CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG DO Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG BIỂN
2.2. Thực tiễn thi hành pháp luật về bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường qua nghiên cứu một số vụ việc điển hình
2.2.1. Vụ tràn dầu tàu Anh tại Vũng Tàu
Hình 2. 2: Vụ tràn dầu tàu Anh tại Vũng Tàu
Vào tháng 11 năm 2007, tàu chở dầu MV Samho Dream (quốc tịch Anh) gặp sự cố tại Vũng Tàu khi bị tràn dầu ra biển. Lượng dầu lớn được rò rỉ ra biển, gây ra một vụ ô nhiễm biển nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái biển và gây thiệt hại cho các ngư dân địa phương.
Lượng dầu tràn: Ước tính có khoảng 2.000 tấn dầu tràn ra biển, gây ô nhiễm nghiêm trọng đối với nước biển và các sinh vật biển.
Thiệt hại môi trường: Sự cố đã làm chết hàng nghìn con cá và các sinh vật biển khác, ảnh hưởng đến hệ sinh thái biển khu vực Vũng Tàu.
Thiệt hại tài sản: Các ngư dân tại khu vực bị ảnh hưởng bởi việc cá chết và việc không thể tiếp tục hoạt động đánh bắt trong một thời gian dài.
Bất cập và vấn đề pháp lý:
1. Khó khăn trong xác định thiệt hại
Việc xác định thiệt hại trong vụ tràn dầu này gặp rất nhiều khó khăn, đặc biệt là khi đánh giá mức độ thiệt hại đối với môi trường và các sinh vật biển.
Thiệt hại môi trường: Việc lượng hóa thiệt hại môi trường từ một sự cố ô nhiễm dầu là rất phức tạp. Không chỉ có thiệt hại trực tiếp như số lượng cá chết, mà còn có thiệt hại gián tiếp từ việc hủy hoại môi trường sống của các sinh vật biển. Môi trường biển bị ô nhiễm lâu dài, có thể gây ra tác động không thể đo lường ngay lập tức như mất đa dạng sinh học và giảm chất lượng nguồn nước.
Khó khăn trong đánh giá thiệt hại gián tiếp: Một trong những vấn đề lớn là việc đánh giá thiệt hại gián tiếp, chẳng hạn như tác động đến việc đánh bắt thủy sản trong tương lai hoặc những thiệt hại về sinh kế của ngư dân, là điều rất khó để tính toán chính xác. Những thiệt hại này có thể kéo dài trong nhiều năm, nhưng không thể lượng hóa ngay lập tức.
Thiếu chuẩn mực thống nhất: Các cơ quan chức năng thiếu một hệ thống chuẩn mực cụ thể để đánh giá thiệt hại môi trường biển. Điều này làm cho việc xác định chính xác mức độ thiệt hại gặp nhiều khó khăn, dẫn đến việc các nạn nhân không nhận được mức bồi thường hợp lý.
2. Quá trình xử lý kéo dài
Bồi thường chậm trễ: Mặc dù vụ việc xảy ra vào năm 2007, nhưng việc giải quyết và bồi thường cho các bên bị thiệt hại diễn ra rất chậm. Các thủ tục và quy trình pháp lý kéo dài nhiều năm mà không có sự kết thúc rõ ràng.
Thiếu phương tiện và kỹ thuật: Các cơ quan chức năng gặp khó khăn trong việc đánh giá mức độ ô nhiễm và xác định thiệt hại, do thiếu hụt phương tiện và kỹ thuật hiện đại để giám sát môi trường biển. Việc thu thập chứng cứ cũng rất khó khăn trong các vụ tràn dầu, vì dầu nhanh chóng lan rộng và ảnh hưởng đến diện tích rất lớn.
Tình trạng thiếu sự phối hợp: Một lý do khác khiến quá trình giải quyết vụ việc kéo dài là thiếu sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan, bao gồm cơ quan môi trường, các cơ quan bảo vệ quyền lợi người dân và các cơ quan luật pháp. Điều này dẫn đến việc vụ việc không được xử lý một cách nhanh chóng và hiệu quả.
3. Thiếu chế tài mạnh đối với doanh nghiệp gây ô nhiễm
Chế tài yếu đối với doanh nghiệp: Mặc dù tàu MV Samho Dream (do công ty quốc tế quản lý) gây ra một vụ ô nhiễm lớn, nhưng các chế tài đối với chủ tàu và các bên liên quan không đủ mạnh để ngăn ngừa những hành vi tái diễn. Mức xử phạt và bồi thường không đủ để đảm bảo rằng các công ty và cá nhân có trách nhiệm đối với môi trường.
Khó khăn trong việc đẩy mạnh xử lý: Dù sự cố gây thiệt hại nghiêm trọng về môi trường và tài sản, nhưng các cơ chế xử lý và yêu cầu bồi thường không đủ mạnh để đảm bảo tính răn đe đối với các doanh nghiệp. Chính phủ và các cơ quan chức năng gặp khó khăn trong việc áp dụng chế tài xử phạt đủ mạnh đối với hành vi gây ô nhiễm này.
Thiếu quy định về trách nhiệm bồi thường: Các quy định pháp lý về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do ô nhiễm dầu chưa thực sự rõ ràng và thiếu tính khả thi. Điều này dẫn đến tình trạng các nạn nhân không thể yêu cầu bồi thường một cách nhanh chóng và hiệu quả.