Giải pháp khắc phục những bất cập trong quy định về bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường biển

Một phần của tài liệu Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do Ô nhiễm môi trường biển – thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật việt nam (Trang 71 - 75)

CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG DO Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG BIỂN

3.2. Giải pháp khắc phục những bất cập trong quy định về bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường biển

3.2.1. Hoàn thiện pháp luật về bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường biển

Thực trạng hiện nay cho thấy pháp luật Việt Nam tuy đã bước đầu ghi nhận quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại do hành vi gây ô nhiễm môi trường biển, song vẫn tồn tại nhiều bất cập nghiêm trọng về tính cụ thể, khả năng thực thi và cơ chế bảo vệ quyền lợi cộng đồng. Do đó, cần sớm sửa đổi, bổ sung các quy định pháp lý theo các hướng sau:

Thứ nhất, cần xác định rõ ràng và cụ thể cơ chế đại diện pháp lý cho cộng đồng dân cư trong các vụ việc ô nhiễm môi trường biển. Pháp luật hiện hành còn bỏ ngỏ vấn đề ai sẽ đại diện khởi kiện và yêu cầu bồi thường trong những vụ việc có nhiều cá nhân bị ảnh hưởng. Để khắc phục, có thể quy định rõ vai trò đại diện pháp lý của các tổ chức như Mặt trận Tổ quốc, Hội nghề cá, tổ chức xã hội – nghề nghiệp về môi trường hoặc chính quyền cấp cơ sở. Việc xác lập rõ ràng chủ thể đại diện không chỉ bảo đảm tính minh bạch mà còn giúp thúc đẩy quyền tiếp cận công lý cho người dân.

Thứ hai, bổ sung cơ chế kiện tập thể vào pháp luật môi trường. Hiện tại, hệ thống pháp luật dân sự và tố tụng của Việt Nam chưa có quy định đầy đủ về kiện tập thể – trong khi đây là công cụ rất quan trọng trong các vụ việc môi trường có ảnh hưởng lan rộng, như tràn dầu, xả thải hóa chất hoặc ô nhiễm kéo dài. Việc cho phép khởi kiện tập thể sẽ giúp giảm thiểu gánh nặng chi phí pháp lý cho từng cá nhân, đồng thời tăng sức mạnh thương lượng và khả năng đòi hỏi công lý của người bị thiệt hại.

Thứ ba, hoàn thiện quy trình và tiêu chí xác định thiệt hại. Cần ban hành hướng dẫn chi tiết về cách định lượng thiệt hại môi trường biển, đặc biệt là thiệt

hại gián tiếp như mất thu nhập từ nghề cá, thiệt hại về sức khỏe tinh thần, giảm giá trị tài sản ven biển hoặc tổn thất hệ sinh thái. Các chỉ số đánh giá nên được xây dựng dựa trên căn cứ khoa học, có thể áp dụng thống nhất trong cả nước, đồng thời bảo đảm quyền tham gia giám sát của cộng đồng dân cư bị ảnh hưởng.

3.2.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả trong thực tế thi hành

Bên cạnh việc hoàn thiện các quy định pháp luật, cần triển khai đồng bộ các giải pháp thực tiễn nhằm đảm bảo hiệu quả thi hành các quy định về bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường biển.

Thứ nhất, cải thiện năng lực giám sát và xác định thiệt hại môi trường. Các cơ quan chức năng cần được đầu tư thêm về cơ sở hạ tầng kỹ thuật như hệ thống quan trắc tự động, thiết bị đo chất lượng nước, bản đồ GIS, công nghệ vệ tinh giám sát – từ đó có thể phát hiện ô nhiễm kịp thời và thu thập bằng chứng có giá trị pháp lý. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ sở dữ liệu môi trường biển đầy đủ, có tính cập nhật thường xuyên để phục vụ cho việc đánh giá thiệt hại và hoạch định chính sách ứng phó.

Thứ hai, đơn giản hóa thủ tục yêu cầu bồi thường. Hiện nay, các quy trình pháp lý thường phức tạp, yêu cầu người dân phải chứng minh nhiều yếu tố kỹ thuật mà họ không có khả năng tiếp cận. Do đó, Nhà nước cần ban hành quy trình tiêu chuẩn đơn giản, hướng dẫn rõ ràng về hồ sơ, chứng cứ và thủ tục yêu cầu bồi thường; đồng thời thành lập các tổ công tác hỗ trợ pháp lý lưu động ở các khu vực bị ảnh hưởng để giúp người dân lập hồ sơ, tiếp cận các dịch vụ pháp lý cần thiết.

Thứ ba, tăng cường năng lực trợ giúp pháp lý tại cộng đồng. Ở nhiều địa phương ven biển, người dân vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận luật sư, dịch vụ pháp lý hoặc các tổ chức xã hội có năng lực hỗ trợ họ trong việc yêu cầu bồi thường. Vì vậy, cần mở rộng mạng lưới trợ giúp pháp lý miễn phí, phối hợp với các tổ chức phi chính phủ và các trường đại học luật để triển khai các chương trình

“luật sư cộng đồng” – góp phần nâng cao nhận thức pháp luật và tăng khả năng bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân.

Thứ tư, áp dụng chế tài nghiêm khắc và mang tính răn đe đối với các doanh nghiệp gây ô nhiễm. Ngoài hình thức phạt tiền, cần yêu cầu doanh nghiệp có trách nhiệm khôi phục lại hiện trạng môi trường, công khai xin lỗi cộng đồng bị ảnh hưởng và thực hiện các chương trình phục hồi sinh kế cho người dân. Đồng thời, cần có cơ chế công khai danh tính các doanh nghiệp vi phạm môi trường trên các phương tiện thông tin đại chúng để tạo áp lực từ dư luận và thị trường.

Thứ năm, nâng cao nhận thức và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

Nhà nước có thể thiết lập các cơ chế ưu đãi về thuế, tín dụng hoặc chính sách ưu tiên đầu tư cho các doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch, có báo cáo môi trường minh bạch và tham gia các sáng kiến bảo vệ môi trường biển. Điều này không chỉ giúp thay đổi hành vi từ “đối phó” sang “chủ động bảo vệ”, mà còn góp phần tạo nên văn hóa trách nhiệm xã hội trong cộng đồng doanh nghiệp.

Thứ sáu, rút ra bài học từ thực tiễn các vụ việc điển hình. Ví dụ, vụ tràn dầu của tàu MV Samho Dream tại vùng biển Vũng Tàu năm 2010 đã cho thấy sự yếu kém trong phối hợp quốc tế, năng lực giám sát, và tốc độ xử lý bồi thường. Việc kéo dài thời gian khắc phục, không xác định rõ chủ thể gây thiệt hại và thiếu minh bạch trong quá trình phân bổ bồi thường đã gây thiệt hại kép cho người dân và môi trường biển. Đây là lời cảnh báo rõ ràng rằng nếu không cải thiện hệ thống pháp lý và cơ chế thực thi, Việt Nam sẽ tiếp tục phải đối mặt với những tổn thất nghiêm trọng về kinh tế, xã hội và sinh thái biển.

Các giải pháp thực thi giữ vai trò then chốt trong việc chuyển hóa các quy định pháp luật từ lý thuyết thành hành động cụ thể, có hiệu lực và hiệu quả trên thực tế. Việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng giám sát, đơn giản hóa quy trình xử lý yêu cầu bồi thường, cùng với việc tăng cường năng lực cho hệ thống trợ giúp pháp lý không chỉ giúp người dân dễ dàng tiếp cận quyền lợi chính đáng mà còn góp phần rút ngắn khoảng cách giữa quy định và thực tiễn. Đặc biệt, việc áp dụng chế tài nghiêm khắc đối với doanh nghiệp gây ô nhiễm và khuyến khích họ thực thi trách nhiệm xã hội sẽ tạo ra sự thay đổi bền vững về thái độ và hành vi trong bảo vệ môi trường biển.

Bên cạnh đó, nâng cao nhận thức cộng đồng và đào tạo cán bộ chuyên trách về pháp luật môi trường là những yếu tố không thể thiếu, giúp hình thành một hệ sinh thái pháp lý – xã hội lành mạnh, nơi quyền được sống trong môi trường trong lành được bảo vệ một cách thực chất. Khi các giải pháp thực thi được triển khai đồng bộ và nghiêm túc, hệ thống pháp luật không chỉ dừng lại ở vai trò quy định mà còn trở thành công cụ hiệu quả để bảo vệ công lý, thúc đẩy phát triển bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng ven biển.

Một phần của tài liệu Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do Ô nhiễm môi trường biển – thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật việt nam (Trang 71 - 75)

Tải bản đầy đủ (DOCX)

(78 trang)
w