1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Tài liệu Hệ thống lạnh P13 pptx

15 261 2
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đồ Thị Lợp -1 Cua R12
Tác giả M. J. Shure, H. H. Kunin
Chuyên ngành Mechanical Engineering
Thể loại Presentation
Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 439,54 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

ASHEAE Tramactorm 197t.. DIU, Departmentof Exergy Engimesrng MJ... ASHEAE Ixaractow 197+.

Trang 1

RI2

2 -1 cua

in

SN

NÀY

ty

Ce

|

wang ASHEAE Tramactorm 197t Parer Họ 7313

ASK“

`

Fof FC Do

=

Exergy 9yvkm¿, Eufrivraton

DIU, Departmentof Exergy Engimesrng

MJ Shure & HI H Kunin 03-03-09

R12

50,00 4 s =0ñ9izE)].vin [m°54g 1 in [C]

70,00 - 60,00 - 40,00 30,00 -

20,00 -

10,00-

"zUU ¬

eeu -

6,00 - 5,00 - 4,00 - 3,00 -

2,00 -

40-20 0 20 40 60 80 100 120 140 160 180

1160 1180 1200

0,9

Enthalpy [kJ/kg]

451

0,8 1,40

0,7

930

960

Trang 2

R134a

° 2

-L Cua

Đồ thị lợp

50.00 R134a fof DP Wikond ES Barn ASHEAE TRANSACTIONS 1983, Vol part?

?

ae

140

100 «120

CESS

nh

=1

Sais

40 60 80

O05 o6 07 og 09

0,4 0,3

OR

ml

li

Te

Amey

a

1,00

Enthalpy [kJ/kg]

452

Trang 3

R22

° 2

“1 Cua

Đồ thị lợp

80.00 R22 kat 3 Downing ASHEAE Ixaractow 197+ Paper No 2313

Bass

Si

SN

SN

atts

585588

Ennane

sna:

940 960 980 1000 1020 1040 1060 1080 1100 1120 1140 1160 1180 1200 1220 1240 1260 1280 1300 1520 1340 1360

Enthalpy [kJ/kg]

453

Trang 4

1,00

wee

UðU +3

DIV, Departmentof Erergy ngreurm

Erergy 3km, EufrieratoT

£ m[MÑ1zE]] ưa [m°5/1z] Ï †n [ È]

qn- MJ Shure & HH Enni¿un 03-03-09

x=

$=

0,4 0,5 0,6 0,7 0,8 0,9 -4E-2

Do thi lgp-i cua NH3

ia mm

> 2 > >

Z7

œ o

Enthalpy [kJ/kg]

454

Trang 5

50,00 +

40,00 -

30,00 -

20,00 -

1,00

U,#U

U8U 4

0,70 ¬

0,60 -

0,50

Đồ thị lgp-i của R401A

MJ Shurp & HJ H Kinison 03-03-09 77) | Là

SH ; y ;

FILMY (EEE

AF TA HT DK eS Ae

LAY ea

⁄ A of VA MALT TY Tie 1

AVY TT A tt ee TU

Enthalpy [kJ/kg]

455

mi

fh nnd

hate

th

pis 0,020 0,030

0040

p50

nññúñ

nñĩn

nner

nen

0100

0150

0200 0,300 0,400 0,500 mann 0,700

Trang 6

Đồ thị lgp-L của R401B

30,00 R401B see rene tovicore Stmyju} Vora equation =\ pe pt g Aid x

no | see, ⁄⁄ i A sả An

Le *

eG ee

vũ L~ tndÙ

nh

Lan

22 đt

ACT LT A ete er

$= 1,00 lan 1,40 1,60 1 80

140 160 180 200 220 240 260 280 300 320 340 360 380 400 420 440 460 480 500 520 540

Enthalpy [kJ/kg]

Trang 7

R40 1 C Xuf Tung E¿ bi o1c

Đồ thị lgp-i của R401C

MJ Sourap & HJ H Kunison 03-03-09 6 - 0#?

L- 5D

10,00-

800 +

5,00 + ¬ L fli

S300 +

Ht 9200

Lt 9.300

1,00 4

0,70 - -+-ñ2

x= 01 o2 ñ3 ñ4 os O86 OF og a9 20 0 20 40 60 80 100 120 140

$ 1,00 1,20 1,40 1,60

120 140 lấn lấn 200 220 2400 2600 2800 300) «= 8200 340 5600 = 5800S 400 4200 440s 460s 40 S00 520

Enthalpy [kJ/kg]

457

Trang 8

Đồ thị lgp-i của R402A

50.00 R402A tuf TunzEo bi or ŸtryjaEVxa nạnaton, 7 ad — ip z 992 =5 00h hart

, | DIU, Departmentof Esergy Fagbesring cài c7 TAS ee on

30,00 4 WJ Sourap & BIH Ranison 03-03-09 PIES os EPS AS

sự == x x2 <7 VA X—I

⁄4 Po DAT opis 20,00 - đỡ XÃ PO = 1a

3⁄ AAT ARATE AAA 0pz0

gi : ZA 2 AL A of if fA về oT 112-ˆ 0,050

1,00 + Ụ /| Ụ od ị ji J Ỉ / / ị / AV ACTA / H

020 3 Tf a VA 7 AL ot 0.500

060 i fit FT | ft il] ii [EE —} Ÿ 1171111717172 ẽ 0,600

20 o1 02 03 04 os 06 07 08 of -60 -40 -20 0 20 40 60 80 100 120 140 1,00 1,20 1,40 1,60

120 140 160 180 200 220 240 260 280 300 320 340 360 380 400 420 440 460 480 500

Enthalpy [kJ/kg]

458

Trang 9

Do thi lgp-i cua R402B

R404A

40.00 Bof Pung Bo bitsor Stryjok Vers equation - og p2 q@6 0! 0â nnn

*" | DYU, Departmentof Frorgy Engmooring - v“ -nj1ũ

30,00 Ả , + „, ra xem, Esftlmratbn [M41 E)] ưa [mˆ3/1g] † m [ C] VA hà

#

20,00 -

36,

10,00- [

800 - 7

30

2,00 + /| 7 J / | / hồ 0.200

0,70 - f | x rn 0,60 + J / iA 0,60

“x= OF“; ñ2 ñ3 ñ4 OS ñ6 07 ñ8 o9 40 -20 0 20 40 60 80 100 120 l40

5 1,00 1,20 1,40 1,60

120 140 160 180 200 220 240 260 280 300 320 340 360 380 400 420 440 460 480 500 520 540

Enthalpy [kJ/kg]

459

Trang 10

Do thi lgp-i cua R401A

nh ses je} Vora equation - Tủ 995 e0 BÍ — « 0088 — ¬0,009— 9 p10

elt AAAI pÍ + “

- A i} / lj il j itl [if HA Litt -20 ũ 20 40 60 80 100 120 ie ve

140 160 " Tô 220 TÔ 260 ed 300 S nine 360 380 400 420 440 460 480 S500 §20

460

Trang 11

30,00 ¬

20,00 +

DIU, Departmentof Frergy Fngeormy

tomy, Fofrigraton Exergy

‘in PNAgR))

MJ Shovrep & HT H Ennd¿en 03-03-09

tin [m°548g] ï in [ È]

10,00-

yuu 4

8/00 -

700 -

6,00 -

e500 +

4,00 +

# 3,00 -

1,00

UYU

0:80

0,70

0,60 Ự

Do thi lgp-i cua R407A

/

i

/

AAA AGT TT PEER,

AY} J / fa /1/ 0t" miss ES T2 cm

7 ;lũ ji f/f) 7 A 2 (oA H- 0400

ELL 1115

0,50

x= DI 02 03

1,00 04 1,20 05 06 07 og n9

1,60

1,40

$s=

Enthalpy [kJ/kg]

461

Trang 12

Do thi lgp-i cua R407B

DIV, Departmentof Exergy Engeorng

20,00 4 295 Sovrap & HJ-H Fumison 03-03-09

30,00

p20 0,030

4

nñïn

nñan

0100

3,00

0150

2,00

0,200

0,300

1,00

0,80

0,50

x= O1 0,2 0,3 0,4 0,5 0,6 0,7 0,8 0,9 -40 -20 O 20 40 60 30 100 121 140

$= 0,80 1,00 1,20 1,40

100 «=6120)0«6140) «(1600S 1800 2000-2200 2400 2600 2800 300 320 340) «| 3600 = 3800 | 400) «420 4400 4600S 4800S 500

Enthalpy [kJ/kg]

462

Trang 13

Đồ thị lgp-i của R407C

50,00

DIV, Departmentof Exergy Engiresrng

40,00 Frergy Syrtems, Eufdzraton

+ in [3ÿ E]] vàn [m°3/g] Ï ‡n [ È]

20,00

x= 0,1 0,2 0,3 0,4 0,5 0,6 0,7 0,8 0,9 -40 -20 ñ 20 40 60 80 100 120 140

$= 1,00 1,20 1,40 1,60 1,80

120 140 #160 180 200 220 240 260 280 300 320 340 360 380 400 420 440 460 480 S500 520 540 560

Enthalpy [kJ/kg]

463

af

lu hho

p,pi0

pi 0,20 0,030 n4)

0050

nnññ

nññTñ nñnn

0,400

0,150 0,200 0,200 0,400

0,500 0,600

nh 7h

0,800

Trang 14

464

Trang 15

465

Ngày đăng: 27/01/2014, 05:20

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Đồ thị lgp-i của R12 - Tài liệu Hệ thống lạnh P13 pptx
th ị lgp-i của R12 (Trang 1)
Đồ thị lgp-i của R134a - Tài liệu Hệ thống lạnh P13 pptx
th ị lgp-i của R134a (Trang 2)
Đồ thị lgp-i của R22 - Tài liệu Hệ thống lạnh P13 pptx
th ị lgp-i của R22 (Trang 3)
Đồ thị lgp-i của NH3 - Tài liệu Hệ thống lạnh P13 pptx
th ị lgp-i của NH3 (Trang 4)
Đồ thị lgp-i của R401A - Tài liệu Hệ thống lạnh P13 pptx
th ị lgp-i của R401A (Trang 5)
Đồ thị lgp-i của R401B - Tài liệu Hệ thống lạnh P13 pptx
th ị lgp-i của R401B (Trang 6)
Đồ thị lgp-i của R401C - Tài liệu Hệ thống lạnh P13 pptx
th ị lgp-i của R401C (Trang 7)
Đồ thị lgp-i của R402A - Tài liệu Hệ thống lạnh P13 pptx
th ị lgp-i của R402A (Trang 8)
Đồ thị lgp-i của R402B - Tài liệu Hệ thống lạnh P13 pptx
th ị lgp-i của R402B (Trang 9)
Đồ thị lgp-i của R401A - Tài liệu Hệ thống lạnh P13 pptx
th ị lgp-i của R401A (Trang 10)
Đồ thị lgp-i của R407A - Tài liệu Hệ thống lạnh P13 pptx
th ị lgp-i của R407A (Trang 11)
Đồ thị lgp-i của R407C - Tài liệu Hệ thống lạnh P13 pptx
th ị lgp-i của R407C (Trang 13)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w