Expensive /ik 'spensiv/ Đắt Bước 1: Xem tranh - Đọc chữ - Nghe đọc lại vẽ tranh 1 thầy giáo già vẽ tranh 1 cô giáo trẻ vẽ tranh 1 vật cao vẽ tranh 1 vật thấp vẽ tranh 1 vật dài vẽ tranh
Trang 1Lesson three
(Bài 3)
He - she - it (Bạn trai ấy - Bạn gái ấy - Nó)
New words (Từ mới)
He /hi/ Bạn trai ấy, ông ấy, chú ấy, anh ấy She /i/ Bạn gái ấy, bà ấy, cô ấy, chị ấy
It /it/ Nó, vật ấy, con vật ấy
Is /iz/ Là, thì (đi với "He, She, It")
He is Nam: Bạn trai ấy là Nam She is happy: Cô ấy hạnh phúc
It is fat: Con vật ấy (thì) béo
High /hai/ Cao (dùng cho vật)
Low /l/ Thấp (dùng cho vật)
Trang 2Small /sm l/ Nhỏ, bé
Expensive /ik 'spensiv/ Đắt
Bước 1: Xem tranh - Đọc chữ - Nghe đọc lại
vẽ tranh 1 thầy giáo già vẽ tranh 1 cô giáo trẻ
vẽ tranh 1 vật cao vẽ tranh 1 vật thấp
vẽ tranh 1 vật dài vẽ tranh 1 vật ngắn
vẽ tranh 1 cuốn sách dày vẽ tranh 1 cuốn sách
mỏng
Trang 3vẽ tranh 1 vật to vẽ tranh 1 vật nhỏ
vẽ tranh 1 vật có để giá
tiền cao
vẽ tranh 1 vật có để giá
tiền thấp
Bước 2: Điền chữ cho tranh
Trang 4
Bước 3: Điền vào chỗ trống trong các câu sau: (Dùng những từ: Old, young, high, low, long, short, thick, thin, big, small, expensive, cheap Mỗi từ chỉ dùng 1 lần) It is
It is
He is
It is
It is
Trang 5She is
It is
It is
He is
It is
It is
She is
Bước 4: Đọc những câu sau đây rồi dịch sang tiếng Việt:
He is old and she is young He is big He is not small She is small She is not big
It is high It is not low It is long It is not short It is thick It is not thin It is expensive It is not cheap
Bước 5: Dịch sang tiếng Anh
Bà ấy thì già còn ông ấy thì trẻ Bà ấy thì nhỏ bé còn ông ấy thì to lớn Nó thấp
Nó không cao Nó ngắn Nó không dài Nó mỏng Nó không dày Nó rẻ Nó không đắt
Bước 6 Chỉ vào những người hoặc vật xung quanh rồi dùng những cấu trúc câu
"He is ", "She is ", "It is " và những từ đã học để giới thiệu đặc điểm của
những người/vật đó