉ thể hiện nỗi lòng mong nhớ mà còn đặt câu hỏi về sự nhớ nhung từ phía bạn Quan họ Sự phân công trong sáng tác đã tạo nên những tác phẩm mang đậm dấu ấn của nghệ thuật chuyên nghiệp trong dân ca Quan họ.
Dân ca Quan họ, giống như nhiều loại hình nghệ thuật dân gian khác, là một hình thức nghệ thuật tự biên tự diễn, tồn tại không chỉ để phục vụ người nghe và người xem, mà trước hết là để thỏa mãn nhu cầu sáng tác và biểu diễn của chính những người nghệ sĩ, như "liền anh" hay "liền chị".
Quan họ cho phép người tham gia rời bỏ và gia nhập cuộc hát bất cứ lúc nào, tạo sự linh hoạt cho những ai có việc riêng Trong không gian này, người sáng tác, biểu diễn, thưởng thức và phê bình nghệ thuật hòa quyện thành một thể thống nhất Sự kết nối giữa chủ thể và khách thể trong hoạt động nghệ thuật, cùng với cảm xúc thẩm mỹ, là đặc trưng nổi bật của dân ca Quan họ và nghệ thuật dân gian.
4.2 Những thể dạng, hình thức cấu trúc điển hình