CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG DO Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG BIỂN
2.2. Thực tiễn thi hành pháp luật về bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường qua nghiên cứu một số vụ việc điển hình
2.2.4. Những bất cập trong thực tiễn thi hành các yêu cầu bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường
Dựa trên các vụ việc nghiên cứu thực tế về ô nhiễm môi trường biển, chúng ta có thể nhận diện một số bất cập lớn trong việc thi hành các yêu cầu bồi thường thiệt hại. Những bất cập này không chỉ tồn tại trong các quy định pháp lý mà còn trong cơ chế thực thi và quy trình quản lý, dẫn đến việc các yêu cầu bồi thường không được thực hiện hiệu quả. Cụ thể, các bất cập sau đây đã và đang gây trở ngại cho việc thực thi bồi thường thiệt hại một cách công bằng và nhanh chóng.
Khó khăn trong việc xác định thiệt hại và mức độ thiệt hại
Khó khăn trong việc xác định thiệt hại và mức độ thiệt hại do ô nhiễm môi trường biển là một trong những bất cập lớn trong quá trình yêu cầu bồi thường thiệt hại. Điều này chủ yếu do sự phức tạp và đa dạng của các thiệt hại liên quan đến môi trường biển. Các thiệt hại có thể chia thành hai loại chính: thiệt hại trực tiếp và thiệt hại gián tiếp. Thiệt hại trực tiếp thường dễ nhận diện hơn, ví dụ như sự hủy hoại tài sản, giảm sản lượng đánh bắt thủy sản hay hư hại cơ sở vật chất ven biển. Tuy nhiên, các thiệt hại gián tiếp lại rất khó để định lượng và xác định chính xác. Chúng thường biểu hiện qua các tác động lâu dài như sự suy giảm chất lượng nguồn nước, ảnh hưởng đến các hệ sinh thái biển, sự biến mất của các loài thủy sinh hoặc tổn thất lâu dài đối với nghề cá truyền thống của cộng đồng ven biển.
Những thiệt hại này không dễ dàng nhận thấy ngay lập tức mà phải mất thời gian để thấy được hậu quả.
Thêm vào đó, các thiệt hại trong môi trường biển thường có tính chất phức tạp và không thể quy về một nguyên nhân đơn lẻ. Môi trường biển chịu sự tác động của nhiều yếu tố như dòng chảy biển, biến đổi khí hậu và các hiện tượng tự nhiên khác, điều này khiến việc xác định chính xác mức độ ô nhiễm và thiệt hại rất khó khăn. Các thiệt hại còn có tính liên kết chặt chẽ với nhau; khi một yếu tố trong hệ sinh thái biển bị ảnh hưởng, nó có thể gây ra sự suy thoái cho toàn bộ hệ sinh thái, dẫn đến những tác động sâu rộng mà không dễ dàng đo lường.
Hệ quả của việc xác định thiệt hại khó khăn là các cơ quan chức năng gặp phải những thách thức lớn trong việc định lượng và đánh giá mức độ bồi thường hợp lý. Không chỉ vậy, để chứng minh thiệt hại môi trường, đặc biệt là thiệt hại gián tiếp, đòi hỏi phải có sự tham gia của các chuyên gia môi trường và phương pháp khoa học chuẩn mực. Những thiệt hại này không phải lúc nào cũng dễ dàng chứng minh bằng chứng từ hiện trường, và thường cần đến các báo cáo khoa học, nghiên cứu chuyên sâu và công cụ mô phỏng, làm gia tăng độ khó trong việc giải quyết các vụ việc. Do đó, cần có những cơ chế hỗ trợ và các phương pháp đánh giá thiệt hại rõ ràng, minh bạch hơn để đảm bảo công bằng trong việc xác định thiệt hại và mức độ bồi thường cho các bên bị ảnh hưởng.
Thiếu cơ chế đại diện hợp pháp cho cộng đồng bị thiệt hại
Mặc dù pháp luật Việt Nam đã công nhận quyền lợi của cộng đồng bị thiệt hại do ô nhiễm môi trường, nhưng thực tế lại tồn tại một khoảng trống pháp lý lớn về cơ chế đại diện hợp pháp cho cộng đồng trong các vụ kiện. Trong các vụ việc quy mô lớn, như sự cố ô nhiễm môi trường do Formosa gây ra, khi hàng nghìn ngư dân và người dân địa phương bị ảnh hưởng, việc xác định một chủ thể đại diện hợp pháp cho cộng đồng gặp nhiều khó khăn. Các cơ quan chính quyền địa phương, tổ chức chính trị - xã hội hay các tổ chức môi trường không có cơ chế pháp lý rõ ràng để đứng ra đại diện cho quyền lợi của cộng đồng trong các vụ kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Một trong những nguyên nhân chính là sự thiếu cụ thể trong quy định của pháp luật về chủ thể có quyền đại diện cho cộng đồng bị thiệt hại. Mặc dù các tổ chức như Ủy ban Mặt trận Tổ quốc, hội nghề cá hay các tổ chức xã hội có thể tiếp cận và bảo vệ quyền lợi của người dân, nhưng pháp luật hiện hành chưa trao cho họ quyền đại diện hợp pháp trong các vụ kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại ô nhiễm môi trường. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu tính chủ động trong việc bảo vệ quyền lợi của cộng đồng, làm giảm hiệu quả của hệ thống pháp luật trong việc bảo vệ người dân bị thiệt hại.
Một ví dụ điển hình là vụ ô nhiễm môi trường biển do Formosa, khi các ngư dân bị ảnh hưởng trực tiếp nhưng lại không có một tổ chức hay cơ quan nào đứng ra đại diện cho họ trong quá trình khởi kiện. Mặc dù Nhà nước đã can thiệp, phân công các cơ quan chức năng làm việc với Formosa, nhưng việc này vẫn chỉ là giải pháp tình thế, không có một cơ chế tự vận hành sẵn có cho các cộng đồng dân cư.
Điều này không chỉ gây khó khăn trong việc yêu cầu bồi thường mà còn làm giảm tính minh bạch và hiệu quả trong việc bảo vệ quyền lợi của người dân bị thiệt hại.
Để giải quyết vấn đề này, cần thiết phải có những sửa đổi trong luật pháp, tạo cơ chế đại diện hợp pháp rõ ràng cho các tổ chức, cộng đồng trong các vụ kiện môi trường. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi cộng
đồng mà còn tăng cường tính công bằng trong quá trình thi hành pháp luật về môi trường.
Thiếu cơ chế hỗ trợ pháp lý cho người dân
Một bất cập quan trọng khác trong việc bảo vệ quyền lợi của cộng đồng bị thiệt hại do ô nhiễm môi trường biển là việc thiếu cơ chế hỗ trợ pháp lý cho người dân, đặc biệt là đối với các cộng đồng nghèo và dễ bị tổn thương như ngư dân và cư dân ven biển. Việc tiếp cận thông tin pháp lý, nhận tư vấn, hỗ trợ thủ tục, hoặc thuê luật sư để đệ trình yêu cầu bồi thường thiệt hại còn rất hạn chế đối với các nhóm dân cư này. Những người dân sống ven biển, phụ thuộc vào nghề cá và môi trường biển để sinh sống, thường thiếu kiến thức về quyền lợi pháp lý của mình và thiếu khả năng tài chính để tham gia vào các vụ kiện yêu cầu bồi thường. Điều này đặc biệt nghiêm trọng trong bối cảnh các tổ chức gây ô nhiễm môi trường thường có đủ tiềm lực tài chính và nhân lực để bảo vệ quyền lợi của mình trong quá trình tố tụng.
Sự thiếu hụt cơ chế trợ giúp pháp lý miễn phí hoặc dịch vụ tư vấn pháp lý ở các khu vực ven biển càng làm tăng khó khăn cho người dân. Mặc dù pháp luật đã quy định về quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường, nhưng nếu không có sự hỗ trợ đầy đủ, người dân sẽ gặp phải rào cản lớn trong việc chứng minh thiệt hại và thực hiện các thủ tục pháp lý. Điều này làm cho người dân không thể thực thi quyền lợi của mình một cách hiệu quả, từ đó dẫn đến việc các vụ kiện thường không được giải quyết kịp thời, hoặc thậm chí là việc các cộng đồng bị thiệt hại không thể khởi kiện do thiếu sự hỗ trợ cần thiết.
Ngoài ra, sự chênh lệch về nguồn lực giữa các cộng đồng bị thiệt hại và các tổ chức gây ô nhiễm cũng tạo ra một môi trường không công bằng trong việc giải quyết tranh chấp môi trường. Do đó, cần có sự cải thiện và thiết lập các cơ chế trợ giúp pháp lý hiệu quả hơn cho các cộng đồng ven biển, bao gồm việc tăng cường hệ thống trợ giúp pháp lý miễn phí, cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý tại các khu vực dễ bị tổn thương và nâng cao năng lực cho các tổ chức xã hội trong việc hỗ trợ người dân thực thi quyền lợi của mình.
Quy trình bồi thường thiếu minh bạch và dễ bị lạm dụng
Mặc dù hệ thống pháp luật đã có những quy định về quy trình bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường, nhưng thực tế lại tồn tại nhiều vấn đề nghiêm trọng liên quan đến minh bạch và công bằng trong việc xác định và phân bổ số tiền bồi thường. Một trong những vấn đề nổi bật là sự thiếu công khai thông tin về mức độ thiệt hại, các phương pháp tính toán, cũng như cơ sở pháp lý được sử dụng để xác định số tiền bồi thường. Trong nhiều vụ việc, các cơ quan chức năng không chia sẻ thông tin chi tiết về cách thức tính toán thiệt hại, dẫn đến sự mơ hồ trong việc đánh giá mức độ bồi thường cần thiết. Điều này không chỉ tạo ra sự thiếu tin tưởng từ cộng đồng, mà còn làm cho các bên bị thiệt hại cảm thấy bất bình và khó có thể kiểm tra tính chính xác của số tiền bồi thường mà mình nhận được.
Hơn nữa, sự thiếu minh bạch trong quy trình bồi thường còn tạo cơ hội cho các cơ quan chức năng hoặc tổ chức có thẩm quyền lợi dụng quyền lực của mình để thực hiện các hành động không công bằng. Những cơ quan này có thể áp đặt mức bồi thường không hợp lý hoặc không tương xứng với thiệt hại thực tế, điều này khiến quá trình bồi thường trở nên không hiệu quả và không công bằng. Việc không công khai quá trình xác định thiệt hại và phân bổ bồi thường cũng dễ dàng dẫn đến sự lạm dụng quyền lực, làm tăng nguy cơ tham nhũng và các hành vi tiêu cực khác trong việc thực hiện nghĩa vụ bồi thường.
Tình trạng thiếu minh bạch này không chỉ gây khó khăn cho người dân trong việc yêu cầu công lý mà còn làm giảm hiệu quả của hệ thống pháp lý trong việc giải quyết các vụ kiện ô nhiễm môi trường. Để khắc phục tình trạng này, cần phải có các biện pháp để đảm bảo quy trình bồi thường được thực hiện một cách công khai, minh bạch và công bằng, từ đó nâng cao sự tin tưởng của cộng đồng vào hệ thống pháp luật và bảo vệ quyền lợi của người dân một cách hiệu quả hơn.
Thiếu sự đồng bộ và thống nhất trong việc thực thi pháp luật
Một vấn đề lớn nữa trong thực tiễn thi hành các yêu cầu bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường là sự thiếu đồng bộ và thống nhất trong việc thực thi các quy định pháp luật. Trong quá trình giải quyết các vụ việc bồi thường, việc phân
công trách nhiệm giữa các cơ quan nhà nước có liên quan thường không rõ ràng, dẫn đến tình trạng đùn đẩy trách nhiệm và sự chậm trễ trong việc giải quyết các yêu cầu bồi thường thiệt hại. Ví dụ, có thể xảy ra tình trạng một cơ quan giám sát môi trường không thể xác minh thiệt hại do thiếu sự phối hợp với cơ quan chức năng khác, hoặc khi các cơ quan bồi thường lại thiếu dữ liệu hoặc đánh giá chính xác về thiệt hại, gây ra sự chậm trễ trong việc chi trả bồi thường cho những người bị ảnh hưởng.
Hơn nữa, một số cơ quan chức năng có thể thiếu năng lực chuyên môn và nguồn lực cần thiết để xử lý các vụ ô nhiễm môi trường quy mô lớn. Các vụ ô nhiễm nghiêm trọng, chẳng hạn như các sự cố tràn dầu, sự cố Formosa, đòi hỏi một quy trình xác minh và xử lý phức tạp, cần đến các chuyên gia và công cụ chuyên biệt. Tuy nhiên, không phải cơ quan nào cũng có đủ nguồn lực để triển khai các biện pháp giám sát và xử lý kịp thời. Điều này dẫn đến sự chậm trễ trong việc đưa ra các quyết định bồi thường và làm giảm hiệu quả của công tác bảo vệ quyền lợi của cộng đồng.
Sự thiếu đồng bộ và thiếu năng lực này không chỉ làm tăng sự bất mãn trong cộng đồng mà còn làm giảm lòng tin vào hệ thống pháp luật và các cơ quan nhà nước. Để khắc phục tình trạng này, cần có một cơ chế phân công trách nhiệm rõ ràng và hợp lý giữa các cơ quan, đồng thời tăng cường đào tạo, trang bị năng lực chuyên môn cho các cơ quan chức năng, bảo đảm rằng họ có đủ khả năng để giải quyết các vụ việc ô nhiễm môi trường một cách hiệu quả và kịp thời.