kể, bảo bán học bỏng, đốt xây dựng treo nghe tổ chức, cầm … chỉ, cho xem chiếu sáng... thua, lạc, mất.[r]
Trang 1 INFINITIVE PRESENT
SIMPLE
1 be am, is, are was, were thì, là, bị, ở
3 have have, has had có, bảo
5 make makes /s/ made làm, bảo
9 freeze freezes/ iz/ froze đong đặc 1
1
1
2
1
3
1
1
5
fly flies/ z/ flew/u/ bay
1
6
1
7 sing, ring sang, rang hát, reo
1
1
9
2
2
2
2
2
Trang 22
2
2
7
2
2
9
3
3
6
3
7
3
3
9
4
4
4
4
3
4
4
5
broadcast broadcast phát sóng
4
6
Trang 34
4
5
0
5
1
5
5
3
5
4
5
58 learn learnt/ learned học
6
6
6
6
6
9
7
Trang 42
lose/u/ lost/o/ thua, lạc, mất
7
7
7
5
7
6
7
7
8
7
9
8
0 take took/u/ cầm, lấy, đưa đi…
8
8
2
8
8
4 understand understood hiểu
8
5
dig
sting
dug stung
đào châm, chích
8
6
8
8
8
8
9
Trang 596 deal/i/ dealt/e/ giải quyết
98 grind/ai/ ground xay, nghiền
99 catch catches/iz/ caught bắt kịp 10