Có bao nhiêu hình thái t n thổ ương đại th :ể.
Trang 1Ung th th c qu n ư ự ả
Trang 2Di u linh ệ
Trang 4A Ph n câu h i úng sai:ầ ỏ đ
Trang 61 các vùng nguy c cao, t l m c K TQ c a nam và n là nh nhauỞ ơ ỷ ệ ắ ủ ữ ư
Trang 72 các vùng nguy c th p, t l m c b nh nam cao h n n r t nhi u.Ở ơ ấ ỷ ệ ắ ệ ở ơ ữ ấ ề
Trang 83 Nitrosamine trong th c n là y u t nguy c hàng ứ ă ế ố ơ đầu gây KTQ.
Trang 94 Đại th ung th th c qu n: th loét: loét hình oval theo chi u ngang,bể ư ự ả ể ề ờ
Trang 105.Vi th KTQ: ung th bi u mô tuy n g p nhi u nh t.ể ư ể ế ặ ề ấ
Trang 116 O ra th c n là d u hi u quan tr ng nh t ẹ ứ ă ấ ệ ọ ấ để phát hi n b nh.ệ ệ
Trang 127 Nu t ngh n: ban ố ẹ đầu ngh n th c n ẹ ứ ă đặc sau ó t ng d n, ngh n th c đ ă ầ ẹ ứ
ă ả đặ ỏ
Trang 138 Ch p ụ đối quang kép có th phát hi n các t n thể ệ ổ ương s m th c qu nớ ở ự ả
Trang 149 Ch p Xquang kinh i n không phát hi n ụ đ ể ệ được ung th th c qu n giai ư ự ả
o n s m
đ ạ ớ
Trang 1510.Tia x ạ đơn thu n ch nh cho các ung th th c qu n 2/3 trên.ầ ỉ đị ư ự ả
Trang 1611 Hoá ch t ch áp d ng ấ ỉ ụ đố ới v i ung th bi u mô lát c a th c qu n.ư ể ủ ự ả
Trang 1712.Theo Akiyama tr c th c qu n bình thụ ự ả ường thì h n 80% ơ c tắ được u.
Trang 1813 Tiêu chu n h ch di c n trên CLVT: kh i k> 10mm, m t ẩ ạ ă ố đ ậ độ ổ t ch c ứ
c, gi m t tr ng
đặ ả ỷ ọ
Trang 1914 Tiêu chu n h ch di c n trên siêu âm n i soi: kh i tròn, ranh gi i rõ, ẩ ạ ă ộ ố ớ
gi m t tr ng, k >10mm.ả ỷ ọ đ
Trang 2015 m t s vùng có t n su t ung th th c qu n cao vi c t m soát Ở ộ ố ầ ấ ư ự ả ệ ầ để
Trang 27B Ph n câu h i MCQ:ầ ỏ
Trang 281 Độ tu i thổ ường g p KTQ nh t:ặ ấ
Trang 29A.40-50 B.50-60
Trang 30C.60-70 D.50-70
Trang 312 T n thổ ương nào sau ây không ph i là t n thđ ả ổ ương ti n ung th :ề ư
Trang 32A.B nh co th t tâm vệ ắ ị B.H i ch ng plummer-viộ ứ sion
Trang 33C.túi th a th c qu nừ ự ả D.viêm loét th c qu n ch y máu.ự ả ả
Trang 34E Phình giãn th c qu n.ự ả
Trang 353 Có bao nhiêu hình thái t n thổ ương đại th :ể
Trang 36A.2 B.3
Trang 37C.4
Trang 384 U sùi chi m:ế
Trang 39A 60% B.65%
Trang 40C.75% D.85%
Trang 415 Th thâm nhi m chi m: ể ễ ế
Trang 42A 2% B.10%
Trang 43C.5% D.9%
Trang 446 T l ung th bi u mô lát: ỷ ệ ư ể
Trang 45A.40% B.80%
Trang 46C.90% D.70%
Trang 477 T l ung th bi u mô tuy n: ỷ ệ ư ể ế
Trang 48A.5% B.6%
Trang 49C.8% D.9%
Trang 508 Ung th s m th nhô nông thu c lo i:ư ớ ể ộ ạ
Trang 51A Lo i Iạ B.lo i IIaạ
Trang 52C Lo i IIIa ạ D lo i Ibạ
Trang 539 Tri u ch ng ung th th c qu n giai o n s m:ệ ứ ư ự ả đ ạ ớ
Trang 54A.không có tri u ch ng.ệ ứ
Trang 55B.c m giác có d v t th c qu n.ả ị ậ ở ự ả
Trang 56C au t c ng c, ho.đ ứ ự
Trang 57D.nu t ngh n.ố ẹ
Trang 5810 Bi n ch ng ph i thế ứ ở ổ ường g p do K TQ v trí:ặ ở ị
Trang 59A.1/3 trên B.1/3 gi aữ
Trang 60C.1/3 dưới D o n th c qu n trên c hoành.đ ạ ự ả ơ
Trang 6111 Nguyên t c ph u thu t tri t c n:ắ ẫ ậ ệ ă
Trang 62A.c t trên kh i u 6 cm ắ ố đố ới v i ung th biư ểu mô tuy nế
Trang 63B.c t trên kh i u 8cm ắ ố đố ới v i ung th bi u mô látư ể
Trang 64C Ph u thu t hai thìẫ ậ
Trang 65D Xâm l n khí ph qu n: ch ng ch nh tuy t ấ ế ả ố ỉ đị ệ đối ph u thu t c t ẫ ậ ắ
b u.ỏ
Trang 6612 Ph u thu t ít ẫ ậ được áp d ng hi n nay:ụ ệ
Trang 67A Sweet B.Lewis-Santy
Trang 68C.Akiyama D.c t th c qu n không m ng c.ắ ự ả ở ự
Trang 6913 Ph u thu t nào sau ây s d ng ba ẫ ậ đ ử ụ đường m : ng c ph i, c ph i, ổ ự ả ổ ả
Trang 70A Akiyama B.Lewis-Santy
Trang 71C.Sweet D.Oringer.
Trang 7214 Ph u thu t nào sau ây s d ng hai ẫ ậ đ ử ụ đường m :ổ
Trang 73A Akiyama B.Lewis-Santy
Trang 74C.Sweet D.Oringer.
Trang 7515.Ph u thu t nào áp d ng cho KTQ 1/3 dẫ ậ ụ ưới và 1/3 trên:
Trang 76A Akiyama B.Lewis-Santy
Trang 77C.Sweet D.Oringer.
Trang 7816 Ph u thu t nào áp d ng cho K TQ 2/3 dẫ ậ ụ ưới:
Trang 79A Akiyama B.Lewis-Santy
Trang 80C.Sweet D.Oringer.
Trang 8117 Rò khí ph qu n g p KTQ v trí: ế ả ặ ở ị
Trang 82A.1/3 trên B.1/3 gi aữ
Trang 83B.1/3 dưới.
Trang 8418 Trường h p nào sau ây trên phim CLVT ợ đ đượ đc ánh giá là KTQ có
Trang 85A Còn l p m gi a u và ớ ỡ ữ động m ch.ạ
Trang 86B.góc ti p xúc <45 ế độ
Trang 87C Góc >90 độ.
Trang 88D.Góc 45-90 độ.
Trang 8919 TNM: T2 là
Trang 90A Đường kính u 10-30 mm
Trang 91B Đường kính u 10-50 mm
Trang 92C Đường kính u < 20 mm ch a xâm l n h t l p c th c qu n.ư ấ ế ớ ơ ự ả
Trang 93D Đường kính u >30mm.
Trang 9420 Trường h p nào sau âu có ch ng ch nh c t th c qu n:ợ đ ố ỉ đị ắ ự ả
Trang 95A TS nh i máu c tim 3 thángồ ơ
Trang 96B Suy gan Child A
Trang 97C au th t ng c n nhĐ ắ ự ổ đị
Trang 98D Suy hô h p tiffeneau < 70%ấ
Trang 9921 Ung th s m th lõm nông thu c lo i:ư ớ ể ộ ạ
Trang 100A Lo i Iạ
Trang 101B.lo i IIaạ
Trang 102C Lo i IIIa ạ
Trang 103D lo i ạ IIc
Trang 10422 V phề ương pháp nhu m màu niêm m c: ch n saiộ ạ ọ
Trang 105A.phát hi n u nhi u v trí.ệ ề ị
Trang 106B t ng kh n ng ch n oán s m lên 25%.ă ả ă ẩ đ ớ
Trang 107C.dùng Lugol.
Trang 108D độ nh y >80%, ạ độ đặc hi u >75%.ệ
Trang 11023 Ung th th c qu n T2N1M0 thu c giai o n:ư ự ả ộ đ ạ
Trang 111A IIA
Trang 113C III
Trang 114D IIC
Trang 11524 Ung th th c qu n T3N1M0 thu c giai o n: ư ự ả ộ đ ạ
Trang 116A IIA
Trang 118C III
Trang 119D II
Trang 12125 Ung th th c qu n T4N0M0 thu c giai o n: ư ự ả ộ đ ạ
Trang 122A IIA
Trang 124C III
Trang 125D II
Trang 137áp án:
Đ
Trang 139/S:
Đ
Trang 1401 Đ 2 Đ 3.S 4.S 5.S 6.S 7.Đ 8.Đ
Trang 142MCQ:
Trang 1431.B 2.D 3.B 4.A 5.B 6.C 7.D 8.B
23.B
Trang 14424.C 25 C