Đây là ấn phẩm thứ hai trong bộ sách Hướng dẫn sử dụng do Tổ chức Y tế Thế giới biên soạn với mục đích cụ thể là giúp người sử dụng hiểu cách hoạt động của chương trình HealthMapper và c
Trang 2© Tổ chức Y tế Thế giới, 2005
Tài liệu này không phải là ấn phẩm chính thức nhưng bản quyền của nó thuộc về
Tổ chức Y tế Thế giới Tuy nhiên, tài liệu này có thể được tự do biên soạn lại, tóm tắt, tái bản và biên dịch lại một phần hay toàn bộ nhưng không được phép bán hay
sử dụng vào mục đích kinh doanh
Các tư liệu trình bày trong tài liệu này, bao gồm các bảng, biểu và bản đồ không nhằm thể hiện bất kỳ quan điểm nào của Tổ chức Y tế Thế giới liên quan đến tính pháp lý của bất kỳ quốc gia, lãnh thổ, thành phố hoặc khu vực nào hoặc của cơ quan chức năng nào hoặc liên quan đến sự phân chia biên giới, ranh giới Các đường gạch chấm trên bản đồ minh hoạ cho các đường biên giới một cách tương đối nên có thể vẫn còn những ý kiến chưa hoàn toàn đồng ý với nhận định này Việc đề cập đến một số công ty cụ thể hay sản phẩm của một số nhà sản xuất nào
đó không có nghĩa rằng Tổ chức Y tế Thế giới đánh giá cao và tiến cử với sự ưu tiên hơn những công ty hay sản phẩm khác có cùng tính chất Tất cả các sản phẩm
có đăng ký độc quyền đều được phân biệt bằng chữ cái viết hoa đầu tiên trong tên
sản phẩm đó, ngoại trừ do một số lỗi chính tả trong tài liệu này
Trang 3Lời mở đầu 3
Giới thiệu 5
Các chức năng chính của giao diện bản đồ 5
Những điểm mới trong HealthMapper 4.1 5
Chương 1 |Khởi động giao diện bản đồ _7 Bài 1: Tạo một dự án/bản đồ mới 9
Bài 2: Làm việc với các lớp 15
Bài 3: Khái niệm cơ bản: di chuyển xung quanh bản đồ 17
Bài 4: Truy vấn bản đồ 19
Bài 5: Tạo / quan sát các liên kết nóng (hotlink) 23
Bài 6: Đo khoảng cách và tạo vùng đệm 25
Bài 7: In và lưu bản đồ 29
Bài ôn tập 1–7 31
Chương 2 |Tạo bản đồ chuyên đề _ 33 Bài 1: Hiểu các bản đồ chuyên đề 35
Bài 2: Chồng lớp chỉ số 39
Bài 3: Tạo bản đồ chuyên đề (theo vùng) 43
Bài 4: Tạo bản đồ chuyên đề (theo điểm) 47
Bài ôn tập 1–4 51
Chương 3 |Tạo biểu đồ và báo cáo _ 53 Bài 1: Tạo đồ thị từ dữ liệu theo vùng 55
Bài 2: Tạo đồ thị từ dữ liệu theo điểm 57
Bài 3: Tạo báo cáo theo dữ liệu bản đồ 59
Bài ôn tập 1–3 61
Chương 4 |Tạo và truy lục "My Favorites" 63 Bài 1: Tạo các thư mục favourite 65
Bài 2: Truy lục "My Favorites" 67
Bài ôn tập 1–2 69
Trang 5Lời nói đầu
Tài liệu hướng dẫn này được xem như là công cụ hỗ trợ nhằm thu thập các
dữ liệu trọng tâm trong việc tạo bản đồ y tế công cộng cấp quốc gia và khu
vực Đây là ấn phẩm thứ hai trong bộ sách Hướng dẫn sử dụng do Tổ chức
Y tế Thế giới biên soạn với mục đích cụ thể là giúp người sử dụng hiểu cách
hoạt động của chương trình HealthMapper và các thành phần khác nhau của
nó để có thể quản lý dữ liệu về y tế và tạo các bản đồ, biểu đồ và báo cáo
chuyên đề để hỗ trợ việc quản lý chương trình y tế công cộng và trợ giúp
việc ra các quyết định
Bộ tài liệu Hướng dẫn sử dụng HealthMapper bao gồm 4 phần sau đây:
Phần 1 – Giới thiệu và cài đặt HealthMapper
Tài liệu hướng dẫn phần này giới thiệu tổng quan về vai trò của việc tạo bản
đồ y tế công cộng đối với bệnh truyền nhiễm và các chương trình y tế khác
Nó giải thích lý do cơ bản và những ý tưởng tiềm ẩn của việc phát triển
HealthMapper, phác thảo các thành phần và điểm đặc trưng chính của
chương trình này
Phần 2 – Sử dụng giao diện bản đồ (Hướng dẫn
phần này)
Giao diện bản đồ được thiết kế và phát triển để hỗ trợ một số các chức năng
được sử dụng phổ biến nhất trong việc tạo bản đồ và phân tích không gian cơ
bản của y tế công cộng Nó cho phép người sử dụng tạo, thể hiện trực quan và
phân tích dữ liệu của mình thông qua các bản đồ và biểu đồ tương tác
Phần 3 – Sử dụng Data Manager
Data Manager cho phép người sử dụng liên kết chỉ số chương trình của mình
vào cơ sở dữ liệu địa lý để sau đó phân tích và tạo bản đồ Ví dụ, người sử
dụng có thể nhập số liệu của mình vào bất kỳ khu vực địa lý nào như làng,
cơ sở y tế, huyện, khu vực hoặc quốc gia và tiếp tục cập nhật và duy trì dữ
liệu của mình
Phần 4 – Sử dụng công cụ extensions
Công cụ extensions của HealthMapper được dùng để truy nhập dữ liệu địa lý
ở định dạng Shapefile (tập tin hình ảnh) hoặc truy nhập trực tiếp ở cơ sở dữ
liệu HealthMapper và tạo hoặc sữa đổi một shapefile địa lý
liên hệ:
The Public Health Mapping Group
Department of Communicable Disease Surveillance and Response
Communicable Diseases World Health Organization
20 Avenue Appia
1211 Geneva 27 Switzerland Tel: (+41) 22 791 38 81 Fax: (+41) 22 791 48 78 Health_mapping@who.int www.who.int/csr/mapping/en
Trang 7Giao diện bản đồ được thiết kế và phát triển nhằm trợ giúp một số các chức
năng được sử dụng phổ biến nhất trong việc tạo bản đồ và phân tích không
gian cơ bản về y tế công cộng Nó cho phép người sử dụng tạo, hình dung và
phân tích dữ liệu thông qua các bản đồ và biểu đồ tương thích
1 |Các chức năng chính của giao diện bản đồ
X Tạo các bản đồ chuyên đề với các khu vực được đánh bóng, các biểu
tượng tỉ lệ, mật độ điểm
X Dễ định vị và lựa chọn các đối tượng, đo khoảng cách, phóng đại, quay
X Chồng thêm lớp như độ cao, đường xá, sông ngòi, hệ thống y tế và
X Tạo, lưu và khôi phục hệ thống các bản đồ ưa thích
2 | Những điểm mới trong HealthMapper 4.1
Phiên bản HealthMapper 4.1 giới thiệu các nét mới và một số cải tiến quan
trọng Phiên bản mới này còn bao gồm rất nhiều các dữ liệu cập nhật và sữa
chữa lỗi
Một số cải tiến về giao diện bản đồ
X Project files (các tập tin dự án) Các bản đồ được tạo ra bằng phiên
bản HealthMapper có thể được lưu trong tập tin dự án Một tập tin
dự án HealthMapper cho phép người sử dụng có thể lưu trữ thông tin liên quan đến các lớp bản đồ như phần ghi chú hay nguồn dữ liệu
Tập tin dự án HealthMapper có thể được mở từ một ứng dụng bên ngoài
X Preferences (ưu tiên) Các cải tiến bao gồm khả năng thay đổi
phương thức hoạt động của HealthMapper Người sử dụng có thể lựa chọn để khởi động ứng dụng cho một vài quốc gia (thế giới), cho một nước (khu vực) hoặc thậm chí không cần cơ sở dữ liệu của HealthMapper Một tuỳ chọn mới cho phép người sử dụng thiết đặt
cùng một dự án sẽ tự động mở ra khi khởi động HealthMapper
Trang 8Sử dụng giao diện bản đồ X Display (Hiển thị) Sự hiển thị thông tin về một điểm hay một đa
giác được cải tiến
X Search (Tìm kiếm) Người sử dụng có thể tìm kiếm một yếu tố trong một lớp bằng cách nhập một giá trị Các yếu tố phù hợp với yêu cầu
sẽ được tô sáng trên bản đồ
X Links (Kết nối) Một đặc điểm địa lý như một huyện hay một làng có
thể được kết nối với một tài liệu bên ngoài hay một trang internet Bằng cách nhấp chuột vào đặc điểm này, tài liệu liên quan đến nó sẽ
được mở ra
X Image formats (Định dạng hình ảnh) Các định dạng hình ảnh bổ
sung sau đây được hỗ trợ: dib – jpg – jff –.bil – bip – bsq – gis –
.lan – rlc – sid – sun – rs – ras – svf – img – gif
X Exports (Truy xuất) Các bản đồ có thể được truy xuất /sao chép như tập tin JPG
X Print layout (Thiết đặt in ấn) HealthMapper 4.1 bao gồm các cải
tiến trong in ấn bản đồ Bản đồ có thể thiết đặt in theo chiều ngang hay chiều dọc và bổ sung các tính năng như tiêu đề, biểu tượng, la
bàn, không thừa nhận tính pháp lý, tỷ lệ xích v.v
Các phần mở rộng mới
X Truy nhập wizard Truy nhập wizard cho phép người sử dụng có
thể dễ dàng truy nhập dữ liệu địa lý vào HealthMapper như các làng
xã mới hay các biên giới hành chính mới Bên cạnh đó, bạn có thể tải dữ liệu trực tiếp từ GPS
X Chia khu vực Chia khu vực là một phần mở rộng để tạo nên các đa
giác từ một lớp chứa các điểm Các lưu vực sẽ được tạo ra với các điểm có giá trị thuộc tính như nhau
DataInstaller
DataInstaller sẽ hỗ trợ việc cài đặt dữ liệu địa lý nền và dữ liệu bệnh tật Trình ứng dụng này cho phép cài đặt dữ liệu hoặc cập nhật cơ sở dữ liệu có sẵn nếu bạn chuyển từ phiên bản 3.x sang 4.x
Trang 9Chương 1
Khởi động giao diện Bản đồ
Trang 11X Nhấp chuột vào Start/Programmes/HealthMap/HealthMapper
X Từ màn hình thông báo HealthMapper, nhấp chuột vào OK
2 | Thiết đặt ưu tiên
Bạn có thể sử dụng preferences để điều chỉnh các thiết đặt của
HealthMapper
Để thiết đặt HealthMapper, chọn Tools/Preferences
Hộp thoại Preferences sẽ mở, hiện các tuỳ chọn khác
nhau cho phép bạn có thể:
Chọn phương thức hoạt động
Bạn có thể chọn phương thức hoạt động của
HealthMapper Đây là một bước quan trọng vì màn
hình tạo bản đồ sẽ thay đổi theo các tuỳ chọn được lựa
chọn Bạn có thể chọn giữa 3 phương thức:
X Một quốc gia (địa phương): chọn quốc gia trong danh sách Danh
sách này gồm các nước được liệt kê trong danh bạ dữ liệu Theo phương thức này, màn hình tạo bản đồ sẽ luôn hiển thị nước được lựa chọn
Trang 12Sử dụng giao diện bản đồ
Vùng địa lý mà
bạn muốn làm việc sẽ phụ
thuộc vào phiên bản cài đặt
mà bạn có hoặc tính ưu tiên
mà bạn đã thiết đặt trong
Prefences Xin vui lòng xem
lại hướng dẫn sử dụng –
Phần 1, Chương 4, điểm 6 để
biết thêm chi tiết
X Một số nước (toàn cầu): chọn nhóm các nước (ví dụ: lục địa) và
phụ nhóm (ví dụ: Nam Mĩ) Bằng cách này, màn hình tạo bản đồ sẽ hiển thị tất cả các nước và trọng tâm vào phụ nhóm được lựa chọn
X Không có cơ sở dữ liệu HealthMapper: Với phương thức này, màn
hình tạo bản đồ sẽ không xuất hiện và cũng như không có thanh công cụ trái
Thay đổi ngôn ngữ
Trong thanh General options, bạn có thể thay đổi ngôn ngữ của
HealthMapper
Hiển thị màn hình khởi động
X Bạn có thể lựa chọn hiển thị hoặc không hiển thị màn hình khởi động của HealthMapper, nó cho phép tạo một bản đồ mới hoặc mở một dự án có sẵn
X Bạn có thể lựa chọn một dự án mà sẽ luôn luôn được mở khi khởi động chương trình HealthMapper
X Nhấp chuột vào OK, hộp thoại Create a new HealthMapper map
mở, hiển thị các tuỳ chọn cho việc lựa chọn địa lý
Trang 13
Hộp thoại “Create new HealthMapper map” của HealthMapper
Lựa chọn một khu vực địa lý bằng cách sử dụng hộp kết hợp
“Select by”
X Xem các tuỳ chọn địa lý có sẵn, bằng cách nhấp chuột vào hộp kết
hợp Select by
X Để lựa chọn một khu vực địa lý để làm việc, nhấp chuột vào tên của
nó trong danh sách Tên và bản đồ sẽ được tô sáng
X Khi bạn đã đồng ý với lựa chọn của mình, nhấp chuột vào nút Create map
X Nếu không muốn lựa chọn khu vực địa lý đó nữa nhấp chuột vào nút
Clear all
Chọn một khu vực địa lý với công cụ lựa chọn bản đồ
X Bạn có thể lựa chọn một vùng địa lý, đơn giản bằng cách nhấp chuột
vào đó hoặc sử dụng công cụ Map selection Đơn giản nhấp chuột vào
khu vực bản đồ mà bạn muốn làm việc và nó sẽ tô sáng lên
X Nếu bạn muốn thực hiện một số lựa chọn, nhấp chuột vào Map
selection, giữ khu vực mà bạn muốn lựa chọn, nhấn giữ và kéo đến
khu vực mà bạn muốn lựa chọn
X Khi bạn đã đồng ý với lựa chọn của mình, nhấp chuột vào nút Create map
X Nếu không muốn lựa chọn khu vực địa lý đó nữa, nhấp chuột vào
nút Clear all
Trang 14Sử dụng giao diện bản đồ 4 |Không gian làm việc
Màn hình/không gian làm việc chính hiển thị:
X Bản đồ của khu vực lựa chọn;
X Thanh trình đơn và thanh công cụ ở đỉnh màn hình
X Thanh công cụ thả xuống ở bên tay trái của màn hình với các biểu tượng hiển thị các lớp địa lý có thể bổ sung vào các bản đồ của bạn
X Khu vực chú thích ở bên phải màn hình sẽ hiển thị lời chú thích cho mỗi lớp bản đồ mà bạn tạo ra
Không gian làm việc
X Gõ tên của bản đồ/dự án vào và sau đó nhấp chuột vào Save Dự án
sẽ có đuôi mở rộng của tập tin là hpr Trong dự án này, bản đồ (sự lựa chọn khu vực địa lý cộng với bất kỳ thiết đặt nào khác mà bạn
thực hiện) sẽ được lưu lại
X Bây giờ đóng dự án đã được lưu và thoát ra khỏi HealthMapper, bằng cách chọn File từ thanh trình đơn, sau đó Exit.
Trang 15X Mở HealthMapper
X Từ hộp thoại Welcome to the HealthMapper, mở dự án đã lưu, đơn
giản bằng cách nhấp chuột vào tuỳ chọn Open project
X Điều hướng đến thư mục mà bạn đã lưu dự án trước đó và lựa chọn
tập tin hpr bằng cách nhấp chuột vào đó
X Nhấp chuột vào OK HealthMapper sẽ mở dự án đã lưu
7 |Tạo một bản đồ mới trong dự án hiện tại
Một dự án có thể chứa một hoặc một vài bản đồ Để tạo một bản đồ mới
trong dự án hiện tại:
X Không cần đóng bản đồ hiện tại, nhấp chuột vào công cụ Create a
new map Lựa chọn khu vực địa lý, sau đó nhấp chuột vào nút
Create Map ở dưới màn hình
8 |Xem nhiều bản đồ cùng một lúc
X Từ thanh trình đơn, chọn Window/Tile vertical hoặc Tile
horizontal
X Nhấp chuột vào Save project để lưu các bản đồ mà bạn tạo ra Điều
quan trọng là bạn phải lưu bất kỳ bản đồ nào trước khi đóng nó nếu
không nó sẽ mất Theo mặc định, tập tin dự án sẽ được lưu theo
đường dẫn HealthMapper trong có một thư mục gọi là Projects
X Để quay trở lại xem một bản đồ, đóng lại các bản đồ mà bạn không
muốn xem nữa bằng cách đóng cửa sổ chứa nó
Trang 17Các lớp địa lý luôn hiển thị sẵn trên thanh công cụ lớp địa lý ở bên tay trái
màn hình Nhấp chuột vào các biểu tượng này thì sẽ chồng thêm một lớp
tương ứng vào bản đồ
Chồng thêm sông, suối, hồ Chồng thêm đường sá, đường ray xe lửa, sân bay Chồng thêm các cấp y tế hay hành chính 1
Chồng thêm các công viên quốc gia Chồng thêm độ cao
Chồng thêm các khu cư dân (xã, làng xóm, thị trấn, v.v ) Chồng thêm hệ thống y tế 2
Chồng thêm trường học Chồng thêm nguồn nước sạch Chồng thêm dữ liệu dân số Chồng thêm các lớp khác
1 Các cấp hành chính được chia thành từ 1-4 cấp, cấp thứ
1 là cấp hành chính lớn nhất (thường là khu vực như một
số quốc gia và cũng có thể là tỉnh, huyện) và cấp thứ 4 là cấp hành chính nhỏ nhất (ví
dụ cấp dưới huyện, thị hoặc
xã, phường)
2
Hệ thống y tế được chia thành từ 1-9 kiểu, kiểu 1 là cơ
sở y tế lớn nhất ví dụ bệnh viện khu vực đến kiểu 9 là nhỏ nhất ví dụ trạm y tế xã
Trang 18Sử dụng giao diện bản đồ 2 |Bật/Tắt các lớp
Khi bạn nhấp chuột vào biểu tượng của một lớp, tên và biểu tượng của lớp
đó sẽ xuất hiện ở phần chú thích bên phải của màn hình
Bật / tắt lớp bằng cách nhấp chuột vào hộp bên cạnh tên lớp trong phần chú giải Khi bật lớp lên thì dấu hiệu kiểm tra (√) màu đen sẽ xuất hiện trong hộp, khi tắt thì hộp sẽ rỗng
3 |Thay đổi trật tự hiển thị của lớp
Vị trí của một lớp trong phần chú thích sẽ quyết định xem các lớp đó sẽ được hiển thị như thế nào trên bản đồ Các lớp ở đầu phần chú thích sẽ chồng lên các lớp ở cuối
Để thay đổi trật tự hiển thị các lớp, làm theo các bước sau:
X Trong phần chú giải, nhấp chuột vào lớp mà bạn muốn dịch chuyển
X Giữ chuột và kéo nó lên hoặc xuống
4 |Thay đổi các thuộc tính của lớp
Nếu bạn muốn xoá, đổi tên hay thay đổi chú thích của một lớp, đầu tiên bạn phải kích hoạt lớp đó Đơn giản hãy nhấp chuột vào tên lớp trong phần chú thích để kích hoạt nó Bạn sẽ nhận thấy rằng lớp đó sẽ nổi bật lên với đường viền đáy màu xám
Nhấp chuột vào nút Layer properties (thuộc tính lớp) trong phần chú thích để truy cập trình đơn Layer properties hiện ra Trình đơn này giúp bạn có thể:
X Xem Summary information (thông
tin chung) về lớp đã lựa chọn (xem bài
4, phần 2 trong chương này)
X Edit the legand (Sữa phần chú thích):
ví dụ chuyển từ bản đồ màu phân bậc sang bản đồ mật độ điểm (xem Chương 2, Bài 3, phần 2)
X Bật / tắt tất cả các lớp cùng một lúc
X Rename a layer (Đổi tên lớp): kích
hoạt lớp để đổi tên (như trên), từ trình
đơn Layer properties hiện ra, nhấp chuột vào Rename và gõ vào tên mới
X Delete a layer (Xoá lớp): kích hoạt lớp mà bạn muốn xoá (như trên)
từ thanh trình đơn Layer properties hiện ra, nhấp chuột vào Delete
X Increase (tăng) hoặc decrease (giảm) độ rộng phần chú thích.
Lớp country (quốc gia) luôn luôn là lớp
dưới cùng
Trang 19Khái niệm cơ bản: di chuyển xung
X Lựa chọn một đối tượng bản đồ
X Phóng đại đến một tính năng lựa chọn
1 |Phóng to
Nhấp chuột vào công cụ Zoom in/out từ thanh công cụ ở đầu màn hình Đặt
con trỏ vào khu vực mà bạn muốn phóng to Nhấn nút chuột trái, giữ và kéo
trên khu vực đó Nhả chuột và bản đồ sẽ vẽ lại khu vực đã chọn
2 |Thu nhỏ
Để thu nhỏ, chọn công cụ Zoom in/out Đặt con trỏ vào khu vực mà bạn
muốn thu nhỏ Nhấn, giữ chuột phải kéo trên khu vực đó Nhả chuột ra và
bản đồ sẽ vẽ lại
3 |Thu nhỏ để nhìn toàn bộ bản đồ
Nhấp chuột vào công cụ Zoom out to complete map để quay trở lại trang
hiển thị toàn bộ bản đồ sau khi phóng
4 |Di chuyển bản đồ
Để di chuyển xung quanh bản đồ (khi phóng to một khu vực), nhấp chuột
vào công cụ Pan Để con trỏ vào khu vực mà bạn muốn bắt đầu di chuyển
Lưu ý rằng con trỏ sẽ chuyển thành biểu tượng bàn tay, di chuyển và nhả
Trang 20Sử dụng giao diện bản đồ
5 |Chọn các khu vực sử dụng công cụ chọn
X Từ khu vực chú thích, kích hoạt lớp cấp hành chính thứ nhất (mà ở hầu hết các nước là khu vực và nó được kí hiệu là Admin.1 theo như
trong tài liệu hướng dẫn) Nhấp chuột vào công cụ Select và nhấp
chuột vào một khu vực Khu vực đó sẽ được hiển thị nổi bật lên bằng màu vàng
X Để chọn hai hoặc nhiều hơn khu vực, đặt con trỏ trên một trong những khu vực đó sau đó nhấp chuột chuột trái, giữ và kéo hộp bao quanh khu vực mà bạn yêu cầu Khi mà bạn nhả chuột, tất cả các khu vực lựa chọn sẽ được hiển thị màu vàng
X Để xoá các khu vực đánh dấu nổi bật đó, nhấp chuột vào công cụ
Select rồi đặt con trỏ ngoài bản đồ và nhấp chuột
6 |Nhìn tập trung vào đối tượng đã chọn
Khi lựa chọn một đối tượng, ví dụ 1 khu vực, nhấp chuột vào công cụ Zoom
to the selected features để di chuyển trực tiếp đến khu vực đã chọn Nhấp chuột vào công cụ Zoom out to the complete map để quay trở lại màn hình
hiển thị toàn bộ bản đồ
Trang 21Truy vấn bản đồ
Mục tiêu bài học
X Xem thông tin về một đối tượng
X Xem thông tin tóm tắt cho một khu vực địa lý
X Xem bảng thuộc tính của một lớp
X Dán nhãn đối tượng
X Tìm kiếm đối tượng
1 |Xem thông tin về một đối tượng
Về cơ bản có hai cách để thu thập thông tin về một đối tượng:
Di chuyển con trỏ trên bản đồ (maptip)
Lưu ý: ứng dụng này chỉ áp dụng được cho các lớp hành
chính
X Đầu tiên, kích hoạt lớp mà bạn quan tâm, ví dụ Admin.1
X Sau đó, đơn giản hãy di chuyển chậm con trỏ trên bản đồ, dừng lại ở
mỗi khu vực để truy lục tên của nó Tên này cũng sẽ xuất hiện ở góc bên trái, phía dưới màn hình, vĩ độ và kinh độ xuất hiện ở góc bên
phải, phía dưới màn hình
Sử dụng công cụ Info
Công cụ này có thể được sử dụng để truy vẫn thông tin về các đối tượng
khác nhau như các khu vực, quận, huyện, thị trấn hay các cơ sở y tế
Trang 22Sử dụng giao diện bản đồ
Đối với thông tin về khu vực:
X Đầu tiên, kích hoạt lớp Admin
X Sau đó, nhấp chuột vào công cụ Info rồi nhấp chuột vào 1 khu vực
địa lý Hộp thoại thông tin sẽ hiển thị tất cả các dữ liệu liên quan đến khu vực đó, theo như các lớp mà bạn đã tạo, ví dụ: dữ liệu về bệnh tật cụ thể, hệ thống y tế, nguồn nước sạch, trường học
Đối với thông tin về cơ sở hạ tầng y tế:
X Kích hoạt lớp Health infrastructure, Nhấp chuột vào công cụ Info
để xem thông tin về cơ sở hạ tầng y tế cụ thể
2 |Xem thông tin tóm tắt
Bạn còn có thể xem thông tin tóm tắt cho một khu vực địa lý, ví dụ tính tổng cộng làng xã và cơ sở y tế trong một nước
X Bật Town layer
X Kích hoạt lớp Country (quốc gia)
X Từ vùng chú thích, nhấp chuột vào nút Layer properties và chọn Summary information
X Từ hộp kết hợp, chọn Towns The HealthMapper sẽ tính tổng số thị
trấn trong nước
X Lặp lại các bước trên cho các lớp địa lý khác (ví dụ: hệ thống y tế, làng
xã, trường học) bằng cách lựa chọn loại hình y tế mà bạn quan tâm
3 |Sử dụng công cụ bảng thuộc tính lớp hoạt động
Công cụ này cho phép bạn xem tên của các đối tượng trong mỗi lớp, ví dụ, bạn có thể xem tên các khu vực hay tên các bệnh viện trong cả nước
Xem tên của lớp Admin.1
X Đầu tiên, kích hoạt lớp Admin.1
X Nhấp chuột vào công cụ Active layer attributes table Hộp thoại Attributes table / Edit field sẽ hiển thị tất cả các thông tin thuộc
tính liên quan đến lớp đó (cấp ID cho mỗi khu vực, mã ISO của quốc gia và tên mỗi khu vực)
Trang 23X Đầu tiên kích hoạt relevant layer (ví dụ: loại hình y tế 1)
X Nhấp chuột vào công cụ Active layer attributes table Hộp thoại
attributes table / Edit field xuất hiện sẽ hiển thị tên của tất cả các
cơ sở y tế thuộc loại hình 1 trong nước cũng như đơn vị ID và mã
ISO của quốc gia
4 |Dán nhãn với công cụ "Labels"
Nhãn khu vực
X Tắt tất cả các lớp không thuộc Admin.1 và kích hoạt lớp bằng cách
nhấp chuột vào nó
X Nhấp chuột vào công cụ Labels
X Nhãn sẽ xuất hiện Lưu ý rằng một lớp mới có nhãn được bổ sung
trong phần chú thích
Sửa phông chữ, cỡ phông, màu sắc của nhãn
Nếu nhãn không xuất hiện hoặc nếu bạn muốn thay đổi kiểu phông chữ, cỡ
phông hay màu sắc:
X Tắt tất cả các lớp không thuộc Admin.1 và kích hoạt lớp có nhãn
mới dán bằng cách nhấp chuột vào nó
X Nhấp chuột Layer properties và sau đó chọn Edit legend
X Nhấp chuột vào thanh Labels
X Nhấp chuột vào hộp Font để truy cập hộp thoại phông chữ Chọn
kiểu phông và cỡ phông mong muốn, nhấp chuột vào OK
X Nhấp chuột vào hộp Color để truy cập thang màu Chọn màu mong
muốn và nhấp vào OK
X Nhấp chuột vào OK thêm một lần nữa để xác nhận các thay đổi.
Trang 24X Nhấp chuột vào Layer properties và sau đó chọn Edit legend
X Nhấp chuột vào công cụ Labels
X Từ hộp Choose field, chọn Value Mỗi vùng ở cấp Admin.1 sẽ được
dán nhãn là tổng số dân của khu vực đó
5 |Tìm kiếm các đối tượng địa lý
X Kích hoạt lớp mà bạn muốn tìm kiếm dữ liệu
X Nhấp vào công cụ Search, hộp thoại Search mở
Hộp thoại Search
X Bạn có thể chọn cột tên để tìm kiếm và nhập giá trị mà bạn đang tìm kiếm
X Nhấp chuột vào OK
X Các yếu tố tương ứng với yêu cầu được lựa chọn và hiển thị trên bản đồ
Trang 25Tạo / xem các liên kết nóng (hotlink)
Mục tiêu bài học
X Tạo liên kết với các tài liệu bên ngoài
X Liên kết một tài liệu/hình ảnh với một đối tượng địa lý
X Liên kết một trang web trên một đối tượng địa lý
X Xem các liên kết
Bạn có thể sử dụng tuỳ chọn này nếu bạn có các tập tin bên ngoài với nhiều
định dạng khác nhau (HTML, Word, Excel, QuickTime, Access, v.v.) và
bạn muốn liên kết các tập tin này với các đối tượng địa lý
1 |Tạo một liên kết nóng
X Kích hoạt lớp mà bạn muốn kết nối dữ liệu (ví dụ Admin.1 )
X Nhấp chuột vào công cụ Hotlink
X Nhấp chuột vào đối tượng địa lý trên bản đồ mà bạn muốn tạo liên
kết
X Nếu chưa có liên kết nào thì hộp thoại sẽ xuất hiện với câu hỏi: No
hotlink created on this feature Do you want to create one?
X Chọn Yes Hộp thoại Add hotlink mở ra
X Bạn có thể tạo một liên kết với một tài liệu hay một địa chỉ website
Trang 26Sử dụng giao diện bản đồ
Chồng thêm một tài liệu/ảnh/hình ảnh liên quan
X Nhấp chuột vào Browse
X Từ hộp kết hợp Add a document, điều hướng đến thư mục lưu tập
tin bên ngoài của bạn Nhấp đúp chuột vào tài liệu đó Đường dẫn và
tên tài liệu sẽ xuất hiện trong hộp Add a document
X Nhấp chuột vào OK Mở tài liệu được kết nối Đóng để quay trở lại
bản đồ Lần sau bạn nhấp chuột vào đúng khu vực đó với công cụ
Hotlink, thì sẽ trực tiếp mở tập tin đó
Tạo một liên kết URL
Cũng có thể kết nối với một URL Trong trường hợp này, trang web được kết nối với một yếu tố địa lý
URL (địa chỉ đến một web site hay mạng nội bộ)
2 |Xem một tài liệu hoặc một URL kết nối với một đối tượng địa lý
X Kích hoạt lớp mà bạn đã kết nối dữ liệu (ví dụ Admin.1)
X Nhấp chuột vào công cụ Hotlink
X Nhấp chuột vào đối tượng địa lý chứa liên kết
X Từ hộp thoại hotlink, chọn liên kết mà bạn muốn xem
Trang 27Đo khoảng cách và tạo vùng đệm
1 |Đo khoảng cách giữa hai vị trí
Công cụ Measure the distance two points (đo khoảng cách giữa 2 điểm)
cho phép bạn đo khoảng cách giữa hai thị trấn, theo đường chim bay hoặc
đường cái
X Tắt tất cả các lớp ngoại trừ Admin.1, đường xá và thị trấn
X Nhấp chuột vào công cụ Measure the distance between two
points
X Để đo khoảng cách theo đường chim bay, nhấp chuột vào một thị
trấn và sau đó kéo con trỏ đến thị trấn thứ hai Một đường nối từ thị trấn này đến thị trấn khác sẽ xuất hiện Nhấp đúp chuột để hiển thị khoảng cách giữa hai thị trấn
X Để đo khoảng cách theo đường cái, nhấp chuột vào thị trấn đầu tiên,
sau đó lần theo đường để đến thị trấn kia, nhấp chuột trái ở mỗi điểm
mà đường đổi hướng Tại thị trấn thứ hai, nhấp đúp chuột để hiển thị khoảng cách giữa hai thị trấn
2 |Tạo vùng đệm
Công cụ Create Buffers (tạo vùng đệm) cho phép bạn tạo một vùng đệm
với bán kính xác định, ví dụ 50 km xung quanh bất kỳ một điểm nào, ví dụ
một cơ sở y tế hay một thị trấn lớn và xem số lượng của một đối tượng đưa
ra, ví dụ các làng trong phạm vi đó
Trang 28Sử dụng giao diện bản đồ
Tạo các vùng đệm giao nhau
X Kích hoạt lớp Thị trấn hoặc Cơ sở Y tế
X Nhấp chuột vào công cụ Create buffers
X Hộp thoại sẽ mở và hỏi What type of buffer do you want? (Bạn muốn kiểu
vùng đệm nào?)
X Chọn Intersecting (Giao nhau)
X Gõ số km vào, ví dụ 50 và nhấp chuột vào OK
X The HealthMapper sẽ tính phạm vi bán kính 50 km quanh mỗi thị trấn hay cơ sở y tế
Tạo các vùng đệm kết hợp
Để tạo vùng đệm hợp nhất của phạm vi 50 km quanh các thị trấn lớn hay các
cơ sở y tế:
X Kích hoạt Town layer (lớp thị trấn)
X Nhấp chuột vào công cụ Create buffers
X Hộp thoại sẽ mở, hỏi What type of buffer do you want?
X Chọn Merged
X Gõ vào số km, ví dụ 50 và nhấp chuột vào OK
X HealthMapper sẽ tính phạm vi 50 km quanh mỗi thị trấn/cơ sở y tế
và hợp nhất các vùng đệm và các vùng đệm này có thể đã bị chồng chéo lên nhau
nên tạo vùng đệm giao nhau
Nếu bạn muốn truy vấn một
Trang 29Tính số lượng các làng trong vùng đệm đã chọn
X Chắc chắn rằng Buffer layer (lớp vùng đệm) đã kích hoạt và Village
layer (lớp làng xóm) đã bật
X Sử dụng công cụ info và nhấp chuột vào từng vùng đệm riêng rẽ
X Trong hộp kết hợp, cuộn xuống Villages để tính số lượng trong vùng
đệm đã lựa chọn
Tính tổng số làng xã trong tất cả các vùng đệm
X Kích hoạt lớp các vùng đệm kết hợp và đảm bảo đã bật lớp Village
X Nhấp vào nút Layer properties và chọn Summary information từ
trình đơn thả xuống
X Trong hộp kết hợp, cuốn xuống Villages để lấy tổng số làng trong
các vùng đệm hợp nhất
Trang 31X Nhấp chuột vào công cụ Print the current map (in bản đồ hiện tại)
Hộp thoại Map layout (trình bày bản đồ) mở với các tuỳ chọn bố trí
khác nhau do người sử dụng thiết đặt
Chọn hướng giấy
X Dọc hay ngang
Chọn tuỳ chọn hiển thị
X Nhấp chuột vào Logo để thêm logo vào bản đồ
X Nhấp chuột vào Compass để thêm la bàn Bắc/Nam vào bản đồ
X Nhấp chuột vào Disclaimer để không thừa nhận về mặt pháp lý của
Tổ chức Y tế Thế giới vào bản đồ
X Nhấp chuột vào Scale để thêm tỷ lệ xích vào bản đồ
Nhập một tiêu đề và nguồn cho bản đồ
X Gõ tiêu đề vào cho bản đồ Thay đổi kiểu, màu sắc và kích thước
phông chữ bằng cách nhấp chuột vào nút ở bên phải hộp ký tự
X Gõ vào nguồn dữ liệu của bản đồ
X Gõ vào nguồn sản xuất bản đồ
Trang 32Sử dụng giao diện bản đồ
Xem trước và in bản đồ
X Nhấp chuột vào Print preview để xem bản đồ trước khi in
X Nếu bạn đã hài lòng với bố cục bản đồ, nhấp chuột vào Print Bản
đồ sẽ được in ở máy in mặc định Để chọn máy in khác, chọn
File/Print setup từ thanh trình đơn
2 |Truy xuất bản đồ dưới dạng ảnh (.bmp, emf)
Bản đồ có thể được lưu như một hình ảnh được truy xuất
X Chọn File/Save
X Điều hướng đến thư mục mà bạn muốn lưu bản đồ
X Trong trường tên tập tin, gõ tên tập tin vào
X Từ File type, chọn.bmp hoặc emf
3 |Sao chép/dán bản đồ
Sử dụng công cụ này nếu bạn muốn truy xuất bản đồ trực tiếp vào tài liệu Word hay Powerpoint
X Đầu tiên nhấp chuột vào công cụ Copy map Bạn sẽ được nhắc lưu
phần chú thích vì bản đồ và phần chú thích không thể được lưu như một tập tin đơn lẻ Lưu phần chú thích bản đồ dưới dạng một tập tin bitmap vào thư mục mà bạn chọn
X Mở Powerpoint or Word và sử dụng Ctrl V từ bàn phím để dán
bản đồ
X Để truy nhập phần chú thích, sử dụng tuỳ chọn chồng tập tin và truy lục tập tin bitmap từ thư mục mà bạn đã lưu nó
Trang 33X Tìm kiếm một đối tượng địa lý
X Tạo và xem các liên kết nóng (hotlinks) với một đối tượng địa lý
X Đo khoảng cách và tạo “vùng đệm” hay các lưu vực
X In, sao chép/dán và truy xuất bản đồ
Trang 35Chương 2
Tạo bản đồ chuyên đề