Trong mặt phẳng tọa độ , cho đường thẳng d: trình đường thẳng là ảnh của đường thẳng d qua: a Phép tịnh tiến theo véc tơ b Phép đối xứng tâm.. Tìm số hạng không chứa.[r]
Trang 1Tr ườ ng THPT … Đ thi ch t l ề ấ ượ ng gi a h c kì I ữ ọ
Năm h c 2020 - 2021 ọ
Môn: Toán - L p 11ớ (Th i gian làm bài 90 phút) ờ
Đ A ề
I Ph n tr c nghi m (4 đi m): ầ ắ ệ ể
Câu 1 T p xác đ nh c a hàm s ậ ị ủ ố là:
A B C D
Câu 2 Giá tr đ c bi t nào sau đây là đúng?ị ặ ệ
A B
C D
Câu 3 Trong các hình sau đây, hình nào không có tr c đ i x ng?ụ ố ứ
A Tam giác vuông cân; B Hình thang cân;
C Hình bình hành; D Hình vuông
Câu 4 Đi u ki n đ ph ng trình ề ệ ể ươ có nghi m là:ệ
A B C D
Câu 5 Trong các hình sau đây, hình nào có tâm đ i x ng?ố ứ
A Tam giác đ u; B Hình thang cân;ề
C Tam giác vuông cân; D Hình thoi
Câu 6 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là:
A B C D
Câu 7 Ph ng trình nào sau đây vô nghi m?ươ ệ
A B C D
Câu 8 Trong các phép bi n hình sau, phép nào không ph i là phép d i hình?ế ả ờ
A Phép v t t s ị ự ỉ ố ; B Phép đ i x ng tâm;ố ứ
C Phép đ i x ng tr c; D Phép t nh ti n.ố ứ ụ ị ế
Câu 9 Kh ng đ nh nào sau đây là đúng:ẳ ị
Câu 10 Có bao nhiêu cách x p 5 b n vào 5 chi c gh kê thành hàng ngang?ế ạ ế ế
A 12 (cách); B 120 (cách); C 102 (cách); D 210 (cách)
Câu 11 Tam giác đ u có s tr c đ i x ng là:ề ố ụ ố ứ
A 1 B 2 C 3 D 0
A Là hàm s l ; B Là hàm s không ch n, không l ;ố ẻ ố ẵ ẻ
C Là hàm s ch n; D Không ph i là hàm s ch n.ố ẵ ả ố ẵ
Câu 13 T các ch s ừ ữ ố Có th l p đ c s các s t nhiên có 5 ch s khác nhau là:ể ậ ượ ố ố ự ữ ố
Trang 2A ; B ; C ; D M t đáp án khác.ộ
Câu 14 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là:
A ; B ; C D
Câu 15 Trong các ph ng trình sau ph ng trình nào có nghi m?ươ ươ ệ
Câu 16 Trong m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ cho véc t ơ , đi m ể nh c a Ả ủ qua phép t nh ti n theo véc t ị ế ơ là đi m:ể
A ; B ; C ; D
Câu 17 L p 11B có 25 h c sinh nam và 20 h c sinh n S cách ch n ra m t h c sinh trong l p ớ ọ ọ ữ ố ọ ộ ọ ớ 11B tham gia vào đ i xung kích c a Đoàn tr ng là:ộ ủ ườ
A 500 (cách); B 54 (cách); C 450 (cách); D 45 (cách)
Câu 18 M t h p đ ng 5 viên bi xanh, 9 viên bi đ , 6 viên bi vàng S cách ch n ra 3 viên bi có ộ ộ ự ỏ ố ọ
đ c ba màu là:ủ ả
A ; B ; C ; D
Câu 19 Trong m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ cho đi m ể nh c a Ả ủ qua phép đ i x ng qua tr cố ứ ụ
là đi m:ể
A ; B ; C ; D
Câu 20 Có 8 qu bóng màu đ , 5 qu bóng màu vàng, 3 qu bóng màu xanh Có bao nhiêu cách ả ỏ ả ả
ch n t đó ra 4 qu bóng sao cho có đúng 2 qu bóng màu đ ?ọ ừ ả ả ỏ
A 874 (cách); B 478 (cách); C 784 (cách); D 847 (cách)
II Ph n t lu n (6 đi m): ầ ự ậ ể
Câu 1 (2 đi m) ể Gi i các ph ng trình sau:ả ươ
a)
b)
Câu 2 (2 đi m) ể Trong m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ , cho đ ng th ng d: ườ ẳ Vi t ph ng ế ươ trình đ ng th ng ườ ẳ là nh c a đ ng th ng d qua: ả ủ ườ ẳ
a) Phép t nh ti n theo véc t ị ế ơ ;
b) Phép đ i x ng tâm ố ứ
Câu 3 (1 đi m) ể Tìm s h ng không ch a ố ạ ứ trong khai tri n c a ể ủ
Câu 4 (1 đi m) ể Cho tam giác có các góc th a mãn ỏ Tính các góc c a tam ủ giác đó khi bi u th c sau đ t giá tr nh nh t:ể ứ ạ ị ỏ ấ
****************************H t******************************ế
Đáp án đ thi ch t l ề ấ ượ ng gi a h c kì I ữ ọ
Trang 3Đ A ề
-
I Ph n tr c nghi m (4 đi m): ầ ắ ệ ể M i câu đúng đ c 0,2 đi mỗ ượ ể
Đáp án
II Ph n t lu n (6 đi m): ầ ự ậ ể
Câu 1 (2 đi m) ể Gi i các ph ng trình sau:ả ươ
a) (1 đi m) ể
, b) (1 đi m) ể
Câu 2 (2 đi m) ể Trong m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ , cho đ ng th ng d: ườ ẳ Ph ng trình ươ
đ ng th ng ườ ẳ là nh c a đ ng th ng d qua: ả ủ ườ ẳ
a) (1 đi m) Phép t nh ti n theo véc t ể ị ế ơ là :
b) Phép đ i x ng tâm ố ứ là :
Câu 3 (1 đi m) ể S h ng t ng quát trong khai tri n ố ạ ổ ể là:
S h ng đó b ng ố ạ ằ
Cho
V y s h ng không ch a ậ ố ạ ứ trong khai tri n đó là: ể
Câu 4 (1 đi m) ể Ta có
D u b ng c a ấ ằ ủ x y ra khi ả ho c ặ
T đó ừ
D u b ng c a ấ ằ ủ x y ra khi ả V y ậ đ t giá tr nh nh t khi ạ ị ỏ ấ
Đ B ề
I Ph n tr c nghi m (4 đi m): ầ ắ ệ ể
Trang 4Câu 1 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là:
A B C D
Câu 2 Trong các hình sau đây, hình nào không có tr c đ i x ng?ụ ố ứ
A Tam giác vuông cân; B Hình thang cân;
C Hình bình hành; D Hình vuông
Câu 3 Có bao nhiêu cách x p 5 b n vào 5 chi c gh kê thành hàng ngang?ế ạ ế ế
A 12 (cách); B 120 (cách); C 102 (cách); D 210 (cách)
Câu 4 T p xác đ nh c a hàm s ậ ị ủ ố là:
A B C D
Câu 5 Trong các hình sau đây, hình nào có tâm đ i x ng?ố ứ
A Tam giác đ u; B Hình thang cân;ề
C Tam giác vuông cân; D Hình thoi
Câu 6 Ph ng trình nào sau đây vô nghi m?ươ ệ
A B C D
Câu 7 Trong các phép bi n hình sau, phép nào không ph i là phép d i hình?ế ả ờ
A Phép v t t s ị ự ỉ ố ; B Phép đ i x ng tâm;ố ứ
C Phép đ i x ng tr c; D Phép t nh ti n.ố ứ ụ ị ế
Câu 8 Giá tr đ c bi t nào sau đây là đúng?ị ặ ệ
A B
C D
Câu 9 Kh ng đ nh nào sau đây là đúng:ẳ ị
Câu 10 Tam giác đ u có s tr c đ i x ng là:ề ố ụ ố ứ
A 1 B 2 C 3 D 0
Câu 11 Trong m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ cho đi m ể nh c a Ả ủ qua phép đ i x ng qua tr cố ứ ụ
là đi m:ể
A ; B ; C ; D
A Là hàm s l ; B Là hàm s không ch n, không l ;ố ẻ ố ẵ ẻ
C Là hàm s ch n; D Không ph i là hàm s ch n.ố ẵ ả ố ẵ
Câu 13 T các ch s ừ ữ ố Có th l p đ c s các s t nhiên có 5 ch s khác nhau là:ể ậ ượ ố ố ự ữ ố
A ; B ; C ; D M t đáp án khác.ộ
Câu 14 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là:
A ; B ; C D
Trang 5Câu 15 L p 11B có 25 h c sinh nam và 20 h c sinh n S cách ch n ra m t h c sinh trong l p ớ ọ ọ ữ ố ọ ộ ọ ớ 11B tham gia vào đ i xung kích c a Đoàn tr ng là:ộ ủ ườ
A 500 (cách); B 54 (cách); C 450 (cách); D 45 (cách)
Câu 16 Trong các ph ng trình sau ph ng trình nào có nghi m?ươ ươ ệ
Câu 17 Trong m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ cho véc t ơ , đi m ể nh c a Ả ủ qua phép t nh ti n theo véc t ị ế ơ là đi m:ể
A ; B ; C ; D
Câu 18 M t h p đ ng 5 viên bi xanh, 9 viên bi đ , 6 viên bi vàng S cách ch n ra 3 viên bi có ộ ộ ự ỏ ố ọ
đ c ba màu là:ủ ả
A ; B ; C ; D
Câu 19 Đi u ki n đ ph ng trình ề ệ ể ươ có nghi m là:ệ
A B C D
Câu 20 Có 8 qu bóng màu đ , 5 qu bóng màu vàng, 3 qu bóng màu xanh Có bao nhiêu cách ả ỏ ả ả
ch n t đó ra 4 qu bóng sao cho có đúng 2 qu bóng màu đ ?ọ ừ ả ả ỏ
A 874 (cách); B 478 (cách); C 784 (cách); D 847 (cách)
II Ph n t lu n (6 đi m): ầ ự ậ ể
Câu 1 (2 đi m) ể Gi i các ph ng trình sau:ả ươ
a)
b)
Câu 2 (2 đi m) ể Trong m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ , cho đ ng th ng d: ườ ẳ Vi t ph ng ế ươ trình đ ng th ng ườ ẳ là nh c a đ ng th ng d qua: ả ủ ườ ẳ
a) Phép t nh ti n theo véc t ị ế ơ ;
b) Phép đ i x ng tâm ố ứ
Câu 3 (1 đi m) ể Tìm s h ng không ch a ố ạ ứ trong khai tri n c a ể ủ
Câu 4 (1 đi m) ể Cho tam giác có các góc th a mãn ỏ Tính các góc c a tam ủ giác đó khi bi u th c sau đ t giá tr nh nh t:ể ứ ạ ị ỏ ấ
****************************H t******************************ế
Đáp án đ thi ch t l ề ấ ượ ng gi a h c kì I ữ ọ
Đ B ề
-
I Ph n tr c nghi m (4 đi m): ầ ắ ệ ể M i câu đúng đ c 0,2 đi mỗ ượ ể
Đáp án
Trang 6Đáp án B C B B D C A C D C
II Ph n t lu n (6 đi m): ầ ự ậ ể
Câu 1 (2 đi m) ể Gi i các ph ng trình sau:ả ươ
a) (1 đi m) ể
, b) (1 đi m) ể
Câu 2 (2 đi m) ể Trong m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ , cho đ ng th ng d: ườ ẳ Ph ng trình ươ
đ ng th ng ườ ẳ là nh c a đ ng th ng d qua: ả ủ ườ ẳ
a) (1 đi m) Phép t nh ti n theo véc t ể ị ế ơ là :
b) Phép đ i x ng tâm ố ứ là :
Câu 3 (1 đi m) ể S h ng t ng quát trong khai tri n ố ạ ổ ể là:
S h ng đó b ng ố ạ ằ
Cho
V y s h ng không ch a ậ ố ạ ứ trong khai tri n đó là: ể
Câu 4 (1 đi m) ể Ta có
D u b ng c a ấ ằ ủ x y ra khi ả ho c ặ
T đó ừ
D u b ng c a ấ ằ ủ x y ra khi ả V y ậ đ t giá tr nh nh t khi ạ ị ỏ ấ