1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Tài liệu Bài tuần 4: Mô dẫn truyền ppt

14 375 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Mô dẫn truyền
Chuyên ngành Sinh học thực vật
Thể loại Bài giảng ppt
Năm xuất bản 2009
Định dạng
Số trang 14
Dung lượng 5,11 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Mô mộc xylem, mô gỗ, mộc bộ: vận chuyển nhựa nguyên nước và muối khoáng từ rễ lên thân và lá.. Mô libe phloem, libe bộ: vận chuyển nhựa luyện san phẩm đồng hoá từ lá đến các cơ quan khá

Trang 1

BÀI TUẦN 4

MÔ DẪN TRUYỀN

Tập hợp các tế bào có cùng chức năng vận chuyển

các chất giữa các cơ quan của thực vật và giữa thực vật với

môi trường

Mô mộc (xylem, mô gỗ, mộc bộ): vận chuyển nhựa nguyên

(nước và muối khoáng từ rễ lên thân và lá

Mô libe (phloem, libe bộ): vận chuyển nhựa luyện (san

phẩm đồng hoá) từ lá đến các cơ quan khác của cây

Có mặt mô dẫn truyền, đặc biệt là mô mộc

= Tách: THỰC VAT CO MACH = THỰC VẬT BẬC CAO

gồm KTV, KT, BT (STD, DTD)

Trang 2

SAM

protoderm residual ground

meristem meristem

interfascicular procambium pith and cortex

parenchyma

residual primary xylem pericycle —— > i.c

procambium and phloem

interfascicular fascicular cork cambium*

cambium cambium

| 1 secondary

ni ar >>xylem and cork* + phelloderm*

cambium phloem

9/22/2009

BIET HOA MACH MOC

zona de la desintegraciún de petforaciún la pared primaria

>

}

Panne

“t tonoplasto A

pared

\

}

núclan _ Ì degenerado Ệ |

#

Cc

perfuravion

2

7

“mm =

BIỆT HOÁ ỐNG SÀNG, TBK

A Blasrnodesmos B placas de calosa plasmodesm CS poros en desarrollo

tonoplasto | | proteína P —†ƒ

a = a

lonoplasto

D placa cribosa

WF

elemento 4 i

7

criboso | y |

proteina P <p

Trang 3

>

é‘ er

¿+05 "t4

l

k

5

SỞ

`

'

ee SO oe Ue

la

Cambial

i= p

Trang 4

Cy

ee 11

% iy

SO

Vv

068

WY 4

Hy

RS On aH nate "

9/22/2009

a

MO MOC

NHÓMTV |KTVHĐ| KT STD DTD

NGốc |SMSC |SMSC_ |SMSC SMSC

MI|TM |SMV,X |SMV,X |SMV,X |SMV,X

HM |SMT SMN |M(R,M,Đ) |M(R,M,Đ)

NGốc VPSLM |VPSLM

DD DONG M|DIM

MIIICH SMN |MD

TM ĐƠN |TM ĐA PHỤ NMM it |NMM nhiéu

SMo, SM

Trang 5

°

f

«

re

wt

`,

Pe

*

%

*

(QsŠ$$

Vinal tesess:

I mt Ny ;

il) Madd dN)

SOI MACH vs MACH

9/7

Ivy Livingston © BIODIDAC

Trang 6

9/22/2009

+

SOI MACH NUM

z

r”

Examples of Vessel Elements

Trang 7

TIEN HOA YEU TO MACH

e© os yYasos Tibras

traqueidas

TUI PHU (THYLLE)

Pared securdaria Pared

Capa protectora polisacaridos

pectina

escasas fibrillas

Células parenquimaticas

SOI MOC

Trang 8

9/22/2009

Nhu mô mộc nắm

(tia mộc)

Trang 9

di

SQ

se `

sO

OS lít Pháttriển |Pháttriển |Pháttriển

LII |TBK |0 TB Điểnhình | Điển hình

Albumin

Trang 10

9/22/2009

LIBE I & LIBE II

NHOMTV |KTV HD KT STD DTD

NGéc | SMSC SMSC SMSC SMSC

LI | TL Nhanh Nhanh Nhanh Nhanh

HL |Suốtđời |Lâu Lâu/Suốt | Suốt đời

NML lít Ít Ít 0

NGốc VPSLM VPSLM

LH TB TBK

TL DON TLDA

NML it NML nhiều

10

Trang 11

TAM SANG KEP TAM SANG DON

om

cẻlula f

parenquimatica

anillos de

calosa

placa

cribosa

simple

poros

} i

(

de calosa

poros

SANG

/ reticulo endoplasmatico

paredes terminales | plasmadesmo

=

plasmalema h

pared primaria desmotubulo

5 cordon ciliidro de

vesiculas te” poro reticulo endoplasmatico

citaplasmatico calosa

>

plasmalemma

TE BAO KEM

célula parenquimatica

células

parenquimaticas

placa célula del floema

elernentos

de tubo criboso

célula parenquimatica plastidos del tubo criboso

plastide

11

Trang 12

9/22/2009

TIA LIBE

LIBE I (SO LAP)

Nguồn gốc: SMSL,

Tiền libe: khi cơ quan còn tăng trưởng chiều

dài, mau thoái hoá

Hậu libe: khi cơ quan ngưng tăng trưởng chiều dài

nhưng chưa có cấu tạo II (hậu lập), là yếu tố dẫn

chính của libe ở cơ quan sơ lập và ở STD thân thảo

va DTD

Ở những cây có cấu tạo hậu lập (II), hậu libe sẽ bị

tiêu huỷ khi libe II được thành lập

12

Trang 13

13

U

9

LIBE II KHOA T

DIEP

LIBE ILSONG TU

Trang 14

LIBE TAN

9/22/2009

LIBE KET

14

Ngày đăng: 20/01/2014, 04:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w