1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Lich-hoc-tuan-26-(tu-25-5-2020---31-5-2020)-nam-hoc-2019-2020-150620

4 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 299 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

UBND TỈNH TIỀN GIANG

Từ ngày 25/5/2020 đến ngày 31/5/2020

LỚP

THỨ

CN Tính

CN Phi

ĐDCĐ

10

A1,2

(Hệ nội)

CN Tính

CN Phi

ĐDCĐ 10 A1,2

(Hệ ngoại)

CN T.Trang

ĐDCĐ

11 A1

(33)

ThS Trinh

ĐDCĐ

11 A2

(42)

CN Hồng

ĐDCĐ

12 A1

(35)

CN Y.Trang

ĐDCĐ

12 A2

(37)

CN Hằng

HSCĐ

5 A1

(6)

BS Uyên

HSCĐ

6 A1

(9)

ThS Bình

YS.K

9 A1

(22)

BS Đào

YS.K

10 A1

(26)

BS Tín

YSCT 8

(25)

ĐHĐD LT- TV 2

(48)

ĐHĐD LT- TV 3

(44)

ĐHĐD LT- TV 4

(23)

ĐHĐD LT- TV 5

(103)

ĐHĐD LT- TV 6

(20)

ĐHDLT-HBU 1

(Ban đêm &

Thứ 7,CN) (46)

ĐHDLT-HBU 2

(Ban đêm &

Thứ 7,CN) (188)

ĐHDLT-HBU 3

(Ban đêm &

Thứ 7,CN) (55)

ĐHĐDL T-HBU

(Ban đêm & Thứ 7,CN) (13)

2

25/5

LS

(T25-28)

KSNK ThS Tú Trinh C11

Tin học ThS Phương P.VT1

Tiếng anh 2

CN Quyên C14

CN Phí C11

ĐD Ngoại

BS Định C15

Tiếng anh 2

CN Nga C32

KSNK ThS Tú Trinh

C23

CSSKTE tại CĐ ThS Thùy Trinh C12

PL-TCQLYT ThS Bình C13

CSSKSS

BS T.Sang C14

TTĐDCB Tính-Hân Nam-Trường

3

26/5

CN Hùng P.VT2

Tin học ThS Phương P.VT1

CSSS

BS Hải C11

TTCCBĐ Hồng-Phí Hân-N.Anh

LS ĐD Ngoại

ThS Tú Trinh C11

Dinh dưỡng

CN Phi C15

TTĐDCB1 Hồng-N.Anh Phí – Y.Trang

Tiếng anh 2

CN K.Linh C13

HSQT

CN Hương C14

SKSS

CN P.Loan C12

TTĐDCB Nam – Hân Thúy-Tính

4

27/5

2

CN Nga C11

7h30 Thi Tiếng anh 1 A23

8h15 Thi CSHSNC A23

PL-TCQLYT ThS Bình C12

Tiếng anh 2

CN Quyên

C15

Hóa dược 2 Hiếu - Trâm

PL-TCQLYT ThS Ngân C11

ĐD Nhi ThS Thùy Trinh C22

TTĐDCB1 Y.Trang-N.Anh Hồng -Phí

TTĐDCB1 Nam-M.Phi Thúy-Trường

HSQT

CN Hương C15

KNGT

BS Chính C13

5

28/5

CN Hùng P.VT2

Tiếng anh 2

CN K.Linh C15

CSSS

BS Hải C11

Dinh dưỡng

CN Phi C13

Dược lý ThS Ngọc C14

Hóa dược 2 Hiếu - Trâm

ThS Hân C14

TTCCBĐ Hồng-T.Trinh Thúy-N.Anh

Tin học

CN Hùng P.VT2

TTĐDCB1 M.Phi – Trường Phí - Tính

HSQT

CN Hương C11

CSSKSS

BS T.Sang C12

ĐDCB

CN Nam C13

6

29/5

ThS Tú Trinh C31

Thể dục

CN Dũng

7h30 Thi Tin học P.VT2

DF18DD1761 AVCN ThS Trúc C13

PL-TCQLYT ThS Ngân C11

Dinh dưỡng

CN Phi C14

TTĐDCB Hân-Trường Nam-Thúy

KSNK ThS Tú Trinh C23

HSQT

CN Hương C15

CSSKSS

BS T.Sang C12

TTĐDCB Hồng – Y.Trang Tính - Phí

7

30/5

S

Á

N

G

Bệnh CK (RHM)

BS Đào C31

Truyền nhiễm ThS Thúy A41

TTĐDCS2 N.Anh – T.Trinh – T.Trang

7h30 Thi NNLCBCNML 9h30 Thi TTHCM A32

TTDL2 Thủy – Trâm – Hân ( Nhóm 3) TTHD2 Hiếu – Trâm (Nhóm 5-6) C

H

I

U

Bệnh CK (RHM)

BS Đào

C31

ThS Ân A41

TTĐDCS2 N.Anh – T.Trinh – T.Trang

13h30 Thi ĐLCMĐCSVN A32

TTDL2 Thủy – Trâm – Hân ( Nhóm 4) TTHD2 Hiếu – Trâm (Nhóm 7-8)

T

I

DF18DD1761 AVCN ThS Trúc C13

C

N

31/5

S

Á

N

G

Bệnh CK (TMH)

BS Uyên A43

ThS Trúc A41

TTDL2 Thủy – Trâm – Hân ( Nhóm 5)

TTHPT Hiếu - Trâm

C

H

I

U

Bệnh CK (TMH)

BS Uyên

A43

ThS Trúc A41

TTDL2 Thủy – Trâm – Hân ( Nhóm 6)

TTHPT Hiếu - Trâm

T

I

Ngày 22 tháng 5 năm 2020

PHÒNG ĐT - NCKH

Ôn Dược lý 1 T27 thi

Ôn YHCT

T33 thi

Ôn

KNGT

T27 thi

Ôn

CSSKNCT

T27 thi

Ôn Bệnh CK

T27 thi

Ôn TCQLYT

Trang 2

UBND TỈNH TIỀN GIANG

Từ ngày 25/5/2020 đến ngày 31/5/2020

Ngày 17 tháng 01 năm 2020

PHÒNG ĐT - NCKH HIỆU TRƯỞNG

HIỆU TRƯỞNG

Trang 3

THỨ

CN Hùng

DSCĐ

4 A1

(35)

CN Nga

DSCĐ

4 A2

(31)

DSTH Liên

DSCĐ

4 A3

(32)

CN Khoa

DSCĐ

4 A4

(34)

ThS Bình

DSCĐ

4 A5

(33)

ThS Hạnh

DSCĐ

4 A6

(32)

ThS Hạnh

DSCĐ

5 A1

(35)

ThS Lê

DSCĐ

5 A2

(34)

ThS Kim

DSCĐ

5 A3

(35)

ThS Ân

DSCĐ

5 A4

(34)

ThS Tài

DSCĐ

5 A5

(31)

ThS Ngọc

DSCĐ

5 A6

(41)

ThS M.Hạnh

DSCĐ

6 A1

(31)

CN Hân

DSCĐ

6 A2

(33)

ThS Mai

DSCĐ

6 A3

(33)

ThS Trúc

DSCĐ

6 A4

(30)

ThS Phượng

DSCĐ

6 A5

(21)

ThS Trang

DSTC

25 C1

( 13 )

(VB 2

1 năm)

ThS M.Hạnh

DSTC

26 C1

( 13 )

(VB 2

1 năm)

KS Ngân

DSTC

26 D1

( 6 )

(VB 2

1 năm)

CN Trường

ĐDTC 25C1

( 17 )

(VB 2

1 năm)

DSTH Hoa

DSCĐ

2 B5

( 46 )

(Ban đêm

từ 17h – 20h)

DS Diệu

DSCĐ

3 B4

( 43 )

(Ban đêm

từ 17h – 20h)

ThS Nghĩa

DSCĐ

2 C1

( 25 )

(Ban đêm

từ 17h –

CN Ngân

DSCĐ

2 D2

( 16 )

(Ban đêm

từ 17h – 20h)

2

25/5

QTKD (Nhóm 1)

-Trâm

TTDL Trúc-Thi Diệu-Trâm TTDL Dược liệu DS Thủy

C33

Tin học ThS Kim P.VT3

TTHS Hạnh-Vân Tiếng anh

2 ThS Lê C32

Tin học

CN Hùng P.VT2

Tiếng anh 2 ThS L.Anh C43

TT Dược lý Trâm -Hiếu TTTV Trúc - Ánh

TT Dược lý

nâng cao

(nhóm 2)

Trang

-Liên

Dược lý nâng cao (Nhóm 2) ThS Ngọc C22 QTKD (Nhóm 1) ThS Thông C21

Dược liệu

DS Chung C33

Bệnh học ThS Khanh A31

TTDL Ánh -Thủy

TTDL Diệu – Thi TTBC Mai - Hoa

GPSL ThS Huyền A32

TTHS Hạnh-Vân TTHĐT

Trâm -Thúy

Tin học

CN Hùng P.VT2

TT Dược lý nâng cao (nhóm 2) Trang -Liên

Dược lý nâng cao (Nhóm 2) ThS Ngọc C22

3

26/5

7h30

Thi

Dược LS

A23

8h15 Thi Dược LS A23

9h Thi Dược LS A23

9h45 Thi Dược LS A23

TTBC Mai- Hoa DS Chung Dược liệu

C33

TT Dược lý Trang – Liên

TTDL Ánh -Thủy TTDL Diệu - Thi

TTGP

Đ – T

Tr - L

Tiếng anh 2

CN Nga A31

TTHĐT Trâm-Thúy

TTHS Hạnh-Vân

TACN ThS Lê C11

Bệnh học

BS Định C12

TT Dược lý nâng cao (nhóm 2) Trang -Liên

Dược lý nâng cao (Nhóm 2) ThS Ngọc C22

14h Thi Dược LS A23

14h45 Thi Dược LS A23

TTBC Trường TTDL Diệu –

Trúc

TTDL Ánh -Thủy TTBC Mai - Hoa

Tiếng anh 2 ThS L.Anh A32

TTGP

Đ – T

Tr - L

TTHĐT Trâm-Thúy

Tiếng anh 2

ThS Trúc C43

Tin học

CN Hùng P.VT2

4

27/5

QTKD (Nhóm 1) ThS Thông C21

TTDL Ánh - Thủy Bệnh học ThS Đức

A33

TTBC Trường-Quyên

TTDL Trúc-Thi TTBC Mai - Hoa

TTGP

Đ – T

T - L

Tin học ThS Kim P.VT3

TTHĐT Trâm-Thúy

Tin học

CN Hùng P.VT2

Hóa HC ThS Ngân C13

TTTV Trúc -Diệu Ánh -Trâm

Bệnh học ThS Minh C12

TT Dược lý

nâng cao

(nhóm 2)

Trang

-Liên

Dược lý nâng cao ( Nhóm 2) ThS Ngọc C22 QTKD (Nhóm 1)

ThS Thông C21

TTBC Mai – Hoa TTDL

Diệu -Trâm

TT Dược lý Thúy -Trâm

TTDL

Quyên

Tin học ThS Kim P.VT3

GPSL

BS Định C31

TTGP

Đ – T

Tr - L

TTHS Hạnh -Vân

Tiếng anh 2 ThS L.Anh A32

TT Dược lý nâng cao (nhóm 2) Trang -Liên

5

28/5

7h30

Thi

Kiểm

nghiệm

A23

8h15 Thi Kiểm nghiệm A23

9h Thi Kiểm nghiệm A23

9h45 Thi Kiểm nghiệm A23

ĐBCL

DS Oanh C32

Dược liệu

DS Thủy C23

TTDL Diệu - Thi Mai - Hoa TTBC TT Dược lý

Trang -Liên

Tiếng anh 2 ThS L.Anh C31

Tiếng anh 2

CN Nga C12

Tiếng anh 2 ThS Lê C33

Tiếng anh 2

ThS Trúc C43

TTHĐT Trâm-Thúy

Dược lý ThS Ngọc C11

Bệnh học ThS Đức A33

TT Dược lý nâng cao (nhóm 2) Trang -Liên

Dược lý nâng cao ( Nhóm 2) ThS Ngọc C22

14h Thi Kiểm nghiệm A23

14h45 Thi Kiểm nghiệm A23

TTDL Trúc-Thi Trường TTBC Mai - Hoa TTBC TTDL Ánh

-Thúy

Bệnh học ThS Khanh A33

TTHĐT Trâm-Thúy

TTHS Hạnh -Vân

Hóa HC ThS Ngân C23

Hóa sinh ThS Quyên C21

6

29/5

TT Dược lý

nâng cao

(nhóm 2)

Trang

-Liên

ĐBCL

DS Oanh C32

TTDL Diệu - Trúc Mai - Hoa TTBC Dược liệu DS Thủy

C23

TTBC Trường-Quyên

Hóa HC ThS Ngân C21

Tin học ThS Kim P.VT3

TTHS Hạnh-Vân TTHĐT

Trâm-Thúy

TT Dược lý Hiếu-Trâm

Bệnh học

BS Định C12

QTKD (Nhóm 1) ThS Thông C21

TTDL Ánh - Thủy Diệu-Thi TTDL Mai - Hoa TTBC Trường- TTBC

Quyên

Dược liệu

DS Chung C33

TTHS Hạnh-Vân TTHĐT Trâm

-Thúy

Tin học ThS Kim P.VT3

GPSL

BS Định C22

TT Dược lý nâng cao (nhóm 2) Trang -Liên

7

30/5

7h30 Thi Thực vật GĐ2 – GĐ3

LS (T26-29) TTHD

CN

31/5

Kiểm nghiệm

DS Oanh

TTDL

UBND TỈNH TIỀN GIANG

Từ ngày 25/5/2020 đến ngày 31/5/2020

T27 thi

Ôn Dược

liệu

T27 thi

Ngày 22 tháng 5 năm 2020

PHÒNG ĐT - NCKH

Ôn Tin học

T27 thi

HIỆU TRƯỞNG

Trang 4

LỚP

THỨ

CN Dũng

YS.K

10C1

(32)

(VB 2

1 năm)

ThS Thúy

YS.K

10 C2

(36)

(VB 2

1 năm)

ThS Thúy

YS.K

10 D1

(5)

(VB 2 1,5 năm)

CN Hồng

ĐDCĐ

9 B1

(33)

ThS Trinh

ĐDCĐ

9 B2

(32)

CN Trường

ĐDCĐ

10 B1

(32)

CN Phí

ĐDCĐ

10 B2

(29)

CN Thu

HSCĐ

2 B1

(36)

ThS Quốc

HSCĐ

2 B2

(23)

CN Kiều

HSCĐ

2 B3

(32)

BS Uyên

HSCĐ

3 B1

(24)

ThS Hân

HSCĐ

3 B2

(21)

ThS Quyên

DSCĐ

2 B1

(33)

ThS Hưng

DSCĐ

2 B2

(35)

CN Nhi

DSCĐ

2 B3

(38)

KS Phong

DSCĐ

2 B4

(34)

DS Trường

DSCĐ

2 B6

(36)

ThS Thông

DSCĐ

2 B7

(31)

CN Hùng

DSCĐ

2 B8

(42)

CN Tú

DSCĐ

3 B1

(37)

CN Linh

DSCĐ

3 B2

(32)

CN Quyên

DSCĐ

3 B3

(35)

CN Lập

DSCĐ

3 B5

(39)

ThS Nghĩa

DSCĐ

2 D1

(33)

(VB 2

2 năm)

KTV Trâm

DSCĐ 3C1

(22)

(VB 2 1,5 năm)

ThS Phượng

DSCĐ 3D1

(30)

(VB 2

2 năm)

KS Phúc

DSCĐ 3D2

(20)

(VB 2

2 năm)

2

25/5

3

26/5

4

27/5

5

28/5

6

29/5

7

30/5

YHCT

BS Tín

C11

Bệnh CK (RHM)

BS Đào C31

8h30 Thi ĐDCB GĐ2

T H Ự C T Ế T Ố T N G H I Ệ P

(T25 -30)

Tin học

KS Phong P.VT1

Pháp luật ThS Bình C13

TACN

CN Nga C14

TACN ThS Trúc C12

Tin học

CN Tú P.VT3

7h30 Thi Tin học P.VT2

Bào chế

DS Niên C22

8h30 Thi Thực vật GĐ2

8h30 Thi TACN GĐ3

TTHĐL Thúy – Liên

TTHD Hiếu -Trâm

YHCT

BS Tín

C11

Bệnh CK (RHM)

BS Đào

C31

CCBĐ

BS Nhị C12

Tin học

KS Phong P.VT1

ĐDCB ThS Hân C14

CSSĐ CN P.Loan C43

Tin học ThS Tài Thư viện

NCKH ThS Đức A33

NCKH ThS Đức A33

Tin học

CN Tú P.VT3

TTBC Mai-Hoa Tin học CN

Hùng P.VT2

Pháp luật ThS Bình C23

TT Dược lý Thúy-Liên

TTHD Hiếu – Trâm

Bào chế

DS Niên C32

CN

31/5

SKSS

CN Hương

C12

Bệnh CK (TMH)

BS Uyên A33

Dược lý ThS Ngọc C21

TTĐDCB Tính -Nam

TTGP Đ-T T- L

Tin học

KS Phong P.VT2

Pháp luật ThS Bình C23

TTHS Hạnh-Liên

TTBC Mai-Hoa TACN CN

Quyên C32

Tin học ThS Phương P.VT1

TTDL Trúc -Thi

Bào chế

DS Niên C11

TTHD Hiếu -Trâm

TTHĐL Thúy -Vân

SKSS

BS Sang

C11

Bệnh CK (TMH)

BS Uyên C14

Bệnh ngoại

BS Nhị C12

TTĐDCB Tính -Nam

Tin học

KS Phong P.VT2

Tin học ThS Tài Thư viện

NCKH ThS Đức A33

Bào chế

DS Niên C21

Tin học ThS Phương P.VT1

TTHS Hạnh-Liên

TTDL Diệu - Thi Mai-Hoa TTBC

Thực vật

DS Trúc C15

TTHD Hiếu -Trâm

TCQLD

T27 thi

Ôn

QLTTT

T28 thi

Ôn GPSL

T27 thi Ôn Pháp luật T28

thi

Ôn GPSL T27 thi

Ôn Pháp

luật T28

thi

Ngày 22 tháng 5 năm 2020

PHÒNG ĐT - NCKH

Ôn SL Bệnh T27 thi T26 thi

Ngày đăng: 17/04/2022, 21:21

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w