1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

100 irregular Verbs Class7Trucch

5 9 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 26,33 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

kể, bảo bán học bỏng, đốt xây dựng treo nghe tổ chức, cầm … chỉ, cho xem chiếu sáng... thua, lạc, mất.[r]

Trang 1

 INFINITIVE PRESENT

SIMPLE

1 be am, is, are was, were thì, là, bị, ở

3 have have, has had có, bảo

5 make makes /s/ made làm, bảo

9 freeze freezes/ iz/ froze đong đặc 1

1

1

2

1

3

1

1

5

fly flies/ z/ flew/u/ bay

1

6

1

7 sing, ring sang, rang hát, reo

1

1

9

2

2

2

2

2

Trang 2

2

2

2

7

2

2

9

3

3

6

3

7

3

3

9

4

4

4

4

3

4

4

5

broadcast broadcast phát sóng

4

6

Trang 3

4

4

5

0

5

1

5

5

3

5

4

5

58 learn learnt/ learned học

6

6

6

6

6

9

7

Trang 4

2

lose/u/ lost/o/ thua, lạc, mất

7

7

7

5

7

6

7

7

8

7

9

8

0 take took/u/ cầm, lấy, đưa đi…

8

8

2

8

8

4 understand understood hiểu

8

5

dig

sting

dug stung

đào châm, chích

8

6

8

8

8

8

9

Trang 5

96 deal/i/ dealt/e/ giải quyết

98 grind/ai/ ground xay, nghiền

99 catch catches/iz/ caught bắt kịp 10

Ngày đăng: 08/11/2021, 19:24

w