the next stop điểm dừng tiếp theo night bus xe buýt đêm request stop điểm dừng theo yêu cầu route lộ trình terminus bến cuối to get on the bus lên xe buýt to get off the bus xuống xe buý[r]
Trang 1Từ vựng đi xe lửa – xe buýt 1.Từ vựng đi tàu hỏa –xe điện:
ticket office hoặc booking office quầy bán vé
single (viết tắt của single ticket) vé một chiều return (viết tắt của return ticket) vé khứ hồi
The Railway General Department Tổng cục đường sắt
restaurant car -buffet car toa ăn
to get on the train lên tàu
ticket collector; inspector nhân viên thu vé
Trang 2check tickets Soát vé
stopping service dịch vụ tàu dừng nhiều bến
to get off the train xuống tàu
tram; tram-car, streetcar xe điện
underground; tube ; subway (Mỹ) xe điện ngầm
get out of the tram xuống xe điện
Tube station hoặc underground station ga tàu điện ngầm
2 Từ vựng đi xe Buýt
double-decker bus xe buýt hai tầng
Trang 3the next stop điểm dừng tiếp theo
to get on the bus lên xe buýt
to get off the bus xuống xe buýt
Left luggage Hành lý bị bỏ quên
Lost property Tài sản bị mất
Underground Tàu điện ngầm
Request stop Điểm dừng theo yêu cầu
Calling at Dừng đón trả khách tại …
Priority seat Ghế ngồi ưu tiên (ghế ngồi dành cho những người gặp khó khăn khi đứng ví dụ như phụ nữ có thai, người già, hoặc người khuyết tật)
Trains to London Tàu đi Luân Đôn
Mind the gap Chú ý khoảng cách giữa tàu và sân ga Northbound platform sân ga đi hướng Bắc
Eastbound platform sân ga đi hướng Đông
Southbound platform sân ga đi hướng Nam
Westbound platform sân ga đi hướng Tây
Sưu tầm