1. Trang chủ
  2. » Tất cả

25.5.2020. Khóa 05 VH

21 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 21
Dung lượng 427,69 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

STT Họ và tên Ngày sinh Số báo danh Tỉnh/

thành phố Ngành nghề

1 Lục Văn Dương 22/03/1995 50301009 Bắc Giang Nông nghiệp

2 Hoàng Thị Thủy 20/08/1991 50300971 Bắc Giang Nông nghiệp

3 Đằng Văn Giang 28/02/1993 50300829 Bắc Giang Nông nghiệp

6 Nịnh Văn Tích 09/02/1990 50300817 Bắc Giang Nông nghiệp

7 Triệu Văn Sơn 27/06/1991 50300809 Bắc Giang Nông nghiệp

10 Hoàng Thị My Ly 18/09/2000 50300798 Bắc Giang Nông nghiệp

11 Hoàng Thị Hoa 27/10/1999 50300722 Bắc Giang Nông nghiệp

13 Nguyễn Văn Thắng 15/10/1984 50709547 Bắc Giang SXCT

KHÓA 05 VH

Trang 2

17 Trần Văn Bảo 06/09/1996 50300819 Bắc Giang Nông nghiệp

18 Hoàng Kiều Trinh 28/01/2000 50300768 Bắc Giang Nông nghiệp

19 Lã Văn Luân 11/06/1990 50305264 Bắc Giang Nông nghiệp

20 Nguyễn Thị Luyện 07/09/1993 50300891 Bắc Giang Nông nghiệp

24 Bùi Văn Khuê 09/04/1991 50305565 Thanh Hóa Nông nghiệp

25 Phan Đình Huân 06/03/1990 50780424 Thanh Hóa Ngư nghiệp

26 Bùi Văn Dũng 03/10/1991 50780422 Thanh Hóa Ngư nghiệp

28 Nguyễn Văn Tuấn 11/08/1988 50780126 Thanh Hóa Ngư nghiệp

29 Nguyễn Thừa Tuấn 06/01/1987 50780376 Thanh Hóa Ngư nghiệp

30 Trương Khắc Toàn 07/05/1987 50780296 Thanh Hóa Ngư nghiệp

31 Nguyễn Văn Lương 25/04/1991 50780346 Thanh Hóa Ngư nghiệp

33 Nguyễn Văn Định 20/08/1991 50780449 Thanh Hóa Ngư nghiệp

34 Nguyễn Tuấn Vũ 19/05/1993 50780225 Thanh Hóa Ngư nghiệp

Trang 3

36 Lê Quang Đức 12/01/2000 50302050 Thanh Hóa Nông nghiệp

37 Nguyễn Tắc Bằng 13/05/1997 50301947 Thanh Hóa Nông nghiệp

38 Nguyễn Đức Anh 07/06/1996 50302064 Thanh Hóa Nông nghiệp

39 Ngô Văn Thành 15/02/1989 50780244 Thanh Hóa Ngư nghiệp

40 Vũ Tiến Đức Anh 14/08/1999 50780307 Thanh Hóa Ngư nghiệp

43 Phạm Hồng Lĩnh 10/10/1992 50301637 Thanh Hóa Nông nghiệp

44 Nguyễn Văn Vượt 15/06/1994 50780405 Thanh Hóa Ngư nghiệp

45 Trịnh Văn Đông 20/05/1990 50780292 Thanh Hóa Ngư nghiệp

46 Trịnh Văn Huy 16/09/1993 50780222 Thanh Hóa Ngư nghiệp

47 Nguyễn Văn Ban 25/06/1994 50780131 Thanh Hóa Ngư nghiệp

48 Trương Văn Tiến 05/07/1993 50780345 Thanh Hóa Ngư nghiệp

50 Nguyễn Văn Nam 20/04/1989 50780288 Thanh Hóa Ngư nghiệp

51 Cao Văn Tuấn 10/09/1994 50780280 Thanh Hóa Ngư nghiệp

Trang 4

55 Lê Văn Phú 20/05/1988 50780374 Thanh Hóa Ngư nghiệp

57 Chu Đình Bảy 28/01/1998 50301628 Thanh Hóa Nông nghiệp

58 Nguyễn Văn Ngôn 12/07/1989 50780172 Thanh Hóa Ngư nghiệp

59 Nguyễn Văn Quý 14/08/1989 50780332 Thanh Hóa Ngư nghiệp

60 Hoàng Quốc Bằng 19/12/1989 50780474 Thanh Hóa Ngư nghiệp

61 Phạm Khắc Thời 20/01/1986 50780191 Thanh Hóa Ngư nghiệp

65 Hoàng Công Thông 01/01/1997 50780294 Thanh Hóa Ngư nghiệp

66 Lê Đình Tình 06/03/1992 50780276 Thanh Hóa Ngư nghiệp

67 Đặng Văn Đức 17/06/1993 50780189 Thanh Hóa Ngư nghiệp

68 Mai Văn Duẩn 12/08/1987 50780227 Thanh Hóa Ngư nghiệp

69 Tô Văn Thanh 30/09/1987 50780123 Thanh Hóa Ngư nghiệp

70 Hoàng Văn Ngọc 05/01/1988 50780420 Thanh Hóa Ngư nghiệp

71 Nguyễn Văn Vũ 14/09/1990 50780516 Thanh Hóa Ngư nghiệp

72 Cao Thanh Tuấn 05/07/1996 50780264 Thanh Hóa Ngư nghiệp

73 Phạm Văn Hùng 20/04/1989 50780459 Thanh Hóa Ngư nghiệp

Trang 5

74 Trần Như Bình 16/01/1993 50301384 Thanh Hóa Nông nghiệp

76 Hoàng Văn Hùng 28/04/1990 50780331 Thanh Hóa Ngư nghiệp

77 Nguyễn Thế Nhân 20/12/1987 50780495 Thanh Hóa Ngư nghiệp

78 Mai Văn Huân 05/03/1996 50780223 Thanh Hóa Ngư nghiệp

79 Lường Văn Trường 27/05/1989 50780453 Thanh Hóa Ngư nghiệp

80 Nguyễn Sỹ Hạnh 05/10/1998 50780395 Thanh Hóa Ngư nghiệp

81 Lê Văn Nguyện 05/10/1987 50780290 Thanh Hóa Ngư nghiệp

82 Nguyễn Duy Thành 07/11/1986 50780291 Thanh Hóa Ngư nghiệp

84 Lê Trọng Toàn 02/01/1998 50780371 Thanh Hóa Ngư nghiệp

86 Trần Trí Lợi 25/03/1989 50780301 Thanh Hóa Ngư nghiệp

87 Nguyễn Hữu Dũng 20/10/1995 50780281 Thanh Hóa Ngư nghiệp

88 Ngô Văn Tuyền 27/07/1987 50780429 Thanh Hóa Ngư nghiệp

90 Lê Văn Trường 24/05/1992 50780273 Thanh Hóa Ngư nghiệp

91 Bùi Văn Viện 23/09/1985 50305649 Thanh Hóa Nông nghiệp

Trang 6

93 Hoàng Ngọc Tuấn 11/01/1993 50725119 Thanh Hóa SXCT

94 Lê Thị Trang 15/09/1988 50801668 Thanh Hóa Nông nghiệp

95 Nguyễn Văn Chiến 28/01/1996 50724460 Thanh Hóa SXCT

98 Trương văn Tuấn 09/09/1994 50780202 Thanh Hóa Ngư nghiệp

99 Lê Văn Dương 10/05/1991 50780383 Thanh Hóa Ngư nghiệp

101 Nguyễn Văn Cường 06/12/1997 50723089 Thanh Hóa SXCT

102 Hoàng Văn Huy 10/10/1990 50780337 Thanh Hóa Ngư nghiệp

106 Vi Văn Thuân 06/06/1999 50301333 Thanh Hóa Nông nghiệp

107 Nguyễn Văn Dương 30/09/1999 50723274 Thanh Hóa SXCT

109 Hoàng Ngọc Phong 30/09/1990 50724238 Thanh Hóa SXCT

111 Nguyễn Văn Đức 09/09/1991 50780211 Thanh Hóa Ngư nghiệp

Trang 7

112 Nguyễn Văn Quốc 24/02/1997 50780138 Thanh Hóa Ngư nghiệp

113 Bách Văn Đông 11/11/1994 50780150 Thanh Hóa Ngư nghiệp

114 Nguyễn Văn Mạnh 25/08/1992 50780155 Thanh Hóa Ngư nghiệp

115 Phạm Văn Tùng 05/11/1994 50305764 Thanh Hóa Nông nghiệp

116 Nguyễn Văn Dương 10/06/1990 50780285 Thanh Hóa Ngư nghiệp

117 Lê Đình Vương 19/05/1995 50780209 Thanh Hóa Ngư nghiệp

118 Dương Văn Nam 05/03/1987 50780127 Thanh Hóa Ngư nghiệp

122 Trịnh Xuân Thắng 08/03/1994 50723840 Thanh Hóa SXCT

123 Nguyễn Duy Tiệp 28/05/1990 50780357 Thanh Hóa Ngư nghiệp

124 Phạm Văn Hân 18/10/1988 50780229 Thanh Hóa Ngư nghiệp

125 Lê Thị Liên 17/10/1995 50301362 Thanh Hóa Nông nghiệp

126 Nguyễn Thị Thúy 08/01/1998 50301454 Thanh Hóa Nông nghiệp

127 Vũ Trường Đồng 04/02/1996 50780446 Thanh Hóa Ngư nghiệp

128 Đinh Huỳnh Châu 09/10/1990 50301686 Thanh Hóa Nông nghiệp

129 Mai Thị Trâm 01/04/1988 50301581 Thanh Hóa Nông nghiệp

130 Lường Thị Hà 20/01/1990 50305900 Thanh Hóa Nông nghiệp

Trang 8

131 Đỗ Văn Đương 12/10/1993 50780271 Thanh Hóa Ngư nghiệp

132 Lường Thị Hà 11/10/1996 50305886 Thanh Hóa Nông nghiệp

133 Hà Thị Nhật 28/03/1998 50301705 Thanh Hóa Nông nghiệp

135 Nguyễn Hữu Thắng 03/04/1993 50723678 Thanh Hóa SXCT

137 Cao Văn Quang 14/09/2000 50780248 Thanh Hóa Ngư nghiệp

140 Nguyễn Ngọc Thông 10/08/1987 50780385 Thanh Hóa Ngư nghiệp

141 Lê Đình Hưng 20/10/1988 50780299 Thanh Hóa Ngư nghiệp

144 Hà Thị Tuyến 15/10/1984 50301770 Thanh Hóa Nông nghiệp

145 Đặng Văn Sỹ 08/06/1991 50780137 Thanh Hóa Ngư nghiệp

146 Nguyến Công Phúc 25/04/1995 50723662 Thanh Hóa SXCT

147 Phan Văn Vinh 21/01/1995 50302036 Thanh Hóa Nông nghiệp

Trang 9

150 Phan Văn Nam 30/06/1993 50723914 Thanh Hóa SXCT

151 Phạm Văn Đông 22/02/1989 50780177 Thanh Hóa Ngư nghiệp

152 Nguyễn Văn Dũng 28/01/1984 50780251 Thanh Hóa Ngư nghiệp

153 Nguyễn Trung Kiên 28/02/1991 50305709 Thanh Hóa Nông nghiệp

154 Trịnh Mạnh Cường 06/07/1993 50724479 Thanh Hóa SXCT

155 Lữ Văn Phong 08/06/1990 50780408 Thanh Hóa Ngư nghiệp

157 Nguyễn Văn Dũng 28/12/1990 50780279 Thanh Hóa Ngư nghiệp

158 Mai Văn Chiến 15/05/1997 50780348 Thanh Hóa Ngư nghiệp

159 Hà Trung Thực 20/04/1991 50301776 Thanh Hóa Nông nghiệp

162 Vũ Đình Hải 05/02/1990 50780464 Thanh Hóa Ngư nghiệp

163 Lương Văn Tuy 03/01/1994 50305539 Thanh Hóa Nông nghiệp

164 Lê Hữu Hoà 29/04/1993 50305986 Thanh Hóa Nông nghiệp

167 Trương Văn Sỹ 09/09/1996 50780407 Thanh Hóa Ngư nghiệp

Trang 10

169 Trương Doãn Tuấn 19/02/1996 50723353 Thanh Hóa SXCT

175 Nguyễn Trịnh Tĩnh 27/05/2000 50723553 Thanh Hóa SXCT

176 Hoàng Ngọc Lương 26/08/1992 50723546 Thanh Hóa SXCT

177 Nguyễn Hoàng Long 10/03/1992 50724330 Thanh Hóa SXCT

182 Nguyễn Văn Dũng 05/01/1988 50780351 Thanh Hóa Ngư nghiệp

185 Lê Văn Tuấn 05/07/1992 50302102 Thanh Hóa Nông nghiệp

186 Lê Văn Lợi 11/12/1990 50302083 Thanh Hóa Nông nghiệp

Trang 11

188 Hoàng Hùng 05/02/1999 50780265 Thanh Hóa Ngư nghiệp

190 Trần Bá Phát 07/06/1989 50301560 Thanh Hóa Nông nghiệp

191 Lê Văn Công 11/01/1990 50301871 Thanh Hóa Nông nghiệp

192 Ngô Văn Thái 19/05/1985 50780423 Thanh Hóa Ngư nghiệp

196 Đỗ Xuân Tiến 30/12/1982 50780517 Thanh Hóa Ngư nghiệp

197 Nguyễn Tài Phát 01/09/1993 50780312 Thanh Hóa Ngư nghiệp

199 Ngô Văn Tuấn 05/07/1983 50780232 Thanh Hóa Ngư nghiệp

204 Dương Thị Thương 08/12/1998 10019088 Thanh Hóa SXCT

Trang 12

207 Nguyễn Hữu Thương 17/12/1987 50723249 Thanh Hóa SXCT

211 Nguyễn Quốc Hùng 13/07/2000 50723455 Thanh Hóa SXCT

216 Trương Trọng Dương 10/09/1990 50723516 Thanh Hóa SXCT

217 Trương Văn Đoàn 16/10/1994 50301841 Thanh Hóa Nông nghiệp

220 Nguyễn Văn Quang 02/04/1997 50723301 Thanh Hóa SXCT

222 Lê Trung Nghĩa 26/10/1996 50305996 Thanh Hóa Nông nghiệp

223 Trịnh Văn Phi 16/07/1995 50301814 Thanh Hóa Nông nghiệp

224 Vũ Văn Tuệ 07/02/1994 50301491 Thanh Hóa Nông nghiệp

225 Nguyễn Văn Bình 05/11/1984 50305803 Thanh Hóa Nông nghiệp

Trang 13

226 Trịnh Văn Lâm 30/07/1989 50722989 Thanh Hóa SXCT

229 Nguyễn Sĩ Thuận 18/10/1989 50780489 Thanh Hóa Ngư nghiệp

233 Trịnh Đình Thống 29/06/1988 50724646 Thanh Hóa SXCT

237 Lê Hồng Vương 20/05/1985 50306171 Thanh Hóa Nông nghiệp

240 Nguyễn Văn Thiết 20/07/1998 50722978 Thanh Hóa SXCT

242 Nguyễn Văn Khang 02/05/2000 50722883 Thanh Hóa SXCT

Trang 14

245 Trương Minh Quang 13/02/1998 50723864 Thanh Hóa SXCT

248 Nguyễn Trọng Quân 26/02/1986 50724731 Thanh Hóa SXCT

252 Nguyễn Văn Thành 28/06/1997 50723177 Thanh Hóa SXCT

254 Nguyễn Văn Cường 24/04/1996 50723714 Thanh Hóa SXCT

260 Nguyễn Văn Cường 04/10/1998 50723454 Thanh Hóa SXCT

Trang 15

264 Tô Văn Tân 13/03/2000 50724053 Thanh Hóa SXCT

268 Nguyễn Phúc Cường 22/03/1992 50723063 Thanh Hóa SXCT

269 Đỗ Quốc Trung 06/10/1989 50780303 Thanh Hóa Ngư nghiệp

276 Nguyễn Văn Tùng 23/11/2000 50780287 Thanh Hóa Ngư nghiệp

278 Mai Văn Duẩn 15/10/1996 50780247 Thanh Hóa Ngư nghiệp

Trang 16

283 Nguyễn Sĩ Giang 04/04/1984 50780512 Thanh Hóa Ngư nghiệp

284 Nguyễn Thị Giang 10/09/1993 50301656 Thanh Hóa Nông nghiệp

300 Nguyễn Văn Dương 29/08/2000 50724316 Thanh Hóa SXCT

Trang 17

302 Bùi Văn Trung 12/09/2000 50724360 Thanh Hóa SXCT

306 Vũ Duy Luân 26/12/1983 50780438 Thanh Hóa Ngư nghiệp

310 Cao Văn Tuân 23/05/1991 50780789 Thanh Hóa Ngư nghiệp

311 Nguyễn Thành Luân 29/03/1988 50724162 Thanh Hóa SXCT

312 Nguyễn Đình Tiến 08/08/1994 50724787 Thanh Hóa SXCT

315 Nguyễn Sỹ Lực 18/04/1985 50780378 Thanh Hóa Ngư nghiệp

316 Dương Giáp Tuyến 06/12/1983 10019218 Thanh Hóa SXCT

318 Nguyễn Duy Phúc 08/08/1996 50780436 Thanh Hóa Ngư nghiệp

320 Nguyễn Hữu Đức Anh 20/03/1995 50723056 Thanh Hóa SXCT

Trang 18

321 Hoàng Văn Huy 14/08/1999 50724827 Thanh Hóa SXCT

327 Nguyễn Văn Chỉnh 02/01/1988 50780249 Thanh Hóa Ngư nghiệp

331 Trịnh Quốc Khánh 14/09/2000 50724083 Thanh Hóa SXCT

333 Nguyễn Trường Thọ 17/10/1997 50722944 Thanh Hóa SXCT

336 Lê Văn Dũng 10/10/1995 50305620 Thanh Hóa Nông nghiệp

Trang 19

340 Trịnh Văn Đăng 21/12/1997 50725049 Thanh Hóa SXCT

343 Lê Trọng Chính 03/02/1987 50301978 Thanh Hóa Nông nghiệp

344 Vi Văn Dũng 20/12/1993 50305598 Thanh Hóa Nông nghiệp

354 Nguyễn Văn Cương 20/06/1986 50780321 Thanh Hóa Ngư nghiệp

357 Nguyễn Hữu Luân 24/10/1990 50780764 Thanh Hóa Ngư nghiệp

358 Trương Thị Quỳnh 23/07/1995 50305759 Thanh Hóa Nông nghiệp

Trang 20

359 Đào Xuân Thưởng 23/10/1999 50723141 Thanh Hóa SXCT

362 Quách Văn Nhất 04/01/1998 50305765 Thanh Hóa Nông nghiệp

363 Hà Văn Điềm 24/04/1998 50301344 Thanh Hóa Nông nghiệp

364 Nguyễn Văn Thành 10/09/1994 50780334 Thanh Hóa Ngư nghiệp

365 Nguyễn Văn Cương 22/07/1998 50723419 Thanh Hóa SXCT

366 Nguyễn Văn Phương 10/12/1993 50723161 Thanh Hóa SXCT

368 Tào Quang Tú 19/02/2000 50301894 Thanh Hóa Nông nghiệp

370 Nguyễn Thị Hoa Sen 07/11/1999 10018365 Thanh Hóa SXCT

371 Nguyễn Thị Chung 09/09/1998 10017860 Thanh Hóa SXCT

375 Nguyễn Văn Tiến 20/04/1989 50780326 Thanh Hóa Ngư nghiệp

376 Lê Trọng Trang 02/02/1986 50780304 Thanh Hóa Ngư nghiệp

Trang 21

378 Nguyễn Sỹ Phong 06/12/2000 50723316 Thanh Hóa SXCT

380 Lê Xuân Hùng 13/03/1998 50301609 Thanh Hóa Nông nghiệp

384 Lê Duy Cường 03/05/1995 50302079 Thanh Hóa Nông nghiệp

385 Chu Ngọc Lâm 07/07/1992 50302071 Thanh Hóa Nông nghiệp

386 Lê Trần Đạt 22/10/1995 50301873 Thanh Hóa Nông nghiệp

387 Nguyễn Quang Lực 06/09/1996 50724707 Thanh Hóa SXCT

388 Lang Văn Phúc 02/02/2000 50301774 Thanh Hóa Nông nghiệp

Ngày đăng: 07/04/2022, 08:29

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w