Vẽ một ô trắng trên nền đen Vẽ một ô đen trên nền trắng Vẽ một ô màu đỏ Vẽ một ô màu xanh da trời Vẽ một ô màu vàng Vẽ một ô màu xanh lá cây Vẽ một ô màu nâu Vẽ một ô màu hồng Vẽ một ô m
Trang 1Lesson six
(Bài 6)
MY - YOUR (Của tớ - của bạn)
New words (Từ mới)
Your /j / Của bạn, của ông, của bà
Green /grin/ Xanh lá cây
Yellow /'jel/ Vàng
Orange /'orind3 / Có màu da cam
Bước 1: Xem tranh - Đọc chữ - Nghe đọc lại
Trang 2Vẽ một ô trắng trên nền
đen
Vẽ một ô đen trên nền
trắng
Vẽ một ô màu đỏ Vẽ một ô màu xanh da
trời
Vẽ một ô màu vàng Vẽ một ô màu xanh lá
cây
Vẽ một ô màu nâu Vẽ một ô màu hồng
Vẽ một ô màu tím Vẽ một ô màu da cam
Bước 2: Điền chữ cho tranh
Trang 3
Bước 3: Điền vào chỗ trống trong các câu sau:
Trang 4(Dùng những từ: White, black, red, blue, green, yellow, pink, brown, purple, orange Mỗi từ chỉ dùng 1 lần)
My book is
Your pen is
My ruler is
Your rubber is
My bag is
Your box is
My shirt is
My classroom is
Your school is
Your hat is
Bước 4: Đọc những câu sau đây rồi dịch sang tiếng Việt:
My house is white and your school is yellow My book is blue and your notebook
is green My chair is red and your stool is black My shirt is orange and your skirt
is purple My toy-car is brown and your doll is pink
Bước 5: Dịch sang tiếng Anh
Quyển sách của tớ thì tím còn quyển vở của bạn thì đỏ Chiếc mũ của tớ thì trắng còn chiếc áo sơ mi của bạn thì màu cam Con chó của tớ thì vàng còn con mèo của bạn thì đen Các cốc của tớ thì xanh lơ còn cái chén của bạn thì xanh lá cây Cái
Trang 5mũ của tớ thì nâu còn chiếc váy đầm của bạn thì hồng
Bước 6: Chỉ những vật của mình và của bạn rồi dùng cấu trúc câu: "My is and your is " và những từ trong bài để nói lên màu sắc của chúng