Bài giảng Microsoft office excel 2010 cung cấp cho người học những kiến thức như: Tổng quan về microsoft office excel 2010; Định dạng dữ liệu và các phép toán; Thao tác trên bảng tính; Các hàm thông dụng;...Mời các bạn cùng tham khảo!
Trang 2N I DUNG Ộ
ABCDEF
Trang 4A T ng quan v microsoft office excel 2010ổ ề
3. Giao di n Excel 2010ệ
Thanh công
th c ứ
Thanh công c ụ nhanh
Các Ribbon
Tiêu đ ề
c t ộ
Tiêu
đ ề hàng
Thanh
cu n d c ố ọ Thanh
cu n ố ngang Thanh
tr ng thái ạ
Trang 58/8/2014 5
A T ng quan v microsoft office excel 2010ổ ề
4. Các Ribbon
v Home: Ch a các nút l nh nh Cut, Coppy, Paste, đ nh d ng tài li u, s p x p, tìm ứ ệ ư ị ạ ệ ắ ế
ki m, xóa dòng ho c c t, l c d li u… ế ặ ộ ọ ữ ệ
v Insert: Chèn các đ i t ng vào b ng tính nh b ng bi u, s đ , bi u đ , ký ố ượ ả ư ả ể ơ ồ ể ồ
hi u… ệ
v Page Layout: Ch a các nút l nh hi n th b ng tính và thi t l p in n ứ ệ ể ị ả ế ậ ấ
Trang 7v Developer: Tab này m c đ nh là n, ch s d ng cho các l p trình viên ặ ị ẩ ỉ ử ụ ậ
v AddIns: Tab này xu t hi n khi m m t t p tin s d ng các ti n ích b sung, các ấ ệ ở ộ ậ ử ụ ệ ổ hàm s b sung… ố ổ
v Team: Ch a các nút nh nút t o báo cáo,… ứ ư ạ
Trang 8A T ng quan v microsoft office excel 2010ổ ề
5. Thoát Excel
- C1: Kích chu t vào nút X góc ph i trên cùng đ đóng c a s excel ộ ả ể ủ ổ
- C2: Nh n t h p phím Alt + F4 đ đóng c a s ch ấ ổ ợ ể ử ổ ươ ng trình.
Chú ý: Đóng c a s ch ng trình ch a l u thì xu t hi n h p tho i h i b n có mu n ủ ổ ươ ư ư ấ ệ ộ ạ ỏ ạ ố
l u tr ư ướ c khi thoát hay không ch n l u đ thoát ch ọ ư ể ươ ng trình.
- Save: L u tr c khi đóng c a s ch ng trình ư ướ ử ổ ươ
- Don’tSave: Đóng c a s mà không l u ử ổ ư
- Cancel: h b l nh đóng c a s ủ ỏ ệ ử ổ
Trang 10B Đ nh d ng d li u và các phép toánị ạ ữ ệ
I. Các khái ni mệ
5. Ô (Cell)
Ô là v trí giao c a hàng và c t.ị ủ ộ
-. Đ a ch ô đị ỉ ược xác đ nh theo tên c t m i đ n tên hàng.ị ộ ớ ế
-. Ô hi n hành là ô đang ch a con tr chu t.ệ ứ ỏ ộ
II. Các lo i đ a chạ ị ỉ
1. Đ a ch tị ỉ ương đ i ố
-.Là đ a ch thay đ i trong quá trình sao chép công th c ch a đ a ch ị ỉ ổ ứ ứ ị ỉ
ô. Khi sao chép công th c c a ô ngu n s thay đ i tứ ủ ồ ẽ ổ ương ng v i ứ ớkho ng cách gi a vùng ngu n và đích.ả ữ ồ
-. Đ a ch tị ỉ ương đ i đố ược vi t dế ướ ại d ng: <C t><Hàng>.ộ
Ví d : A5, B8, …ụ
Trang 11- Được vi t dế ướ ại d ng: $<C t>$<Hàng>ộ
- $: có tá d ng c đ nh đ a ch không b thay đ i khi sao chép.ụ ố ị ị ỉ ị ổ
- Được vi t dế ướ ại d ng:
+ Đ a ch tuy t đ i c t, tị ỉ ệ ố ộ ương đ i hàng: $<C t><Hàng>.ố ộ
+ Đ ac ch tuy t đ i hàng, tị ỉ ệ ố ương đ c t: <C t>$<Hàng>ố ộ ộ
Ví d : $A6, B$8,…ụ
Chú ý: Nh n F4 đ chuy n đ i qua l i gi a các lo i đ a ch ấ ể ể ổ ạ ữ ạ ị ỉ
Trang 12B Đ nh d ng d li u và các phép toánị ạ ữ ệ
III. Các ki u d li uể ữ ệ
1. D li u ki u Text (ký t )ữ ệ ể ự
-. Bao g m các ch cái (c ch hoa và ch thồ ữ ả ữ ữ ường), các ch s , các ký ữ ố
t khác: “, ?, <, >,…ự
-. M c đ nh ki u Text đặ ị ể ược căn trái trong ô
-. D li u ki u Text d ng s nh : S đi n tho i, s ch ng minh, s ữ ệ ể ạ ố ư ố ệ ạ ố ứ ốnhà, mã s ,…khi nh p vào có th dùng d u nháy đ n (‘) đ t trố ậ ể ấ ơ ặ ước con s , không có giá tr tính toán.ố ị
-. Trong các công th c d li u ki u Text ph i đ t gi a c p nháy đôi ứ ữ ệ ể ả ặ ữ ặ(“”)
Ví d : = if(C3>=5,”Đ u”, “R t”)ụ ậ ớ
Trang 138/8/2014 13
B Đ nh d ng d li u và các phép toánị ạ ữ ệ
III. Các ki u d li uể ữ ệ
2. D li u ki u Numberữ ệ ể
- G m các s t s 0 – 9, các d u +, , *, (, $,…ồ ố ừ ố ấ
- Được căn ph i trong ô.ả
- Ki u Number có các d ng sau:ể ạ
Tên ki uể Ý nghĩa General S ch a đ nh d ng ố ư ị ạ
Number S đã đ ố ượ c đ nh d ng theo ki s ị ạ ể ố Currency S d ng ti n t ố ở ạ ề ệ
Accounting S d ng k toán ố ở ạ ế Date S d ng ngày ố ở ạ Time S d ng gi ố ở ạ ờ Percentage S d ng ph n trăm ố ở ạ ầ Fraction S d ng ph n s ố ở ạ ấ ố Scientific S d ng khoa h c ố ở ạ ọ Text S d ng chu i ố ở ạ ổ Special S d ng đ c bi t h mã vùng, Mã đi n tho i c a các ố ở ạ ặ ệ ư ệ ạ ủ
n ướ c.
Custom S khia báo khác (khai báo th công) ố ủ
Trang 14B Đ nh d ng d li u và các phép toánị ạ ữ ệ
III. Các ki u d li uể ữ ệ
3. D li u ki u Logicữ ệ ể
- Nh n 1 trong 2 giá tr là True ho c Falseậ ị ặ
- Trong tính toán thường dùng các phép so sánh đ tr v giá tr logic.ể ả ề ị
Trang 158/8/2014 15
B Đ nh d ng d li u và các phép toánị ạ ữ ệ
IV. Đ nh d ng d u li uị ạ ữ ệ
1. Đ nh d ng ki u sị ạ ể ố
Cách 2: Trên th ẻ Home ch n nhóm ọ Number (kích chu t vào mũi tên ộ
tr xu ng) đ m h p tho i ở ố ể ở ộ ạ Format Cell>Number. T i h p tho i l a ạ ộ ạ ự
ch n các ki u đ nh d ng s đ đ nh d ng. Và nh n ọ ể ị ạ ố ể ị ạ ấ OK đ th c hi n.ể ự ệ
Trang 16B Đ nh d ng d li u và các phép toánị ạ ữ ệ
IV. Đ nh d ng d u li uị ạ ữ ệ
2. Đ nh d ng d li u ki u ti n tị ạ ữ ệ ể ề ệ
Ch n vùng d u li u mu n đ nh d ng.ọ ữ ệ ố ị ạ
- Trên th ẻ Home ch n nhóm ọ Number
(kích chu t vào mũi tên tr xu ng) đ ộ ở ố ể
m h p tho i ở ộ ạ Format Cell>Number.
T i h p tho i l a ch n các ki u đ nh ạ ộ ạ ự ọ ể ị
d ng ti n t (Curency) đ đ nh d ng. ạ ề ệ ể ị ạ+ Decimal Places: ch n s l th p phân.ọ ố ẽ ậ
+ Symbol: ch n ký hi u ti n t trong ọ ệ ề ệ
Trang 178/8/2014 17
B Đ nh d ng d li u và các phép toánị ạ ữ ệ
IV. Đ nh d ng d u li uị ạ ữ ệ
3. Đ nh d ng Font chị ạ ữ
Trên th Home c a Excel 2010 ch a các nút l nh đ nh d ng Font ch c th ẻ ủ ứ ệ ị ạ ữ ụ ể
ch n vùng d u li u mu n đ nh d ng và s d ng các nút l nh trên ọ ữ ệ ố ị ạ ử ụ ệ Ribbon
Font chữ Size chữ
Phóng
to chữ
thu
nh ỏ chữ
Căn l ề trên
Màu chữ Căn l tráiề Căn l gi aữ ề
Căn l ề
ph i ả
Trang 18B Đ nh d ng d li u và các phép toánị ạ ữ ệ
IV. Đ nh d ng d u li uị ạ ữ ệ
3. Đ nh d ng Font chị ạ ữ
Trên th ẻ Home ch n nhóm ọ Number (kích chu t vào mũi tên tr xu ng) đ ộ ở ố ể
m h p tho i ở ộ ạ Format Cell>Number. H p tho i Format Cell xu t hi n ộ ạ ấ ệ
ch n Font.ọ
- Font: ch n font ch ọ ữ
- Size: ch n c ch ọ ỡ ữ
- Font style: ch n ki u trình bày.ọ ể
- Underline: ch n ki u g ch chân.ọ ể ạ
Trang 19- Trên th ẻ Home ch n nhóm ọ Number (kích chu t vào mũi tên tr xu ng) đ ộ ở ố ể
m h p tho i ở ộ ạ Format Cell>Number. H p tho i Format Cell xu t hi n ộ ạ ấ ệ
Trang 20+ Jutify: căn đ u theo chi u cao.ề ề
- Ch n hình th c tr i d li u trong ọ ứ ả ữ ệ Orlentation. Thay đ i tr s trong h p ổ ị ố ộDegrees đ thay đ i chi u h ng tr i d li u trong ôể ổ ề ướ ả ữ ệ
+ Wrap Text: t đ ng tăng chi u cao c a ô.ự ộ ề ủ
+ Shrink to fit: t đ ng thu nh c ch mà ự ộ ỏ ỡ ữ
Mà không làm thay đ i kích thổ ước ô
+ Merge cell: n i các ô đã ch n thành 1 ô.ố ọ
- Ch nọ OK đ c p nh t d nh d ng.ể ậ ậ ị ạ
Trang 218/8/2014 21
B Đ nh d ng d li u và các phép toánị ạ ữ ệ
IV. Đ nh d ng d u li uị ạ ữ ệ
5. Đ nh d ng Border, Patternsị ạ
Trong h p tho i ộ ạ Format Cell ch n tab ọ Border
- Preset: ch n ki u cho trọ ể ước
- Border: ch n đọ ường vi n.ề
- Style: ch n ki u đọ ể ường vi n.ề
Ch n tab ọ Fill đ tô màu n n.ể ề
Trang 238/8/2014 23
C Thao tác trên b ng tínhả
I. Thao tác v i t p tin b ng tínhớ ậ ả
1. M m t t p tin b ng tính đã có trở ộ ậ ả ước
Ch n ọ File > Open (ho c Ctrl + O) đi đ n đĩa l u file kích đúp (ho c ặ ế ổ ư ặ
ch n file c n m b m OK) đ m file.ọ ầ ở ấ ể ở
Trang 24- Trong khung to book ch n t p tin s ch a sheet đ c sao chép đ n.ọ ậ ẽ ứ ượ ế
- Trong khung Before sheet ch n v trí cho sheet đ c copy đ nọ ị ượ ế
Trang 26C Thao tác trên b ng tínhả
II. Qu n lý WorkSheetả
6. Xóa b Sheetỏ
- Nh n chu t ph i vào ấ ộ ả sheet c n xóa ch n ầ ọ Delete
- Ho c t i th ặ ạ ẻ Home ch n nhóm ọ Cell > Delete >Delete Sheet
Trang 278/8/2014 27
C Thao tác trên b ng tínhả
II. Qu n lý WorkSheetả
7. n, hi n SheetẨ ệ
n: Ẩ Nh p chu t ph i lên sheet mu n n ch n ấ ộ ả ố ẩ ọ Hide
- Hi n: ệ Nh p chu t ph i lên thanh sheet tab và ch n ấ ộ ả ọ Unhide. H p tho i ộ ạUnhide xu t hi n ch n ấ ệ ọ sheet mu n cho hi n th Và nh n ố ể ị ấ OK
Trang 298/8/2014 29
C Thao tác trên b ng tínhả
III. Thao tác trên Worksheet
1. Di chuy n con tr chu t trên b ng tínhể ỏ ộ ả
-. Dùng phím TAB: đ di chuy n con tr đ n ô ti p theo t trái qua ph i.ể ể ỏ ế ế ừ ả
-. Dùng Shift + TAB: đ di chuy n con tr theo h ng t ph i sang trái.ể ể ỏ ướ ừ ả
-. Dùng phím Enter: đ di chuy n con tr đ n ô bên d i.ể ể ỏ ế ướ
-. Phím HOME: di chuy n con tr v ô đ u tiên c a hàng hi n hành.ể ỏ ề ầ ủ ệ
-. Ctrl + Home: di chuy n con tr v ô đ u tiên ể ỏ ề ầ A1
-. Crtl + End: di chuy n con tr chu t v ô cu i cùng có d li u.ể ỏ ộ ề ố ữ ệ
-. Phím page up/ page down: d i con tr lên ho c xu ng m t trang.ờ ỏ ặ ố ộ
-. Dùng các phím mũi tên: đ di chuy n con trể ể ỏ xu ng/lên/sang ph i/ sang ố ả
Trang 30C Thao tác trên b ng tínhả
III. Thao tác trên Worksheet
2. Sao chép d u li uữ ệ
-. Đánh d u ô c n copy.ấ ầ
-. T i th ạ ẻ Home ch nọ Copy (ho c Crtl + C).ặ
-. Đ a con tr chu t đ n ô c n Paste t i th ư ỏ ộ ế ầ ạ ẻ Home ch nọ Paste (Ctrl + V)
Trang 31Đ a con tr chu t đ n ô mu n chèn.ư ỏ ộ ế ố
T i th ạ ẻ Home ch n nhóm ọ Cell ch nọ Insert > Insert Cell.
Ho c kích chu t ph i t i ô mu n chèn ch nặ ộ ả ạ ố ọ Insert
+ Shift cell right: chuy n d li u vùng hi n hành sang ph i.ễ ữ ệ ệ ả
+ Shift cell down: chuy n d li u t i vùng hi n hành xu ng dể ữ ệ ạ ệ ố ưới
+ Entire row: Chèn nguyên hàng
+ Entire column: chèn nguyên c t.ộ
Nh n ấ OK đ th c hi n chèn. ể ự ệ
Trang 34-. Freeze panes: C đ nh dòng phía trên và c t bên trái ô hi n hành.ố ị ộ ệ
-. Freeze Top Row: C đ nh dòng đ u tiên đang nhìn th y c a danh ố ị ầ ấ ủsách
-. Freeze First Column: C đ nh c t đ u tiên đang nhìn th y c a danh ố ị ộ ầ ấ ủsách
Đ b ch đ trên. T i th ể ỏ ế ộ ạ ẻ View > Window > Freeze panes > Unfreeze panes
Trang 35Tên hàm: S d ng hàm theo quy c c a Excel.ử ụ ướ ủ
Danh sách đ i s : ố ố là nh ng giá tr truy n vào cho hàm. Đ i s c a hàm có ữ ị ề ố ố ủ
th là ể h ng s , chu i, đ a ch ô, đ ch vùngằ ố ỗ ị ỉ ị ỉ , …t i đa là 255 đ i s ố ố ố
Trang 36D Các hàm thông d ngụ
I. Gi i thi uớ ệ
3. Cách th c hi n hàmự ệ
Cách 1: Nh p tr c ti p tên hàm và các đ i s t bàn phím.ậ ự ế ố ố ừ
Cách 2: Kích chu t vào nút trên thanh công th c đ xu t hi n h p tho i ộ ứ ế ấ ệ ộ ạInsert function
T i h p tho i ch n hàm t danh sác và nh n ạ ộ ạ ọ ừ ấ OK
Đ xu t hi n h p tho i đ i s và nh p đ i sể ấ ệ ộ ạ ố ố ậ ố ố.> OK
Nh p ậ
đ i s 1 ố ố
Trang 37- Nh p các đ i s vào h p ậ ố ố ộ Text Box.
- N u đ i s là m t ế ố ố ộ function m i, kích vào nút mũi tên t i h p ớ ở ạ ộ Name Box, N u ch a xu t hi n tên hàm ch n ế ư ấ ệ ọ More Function. H p tho i ộ ạ
Insert Function, l p l i các thao tác nh p hàm.ặ ạ ậ
- Nh p các đ i s còn l i c a màn hình.ậ ố ố ạ ủ
- Ch n ọ OK đ k t thúc. ể ế
Trang 38- Công d ng: Tr v ph n nguye c a s numberụ ả ề ầ ủ ố
- Vid d : Int(5.9) tr v giá tr 5ụ ả ề ị
Trang 39+ Nêu num_digist là s nguyên âm làm tròn ph n nguyên c a s Number t i ố ầ ủ ố ạ
v trí th num_digist(k t d u th p phân sang trái).ị ứ ể ừ ấ ậ
Ví d : =Round(12345,3) tr v giá tr là 12000. ụ ả ề ị
Trang 41 Công d ng: Tính t ng giá tr c a các ô trong vùng tính t ng sum_range t ụ ổ ị ủ ổ ươ ng
ng v i các ô trong vùng range th a mãn đi u ki n criteria.
- Ví d : ụ
T i ô E3 l p công th c: ạ ậ ứ
=SUMIF($A$2:$A$7,"A",$B$2:$B$7)
Tuy nhiên, v i công th c trên ta không th sao ớ ứ ể
Chép đ ượ c cho các ô còn l i đ tính lo i B,C đ ạ ể ạ ượ c mà thay b ng công th c sau ằ ứ
đ tính: =SUMIF($A$2:$A$7,D3,$B$2:$B$7). 2 công th c đ u cho 1 k t qu là ể ứ ề ế ả 98.
Trang 42- Công d ng: tính t ng giá tr c a các ô trong vùng tính t ng th a m n ụ ổ ị ủ ổ ỏ ả
đi u ki n cho trề ệ ước
Trong đó:
sum_range: Dãy các ô đ tính t ng, có th là ô ch a s , tên, m ng, hay ể ổ ể ứ ố ảtham chi u đ n các ô ch a s Ô r ng và ô ch a giá tr text s b đế ế ứ ố ỗ ứ ị ẽ ỏ ược qua.criteria1_range1, criteria2_range2, : Dùng đ liên k t đi u ki n cho ể ế ề ệvùng
Criteria1, criteria2, …: Đi u ki n đ tính t ng. Chúng có th d ng s , ề ệ ể ổ ể ở ạ ố
bi u th c ho c text. Criteria có th là 32, “32”, “>32”, ho c “apple”,…ể ứ ặ ể ặ
Ví d : Tính t ng s lụ ổ ố ượng lo i m t hàng ạ ặ
A c a hãng DELL?ủ
CT:
Trang 43- Công d ng: tr v m t chu i con g m num_chars ký t trích t trái sang ụ ả ề ộ ỗ ồ ự ừ
ph i c a chu i Text. N u num_chars b qua thì ng m đ nh = 1.ả ủ ổ ế ỏ ầ ị
- Ví d : = Leet(“VIETHANIT”,4) tr v chu i “VIET”ụ ả ề ổ
Trang 44D Các hàm thông d ngụ
III. Hàm x lý d li u d ng chu i (Text)ử ữ ệ ạ ỗ
Cú pháp: = UPPER(Text)
- Công d ng: tr v chu i text d ng ch hoa.ụ ả ề ỗ ạ ữ
- Ví d : = Upper(“vietNAM”) tra v chu i “VIETNAM”ụ ề ổ
Cú pháp: =LOWER(Text)
- Công d ng: ngụ ượ ạc l i ki u UPPER.ể
- Ví d : = Lower(“VIetNAM”) tra v chu i “vietnam”.ụ ề ổ
Cú pháp: =PROPER(text)
- Công d ng: tr v chu i text kí t đ u vi t hoa.ụ ả ề ỗ ự ầ ế
- Ví d : = Proper(“Nguy n văn an”) tr v chu i “Nguy n Văn An”.ụ ễ ả ề ổ ễ
Cú pháp: =TRIM(Text)
- Công d ng: Tr v chu i text sau khi lo i b kho ng tr ng đ u và cu i. ụ ả ề ổ ạ ỏ ả ắ ầ ố
Và lo i b kho ng tr ng th a gi a.ạ ỏ ả ắ ừ ở ữ
Ví d : = Trim(“ Tr n Xuân Quy t ”) tr v chu i “Tr n Xuân Quy t”ụ ầ ế ả ề ổ ầ ế
Trang 45- Công d ng: tr v đ dài c a chu i đã cho.ụ ả ề ộ ủ ỗ
- Ví d : = Len(“H CHÍ MINH”) tr v giá tr là 11.ụ Ồ ả ề ị
Cú pháp: =VALU(Text)
- Công d ng: Chuy n đ i m t s ki u chu i sang d ng s ụ ể ổ ộ ố ể ổ ạ ố
- Ví d : = Value(“2006”) tra v chu i s 2006.ụ ề ổ ố
Trang 46- Công d ng: Tính s ngày gi a hai m c th i gian t ngày b t ụ ố ữ ố ờ ừ ắ
đ u(start_day) đ n ngày k t thúc(end_day). Type = “d” tr v s ngày, ầ ế ế ả ề ốType =“m” tr v s tháng, Type = “y” tr v s năm.ả ề ố ả ề ố
- Ví d :ụ
Trang 47- Ví d : T i ô A2 có d li u là 03/2/2012 .ụ ạ ữ ệ
=EOMONTH(A2,2) tr v ngày cu i cùng c a tháng sau tháng hai 2 tháng là ả ề ố ủ30/4/2012
=EOMONTH(A2,3) tr v ngày cu i cùng c a tháng trả ề ố ủ ước tháng hia 2 tháng là 30/11/2012
Cú pháp: =NETWORKDAY(start_date, end_date,holidays)
- Công d ng: Tr v s ngày làm vi c trong m c th i gian đ a ra sau khi tr đi ụ ả ề ố ệ ố ờ ư ừngày nghĩ và các ngày l Các ngày l ph i đ g n nhau đ ch n thành m t ễ ễ ả ể ầ ể ọ ộvùng
- Ví d :ụ
Trang 48D Các hàm thông d ngụ
IV. Hàm x lý ngày và giử ờ
Cú pháp: =WEEKDAYS(serial_number, [return_type])
- Công d ng: Tr v th t ngày trong tu n. Trong đó:ụ ả ề ứ ự ầ
+ N u ế return_type b tr ng ho c 1 thì hàm weekday tr v s 1 là ngày ch ỏ ố ặ ả ề ố ủ
- Công d ng: Tr v s th t tu n trong năm.ụ ả ề ố ứ ự ầ
- Ví d :ụ K t qu là tu n th 14 trong năm 2014ế ả ầ ứ
Trang 49Cú pháp: =TODAY()Công d ng: Tr v ngày hi n t i c a h th ng.ụ ả ề ệ ạ ủ ệ ố
Trang 50D Các hàm thông d ngụ
V. Hàm x lý d li u d ng logicử ữ ệ ạ
Cú pháp: =AND(logical1, logical2, )
- Công d ng: Ki m tra đi u ki n đ i s ụ ể ề ệ ố ố
+ N u t t c các đ i s ế ấ ả ố ố đúng tr v giá tr ả ề ị TRUE
+ N u t t c các đ i s ế ấ ả ố ố sai tr v giá tr ả ề ị FALSE
- Ví d : =AND(3>2) tr v giá tr TRUE.ụ ả ề ị
= AND(3<2, 3<4) tr v giá tr FALSE.ả ề ị
Cú pháp: =OR(logical1, logical2, )
- Công d ng: Liên k t đi u ki n đ ki m tra đ ng b Trong đó logical1, ụ ế ề ệ ể ể ồ ộ
logical2 là nh ng bi u th c.ữ ể ứ
K t qu tr v là ế ả ả ề FALSE n u t t c các đ i s là ế ấ ả ố ố sai. Các tr ng h p còn l i ườ ợ ạ
là đúng
- Ví d : = OR(3>6,5>6) tr v giá tr là False.ụ ả ề ị
= OR(3>4,5>4) tr v giá tr là Truse.ả ề ị
Trang 51- Công d ng: Tr v giá tr ph đ nh c a bi u th c.ụ ả ề ị ủ ị ủ ể ứ
- Ví d : =NOT(3<6) tr v giá tr là false.ụ ả ề ị
B ng toám t t các hàmlogicả ắ
Cú pháp: =FALSE()
- Công d ng: Tr v giá tr false.ụ ả ề ị
Trang 54+ criteria: là đi u ki n d i d ng m t s , m t bi u th c, đ a ch ô ho c chu i ề ệ ướ ạ ộ ố ộ ể ứ ị ỉ ặ ỗ
đ quy đ nh tính trung bình cho nh ng ô nào…ể ị ữ
+ averge_range: là t p h p các ô th t s tính trung bình.ậ ợ ậ ự