Mục đích nghiên cứu
Sinh viên trường đại học Vinh có đời sống cá nhân đa dạng, thể hiện qua kiến thức và thái độ về hành vi quan hệ tình dục trước hôn nhân Nhiều sinh viên cho rằng việc tìm hiểu và giáo dục giới tính là cần thiết để xây dựng mối quan hệ lành mạnh Các mối quan hệ với gia đình và bạn bè cũng ảnh hưởng lớn đến quan điểm của họ về vấn đề này; trong khi một số sinh viên nhận được sự hỗ trợ và hiểu biết từ gia đình, những người khác lại phải đối mặt với áp lực xã hội và định kiến Thái độ cởi mở và cầu thị trong việc trao đổi thông tin về tình dục có thể giúp sinh viên có những quyết định đúng đắn hơn trong cuộc sống tình cảm.
Bài viết mô tả thực trạng hành vi quan hệ tình dục trước hôn nhân của sinh viên Trường Đại học Vinh, đồng thời đề xuất các kiến nghị nhằm nâng cao nhận thức cho sinh viên Những kiến nghị này sẽ giúp sinh viên lựa chọn lối sống lành mạnh trong tình yêu và biết cách phòng tránh an toàn trong quan hệ tình dục trước hôn nhân.
Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3.1 Khách thể nghiên cứu: Thực trạng quan hệ tình dục trước hôn nhân của sinh viên Trường Đại học Vinh.
3.2 Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên Trường Đại học Vinh
3.3 Địa bàn nghiên cứu: Trường Đại học Vinh, số 182 đường Lê
Duẩn, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giả thuyết khoa học
Đánh giá thực trạng hành vi quan hệ tình dục trước hôn nhân của sinh viên Trường Đại học Vinh sẽ giúp nâng cao kiến thức về sức khỏe sinh sản và hình thành thái độ đúng đắn về vấn đề này.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Nghiên cứu lý luận về kiến thức quan hệ tình dục của sinh viên là cần thiết để hiểu rõ hơn về nhận thức và hành vi của họ Bên cạnh đó, việc khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng quan hệ tình dục trước hôn nhân của sinh viên Trường Đại học Vinh sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng và thách thức mà sinh viên đang đối mặt Thông qua những dữ liệu này, chúng ta có thể đề xuất các giải pháp giáo dục phù hợp nhằm nâng cao kiến thức và ý thức của sinh viên về vấn đề này.
Để nâng cao kiến thức về quan hệ tình dục và sử dụng biện pháp phòng tránh an toàn cho sinh viên Trường Đại học Vinh, cần triển khai các chương trình giáo dục giới tính toàn diện Những biện pháp này bao gồm tổ chức các buổi hội thảo, cung cấp tài liệu hữu ích và tạo ra môi trường thảo luận cởi mở Bên cạnh đó, việc hợp tác với các chuyên gia y tế để tư vấn và giải đáp thắc mắc cũng rất quan trọng Thông qua các hoạt động này, sinh viên sẽ được trang bị kiến thức cần thiết để có quyết định đúng đắn và an toàn trong quan hệ tình dục.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp lý thuyết: Phân tích, tổng hợp, phân loại, so sánh.
- Phương pháp thu thập số liệu: Thực tế điều tra
Tôi đã thu thập các tài liệu liên quan đến vấn đề này,để hỗ trợ việc nghiên cứu
- Là phương pháp sử dụng câu hỏi đề điều tra trên sinh viên Trường Đại học Vinh
- Công thức tính cỡ mẫu: áp dụng công thức cho một tỷ lệ n =
+ n: số lượng sinh viên tối thiểu
+ e: sai số cho phép (trong nghiên cứu này lấy sai số cho phép e 0,08 (8%) với độ tin cậy ở ngưỡng là 90%, z = 1,645)
+ p: ước lượng tỷ lệ ước đoán sinh viên đã từng QHTD (trong nghiên cứu này chọn p = 0,2 tức là ước đoán nó vào khoảng 20%)
Theo công thức tính toán, cỡ mẫu cần thiết là 68 người Tuy nhiên, với ước tính 12% đối tượng có khả năng từ chối tham gia, số lượng mẫu cần thiết được làm tròn là 60 người Cuối cùng, quá trình thu thập dữ liệu đã hoàn tất với 60 người tham gia.
Chọn mẫu cho nghiên cứu mô tả được thực hiện bằng phương pháp ngẫu nhiên đơn giản và hệ thống, đảm bảo rằng các sinh viên được lựa chọn phù hợp với đối tượng nghiên cứu mà không có sự chọn lọc định hướng Mục tiêu là thu thập các chỉ số liên quan đến tình trạng sử dụng biện pháp phòng tránh thai (BPTT) của sinh viên trong quan hệ tình dục.
Phương pháp lý thuyết: Phân tích, tổng hợp, phân loại
- Phương pháp sưu tầm tài liệu, đọc, hệ thống phân tích giải thích đánh giá số liệu thu được thông qua nghiên cứu.
- Phương pháp thu thập thông tin thông qua kênh thông tin đại chúng, internet.
Phương pháp nghiên cứu thực tiễn
Cấu trúc của đề tài
Ngoài phần mở đầu, phần kết luận, phụ lục nghiên cứu, tài liệu tham khảo, đề tài gồm có 3 chương:
Chương 1: Cơ sở lý luận về việc quan hệ tình dục trước hôn nhân của sinh viên.
Chương 2: Thực trạng quan hệ tình dục trước hôn nhân của sinh viên
Chương 3: Đề xuất ý kiến và bàn luận
PHẦN NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VIỆC SỬ DỤNG BIỆN PHÁP TRÁNH THAI TRONG QUAN HỆ TÌNH DỤC CỦA SINH VIÊN
Một số vấn đề nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam
1.1.1 Thực trạng hành vi quan hệ tình dục trước hôn nhân của thanh thiếu niên và sinh viên trên thế giới
Ngày nay, quan hệ tình dục ở thanh thiếu niên (TTN) đã trở nên phổ biến trên toàn cầu, nhưng mức độ khác nhau giữa các quốc gia và châu lục Nghiên cứu của Melhado (2009) cho thấy tại châu Phi, hơn 50% TTN trong độ tuổi 18-19 đã từng có quan hệ tình dục Trong khi đó, ở các nước phương Tây như Mỹ, tỷ lệ này lên tới 75%, và ở Anh và Pháp lần lượt là 79% và 67% cho nhóm TTN dưới 20 tuổi Tại châu Á, một nghiên cứu của Barbour về sinh viên đại học tại Lebanon cũng cho thấy xu hướng tương tự.
Năm 2009, tỷ lệ nam giới có quan hệ tình dục ở độ tuổi thanh niên đạt 73,3%, trong khi tỷ lệ nữ giới chỉ là 21,8% Mặc dù phần lớn nam giới sử dụng bao cao su, nhưng có tới 75,6% nữ giới không áp dụng biện pháp bảo vệ này So với các quốc gia như Trung Quốc, Đài Loan và Việt Nam, con số này vẫn thấp hơn nhiều Nghiên cứu về hành vi tình dục của thanh niên đã chỉ ra những xu hướng đáng chú ý trong việc sử dụng biện pháp an toàn.
Năm 2004, tác giả Vũ Mạnh Lợi chỉ ra rằng tại Hà Nội, chỉ có 8% thanh niên trong mẫu nghiên cứu đã từng có quan hệ tình dục, trong khi tỷ lệ này ở Thượng Hải là 16% và cao nhất ở Đài Loan với 34% Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa phương Tây tại Đài Loan, mặc dù khu vực này nằm trong châu Á Ngược lại, Thượng Hải và Hà Nội đều có nền văn hóa phương Đông, nơi mà đại đa số người dân không ủng hộ các hành vi tình dục ngoài hôn nhân.
Tuổi quan hệ tình dục lần đầu
Tỷ lệ quan hệ tình dục ở thanh niên hiện nay có sự khác biệt đáng kể, đặc biệt là về độ tuổi lần đầu quan hệ tình dục Theo số liệu từ cuộc điều tra quốc gia về thanh niên Mỹ năm 2006, có tới 42% thanh niên trong độ tuổi 13-15 và 69% trong độ tuổi 16 đã có quan hệ tình dục.
Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ vị thành niên (VTN) có quan hệ tình dục (QHTD) ở bang West Virginia, Mỹ là 52% Tại Thổ Nhĩ Kỳ, tuổi trung vị QHTD lần đầu là 16 tuổi cho nam và 17 tuổi cho nữ, với xu hướng gia tăng trong tỷ lệ VTN có QHTD Ở Thụy Điển, nơi có xã hội cởi mở về tình dục và giáo dục sức khỏe sinh sản trong trường học, tuổi đồng ý QHTD là 15 Tại một số nước châu Phi, việc VTN có QHTD sớm và với nhiều bạn tình là phổ biến; ở Nam Phi, hơn 50% người từ 15-24 tuổi đã từng QHTD trước 18 Kết quả nghiên cứu tại Nigeria năm 2006 cho thấy 19% nam và 6% nữ trong độ tuổi THPT đã có QHTD, với tuổi trung bình lần đầu là 15,7 cho nam và 16,1 cho nữ Khoảng 25% VTN đã sử dụng bao cao su trong lần QHTD gần nhất, trong khi 25% VTN có QHTD lần đầu không tự nguyện.
1.1.2 Thực trạng hành vi quan hệ tình dục trước hôn nhân của thanh thiếu niên và sinh viên ở Việt Nam
TTN Việt Nam hiện nay đã cởi mở hơn và có xu hướng quan hệ tình dục trước hôn nhân (QHTD THN) cao hơn so với thế hệ trước Theo điều tra SAVY2 năm 2005, 9,5% TTN cho biết đã từng có QHTD trước hôn nhân, tăng từ 7,6% ở SAVY1 Trong nhóm thanh niên đang là sinh viên, tỷ lệ QHTD trước hôn nhân dao động từ 10-30%, cao hơn so với tỷ lệ chung Đặc biệt, nam sinh viên có tỷ lệ QHTD cao hơn nữ từ 1,5-3 lần Các nghiên cứu qua các năm cho thấy tỷ lệ QHTD đang tăng lên; năm 2001, tỷ lệ là 16,5% (30,5% nam và 11,9% nữ), trong khi năm 2014, tỷ lệ đạt 29,1% (42% nam và 19,5% nữ) Đáng lưu ý, có 9,5% nữ sinh viên đã trải qua QHTD do bị ép buộc, cưỡng bức hoặc lừa gạt, và số sinh viên có nhiều lần QHTD cũng chiếm tỷ lệ cao.
Tuổi quan hệ tình dục lần đầu có xu hướng giảm, theo khảo sát SAVY1, tuổi trung bình là 19,6, với nam là 20 và nữ là 19,4 Ba năm sau, khảo sát SAVY2 cho thấy tuổi trung bình giảm xuống còn 18,1, giảm 1,5 tuổi so với SAVY1 Cụ thể, nam giới có tuổi trung bình là 18,2 (giảm 1,8 tuổi) và nữ giới là 18 (giảm 1,4 tuổi) Tỷ lệ thanh niên có quan hệ tình dục cũng khác nhau giữa nông thôn và thành phố, với tỷ lệ ở nông thôn là 7,1% và ở thành phố là 9%, cho thấy thanh niên nông thôn có xu hướng quan hệ tình dục sớm hơn.
TN đô thị (18 tuổi ở nông thôn và 18,4 tuổi ở thành thị) [5,3]
Các khái niệm cơ bản của đề tài
Quan hệ tình dục, hay giao hợp, là hành vi đưa bộ phận sinh dục nam vào bộ phận sinh dục nữ nhằm tạo khoái cảm hoặc sinh sản Hình thức này thường được biết đến là tình dục qua đường âm đạo Ngoài ra, còn có các hình thức khác như quan hệ tình dục qua đường hậu môn, tình dục bằng miệng, và xâm nhập bằng ngón tay hoặc dương vật giả Những hoạt động này không chỉ mang lại sự gần gũi về thể xác mà còn giúp tăng cường mối quan hệ giữa các cá nhân, tạo ra sự thân thiết và bền chặt hơn.
1.2.2 Quan hệ tình dục trước hôn nhân Ở đây cần làm rõ khái niệm hôn nhân Theo Đại từ điển tiếng việt: “Hôn nhân là việc kết hôn giữa nam và nữ”. Ở đây, khái niệm hôn nhân được hiểu “đó là sự ràng buộc giữa hai người nam và nữ được luật pháp thừa nhận cho phép yêu nhau và xây dựng gia đình”.
Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn do chính quyền địa phương cấp là bằng chứng hợp pháp thừa nhận quan hệ vợ chồng Quan hệ tình dục trước hôn nhân (QHTDTHN) xảy ra giữa hai người khác giới trước khi tổ chức đám cưới QHTDTHN có thể chia thành hai tình huống: Thứ nhất, giữa hai người chưa kết hôn hoặc một người đã kết hôn không phải là đối tượng yêu của nhau, phát sinh quan hệ nam nữ không chính đáng; thứ hai, giữa hai người yêu nhau, trước khi đăng ký kết hôn, đã có quan hệ tình dục.
1.2.3 Bệnh lây qua đường tình dục
Bệnh lây truyền qua đường tình dục, hay còn gọi là bệnh hoa liễu, là những nhiễm trùng có khả năng lây lan từ người này sang người khác thông qua các hoạt động tình dục, bao gồm giao hợp âm đạo, quan hệ tình dục bằng miệng và hậu môn.
Quan hệ tình dục an toàn (TDAT) được định nghĩa là hành vi tình dục không làm tăng nguy cơ lây nhiễm các bệnh lây qua đường tình dục, bao gồm cả HIV/AIDS, và không gây ra tổn thương cho sức khỏe Ngoài ra, TDAT còn được hiểu là hình thức tình dục không dẫn đến việc mang thai ngoài ý muốn.
Biện pháp tránh thai (BPTT) là những phương pháp can thiệp nhằm ngăn chặn quá trình thụ thai ở nữ giới Các BPTT phổ biến bao gồm thuốc, hóa chất và thiết bị đưa vào cơ thể, với mục tiêu cắt đứt đường đi của tinh trùng và trứng, từ đó ngăn cản sự thụ thai Những nỗ lực này giúp cá nhân kiểm soát khả năng mang thai một cách hiệu quả.
Lý luận chung về vấn đề nghiên cứu
1.3.1 Đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi sinh viên
1.3.1.1 Đặc điểm sinh lý của lứa tuổi sinh viên nói chung.
Tuổi thanh niên gắn liền với khái niệm lứa tuổi quá độ, trong đó sự chín muồi giới tính đóng vai trò trung tâm Quá trình sinh lý học này được chia thành ba giai đoạn chính.
- Thời kỳ trước dậy thì.
- Thời kỳ dậy thì, mà trong đó các quá trình cơ bản của sự chín muồi giới tính được thực hiện.
- Thời kỳ sau dậy thì, khi cơ thể đạt tới sự trưởng thành sinh học đầy đủ.
Sinh viên năm 1 và năm 2 thường nằm trong độ tuổi từ 18 đến 20, đánh dấu giai đoạn chuyển tiếp từ tuổi thanh niên sang tuổi trưởng thành Trong thời gian này, quá trình phát triển sinh học đã hoàn thiện, cho phép họ bước vào chu trình của người lớn.
1.3.1.2 Đặc điểm sinh lý của em gái lứa tuổi sinh viên.
Đối với sinh viên nữ, quá trình chín muồi sinh học đã hoàn thiện, với sự xuất hiện của kinh nguyệt không còn là điều gây bối rối Tuyến vú phát triển và các dấu hiệu sinh dục thứ cấp như âm hộ và hệ thống xương chậu cũng phát triển rộng hơn.
- Sự phát triển đến mức hoàn chỉnh của buồng trứng:
Buồng trứng, hình thành vào tuần thứ 10 hoặc 11 của phôi, có hai chức năng chính là sản xuất trứng và tiết hormone sinh dục nữ Khi đến tuổi trưởng thành, hệ thống ống dẫn trứng và dạ con đã phát triển hoàn chỉnh, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình mang thai và sinh đẻ.
Hệ cơ ở trẻ em phát triển mạnh mẽ, giúp tăng cường sức lực và hỗ trợ sự phát triển của hệ xương Trong giai đoạn này, chiều cao của các bé gái đã ổn định, các chi phát triển đồng đều và cân đối, mang đến những đường nét mềm mại đặc trưng cho phái nữ.
- Hệ thần kinh: Hệ thống tim mạch, thần kinh mang tính ổn định và hoạt động theo nhịp bình thường thuộc chu kỳ người lớn.
1.3.1.3 Đặc điểm sinh lý của em trai lứa tuổi sinh viên.
Trong giai đoạn phát triển giới tính thứ cấp, kích thước tinh hoàn và bìu cũng như sự phát triển của lông đạt đến mức hoàn thiện Các em trai có chiều cao tương đối ổn định và hệ cơ phát triển mạnh mẽ, mang lại tầm vóc cân đối hơn so với thời kỳ dậy thì, thể hiện rõ nét cứng cáp và nở nang của nam giới Mặc dù trọng lượng cơ thể tăng ít hơn so với giai đoạn dậy thì, nhưng sự trao đổi chất lại được tăng cường, trong khi hệ thần kinh vẫn hoạt động tương đối mạnh.
1.3.1.4 Đặc điểm tâm lý của lứa tuổi sinh viên
Ở lứa tuổi sinh viên, nhân cách của họ phát triển với những phẩm chất mới, thể hiện sự trưởng thành Khác với thời học sinh, sinh viên không chỉ học kiến thức chung mà còn chuyên sâu vào nghề nghiệp, gắn liền với quyền lợi và trách nhiệm xã hội Họ có quyền tham gia bầu cử và ứng cử vào đại biểu hội đồng nhân dân, thể hiện vai trò quan trọng trong đời sống chính trị Tâm lý sinh viên cũng phản ánh sự tự xác định về mặt xã hội, giúp họ định vị bản thân trong thế giới người lớn Xã hội không chỉ coi sinh viên là đối tượng cần giáo dục mà còn là những chủ thể có trách nhiệm trong hoạt động xã hội và sản xuất, với kết quả được đánh giá theo tiêu chuẩn của người lớn Sinh viên tích cực tham gia vào nghiên cứu khoa học và các phong trào đoàn thể, góp phần vào sự phát triển chung của xã hội.
Sự phát triển nhận thức và trí tuệ ở sinh viên diễn ra đồng thời về chất lượng và số lượng, liên quan chặt chẽ đến năng lực sáng tạo Sinh viên có khả năng tập trung cao, nhưng cần kỷ luật và sự tập trung trí tuệ để phát huy tiềm năng Trình độ học vấn ngày càng cao, tính độc lập trong học tập và nghề nghiệp phát triển mạnh mẽ, chuyển từ sự điều khiển bên ngoài sang tự điều khiển Việc khám phá hình ảnh "cái tôi" không chỉ phụ thuộc vào nhận thức mà còn vào tâm thế xã hội và thái độ cá nhân, bao gồm ba yếu tố: nhận thức, xúc cảm và hành vi Tâm trạng sinh viên ổn định hơn, thể hiện qua sự phát triển tình cảm cao như tình cảm đạo đức, nghĩa vụ xã hội và khả năng đồng cảm Sinh viên nhạy cảm với sự tương phản và có sự phát triển óc hài hước gắn liền với trí tuệ Họ bắt đầu chấp nhận vẻ bề ngoài của mình và ổn định kỳ vọng, đồng thời chú trọng đến những phẩm chất khác của "cái tôi" như năng lực trí tuệ, phẩm chất đạo đức và ý chí, quyết định thành công trong hoạt động và quan hệ xã hội.
Nhu cầu giao tiếp ở lứa tuổi thanh niên rất lớn, không chỉ là cách nghỉ ngơi mà còn là phương tiện tự thể hiện nhân cách và thiết lập tình cảm mới Các nhóm bạn bè hỗn hợp dần tan rã, nhường chỗ cho những mối quan hệ khác giới, trong đó tình bạn thường chứa đựng tình yêu đang nảy sinh Bên cạnh việc chuẩn bị kiến thức cho sự nghiệp, lứa tuổi này còn có nhiệm vụ quan trọng là xây dựng nền tảng cho gia đình trong tương lai.
1.3.2 Các yếu tố liên quan dến hành vi quan hệ tình dục trước hôn nhân của sinh viên.
1.3.2.1 Các yếu tố liên quan đến cá nhân
Yếu tố hành vi lối sống
Một số hành vi lối sống không lành mạnh như xem phim khiêu dâm, sử dụng chất gây nghiện, thuốc lá và rượu bia có ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi quan hệ tình dục trước hôn nhân (QHTD THN) Nghiên cứu của Raheel (2013) cho thấy sinh viên sử dụng ma túy có nguy cơ QHTD trước hôn nhân cao gấp 2,5 lần so với những người không sử dụng rượu bia hay chất kích thích Ngoài việc thúc đẩy QHTD THN, những hành vi này còn dẫn đến tình trạng quan hệ tình dục không an toàn Cụ thể, nguy cơ QHTD không an toàn khi uống rượu bia cao hơn so với người không sử dụng, với tỷ lệ 40% so với 35% Hơn nữa, việc tiêu thụ rượu bia còn làm tăng khả năng QHTD với bạn tình ngẫu nhiên như gái mại dâm hay người mới quen.
Nghiên cứu cho thấy rằng sinh viên có xu hướng truy cập vào các trang web khiêu dâm có khả năng đồng thuận cao với những quan niệm cởi mở về tình dục, như xem tình dục là nhu cầu cơ bản, gắn liền với tình yêu và là một hình thức giải trí Cụ thể, nghiên cứu của Trần Thị Mỹ Hạnh (2008) tại TTN Gia Lâm, Hà Nội chỉ ra rằng có mối liên hệ giữa việc xem ấn phẩm khiêu dâm và hành vi quan hệ tình dục trước hôn nhân, với hơn 40% thanh thiếu niên thừa nhận cảm thấy kích thích và 23% mong muốn bắt chước các hành vi trong phim.
1.3.2.2 Các yếu tố liên quan đến gia đình
Gia đình là môi trường giáo dục đầu tiên và quan trọng nhất, nơi mà các cá nhân tiếp nhận kiến thức và giá trị xã hội Đặc biệt, gia đình có vai trò then chốt trong việc hình thành nhân cách mà xã hội mong đợi, cũng như cung cấp hiểu biết về sinh lý sinh sản cho thanh thiếu niên Tại Việt Nam, thanh thiếu niên trong độ tuổi 18-24 bắt đầu cuộc sống tự lập, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ gia đình Nếu gia đình không định hướng đúng đắn và thiếu sự quan tâm, giám sát, thanh thiếu niên có xu hướng có hoạt động quan hệ tình dục cao hơn.
Nghiên cứu tại Philippines cho thấy nam giới ở đây có quan điểm thoáng về quan hệ tình dục đồng giới, coi đó là một biểu hiện của nam tính Tuy nhiên, việc sống cùng gia đình vẫn giúp giảm nguy cơ tham gia vào các quan hệ tình dục đồng giới ở nam giới Philippines.
Nghiên cứu tại Thái Lan chỉ ra rằng việc sống cùng cả bố và mẹ có tác dụng bảo vệ hành vi quan hệ tình dục không an toàn ở thanh thiếu niên Cụ thể, nữ thanh thiếu niên không sống cùng bố hoặc mẹ có nguy cơ quan hệ tình dục không an toàn tăng 1,5 lần, và nếu không sống với cả hai, nguy cơ này tăng gấp 4 lần so với những người sống cùng bố mẹ Đối với nam thanh thiếu niên, việc không sống cùng cả bố và mẹ cũng làm gia tăng nguy cơ quan hệ tình dục không an toàn gấp 2 lần.
Nghiên cứu tại một số trường đại học ở Hà Nội cho thấy, sinh viên ngoại tỉnh trong độ tuổi từ 17-24 có tỷ lệ quan hệ tình dục trước hôn nhân cao hơn so với sinh viên sống tại địa phương.
THỰC TRẠNG QUAN HỆ TÌNH DỤC TRƯỚC HÔN NHÂN CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH
Vài nét về địa bàn điều tra
Dựa trên mục tiêu của đề tài và đặc điểm của khách thể, việc lựa chọn khách thể được thực hiện theo quy định nghiêm ngặt, nhằm đảm bảo tính khách quan, trung thực và đại diện cao.
Danh sách sinh viên được chọn bao gồm 60 sinh viên, trong đó có 30 nam và 30 nữ, hiện đang theo học tại trường Đại học Vinh.
2.2.2 Vài nét về khách thể nghiên cứu
Tôi đã chọn 30 sinh viên nam và 30 sinh viên nữ đang theo học tại trường Đại học Vinh làm đối tượng nghiên cứu, dựa trên các tiêu chí nhất định.
- Phần lớn các sinh viên đang theo học tại trường Đại học Vinh đều là những sinh viên đang thuê trọ, ở nhiều nơi khác nhau
- Môi trường đại học nơi các sinh viên học đều lành mạnh tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập, nghiên cứu, rèn luyện của sinh viên
- Khách thể nghiên cứu là những thanh niên học sinh tốt nghiệp các trường phổ thông trung học đã qua kỳ tuyển sinh đại học theo quy định của
Bộ Giáo dục và đào tạo Phần lớn họ là đoàn viên Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.
Họ là những cá nhân sở hữu sức mạnh, phẩm chất và năng lực vượt trội Dưới đây là bảng phân bố phần trăm các đặc điểm của khách thể, thể hiện sự đa dạng và phong phú trong những yếu tố này.
Hiện nay sinh viên đang sống cùng: Ở cùng gia đình Ở cùng người yêu Ở với bạn bè Ở một mình Ở KTX
Tình trạng mối quan hệ Đã có người yêu Đã từng có nhưng hiện tại không có
Qua bảng số liệu trên ta thấy khách thể có một số đặc điểm sau:
- Tỉ lệ nam và nữ được nghiên cứu là như nhau Điều đó phục vụ cho mục đích nghiên cứu của đề tài.
- Nơi cư trú của phần lớn sinh viên là ở Nghệ An (81,6 ), sinh viên đến⁒ từ tỉnh khác chỉ chiếm 19,4 ⁒
- Sinh viên đang và đã từng có có người yêu chiếm tỉ lệ cao nhất (79,9 ),⁒ sinh viên chưa có ngươi yêu chiếm tỉ lệ thấp (20,1 ) ⁒
Khái quát về điều tra thực trạng
2.2.1 Mục đích và nhiệm vụ
Bài viết này tìm hiểu thực trạng quan hệ tình dục trước hôn nhân của sinh viên, từ đó đề xuất những kiến nghị nhằm nâng cao nhận thức về tình yêu và khuyến khích lối sống lành mạnh Đồng thời, bài viết cũng cung cấp những biện pháp phòng tránh an toàn trong quan hệ tình dục trước hôn nhân, giúp sinh viên có những lựa chọn đúng đắn.
Chọn mẫu cho nghiên cứu mô tả bằng phương pháp ngẫu nhiên đơn giản và hệ thống, đảm bảo rằng các sinh viên được chọn phù hợp với đối tượng nghiên cứu mà không có sự chọn lọc định hướng Mục tiêu là thu thập các chỉ số về tình trạng sinh viên sử dụng biện pháp phòng tránh thai (BPTT) trong quan hệ tình dục.
2.2.2.2 Phương pháp nghiên cứu tài liệu
Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã tổng hợp và phân tích nhiều tài liệu liên quan đến nhận thức của sinh viên về quan hệ tình dục an toàn (QHTDTHN) Những tài liệu này bao gồm các công trình nghiên cứu của tác giả trong và ngoài nước, cùng với bài viết từ sách báo và tạp chí Tôi đã áp dụng phương pháp phân tích và hệ thống hóa tư liệu để xác định thực trạng nhận thức của sinh viên tại hai trường đại học Qua việc phân tích, tôi cũng đã làm rõ một số khái niệm cơ bản như hôn nhân, sinh viên, QHTD, QHTDTHN, tình dục an toàn và bệnh lây qua đường tình dục Đề tài còn chỉ ra các nội dung liên quan đến nhận thức của sinh viên về QHTDTHN, tạo cơ sở cho việc xây dựng công cụ nghiên cứu thực tiễn như bảng hỏi và câu hỏi phỏng vấn sâu.
2.2.2.3 Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi
Để thực hiện nghiên cứu, tôi đã thiết kế bảng hỏi (Ankét) với các câu hỏi đóng và mở, đây là phương pháp chính được áp dụng trong nghiên cứu đề tài.
Bảng hỏi gồm 17 câu được chia thành các phần như sau:
- Thông tin chung về đối tượng điều tra.
- Nhận thức về khái niệm tình dục.
- Nhận thức về các phương tiện truyền thông tác động đến nhận thức của sinh viên về QHTDTHN.
- Những thông tin mà sinh viên chia sẻ về QHTD.
- Nhận thức của sinh viên về hậu quả của QHTDTHN.
- Nhận thức về biện pháp tránh thai khi QHTDTHN
2.2.2.4 Phương pháp thống kê toán học.
Trong quá trình xử lý số liệu, đề tài đã sử dụng phần mềm SPSS 13.0 For Windows để tìm hiểu các thông tin quan trọng như tần suất, giá trị trung bình và mối tương quan giữa các yếu tố liên quan đến nhận thức của sinh viên về quan hệ tình dục trước hôn nhân Dựa trên các số liệu thu thập được, tôi đã lập bảng tổng hợp và tiến hành phân tích số liệu cùng với việc tạo ra các biểu đồ nhằm phục vụ cho mục đích nghiên cứu Các chỉ số thống kê mô tả được áp dụng trong quá trình phân tích này.
- Điểm trung bình (mean): được dùng để tính điểm đạt được của từng ý kiên, của từng nhân tố cũng như nội dung nhận thức về QHTDTHN của sinh viên
- Độ lệch chuẩn (SD) được dùng để mô tả mức độ phân tán hay mức độ tập trung của câu trả lời được lựa chọn
- Tần số và chỉ số phần trăm các phương án lựa chọn cho từng ý kiến. Phần thống kê suy luận sử dụng các phép thống kê sau:
Trong nghiên cứu này, việc phân tích so sánh chủ yếu dựa vào giá trị trung bình, với các giá trị được coi là khác nhau có ý nghĩa thống kê khi p < 0,05 Đối với so sánh giữa hai nhóm, tôi áp dụng phép kiểm định T độc lập (T-Test), trong khi so sánh giá trị trung bình của ba nhóm trở lên, tôi sử dụng phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA) Ngoài ra, tôi cũng thực hiện các so sánh chéo để tăng tính chính xác của kết quả.
Kết quả thực trạng
2.3.1 Nhận thức của sinh viên về quan hệ tình dục
Bảng 2.3.1.1 Sinh viên hiểu về tình dục.
STT Ý Kiến Số lượng Tỉ lệ (%)
1 Chỉ sự thỏa mãn đơn thuần cho một đòi hỏi tự nhiên.
2 Chỉ là một cách để có con 9 15
3 Biểu hiện của sự hấp dẫn về thể xác và tình cảm
Kết quả khảo sát cho thấy, 32 sinh viên (54.1%) cho rằng quan hệ tình dục thể hiện sự hấp dẫn về thể xác và tình cảm, trong khi 11 sinh viên (18.3%) cho rằng đó chỉ là sự thỏa mãn nhu cầu tự nhiên Chỉ có 9 sinh viên (15%) cho rằng quan hệ tình dục chỉ nhằm mục đích sinh con Đáng chú ý, có 8 sinh viên (13.3%) không biết quan hệ tình dục nghĩa là gì.
STT Ý kiến Số lượng Tỉ lệ (%)
Theo bảng số liệu, 41.6% sinh viên đồng ý rằng "có quyền QHTD khi yêu nhau, không cần đợi đến khi hứa hôn", trong đó 53.3% sinh viên nam đồng ý so với chỉ 30% sinh viên nữ Điều này cho thấy tỷ lệ sinh viên nữ đồng ý về quyền QHTD khi yêu thấp hơn đáng kể so với nam giới, trong khi tỷ lệ không đồng ý của nữ sinh lại thấp hơn nam Tỷ lệ sinh viên lưỡng lự giữa hai giới là tương đương Sự khác biệt lớn trong nhận thức giữa nam và nữ về quyền QHTD khi yêu mà không cần đợi kết hôn cũng được ghi nhận.
STT Ý kiến Số lượng Tỉ lệ (%)
Quan hệ tình dục thiếu an toàn trong giới trẻ đang dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng, bao gồm tình trạng mang thai ngoài ý muốn và tỷ lệ nạo phá thai ngày càng gia tăng Những tác động này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn tác động đến tư tưởng và lối sống của toàn xã hội Vì vậy, việc lên án hiện tượng quan hệ tình dục thiếu an toàn là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe và tương lai của thế hệ trẻ.
2.3.2 Nhận thức của sinh viên về nhóm quan hệ tình dục
Trong quá trình nghiên cứu nhận thức của sinh viên về quan hệ tình dục và tình yêu, tôi đã xem xét các khía cạnh khác nhau trong suy nghĩ, quan điểm và đánh giá của sinh viên Đồng thời, tôi cũng tìm hiểu nhận thức của sinh viên về nhóm có quan hệ tình dục và tình yêu, bao gồm hai nhóm giới tính nam và nữ, cùng với bốn năm học khác nhau Tiêu chí phân loại ở đây là giữa những sinh viên đã trải qua quan hệ tình dục và những sinh viên chưa có trải nghiệm này.
Bảng 2.3.2.1.Nhận thức về nhóm có QHTDTHN trong sinh viên Ý kiến Nam Nữ
Năm 1 Năm 2 Năm 3 Năm 4 Năm 1 Năm 2 Năm 3 Năm 4 Đã
Theo số liệu, có 31 sinh viên đã trải qua quan hệ tình dục lần đầu (QHTDTHN), chiếm 53.3% tổng số sinh viên, với 16 nam (26.6%) và 15 nữ (25%), cho thấy tỉ lệ nam sinh có QHTDTHN cao hơn nữ nhưng chênh lệch không đáng kể Trong số này, sinh viên năm thứ nhất có tỉ lệ QHTDTHN thấp nhất (10.0%), trong khi năm thứ ba có tỉ lệ cao nhất (16.6%), còn năm thứ hai và thứ tư tương đối bằng nhau Sự phổ biến của QHTDTHN ở độ tuổi sinh viên phản ánh sự ảnh hưởng của lối sống hiện đại và truyền thông đến nhận thức của giới trẻ Điều này cũng là lời cảnh tỉnh cho phụ huynh, giáo viên và chính thế hệ trẻ về những hậu quả và hệ lụy tiềm tàng từ việc bước vào quan hệ tình dục sớm.
2.3.3 Nhận thức về biện pháp tránh thai trong QHTDTHN của sinh viên.
Trong quá trình điều tra, chúng tôi ghi nhận có 16 nam và 15 nữ đã có quan hệ tình dục lần đầu Mặc dù số lượng sinh viên tham gia QHTDTHN không nhiều, nhưng thực tế cho thấy vẫn có sinh viên đã trải qua trải nghiệm này Đáng chú ý, những sinh viên này có thể đã sử dụng hoặc không sử dụng biện pháp tránh thai trong lần quan hệ đầu tiên.
Và khi được hỏi là sinh viên có hay không sử dụng biện pháp QHTD chúng tôi đã thu được kết quả như sau:
STT Nam Nữ Tổng số
Số lượng Tỉ lệ (%) Số lượng Tỉ lệ (%) Số lượng Tỉ lệ (%)
Theo số liệu, có 54.8% sinh viên đã sử dụng biện pháp tránh thai trong lần quan hệ tình dục đầu tiên, trong đó 56.25% là nam và 53.3% là nữ Tỷ lệ không sử dụng biện pháp tránh thai là 45.2%, với 43.75% là nam và 46.7% là nữ, cho thấy nam sinh có xu hướng sử dụng biện pháp tránh thai cao hơn nữ Điều này cho thấy nam giới có ý thức hơn trong việc phòng tránh thai ngoài ý muốn, phần lớn vì lo ngại ảnh hưởng đến học tập và danh tiếng Các biện pháp tránh thai được sử dụng đa dạng, nhưng bao cao su là lựa chọn phổ biến nhất do tính tiện lợi và khả năng ngăn ngừa cả thai kỳ lẫn bệnh lây qua đường tình dục.
Việc sinh viên lựa chọn sử dụng biện pháp tránh thai trong lần quan hệ tình dục đầu tiên phản ánh ý thức bảo vệ sức khỏe của bản thân và bạn tình Thiếu biện pháp tránh thai có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn như mang thai ngoài ý muốn, ảnh hưởng đến việc học tập và cuộc sống của sinh viên Nhiều sinh viên cho rằng họ không nghĩ lần quan hệ đầu sẽ dẫn đến thai kỳ, trong khi một số khác không muốn hoặc không nhận được sự đồng ý từ bạn tình về việc sử dụng biện pháp tránh thai Một số ý kiến cho rằng việc quan hệ tình dục xảy ra bất ngờ khiến họ không kịp chuẩn bị Thêm vào đó, có sinh viên không biết cách sử dụng biện pháp tránh thai, không nghĩ rằng mình sẽ có thai trong lần đầu hoặc lo ngại rằng các biện pháp này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
Nhiều sinh viên không sử dụng biện pháp tránh thai trong lần quan hệ tình dục đầu tiên vì nhiều lý do khác nhau, cho thấy họ có thể không quan tâm đến sức khỏe và hậu quả của quan hệ tình dục Dù có hiểu biết về các biện pháp tránh thai hay không, việc không lựa chọn sử dụng chúng phản ánh quan điểm cá nhân của sinh viên Sự lựa chọn này không chỉ dựa vào một lý do duy nhất mà có thể liên quan đến nhiều yếu tố khác nhau Mặc dù sinh viên thường biết về các biện pháp tránh thai, việc họ có sử dụng hay không lại phụ thuộc vào ý thức và quyết định cá nhân của mỗi người.
2.3.4 Nhận thức của sinh viên về biểu hiện nhu cầu của QHTDTHN
Với câu hỏi, đâu là biểu hiện của nhu cầu QHTD, tôi thu được biểu hiện qua bảng số liệu sau đây.
Bảng 2.3.4.1 Biểu hiện nhu cầu của QHTDTHN.
STT Các nhu cầu Số lượng Tỉ lệ (%)
1 Thỏa mãn nhu cầu giới tính của con người 34 56.6
2 Biết trước khả năng sinh sản của người yêu 1 1.6
3 Trao đổi để đạt mục đích của bản 5 8.3 thân
4 Thể hiện tình yêu với nhau 10 16.6
5 Tạo sự gắn kết giữa hai người khác giới 7 11.6
6 Thể hiện khả năng sinh lý của bản thân 2 3.2
7 Khẳng định sự hiểu biết của bản thân mình về QHTD 1 1.6
Sinh viên nhận thức rằng nhu cầu quan hệ tình dục là để "thỏa mãn nhu cầu giới tính của con người" chiếm tỷ lệ cao nhất (56.6%) Quan hệ tình dục là nhu cầu bản năng thiết yếu như cơm ăn, nước uống, và trở nên quen thuộc ở một độ tuổi nhất định Tuy nhiên, thực hiện quan hệ tình dục một cách có văn hóa và nghiêm túc là điều quan trọng Dù là nhu cầu tự nhiên, việc thực hiện hành vi này cần tuân thủ các quy tắc văn hóa Nhận thức về nhu cầu này ảnh hưởng đến thái độ của sinh viên đối với quan hệ tình dục Khi công nhận quan hệ tình dục là nhu cầu giới tính, sinh viên có xu hướng chấp nhận và thực hiện hành vi quan hệ tình dục một cách dễ dàng hơn.
Nhu cầu thứ hai của quan hệ tình dục trong tình yêu (QHTDTHN) mà sinh viên nhận thức là để thể hiện tình yêu với nhau Nhiều sinh viên cho rằng QHTD là cách duy nhất để chứng minh tình yêu, dẫn đến việc họ chấp nhận QHTDTHN như một minh chứng cho tình cảm Họ tin rằng tình yêu và tình dục luôn gắn liền với nhau, ảnh hưởng đến thái độ của họ đối với QHTDTHN Trong tình yêu, việc trao đổi cảm xúc và tình cảm là cần thiết để hiểu nhau hơn, tạo sự gắn bó và đồng điệu giữa hai tâm hồn.
Một số cặp đôi yêu nhau có quan hệ tình dục trước hôn nhân (QHTDTHN) và kết thúc bằng hôn nhân, trong khi những cặp khác lại không Sự gắn kết giữa họ thường chỉ tồn tại trong tình yêu, không nhất thiết dẫn đến hôn nhân Sinh viên nhận thức rằng nhu cầu về QHTDTHN chủ yếu nhằm tạo sự kết nối tình cảm, không phải là một cam kết lâu dài Điều này cũng ảnh hưởng đến quan điểm của họ về các vấn đề khác và dẫn đến những lựa chọn khác nhau liên quan đến thái độ và hành vi trong QHTDTHN.
Một biểu hiện khác của nhu cầu trong quan hệ tình dục là "trao đổi để đạt mục đích cá nhân", chiếm 8.3% Một số người chấp nhận quan hệ tình dục để thể hiện tình yêu, trong khi người khác muốn chinh phục đối tác hoặc chỉ đơn giản là để đáp ứng lời thách thức từ người khác Một số người tham gia vào quan hệ này với mong muốn đạt được tiền tài và danh vọng Tóm lại, mỗi cá nhân có nhu cầu riêng nhưng đều hướng đến lợi ích và mong muốn của bản thân.
Mỗi người có những nhu cầu và cách lựa chọn khác nhau cho thái độ và hành vi của bản thân Việc sử dụng quan hệ tình dục để đạt được mong muốn cá nhân là một suy nghĩ lệch lạc và cần được giáo dục để chấm dứt Ngoài ra, một số nhu cầu khác liên quan đến quan hệ tình dục là thể hiện khả năng sinh lý (3.2%) và khẳng định sự hiểu biết về quan hệ tình dục (1.6%).
Nghiên cứu cho thấy chỉ có 1.6% sinh viên nhận thức về khả năng sinh sản của người yêu ở mức độ tương đối thấp Một số sinh viên cho rằng quan hệ tình dục lần đầu (QHTDTHN) giúp họ thể hiện khả năng sinh lý cá nhân, chứng minh mình là người bình thường và có khả năng làm cha, làm mẹ Ngược lại, một số khác lại nhìn nhận QHTDTHN như một cách để thể hiện hiểu biết về kiến thức tình dục với người khác Những nhu cầu này đều nhằm nâng cao giá trị bản thân trước người khác, dẫn đến việc một phần sinh viên chọn QHTDTHN để khẳng định khả năng sinh lý và sự hiểu biết của mình.
ĐỀ XUẤT MỘT SỐ BIỆN PHÁP NHẰM NÂNG CAO NHẬN THỨC VỀ QHTDTHN CHO SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH
Các nguyên tắc đề xuất biện pháp
3.1.1 Đảm bảo tính mục tiêu
Nguyên tắc này yêu cầu xây dựng các biện pháp thiết thực, phù hợp với nhận thức của sinh viên về quan hệ tình dục trước hôn nhân Khi đề xuất các biện pháp, cần chú ý đến sự hiểu biết và quan điểm của sinh viên để đảm bảo hiệu quả và tính khả thi.
Biện pháp nâng cao nhận thức của sinh viên về quan hệ tình dục trước hôn nhân là rất cần thiết, nhằm thực hiện mục tiêu sử dụng biện pháp tránh thai an toàn và hiệu quả Việc này không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về nguyên nhân và hậu quả của quan hệ tình dục trước hôn nhân, mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe và tương lai của họ.
- Biện pháp đề xuất phù hợp với tâm lí của sinh viên
3.1.2 Đảm bảo tính thực tiễn
Các biện pháp giáo dục giới tính cần phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý và nhận thức của sinh viên Đảm bảo tính thực tiễn trong các biện pháp này giúp sinh viên áp dụng hiệu quả vào cuộc sống, từ đó hình thành nhận thức đúng đắn về quan hệ tình dục trước hôn nhân.
3.1.3 Đảm bảo tính hiệu quả
Yêu cầu này nhấn mạnh rằng các biện pháp đề xuất cần được thực hiện một cách hiệu quả, nhằm nâng cao nhận thức của sinh viên về quan hệ tình dục trước hôn nhân Đặc biệt, những biện pháp này phải đảm bảo rằng tất cả sinh viên đều có khả năng thực hiện, không chỉ riêng một cá nhân nào.
3.1.4 Đảm bảo tính khả thi
Khi xây dựng các biện pháp, cần đảm bảo tính chính xác và có căn cứ khách quan Những biện pháp này phải có khả năng thực hiện cao, có thể áp dụng rộng rãi và được điều chỉnh để ngày càng hoàn thiện hơn.
Một số biện pháp nhằm nâng cao nhận thức về quan hệ tình dục trước hôn nhân của sinh viên K58 – GDMN trường Đại học Vinh
3.2.1.Biện pháp 1: Cung cấp thông tin, kiến thức cho sinh viên về biện pháp tránh thai hiệu quả
Việc trang bị kiến thức đầy đủ về biện pháp tránh thai là rất cần thiết để sinh viên có thể hiểu rõ và áp dụng hiệu quả, từ đó giảm thiểu tình trạng nạo phá thai Các biện pháp như sử dụng bao cao su, đặt vòng tránh thai và uống viên tránh thai hàng ngày đều là những lựa chọn an toàn và hiệu quả mà sinh viên nên nắm vững.
Để nâng cao nhận thức cho sinh viên về biện pháp tránh thai hiệu quả, cần cung cấp đầy đủ thông tin và kiến thức liên quan Việc này có thể thực hiện thông qua việc giới thiệu sách báo và tài liệu chứa nội dung về các phương pháp tránh thai.
Cung cấp tài liệu, sách báo, tờ rơi, băng đĩa liên quan đến biện pháp tránh thai là rất quan trọng Việc tận dụng ảnh hưởng của báo chí và các phương tiện truyền thông để tuyên truyền, vận động và quảng cáo về các biện pháp tránh thai hiệu quả sẽ giúp nâng cao nhận thức cộng đồng.
Thông qua việc trao đổi và tư vấn từ cha mẹ và thầy cô giáo, cũng như các buổi thảo luận trong sinh hoạt đoàn thể, chúng ta có thể nhận được sự hỗ trợ từ các tư vấn viên tại các trung tâm tư vấn tỉnh hoặc phòng tư vấn tâm lý giáo dục tại trường học (nếu có).
- Mặt khác cũng cần chú ý đến nguồn thông tin, kiến thức cung cấp cho
SV phải đảm bảo tính chính xác, tính khoa học.
3.2.2.Biện pháp 2: Phát huy vai trò của gia đình trong việc nâng cao nhận thức cho sinh viên về vấn đề quan hệ tình dục trước hôn nhân
Các bậc cha mẹ cần trang bị kiến thức về quan hệ tình dục trước hôn nhân của sinh viên, bao gồm việc hiểu rõ đặc điểm tâm lý của họ, các biện pháp tránh thai hiệu quả, cũng như nhận thức về nguyên nhân và hậu quả của hành vi này đối với sinh viên.
Các bậc cha mẹ nên khuyến khích sinh viên tự giác tiếp nhận kiến thức về tình dục và sức khỏe sinh sản, nhằm nâng cao hiểu biết và khả năng phòng tránh nguy cơ cho bản thân Việc tuyên truyền thông tin về tác hại và hậu quả của quan hệ tình dục không an toàn là rất cần thiết, giúp nâng cao nhận thức cho bạn bè và những người xung quanh về vấn đề này.
3.2.3.Biện pháp 3: Tổ chức câu lạc bộ sinh viên để làm công tác tuyên truyền giáo dục về các biện pháp tránh thai, hậu quả của quan hệ tình dục trước hôn nhân
Tổ chức câu lạc bộ chuyền đề mang lại lợi ích lớn cho sinh viên, giúp họ mở rộng và nâng cao kiến thức cũng như sự hiểu biết về các vấn đề liên quan đến quan hệ tình dục trước hôn nhân.
Sinh viên đóng vai trò quan trọng trong xã hội và đất nước, với độ tuổi trẻ trung, họ tích cực tham gia vào các hoạt động chính trị, xã hội, văn học, nghệ thuật, thể dục và thể thao Điều này khiến cho các câu lạc bộ trở thành hình thức hấp dẫn, thu hút sự tham gia đông đảo của sinh viên.
Câu lạc bộ sinh viên tạo cơ hội cho các thành viên thể hiện quan điểm và chia sẻ kiến thức về những vấn đề quan trọng như tình bạn, tình yêu, cách ứng xử trong tình bạn khác giới, cũng như nhận thức về tình dục và quan hệ trước hôn nhân Để đáp ứng nhu cầu này, câu lạc bộ tổ chức các buổi tọa đàm và thảo luận, giúp sinh viên khám phá và bàn luận về những tình huống mà họ quan tâm.
Biện pháp 5: Tăng cường sự chỉ đạo của nhà trường, giải đáp những thắc mắc của sinh viên khi gặp những vấn đề nhằm nâng cao nhận thức về quan hệ tình dục trước hôn nhân của sinh viên
về quan hệ tình dục trước hôn nhân của sinh viên
Nội dung giáo dục giới tính và sức khỏe sinh sản cần được đưa vào trường học sớm và có chiều sâu để tạo ra tác động tích cực Chương trình giáo dục này phải thực sự ảnh hưởng đến nhận thức, thái độ và hành vi của học sinh đối với quan hệ tình dục an toàn.
Nhà trường và các tổ chức đoàn thể cần nhận thức rõ về mục tiêu chung của xã hội trong việc giáo dục giới tính và sức khỏe sinh sản Cần tích cực vận động xây dựng lối sống văn minh và lành mạnh để nâng cao nhận thức cộng đồng.
Mỗi trường học cần có các nhà giáo dục học đường để hỗ trợ sinh viên giải đáp thắc mắc và vượt qua khó khăn, đặc biệt là các vấn đề tâm lý Nhiều sinh viên gặp trở ngại trong cuộc sống thường khó tìm nơi an toàn để chia sẻ cảm xúc Do đó, việc thiết lập đường dây tư vấn và hỗ trợ tâm lý là cần thiết, giúp sinh viên có chỗ để bày tỏ nỗi niềm Những người làm công tác này sẽ cung cấp cho sinh viên kiến thức và tài liệu về tình dục và sức khỏe sinh sản, giúp họ nâng cao nhận thức và hiểu biết về quan hệ tình dục an toàn.
Các biện pháp nêu trên hy vọng sẽ nâng cao nhận thức của sinh viên K58 – GDMN trường Đại học Vinh, giúp họ lựa chọn lối sống lành mạnh trong tình yêu và phòng tránh quan hệ tình dục trước hôn nhân Đồng thời, sinh viên cần chọn lựa các biện pháp tránh thai an toàn và hiệu quả để ngăn ngừa tình trạng mang thai ngoài ý muốn.