1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Trắc nghiệm ung thư thực quản

149 38 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Trắc Nghiệm Ung Thư Thực Quản
Tác giả Diệu Linh
Định dạng
Số trang 149
Dung lượng 470,66 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Có bao nhiêu hình thái t n thổ ương đại th :ể.

Trang 1

Ung th th c qu n ư ự ả

Trang 2

Di u linh ệ

Trang 4

A Ph n câu h i úng sai:ầ ỏ đ

Trang 6

1 các vùng nguy c cao, t l m c K TQ c a nam và n là nh nhauỞ ơ ỷ ệ ắ ủ ữ ư

Trang 7

2 các vùng nguy c th p, t l m c b nh nam cao h n n r t nhi u.Ở ơ ấ ỷ ệ ắ ệ ở ơ ữ ấ ề

Trang 8

3 Nitrosamine trong th c n là y u t nguy c hàng ứ ă ế ố ơ đầu gây KTQ.

Trang 9

4 Đại th ung th th c qu n: th loét: loét hình oval theo chi u ngang,bể ư ự ả ể ề ờ

Trang 10

5.Vi th KTQ: ung th bi u mô tuy n g p nhi u nh t.ể ư ể ế ặ ề ấ

Trang 11

6 O ra th c n là d u hi u quan tr ng nh t ẹ ứ ă ấ ệ ọ ấ để phát hi n b nh.ệ ệ

Trang 12

7 Nu t ngh n: ban ố ẹ đầu ngh n th c n ẹ ứ ă đặc sau ó t ng d n, ngh n th c đ ă ầ ẹ ứ

ă ả đặ ỏ

Trang 13

8 Ch p ụ đối quang kép có th phát hi n các t n thể ệ ổ ương s m th c qu nớ ở ự ả

Trang 14

9 Ch p Xquang kinh i n không phát hi n ụ đ ể ệ được ung th th c qu n giai ư ự ả

o n s m

đ ạ ớ

Trang 15

10.Tia x ạ đơn thu n ch nh cho các ung th th c qu n 2/3 trên.ầ ỉ đị ư ự ả

Trang 16

11 Hoá ch t ch áp d ng ấ ỉ ụ đố ới v i ung th bi u mô lát c a th c qu n.ư ể ủ ự ả

Trang 17

12.Theo Akiyama tr c th c qu n bình thụ ự ả ường thì h n 80% ơ c tắ được u.

Trang 18

13 Tiêu chu n h ch di c n trên CLVT: kh i k> 10mm, m t ẩ ạ ă ố đ ậ độ ổ t ch c ứ

c, gi m t tr ng

đặ ả ỷ ọ

Trang 19

14 Tiêu chu n h ch di c n trên siêu âm n i soi: kh i tròn, ranh gi i rõ, ẩ ạ ă ộ ố ớ

gi m t tr ng, k >10mm.ả ỷ ọ đ

Trang 20

15 m t s vùng có t n su t ung th th c qu n cao vi c t m soát Ở ộ ố ầ ấ ư ự ả ệ ầ để

Trang 27

B Ph n câu h i MCQ:ầ ỏ

Trang 28

1 Độ tu i thổ ường g p KTQ nh t:ặ ấ

Trang 29

A.40-50 B.50-60

Trang 30

C.60-70 D.50-70

Trang 31

2 T n thổ ương nào sau ây không ph i là t n thđ ả ổ ương ti n ung th :ề ư

Trang 32

A.B nh co th t tâm vệ ắ ị B.H i ch ng plummer-viộ ứ sion

Trang 33

C.túi th a th c qu nừ ự ả D.viêm loét th c qu n ch y máu.ự ả ả

Trang 34

E Phình giãn th c qu n.ự ả

Trang 35

3 Có bao nhiêu hình thái t n thổ ương đại th :ể

Trang 36

A.2 B.3

Trang 37

C.4

Trang 38

4 U sùi chi m:ế

Trang 39

A 60% B.65%

Trang 40

C.75% D.85%

Trang 41

5 Th thâm nhi m chi m: ể ễ ế

Trang 42

A 2% B.10%

Trang 43

C.5% D.9%

Trang 44

6 T l ung th bi u mô lát: ỷ ệ ư ể

Trang 45

A.40% B.80%

Trang 46

C.90% D.70%

Trang 47

7 T l ung th bi u mô tuy n: ỷ ệ ư ể ế

Trang 48

A.5% B.6%

Trang 49

C.8% D.9%

Trang 50

8 Ung th s m th nhô nông thu c lo i:ư ớ ể ộ ạ

Trang 51

A Lo i Iạ B.lo i IIaạ

Trang 52

C Lo i IIIa ạ D lo i Ibạ

Trang 53

9 Tri u ch ng ung th th c qu n giai o n s m:ệ ứ ư ự ả đ ạ ớ

Trang 54

A.không có tri u ch ng.ệ ứ

Trang 55

B.c m giác có d v t th c qu n.ả ị ậ ở ự ả

Trang 56

C au t c ng c, ho.đ ứ ự

Trang 57

D.nu t ngh n.ố ẹ

Trang 58

10 Bi n ch ng ph i thế ứ ở ổ ường g p do K TQ v trí:ặ ở ị

Trang 59

A.1/3 trên B.1/3 gi aữ

Trang 60

C.1/3 dưới D o n th c qu n trên c hoành.đ ạ ự ả ơ

Trang 61

11 Nguyên t c ph u thu t tri t c n:ắ ẫ ậ ệ ă

Trang 62

A.c t trên kh i u 6 cm ắ ố đố ới v i ung th biư ểu mô tuy nế

Trang 63

B.c t trên kh i u 8cm ắ ố đố ới v i ung th bi u mô látư ể

Trang 64

C Ph u thu t hai thìẫ ậ

Trang 65

D Xâm l n khí ph qu n: ch ng ch nh tuy t ấ ế ả ố ỉ đị ệ đối ph u thu t c t ẫ ậ ắ

b u.ỏ

Trang 66

12 Ph u thu t ít ẫ ậ được áp d ng hi n nay:ụ ệ

Trang 67

A Sweet B.Lewis-Santy

Trang 68

C.Akiyama D.c t th c qu n không m ng c.ắ ự ả ở ự

Trang 69

13 Ph u thu t nào sau ây s d ng ba ẫ ậ đ ử ụ đường m : ng c ph i, c ph i, ổ ự ả ổ ả

Trang 70

A Akiyama B.Lewis-Santy

Trang 71

C.Sweet D.Oringer.

Trang 72

14 Ph u thu t nào sau ây s d ng hai ẫ ậ đ ử ụ đường m :ổ

Trang 73

A Akiyama B.Lewis-Santy

Trang 74

C.Sweet D.Oringer.

Trang 75

15.Ph u thu t nào áp d ng cho KTQ 1/3 dẫ ậ ụ ưới và 1/3 trên:

Trang 76

A Akiyama B.Lewis-Santy

Trang 77

C.Sweet D.Oringer.

Trang 78

16 Ph u thu t nào áp d ng cho K TQ 2/3 dẫ ậ ụ ưới:

Trang 79

A Akiyama B.Lewis-Santy

Trang 80

C.Sweet D.Oringer.

Trang 81

17 Rò khí ph qu n g p KTQ v trí: ế ả ặ ở ị

Trang 82

A.1/3 trên B.1/3 gi aữ

Trang 83

B.1/3 dưới.

Trang 84

18 Trường h p nào sau ây trên phim CLVT ợ đ đượ đc ánh giá là KTQ có

Trang 85

A Còn l p m gi a u và ớ ỡ ữ động m ch.ạ

Trang 86

B.góc ti p xúc <45 ế độ

Trang 87

C Góc >90 độ.

Trang 88

D.Góc 45-90 độ.

Trang 89

19 TNM: T2 là

Trang 90

A Đường kính u 10-30 mm

Trang 91

B Đường kính u 10-50 mm

Trang 92

C Đường kính u < 20 mm ch a xâm l n h t l p c th c qu n.ư ấ ế ớ ơ ự ả

Trang 93

D Đường kính u >30mm.

Trang 94

20 Trường h p nào sau âu có ch ng ch nh c t th c qu n:ợ đ ố ỉ đị ắ ự ả

Trang 95

A TS nh i máu c tim 3 thángồ ơ

Trang 96

B Suy gan Child A

Trang 97

C au th t ng c n nhĐ ắ ự ổ đị

Trang 98

D Suy hô h p tiffeneau < 70%ấ

Trang 99

21 Ung th s m th lõm nông thu c lo i:ư ớ ể ộ ạ

Trang 100

A Lo i Iạ

Trang 101

B.lo i IIaạ

Trang 102

C Lo i IIIa ạ

Trang 103

D lo i ạ IIc

Trang 104

22 V phề ương pháp nhu m màu niêm m c: ch n saiộ ạ ọ

Trang 105

A.phát hi n u nhi u v trí.ệ ề ị

Trang 106

B t ng kh n ng ch n oán s m lên 25%.ă ả ă ẩ đ ớ

Trang 107

C.dùng Lugol.

Trang 108

D độ nh y >80%, ạ độ đặc hi u >75%.ệ

Trang 110

23 Ung th th c qu n T2N1M0 thu c giai o n:ư ự ả ộ đ ạ

Trang 111

A IIA

Trang 113

C III

Trang 114

D IIC

Trang 115

24 Ung th th c qu n T3N1M0 thu c giai o n: ư ự ả ộ đ ạ

Trang 116

A IIA

Trang 118

C III

Trang 119

D II

Trang 121

25 Ung th th c qu n T4N0M0 thu c giai o n: ư ự ả ộ đ ạ

Trang 122

A IIA

Trang 124

C III

Trang 125

D II

Trang 137

áp án:

Đ

Trang 139

/S:

Đ

Trang 140

1 Đ 2 Đ 3.S 4.S 5.S 6.S 7.Đ 8.Đ

Trang 142

MCQ:

Trang 143

1.B 2.D 3.B 4.A 5.B 6.C 7.D 8.B

23.B

Trang 144

24.C 25 C

Ngày đăng: 11/11/2021, 16:31

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w