There is /ðe iz/ Có ở một nơi nào đó dùng cho một người/vật There is a book on the table: Có một cuốn sách ở trên bàn... Bước 1: Xem tranh - Đọc chữ - Nghe đọc lại vẽ tranh 1 người hay
Trang 1Lesson five
(Bài 5)
There is ( Có )
New words (Từ mới)
Beside /bi'said/ ở bên cạnh
Behind /bi'haind/ Đằng sau
In front of /in frntv/ ở đằng trước
Among /'m/ ở giữa (đám đông từ 3 người/vật trở lên) Between /bi'twin/ ở giữa (2 người/vật)
The Đó, này (từ đi với danh từ chỉ người/vật mà ta đã biết Đọc
là /ð/khi danh từ bắt đầu bằng một phụ âm; đọc là /ði/khi danh từ bắt đầu
bằng một nguyên âm)
The book /ð bk/: Cuốn sách này/đó
Trang 2The orange /ði' orind3 /: Quả cam này/đó
There is /ðe iz/ Có (ở một nơi nào đó) (dùng cho một người/vật)
There is a book on the table: Có một cuốn sách ở trên bàn
Trang 3Bước 1: Xem tranh - Đọc chữ - Nghe đọc lại
vẽ tranh 1 người hay vật
ở trên một vật gì
vẽ tranh 1 người hay vật
ở ttong một vật gì
vẽ tranh 1 người hay vật
ở dưới một vật gì
vẽ tranh 1 người hay vật
ở trên một vật gì (không
tiếp xúc)
vẽ tranh 1 người ngồi
bên cạnh một chiếc bàn
vẽ tranh 1 người ở bên một vật gì
vẽ tranh 1 người ở đằng
sau một vật gì
vẽ tranh 1 người ở đằng trước một vật gì
vẽ tranh 1 người ở giữa
hai vật gì
vẽ tranh 1 người ở giữa
ba bốn vật gì
Trang 4Bước 2: Điền chữ cho tranh
Trang 5
Bước 3: Điền vào chỗ trống trong các câu sau:
(Dùng những từ: On, in, under, over, at, beside, behind, in front of, among, between Mỗi từ chỉ dùng 1 lần)
There is a pen the table
There is sugar the tea
There is an apple the orange
There is a dog the bed
There is a pupil the desk
There is a cat the tree
There is a desk the teacher
There is a fan the table
There is a rubber the book and the pen
There is an armchair the chair, the table and the stool
Bước 4: Đọc những câu sau đây rồi dịch sang tiếng Việt:
There is a ruler in the bag and there is a notebook on the desk There is salt in the water and there is butter on the bread There is an ice-cream beside the orange and there is a cake behind the box There is a lamp over the cupboard and there is a dog under the table There is a teacher at the desk and there is a pupil in front of the teacher There is a bag between the hat and the shirt and there is a doll among the toy car, the cup and the glass
Trang 6Bước 5: Dịch sang tiếng Anh
Có một cái bút ở trong hộp và có một quyển sách ở trên bàn viết Có một con mèo
ở dưới gầm bàn và có một chiếc quạt ở phía trên cao chiếc bàn Có một học sinh ngồi bên bàn viết và có một cô giáo ở phía trước học sinh đó Có một cái cây ở phía sau lớp học và có một chiếc ghế tựa ở bên cạnh cái cây đó Có một quả cam ở giữa quả táo và chiếc bánh và có một chiếc bút chì ở giữa đám bút mực, sách, vở
và thước kẻ
Bước 6: Chỉ những người, vật xung quanh và dùng cấu trúc câu: "There is and there is " để giới thiệu những người, vật đó với người khác