indoctrination n: sự truyền thụ Dịch nghĩa: Những nhà giáo dục đã có những cố gắng lớn những năm gần đây nhằm chống lại sự thờ ơ của những người trẻ trong nước về AIDS.. Question 45: Sal[r]
Trang 1Phần 1: BÀI TẬP TÌM TỪ ĐỒNG NGHĨA
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word or phrase that is CLOSEST
in meaning to the underlined part in each of the following questions.
Question 1: I just want to stay at home and watch TV and take it easy.
Đáp án D relax
Giải thích: (to) take it easy = (to) relax: thư giãn
Các đáp án khác:
A (to) sleep: ngủ
B (to) sit down: ngồi xuống
C (to) eat: ăn
Dịch nghĩa: Tôi chỉ muốn ở nhà, xem ti vi và thư giãn thôi.
Question 2: The meteorologist says on TV that it is supposed to rain all day tomorrow.
A astronomer B TV anchor C TV weatherman D fortune teller
Đáp án C TV weather man
Giải thích: meteorologist (n) = TV weatherman (n): nhà khí tượng học
Các đáp án khác:
A astronomer (n): nhà thiên văn học
B anchor (n): cái mỏ neo/người đáng tin cậy, người đáng nương tựa
D fortune teller (n): thầy bói
Dịch nghĩa: Nhà khí tượng học đã nói trên ti vi rằng trời sẽ mưa suốt ngày mai.
Question 3: In the end, her neighbor decided to speak his mind.
A say exactly what he thought B say a few words
Đáp án A say exactly what he thought
Giải thích: (to) speak one's mind = (to) say exactly what one really thinks: nói rõ ràng những gì mình nghĩ
Các đáp án khác:
B nói một số từ C nói chuyện D có quyền được làm gì đó
Dịch nghĩa: Cuối cùng, người hàng xóm cũng quyết định nói rõ ràng những gì anh ta nghĩ.
Question 4: When I mentioned the party, he was all ears.
A partially deaf B listening attentively C listening neglectfully D deaf
Đáp án B listening attentively
Giải thích: (to) be all ears = (to) be listening attentively: chăm chú lắng nghe
Các đáp án khác:
A partially deaf: hơi điếc
Trang 2C listening neglectfully: nghe một cách không chú ý
D deaf (adj): điếc
Dịch nghĩa: Khi tôi nhắc đến bữa tiệc, anh ấy chăm chú lắng nghe.
Question 5: The notice should be put in the most conspicuous place so that all students can be
well-informed
Đáp án A easily seen
Giải thích: conspicuous (adj) = easily seen: nổi bật; dễ thấy
Các đáp án khác:
B suspicious (adj): khả nghi/ nghi ngờ
C popular (adj): phổ biến, nổi tiếng
D beautiful (adj): xinh đẹp
Dịch nghĩa: Thông báo nên được để ở nơi dễ thấy nhất để tất cả học sinh có thể nắm rõ thông tin.
Question 6: I prefer to talk to people face to face, rather than to talk on the phone.
A facing them B in person C looking at them D seeing them
Đáp án B in person
Giải thích: face to face = in person: giáp mặt; gặp trực tiếp
Các đáp án khác:
A facing them: đối diện với họ
C looking at them: nhìn vào họ
D seeing them: nhìn thấy họ
Dịch nghĩa: Tôi muốn nói chuyện trực tiếp thay vì nói chuyện qua điện thoại.
Question 7: The tiny irrigation channels were everywhere and along some of them the water was
running
A flushing out with water B washing out with water C supplying water D cleaning with water Đáp án C supplying water
Giải thích: irrigation (n) = supplying water: tưới tiêu
Các đáp án khác:
A flushing out with water: sũng nước
B washing out with water: rửa trôi bằng nước
D cleaning with water: lau chùi bằng nước
Dịch nghĩa: Những đường dẫn nước tưới tiêu siêu nhỏ được bố trí ở khắp mọi nơi và nước chảy dọc theo
một số kênh dẫn nước đó
Question 8: For a decade, Barzilai has studied centenarians looking for genes that contribute to
longevity
A who are vegetarians B who want to be fruitarians
Trang 3C who are extraordinary D who live to be 100 or older
Đáp án D who live to be 100 or older
Giải thích: centenarian (n) = a person who lives to be 100 or older: người sống tới 100 tuổi hoặc hơn Các đáp án khác:
A who are vegetarians: những người ăn chay
B who want to be fruitarians: những người chỉ ăn trái cây
C who are extraordinary: người bất thường
Dịch nghĩa: Trong 10 năm, Barzilai đã nghiên cứu về những người sống thọ 100 tuổi hoặc hơn để tìm
kiếm những gen quý góp phần vào sự tuổi thọ con người
Question 9: As children, we were very close, but as we grew up, we just drifted apart.
A not as friendly as before B not as serious as before
C not as sympathetic as before D not as childlike as before
Đáp án A not as friendly as before
Giải thích: (to) drift apart = (to) be not as friendly as before: xa cách, không thân như trước
Các đáp án khác:
B not as serious as before: không nghiêm túc như trước nữa
C not as sympathetic as before: không biết thông cảm như trước nữa
D not as childlike as before: không trẻ con như trước nữa
Dịch nghĩa: Khi còn bé, chúng ta rất thân thiết, thế nhưng khi lớn lên, chúng ta lại xa cách nhau.
Question 10: Computers are recent accomplishments in our time.
Đáp án B achievements
Giải thích: accomplishment (n) = achievement (n): thành tựu, thành quả đạt được
Các đáp án khác:
A structure (n): cấu trúc
C calculation (n): sự tính toán, phép tính
D document (n): tài liệu
Dịch nghĩa: Máy tính là thành tựu mới trong thời đại của chúng ta.
Question 11: In many countries, people who are jobless get unemployment benefit.
Đáp án A dole
Giải thích: dole (n) = unemployment benefit: tiền trợ cấp thất nghiệp
Các đáp án khác:
B pension (n): lương hưu
C fee (n): lệ phí
D scholarship (n): học bổng
Dịch nghĩa: Ở nhiều quốc gia, những người thất nghiệp được nhận tiền trợ cấp thất nghiệp.
Trang 4Question 12: John has a thorough knowledge of the history of arts.
Đáp án C complete
Giải thích: thorough (adj) = complete (adj): toàn diện
Các đáp án khác:
A practical (adj): thực tế, khả thi
B scientific (adj): thuộc về khoa học, mang tính khoa học
D wonderful (adj): tuyệt vời
Dịch nghĩa: John có một vốn kiến thức toàn diện về lịch sử nghệ thuật.
Question 13: It's vital that our children's handwriting should be legible.
Đáp án C essential
Giải thích: vital (adj) = essential (adj): thiết yếu, vô cùng quan trọng
Các đáp án khác:
A (to) need: cần thiết → needing (gerund)
B compulsory (adj): có tính chất bắt buộc
D oblidged (adj): bắt buộc, có nghĩa vụ
Dịch nghĩa: Việc chữ viết của bọn trẻ có thể đọc được là điều quan trọng.
Question 14: When you cross the street, be careful and be on the alert for the bus.
Đáp án B watch out for
Giải thích: (to) be on the alert = (to) watch out (for sth): cảnh giác, đề phòng, cẩn thận Các đáp án khác:
A (to) look for sbd/ sth: tìm kiếm ai/ cái gì
C (to) search for: tìm kiếm
D (to) watch for sbd/ sth: chờ, rình
Dịch nghĩa: Khi bạn băng qua đường, hãy cẩn thận và chú ý xe buýt.
Question 15: I was on the point of calling you when your telegram arrived.
A not ready to call B about to call C around to call D starting to call Đáp án B about to call
Giải thích: (to) be on the point of doing sth = (to) be about to do sth: sắp sửa làm gì
Các đáp án khác:
A not ready to call: không sẵn sàng gọi điện
C around to call: ở gần/ xung quanh để gọi
D starting to call: bắt đầu gọi
Dịch nghĩa: Tớ sắp sửa gọi điện cho cậu thì điện tín của cậu đến.
Trang 5Question 16: Aside from its reproduction on the one-dollar bill, the reverse of the Great Seal of the
United States had hardly been used
Đáp án A Except for
Giải thích: Aside from = Except for + N/ V-ing: Ngoại trừ
Các đáp án khác:
B Since: bởi vì
C As a result of: bởi vì
D In addition to: Ngoài
Dịch nghĩa: Ngoài việc được đóng vào các đồng 1 đô la thì con dấu của Cục dự trữ Liên bang Mỹ hiếm
khi được sử dụng
Question 17: The opposition party dismissed the government's pro-posal out of hand.
C without further consideration D with reluctance
Đáp án C without further consideration
Giải thích: (to) be out of hand = (to) be without further consideration: ngay lập tức, không cần cân nhắc thêm
Các đáp án khác:
A without thinking: không cần suy nghĩ gì.
B with some hesitation: với một vài sự lưỡng lự
D with reluctance: với sự lưỡng lự
Dịch nghĩa: Đảng đối lập đã bác bỏ lời đề nghị của Chính phủ ngay lập tức.
Question 18: Do your parents hold with your smoking?
Đáp án C approve of
Giải thích: (to) hold with sth/ V-ing = (to) approve of sth/ V-ing: ủng hộ việc gì
Các đáp án khác:
A (to) like sth/ V-ing: thích việc gì >< D (to) dislike sth/ V-ing: không thích việc gì
B (to) object to sth/ V-ing: phản đối việc gì
Dịch nghĩa: Bố mẹ có ủng hộ việc hút thuốc lá của cậu không?
Question 19: Really bright comets, which scare some people, occur only a few times each century.
Đáp án B frighten
Giải thích: (to) scare = (to) frighten: làm sợ hãi, làm cho hoảng sợ
Các đáp án khác:
A (to) attract: thu hút, hấp dẫn
Trang 6C (to) affect: tác động, ảnh hưởng
D (to) excite: làm cho háo hức, phấn khích
Dịch nghĩa: Những sao chổi có độ sáng cực lớn mà làm cho một số người hoảng sợ chỉ xảy ra một vài
lần mỗi thế kỉ
Question 20: When the fire got out of control, firemen tried their best to extinguish it.
Đáp án D put out
Giải thích: (to) put out = (to) extinguish: dập tắt
Các đáp án khác:
A (to) put off = (to) pospone: trì hoãn
B (to) put down = (to) land: hạ cánh
C (to) put sth away: cất cái gì đi
Dịch nghĩa: Khi trận hoả hoạn đã vượt khỏi tầm kiềm soát, nhân viên cứu hoả nỗ lực hết sức để dập tắt
nó
Question 21: The differences between British and American English are comparatively small.
Đáp án A relatively
Giải thích: relatively (adv) = comparatively (adv): tương đối
Các đáp án khác:
B extremely (adv): cực kì
C surprisingly (adv): một cách kinh ngạc
D straightly (adv): một cách thẳng thắn
Dịch nghĩa: Sự khác nhau giữa Tiếng Anh - Anh và Tiếng Anh- Mỹ là tương đối ít.
Question 22: The design of wildlife refuges is still a matter of considerable controversy.
Đáp án B debate
Giải thích: controversy (n) = debate (n): cuộc tranh cãi
Các đáp án khác:
A significance (n): sự quan trọng, ý nghĩa
C urgency (n): sự khẩn cấp
D concern (n): vấn đề, mối quan tâm
Dịch nghĩa: Việc thiết kế các khu bảo tồn sinh vật hoang dã vẫn là vấn đề gây nhiều tranh cãi.
Question 23: Do we have enough people on hand to help us move our stuff into the house?
Đáp án C available
Giải thích: (to) be on hand = (to) be available: sẵn có, sẵn dùng, sẵn sàng
Trang 7Các đáp án khác:
A nearby (adj): gần bên, ngay cạnh
B indisposed (adj): không thích, không sẵn lòng, miễn cưỡng (làm việc gì)
D confident (adj): tự tin
Dịch nghĩa: Chúng ta có đủ người sẵn sàng giúp chuyển những thứ đồ này vào nhà không?
Question 24: She left school and immediately started to make her own way without help from her
family
A find her living B try her living C hold her living D earn her living
Đáp án D earn her living
Giải thích: (to) make one's own way = (to) earn one's living: tự kiếm sống
Các đáp án khác:
A finding her living: tìm cách sinh sống
B trying her living: cố gắng sống
C hold her living: nắm vững
Dịch nghĩa: Cô ấy rời ghế nhà trường và bắt đầu tự kiếm sống mà không có sự giúp đỡ từ gia đình.
Question 25: The white blood cell count in one's body many fluctuate by 50 per cent during a day.
Đáp án D vary
Giải thích: (to) fluctuate = (to) vary: dao động, biến đổi
Các đáp án khác:
A (to) undulate (v): gợn sóng, nhấp nhô
B (to) multiply (v): nhân lên
C (to) diminish (v): thu nhỏ, giảm bớt đi
Dịch nghĩa: Tổng số tế bào máu trắng trong cơ thể con người có thể biến đổi tới 50% mỗi ngày.
Question 26: The emergence of supersonic travel opened new horizons for the military, tourism, and
commerce
Đáp án A appearance
Giải thích: emergence = appearance (n): sự xuất hiện
Các đáp án khác:
B urgency (n): sự khẩn cấp, tình trạng khẩn cấp
C profitability (n): sự có lợi, tình trạng thu được lợi nhuận
D simplicity (n): sự đơn giản hoá
Dịch nghĩa: Sự xuất hiện của máy bay siêu thanh đã mở ra những chân trời mới cho quân sự, du lịch và
thương mại
Trang 8Question 27: In the United States, elementary education is compulsory nationwide, with state
governments having no say in the issue
Đáp án D mandatory
Giải thích: compulsory (adj) = mandatory (adj): có tính bắt buộc
Các đáp án khác:
A perfunctory (adj): làm cho có lệ, đại khái, qua loa
B desirable (adj): hấp dẫn, mong mỏi
C rational (adj): có lý
Dịch nghĩa: Ở Mỹ, giáo dục sơ cấp là vấn đề bắt buộc trên toàn quốc, chính quyền các bang không có ý
kiến can dự về vấn đề này
Question 28: He resembles his father in appearance very much.
A looks after B names after C takes after D calls after
Đáp án C takes after
Giải thích: (to) resemble = (to) take after: giống với
Các đáp án khác:
A look after (v): chăm nom
B name after (v): đặt tên theo
D call after (v): gọi tên theo
Dịch nghĩa: Cậu ấy rất giống bố về ngoại hình.
Question 29: Yes, we went away on holiday last week, but it rained day in day out.
A every single day B every other day C every second day D every two days
Đáp án A every single day: mọi ngày
Giải thích: day in day out = every single day = days follow one another: ngày tiếp nối ngày, ngày lại qua ngày
Các đáp án khác:
B every other day: cách một ngày/ 1 lần, ngày có ngày không
C every two days: 2 ngày một lần
D every second day: không có cụm từ này
Dịch nghĩa: Vâng, chúng tôi đi nghỉ vào tuần trước, nhưng trời cứ mưa ngày lại qua ngày.
Question 30: Yes, I agree, but at the same time, it's not the end of the world.
A worth worrying about B worth talking about C worth looking at D worth speaking about Đáp án A worth worrying about
Giải thích: (to) be the end of the world: điều tồi tệ nhất trên đời, điều không thể cứu vãn được It's not worth + V-ing: không đáng làm gì
(to) worry about: lo lắng/ lo nghĩ về điều gì
Các đáp án khác:
Trang 9B (to) talk about (v): nói về vấn đề gì
C (to) look at (v): nhìn
D (to) speak about (v): nói về vấn đề gì
Dịch nghĩa: Đúng, tôi đồng ý, nhưng đó chẳng phải điều tồi tệ nhất trên đời (chẳng đáng lo).
Question 31: I should be grateful if you would let me keep myself to myself.
Đáp án B be private
Giải thích: (to) keep myself to myself = (to) be private: riêng tư
Các đáp án khác:
A quiet (adj): yên tĩnh, yên lặng
C lonely (adj): cô đơn
D special (adj): đặc biệt
Dịch nghĩa: Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn để tôi được riêng tư.
Question 32: The government is subsidizing the ship building industry.
Đáp án C aiding
Giải thích: (to) subsidize = (to) aid: trợ cấp, giúp đỡ bằng vật chất
Các đáp án khác:
A (to) end: kết thúc
B (to) create: tạo ra
D (to) improve: cải thiện
Dịch nghĩa: Chính phủ đang trợ cấp cho ngành công nghiệp đóng tàu.
Question 33: The new air conditioner was installed yesterday.
Đáp án B put in position
Giải thích: (to) be installed = (to) be put in position: được lắp đặt, cài đặt
Các đáp án khác:
A (to) be inspected thoroughly: được kiểm tra kĩ lưỡng
C (to) be well repaired: được sửa chữa
D (to) be delivered to the customer: được giao đến khách hàng
Dịch nghĩa: Máy điều hòa mới đã được lắp đặt ngày hôm qua.
Question 34: Elephants will become extinct if man continues killing them.
Đáp án A die out
Giải thích: (to) become extinct = (to) die out: chết hết, tuyệt chủng
Trang 10Các đáp án khác:
B (to) die down: suy giảm
C (to) die of: chết vì một lí do nào đó
D (to) die away: mờ dần, nhạt dần
Dịch nghĩa: Loài voi sẽ tuyệt chủng nếu con người tiếp tục giết hại chúng.
Question 35: The price of gasoline fluctuates daily.
A spin out of control B run faster C change frequently D disappear
Đáp án C change frequently
Giải thích: (to) fluctuate = (to) change frequently: thay đổi, lên xuống liên tục
Các đáp án khác:
A spin out of control (v): vượt ra ngoài tầm kiểm soát
B run faster (v): chạy nhanh hơn
D dissappear (v): biến mất
Dịch nghĩa: Giá xăng lên xuống mỗi ngày.
Question 36: A funhouse mirror can really distort your image!
Đáp án A deform
Giải thích: (to) distort sth = (to) deform sth: bóp méo, làm biến dạng cái gì
Các đáp án khác:
B disappear (v): biến mất
C repeat (v): nhắc lại
D extend (v): mở rộng
Dịch nghĩa: Một chiếc gương trong ngôi nhà trò chơi có thể làm biến dạng hình ảnh của bạn.
Question 37: The teacher offered bonus points as an incentive to completing the homework.
A a goal B a stimulus to action C a deterrent D a valuable thing
Đáp án B a stimulus to action
Giải thích: an incentive = a stimulus to action: động lực, niềm khích lệ
Các đáp án khác:
A a goal (n): mục tiêu
C a deterrent (n): sự ngăn cản
D a valuable thing (n): điều quý giá
Dịch nghĩa: Cô giáo tặng điểm thưởng như một sự khích lệ cho việc hoàn thành bài tập về nhà.
Question 38: The twentieth century saw a rapid rise in life expectancy due to improvements in public
health, nutrition and medicine
Đáp án A span