Đvt: Đồng
Giá BHYT
Giá Bệnh viện Chênh lệch Công khám
CON117 Khám Da liễu Lần 63,000 94,500 30,500 61,500 31,000KH018 Khám hội chẩn chuyên khoa Lần 100,000 100,000 - 100,000 100,000KH014 Khám hội chẩn toàn viện Lần 200,000 200,000 - 200,000 200,000KHA150 Khám hội chẩn với Bác sĩ ngoài bệnh viện Lần 500,000 650,000 - 500,000 500,000KHA233 Khám Mắt Lần 63,000 94,500 30,500 61,500 31,000KH009 Khám Nội Lần 63,000 94,500 30,500 61,500 31,000CON119 Khám Ngoại Lần 63,000 94,500 30,500 61,500 31,000KHA214 Khám Nhi Lần 63,000 94,500 30,500 61,500 31,000KH008 Khám Phụ sản Lần 65,000 94,500 30,500 61,500 31,000KHA271 Khám Phục hồi chức năng Lần 63,000 94,500 30,500 61,500 31,000KHA274 Khám Răng hàm mặt Lần 63,000 94,500 30,500 61,500 31,000KHA155 Khám sức khỏe (Xin việc làm) Lần 50,000 50,000 - 50,000 50,000KHA003 Khám sức khoẻ các loại (thêm 1 hồ sơ)(không kể xét
nghiệm, xquang) Lần 40,000 40,000 - 40,000 40,000KSK0001 Khám sức khoẻ CQ-XN (tại bệnh viện)(không kể xét
nghiệm, xquang) Lần 50,000 50,000 - 50,000 50,000KHA004 Khám sức khoẻ đi học (không kể xét nghiệm, xquang) Lần 50,000 50,000 - 50,000 50,000
thu phí
Đối tượng Dịch vụ
Đối tượng BHYT
Trang 2KHA001 Khám sức khoẻ thi lái xe (không kể xét nghiệm, xquang) Lần 50,000 50,000 - 50,000 50,000KHA273 Khám Tai mũi họng Lần 63,000 94,500 30,500 61,500 31,000KH017 Khám tiếp nhận cấp cứu tại bệnh viện Lần 100,000 100,000 - 100,000 100,000KH016 Khám và xử trí cấp cứu ngoại viện Lần 150,000 150,000 - 150,000 150,000KHA272 Khám YHCT Lần 63,000 94,500 30,500 61,500 31,000CAP001 Khám, cấp giấy chứng nhận thương tích (giấy chứng
thương) (không kể xét nghiệm, Xquang) Lần 100,000 100,000 - 100,000 100,000KH025 Tư vấn sức khỏe Lần 100,000 100,000 - 100,000 100,000
Chẩn đoán hình ảnh
CHA050 Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng máy siêu âm Doppler Lần 115,000 150,000 - 115,000 115,000
98479 Chi phí tiền mê trong nội soi dạ dày và đại tràng kết hợp Lần 1,000,000 1,000,000 - 1,000,000 1,000,000
PHU160 Chi phí tiền mê trong nội soi dạ dày, tá tràng, thực quản
(BH) Lần 500,000 650,000 - 500,000 500,000
93943 Chi phí tiền mê trong nội soi đại tràng, trực tràng Lần 700,000 910,000 - 700,000 700,000CHU077 Chụp bàng quang có bơm thuốc cản quang Lần 500,000 650,000 - 500,000 500,000
91094 Chụp Blondeau - Hirtz cấp cứu số hóa 1 phim/ CR Lần 129,600 169,000 - 129,600 129,600
91096 Chụp bụng đứng không sửa soạn số hóa 1 phim (CR) lần 108,000 141,000 - 108,000 108,000CAC003 Chụp các xương (hốc mắt, xương hàm, xoang trán) số
hóa 1 phim (CR) Lần 100,000 130,000 - 100,000 100,000CT025 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32
dãy) Lần 850,000 1,003,000 522,000 703,000 181,000
Trang 3CT024 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32
dãy) (cản quang) Lần 1,600,000 1,854,000 632,000 1,104,000 472,000CT015 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang
(từ 1- 32 dãy) Lần 1,600,000 1,854,000 632,000 1,104,000 472,000
91102 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản
quang (từ 1- 32 dãy) Lần 850,000 1,003,000 522,000 703,000 181,000CT020 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản
quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,600,000 1,854,000 632,000 1,104,000 472,000
91109 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản
quang (từ 1- 32 dãy) Lần 850,000 1,003,000 522,000 703,000 181,000CT031 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản
quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,600,000 1,854,000 632,000 1,104,000 472,000
91111 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc
cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 850,000 1,003,000 522,000 703,000 181,000CHU273 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) Lần 850,000 1,003,000 522,000 703,000 181,000
CHU303 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)
(cản quang) Lần 1,600,000 1,854,000 632,000 1,104,000 472,000CHU462 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản
quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,600,000 1,854,000 632,000 1,104,000 472,000CHU461 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc
cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 850,000 1,003,000 522,000 703,000 181,000NAT005 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang
(từ 1- 32 dãy) Lần 1,600,000 1,854,000 632,000 1,104,000 472,000
Trang 4CHU301 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản
quang (từ 1- 32 dãy) Lần 850,000 1,003,000 522,000 703,000 181,000SPE002
Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp
cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các
khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy)
Lần 850,000 1,003,000 522,000 703,000 181,000
CTG001
Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp
cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các
khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) (cản quang)
Lần 1,600,000 1,854,000 632,000 1,104,000 472,000
CHU439 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang
(từ 1- 32 dãy) Lần 1,600,000 1,854,000 632,000 1,104,000 472,000CHU438 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản
quang (từ 1- 32 dãy) Lần 850,000 1,003,000 522,000 703,000 181,000CT009 Chụp CLVT bụng có cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 1,600,000 1,850,000 - 1,600,000 1,600,000CT026 Chụp CLVT bụng gan có thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 1,600,000 1,850,000 - 1,600,000 1,600,000
CT006 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32
dãy) Lần 1,600,000 1,854,000 632,000 1,104,000 472,000CT005 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-
32 dãy) Lần 850,000 1,003,000 522,000 703,000 181,000CT036 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) Lần 850,000 1,003,000 522,000 703,000 181,000CT035 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) (cản quang) Lần 1,600,000 1,854,000 632,000 1,104,000 472,000CHU321 Chụp CLVT mạch máu não có thuốc cản quang Lần 1,600,000 1,850,000 - 1,600,000 1,600,000
Trang 5CT028 Chụp CLVT mạch máu thận có thuốc cản quang (từ 1-32
dãy) Lần 1,600,000 1,850,000 - 1,600,000 1,600,000CT011 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 1,600,000 1,854,000 632,000 1,104,000 472,000
CT010 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32
dãy) Lần 850,000 1,003,000 522,000 703,000 181,000CT014 Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-
32 dãy) Lần 1,600,000 1,854,000 632,000 1,104,000 472,000CT013 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) Lần 850,000 1,003,000 522,000 703,000 181,000
CHU271 Chụp cột sống cổ thẳng - nghiêng, chếch 3/4 (P+T) số hóa
2 phim (CR) (cấp cứu) Lần 200,000 260,000 - 200,000 200,000XUO001 Chụp cột sống cổ thẳng nghiêng + chếch 3/4 (P+T) số hoá
2 phim (CR) Lần 180,000 234,000 - 180,000 180,000CHU254 Chụp cột sống cổ thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) (cấp
cứu) Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000
91114 Chụp cung gò má số hóa 1 phim/ CR Lần 108,000 141,000 - 108,000 108,000CHU014 Chụp dạ dày, tá tràng có uống thuốc cản quang số hóa Lần 500,000 650,000 - 500,000 500,000CHU230 Chụp đường dò mông có thuốc cản quang/CR Lần 500,000 650,000 - 500,000 500,000
91115 Chụp hàm chếch 2 bên số hóa 1 phim/ CR Lần 108,000 141,000 - 108,000 108,000CHU006 Chụp hộp sọ tư thế Townes số hóa 1 phim (CR) Lần 100,000 130,000 - 100,000 100,000CHU280 Chụp khí quản số hóa 1 phim (CR) Lần 100,000 130,000 - 100,000 100,000
Trang 6CHU233 Chụp khớp cắn 1 bên nghiêng (P) số hóa 1 phim (CR) Lần 100,000 130,000 - 100,000 100,000CHU118 Chụp khớp cắn 1 bên nghiêng (T) số hóa 1 phim/ CR Lần 100,000 130,000 - 100,000 100,000CHU093 Chụp khớp cắn 1 bên thẳng (P) số hóa 1 phim/ CR Lần 100,000 130,000 - 100,000 100,000
1 Chụp khớp cắn 1 bên thẳng (T) số hóa 1 phim (CR) Lần 100,000 130,000 - 100,000 100,000CHU119 Chụp khớp cắn 2 bên nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 100,000 130,000 - 100,000 100,000CHU026 Chụp khớp cắn 2 bên thẳng số hóa 1 phim (CR) Lần 100,000 130,000 - 100,000 100,000CHU186 Chụp khớp vai (P) thẳng, chếch cấp cứu số hóa 1 phim
(CR) Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000CHU066 Chụp khớp vai (P) thẳng, chếch số hóa 1 phim/ CR Lần 100,000 130,000 - 100,000 100,000CHU239 Chụp khớp vai (T) thẳng, chếch cấp cứu số hóa 1 phim
(CR) Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000
91116 Chụp khớp vai (T) thẳng, chếch số hóa 1 phim (CR) Lần 108,000 141,000 - 108,000 108,000CHU177 Chụp lồng ngực cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000CHU288 Chụp mật qua ống Kehr số hóa 1 phim (CR) Lần 400,000 520,000 - 400,000 400,000CHU127 Chụp mật tuỵ ngược dòng ( ERCP ) Lần 600,000 780,000 - 600,000 600,000CHU310 Chụp sọ mặt thẳng nghiêng số hóa 1 phim / CR Lần 100,000 130,000 - 100,000 100,000XQU001 Chụp tim phổi thẳng (KSK CQ-XN) Lần 40,000 40,000 - 40,000 40,000CHU164 Chụp tim phổi thẳng (KSK định kỳ >100 người tại CTy) Lần 50,000 50,000 - 50,000 50,000
HSG001 Chụp tử cung vòi trứng có thuốc số hóa (HSG-Hystero
Salpingo Graphy) Lần 1,000,000 1,300,000 - 1,000,000 1,000,000CHU007 Chụp thực quản có uống thuốc cản quang số hóa Lần 500,000 650,000 - 500,000 500,000XQ100 Chụp Xquang bằng hệ thống C-ARM Lần 200,000 260,000 - 200,000 200,000
Trang 7CHU163 Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng Lần 1,004,000 1,213,000 609,000 1,004,000 395,000
95023 Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 1 phim] Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800
CHU189 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU410 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU100 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU255 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên cấp cứu Lần 121,200 157,200 65,400 121,200 55,800
86886 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU257 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHI061 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng cấp cứu Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000
91119 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng cấp cứu Lần 130,000 169,000 - 130,000 130,000CHU010 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800
91120 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU414 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800
91124 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800
91125 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Lần 131,000 170,000 97,200 131,000 33,800
91126 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Lần 131,000 170,000 97,200 131,000 33,800CHU097 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng cấp cứu Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000CAC002 Chụp Xquang đại tràng Lần 500,000 650,000 - 500,000 500,000PHO003 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800
Trang 8LOD001 Chụp Xquang đường dò Lần 704,000 863,000 406,000 704,000 298,000CHU468 Chụp Xquang đường mật qua Kehr Lần 500,000 650,000 - 500,000 500,000CHU466 Chụp Xquang hàm chếch một bên Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU404 Chụp Xquang Hirtz Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU316 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU003 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800
91127 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên Lần 161,000 209,000 122,000 161,000 39,000CHU184 Chụp Xquang khớp gối (P) thẳng, nghiêng hoặc chếch cấp
cứu Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000
91128 Chụp Xquang khớp gối (T) thẳng, nghiêng hoặc chếch cấp
cứu Lần 130,000 169,000 - 130,000 130,000CHU446 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU087 Chụp Xquang khớp háng nghiêng Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU315 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU415 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU185 Chụp Xquang khớp khuỷu tay (P) thẳng, nghiêng hoặc
chếch cấp cứu Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000CHU241 Chụp Xquang khớp khuỷu tay (T) thẳng, nghiêng hoặc
chếch cấp cứu Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000CHU447 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800
91130 Chụp Xquang khớp thái dương hàm Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU416 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU449 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800
Trang 986897 Chụp Xquang khớp vai thẳng Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800KHU001 Chụp Xquang khung chậu thẳng Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU406 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU408 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU467 Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng Lần 1,500,000 1,950,000 - 1,500,000 1,500,000CHU332 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) Lần 1,000,000 1,300,000 609,000 1,000,000 391,000
91129 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800
91135 Chụp Xquang tim phổi thắng Lần 100,000 130,000 - 100,000 100,000CHU295 Chụp Xquang tuyến nước bọt Lần 100,000 130,000 - 100,000 100,000CHU417 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng Lần 504,000 613,000 224,000 504,000 280,000THU028 Chụp Xquang thực quản dạ dày Lần 504,000 663,000 224,000 504,000 280,000CHU317 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800
Trang 10CHU451 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc
chếch Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU452 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc
chếch Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800PRE002 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU245 Chụp Xquang xương cánh tay (P) thẳng nghiêng cấp cứu Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000
CHU251 Chụp Xquang xương cánh tay (T) thẳng nghiêng cấp cứu Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000
91136 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Lần 131,000 170,000 97,200 131,000 33,800CHU453 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800BAN015 Chụp Xquang xương cẳng tay (P) thẳng nghiêng cấp cứu Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000
BAN014 Chụp Xquang xương cẳng tay (T) thẳng nghiêng cấp cứu Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000CHU454 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU183 Chụp Xquang xương cổ chân (P) thẳng, nghiêng hoặc
chếch cấp cứu Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000CHU244 Chụp Xquang xương cổ chân (T) thẳng, nghiêng hoặc
chếch cấp cứu Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000CHU456 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800
CHU182 Chụp Xquang xương cổ tay (P) thẳng, nghiêng hoặc chếch
cấp cứu Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000
Trang 11CHU457 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800
CHU191 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800
CHU238 Chụp Xquang xương đòn (P) thẳng hoặc chếch cấp cứu Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000
CHU187 Chụp Xquang xương đòn (T) thẳng hoặc chếch cấp cứu Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000CHU458 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800BAN017 Chụp Xquang xương đùi (P) thẳng nghiêng cấp cứu Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000BAN016 Chụp Xquang xương đùi (T) thẳng nghiêng cấp cứu Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000
91137 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Lần 131,000 170,000 97,200 131,000 33,800CHU178 Chụp Xquang xương gót (P) thẳng nghiêng cấp cứu Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000CHU179 Chụp Xquang xương gót (T) thẳng nghiêng cấp cứu Lần 120,000 156,000 - 120,000 120,000CHU460 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800CHU263 Chụp Xquang xương sườn Lần 100,000 130,000 - 100,000 100,000
91138 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Lần 101,200 131,200 65,400 101,200 35,800NOI122 Nội soi cắt Polype Lần 1,500,000 1,950,000 - 1,500,000 1,500,000NOI132 Nội soi cắt Polype tiền mê Lần 2,000,000 2,600,000 - 2,000,000 2,000,000NOI131 Nội soi cầm máu bằng clip tiền mê Lần 2,000,000 2,600,000 - 2,000,000 2,000,000NOI133 Nội soi cầm máu bằng thuốc Lần 2,000,000 2,600,000 - 2,000,000 2,000,000NOI120 Nội soi dạ dày, tá tràng tiền mê Lần 1,000,000 1,300,000 - 1,000,000 1,000,000NOI124 Nội soi đánh dấu trước phẫu thuật Lần 1,500,000 1,950,000 - 1,500,000 1,500,000NOI126 Nội soi đánh dấu trước phẫu thuật tiền mê Lần 2,000,000 2,600,000 - 2,000,000 2,000,000
Trang 12NOI127 Nội soi gắp dị vật đại trực tràng tiền mê Lần 2,000,000 2,600,000 - 2,000,000 2,000,000NOI125 Nội soi gắp dị vật thực quản, dạ dày - tá tràng Lần 1,500,000 1,950,000 - 1,500,000 1,500,000
91758 Nội soi họng (DV thêm) Lần 40,000 52,000 - 40,000 40,000NOI065 Nội soi họng thanh quản (Nội soi hạ họng - thanh quản
ống cứng chẩn đoán) Lần 85,000 111,000 - 85,000 85,000LAY033 Nội soi họng thanh quản +/- lấy dị vật Lần 150,000 195,000 - 150,000 150,000NOI135 Nội soi mở dạ dày qua da (công) Lần 3,500,000 4,550,000 - 3,500,000 3,500,000NOI136 Nội soi nong tâm vị Lần 3,500,000 4,550,000 - 3,500,000 3,500,000
86853 Nội soi thanh quản bằng ống mềm chẩn đoán Lần 100,000 130,000 - 100,000 100,000
86850 Nội soi thắt tĩnh mạch thực quản tiền mê Lần 2,000,000 2,600,000 - 2,000,000 2,000,000
86848 Nội soi thắt tĩnh mạnh thực quản (công) Lần 1,500,000 1,950,000 - 1,500,000 1,500,000
86846 Nội soi thực quản Lần 250,000 325,000 - 250,000 250,000
86845 Nội soi thực quản tiền mê Lần 500,000 650,000 - 500,000 500,000
92306 Nút mạch cầm máu trong sản khoa Lần 9,116,000 9,116,000 9,116,000 9,116,000
-95274 Siêu âm + đo trục nhãn cầu Lần 116,700 116,700 76,200 116,700 40,500SIE037 Siêu âm A (chuyên khoa mắt) Lần 115,000 150,000 - 115,000 115,000SIE028 Siêu âm B (chuyên khoa mắt) Lần 115,000 150,000 - 115,000 115,000SIE066 Siêu âm các tuyến nước bọt Lần 115,000 151,800 43,900 91,800 47,900SIE067 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Lần 115,000 151,800 43,900 91,800 47,900
91142 Siêu âm doppler động mạch cảnh 2 bên Lần 260,000 338,000 - 260,000 260,000SIE115 Siêu âm Doppler động mạch tử cung Lần 263,000 341,000 222,000 263,000 41,000SIE070 Siêu âm Doppler động mạch thận Lần 263,000 341,000 222,000 263,000 41,000SIE093 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới Lần 263,000 342,000 222,000 263,000 41,000SIE131 Siêu âm Doppler gan lách Lần 210,900 279,900 82,300 210,900 128,600
Trang 1391143 Siêu âm doppler mạch máu chi trên (DV) Lần 260,000 338,000 - 260,000 260,000
95702 Siêu âm Doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch
máu ổ bụng Lần 263,000 263,000 222,000 263,000 41,000
95703 Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan Lần 263,000 263,000 222,000 263,000 41,000
92303 Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc
treo tràng trên, thân tạng…) Lần 263,000 341,000 222,000 263,000 41,000SIE034 Siêu âm Doppler màu tim 4D (DV) Lần 260,000 338,000 - 260,000 260,000
95704 Siêu âm Doppler tim Lần 263,000 263,000 222,000 263,000 41,000SIE110 Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới Lần 263,000 341,000 222,000 263,000 41,000
91145 Siêu âm Doppler tuyến vú Lần 82,300 82,300 82,300 82,300
-92305 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm
đạo Lần 263,000 341,000 222,000 263,000 41,000SIE063 Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động
mạch tử cung) Lần 210,900 280,900 82,300 210,900 128,600SIE130 Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ Lần 210,900 279,900 82,300 210,900 128,600
91815 Siêu âm đa thai Lần 186,800 248,800 43,900 186,800 142,900
92215 Siêu âm đàn hồi mô vú Lần 260,900 338,900 82,300 260,900 178,600
95696 Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp Lần 260,900 260,900 82,300 260,900 178,600
91819 Siêu âm độ mờ da gáy đa thai 260,000 338,000 - 260,000 260,000
91141 Siêu âm độ mờ da gáy thai nhi (DV) Lần 160,000 208,000 - 160,000 160,000
91146 Siêu âm hạch Lần 115,000 150,000 - 115,000 115,000SIE096 Siêu âm hạch vùng cổ Lần 116,800 151,800 43,900 116,800 72,900
86908 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng
quang, tiền liệt tuyến) Lần 115,000 151,800 43,900 91,800 47,900
Trang 1491817 Siêu âm hình thái học đa thai Lần 350,000 455,000 - 350,000 350,000
91147 Siêu âm hình thái học thai nhi Lần 260,000 338,000 - 260,000 260,000SIE048 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Lần 115,000 151,800 43,900 91,800 47,900SIE102 Siêu âm màng phổi Lần 115,000 151,800 43,900 91,800 47,900SIE023 Siêu âm nang noãn (DV) Lần 260,000 338,000 - 260,000 260,000
86909 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Lần 115,000 151,800 43,900 91,800 47,900BOM004 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Lần 115,000 151,800 43,900 91,800 47,900SIE035 Siêu âm tại giường Lần 140,000 180,000 - 140,000 140,000SIE064 Siêu âm tiền liệt tuyến Lần 115,000 150,000 - 115,000 115,000SIE071 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục Lần 263,000 341,000 222,000 263,000 41,000SIE030 Siêu âm tinh hoàn hai bên Lần 115,000 151,800 43,900 91,800 47,900SIE006 Siêu âm tuyến giáp Lần 115,000 151,800 43,900 91,800 47,900SIE005 Siêu âm tuyến vú hai bên Lần 115,000 151,800 43,900 91,800 47,900
86870 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo Lần 227,000 302,000 181,000 227,000 46,000
86872 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng Lần 115,000 151,800 43,900 91,800 47,900
86874 Siêu âm tử cung phần phụ Lần 115,000 151,800 43,900 91,800 47,900
86861 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần 116,800 151,800 43,900 116,800 72,900
91148 Siêu âm thai 3-4 chiều (DV) Lần 260,000 338,000 - 260,000 260,000
86863 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối Lần 116,800 151,800 43,900 116,800 72,900
86865 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu Lần 116,800 151,800 43,900 116,800 72,900
86867 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa Lần 116,800 151,800 43,900 116,800 72,900SIE104 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Lần 115,000 151,800 43,900 91,800 47,900
Dịch vụ kỹ thuật cao chi phí lớn
Trang 15phản (0.2-1.5T) Lần 2,604,000 3,004,000 2,214,000 2,604,000 390,000CHU422 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất
tương phản (0.2-1.5T) Lần 1,853,000 2,153,000 1,311,000 1,853,000 542,000CHU434 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) Lần 1,853,000 2,153,000 1,311,000 1,853,000 542,000
CHU435 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản
(0.2-1.5T) Lần 2,604,000 3,004,000 2,214,000 2,604,000 390,000
Trang 1691112 Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) Lần 1,853,000 2,153,000 1,311,000 1,853,000 542,000
91113 Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản
(0.2-1.5T) Lần 2,604,000 3,004,000 2,214,000 2,604,000 390,000
MR006
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng
từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu
hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)
Lần 1,853,000 1,853,000 1,311,000 1,853,000 542,000
CHU298
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản
(gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt
tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng
chậu…) (0.2-1.5T)
Lần 2,604,000 3,004,000 2,214,000 2,604,000 390,000
CHU430 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) Lần 1,853,000 2,153,000 1,311,000 1,853,000 542,000
CHU431 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương
phản (0.2-1.5T) Lần 2,604,000 3,004,000 2,214,000 2,604,000 390,000
Ngày giường
96903 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày 575,000 575,000 282,000 575,000 293,000
97020 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày 282,000 282,000 282,000 282,000
-97003 Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nhi Ngày 171,100 171,100 171,100 171,100
-96902 Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nhi (Phòng 1
giường) Ngày 1,145,000 1,145,000 171,100 1,145,000 973,900
Trang 1796900 Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nhi (Phòng 2
96876 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợp
(Phòng nhiều giường) Ngày 325,000 325,000 149,100 325,000 175,900
96887 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp
96884 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp
(Phòng nhiều giường) Ngày 325,000 325,000 149,100 325,000 175,900
99017 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản (Phòng 1
giường Dịch vụ) Ngày 2,000,000 2,000,000 149,100 2,000,000 1,850,900
Trang 1896898 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản (Phòng 1
96894 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản (Phòng
nhiều giường) Ngày 325,000 325,000 149,100 325,000 175,900
96883 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp
96880 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp
(Phòng nhiều giường) Ngày 325,000 325,000 148,600 325,000 176,400
99016 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Phụ - Sản
Trang 1996888 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Phụ - Sản
(Phòng nhiều giường) Ngày 325,000 325,000 148,600 325,000 176,400
96907 Ngày giường bệnh phòng 1 giường/giờ (DV) Giờ 47,708 47,708 - 47,708 47,708
96989 Ngày giường bệnh phòng 1 giường/giờ (Khoa Sản) Giờ 58,958 58,958 - 58,958 58,958
99263 Ngày giường bệnh phòng 1 giường/giờ (Khoa Sản)
(Phòng 1 giường Dịch vụ) Giờ 83,333 83,333 - 83,333 83,333
96905 Ngày giường bệnh phòng 2 giường/giờ (DV) Giờ 23,958 23,958 - 23,958 23,958
96906 Ngày giường bệnh phòng 3 giường/giờ (DV) Giờ 19,792 19,792 - 19,792 19,792
96908 Ngày giường bệnh phòng Hồi sức cấp cứu/giờ (DV) Giờ 23,958 23,958 - 23,958 23,958
96904 Ngày giường bệnh phòng nhiều giường/giờ (DV) Giờ 13,542 13,542 - 13,542 13,542PHU203 Phụ thu giường sản (nôi trẻ sơ sinh) Ngày 15,000 15,000 - 15,000 15,000
Phẫu Thuật, Thủ Thuật
UOP001 Áp lạnh (đốt lạnh) cổ tử cung Lần 300,000 300,000 - 300,000 300,000
98583 Băng dán vận động Taping 2 Lần 80,000 80,000 - 80,000 80,000NAN012 Bó bột bụng - chậu - đùi - bàn chân Lần 105,000 105,000 - 105,000 105,000
91858 Bó bột cánh tay - bàn tay trẻ em (đã bao gồm thuốc,
VTYT…) Lần 230,000 230,000 - 230,000 230,000
91852 Bó bột cẳng - bàn chân trẻ em (đã bao gồm thuốc,
VTYT…) Lần 210,000 210,000 - 210,000 210,000
91854 Bó bột cẳng - bàn tay trẻ em (đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 220,000 220,000 - 220,000 220,000
91853 Bó bột đùi - bàn chân trẻ em (đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 210,000 210,000 - 210,000 210,000BOB008 Bó bột ngực - bàn tay người lớn Lần 150,000 150,000 - 150,000 150,000
Trang 20BOB018 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè (đã bao gồm
thuốc, VTYT…) Lần 333,000 438,000 144,000 333,000 189,000NAO002 Bỏ thai nội khoa Lần 400,000 400,000 - 400,000 400,000MOB013 Bóc nang tuyến bartholin Lần 1,511,000 1,982,000 1,274,000 1,511,000 237,000THO028 Bơm thông lệ đạo 1 mắt (đã bao gồm thuốc, VTYT) Lần 120,600 157,600 59,400 120,600 61,200THO029 Bơm thông lệ đạo 2 mắt (đã bao gồm thuốc, VTYT) Lần 221,300 221,300 94,400 221,300 126,900BOT003 Bơm thuốc hậu môn (chưa bao gồm thuốc+VTYT) Lần 25,000 25,000 - 25,000 25,000
92358 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân (đã bao gồm
thuốc + VTYT phòng mổ) Lần 5,355,000 5,355,000 3,345,000 5,355,000 2,010,000
92359 Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân
(đã bao gồm thuốc + VTYT phòng mổ) Lần 4,782,000 4,782,000 2,772,000 4,782,000 2,010,000CAT217 Cắt bỏ các polype âm đạo, âm hộ, cổ tử cung Lần 1,000,000 1,000,000 - 1,000,000 1,000,000CAT049 Cắt bỏ những u nhỏ,cyst,sẹo ở da, tổ chức dưới da nhỏ Lần 200,000 200,000 - 200,000 200,000
96437 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm
(Đã bao gồm thuốc, VTYT phòng mổ) Lần 2,489,000 2,489,000 1,126,000 2,489,000 1,363,000PTC028 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm
(đã bao gồm thuốc + VTYT phòng mổ) Lần 2,128,000 2,128,000 705,000 2,128,000 1,423,000CAT044 Cắt chỉ bệnh nhân răng hàm mặt Lần 50,000 50,000 - 50,000 50,000CAT301 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung Lần 200,000 200,000 117,000 200,000 83,000CAT232 Cắt chỉ ngoại khoa 1 Lần 40,000 40,000 - 40,000 40,000CAT234 Cắt chỉ ngoại khoa 2 Lần 60,000 60,000 - 60,000 60,000CAT097 Cắt chỉ ngoại khoa 3 Lần 80,000 80,000 - 80,000 80,000CON029 Cắt chỉ ngoại khoa 4 Lần 100,000 100,000 - 100,000 100,000
Trang 21CAT134 Cắt chỉ ngoại khoa 5 Lần 150,000 150,000 - 150,000 150,000
85024 Cắt chỉ sau phẫu thuật Lần 30,000 30,000 - 30,000 30,000CAT066 Cắt chóp 1 chân răng Răng 400,000 400,000 - 400,000 400,000
97518 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột (đã bao gồm thuốc + VTYT
phòng mổ) Lần 4,508,000 4,508,000 2,498,000 4,508,000 2,010,000
92374 Cắt đoạn đại tràng nối ngay (đã bao gồm thuốc + VTYT
phòng mổ) Lần 8,510,000 8,510,000 4,470,000 8,510,000 4,040,000CAT254 Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông (đã bao gồm thuốc +
VTYT phòng mổ) Lần 6,639,000 6,639,000 4,629,000 6,639,000 2,010,000CAT070 Cắt Epulis Lần 150,000 150,000 - 150,000 150,000CAT246 Cắt hẹp bao quy đầu (đã bao gồm thuốc + VTYT phòng
mổ) Lần 2,731,000 2,731,000 1,242,000 2,731,000 1,489,000CAT222 Cắt lọc da, cân, cơ >3% diện tích cơ thể (đã bao gồm
thuốc + VTYT phòng mổ) Lần 2,520,000 2,520,000 - 2,520,000 2,520,000CAT243 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Lần 202,000 266,000 158,000 202,000 44,000CAT083 Cắt nướu bộc lộ răng không chỉnh xương 1 hàm 1,200,000 1,200,000 - 1,200,000 1,200,000
92446 Cắt polyp cổ tử cung Lần 1,935,000 1,935,000 1,935,000 1,935,000
-91886 Cắt polype + da thừa hậu môn (gây tê) (đã bao gồm
thuốc, VTYT…) Lần 560,000 560,000 - 560,000 560,000
97514 Cắt ruột thừa đơn thuần Lần 2,561,000 2,561,000 2,561,000 2,561,000
-92451 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng Lần 4,226,000 4,226,000 3,876,000 4,226,000 350,000PTC060 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng (đã bao gồm thuốc +
VTYT phòng mổ) Lần 5,690,000 5,690,000 - 5,690,000 5,690,000
Trang 2292450 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng (đã bao gồm thuốc +
thuốc + VTYT phòng mổ) Lần 3,192,000 3,192,000 1,784,000 3,192,000 1,408,000
92435 Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) (đã bao gồm
thuốc + VTYT phòng mổ) Lần 2,662,000 2,662,000 1,242,000 2,662,000 1,420,000CAT003 Cắt u lợi đường kính dưới 2cm Lần 200,000 200,000 - 200,000 200,000
95649 Cắt u mi cả bề dày không ghép Lần 724,000 724,000 724,000 724,000 AIR002 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân)
-(đã bao gồm thuốc + VTYT phòng mổ) Lần 2,359,000 2,359,000 1,206,000 2,359,000 1,153,000
98190 Cắt u nang buồng trứng Lần 2,944,000 2,944,000 2,944,000 2,944,000
Trang 23-95910 Cắt u nang buồng trứng (2 bên) (đã bao gồm thuốc +
92413 Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn Lần 2,562,000 2,562,000 2,562,000 2,562,000 CAM010 Cầm máu mũi bằng ống mềm Lần 150,000 150,000 - 150,000 150,000CAM015 Cầm máu ổ răng ( khâu - nhét spongel ) Răng 100,000 100,000 - 100,000 100,000CHI053 Cấp Bảng tóm tắt hồ sơ bệnh án Lần 70,000 70,000 - 70,000 70,000PHA447 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Lần 479,000 479,000 479,000 479,000 -LAC005 Cấp giấy chứng nhận phẫu thuật, thủ thuật lần 2 Lần 50,000 50,000 - 50,000 50,000CAP004 Cấp giấy chứng sanh lần 2 (bản nhì) Lần 60,000 60,000 - 60,000 60,000CAP003 Cấp giấy ra viện lần 2 Lần 50,000 50,000 - 50,000 50,000CAT218 Cố định xương hàm gãy bằng dây, nẹp, hoặc bằng máng,
-co Lần 1,000,000 1,000,000 - 1,000,000 1,000,000CON099 Công cố định, đeo đai, nẹp các loại ( xương đòn, CS cổ-
lưng, ) Lần 30,000 30,000 - 30,000 30,000CHO051 Công chọc hút để làm FNA Lần 100,000 100,000 - 100,000 100,000NEP004 Công đeo nẹp ngón Iselin (không bao gồm nẹp iselin) Lần 15,000 15,000 - 15,000 15,000
Trang 24Công gây tê tại chỗ trong thực hiện các PT-TT ngoài
phòng mổ (#p.cấp cứu, p.thủ thuật) (chưa bao gồm
thuốc và VTYT)
Lần 50,000 50,000 - 50,000 50,000
BAN008 Công làm phết tế bào âm đạo (pap's) Lần 10,000 10,000 - 10,000 10,000CON101 Công tiêm (chích) bắp, dưới da (nội trú) Lần 12,000 12,000 - 12,000 12,000CON123 Công tiêm (chích) bắp, dưới da (ngoại trú) Lần 15,000 15,000 - 15,000 15,000CON126 Công tiêm (chích) nội khớp Lần 350,000 350,000 - 350,000 350,000CON102 Công tiêm (chích) tĩnh mạch, tiêm ngừa (nội trú) Lần 16,000 16,000 - 16,000 16,000CON124 Công tiêm (chích) tĩnh mạch, tiêm ngừa (ngoại trú) Lần 20,000 20,000 - 20,000 20,000CON105 Công tiêm bằng máy tự động (chích) giờ đầu Lần 50,000 50,000 - 50,000 50,000CHA046 Công tiêm bằng máy tự động (chích) từ giờ thứ 2 trở đi Giờ 5,000 5,000 - 5,000 5,000CON110 Công tiêm điều trị viêm gân Lần 200,000 200,000 - 200,000 200,000TIE028 Công tiêm lấy máu làm khí máu động mạch (chích) Lần 35,000 35,000 - 35,000 35,000CON107 Công truyền dịch bằng máy tự động Lần 60,000 60,000 - 60,000 60,000PHU148 Công truyền dịch, truyền thuốc (nội trú) Chai 35,000 35,000 - 35,000 35,000CON125 Công truyền dịch, truyền thuốc (ngoại trú) Lần 45,000 45,000 - 45,000 45,000SAT002 Công truyền đạm Chai 65,000 65,000 - 65,000 65,000
85070 Công truyền huyết tương tươi đông lạnh 200 ml ( tính
theo số đơn vị huyết tương) đơn vị 180,000 180,000 - 180,000 180,000VIT025 Công truyền máu (tính theo số đơn vị máu) Đơn vị 150,000 150,000 - 150,000 150,000CON112 Công vệ sinh cá nhân, vệ sinh răng miệng Lần 12,000 16,000 - 12,000 12,000PHU008 Cùi giả 1 Răng 200,000 200,000 - 200,000 200,000
94871 Chăm sóc catheter tĩnh mạch trung tâm Lần 107,000 107,000 - 107,000 107,000
Trang 25CHE005 Chi phí chips kẹp cầm máu nội soi đại tràng 10 mm Cái 560,000 560,000 - 560,000 560,000CHI114 Chi phí khấu hao máy nội soi rút sonde JJ Lần 150,000 150,000 - 150,000 150,000PT1001 Chi phí khấu hao máy trong phẫu thuật nội soi Lần 550,000 550,000 - 550,000 550,000
89081 Chi phí khấu hao máy trong phẫu thuật nội soi tán sỏi
(thuê ngoài) 'Lần 1,000,000 1,000,000 - 1,000,000 1,000,000VAS001 Chi phí Mask thanh quản Proseal Lần 210,000 210,000 - 210,000 210,000
98625 Chi phí yêu cầu phẫu thuật viên hợp tác (Sinh mổ) Lần 1,400,000 1,400,000 - 1,400,000 1,400,000CHI045 Chích áp xe phần mềm lớn (đã bao gồm thuốc + VTYT
phòng mổ) Lần 2,420,000 2,420,000 - 2,420,000 2,420,000TRI013 Chích áp xe tuyến bartholin Lần 1,514,000 1,992,000 831,000 1,514,000 683,000
98018 Chích áp xe vú Lần 300,000 300,000 219,000 300,000 81,000MOA006 Chích áp xe vú (lớn) Lần 500,000 500,000 219,000 500,000 281,000
91901 Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc
(gây tê) (đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 140,800 182,800 78,400 140,800 62,400
91895 Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc 2
mắt (gây tê) (đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 250,800 325,800 78,400 250,800 172,400CHU260 Chích điều trị hội chứng ống cổ tay Lần 200,000 200,000 - 200,000 200,000CHI019 Chích mủ mắt Lần 300,000 390,000 - 300,000 300,000
Trang 2691879 Chích rạch nhọt, áp xe nhỏ dẫn lưu (gây tê) (đã bao gồm
thuốc, VTYT…) Lần 190,000 190,000 - 190,000 190,000
91878 Chích rạch nhọt, áp xe vừa dẫn lưu (gây tê) (đã bao gồm
thuốc, VTYT…) Lần 240,000 240,000 - 240,000 240,000CHI068 Chích rạch vành tai Lần 50,000 50,000 - 50,000 50,000DAN024 Chiếu đèn trẻ sơ sinh Gìơ 15,000 15,000 - 15,000 15,000CON111 Cho ăn qua ống thông dạ dày Lần 15,000 15,000 - 15,000 15,000CHO049 Chọc dò dịch màng phổi Lần 137,000 137,000 137,000 137,000 -CHO071 Chọc dò dịch não tuỷ Lần 297,000 390,000 107,000 297,000 190,000CHO048 Chọc dò màng bụng, màng phổi Lần 295,000 295,000 - 295,000 295,000CHO041 Chọc dò túi cùng Lần 100,000 100,000 - 100,000 100,000CON127 Chọc hút dịch bao hoạt dịch ngoài khớp (bao gồm kim
tiêm, găng tay) Lần 300,000 300,000 - 300,000 300,000CON114 Chọc hút dịch khớp (bao gồm kim tiêm, găng tay) Lần 450,000 450,000 - 450,000 450,000CHO063 Chọc hút dịch vành tai Lần 76,400 102,400 52,600 76,400 23,800COD011 Chọc hút máu tụ + thay băng rửa vết thương Lần 100,000 100,000 - 100,000 100,000
92350 Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 558,000 558,000 558,000 558,000
-97085 Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm (trên
vết mổ cũ) Lần 2,000,000 2,000,000 558,000 2,000,000 1,442,000
92344 Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 152,000 152,000 152,000 152,000
-95623 Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ Lần 110,000 110,000 110,000 110,000 CHU401 Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền (đã bao gồm
-thuốc + VTYT phòng mổ) Lần 4,395,000 4,395,000 3,325,000 4,395,000 1,070,000DAN027 Dàn đèn chiếu kép điều trị vàng da 1 ngày điều trị Ngày 240,000 240,000 - 240,000 240,000
Trang 27DAN028 Dàn đèn chiếu một mặt điều trị vàng da 1 ngày điều trị Ngày 80,000 80,000 - 80,000 80,000
97372 Dẫn lưu áp xe cơ đáy chậu (đã bao gồm thuốc + VTYT
phòng mổ) Lần 3,420,000 3,420,000 - 3,420,000 3,420,000DAN036 Dẫn lưu bạch huyết Lần 30,000 30,000 - 30,000 30,000DAN040 Dẫn lưu màng phổi tối thiểu (Dẫn lưu màng phổi liên tục)
(đã bao gồm thuốc + VTYT phòng mổ) Lần 2,140,000 2,140,000 - 2,140,000 2,140,000
98595 Dẫn lưu máu tụ chi (đã bao gồm thuốc + VTYT phòng mổ) Lần 3,510,000 3,510,000 - 3,510,000 3,510,000
99168 Dẫn lưu máu tụ chi (đã bao gồm thuốc + VTYT phòng mổ) Lần 2,920,000 2,920,000 - 2,920,000 2,920,000
98594 Dẫn lưu máu tụ khớp gối (đã bao gồm thuốc + VTYT
phòng mổ) Lần 2,350,000 2,350,000 - 2,350,000 2,350,000DAN020 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang (đã bao gồm thuốc + VTYT
phòng mổ) Lần 2,891,000 2,891,000 1,751,000 2,891,000 1,140,000
95434 Dịch vụ sinh theo yêu cầu (chọn bác sỹ/giờ sinh) Lần 1,000,000 1,000,000 - 1,000,000 1,000,000DAN005 Đánh bóng 2 hàm 2 hàm 30,000 30,000 - 30,000 30,000DAT080 Đặt bóng chèn lòng tử cung Lần 320,000 320,000 - 320,000 320,000
96786 Đặt catheter hai nòng có cuff, tạo đường hầm để lọc máu
(Đã bao gồm thuốc, VTYT) Lần 12,000,000 12,000,000 - 12,000,000 12,000,000
92926 Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu Lần 1,126,000 1,126,000 1,126,000 1,126,000
-DAT028 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng (đã bao
gồm thuốc, VTYT) Lần 1,504,000 1,504,000 1,126,000 1,504,000 378,000
Trang 2885028 Đặt nội khí quản Lần 568,000 568,000 568,000 568,000 TIE013 Đặt ống dẫn lưu màng phổi (chưa bao gồm ODL+VTYT) Lần 500,000 500,000 - 500,000 500,000HH26 Đặt ống nội khí quản Lần 568,000 568,000 568,000 568,000 -DAT002 Đặt ống thông dạ dày Lần 90,100 90,100 90,100 90,100 -DAT023 Đặt ống thông hậu môn Lần 82,100 82,100 82,100 82,100 -DAT013 Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản (đã bao gồm thuốc
-+ VTYT phòng mổ) Lần 3,524,000 3,524,000 917,000 3,524,000 2,607,000DAT027 Đặt sonde bàng quang Lần 90,100 90,100 90,100 90,100 -DAT020 Đặt sonde dạ dày nuôi ăn Lần 150,000 150,000 - 150,000 150,000
93429 Đặt sonde foley gây chuyển dạ Lần 2,000,000 2,000,000 - 2,000,000 2,000,000DAT017 Đặt vòng Lần 100,000 100,000 - 100,000 100,000SUA008 Đệm hàm cứng 1 Hàm 500,000 500,000 - 500,000 500,000CON049 Điện châm Lần 75,000 67,300 67,300 67,300 -DIE222 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình Lần 75,000 67,300 67,300 67,300 -DIE232 Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại
não Lần 75,000 67,300 67,300 67,300 DIE235 Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện Lần 75,000 67,300 67,300 67,300 -DIE234 Điện châm điều trị viêm bàng quang Lần 75,000 67,300 67,300 67,300 -
-96705 Điện di vi chất Lần 400,000 400,000 - 400,000 400,000DIE177 Điều trị bằng các dòng điện xung Lần 41,400 41,400 41,400 41,400 -
95402 Điều trị bằng Laser công suất thấp Lần 47,400 47,400 47,400 47,400 DIE386 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống [Cổ] Lần 45,800 45,800 45,800 45,800 -
-84911 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống [Lưng] Lần 45,800 45,800 45,800 45,800
Trang 29-DIE385 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống [Lưng] Lần 45,800 45,800 45,800 45,800 BOP002 Điều trị bằng Parafin Lần 42,400 42,400 42,400 42,400 -SIE061 Điều trị bằng siêu âm Lần 45,600 45,600 45,600 45,600 -SON001 Điều trị bằng sóng ngắn Lần 34,900 34,900 34,900 34,900 -SON006 Điều trị bằng sóng xung kích Lần 61,700 61,700 61,700 61,700 -CHI001 Điều trị bằng tia hồng ngoại Lần 35,200 35,200 35,200 35,200 -DIE156 Điều trị bằng từ trường Lần 38,400 38,400 38,400 38,400 -
-95731 Điều trị bằng vi sóng Lần 34,900 34,900 34,900 34,900 DIE207 Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 Lần 333,000 333,000 333,000 333,000 -DIE214 Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện Lần 333,000 333,000 333,000 333,000 -DIE199 Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 Lần 333,000 333,000 333,000 333,000 -
-92418 Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3
giờ và 9 giờ) (đã bao gồm thuốc + VTYT phòng mổ) Lần 3,881,000 3,881,000 2,562,000 3,881,000 1,319,000DIE192 Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da Lần 259,000 259,000 - 259,000 259,000DIE205 Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 Lần 333,000 333,000 333,000 333,000 -DIE323 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer
Cement Lần 247,000 247,000 247,000 247,000 DIE187 Điều trị sẹo lồi, sẹo xấu, sẹo co rút…(sẹo lớn) (đã bao
-gồm thuốc, VTYT) Lần 600,000 600,000 - 600,000 600,000
95398 Điều trị sẹo lồi, sẹo xấu, sẹo co rút…(sẹo nhỏ) (đã bao
gồm thuốc, VTYT) 300,000 300,000 - 300,000 300,000DIE194 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện Lần 333,000 333,000 333,000 333,000 -
Trang 30CAT125 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện, plasma, laser CO2 >10
tổn thương (chưa bao gồm vtyt,hóa chất, 600) Lần 750,000 750,000 - 750,000 750,000
PHU112 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện, plasma, laser CO2 từ
1 > 5 tổn thương (chưa bao gồm vtyt,hóa chất, 200) Lần 300,000 300,000 - 300,000 300,000
CAT041 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện, plasma, laser CO2 từ
6 >10 tổn thương (chưa bao gồm vtyt,hóa chất, 300) Lần 500,000 500,000 - 500,000 500,000DIE197 Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2 Lần 682,000 682,000 682,000 682,000 -DOT025 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện hoặc nhiệt
hoặc laser (trọn gói,100) Lần 200,000 200,000 - 200,000 200,000DIE063 Điều trị tuỷ răng sữa Răng 271,000 271,000 271,000 271,000 -DIE064 Điều trị tuỷ răng sữa Răng 382,000 382,000 382,000 382,000 -DIE058 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay Răng 422,000 422,000 422,000 422,000 DIE060 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
-percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay Răng 795,000 795,000 795,000 795,000 DIE117 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
-percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay Răng 925,000 925,000 925,000 925,000 DIE185 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta
-percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay Lần 565,000 565,000 565,000 565,000 DIE095 Điều trị tủy viêm Răng 6,7,8 với dụng cụ thông thường Răng 500,000 500,000 - 500,000 500,000
Trang 31-DIE201 Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 Lần 333,000 333,000 333,000 333,000 DAT005 Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm Lần 300,000 300,000 - 300,000 300,000SOI025 Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) Lần 29,900 29,900 29,900 29,900 -DOK001 Đo khúc xạ máy Lần 50,000 50,400 9,900 9,900 -DON004 Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) Lần 50,600 67,600 25,900 50,600 24,700DOT072 Đo thông số thăng bằng kiềm toan bằng monitor điều trị
-1 giờ Giờ 15,000 15,000 - 15,000 15,000DOT056 Đo thông số thăng bằng kiềm toan bằng monitor điều trị
1 ngày Ngày 200,000 200,000 - 200,000 200,000DOT0721 Đo thông số thăng bằng kiềm toan bằng monitor điều trị
1/2 ngày
1/2 ngày 100,000 100,000 - 100,000 100,000
91867 Đốt (mổ) mắt cá chân lớn (gây tê) (đã bao gồm thuốc,
91874 Đốt (mổ) mắt cá tay (gây tê) (đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 360,000 360,000 - 360,000 360,000
91864 Đốt laser CO2 nốt (mụn) ruồi, mụn thịt, mụn cóc …nhiều
nốt mụn (gây tê) (đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 840,000 840,000 - 840,000 840,000
Trang 3291866 Đốt laser CO2 nốt (mụn) ruồi, mụn thịt, mụn cóc đơn
giản (gây tê) (đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 340,000 340,000 - 340,000 340,000
91865 Đốt laser CO2 nốt (mụn) ruồi, mụn thịt, mụn cóc phức
tạp (gây tê) (đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 540,000 540,000 - 540,000 540,000DOT004 Đốt Laser CO2 u hạt vàng đơn giản (đã bao gồm thuốc,
VTYT) Lần 500,000 500,000 - 500,000 500,000DOT038 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu Lần 50,600 67,600 47,900 50,600 2,700
91871 Đốt mắt cá chân vừa bằng laser (gây tê) (đã bao gồm
thuốc, VTYT…) Lần 290,000 290,000 - 290,000 290,000
91863 Đốt mụn cóc 1 (gây tê) (đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 140,000 140,000 - 140,000 140,000
91862 Đốt mụn cóc 2 (gây tê) (đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 190,000 190,000 - 190,000 190,000
91861 Đốt mụn cóc 3 (gây tê) (đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 240,000 240,000 - 240,000 240,000
95937 Đốt nốt (mụn) ruồi, mụn thịt, mụn cóc …nhiều nốt mụn
(gây tê) (đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 840,000 840,000 - 840,000 840,000
95935 Đốt nốt (mụn) ruồi, mụn thịt, mụn cóc đơn giản (gây tê)
(đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 340,000 340,000 - 340,000 340,000
95936 Đốt nốt (mụn) ruồi, mụn thịt, mụn cóc phức tạp (gây tê)
(đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 540,000 540,000 - 540,000 540,000DIE036 Đốt sẹo lồi, xấu, vết chai, mụn thịt dư bằng laser 1 Lần 200,000 200,000 - 200,000 200,000TIE048 Đốt sẹo lồi, xấu, vết chai, mụn thịt dư bằng laser 2 Lần 300,000 300,000 - 300,000 300,000CON108 Đốt sẹo lồi, xấu, vết chai, mụn thịt dư bằng laser 3 Lần 500,000 500,000 - 500,000 500,000DET001 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm (đã bao gồm thuốc + VTYT
phòng sinh) Lần 1,809,000 1,809,000 706,000 1,809,000 1,103,000
Trang 3395757 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm (đẻ chỉ huy) (đã bao gồm thuốc
+ VTYT phòng sinh) Lần 2,309,000 2,309,000 706,000 2,309,000 1,603,000SAN012 Đỡ sanh thường ngoại viện (đỡ đẻ rớt) Lần 1,200,000 1,200,000 - 1,200,000 1,200,000
99128 Ép Plastic A5 Trang 3,000 3,000 - 3,000 3,000SUA003 Gắn lại chụp, cầu 1 đơn vị Lần 100,000 100,000 - 100,000 100,000GAN012 Gắn thêm 1 răng bị sứt Răng 100,000 100,000 - 100,000 100,000NHO002 Gắp mảnh vỡ thân răng Răng 100,000 100,000 - 100,000 100,000
93184 Gội đầu khô Lần 40,000 40,000 - 40,000 40,000
99330 Gỡ dính gân Lần 2,963,000 2,963,000 2,963,000 2,963,000 GOD004 Gỡ dính gân (đã bao gồm thuốc + VTYT phòng mổ) Lần 4,033,000 4,033,000 2,963,000 4,033,000 1,070,000
-95724 Giác hơi điều trị các chứng đau Lần 33,200 33,200 33,200 33,200
-89104 Giảm đau bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng (đã
bao gồm thuốc, VTYT) Lần 2,000,000 2,000,000 - 2,000,000 2,000,000
97248 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ Lần 2,321,000 2,321,000 2,321,000 2,321,000 HAM021 Hàm khung 10% Titan Hàm 1,500,000 1,500,000 - 1,500,000 1,500,000
-95399 Hút chì, thải độc tố Lần 100,000 100,000 - 100,000 100,000HUT003 Hút đờm hầu họng Lần 11,100 11,100 11,100 11,100 -MOM002 Hút lòng tử cung sau bỏ thai nội khoa Lần 200,000 200,000 - 200,000 200,000
95632 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm Lần 110,000 110,000 110,000 110,000
-96236 Hút thai bám vết mổ cũ (đã bao gồm thuốc + VTYT phòng
mổ) Lần 4,060,000 4,060,000 - 4,060,000 4,060,000NAO020 Hút thai từ 7 tuần trở xuống/ tiền mê-tê tại chỗ Lần 500,000 500,000 - 500,000 500,000NAO019 Hút thai từ 7 tuần trở xuống/gây tê Lần 500,000 500,000 - 500,000 500,000
Trang 34NAO008 Hút thai từ 9 tuần trở xuống /gây tê Lần 600,000 600,000 - 600,000 600,000HUT004 Hút thai từ 9 tuần trở xuống/ tiền mê - tê tại chỗ Lần 600,000 600,000 - 600,000 600,000
95749 Kỹ thuật xoa bóp bằng máy Lần 28,500 28,500 28,500 28,500 CHI057 Kỹ thuật xoa bóp vùng Lần 61,800 61,800 41,800 61,800 20,000KHA154 Khâu (may) mỏm cụt 1 ngón (gây tê) (đã bao gồm thuốc,
-VTYT phòng tiểu phẫu) Lần 650,000 650,000 - 650,000 650,000VS14 Khâu (may) mỏm cụt 3 ngón (gây tê) (đã bao gồm thuốc,
VTYT phòng tiểu phẫu) Lần 1,500,000 1,500,000 - 1,500,000 1,500,000BOT006 Khâu (may) mỏm cụt 5 ngón (gây tê) (đã bao gồm thuốc,
VTYT phòng tiểu phẫu) Lần 2,350,000 2,350,000 - 2,350,000 2,350,000KHA021 Khâu (may) tầng sinh môn điều trị Lần 300,000 300,000 - 300,000 300,000KHA058 Khâu da mi đơn giản Lần 809,000 809,000 809,000 809,000 -
91837 Khâu đa vết thương phần mềm tổn thương sâu, phức tạp
( gây tê) (đã bao gồm thuốc , VTYT…) 930,000 930,000 - 930,000 930,000KHA245 Khâu lại da thì 2, sau nhiễm khuẩn Lần 800,000 800,000 - 800,000 800,000KHA139 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng (đã bao gồm thuốc + VTYT
phòng mổ) Lần 5,589,000 5,589,000 3,579,000 5,589,000 2,010,000
96647 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non Lần 3,579,000 3,579,000 3,579,000 3,579,000 KHA056 Khâu phục hồi bờ mi Lần 693,000 693,000 693,000 693,000 -KHA206 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo Lần 1,564,000 1,564,000 1,564,000 1,564,000 -
-98728 Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi Lần 2,963,000 2,963,000 2,963,000 2,963,000 KHA205 Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi (đã bao gồm thuốc +
-VTYT phòng mổ) Lần 4,033,000 4,033,000 2,963,000 4,033,000 1,070,000KHA103 Khâu vành tai rách sau chấn thương Lần 1,000,000 1,000,000 - 1,000,000 1,000,000
Trang 35KHA242 Khâu vành tai rách sau chấn thương Lần 1,000,000 1,000,000 - 1,000,000 1,000,000
91906 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ (đã bao
gồm thuốc, VTYT) Lần 1,036,000 1,357,000 305,000 1,036,000 731,000
91833 Khâu vết thương phần mềm chiều dài < 5cm ( gây tê) ( đã
bao gồm thuốc, VTYT ) 280,000 280,000 - 280,000 280,000
91836 Khâu vết thương phần mềm chiều dài >10cm ( gây tê)
(đã bao gồm thuốc, VTYT…) 630,000 630,000 - 630,000 630,000
91835 Khâu vết thương phần mềm chiều dài 5cm >10cm ( gây
tê) ( đã bao gồm thuốc, VTYT…) 380,000 380,000 - 380,000 380,000
84571 Khâu vết thương thành bụng (đã bao gồm thuốc + VTYT
phòng mổ) Lần 3,975,000 3,975,000 1,965,000 3,975,000 2,010,000KHA207 Khâu vòng cổ tử cung (đã bao gồm thuốc + VTYT phòng
mổ) Lần 3,564,000 3,564,000 549,000 3,564,000 3,015,000KHI002 Khí CO2 Lít 200 200 - 200 200XON008 Khí dung mũi họng Lần 30,000 30,800 20,400 20,400 -KHI004 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Lần 30,000 30,800 20,400 20,400 -KHI003 Khí dung thuốc giãn phế quản Lần 30,000 30,800 20,400 20,400 -KHI005 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) Lần 30,800 40,800 20,400 30,800 10,400LAM010 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn Lần 1,500,000 1,500,000 - 1,500,000 1,500,000LAM006 Làm Proetz Lần 57,600 57,600 57,600 57,600 -THA013 Làm rốn (thay băng rốn) Lần 40,000 40,000 - 40,000 40,000
95304 Làm sạch da, hút mụn Lần 120,000 120,000 - 120,000 120,000LAM007 Làm thuốc âm đạo Lần 35,000 35,000 - 35,000 35,000
95828 Làm thuốc âm đạo (bằng máy) Lần 70,000 70,000 - 70,000 70,000
Trang 36RUA028 Làm thuốc mũi Lần 30,000 30,000 - 30,000 30,000RUA031 Làm thuốc mũi (BN Nhi) Lần 30,000 30,000 - 30,000 30,000RUA008 Làm thuốc tai Lần 30,000 20,500 20,500 20,500 -
85041 Làm thuốc tai lần 30,000 20,500 20,500 20,500 CON044 Làm thuốc tai 2 bên Lần 50,000 50,000 - 50,000 50,000LAM014 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản Lần 50,000 20,500 20,500 20,500 -LAM016 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn Lần 85,600 85,600 85,600 85,600 -
-95610 Lăn kim điều trị sẹo Lần 1,500,000 1,500,000 - 1,500,000 1,500,000LAY074 Lấy calci kết mạc (đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 80,600 100,600 35,200 80,600 45,400
93511 Lấy cao răng Lần 134,000 134,000 134,000 134,000 CAO005 Lấy cao răng độ 1 (1hàm) 1 hàm 70,000 70,000 - 70,000 70,000CAO006 Lấy cao răng độ 1 (2hàm) 2 hàm 130,000 130,000 - 130,000 130,000CAO008 Lấy cao răng độ 2 (2hàm) 2 hàm 130,000 130,000 - 130,000 130,000CAO009 Lấy cao răng độ 3 (1hàm) 1 hàm 80,000 80,000 - 80,000 80,000CAO010 Lấy cao răng độ 3 (2hàm) 2 hàm 150,000 150,000 - 150,000 150,000CAO012 Lấy cao răng độ 4 (2hàm) 2 hàm 190,000 190,000 - 190,000 190,000LAY044 Lấy dấu Lần 70,000 70,000 - 70,000 70,000LAY058 Lấy dị vật 1 Lần 100,000 100,000 - 100,000 100,000LAY059 Lấy dị vật 2 Lần 200,000 200,000 - 200,000 200,000LAY060 Lấy dị vật 3 Lần 300,000 300,000 - 300,000 300,000LAY089 Lấy dị vật 4 Lần 500,000 500,000 - 500,000 500,000LAY070 Lấy dị vật cánh tay, cẳng tay, bàn tay (đã bao gồm thuốc
-+ VTYT phòng mổ) Lần 2,570,000 2,570,000 - 2,570,000 2,570,000PTM028 Lấy dị vật đùi (đã bao gồm thuốc + VTYT phòng mổ) Lần 3,350,000 3,350,000 - 3,350,000 3,350,000
Trang 37LAY002 Lấy dị vật giác mạc nông 1 mắt (gây tê) (đã bao gồm
thuốc, VTYT…) Lần 140,000 140,000 - 140,000 140,000LAY034 Lấy dị vật giác mạc nông 2 mắt (gây tê) (đã bao gồm
thuốc, VTYT…) Lần 260,000 260,000 - 260,000 260,000LAY127 Lấy dị vật giác mạc sâu (đã bao gồm thuốc, VTYT) Lần 334,000 442,000 327,000 334,000 7,000LAY116 Lấy dị vật hạ họng Lần 80,000 80,200 40,800 40,800 -LAY076 Lấy dị vật họng miệng Lần 80,200 80,200 40,800 80,200 39,400
91902 Lấy dị vật kết mạc (đã bao gồm thuốc, VTYT) Lần 90,800 117,800 64,400 90,800 26,400
91899 Lấy dị vật kết mạc 2 mắt (đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 170,800 220,800 64,400 170,800 106,400LAY072 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Lần 673,000 673,000 673,000 673,000 -LAY122 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Lần 194,000 194,000 194,000 194,000 -LAY069 Lấy dị vật ngón tay/P.mổ Lần 1,000,000 1,000,000 - 1,000,000 1,000,000
85042 Lấy dị vật tai Lần 62,900 62,900 62,900 62,900
-85043 Lấy dị vật tai Lần 514,000 514,000 514,000 514,000
-85044 Lấy dị vật tai Lần 155,000 155,000 155,000 155,000 LAY023 Lấy dị vật thực quản đơn giản Lần 200,000 200,000 - 200,000 200,000
-92389 Lấy dị vật trực tràng (đã bao gồm thuốc + VTYT phòng
mổ) Lần 5,589,000 5,589,000 3,579,000 5,589,000 2,010,000LAY109 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài Lần 62,900 62,900 62,900 62,900 -LAY026 Lấy nước dịch khớp (chọc dò khớp gối) Lần 300,000 300,000 - 300,000 300,000
96629 Lấy nhân mụn Lần 200,000 200,000 - 200,000 200,000
97858 Lấy nhân mụn (Phức tạp) Lần 500,000 500,000 - 500,000 500,000PTM016 Lấy sỏi bàng quang (đã bao gồm thuốc + VTYT phòng mổ) Lần 5,368,000 5,368,000 4,098,000 5,368,000 1,270,000
Trang 38PHA574 Lấy sỏi bể thận ngoài xoang (đã bao gồm thuốc + VTYT
phòng mổ) Lần 6,108,000 6,108,000 4,098,000 6,108,000 2,010,000GAP002 Lấy sỏi kẹt niệu đạo Lần 1,500,000 1,500,000 - 1,500,000 1,500,000
98820 Lấy sỏi mở bể thận trong xoang Lần 4,098,000 4,098,000 4,098,000 4,098,000 LAY080 Lấy sỏi mở bể thận trong xoang (đã bao gồm thuốc +
-VTYT phòng mổ) Lần 6,108,000 6,108,000 4,098,000 6,108,000 2,010,000LAY068 Lấy sỏi niệu quản đơn thuần (đã bao gồm thuốc + VTYT
phòng mổ) Lần 5,368,000 5,368,000 4,098,000 5,368,000 1,270,000LAY078 Lấy u lành >3cm ổ bệnh nhân răng hàm mặt Lần 1,000,000 1,000,000 - 1,000,000 1,000,000PHA283 Lấy vòng dây (tháo vòng dây) (đã bao gồm VTTH) Lần 150,000 150,000 - 150,000 150,000PHU123 Lấy vòng khó, lấy vòng kín, lấy vòng hở đứt dây (đã bao
gồm VTYT) Lần 250,000 250,000 - 250,000 250,000LUO003 Lưới hàm giả Cái 150,000 150,000 - 150,000 150,000CHI021 Mài chỉnh khớp Lần 70,000 70,000 - 70,000 70,000DIE087 Mài chỉnh khớp cắn 1 Hàm 100,000 100,000 - 100,000 100,000MAI001 Mài miếng trám bít kẽ răng (dv) Lần 100,000 100,000 - 100,000 100,000RAN010 Mão sứ kim loại 1 Răng 800,000 800,000 - 800,000 800,000PHU064 Mão Ti - sứ 1 Răng 1,500,000 1,500,000 - 1,500,000 1,500,000MAO001 Mão toàn sứ 1 Răng 3,500,000 3,500,000 - 3,500,000 3,500,000MAY003 May tầng sinh môn bị rách đơn giản trong cuộc sanh Lần 300,000 300,000 - 300,000 300,000CAT076 May tầng sinh môn trong cuộc sanh Lần 300,000 300,000 - 300,000 300,000MAY014 May thẩm mỹ tầng sinh môn phục hồi thành sau Lần 3,000,000 3,000,000 - 3,000,000 3,000,000MON001 Móng quặp Lần 300,000 300,000 - 300,000 300,000
Trang 39POL001 Mổ bướu mỡ 2 Lần 300,000 300,000 - 300,000 300,000MOB006 Mổ bướu mỡ 3 Lần 500,000 500,000 - 500,000 500,000
91882 Mổ u bã đậu lớn (gây tê) (đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 490,000 490,000 - 490,000 490,000
91884 Mổ u bã đậu nhỏ (gây tê) (đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 290,000 290,000 - 290,000 290,000
91881 Mổ u bã đậu to (gây tê) (đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 590,000 590,000 - 590,000 590,000
91883 Mổ u bã đậu vừa (gây tê) (đã bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 390,000 390,000 - 390,000 390,000
91885 Mổ u bã vùng tai, mặt (gây tê) (đã bao gồm thuốc,
VTYT…) Lần 590,000 590,000 - 590,000 590,000
98635 Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng (đã bao
gồm thuốc + VTYT phòng mổ) Lần 4,524,000 4,524,000 2,514,000 4,524,000 2,010,0008RA001 Nang niêm dịch ở môi, sàn miệng <3mm Cái 400,000 400,000 - 400,000 400,000NAN033 Nang niêm dịch ở môi, sàn miệng >3mm Cái 600,000 600,000 - 600,000 600,0009-1001 Nang phần mềm ở sàn miệng > 3mm Cas 400,000 400,000 - 400,000 400,000HUT006 Nạo buồng tử cung xét nghiệm GPBL hay nạo kiểm tra,
chẩn đoán Lần 500,000 500,000 - 500,000 500,000DIE052 Nạo hút thai bệnh lý, nạo thai do mổ cũ, nạo thai khó 9-
>12 tuần (BV1) Lần 1,000,000 1,000,000 - 1,000,000 1,000,000
98694 Nạo hút thai trứng (đã bao gồm thuốc + VTYT phòng mổ) Lần 4,060,000 4,060,000 772,000 4,060,000 3,288,000NAO011 Nạo nang kích thước 2-4cm Lần 250,000 250,000 - 250,000 250,000NAO010 Nạo ổ răng hay rạch áp xe Răng 100,000 100,000 - 100,000 100,000
Trang 40HUT008 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ Lần 454,000 597,000 344,000 454,000 110,000NAO003 Nạo túi lợi điều trị viêm quanh răng 1 vùng / 1 hàm 1 hàm 120,000 120,000 - 120,000 120,000DAN004 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần 35,200 35,200 35,200 35,200 -NAN021 Nắn trật khớp vai tái hồi Lần 200,000 200,000 - 200,000 200,000NAN019 Nắn xương bàn ngón tay, chân Lần 50,000 50,000 - 50,000 50,000VIT024 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay (đã
bao gồm thuốc, VTYT…) Lần 494,000 652,000 399,000 494,000 95,000
91847 Nắn, bó bột đầu dưới xương quay (bột liền) (đã bao gồm
thuốc, VTYT…) Lần 420,000 420,000 - 420,000 420,000NAN074 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân (đã bao
gồm thuốc, VTYT…) Lần 585,000 768,000 335,000 585,000 250,000NAN102 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay (đã bao
gồm thuốc, VTYT…) Lần 475,000 623,000 335,000 475,000 140,000
91844 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi (đã bao gồm thuốc,
VTYT…) 870,000 870,000 - 870,000 870,000NAN071 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân (đã bao
gồm thuốc, VTYT) Lần 585,000 768,000 335,000 585,000 250,000NAN100 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay (đã bao
gồm thuốc, VTYT…) Lần 475,000 623,000 335,000 475,000 140,000NAN059 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân (đã bao
gồm thuốc, VTYT…) Lần 585,000 768,000 335,000 585,000 250,000NAN096 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay (đã bao
gồm thuốc, VTYT…) Lần 475,000 623,000 335,000 475,000 140,000