Các loại trách nhiệm pháp lý về bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường biển

Một phần của tài liệu Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do Ô nhiễm môi trường biển – thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật việt nam (Trang 21 - 28)

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG DO Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG BIỂN

1.2. Khái niệm trách nhiệm bồi thường do ô nhiễm môi trường biển

1.2.2. Các loại trách nhiệm pháp lý về bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường biển

Các loại trách nhiệm pháp lý về bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường biển

Bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường biển là một phần trong cơ chế pháp lý nhằm xử lý các hành vi gây tổn hại đến môi trường. Trách nhiệm pháp lý không tồn tại đơn lẻ mà có sự kết nối chặt chẽ giữa các hình thức: hình sự, hành chính, dân sự và kỷ luật. Sự phối hợp này nhằm đảm bảo xử lý toàn diện hành vi vi phạm, khắc phục hậu quả và bảo vệ quyền lợi của các cá nhân, cộng đồng và môi trường tự nhiên.

1. Trách nhiệm hình sự

Trách nhiệm hình sự đối với hành vi gây ô nhiễm môi trường biển là một trong những biện pháp pháp lý mạnh mẽ nhất nhằm bảo vệ tài nguyên biển và đảm

bảo sự phát triển bền vững cho môi trường sống của con người và các sinh vật biển. Trách nhiệm hình sự chỉ được áp dụng trong những trường hợp hành vi vi phạm có tính chất đặc biệt nghiêm trọng, gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với hệ sinh thái biển, sức khỏe cộng đồng, hoặc thậm chí tính mạng của con người. Điều này không chỉ phản ánh cam kết của pháp luật trong việc bảo vệ môi trường mà còn nhấn mạnh sự cần thiết phải trừng trị nghiêm khắc đối với những hành vi phá hoại nghiêm trọng các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

Theo Điều 235 và Điều 238 của Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), các hành vi vi phạm về ô nhiễm môi trường biển được phân loại rõ ràng, với những mức hình phạt cụ thể dành cho cả cá nhân và pháp nhân. Điều 235 quy định về tội gây ô nhiễm môi trường, đặc biệt là các hành vi xả thải vượt mức cho phép, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng đối với môi trường biển. Theo đó, các cá nhân vi phạm có thể bị phạt tù lên đến 7 năm, đồng thời phải chịu phạt tiền từ 500 triệu đồng đến 3 tỷ đồng. Đối với các pháp nhân, mức phạt có thể lên tới 3 tỷ đồng, ngoài ra còn có thể bị đình chỉ hoạt động nếu hành vi gây ô nhiễm có tính chất nghiêm trọng. Những mức phạt này không chỉ nhằm mục đích trừng phạt mà còn có tác dụng răn đe mạnh mẽ, giúp nâng cao ý thức bảo vệ môi trường trong cộng đồng và trong các doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, Điều 238 của Bộ luật Hình sự quy định về tội hủy hoại nguồn lợi thủy sản, áp dụng cho những hành vi như sử dụng hóa chất độc hại, chất nổ để đánh bắt thủy sản, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái biển và nguồn lợi thủy sản. Hành vi này không chỉ phá hoại môi trường mà còn đe dọa trực tiếp đến sinh kế của ngư dân và các cộng đồng sống nhờ vào nguồn lợi biển. Mức phạt đối với tội này có thể lên đến 10 năm tù, một hình phạt khắc nghiệt nhằm ngăn chặn và loại bỏ hành vi khai thác hủy hoại nguồn tài nguyên biển.

Điều đặc biệt trong các vụ án hình sự liên quan đến ô nhiễm môi trường biển là trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Tòa án hình sự có thể yêu cầu các cá nhân hoặc tổ chức vi phạm phải bồi thường thiệt hại cho những người bị ảnh hưởng trực tiếp, phục hồi môi trường theo quyết định của tòa án. Đây là một trong những

điểm nổi bật của pháp luật Việt Nam khi không chỉ dừng lại ở việc xử phạt hành vi phạm tội mà còn yêu cầu phục hồi những thiệt hại mà hành vi này gây ra. Quy định này giúp đảm bảo quyền lợi cho các nạn nhân, bao gồm cả cộng đồng bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm và những tổn thất về tài sản, sức khỏe, hoặc môi trường sống.

Mối quan hệ giữa trách nhiệm hình sự và bồi thường thiệt hại trong lĩnh vực ô nhiễm môi trường biển thể hiện một chính sách pháp lý hoàn thiện và toàn diện, với mục tiêu không chỉ trừng trị mà còn khôi phục lại môi trường và tài nguyên biển đã bị tàn phá. Quy định này cũng khẳng định cam kết của pháp luật Việt Nam trong việc bảo vệ môi trường biển, đồng thời thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng, các tổ chức và cá nhân vào công cuộc bảo vệ và phục hồi môi trường sống.

2. Trách nhiệm hành chính

Trách nhiệm hành chính là một hình thức xử lý vi phạm pháp luật trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, áp dụng đối với những hành vi gây ô nhiễm mà chưa đủ nghiêm trọng để bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trách nhiệm hành chính nhằm mục đích ngừng ngay hành vi vi phạm, khắc phục hậu quả ô nhiễm và bảo vệ môi trường, đồng thời đảm bảo các tổ chức và cá nhân vi phạm phải chịu trách nhiệm về hành động của mình, dù không phải lúc nào cũng yêu cầu bồi thường thiệt hại trực tiếp cho các nạn nhân.

Theo Nghị định số 45/2022/NĐ-CP ngày 07/07/2022 của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, có một số quy định quan trọng về mức phạt và các biện pháp xử lý đối với hành vi gây ô nhiễm biển.

Cụ thể, tại Khoản 4 Điều 19, tổ chức có hành vi thải chất thải nguy hại vượt quy chuẩn kỹ thuật từ 5 lần trở lên hoặc gây sự cố môi trường nghiêm trọng sẽ bị phạt tiền từ 500 triệu đồng đến 1 tỷ đồng. Đây là mức phạt rất cao, nhằm răn đe các hành vi làm ô nhiễm môi trường biển, đặc biệt là trong bối cảnh các hoạt động công nghiệp, khai thác tài nguyên biển đang gia tăng.

Bên cạnh đó, Điều 22 của nghị định quy định việc phạt tiền từ 100 triệu đồng đến 500 triệu đồng đối với các hành vi không có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn, dẫn đến việc xả trực tiếp chất thải ra biển, gây ô nhiễm môi trường. Đây là

hành vi vi phạm khá phổ biến, nhất là trong các khu vực sản xuất công nghiệp và chế biến thủy sản. Quy định này không chỉ xử phạt mà còn yêu cầu các tổ chức, cá nhân vi phạm phải đầu tư hệ thống xử lý chất thải đạt chuẩn, từ đó giúp bảo vệ các nguồn tài nguyên nước và sinh vật biển.

Ngoài việc áp dụng mức phạt tiền, các biện pháp khắc phục hậu quả cũng đóng vai trò quan trọng trong trách nhiệm hành chính. Các biện pháp này có thể bao gồm: buộc khôi phục tình trạng ban đầu của môi trường, chi trả chi phí xử lý ô nhiễm hoặc dừng ngay các hoạt động gây ô nhiễm và thu hồi giấy phép hoạt động . Các biện pháp này không chỉ nhằm ngừng ngay hành vi gây hại mà còn giúp phục hồi lại môi trường bị tổn thương, bảo vệ sự sống của hệ sinh thái biển và tránh các thiệt hại tiếp diễn.

Tuy nhiên, một điểm cần lưu ý trong xử phạt hành chính là nghĩa vụ bồi thường thiệt hại trực tiếp cho các cá nhân bị ảnh hưởng không phải lúc nào cũng được yêu cầu. Trái ngược với trách nhiệm hình sự, trong xử phạt hành chính, sự tập trung chủ yếu nằm ở việc phục hồi môi trường và khắc phục các tác động tiêu cực của hành vi vi phạm đối với hệ sinh thái biển. Điều này có thể gây ra sự khác biệt trong việc bảo vệ quyền lợi của các nạn nhân so với khi xử lý hình sự, khi các nạn nhân có thể được yêu cầu bồi thường thiệt hại trực tiếp.

Tuy nhiên, trách nhiệm hành chính vẫn đóng vai trò hết sức quan trọng trong việc giảm thiểu và ngừng ngay các hành vi vi phạm. Việc áp dụng hình thức xử phạt hành chính giúp can thiệp kịp thời vào các hành vi gây ô nhiễm, bảo vệ môi trường biển khỏi những thiệt hại thêm nữa. Đặc biệt, trong bối cảnh ô nhiễm biển đang trở thành vấn đề cấp bách, các biện pháp hành chính như vậy có thể tạo ra ảnh hưởng tức thì, giúp hạn chế thiệt hại và ngăn chặn các vi phạm tái diễn.

Mở rộng: Trách nhiệm hành chính không chỉ dừng lại ở việc xử phạt mà còn đóng góp vào quá trình hướng tới phát triển bền vững, khi mà việc bảo vệ môi trường và tài nguyên biển trở thành yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiện nay. Đặc biệt, trong bối cảnh sự gia tăng của các vấn đề ô nhiễm do các hoạt động công nghiệp và sản xuất ven biển, việc xử phạt hành chính đóng vai trò quan trọng trong

việc duy trì các tiêu chuẩn môi trường và đảm bảo rằng các tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực này phải chịu trách nhiệm đầy đủ về những tác động mà họ gây ra đối với môi trường.

3. Trách nhiệm dân sự

Trách nhiệm dân sự trong các vụ án liên quan đến ô nhiễm môi trường biển chủ yếu tập trung vào nghĩa vụ bồi thường thiệt hại cho các cá nhân và tổ chức bị thiệt hại do hành vi gây ô nhiễm. Trách nhiệm này được quy định tại Bộ luật Dân sự năm 2015, đặc biệt tại các điều khoản từ Điều 584 đến Điều 601, với mục đích bảo vệ quyền lợi hợp pháp của những đối tượng bị ảnh hưởng bởi các hành vi gây ô nhiễm.

Theo Điều 601 của Bộ luật Dân sự, tổ chức, cá nhân gây thiệt hại cho môi trường bằng các nguồn nguy hiểm cao độ (như hóa chất độc hại, chất thải công nghiệp) phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại không phụ thuộc vào lỗi của họ. Điều này có nghĩa là ngay cả khi các tổ chức hoặc cá nhân không có lỗi cố ý hay sơ suất trong việc gây ô nhiễm, họ vẫn phải bồi thường thiệt hại nếu hành vi của họ gây ra tổn hại cho môi trường và các bên bị ảnh hưởng. Việc này phù hợp với nguyên tắc "trách nhiệm không phụ thuộc vào lỗi" trong trường hợp ô nhiễm có tính chất nguy hiểm, giúp đảm bảo rằng các nạn nhân của ô nhiễm, dù có thể không tìm ra lỗi trực tiếp từ người vi phạm, vẫn có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Cụ thể hơn, Điều 584 quy định rằng người gây thiệt hại phải bồi thường toàn bộ thiệt hại trừ trường hợp có sự kiện bất khả kháng (như thiên tai, thảm họa) hoặc lỗi của bên bị thiệt hại. Điều này giúp đảm bảo rằng các bên bị thiệt hại do ô nhiễm sẽ không phải chịu gánh nặng tài chính từ sự cố môi trường mà họ không thể kiểm soát được. Các thiệt hại có thể bao gồm:

Thiệt hại về tài sản: Trong trường hợp ô nhiễm ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế của các cá nhân hoặc tổ chức, như nuôi trồng thủy sản hoặc đánh bắt hải sản bị ảnh hưởng do ô nhiễm, thì thiệt hại về tài sản sẽ được tính vào khoản bồi thường.

Thiệt hại về sức khỏe và tính mạng: Các cá nhân bị ảnh hưởng trực tiếp bởi ô nhiễm môi trường, ví dụ như các bệnh nhân bị bệnh liên quan đến ô nhiễm nước biển, có thể yêu cầu bồi thường chi phí điều trị và các khoản chi phí khác liên quan đến thiệt hại về sức khỏe hoặc tính mạng.

Chi phí khắc phục hậu quả và phục hồi môi trường: Đây là một phần quan trọng trong trách nhiệm dân sự, yêu cầu tổ chức, cá nhân vi phạm phải chi trả chi phí xử lý ô nhiễm và phục hồi môi trường. Điều này không chỉ giúp khắc phục thiệt hại mà còn giúp bảo vệ hệ sinh thái biển lâu dài.

Trong trường hợp các bên bị ảnh hưởng quyết định yêu cầu bồi thường thiệt hại, tòa án dân sự là cơ quan có thẩm quyền để xem xét và ra quyết định về việc bồi thường. Tòa án sẽ căn cứ vào các quy định pháp lý, đánh giá thiệt hại thực tế và xét xử theo quy trình tố tụng dân sự để đảm bảo quyền lợi cho các nạn nhân bị ô nhiễm.

4. Trách nhiệm kỷ luật

Trách nhiệm kỷ luật là một hình thức xử lý đối với cán bộ, công chức, viên chức, hoặc người lao động trong các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức có nhiệm vụ quản lý, giám sát môi trường, nhưng lại không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình, dẫn đến việc xảy ra hoặc bao che hành vi gây ô nhiễm môi trường biển. Việc áp dụng trách nhiệm kỷ luật nhằm mục đích nâng cao trách nhiệm thực thi pháp luật, đồng thời phòng ngừa tiêu cực trong việc quản lý và kiểm soát môi trường biển.

Các quy định pháp lý liên quan đến trách nhiệm kỷ luật được cụ thể hóa trong các đạo luật và nghị định sau:

Luật Cán bộ, công chức năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2019): Luật này quy định về quyền và nghĩa vụ của cán bộ, công chức trong việc thực thi công vụ.

Theo đó, khi cán bộ, công chức vi phạm nghĩa vụ trong công tác bảo vệ môi trường hoặc có hành vi bao che, không kiểm soát ô nhiễm môi trường, họ có thể bị xử lý kỷ luật theo các hình thức quy định.

Luật Viên chức năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2019): Tương tự, đối với viên chức, nếu họ vi phạm trong công tác giám sát, bảo vệ môi trường, không thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ môi trường theo yêu cầu của pháp luật, họ cũng có thể bị xử lý kỷ luật.

Các Nghị định của Chính phủ về xử lý kỷ luật đối với cán bộ, công chức, viên chức: Các nghị định này quy định chi tiết về các hình thức xử lý kỷ luật trong từng trường hợp cụ thể, bao gồm các vi phạm trong công tác bảo vệ và quản lý môi trường.

Các hình thức kỷ luật có thể áp dụng đối với các cán bộ, công chức, viên chức hoặc người lao động vi phạm bao gồm:

Khiển trách: Đây là hình thức kỷ luật nhẹ nhất, áp dụng đối với những vi phạm không quá nghiêm trọng, nhưng vẫn gây ảnh hưởng đến công tác bảo vệ môi trường. Hình thức này nhằm nhắc nhở, cảnh tỉnh người vi phạm.

Cảnh cáo: Áp dụng đối với những vi phạm nghiêm trọng hơn khi cán bộ, công chức không thực hiện đúng nghĩa vụ bảo vệ môi trường, nhưng chưa đủ mức để áp dụng các hình thức kỷ luật nặng hơn. Cảnh cáo cũng là biện pháp để thể hiện sự nghiêm khắc của cơ quan nhà nước đối với những hành vi thiếu trách nhiệm.

Hạ bậc lương: Đây là hình thức kỷ luật nghiêm khắc hơn, thường áp dụng đối với những vi phạm đã gây ra thiệt hại lớn trong công tác bảo vệ môi trường, nhưng chưa đến mức phải cách chức hay buộc thôi việc. Hình thức này nhằm cảnh cáo nghiêm khắc và có tác động rõ rệt đến thu nhập của người vi phạm.

Cách chức: Áp dụng khi cán bộ, công chức vi phạm nghiêm trọng, không hoàn thành nghĩa vụ bảo vệ môi trường, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Hình thức này là biện pháp mạnh mẽ trong việc loại bỏ người vi phạm khỏi các chức vụ công quyền.

Buộc thôi việc: Là hình thức kỷ luật cao nhất đối với người lao động, viên chức hoặc cán bộ, công chức vi phạm nghiêm trọng các quy định về bảo vệ môi trường, gây hậu quả nghiêm trọng. Buộc thôi việc không chỉ có tác dụng đối với

người vi phạm mà còn gửi một thông điệp rõ ràng về sự không khoan nhượng đối với các hành vi gây ô nhiễm môi trường.

Mục đích của việc xử lý kỷ luật không chỉ là để xử lý hành vi vi phạm, mà còn nhằm nâng cao trách nhiệm trong việc thực thi pháp luật môi trường, từ đó phòng ngừa tiêu cực và đảm bảo rằng các cơ quan, tổ chức có trách nhiệm trong việc quản lý và giám sát môi trường sẽ thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái biển. Việc xử lý kỷ luật giúp tạo dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, có trách nhiệm và minh bạch trong công tác bảo vệ môi trường.

Một phần của tài liệu Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do Ô nhiễm môi trường biển – thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật việt nam (Trang 21 - 28)

Tải bản đầy đủ (DOCX)

(78 trang)
w