§ Cai trị bởi các công chức [rule by officials] không được bầu; quá trình hành chính công; phương thức tổ chức hợp lý
§ Mang nghĩa xấu: thói quen hành chính vô nghĩa, thủ tục rườm rà/thói quan liêu [red tape]
§ Max Webber: bộ máy hành chính được đặc trưng bởi tính hợp lý, hành vi do các quy tắc điều chỉnh và quyền hạn khách quan
§ Chức năng chính: thực thi pháp luật do cơ quan lập pháp ban hành và chính sách do cơ quan hành pháp chính trị quyết định
Chức năng của bộ máy hành chính
§ Quản trị, thực thi [administration]
§ Tư vấn chính sách [policy advice]
§ Xác định rõ lợi ích [articulating interests]
§ Ổn định chính trị [political stability]
Quản trị, thực thi
§ Chức năng cốt lõi của bộ máy hành chính là thực thi hoặc thi hành pháp luật và chính sách, do đó chịu trách nhiệm thực hiện các công việc của chính phủ
§ Hành pháp chính trị/chính trị gia hoạch định chính sách; hành pháp công chức/bộ máy hành chính thực thi chính sách
§ Trách nhiệm của chính phủ càng lớn thì quy mô bộ máy hành chính càng lớn, như Anh Quốc có 440,000 nhân viên, Hoa Kỳ 2,8 triệu,...
§ Mức độ tự chủ của công chức: quyết định cách thực hiện chính sách
Tư vấn chính sách
§ Nguồn cung cấp thông tin và lời khuyên chính sách cho chính phủ;
phân biệt viên chức dân sự cấp cao [top-level civil servants] - cố vấn chính sách, với cấp trung và cấp thấp hơn - giải quyết vấn đề hành chính
§ Các chính trị gia làm ra chính sách; công chức chỉ đơn giản đưa ra lời khuyên
§ Công chức có vai trò: (1) đưa ra các lựa chọn chính sách cho các bộ trưởng, (2) xem xét tác động và hậu quả của các đề xuất chính sách
§ Công chức kiểm soát nguồn thông tin, có chuyên môn và kiến thức chuyên sâu buộc các chính trị gia "nghiệp dư" phải phụ thuộc
Xác định rõ lợi ích
§ Tiếp xúc các nhóm lợi ích thông qua nhiệm vụ thực thi chính sách và tham gia vào việc xây dựng và tư vấn chính sách
§ Làm mờ đi ranh giới giữa các nhóm lợi ích và các cơ quan chính phủ, duy trì sự đồng thuận, cầu nối cho sự hợp tác
Ổn định chính trị
§ Bộ máy hành chính cung cấp sự ổn định và liên tục trong các hệ thống chính trị
§ Các bộ trưởng và chính phủ đến rồi đi; bộ máy hành chính gồm các công chức thường trực và chuyên nghiệp luôn ở đó
§ Sự liên tục nếu không có giám sát công khai và trách nhiệm giải trình sẽ dẫn đến vấn nạn tham nhũng, kiêu ngạo, bảo thủ,...
Hoa Kỳ
§ Có khoảng 21,5 triệu viên chức dân sự [civil servants]: khoảng 15 triệu làm cho các chính phủ địa phương, 4 triệu làm cho chính phủ tiểu bang, 2,8 triệu cho chính phủ liên bang
§ Hầu hết các dịch vụ: trường học, cảnh sách, phòng chữa cháy do chính phủ địa phương cung cấp
§ Các chính trị gia sử dụng quyền bổ nhiệm để thưởng cho những người ủng hộ họ về chính trị
§ Các bộ thiết lập chính sách làm việc cụ thể để thực thi pháp luật và chính sách hành pháp [mà thường không rõ ràng]
Anh Quốc
§ Có truyền thống mạnh về chính quyền địa phương tự trị và phân tán quyền lực
§ Trước 1870, các vị trí trong bộ máy hành chính được mua bánh công khai; sau đó đã thiết lập nền dịch vụ dân sự năng lực/nhân tài [merit civil service] dựa trên các kỳ thi cạnh tranh
§ Bộ trưởng chịu trách nhiệm trước Nghị viện, nhưng quyền lực hành chính thực sự nằm trong tay "thư ký thường trực" chuyên nghiệp và các thư ký ở cấp thấp hơn
§ Công chức phi chính trị, tuyên bố trung thành với các chính sách của bộ, bất kể chính phủ nào nắm quyền
Nhật Bản
§ Sự cai trị của các công chức (theo mô hình dịch vụ dân sự Pháp): các công chức chịu trách nhiệm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế theo chủ nghĩa tư bản hướng dẫn [guided capitalism]
§ Công chức coi các quan chức được bầu là những gã hề
§ Các bộ quan trọng: tài chính; kinh tế, thương mại và công nghiệp (MITI trước đây); nông nghiệp; xây dựng
§ Các bộ khép kín, không hợp tác với nhau hay tìm kiếm lợi ích chung
"không ai chịu trách nhiệm chính"
§ Bộ trưởng được bổ nhiệm chính trị [political appointee], Thứ trưởng [vice minister] là viên chức dân sự chuyên nghiệp, là người thực sự điều hành công việc
Năm phong cách hành chính/quản trị
§ Weberian bureaucracy: các quy tắc được áp dụng chính xác và không xem xét hoàn cảnh
§ Hành chính nhân đạo (humane adminstration): có xem xét đến hoàn cảnh
§ Hành chính tùy tiện (arbitrary administration): người có thẩm quyền tuỳ ý quyết định thời điểm và cách thức thực thi quy tắc
§ Hành chính phân biệt (discriminatory administration): phân biệt đối xử trên các nền tảng như dân tộc, tôn giáo, giới tính,...
§ Hành chính tham nhũng (corrupt administration): tham nhũng
Chuẩn bị bài 10
§ Ôn tập bài cũ
§ Đọc trước Giáo trình
§ Chuẩn bị thuyết trình nhóm, thảo luận