à so với những đứa trẻ khác thì cô bé nhận được sự quan tâm đặc biệt hơn vì cô bé là con một Thường thì người ta hay nhầm lẫn giữa hai tính từ especial và special vì chúng có ý nghĩa hơi[r]
Trang 1PHÂN BIỆT TỪ ĐỒNG NGHĨA
Phân biệt “hear” hay “listen”
Phân biệt clever, smart và intelligent:
Phân biệt alone, solitary, lonely và lone
Phân biệt Scared và Afraid hoặc frightened:
Phân biệt See và Watch
Phân biệt special, especial và particular
Phân biệt “Fairly” hay “Rather”
Mặc dù hai từ “hear” và “listen” đều có nghĩa là nghe, nhưng kỳ thực chúng có ý nghĩa khác
nhau trong đa số trường hợp Và chúng ta không thể đồng nhất cách dùng chúng
1) Về ý nghĩa:
A “Hear”
Nghe thoáng qua, cái mà trong tiếng Anh gọi là
“ to be aware of sounds with ears”- nghe mà
chưa có sự chuẩn bị và chủ tâm trước khi nghe
Trang 2nghe được tiếng chó sủa)
B “Listen”
Nghe chú ý và có chủ tâm ai đó, cái gì vừa mới được nghe thấy ( to pay attention to sb/ sth that you can hear) Ví dụ:
• I listened carefully to her story (Tôi đã chăm chú nghe cô ta kể chuyện)
• Listen! What’s that noise? Can you hear it?
(Lắng nghe, tiếng động gì đấy nhỉ? Anh có nghe thấy không?)
• Sorry, I wasn’t really listening? (Xin lỗi, Tôi không chú ý lắm.)
2) Về cách dùng:
A “Hear ”
“Hear” không được dùng trong các thời tiếp
diễn Ví dụ:
• She heard footsteps behind her (Cô ta nghe
thấy tiếng bước chân đi ngay đằng sau)
“Hear” đi với động từ nguyên thể có “to”- V to infinitive Ví dụ:
Trang 3• She has been heard to make threats to her
former lover (Người ta nghe đồn cô ta đã đe dọa người yêu cũ của cô)
“Hear” không đi với giới từ
B “ Listen”
“Listen” được dùng trong các thời tiếp diễn Ví dụ:
• Listen! What’s that noise? Can you hear it?
(Nghe này, tiếng động gì đấy nhỉ? Anh có nghe thấy không?)
Sorry, I wasn’t really listening (Xin lỗi, Tôi
không chú ý lắm.) “ Listen” được dùng để lưu ý mọi người một điều gì đó Ví dụ:
• Listen, there’s something I will have to tell
you (Lắng nghe này, tôi sẽ phải nói với anh một điều)
“Listen” thường đi với giới từ Ví dụ:
• Why won’t you listen to reason? (Sao mà anh chẳng chịu nghe theo lẽ phải)
Trên đây là những sự khác biệt rõ nét nhất về ý
Trang 4nghĩa, cách dùng giữa “Hear” và “Listen” Tuy nhiên, trong một số ít trường hợp người ta cũng
có thể đồng nhất ý nghĩa của hai động từ này Ví dụ:
• I hear what you’re saying (= I have listened
to your opinion), but you’ re wrong (Tôi nghe theo ý kiến của anh đây, nhưng anh sai rồi)
Phân biệt clever, smart và intelligent:
Ba từ clever, smart và intelligent thường hay
được hiểu với nghĩa thông minh nhưng sắc thái
ý nghĩa của ba từ này có nét khác nhau
Trong ba từ này, intelligent là từ mang đúng
nghĩa thông minh nhất Intelligent đồng nghĩa vớibrainy, dùng để chỉ người có trí tuệ, tư duy nhanh nhạy và có suy nghĩ lô-gíc hoặc để chỉ
những sự vật, sự việc xuất sắc, là kết quả của
quá trình suy nghĩ
Trang 5• Her answer showed her to be an intelligent
young woman (Câu trả lời của cô ấy cho thấy
cô ấy là một cô gái thông minh)
• What an intelligent question! (Đó là một câu hỏi thông minh đấy!)
Smart là một tính từ có rất nhiều nghĩa, trong đó cũng có ý nghĩa gần giống với intelligent Tuy nhiên, intelligent chỉ khả năng phân tích, giải
quyết vấn đề một cách khoa học và hiệu quả,
còn smart lại chỉ sự nắm bắt nhanh nhạy tình
hình hoặc diễn biến đang xảy ra
• The intelligent math students excelled in
calculus (Những học sinh giỏi toán học môn
tích phân trội hơn những học sinh khác)
• He found an intelligent solution to this
problem (Anh ấy đã tìm ra một giải pháp hợp lý cho vấn đề này)
• Smart lawyers can effectively manipulate
juries (Những luật sư giỏi có thể tác động lên cả hội đồng xét xử)
• That was a smart career move (Đó là một
Trang 6quyết định nhảy việc sáng suốt)
Với nghĩa thông minh, smart còn được dùng với những vũ khí có khả năng tự định vị mục tiêu hoặc được điều khiển bằng máy tính như smart weapon, smart bomb
Ngoài ra, smart còn được dùng để chỉ diện mạo bên ngoài, thường là chỉ cách ăn mặc của một người Trong trường hợp này, smart mang nghĩa
là sáng sủa, gọn gàng, hay thời trang
• You look very smart in that suit (Cậu mặc bộ vest đó trông bảnh lắm!)
• They are having lunch in a smart restaurant (Họ đang ăn trưa ở một nhà hàng sang trọng) Clever lại chỉ sự lanh lợi hoặc khôn ngoan
• As a child, she was a clever girl (Ngay từ bé,
nó đã là một cô bé lanh lợi)
• She is clever to get what she wants (Cô ấy đã đạt được những gì mình muốn một cách khôn ngoan)
Tuy nhiên, clever thường được dùng với nghĩa
Trang 7lành nghề, khéo léo Trong trường hợp này,
cleverđồng nghĩa với skilful
• He is clever with his hands (Anh ấy rất khéo tay)
• The factory needs clever workers (Nhà máy cần những công nhân lành nghề)
Phân biệt alone, solitary, lonely và lone
Trong tiếng Anh có nhiều từ cũng có nghĩa là
“một mình” như alone, solitary, lonely, lone
ALONE (tính từ & trạng từ) : Alone khi được
sử dụng sau động từ to be sẽ mang nghĩa không
có ai bên cạnh, tách khỏi những người, vật
khác
She looked forward to being alone in own flat (Cô ấy mong được sống một mình trong căn hộ riêng)
Trang 8Alone còn được sử dụng với động từ feel Cụm
từ “feel alone” mang sắc thái nghĩa mạnh hơn, không chỉ là một mình mà còn là cô đơn, không hạnh phúc
Alone không được sử dụng trước danh từ, do vậy chúng ta sẽ không nói hoặc viết an alone
lady
Trong tiếng Anh khẩu ngữ, alone còn được diễn đạt theo cách khác là: on my (your, his, her, our, their) own và by oneself (myself, yourself, etc) cũng có nghĩa là làm gì đó một mình
SOLITARY (tính từ) :dùng được cho cả người
và vật Đối với danh từ chỉ người, solitary mang
Trang 9nghĩa giống như alone; còn khi đi với danh từ chỉ vật, solitary trơ trọi
The only signal of human on the island was a solitary villa
(Dấu hiệu duy nhất của con người trên hòn đảo
đó là một căn nhà trơ trọi)
Khác với alone, chúng ta có thể dùng solitary trước danh từ, nhưng không được sử dụng trước động từ Danh từ của tính từ này là solitude
LONELY ( tính từ) :thể hiện tâm trạng cô đơn,
có thể được sử dụng sau động từ to be và động từto feel
She was/ felt very lonely when she moved to the new island
(Khi phải chuyển về sống tại hòn đảo mới, cô ấy cảm thấy rất cô đơn)
Trang 10LONE (tính từ) : mang nghĩa đơn lẻ, đơn chiếc, không có sự hiện diện của người hoặc vật khác
Để tránh hiểu nhầm về sắc thái nghĩa, các bạn hãy xem ví dụ dưới đây:
The lone police officer in the pard had to call for reinforcement (Viên cảnh sát đang đứng một mình trong công viên đã phải gọi thêm lực
lượng hỗ trợ)
Trang 11Khác với Alone, Lone luôn được đặt ngay trước danh từ Lone parent = single parent dùng để chỉ những người đàn ông hoặc phụ nữ nuôi con một mình
Hi vọng sau bài viết này, bạn đã có thể phân biệt
và sử dụng những từ mang nghĩa một
mìnhchính xác và biểu cảm hơn Đừng quên lấy
ví dụ mỗi lần học bạn nhé! Chúc các bạn thành công!
Phân biệt Scared và Afraid hoặc frightened:
Trước hết phải khẳng định với bạn rằng đây này
là 3 từ đồng nghĩa (synonyms) – đều có nghĩa là
sợ, vì vậy trong một số trường hợp 3 từ này có thể dùng thay thế cho nhau
* Don’t be scared / afraid / frightened! I’m not going to hurt you
Trang 12(Đừng sợ, ta không làm cháu đau đâu)
Cả 3 tính từ này đều có cấu trúc of + -ing và to + infinitive Tuy nhiên, frightened không thể
dùng cùng với đại từ (pronom) hay danh từ
(noun)
* He’s afraid of / scared of / frightened of flying
in small planes
(Anh ta sợ đi máy bay nhỏ)
* He’s a strict teacher Everyone seems to be afraid of / scared of him
(Ông ấy là một giáo viên nghiêm khắc Có vẻ ai cũng sợ ông)
* She seemed too scared to swim where there were such big waves
(Cô ấy có vẻ sợ bơi những nơi có sóng lớn)
Trang 13* After such an experience she’s afraid to go
anywhere near the sea
(Sau lần đó, cô ấy sợ đi bất cứ đâu gần biển)
* I was too frightened to jump in at the deep end
of the pool
(Tôi quá sợ nên không dám nhảy xuống chỗ sâu nhất của bể)
Có thể nói scared by hay frightened by
something, nhưng không thể dùng afraid trong trường hợp này:
* She was scared by / frightened by the hooting
of the owl
(Cô ấy sợ tiếng kêu của con cú)
Một điểm khác nữa, đó là afraid không thể đứng trước danh từ, chỉ dùng sau động từ; còn scared
và frightened có thể dùng được ở cả 2 vị trí:
Trang 14* He seemed afraid
(Có vẻ anh ta sợ)
* He appeared frightened
(Anh ta trông có vẻ sợ hãi)
* He was, without doubt, a frightened man
(Rõ ràng anh ta là người bị làm cho sợ hãi)
I’m afraid… còn được dùng với một nghĩa khác – I regret that I have to tell you that… (Tôi lấy làm tiếc phải nói rằng …) – đây là cách lịch sự
để thông báo tin xấu
* I’m afraid there was an accident at the
crossroads Your son was seriously injured (Tôi lấy làm tiếc phải báo rằng có một vụ tai nạn
giao thông ở ngã tư và con trai cô bị thương khá nặng)
Trang 15Phân biệt See và Watch
See và watch đều mang nghĩa là nhìn/xem/quan sát Sắc thái nghĩa cũng như cách dùng hai động này khiến người dùng dễ nhầm lẫn Để tránh
được điều này, dưới đây là một số tham khảo
dành cho bạn:
Khái quát về see và watch
See mang nghĩa là nhìn ai/cái gì bằng mắt,
thường không có chủ ý rõ ràng hay mục đích gì
cả và hành động see chỉ xảy ra trong một
khoảng thời gian ngắn Watch có nghĩa là nhìn/ ngắm ai/cái gì có chủ tâm trong khoảng thời
gian lâu hơn
Trang 16thườngkhông được dùng với thì tiếp diễn nhưng see có thể được dùng với can để nói về một điều
gì đó đang xảy ra
Ví dụ:
I can see my father sitting in the living - room, but I tried not see who he was sitting with (Tôi nhìn thấy bố tôi đang ngồi trong phòng khách, nhưng tôi không tìm hiểu xem ông ấy đang ngồi với ai)
• He was surprised to see Lucy standing there (Anh ấy ngạc nhiên khi nhìn thấy Lucy đang
đứng ở đó)
• I can see what you are saying.(Tôi có thể hiểu những gì anh đang nói)
See/hear + that – clause
Chúng ta thường dùng I see và I hear cùng với that – clause để chỉ ra rằng chúng ta đã nhận
thấy (note) một điều gì hoặc chúng ta hiểu
(understand) hoặc nắm bắt (gather) được những
gì đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra
Ví dụ:
• I hear/understand/gather that you are planning
to quit your job.(Tôi nghe nói bạn có ý định bỏ
Trang 17việc)
• I see/understand/gather that she has left
him.(Tôi nghe phong thanh là cô ấy đã bỏ người yêu)
I’ll see you outside the office at 5:00 pm (Tôi
sẽ gặp anh ở cổng cơ quan vào lúc 5 giờ chiều)
• He is seeing the dentist tomorrow (Ngày mai anh ấy sẽ đến gặp nha sỹ)
• You must really stop seeing him He is an
unkind person (Cậu không được gặp anh ta nữa Anh ta là một kẻ không đứng đắn)
2 See = find out (Khi nó mang nghĩa này thì
không được dùng ở dạng tiếp diễn) Ví dụ:
• I’ll go and see if she need my help (Tôi sẽ đi xem cô ấy có cần tôi giúp gì không?)
• She came back home to see if she left her
mobile phone.(Cô ấy đã về nhà xem có để quên
Trang 18di động ở nhà không?)
3 See = accompany Ví dụ:
• It is impossible for you to find his company I’ll just see you to the door.(Bạn không thể tìm thấy công ty của anh ấy đâu Tôi sẽ đi cùng với bạn đến đó)
• It is not so dark, but can you just see me?.(Trời không tối lắm, nhưng cậu có thể đi cùng với tớ không?)
WATCH:
1 Watch = be careful about, take care of Ví dụ:
• We must watch the time or we will miss the train.(Chúng ta phải để ý thời gian nếu không sẽ
lỡ tàu)
Watch that you don’t spend your too much
money on unuseful things.(Cậu nhớ đừng tiêu tốn quá nhiều tiền vào những đồ linh tinh)
2 Watch = look after Ví dụ:
• Can you just watch our baby for moment while
I am buying some milk.(Anh có thể trông con một lát trong khi em đi mua sữa không?)
Hy vọng rằng với cách giải thích ngắn gọn, dễ
Trang 19hiểu trên đây sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn mỗi khi sử dụng hai động từ này
Phân biệt special, especial và particular
Ba từ special, especial, particular có sự khác
nhau về mặt ý nghĩa và cách sử dụng
Special là một tính từ thường gặp, dùng để chỉ những vật, sự việc, con người có đặc điểm hay tính chất khác biệt so với những vật, sự việc, người khác Khi dùng tính từ special, người nói muốn nhấn mạnh đến sự khác biệt so với những cái bình thường, thông thường khác
(distinguished)
• You're a very special person in my life - never forget that (Đừng bao giờ quên rằng em là một người rất đặc biệt trong cuộc đời anh) à người nói muốn nhấn mạnh “em” chứ không phải là một người nào khác
• On special occasions we have wine with our
Trang 20meal, but certainly not everyday
(Trong những dịp đặc biệt, chúng tôi mới uống rượu trong bữa ăn chứ không phải ngày nào
cũng thế) à người nói muốn nhấn mạnh đến
những dịp đặc biệt như lễ, tết, Noel, v.v chứ
không phải là những bữa ăn thông thường hàng ngày
Especial ít được sử dụng hơn, chỉ trường hợp nổi trội, đáng chú ý hơn hẳn khi được so sánh với những trường hợp khác Hiện nay, especial chỉ được dùng với một số danh từ như value, interest.Especial thường để nhấn mạnh sự ngoại
lệ (exceptional)
The Koh-i-noor diamond, now among the
British crown jewels, has especialvalue as its history dates back to the 14th Century (Viên kim cương Koh-i-noor trong bộ sưu tập trang sức của hoàng gia Anh có giá trị đặc biệt vì nó
có xuất xứ từ thế kỷ 14) à so với các viên kim cương khác, viên kim cương Koh-i-noor có giá trị vượt trội nhờ có xuất xứ lâu đời của nó
Trang 21• The lecture will be of especial interest to
history students (Bài giảng này sẽ đặc biệt thu hút những sinh viên lịch sử) à những sinh viên học môn lịch sử sẽ cảm thấy hứng thú với bài giảng này hơn hẳn so với những sinh viên học môn khác
• As an only child, she got especial attention (Là con một nên cô bé nhận được sự quan tâm đặc biệt) à so với những đứa trẻ khác thì cô bé nhận được sự quan tâm đặc biệt hơn vì cô bé là con một
Thường thì người ta hay nhầm lẫn giữa hai tính
từ especial và special vì chúng có ý nghĩa hơi giống nhau, đều chỉ sự đặc biệt
nhưng particular lại mang môt ý nghĩa hoàn
toàn khác Particularcũng là một tính từ thường gặp, dùng để chỉ những cá nhân, sự vật, sự việc
cụ thể, chi tiết Tính từ này nhấn mạnh vào sự
cụ thể (specific) chứ không phải sự chung chung
Trang 22Ba tính từ này tuy có ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau nhưng hai phó từ especially
vàparticularly lại có cùng ý nghĩa “đặc biệt hơn tất cả” (above all) và được dùng nhằm mục đích nhấn mạnh Hai phó từ này cũng đồng nghĩa với thành ngữ in particular
• These butterflies are noticeable in April and May, especially in these meadows
(Loài bướm này có nhiều vào tháng 4 và tháng
5, nhất là trên các đồng cỏ)
• You'll enjoy playing tennis at our local club, especially on weekdays when it's not so busy (Bạn sẽ thích chơi tennis ở câu lạc bộ của chúng
Trang 23tôi, nhất là vào các dịp cuối tuần khi mà câu lạc
bộ không đông người chơi lắm)
• The road between Cairo and Alexandria is
particularly dangerous at night (Con đường nối Cairo và Alexandra đặc biệt nguy hiểm vào ban đêm)
• He loves science fiction in particular (Anh ấy thích nhất là truyện khoa học viễn tưởng)
Còn phó từ specially lại có ý nghĩa là “dành
riêng cho một đối tượng cụ thể” Phó từ này
được dùng trong trường hợp muốn nhấn mạnh
“một mục đích cụ thể”
• This shower gel is specially designed for
people with sensitive skins
(Dầu gội này dành riêng cho những người có da đầu nhạy cảm)
This computer programme is specially designed for children with learning difficulties
(Chương trình máy tính này được lập trình riêng cho những trẻ em gặp khó khăn trong học tập)
• My father made this model aeroplane specially