1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

irregular verbs

2 432 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 299,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

abide abode/abided abode / abided lưu trú, lưu lại awake awoke awoken đánh thức, thức be was/were been thi, 1a, bi, 6 behold beheld beheld ngắm nhìn blow blew blown thối breed bred bre

Trang 1

abide abode/abided abode / abided lưu trú, lưu lại

awake awoke awoken đánh thức, thức

be was/were been thi, 1a, bi, 6

behold beheld beheld ngắm nhìn

blow blew blown thối

breed bred bred nuôi, dạy dỗ

chide chid/ chided chid/ chidden/ chided măng, chửi

choose chose chosen chon, lua

cleave clove/ cleft/ cleaved cloven/ cleft/ cleaved | ché, tach hai

cleave clave cleaved dinh chat

Ngày đăng: 25/09/2013, 19:10

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w