1. Trang chủ
  2. » Đề thi

KH su dung thiet bi TA lop 8

10 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 33,57 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tên thiết bị, tranh, hóa chất cần sử dụng - Máy cassette Lesson 1: Getting started- Nam châm Listen & Read - Bảng phụ - Nam châm Lesson 2: Speak - Bảng phụ - Máy cassette Lesson 3: Liste[r]

Trang 1

KẾ HOẠCH

SỬ DỤNG THIẾT BỊ DẠY HỌC MÔN: TIẾNG ANH KHỐI: 8 NĂM HỌC: 2013-2014

Họ và tên giáo viên: Trần Thanh Phong

Dạy lớp: 8A3, 8A5, 8A6, 8A7.

Cả năm: 37 tuần (111 tiết) Học kì I: 19 tuần (57 tiết) Học kì II: 18 tuần (54 tiết)

HỌC KÌ I

Tháng Tuần PPCT Tiết Tên bài dạy Tên thiết bị, tranh, hóa chất cần sử dụng lượng Số sử dụng Số lượt sử dụng Số tiết Ghi chú

Ôn tập (1 tiết)

Unit 1: My friends (6 tiết)

8

1

2 Lesson 1: Getting started- Listen & Read

- Tranh các hoạt động thể thao

- Máy cassette

- Nam châm

- Bảng phụ

1 1 4 1

4 4 4 4

4 4 4 4

- Tự làm

- PTB

- Tự làm

3 Lesson 2: Speak - Tranh hình dáng người 1 4 4 -Tranh tựvẽ

2

4 Lesson 3: Listen

- Máy cassette

- Nam châm -Bảng phụ

1 4 1

4 4 4

4 4 4

- PTB

- Tự làm

5 Lesson 4: Read -Nam châm-Bảng phụ 41 44 44 - Tự làm

3 7 Lesson 6: Language focus Tranh LF3 1 4 4 - Tự làm

Unit 2: Making Arrangements (6 tiết)

8 Lesson 1: Getting started- Listen & Read - Tranh các phương tiện truyền tin 1 4 4 Ảnh tự sưu tầm

Trang 2

- Máy cassette

- Nam châm

- Bảng phụ

1 4 1

4 4 4

4 4 4

- PTB

- Tự làm

9 Lesson 2: Speak -Nam châm-Bảng phụ 41 44 44 - Tự làm

9

4

10 Lesson 3: Listen - Máy cassette- Nam châm

-Bảng phụ

1 4 1

4 4 4

4 4 4

- PTB

- Tự làm

11 Lesson 4: Read -Nam châm-Bảng phụ 41 44 44 - Tự làm

12 Lesson 5: Write -Nam châm-Bảng phụ 84 44 44 - Tự làm

13 Lesson 6: Language focus Bảng phụ 1

Unit 3: At home (5 tiết + 1 ôn tập + 1 kiểm tra + 1 chữa bài kiểm tra = 8 tiết)

9

5

14 Lesson 1: Getting started-

Listen & Read

- Tranh các công việc nhà

- Máy cassette

- Nam châm

- Bảng phụ

1 1 4 1

4 4 4 4

4 4 4 4

-Tự làm

- PTB

- Tự làm

15 Lesson 2: Speak- Listen

- Tranh nhà bếp, phòng khách

- Máy cassette

- Nam châm

- Bảng phụ

1 1 4 1

4 4 4 4

4 4 4 4

- Tự làm

- PTB

- Tự làm 6

16 Lesson 3: Read - Nam châm-Bảng phụ 41 4 4 44 - Tự làm

17 Lesson 4: Write

- Tranh nhà bếp -Nam châm -Bảng phụ

1 4 4

4 4 4

4 4 4

- Tự làm

- Tự làm

18 Lesson 5: Language focus Tranh LF 2,4 2 4 4 Tự làm

Trang 3

21 Chữa bài kiểm tra không 0 0 0

Unit 4: Our Past (6 tiết)

10

8

22 Lesson 1: Getting started- Listen & Read

- Tranh Việt Nam 100 năm trước

- Máy cassette

- Nam châm

- Bảng phụ

1

1 4 1

4

4 4 4

4

4 4 4

PTB PTB

Tự làm

23 Lesson 2: Speak -Tranh làng quê- thành thị 1 4 4 Ảnh tự sưu tầm

24 Lesson 3: Listen - Máy cassette- Nam châm

-Bảng phụ

1 4 1

4 4 4

4 4 4

PTB

Tự làm

9 25 Lesson 4: Read

-Nam châm -Bảng phụ 41 44 44 - Tự làm

27 Lesson 6: Language focus không 0 0 0

Unit 5: Study habits (6 tiết)

10

10

28 Lesson 1: Getting started- Listen & Read - Máy cassette- Nam châm

- Bảng phụ

1 4 1

4 4 4

4 4 4

PTB

Tự làm

29 Lesson 2: Speak + Listen - Máy cassette- Nam châm

- Bảng phụ

1 4 1

4 4 4

4 4 4

PTB

Tự làm

30 Lesson 3: Read - Nam châm-Bảng phụ 41 44 44 Tự làm

11 31 Lesson 4: Read - Nam châm-Bảng phụ 41 0 0 - Tự làm

10 3233 Lesson 5: WriteLesson 6: Language focus Bảng phụTranh LF2 41 Tự làmTự làm

Unit 6: The Young Pioneers Club (6 tiết + 1 ôn tập + 1 kiểm tra + 1 chữa bài kiểm tra = 9tiết)

Trang 4

10 12

34 Lesson 1: Getting started- Listen & Read

- Máy cassette

- Nam châm

- Bảng phụ

1 4 1

4 4 4

4 4 4

PTB

Tự làm

35 Lesson 2: Speak - Nam châm- Bảng phụ 41 44 44 Tự làm

36 Lesson 3: Listen - Máy cassette- Nam châm

-Bảng phụ

1 4 1

4 4 4

4 4 4

PTB

Tự làm

11

13

37 Lesson 4: Read - Nam châm- Bảng phụ 41 44 44 Tự làm

39 Lesson 6: Language focus - Nam châm- Bảng phụ 41 44 44 Tự làm

14 4041 Ôn tập, củng cốKiểm tra khôngkhông 00 00 00

Unit 7: My neighborhood (6 tiết)

11 15

43 Lesson 1: Getting started- Listen & Read

- Máy cassette

- Nam châm

- Bảng phụ

- Tranh về các cửa hàng

1 4 1 1

4 4 4 4

4 4 4 4

PTB

Tự làm PTB

44 Lesson 2: Speak - Nam châm- Bảng phụ 41 44 44 Tự làm

45 Lesson 3: Listen - Máy cassette- Nam châm

-Bảng phụ

1 4 1

4 4 4

4 4 4

PTB

Tự làm

11 16 46 Lesson 4: Read - Nam châm

- Bảng phụ

4 1

4 4

4

4 Tự làm

Trang 5

48 Lesson 6: Language focus Bảng phụ 2 4 4 Tự làm

Unit 8: Country life and city life (6 tiết + 2 ôn tập + 1 thi HK= 9 tiết)

12

17

49 Lesson 1: Getting started- Listen & Read

- Máy cassette

- Nam châm

- Bảng phụ

- Tranh về làng quê VN

1 4 1 1

4 4 4 4

4 4 4 4

PTB

Tự làm

50 Lesson 2: Speak - Tranh Việt Nam trước đây &nay 1 4 4 Tự làm

51 Lesson 3: Listen - Máy cassette- Nam châm

-Bảng phụ

1 4 1

4 4 4

4 4 4

PTB

Tự làm 18

52 Lesson 4: Read - Nam châm- Bảng phụ 41 44 44 - Tự làm

53 Lesson 5: Write - Nam châm- Bảng phụ 41 44 44 Tự làm

54 Lesson 6: Language focus - Nam châm

- Bảng phụ

4 1

4 4

4

4 Tự làm

19 55 Ôn tập

- Nam châm

- Bảng phụ 41 44 44 Tự làm

57 Thi HK I

TỔNG CỘNG:

HỌC KÌ II Tháng Tuần PPCT Tiết Tên bài dạy Tên thiết bị, tranh, hóa chất cần sử dụng lượng Số sử dụng Số lượt sử dụng Số tiết Ghi chú

Unit 9: A first- aid course (6 tiết)

12 20 58 Lesson 1: Getting started- Listen & - Máy cassette 1 4 4 PTB

Trang 6

- Nam châm

- Bảng phụ

4 1

4 4

4

4 Tự làm

59 Lesson 2: Speak - Tranh các trường hợp bị tai nạn 5 4 4

60 Lesson 3: Listen

- Máy cassette

- Nam châm -Bảng phụ

- Tranh tại một bệnh viện

1 4 1 1

4 4 4 4

4 4 4 4

PTB

Tự làm

1 21

61 Lesson 4: Read - Nam châm- Bảng phụ 41 44 44 - Tự làm

62 Lesson 5: Write - Nam châm- Bảng phụ 84 44 44

63 Lesson 6: Language focus - Nam châm- Bảng phụ 41 44 44 - Tự làm

Unit 10: Recycling (6 tiết)

1 22

64 Lesson 1: Getting started- Listen &

Read

- Máy cassette

- Nam châm

- Bảng phụ

1 4 1

4 4 4

4 4 4

PTB

- Tự làm

65 Lesson 2: Speak + Listen

- Tranh về bãi rác

- Máy cassette

1 1

4 4

4 4

- Tự làm PTB

66 Lesson 3: Read

- Nam châm

- Bảng phụ

4 1

4 4

4

4 - Tự làm

23

67 Lesson 4: Write - Nam châm

- Bảng phụ

8 4

4 4

4

4 - Tự làm

68 Lesson 5: Language focus 1,2 - Nam châm- Bảng phụ 41 44 44 - Tự làm

69 Lesson 6: Language focus 3,4 - Nam châm- Bảng phụ 41 44 44 - Tự làm

Trang 7

Unit 11: Travelling around Viet Nam (6 tiết + 1 ôn tập + 1 kiểm tra + 1 chữa bài kiểm tra = 9 tiết)

1

1

2

24

25

26

70

Lesson 1: Getting started- Listen &

Read

- Máy cassette

- Nam châm

- Bảng phụ

- Tranh các thắng cảnh nổi tiếng VN

1 4 1 1

4 4 4 4

4 4 4 4

PTB

- Tự làm

- Tự làm

71 Lesson 2: Speak - Nam châm

- Bảng phụ

8 2

4 4

4

4 PTB

72 Lesson 3: Listen

- Máy cassette

- Nam châm -Bảng phụ

- Tranh về bản đồ đường đi

1 4 1 1

4 4 4 4

4 4 4 4

PTB

- Tự làm

- Tự làm

73 Lesson 4: Read - Nam châm

- Bảng phụ

4 1

4 4

4

4 - Tự làm

74 Lesson 5: Write

- Nam châm

- Bảng phụ

- Tranh về các hoạt động của Uyên

4 1 1

4 4 4

4 4 4

- Tự làm

75 Lesson 6: Language focus - Nam châm

- Bảng phụ

4 1

4 4

4

4 - Tự làm

Unit 12: A vacation abroad (6 tiết)

2 27

79

Lesson 1: Getting started- Listen &

Read

- Máy cassette

- Nam châm

- Bảng phụ

- Tranh một số biểu tượng của

các nước

1 4 1 1

4 4 4 4

4 4 4 4

PTB

- Tự làm

- Ảnh tự sưu tầm

Trang 8

2 28

80 Lesson 2: Speak - Nam châm

- Bảng phụ

4 1

4 4

4

4 - Tự làm

81 Lesson 3: Listen - Máy cassette- Nam châm

-Bảng phụ

1 4 1

4 4 4

4 4 4

PTB

- Tự làm

82 Lesson 4: Read - Nam châm- Bảng phụ 41 44 44 - Tự làm

83 Lesson 5: Write

- Nam châm

- Bảng phụ

- Tranh về các hoạt động của Uyên

4 1 1

4 4 4

4 4

4 - Tự làm

84 Lesson 6: Language focus - Nam châm- Bảng phụ 41 44 44 - Tự làm

Unit 13: Festivals (5 tiết)

2

3

29

30

85 Lesson 1: Getting started- Listen & Read

- Máy cassette

- Nam châm

- Bảng phụ

- Tranh nấu cơm gánh

1 4 1 1

4 4 4 4

4 4 4 4

PTB

- Tự làm

86 Lesson 2: Speak - Nam châm- Bảng phụ 41 44 44 - Tự làm

87 Lesson 3: Listen - Máy cassette- Bảng phụ

- Nam châm

1 2 4

PTB

- Tự làm

88 Lesson 3: Read - Nam châm- Bảng phụ 41 44 44 - Tự làm

89 Lesson 4: Write - Nam châm- Bảng phụ

- Tranh nấu cơm gánh

4 1 1

4 4 4

4 4

4 - Tự làm

90 Lesson 5: Language focus 1,2 - Nam châm- Bảng phụ 41 44 44 - Tự làm

Trang 9

91 Lesson 6: Language focus 3,4 không 0 0 0

Unit 14: Wonders of the world (5 tiết + 1 ôn tập + 1 kiểm tra + 1 chữa bài kiểm tra = 8 tiết)

3

31 92 Lesson 1: Getting started- Listen & Read

- Máy cassette

- Nam châm

- Bảng phụ

- Tranh các kì quan thế giới

1 4 1 1

4 4 4 4

4 4 4 4

PTB

- Tự làm -Ảnh tự sưu tầm

93 Lesson 2: Speak + Listen

- Nam châm

- Bảng phụ

- Máy cassette

4 1 1

4 4 4

4 4

4 - Tự làmPTB 3

3

32

96 Lesson 5: Language focus Bảng phụ 2 4 4 - Tự làm 33

Unit 15: Conputers (6 tiết)

4

4

34

100

Lesson 1: Getting started- Listen &

Read

- Máy cassette

- Nam châm

- Bảng phụ

1 4 1

4 4 4

4 4 4

PTB

- Tự làm

101 Lesson 2: Speak - Nam châm- Bảng phụ 41 44 44 - Tự làm

102 Lesson 3: Listen (Unit 16) - Máy cassette- Nam châm

- Bảng phụ

1 4 1

4 4 4

4 4 4

PTB

- Tự làm 35

103 Lesson 4: Read - Nam châm- Bảng phụ 41 44 44 - Tự làm

104 Lesson 5: Write - Nam châm

- Bảng phụ

4 1

4 4

4

4 - Tự làm

Trang 10

Revision (8 ôn tập + 1 thi = 9 tiết)

4

36

37

TỔNG CỘNG:

Thanh Bình, ngày 20 tháng 9 năm 2013

Ngày đăng: 06/09/2021, 17:57

w