Bao gồm tất cả các từ kỹ thuật về chuyên ngành xây dựng
Trang 1TỪ ĐIỂN KỸ THUẬT XÂY DỰNG
Âm học Acoustical
Ampe kế Ammeter
Ăn mòn do vi sinh vật Bacterial corrosion
An toàn lao động Road safety
Anh hưởng của nhiệt độ .Temperature effect
Ao Pond
Ao hồ và bể chứa Ponds and reservoirs
Áp lực bên của đất Lateral earth pressure
Ap lực của dòng nước chảy Stream flow pressure
Áp lực cực đại Maximum working pressure
Áp lực đất Soil pressure
Ap lực đẩy của đất Earth pressure
Áp lực thuỷ tĩnh .Hydrostatic pressure
Áp lực tiếp xúc .Contact pressure
Áp lực ván khuôn Form pressure
Aptomat hoặc máy cắt Circuit Breaker
Aptomat hoặc máy cắt Circuit Breaker
Aptomat tổng Incoming Circuit Breaker
Âm học Acoustical
Ampe kế Ammeter
Ăn mòn do vi sinh vật Bacterial corrosion
An toàn lao động Road safety
Anh hưởng của nhiệt độ .Temperature effect
Ao Pond
Ao hồ và bể chứa Ponds and reservoirs
Áp lực bên của đất Lateral earth pressure
Ap lực của dòng nước chảy Stream flow pressure
Áp lực cực đại Maximum working pressure
Áp lực đất Soil pressure
Ap lực đẩy của đất Earth pressure
Áp lực thuỷ tĩnh .Hydrostatic pressure
Áp lực tiếp xúc .Contact pressure
Áp lực ván khuôn Form pressureAptomat hoặc máy cắt Circuit BreakerAptomat hoặc máy cắt Circuit BreakerAptomat tổng Incoming Circuit Breaker
Trang 2Bạc Silver
Bắc cầu, thanh giăng chống Bridging
Bấc thấm Vertical artificial drain
Bãi ngạp khi lụt .Flood plain
Bám bảo vệ Retardation
Bản Slab
Bản cánh (Mặt cắt I, J, hộp) Flange slab
Bản cánh chịu nén Compression flange
Bản cánh dưới Bottom flanger,Bottom slab
Bản cánh trên Top flange,Top slab
Bản có khoét lỗ .Voided slab, Hollow slab
Bản có nhịp theo hai hướng(Bản bốn cạnh) Two-way
spaning directions slab (slab supported on four sides)
Bản có nhịp theo một hướng One-way spaning direction
Bản đáy của dầm hộp Bottom slab of box girder
Bản đồ phân bố các vết nứt Map Cracking
Bẳn gấp nếp Folded plate
Bàn ghế tủ và phụ tùng Furniture and accessories
Bản ghi chép tính toán, bản tính Calculating note
Bản gối chữ nhạt giản đơn trên bốn cạnh lên các dầm
Rectangular slab simply supported along all four edges by
beams
Bản gối giản đơn kê trên 4 cạnh Slab simply
supported along all four edges by beams
Bán kính cong Radius of curve
Bán kính tác dụng của đầm dùi Reach (of vibrator)
Bán kính trong của đường cong Inside radius of
curvature
Bản lề Hinges
Bản lề trên Top hinged
Bản mã của mấu neo Anchor plate
Bản mặt cầu Deck slab, deck plate
Bản mặt cầu Bê tông đúc tại chỗ Cast-in-situ flat place slab
Bản mặt cầu Bê tông đúc tại chỗ Cast-in-situ flat place slab
Bản mặt cầu dầm liên hợp Deck plate girderBản mặt cầu dầm liên hợp Deck plate girderBẳn nắp hộp Top slab of box
Bán nguyệt SemicicularBản nút, bản tiếp điểm Gusset plateBản nút, bản tiếp điểm Gusset plateBản ốp nối, bản má Cover-plateBản ốp nối, bản má Cover-plateBản phẳng Fat Slab
Bản phẳng Fat SlabBản quá độ Splice plat, scabBản quá độ Splice plat, scabBản quán độ Transition slabBản sàn Floor slab
Bản sàn có gân Waffle slabsBàn san vữa Laying - on - trowelBản thép có gờ Deformed plateBản thép phủ(ở phần bản cánh dầm thép) Cover plateBản thép phủ(ở phần bản cánh dầm thép) Cover plateBàn thở gỗ Wood alter
Bản trên đỉnh Top slabBản vẽ lưu hồ sơ Record drawingBản vẽ lưu hồ sơ Record drawingBản vẽ thi công Erection planBàn xoa vữa Float
Bàn xoay TurnablesBàn xoay TurnablesBảng báo hiệu Signboard (billboard)Bảng báo hiệu Signboard (billboard)Băng ca Stretcher
Trang 3Băng chuyền Conveyer
Bảng điều khiển, Nơi hiển thị những thông tin liên quan
đến trạng thái hoạt động của hệ thống Control Panel
Bảng phân nhánh Branhch panel
Băng tay Armband (armlet, brassard)
Bằng thép cán Of laminated steel
Bằng thép cán Of laminated steel
Bảng tóm tắt công việc công trình Summary of work
Bảng tóm tắt công việc công trình Summary of work
Báo cáo nghiên cứu khả thi Feasibility study report
Báo cáo thí nghiệm cọc Record of test piles
Báo cáo về môi trường Enviromental reports
Bao đựng ximang Bag (of cement; also sack)
Bảo dưỡng bằng hơi ẩm Moist-air curing
bảo dưỡng bê tông Concrete curing
Bảo dưỡng Bê tông trong lúc hóa cứng Curing
Bảo dưỡng Bê tông trong lúc hóa cứng Curing
Bảo dưỡng bêtông bằng hơi nước High-pressure
steam Curing
Bảo dưỡng hơi nước ở áp lực khí quyển
Atmospherec-pressure steam curing
Bảo dưỡng trong thiết bị chưng hấp Autoclave curing
Bảo dưỡng, duy tu Maintenance
Bảo dưỡng, duy tu Maintenance
Bảo dưỡng, duy tu Maintenance
Bảo dưỡng, duy tu Maintenance
Bao tải để bảo dưỡng bê tông Bag
Bảo vệ catoot Cathodic protection
Bảo vệ chống ăn mòn Protection against abrasion
bảo vệ chống bức xạ Radiation protection
Bảo vệ chống nhiệt và ẩm Thermal and moisture protection
Bảo vệ chống xói lở Protection against scourBảo vệ cốt thép chống rỉ Protection against corrosionBảo vệ cốt thép chống rỉ Protection against corrosionBao xi măng Bag of cement
Bệ đỡ phân phối lực Bed plate
Bệ kéo căng cốt thép dự ứng lực Prestressing bed
Bệ kéo căng cốt thép dự ứng lực Prestressing bed
Bề mặt Topping
Bề mặt Topping
Bề mặt chuyển tiếp Interface
Bề mặt lộ ra ngoài Exposed face
Bề mặt ngoài Exterior face
Bề mặt tiệp xúc Contact surface
bề mặt trần đặc biệt Gypsum board
bề mặt trần đặc biệt Gypsum board
Bề mặt tường đặc biệt Special wall surfaces
Bề mặt ván khuôn Form exterior face
Bệ móng liên tục Continuous footing
Bề rộng cầu đo giữa 2 lề chắn Width between kerbs
Bề rộng có hiệu của bản Effective width of slab
Trang 4Bê tông Concrete
Bê tông Concrete
Bê tông aluminat Alumiante concrete
Bê tông asphalt đúc nóng Hot-laid asphaltic conc
Bê tông asphalt tảm nóng Hot-laid asphaltic
concrete
Bê tông asphalt trộn nóng Hot-mixed asphaltic conc
Bê tông asphalt trộn nóng Hot-mixed asphaltic conc
Bê tông bảo dưỡng trong nước Water cured concrete
Bê tông bảo dưỡng trong nước Water cured concrete
Bê tông bảo hộ bên ngoài côt thép Concrete cover
Bê tông bảo hộ bên ngoài côt thép Concrete cover
Bê tông bitum, Bê tông nhựa Bituminous
concrete,asphalt concrete
Bê tông bơm PumP concrete
Bê tông bơm PumP concrete
Bê tông bơm PumP concrete
Bê tông bọt Foam concrete
Bê tông bọt Foam concrete
Bê tông bọt thiêu kết/ bọt kết tụ Agglomerate-foam
conc
Bê tông bọt thiêu kết/ bọt kết tụ Agglomerate-foam
conc
Bê tông bụi than cốc Breeze concrete
Bê tông bụi than cốc Breeze concrete
Bê tông bụi tro Fly-ash concrete
Bê tông bụi tro Fly-ash concrete
Bê tông chân không Vacuum concrete
Bê tông chân không Vacuum concrete
Bê tông chân không Vacuum concrete
Bê tông chất lượng cao Quality concrete
Bê tông chất lượng cao Quality concrete
Bê tông chất lượng cao Quality concrete
Bê tông chất lượng cao Quality concrete
Bê tông chảy High slump concrete
Bê tông chảy High slump concrete
Bê tông chảy lỏng Floated concrete
Bê tông chảy lỏng Floated concrete
Bê tông chèn khô Dry-packed concrete
Bê tông chịu axit Acid-resisting concrete
Bê tông chịu axit Acid-resisting concrete
Bê tông chịu nhiệt Refractory concrete
Bê tông chịu nhiệt Refractory concrete
Bê tông cho các kết cấu thông thường Ordinary structuralconcrete
Bê tông chờ chèn lấp khe hở Backfill concrete
Bê tông chôn trong đất Buried concrete
Bê tông chôn trong đất Buried concrete
Bê tông chưa đầm Heaped concrete
Bê tông chưa đầm Heaped concrete
Bê tông có độ nặng trung bình Normal weight concrete
Bê tông có độ sụt bằng không Zero-slump concrete
Bê tông có độ sụt thấp Low slump concrete
Bê tông có độ sụt thấp Low slump concrete
Bê tông có phụ gia tạo bọt Air-entrained concrete
Bê tông có phụ gia tạo bọt Air-entrained concrete
Bê tông cốt liệu sỏi Glavel concrete
Bê tông cốt sợi thủy tinh Glass-reinforced conc
Bê tông cốt thép Armoured concrete
Bê tông cốt thép Armoured concrete
Bê tông cốt thép Armoured concrete
Bê tông cốt thép Armoured concrete
Bê tông cốt thép Armoured concrete
Bê tông cốt thép vòng Hooped concrete
Bê tông cốt thép vòng Hooped concrete
Bê tông cốt thủy tinh Glass-reinforced concrete
Bê tông cuội sỏi Cobble concrete
Bê tông cuội sỏi Cobble concrete
Trang 5Bê tông đá bọt Pumice concrete
Bê tông đá bọt Pumice concrete
Bê tông đá cứng Hard rock concrete
Bê tông đá cứng Hard rock concrete
Bê tông đã cứng Matured concrete
Bê tông đã cứng Matured concrete
Bê tông đá dăm Ballast concrete
Bê tông đá dăm Ballast concrete
Bê tông đá dăm Ballast concrete
Bê tông đá dăm Ballast concrete
Bê tông đã đàm Vibrated concrete
Bê tông đã đàm Vibrated concrete
Bê tông đã đàm Vibrated concrete
Bê tông đã đông cứng Hardenet concrete
Bê tông đã đông cứng Hardenet concrete
Bê tông đá hộc Cyclopean concrete
Bê tông đá hộc Cyclopean concrete
Bê tông đá hộc Cyclopean concrete
Bê tông đá hộc Cyclopean concrete
Bê tông đầm Rammed concrete
Bê tông đầm Rammed concrete
Bê tông đầm Rammed concrete
Bê tông đầm Rammed concrete
Bê tông đầm Rammed concrete
Bê tông đầm Rammed concrete
Bê tông đầm chưa đủ Incompletely compacted
Bê tông đạt cường độ sớm Early strength concrete
Bê tông đạt cường độ sớm Early strength concrete
Bê tông dễ đổ Workable concrete
Bê tông dễ đổ Workable concrete
Bê tông dẻo Plastic concrete
Bê tông dẻo Plastic concrete
Bê tông dẻo Plastic concrete
Bê tông dẻo Plastic concrete
Bê tông đổ tại chỗ Job-placed concrete
Bê tông đổ tại chỗ Job-placed concrete
Bê tông đóng đinh được Nailable concrete
Bê tông đóng đinh được Nailable concrete
Bê tông dự ứng lực Prestressed concrete
Bê tông dự ứng lực Prestressed concrete
Bê tông dự ứng lực Prestressed concrete
Bê tông dự ứng lực Prestressed concrete
Bê tông dự ứng lực Prestressed concrete
Bê tông dự ứng lực sau Post-stressed concrete
Bê tông dự ứng lực sau Post-stressed concrete
Bê tông dự ứng lực sau Post-stressed concrete
Bê tông dự ứng lực sau Post-stressed concrete
Bê tông đúc sẵn Precast concrete
Bê tông đúc sẵn Precast concrete
Bê tông đúc sẵn Precast concrete
Bê tông đúc tại chỗ Cast in situ place concrete
Bê tông đúc tại chỗ Cast in situ place concrete
Bê tông đúc tại chỗ Cast in situ place concrete
Bê tông đúc tại chỗ Cast in situ place concrete
Bê tông đúc tại chỗ Cast in situ place concrete
Bê tông đúc tại chỗ Cast in situ place concrete
Bê tông đúc tại chỗ Cast in situ place concrete
Bê tông đúc trong chân không De-aerated concrete
Bê tông đúc trong chân không De-aerated concrete
Bê tông đúc từng khối riêng PrePact concrete
Bê tông đúc từng khối riêng PrePact concrete
Trang 6Bê tông được cung cấp bằng xe trộn Truck-mixed
Bê tông được đầm bằng búa Bush-hammered concrete
Bê tông được đầm bằng búa Bush-hammered concrete
Bê tông Epoxy Epoxy concrete
Bê tông granite Granolithic concrete
Bê tông granite Granolithic concrete
Bê tông hấp bằng hơi nước Steamed concrete
Bê tông hấp bằng hơi nước Steamed concrete
Bê tông hạt thô Non-fines concrete
Bê tông hạt thô Non-fines concrete
Bê tông keramit Haydite concrete
Bê tông keramit Haydite concrete
Bê tông khô Dry concrete
Bê tông khô Dry concrete
Bê tông khô Dry concrete
Bê tông khối lớn Mass concrete
Bê tông khối lớn Mass concrete
Bê tông khối lớn Mass concrete
Bê tông không cốt thép Unreinforced concrete
Bê tông không thấm Permeable concrete
Bê tông không thấm Permeable concrete
Bê tông kiến trục Architectural concrete
Bê tông kiến trục Architectural concrete
Bê tông kiến trục Architectural concrete
Bê tông liền khối Continuous concrete
Bê tông liền khối Continuous concrete
Bê tông lỏng Chuting concrete
Bê tông lỏng Chuting concrete
Bê tông lỏng Chuting concrete
Bê tông lỏng Chuting concrete
Bê tông mài bóng bề mặt Sand-blasted concrete
Bê tông mài bóng bề mặt Sand-blasted concrete
Bê tông mài mặt Rubbed concrete
Bê tông mài mặt Rubbed concrete
Bê tông mau cứng Early strenght concrete
Bê tông mau cứng Early strenght concrete
Bê tông mịn Fine concrete
Bê tông mịn Fine concrete
Bê tông mới đổ Green concrete
Bê tông mới đổ Green concrete
Bê tông móng Concrete base
Bê tông nặng Dense concrete
Bê tông nặng Dense concrete
Bê tông nặng Dense concrete
Bê tông nghèo Lean concrete
Bê tông nghèo Lean concrete
Bê tông nghèo Lean concrete
Bê tông nghèo Lean concrete
Bê tông nhẹ Light-weight concrete
Bê tông nhẹ Light-weight concrete
Bê tông nhựa Bituminous concrete
Bê tông nhựa Bituminous concrete
Bê tông nhựa đường Tar concrete
Bê tông nhựa đường Tar concrete
Bê tông phun Air-placed concrete
Bê tông phun Air-placed concrete
Bê tông phun Air-placed concrete
Bê tông phun Air-placed concrete
Bê tông phun Air-placed concrete
Bê tông phun bằng súng Gunned concrete
Bê tông phun bằng súng Gunned concrete
Trang 7Bê tông phun khô Dry-mix Shotcrete
Bê tông phun ướt Wet-mixShotcrete
Bê tông pu zô lan Trass concrete
Bê tông pu zô lan Trass concrete
Bê tông tạo dự ứng lực bằng hóa học Chemically
prestressed concrete
Bê tông thạch cao Plaster concrete
Bê tông thạch cao Plaster concrete
Bê tông thủy tinh Glass concrete
Bê tông thủy tinh Glass concrete
Bê tông tổ ong Cellular concrete
Bê tông tổ ong Cellular concrete
Bê tông trộn khô dry mix Concrete
Bê tông trộn khô dry mix Concrete
Bê tông trộn lại Retempered concrete
Bê tông trộn lại Retempered concrete
Bê tông trộn sẵn Commercial concrete
Bê tông trộn sẵn Commercial concrete
Bê tông trộn sẵn Commercial concrete
Bê tông trộn sẵn Commercial concrete
Bê tông trộn trên xe Transit-mix concrete
Bê tông trộn trên xe Transit-mix concrete
Bê tông trong suốt Glazed concrete
Bê tông trong suốt Glazed concrete
Bê tông trong ván khuôn Off-form concrete
Bê tông trong ván khuôn Off-form concrete
Bê tông tự dự ứng suất Concrete, (mortar or grout),
self-stressing
Bê tông vỡ Broken concrete
Bê tông vỡ Broken concrete
Bê tông vôi Lime concrete
Bê tông vôi Lime concrete
Bê tông xỉ Cinder concrete
Bê tông xỉ Cinder concrete
Bê tông xỉ Cinder concrete
Bê tông xỉ Cinder concrete
Bê tông xi măng Cement concrete
Bê tông xi măng Cement concrete
Bê tông xi măng poc lăng Portland cement concrete
Bê tông xi măng poc lăng Portland cement concrete
Bê tông xỉ nở Expanded slag concrete
Bê tông xỉ nở Expanded slag concrete
Bê tông xốp Aerated concrete
Bê tông xốp Aerated concrete
Bê tông xốp Aerated concrete
Bê tông xốp Aerated concrete
Bê tông zô nô lít, bê tông không thấm nước Zonolite concrete
Bê tông zô nô lít, bê tông không thấm nước Zonolite concrete
Bể tự hoại DigesterBên ngoài ExteriorBên ngoài ExteriorBếp lò StoveBêtông bi tum đúc Mastic asphaltBêtông bịt đáy(của móng cái) Fouilk, bouchonBêtông bịt đáy(của móng cái) Fouilk, bouchonBêtông bơm Pumped concrete
Bêtông bọt Foamed concreteBêtông cách li Insulating concreteBêtông cách li Insulating concreteBêtông cách li Insulating concreteBêtông cát Sand concreteBêtông cát Sand concreteBêtông chịu nhiệt Heat-resistant concreteBêtông chịu nhiệt Heat-resistant concreteBêtông chịu nhiệt Heat-resistant concreteBêtông có quá nhiều cốt thép Over-reinforced
Trang 8Bêtông có quá nhiều cốt thép Over-reinforced
concrete
Bêtông có tỉ trọng thấp Low-densiy concrete
Bêtông cốt sợi Fibrous concrete
Bêtông cốt sợi Fibrous concrete
Bêtông cốt sợi Fibrous concrete
Bêtông cốt sợi phân tán fiber-reinforced Concrete
Bêtông cốt thép dự ứng lực ngoài External
Bêtông cốt thép thường Reinforced concrete
Bêtông cốt thép thường Reinforced concrete
Bêtông cốt thép thường Reinforced concrete
Bêtông cốt thép thường Reinforced concrete
Bêtông cường độ cao High strength concrete
Bêtông cường độ cao High strength concrete
Bêtông cường độ cao sớm High-early-strength
concrete
Bêtông cường độ tháp Low-grade concrete resistance
Bêtông cường độ tháp Low-grade concrete resistance
Bêtông đã bị tách lớp Spalled concrete
Bêtông đã bị tách lớp Spalled concrete
Bêtông đá vôi Gypsum concrete
Bêtông đá vôi Gypsum concrete
Bêtông đá vôi Gypsum concrete
Bêtông đầm cán Roller-compacted concrete
Bêtông đúc sẵn Precast concrete
Bêtông đúc sẵn Precast concrete
Bêtông đúc sẵn Precast concrete
Bêtông đúc sẵn Precast concrete
Bêtông hidrocacbon Hydrocarbon concreteBêtông kết cấu structural concrete
Bêtông không cốt thép Plain concrete, Unreinforced concrete
Bêtông không cốt thép Plain concrete, Unreinforced concrete
Bêtông không cuốn khí Non-air-entrained concreteBêtông không độ sụt No-slump concrete
Bêtông không độ sụt No-slump concreteBêtông không độ sụt No-slump concreteBêtông liền khối lớn Monolithic concreteBêtông liền khối lớn Monolithic concreteBêtông liền khối lớn Monolithic concreteBêtông lộ ra ngoài Exposed concreteBêtông lộ ra ngoài Exposed concreteBêtông lộ ra ngoài Exposed concreteBêtông mặt độ cao High-density concreteBêtông nặng Heavy concrete
Bêtông nặng Heavy concreteBêtông nặng Heavy concreteBêtông nghèo, cường độ thấp Lean concrete (low grade concrete)
Bêtông nghèo, cường độ thấp Lean concrete (low grade concrete)
Bêtông nhẹ Light weight concreteBêtông nhẹ Light weight concreteBêtông nhẹ có cát Sandlight weight concreteBêtông nhẹ có cát Sandlight weight concreteBêtông nhựa cát Sand asphalt
Bêtông nhựa, bêtông asphal Asphaltic concreteBêtông nhựa, bêtông asphal Asphaltic concreteBêtông nhựa, bêtông asphal Asphaltic concreteBêtông phun Shotcrete
Bêtông phun ShotcreteBêtông polime Polymer concrete
Trang 9Bêtông rỗng Porous concrete
Bêtông sỏi Gravel concrete
Bêtông sỏi Gravel concrete
Bêtông tái chế Recycled concrete
Bêtông thường Plain concrete
Bêtông thường Plain concrete
Bêtông thường Plain concrete
Bêtông thuỷ hoá Hydraulic concrete
Bêtông thuỷ hoá Hydraulic concrete
Bêtông trọn cốt liệu sẵn, đổ vào vị trí rồi ép vữa vào sau
Grouted-aggregate concrete
Bêtông trọng lượng thông thường Normal weight
concrete, Ordinary structural concrete
Bêtông tươi Newly laid concrete
Bêtông tươi mới trộn xong Fresh concrete
Bêtông tươi mới trộn xong Fresh concrete
Bêtông tươi mới trộn xong Fresh concrete
Bêtông tươi mới trộn xong Fresh concrete
Bêtông xi măng Portland-cement, Portland concrete
Bêtông xi măng Portland-cement, Portland concrete
Bêtông xi mang lu lèn chặt Rolled cement concrete
Bị trương phồng Bloated
Bi tum cải tiến Modified bitumen
Bi tum cứng Hard bitumen
Biến dạng Deformation
Biến dạng co ngắn tương đối Unit shortening
Biến dạng co ngắn tương đối Unit shortening
Biến dạng của các thở trên mặt cắt Strain
Biến dạng của các thở trên mặt cắt Strain
Biến dạng của neo khi dụ ứng lực từ kích truyền vào mấu
neo Anchorage deformation or seating
Biến dạng của neo khi dụ ứng lực từ kích truyền vào mấu
neo Anchorage deformation or seating
Biến dạng dài hạn Long-term deformation
Biến dạng dãn dài tương đối Unit lengthening
Biến dạng đàn hồi Elastic DeformationBiến dạng do co ngót Flexible flexion deformationBiến dạng do co ngót Flexible flexion deformationBiến dạng do lực cắt Shear deformation
Biến dạng do từ biến Deformation due to Creep deformation
Biến dạng dư Residual DeformationBiến dạng không thể phục hồi được Nonreversible Deformation
Biến dạng phi đàn hồi Inelastic DeformationBiến dạng phụ thuộc thời gian Time-dependent Deformation
Biến dạng phụ thuộc thời gian Time-dependent Deformation
Biến dạng quá mức Excessive deformationBiến dạng tức thời Imediate deflection
Biến dạng vồng lên Upward deflectionBiên độ Amplitude
Biên độ biến đổi ứng suất Amplitude of stressBiên độ dao động Vibration Amplitude
Biên độ thủy triều Tide amplitudeBiến đổi nhiệt độ Variation of temperatureBiến đổi sơ đồ tĩnh học Variation of statical schemaBiển đổi theo thời gian của Variation in accordance with the time of
Biến số VariableBiển tên ghi nhà thầu Contractor's name plateBiểu diễn đồ thị của Graphical representation
Biểu đồ thay đổi theo sơ đồ không gian Space schematics flow diagrams
Biểu đồ tiến trình Flow diagramsBình chữa cháy Portable fire extinguisher
Trang 10Bình chữa cháy Portable fire extinguisher
Bình chữa cháy khí Honlon và khí CO2 Halon or CO2
Bitum lỏng Cut back bitumen
Block neo Anchor block
BMS hệ thống quản lí tòa nhà Building
Bộ lọc bụi Dust filter
Bộ lọc của mặt nạ phòng độc Face mask filter
Bộ ngắt điện cuối nguồn Downstream circuit breaker
Bộ ngắt điện đầu nguồn Upstream circuit breaker
Bộ nối các đoạn cáp dự ứng lực kéo sau Coupleur
Bộ nối các đoạn cáp dự ứng lực kéo sau Coupleur
Bộ nối để nối các cốt thép dự ứng lực Coupler
Bộ nối để nối các cốt thép dự ứng lực Coupler
Bộ nối đôi Siamese
Bộ phận làm lệch hướng cáp Deviator
Bộ phận làm lệch hướng cáp Deviator
Bờ rạch Stream bed
Bờ rào, tường rào Fence
Bổ sung, thêm vào, phát sinh Additional
Bó thép sợi xoắn Strand
Bộ thiết bị Equipement Set, Device
Bộ thu phát vô tuyến cầm tay Walkie - talkie set
Bố trí Arrangement
Bố trí Arrangement
Bố trí các điểm cắt đứt cốt thép dọc của dầm Arrangement of longitudinales renforcement cut-out
Bố trí các điểm cắt đứt cốt thép dọc của dầm Arrangement of longitudinales renforcement cut-out
Bố trí chung cầu General location of a bridge
Bố trí cốt thép Arrangement of reinforcement
Bố trí cốt thép Arrangement of reinforcement
Bố trí cốt thép dự ứng lực Cable disposition
Bố trí cốt thép dự ứng lực Cable dispositionBọc Encase
Bóc lớp bêtông bảo hộ Removal of the concrete coverBóc lớp bêtông bảo hộ Removal of the concrete coverBọc mặt phẳng Flush
Bôi trơn LubrificationBơm Bê tông Concrete pumpBơm hút Aspiring pump, Extraction pumpBơm li tâm Centifical pump, Impeller pumpBơm ly tâm Centrifugal pump
Bơm nước dùng tay Hand-act water pumpBơm xách tay Portable pump
Bồn hoa PlanterBong dán De-bondingBột BC BC powderBột đá Stone dustBột gỗ Primer-sealerBọt khí Air voidBột khoáng FillerBột mầu PigmentBọt, hỗn hợp bọt Foam or foam solution
Bu lông neo Anchor bolt
Bu lông neo Anchor bolt
Trang 11Bu lông neo Anchor bolt
Búa Hammer
Búa hơi nước đơn động Hydraulic hammer of simple effect
Búa máy đập Jackhammering
Búa thợ hồ Bricklayer's hammer (brick hammer)Búa thuỷ lực rơi tự do Hydraulic free fall hammerBúa xung kích Impact hammer
Bục kê đế Work platform (Working platform)Bulong hình chữ U U form bolt connection
Bulông neo móng Founfation bolt
Trang 12Các bậc thang bên ngoài tầng hầm Cellar window
(basement window)
Các bảng tên hiệu Plaques
Cac bon nat hóa Carbonation
Các buổi họp về công trình Project meetings
Các công trình xây hoặc bê tông chống ăn mòn Corrosion
- resistant masonry
Các điều khoản cho phép Allowance
Các giai đoạn thi công nối tiếp nhau Construction
Các giới hạn Atterberg của đất Atterberg limits
Các hạn chế do đặc điểm khu lân cận Restrictions due
to adjacent zones
Các hệ chuyển vật liệu material-handling systems
Các hệ cứu hoả và kiểm tra Fire suppression and
supervisory system
Các hệ đặc biệt Special system
Các hệ năng lượng mặt trời Solar energy system
các hệ thống chống dỡ cho việc đào đất Excavation
Các hệ thống năng lượng gió wind energy systems
các hệ thống nạp ôxy Oxygenation systems
các hệ thống tự động trong nhà Building automation
system
Các hệ thống vận tải transportation systems
Các hệ thống vận tải transportation systems
Các khối xây Unit masonry
Các kiểm tra công nghệ và chế biến Industrial and
process control systems
Các kiểm tra tiện ích Utility control systems
Các lớp sơn cho bảng giao thông Membrane roofing
Các phòng đặc biệt Special purpose roomsCác phương án nhận diện Identification systemsCác phương án nhận diện Identification systemsCác quy tắc vận hành thiết bị Regulatory equipmentsCác tiện ích xây dựng và kiểm tra tạm thời Construction facilities and temporary controls
Các tiện ích xây dựng và kiểm tra tạm thời Construction facilities and temporary controls
Các vấn đề ngoài dự kiến AlternatesCác vấn đề ngoài dự kiến AlternatesCác vấn đề ngoài dự kiến/các phương án thay đổi Alternates/alternatives
Các vật liệu chịu lửa RefactoriesCác vật liệu chịu lửa RefactoriesCác vật liệu lắp đặt đường ống Utility piping materials
Các vật liệu lắp đặt đường ống Utility piping materials
Các vật liệu phụ cho bê tông Concrete accessoriesCác vật liệu phụ cho bê tông Concrete accessoriesCác vật liệu phụ xây Masonry accessotiesCác yêu cầu của luật xây cất dân dụng Code requirements for residential
Các yêu cầu quy định Regulatory requirementsCách ly Insulation
Cách ly (Cách nhiệt) Insulation (Heat insulation)Cách nhiệt cơ giới Mechanical insulation
Cách xây chéo kiểu Anh English cross bond/Saint Andrew's cross bond
Cách xây hàng dài, gạch xây dọc Stretching bondCái bay Steel trowel
Cái chặn cửa Door stopperCái kệ kho Storage shelvingCái kệ kho Storage shelvingCái lọc Filter
Cái thang LadderCải thiện hiện trường Site improvement
Trang 13Cải thiện hiện trường Site improvement
Cái vồ của thợ nề Mallet
Cần cẩu bánh xích Crawler crane
Cẩn cẩu cầu Bridge crane
Cần cẩu cổng Gantry crane
Cần cẩu cổng Gantry crane
Cần cẩu đặt trên ô tô Automobile crane
Cần cẩu ngoạm Grab clamshell crane
Cân đối Balancing
Căn hộ Compartment
Cần trục Đê ric Derrick
Căng tấm vải để cứu người Holding squad
Cánh hẫng tự do Free cantilever arm
Cánh tay đòn Momen arm
Cạnh tranh Competition, Competing, Competitive
Cao đạc Leveling
Cao đạc Leveling
Cao độ Level
Cao độ chân cọc Pile bottom level
Cao độ chân cọc Pile bottom level
Cao độ mực nước ngầm Underground water level
Cao độ thiết kế Designed elevation
Cao độ tối thiểu cần thiết của cầu Minimum required
bridge elevation
Cao độ tự nhiên Ground elevation
Cao su Ruber
Cao thế High voltage
Cao thế High voltage
Cao trình, cao độ công trình AltitudeCao trình, cốt mặt đất GroundCấp (Bêtông, thép) GradeCấp (Bêtông, thép) GradeCấp (Bêtông, thép) GradeCáp có độ tự chùng thấp Low relaxation strandCấp của Bê tông Class (of concrete)Cấp của bêtông Grade of concreteCấp của bêtông Grade of concreteCấp của tải trọng Class of loadingCáp đã bơm vữa Grouted cableCáp dài được kéo căng từ hai đầu Long cable tensioned at two ends
Cáp điện Electric cableCấp dự án Project levelCáp dự ứng lực bị võng Defledted tendonsCáp dự ứng lực đặt lệch tâm Eccentric tendonCáp dự ứng lực lệch tâm Concentric tendonsCấp dự ứng lực thông thường Concordant tendonsCáp dự ứng lực, dây cáp Cable
Cáp dự ứng lực, dây cáp CableCấp được mạ kẽm Galvanized strandCáp gồm các bó sợi xoắn bọc trong chất dẻo Plastic coated greased strand enveloppes cable
Cáp ngắn được kéo căng từ một đầu Short cable tensioned at one end
cấp nhiệt bằng điện tử Electrical resistance heatingCấp nước Plumbing
Cấp nước Plumbingcấp nước và TBVS Plumbing & hygiene equipmentCập phối Grading
Cấp phối chặt Narrow gradingCấp phối cốt liệu Aggregate gradationCập phối hạt Grading, GranulometryCấp phối hạt không liên tục Uncontinuous granlametry
Trang 14Cấp phối hạt liên tục Continuous granulametry
Cấp phối liên tục Continuous Grading
Cáp tạm không ép vữa Temporary non-grouted cable
Cấp thép Grade of reinforcement
Cấp thép Grade of reinforcement
Cáp thép dự ứng lực Prestressing teel strand
Cáp thép dự ứng lực Prestressing teel strand
Cáp treo xiên Stay cable
Cáp xoắn 7 sợi 7 wire strand
Cát Sand
Cát ẩm Moisture sand
Cát bột Dusts sand
Cát chặt Compacted sand
Cắt đầu cọc Cut pile head
Cát gia cố ximăng Sand cement
Cát khô Dry sand
Cắt thuần tuý Shear
Cắt thuần tuý Shear
Cát ướt Wet sand
Cát vôi Sand-lime
Cầu Bridge
Cầu 2 tầng Double deck bridge, Double-storey
bridge
Cầu bản Slab bridge
Cầu bản liên tục có hai nhịp Two-equal spans
continuos slab bridge
Cầu bằng nhôm Aluminum bridge
Cẩu bêtông cốt thép thường Reinforced concrete bridge
Cẩu bêtông cốt thép thường Reinforced concrete bridge
Cầu bộ hành Foot bridge
Cầu cạn, cầu vượt đường Dry bridge
Cầu chính Main bridge
Cầu cho đường ống Pipe bridge
Cầu cho hai hay nhiều làn xe Bridge design for two or
more traffic lanesCầu cho một làn xe Bridge design for one traffic lane
Cầu cho xe chạy Vehicular bridgeCầu chui Underpass
Cầu cố định Fixed bridgeCầu có đường xe chạy dưới Through bridgeCầu có đường xe chạy dưới Through bridgeCầu có đường xe chạy giữa Half through bridgeCầu có đường xe chạy giữa Half through bridgeCầu có đường xe chạy ở dưới Bottom road bridgeCầu có đướng xe chạy trên Deck bridge
Cầu có đường xe chạy trên Top road bridgeCầu có hai làn xe Two-lane bridgeCầu có thu phí giao thông Toll bridgeCầu có trụ cao Viaduct
Cầu có trụ cao ViaductCầu có trụ cao ViaductCầu cong Bridge on curveCầu công tác Operating bridgeCẩu công vụ Service bridgeCầu cũ hiện có Existing bridgeCầu đá Stone bridge
Cầu dầm Beam bridgeCầu dầm bản Beam-slab bridgesCầu dầm bản Beam-slab bridgesCầu dầm ghép bản Slab-stringer bridgesCầu dầm giản đơn Simple supported beam bridgeCầu dầm hẵng Cantilever bridge
Cầu dầm liên hợp Composite beam bridgeCầu dầm liên tục Continuous beam bridgeCầu dầm thép Steel gider bridge
Cầu dàn Truss bridgeCầu dẫn Approach viaduct
Trang 15Cầu dàn có đường xe chạy dưới Through truss bridge
Cầu dàn thép Steel truss bridge
Cẩu đặt trên phà Floating crane
Cầu dây văng Cable stayed bridge
Cầu dây xích Chain bridge
Cầu dây xiên Cable-stayed bridge
Cầu đi bộ Pedestrian bridge
Cầu đi chung(cho oto và tàu hỏa) Combined bridge
Cẩu di động kiểu tiến lùi Pull-back draw bridge
Cầu di động trượt Sliding bridge
Cẩu di động, cẩu quay Movable bridge
Cầu di động, cầu quay, cầu nhấc Bascule bridge
Cầu đi trên Deck bridge
Cầu dốc Bridge on slope
Cầu đóng mở Opening bridge
Cầu dự ứng lực kéo sau đúc Bê tông tại chỗ Cast-in-place,
Cầu đường sắt đơn Single-track railway bridge
Cầu gạch, đá xây Masonry bridge
Cẩu gầu ngoạm Grab bucket/clamshell)
Cầu giàn mắt cáo Lattice bridge
Cầu giàn mở Open-Truss bridge
Cầu gỗ Timber bridge
Cầu hai đường, cầu đường đôi Double line bridge
Cầu không chốt Hingeless bridge
Cầu khung Frame bridge
Cầu khung chân xiên Portal bridge
Cầu khung chân xiên Portal bridge
Cầu khung cứng Rigid frame bridge
Cấu khung kiểu nạnh chống Strut-framed bridge
Cầu khung T có chốt Rigid frame with hingesCấu kiện Member , Element
Cấu kiện Bê tông liên hợp chịu uốn Composite concrete flexural members
Cấu kiện chịu lực cắt Member subject to shearCấu kiện chịu nén Compression Member
Cấu kiện chịu nén lệch tâm Eccentrically compressedmembers
Cấu kiện chịu xoắn Torsion memberCấu kiện chưa nứt Uncracked memberCấu kiện có bản cánh Flanged memberCáu kiện có chiều cao không đổi Constant - depth members
Cấu kiện có hàm lượng cốt thép nhỏ nhất Member with minimum reinforcement
Cấu kiện có hàm lượng cốt thép nhỏ nhất Member with minimum reinforcement
Cấu kiện có mặt cắt hình chữ nhật Rectangular memberCấu kiện đặc biệt về mái nhà và phụ tùng Flashing and sheet metal
Cấu kiện đúc sẵn Precast memberCấu kiện hình lâng trụ Prismatic memberCấu kiện liên hợp Composite memberCấu kiện liên hợp chịu uốn Composite flexural member
Cấu kiện liên kết AttachmentCấu kiện liền khôí Monolithic memberCấu kiện mạ kẽm Galvanised componentCấu kiện nhựa Plastics fabrications
Cấu kiện polymer đặc Solic polymer fabricationCẩu lắp ghép Fabricated bridge
Cầu liên hợp Composite bridgesCầu liên tục được ghép từ các dầm giản đơn đúc sẵn Bridge composed of simple span precast prestressed grider made continues prefabriques
Cầu máng AqueductCầu máng AqueductCầu máng Aqueduct
Trang 16Cầu miễn thu phí giao thông Toll-free bridge
Cầu mở nhắc hai cánh Twin-leaf bascule bridge
Cầu một làn Single-track bridge
Cầu một làn xe Single lane bridge
Cầu một nhịp đơn giản Simple bridge
Cẩu nâng Lift bridge; Lifting bridge
Cầu nâng hạ thẳng đứng Vertical lift bridge
Cầu nhiều dầm Multi-beam deck, multi-beam bridge
Cầu nhiều nhịp Multiple span bridge
Cầu nhịp dài Long span bridge
Cầu nhịp ngắn Short span bridge
Cầu nhịp vừa Medium span bridge
Cầu ô tô, cầu dường bộ Highway bridge, road bridge
Cầu ôtô Road bridge
Cầu phao Pontoon bridge
Cầu phao Pontoon bridge
Cầu phao có phần quay Pontoon swing bridge
Cầu phao, cầu nổi Bateau bridge
Cầu phao, cầu nổi Bateau bridge
Cầu phụ, cầu tạm thời Auxiliary bridge
Cầu quay Pivot bridge
Cầu quay Pivot bridge
Cầu quay Pivot bridge
Cầu quay Pivot bridge
Cẩu quay cất(Quay nhấc lên) Leaf bridge
Cầu tạm Emergency bridge Stairs
Cầu tạm thời Temporary bridge
Cầu thang Stairs
Cầu thẳng Straight bridge
Cầu thang cuốn và đường đi bộ tự chuyển Escalators and
moving walks
Cầu thép Steel bridge
Cầu thông thường Conventional bridge
Cẩu tời, cẩu nâng nhấc Hoist bridgeCầu trên đập nước tràn Spillway bridgeCầu treo dây võng Suspension bridgesCầu treo dây võng không dầm Unstiffened suspension bridge
Cầu treo dây võng, dầm cứng Stiffned suspension bridge
Cầu vòm Arched bridgeCầu vòm có thanh căng Bowstring arch bridgeCầu vòm hẫng + B298 Arched cantilerver bridgeCầu vòm thép Steel arch bridge
Cầu vượt Overpasse, Passage superieureCầu vượt đường sắt Railway overpasseCầu vượt qua đường Flyover
Cẩu xiên Oblique bridgeCầu xiên, cầu chéo Skew bridgeCầu xiên, cầu chéo góc Askew bridgeCây lâu năm Perennial
Cây trồng trong nhà và bồn hoa Interior plants and planters
Chắc FirmChắc FirmChái AwningChải sạch To brush cleanChấm dứt hợp đồng Contract closeoutChấm dứt hợp đồng Contract closeoutChẩn đoán Diagnosis
Chấn động bên trong Internal vibrationChặn lửa Fireproofing
Chặn lửa FireproofingChất bảo dưỡng Curing agent,Chất bảo dưỡng Curing agent,Chất bảo vệ Prospecting agentChất bôi trơn Lubricant, dowelChất bôi trơn thép dự ứng lực Sliding agent
Trang 17Chất bôi trơn thép dự ứng lực Sliding agent
Chất cản cháy Fire retardant
Chất cản cháy Fire retardant
Chất chống thấm Waterproofe compound
Chất đẩy nước Water repellent
Chất đẩy nước Water repellent
Chất dẻo Elastomer, Plastic
Chất dẻo nhân tạo Synthetic plastic
Chất dẻo thiên nhiên Natural plastic
Chất dính kết Bond, Bonding agent
Chất độn thêm vào Filler
Chất độn, chất phụ gia thêm vào Addtive
Chất hãm rỉ Corrosion inhibitor
Chất hoá dẻo Plastifying agent
Chất hóa học Agent
Chất hoạt hóa Activator
Chất kết dính hóa học Chemical bond
Chất kết dính, vữa xây Binders
Chất làm ẩm ướt Wetting Agent
Chất làm cứng và keo dính Fasterners and adhesives
Chất làm cứng, chất hoá cứng Hardener
Chất lượng mong muốn Required quality
Chất lượng vật liệu Quality of materials
Chất phụ gia puzolan Puzzolanic admixture,
Chất trám khe nối Skylights
Chất trám khe nối Skylights
Chất xâm thực Corrosive agentChậu rửa bát Sink
Chậu vữa Motar troughChế độ chảy Flow regulation, Flow regimeChế tạo sẵn Precast
Chế tạo, sản xuất Fabrication, ManufactionChêm neo Wedge
Chèn khô Dry packChéo, xiên SkewChì Lead
Chỉ dẫn GuidelinesChỉ dẫn tạm thời Temporary instructionChi phí sơ bộ Preliminary estimateChỉ số dẻo Plasticity IndexChỉ số dẻo Plasticity IndexChỉ số đóng băng Frost indexChỉ số thời gian Historical indexChi tiết chôn sẵn Embeded itemChi tiết hiện trường Detailed siteChi tiết kéo dài thêm Elongated pieceChiếu Mat
Chiều cao DepthChiều cao có hiệu Effective depthChiều cao có hiệu của tiết diện Effective depth at the section
Chiều cao có hiệu của tiết diện Effective depth at the section
Chiểu cao của toàn bộ cấu kiện Overall depth of member
Chiểu cao của toàn bộ cấu kiện Overall depth of member
Chiều cao kiến trúc của cầu Construction height of bridge
Chiều cao thay đổi Depth varriedChiều cao tĩnh không Head roomChiều cao tĩnh không Head room
Trang 18Chiều cao tĩnh không Head room
Chiều cao tĩnh không Head room
Chiều cao tĩnh không Head room
Chiều cao tràn Ceiling heights
Chiều dài chôn ngầm Embedment length
Chiều dài cọc hạ vào đất Length of penetration
Chiều dài đặt tải Loaded length in meters
Chiều dài dính bám Bond length
Chiều dài kích thước khi khôn hoạt động Closed length
Chiều dài neo Anchorage length
Chiều dài neo Anchorage length
Chiều dài nhịp Span length
Chiều dài phát triển của cốt thép Development length
Chiều dài truyền dự ứng lực kéo trước Transmission length for
pretensioning
Chiều dài truyền lực nhờ dính bám Bond transfer length
Chiều dài uốn dọc Buckling lengh
Chiều dày Thickness
Chiều dày bản cánh Flange thickness, Web thickness
Chiều dày của bản sườn Flage thickness (web thickness)
Chiếu nghỉ Landings
Chiều rộng bản cánh chịu nén của dầm T Compression flange of T-girder
Chiều rộng có hiệu(Của dầm liên hợp T) Effective width (of T girder)
Chiều rộng của bản cánh Effective flange width
Chiều rộng của bản cánh Effective flange width
Chiều rộng phân bố của tải trọng bánh xe Distribution width for wheel
loads
Chiều rộng phần xe chạy Roadway width
Chiều rộng tĩnh không Horizontal clearance
Chiều rộng toàn bộ cầu Overall width of bridge
Chiếu sáng Lighting
Chiếu sáng Lighting
Chiếu sáng khuếch tán chùm sáng rộng Wide-beam diffuse lighting
Chiếu sáng khuếch tán chùm sáng trung bình Medium-beam
downlighting
Chiếu sáng tổng quát General lighting
Chiếu sáng từ bên hông SidelightingChiếu sáng từ trên đầu ToplightingChiếu sáng tương đối Task lightingChiều sâu xói Scouring depthChỉnh trị dòng sông River training workChịu đựng được mà không hỏng To stand without failureChịu lửa Exterior and finish systems
Chịu lửa Exterior and finish systemsChịu tải To subject, to load, to withstand, to carry, to bear, to resistChịu tải ở mũi End-bearing
cho khu nhà ở Residential equipmentChỗ nối chữ T Dividing breechingChỗ nước đọng, nước xoáy ngược BackwaterChỗ rỗng Void
Chói GlareChọn hiện trường Site selectionChọn vị trí xây dựng cầu Bridge loacationChống ẩm Dampproofing
Chống ẩm DampproofingChống ẩm cho bề mặt Surface water protectionChống ăn mòn Corrosion-resistant
Chống dỡ và gia cố móng Shoring and underpinningChống dỡ và gia cố móng Shoring and underpinningChống lại Repellent
Chống lại RepellentChống thấm WaterproofingChống thấm WaterproofingChốt Hinge
Chốt HingeChốt HingeChốt HingeChốt Bê tông Concrete hingeChốt Bê tông Concrete hingeChốt dẻo Plastic HingeChốt đỉnh vòm Key, Key block, Capstone
Trang 19Chốt ngang(lắp chốt ngang) Fastening pin (to bolt)
Chủ đầu tư Owner
Chủ đầu tư Owner
Chu kì bảo dưỡng Curing cycle
Chu kì chưng hấp Autoclave cycle
Chu kì dao động Period of vibration
Chu kì đặt tải Loading cycle
Chu kì trộn Mixing cycle
Chu kì ứng suất thiết kế Design stress cycles
Chu vi thanh cốt thép Perimeter of bar
Chu vi thanh cốt thép Perimeter of bar
Chữa bệnh Therapeutic
Chuẩn bị công trường Site preparation
Chuẩn bị công trường Site preparation
Chức năng kết cấu Structural functions
Chùm sáng hướng dẫn hạ cánh Landing beam
Chùm sáng rọi xa High beam
Chùm tần số vô tuyến điện Radio (-frequency) beam
Chùm tán xạ Scattered beam
Chùm tia ca tốt, chùm tia điện tử Cathode beam
Chùm tia hình quạt Fan beam
Chùm tia hội tụ Convergent beam
Chùm tia in Printing beam
Chùm tia ion Ion beam
Chùm tia laze Laser beam
Chùm tia phân kì Divergent beam
Chùm tia quét Scanning beam
Chùm tia sáng Light beam
Chứng kiến của một giám định viên Expert witness
Chứng kiến của một giám định viên Expert witness
Chuông Bell
Chuồng Shelter
Chuông báo khói Smoke bell
Chuông báo trộm Burglar alarm
Chuông báo tự động Alarm bell
Chuồng chó Kennelchuồng chó và chuồng động vật khác Kennels and animal sheltersChương trìng bảo trì và hoạt động Maintenance and operational programming
Chương trình thiết kế tự động Automatic design programChương trình thiết kế tự động Automatic design programChuyển đổi Conversions
Chuyển giao công nghệ Technology transferChuyển vị Displacement
Chuyển vị do nhiệt Thermal movementChuyển vị quay tương đối Relative rotation
Cỏ bị cắt xén Mowing grass
Cơ cấu bọc Casework
Cơ cấu của thang Ladder mechanism
Cơ cấu học sản xuất Manufactured casework
Co dãn do nhiệt Thermal expansion and construction
Có hình Parabol Parabolic
Cơ học kết cầu, phân tích kết cầu Structural analysis
Cơ học lí thuyết Pure mechanics, Theorical mechanic
Cố kết Consolidation
Cố kết Consolidation
Cơ khí Mechanical
Cơ lanh ke Clinker
Co ngắn đàn hồi Elastic shortening
Co ngắn lại Contraction
Co ngót Contraction, shrinkage
Co ngót Contraction, shrinkage
Co ngót dẻo Shrinkage, plastic
Co ngót do các bon nát hóa Carbonation shrinkage
Co ngót khô Drying Shrinkage
Co ngót lún Settlement shrinkage
Có ô cửa riêng Sash
Cơ quan tư vấn Agency consulting
Cơ quan tư vấn/ xem xét /duyệt Agency consulting review/approval
Cỡ thanh Gauges
Trang 20Có thể tiếp cận được Accessible
Có tính xi măng Cementitious
Cơ tuyến Base line
Cọc Pile
Cọc Bê tông Concrete pile
Cọc Bê tông đúc tại chỗ Cast-in-place concrete pile
Cọc Bê tông đúc tại chỗ Cast-in-place concrete pile
Cọc bêtông cốt thép dự ứng lức Prestressed concrete pile
Cọc bêtông cốt thép dự ứng lức Prestressed concrete pile
Cọc bêtông đúc sẵn Precast concrete pile
Cọc bêtông đúc sẵn Precast concrete pile
Cọc chống Point-bearing pile
Cọc cừ và giếng chìm Piles and caissons
Cọc cừ và giếng chìm Piles and caissons
Cọc đã đóng xong Driven pile
Cọc dẫn Driver pile
Cọc đơn Single pile
Cọc dự ứng lức Prestressed pile
Cọc đúc sẵn, cọc chế sẵn Precast pile
Cọc đường kính lớn Large diameter pile
Cọc giàn giáo Scaffold pole (scaffold standard)
Cọc khoan Bore pile
Cọc khoan Bore pile
Cọc khoan nhồi Auger-cast piles
Cọc khoan nhồi Auger-cast piles
Cọc khoan nhồi Bored cast-in-place pile
Cọc khoan nhồi đúc tại chỗ Cast-in-place bored pile
Cọc liên hợp Composite pile
Cọc ma sát Friction pile
Cọc nghiêng Batter pile
Cọc nhồi Bound pile
Cọc ống Pipe pile, hollow shell pile
Cộc ống ly tâm Hollow pile
Cọc ống thép Steel pipe pile, tubular steel pile
Cọc ống thép Steel pipe pile, tubular steel pile
Cọc ống thép không lấp lòng Unfilled tubular steel pileCọc ống thép không lấp lòng Unfilled tubular steel pileCọc thép hình H Steel H pile
Cọc thép hình H Steel H pileCọc thép nhồi Bê tông lấp lòng Concrete-filled pipe pileCọc thép nhồi Bê tông lấp lòng Concrete-filled pipe pileCọc thử Test pile
Cọc ván Sheet pile wall,sheetpilingCọc ván thép Sheet pile
Cọc ván thép Sheet pileCọc ván thép Sheet pileCòi Hose
Côn đo độ sụt Slump coneCon lăn lao cẩu Launching rollerCòn ở trong bãi Yard typeCòn ở trong bãi Yard typeCôn thử đọ sụt Flow coneCôn trùng Pest
Cong CrookCống Buse
Cống bản Slab culvertCống bán áp Inlet submerged culvertCống bêtông cốt thép Reinforced concrete culvertCống chéo, cống xiên Biais buse
Cống có áp Outlet submerged culvertCống hộp Box culvert
Cống hộp bêtông cốt thép Reinforced concrete box culvertsCống khống áp Inlet unsubmerged culvert
Công nghệ khô Dry processCông nghệ và xử lý Industrial and process equipmentCông nhân trộn bê tông Mixer operator
Cống rãnh và thoát nước Sewerage and drainageCống rãnh và thoát nước Sewerage and drainageCông suất Wattage
Công suất khi hiệu suất lớn nhất Most efficient load
Trang 21Công suất khi hiệu suất lớn nhất của tuabin Best load
Công tác căng cốt thép Tensioning (tensioning operation)
Công tác căng cốt thép Tensioning (tensioning operation)
Công tắc chuyển mạch Selector switch
Công tắc điện từ Magnetic contact
Công tắc điện tự động rơ le Automatic relay
Công tác gỗ Woodwork
công tác gỗ kiến trúc Architectural woodwork
Công tác hoàn thiện Finishing
công tác làm đất Earthwork
công tác làm đất Earthwork
Công tắc tơ Contactor
Cống thoát nước thải Sanitary sewer
Cống thoát nước thải Sanitary sewer
Công thức gần đúng Approximate formular
Công thức pha trộn Bê tông Concrete proportioning
Công thức pha trộn Bê tông Concrete proportioning
Công ti Company, corporation
Công trình biển Marine work
Công trình biển Marine work
Công trình chỉnh dòng River training works
Công trình chỉnh dòng chảy Flowcontrol works
Công trình di động Moving construction
Công trình đường sắt Railroad work
Công trình đường sắt Railroad work
Công trình kĩ thuật cao High tech work technique
Công trình kĩ thuật cao High tech work technique
Công trình phụ tạm để thi công Temporary construction
Cống tròn Pile culvert
Công trựờng Site
Công trường xây dựng Buiding site
Công việc ở hiện trường Site work
Công việc tại công trường Sitework
Công vòm Arch culvert
Công xol Suspender ,bracket
Cống, ống cống CulvertCốp pha cho bê tông Concrete formworkCốp pha cho bê tông Concrete formworkcốp pha thùng cofferdams
cốp pha thùng cofferdamsCột Column
Cốt thép chịu kéo Tension ReinforcementCốt thép chịu kéo Tension ReinforcementCột chịu tải đúng tâm Axially loaded columnCột cờ Flagpoles
Cột cờ FlagpolesCột có cốt đai vuông góc với trục Lateral tied columnCốt có thép xoắn ốc Spiral reinforced columnCốt có thép xoắn ốc Spiral reinforced columnCốt đai Tie
Cốt đai TieCốt đai dự ứng lực Prestressed tieCột điện Pole
Cột liên hợp Composite columnCốt liệu Aggregate
Cốt liệu đã được phân cỡ hạt Artificially graded aggregateCốt liệu bê tông Concrete aggregate (sand and gravel)Cốt liệu cát sỏi Sand-gravel aggregate
Cốt liệu chặt Dense aggregateCốt liệu có cấp phối chặt Dinse-graded AggregateCốt liệu có cấp phối, có khe hở Gap-graded AggregateCốt liệu đá dăm crushed rock aggregate
Cốt liệu mịn(cát) Fine AggregateCốt liệu nặng Heavyweight AggregateCốt liệu nhẹ Lightweight AggregateCót liệu nhiều góc cạnh Angular aggregateCốt liệu sỏi Rounded aggregateCốt liệu sỏi đá Aggregate, crusher-runCốt liệu thô coarse aggregateCốt liệu thô coarse aggregate
Trang 22Cốt liệu thô coarse aggregate
Cốt liệu thô nhiều góc cạnh Angular coarse aggregate
Cốt liệu trọng lượng thông thường Normalweight Aggregate,
Cốt thép bản mặt cầu Slab reinforcement
Cốt thép bản mặt cầu Slab reinforcement
Cốt thép bằng ray Rail-steel Reinforcement
Cốt thép bên Lateral reinforcement
Cốt thép bên dưới(của mặt cắt) Bottom reinforcement
Cốt thép bên dưới(của mặt cắt) Bottom reinforcement
Cốt thép biên trên của mặt cắt Top reinforcement
Cốt thép biên trên của mặt cắt Top reinforcement
Cốt thép cân bằng Balanced reinforcement
Cốt thép chịu cắt Shear Reinforcement
Cốt thép chịu cắt Shear Reinforcement
Cốt thép chịu nén compression Reinforcement
Cốt thép chịu nén compression Reinforcement
Cốt thép chịu ứng suất do nhiệt Temperature Reinforcement
Cốt thép có gờ Deformed barCốt thép có gờ Deformed barCốt thép có gờ, có gân Deformed bar, deformed reinforcementCốt thép có sơn phủ Coated bar
Cốt thép đã bị rỉ Corroded reinforcementCốt thép đã bị rỉ Corroded reinforcementCốt thép đai Stirrup
Cốt thép đai StirrupCốt thép đai StirrupCốt thép đai có gờ Deformed tie barCốt thép đặt theo vòng tròn Hoop reinforcementCốt thép đặt theo vòng tròn Hoop reinforcementCốt thép đặt theo vòng tròn Hoop reinforcementCốt thép dọc Longgitudinal reinforcementCốt thép dọc Longgitudinal reinforcementCốt thép dọc trục Axle-steel reinforcementCốt thép dự ứng lực Prestressing steel, cableCốt thép dự ứng lực Prestressing steel, cableCốt thép dự ứng lực Prestressing steel, cableCốt thép dự ứng lực có dính bám với Bê tông Bonded tendonCốt thép dự ứng lực có dính bám với Bê tông Bonded tendonCốt thép dự ứng lực có dính bám với Bê tông Bonded tendonCốt thép dự ứng lực không dính bám Unbonded tendonCốt thép dự ứng lực không dính bám Unbonded tendonCốt thép dự ứng lực không dính bám Unbonded tendonCốt thép dương Positive Reinforcement
Cốt thép găm (để truyền lực cắt trượt như neo) Epingle PinCốt thép găm (để truyền lực cắt trượt như neo) Epingle PinCốt thép gia công nguội Cold-worked steel ReinforcementCốt thép góc Corner Reinforcement
Cốt thép hàn Welded Reinforcement
Trang 23Cốt thép không dự ứng lực Nonprestressed Reinforcement
Cốt thép lộ ra ngoài Exposed reinforcement
Cốt thép lộ ra ngoài Exposed reinforcement
Cốt thép lưới Mesh reinforcement
Cốt thép lưới hàn Welded-wire fabric Reinforcement
Cốt thép lưới kéo giãn Expanded-metal fabric Reinforcement
Cốt thép lưới sợi dệt Woven-wire Reinforcement
Cốt thép mép Edge-bar Reinforcement
Cốt thép ngang Transverse Reinforcement
Cốt thép ngang Transverse Reinforcement
Cốt thép nghiêng Inclined bar
Cốt thép nghiêng Inclined bar
Cốt thép phân bố Distribution reinforcement
Cốt thép phân bố Distribution reinforcement
Cốt thép phụ Auxiliary reinforcement
Cốt thép phụ Auxiliary reinforcement
Cốt thép phụ đặt sát bề mặt Skin reinforcement
Cốt thép phụ đặt sát bề mặt Skin reinforcement
Cốt thép sợi Single wine, Individual wire
Cốt thép sợi kéo nguội Cold-drawn wire Reinforcement
Cốt thép sườn dầm Web Reinforcement
Cốt thép sườn dầm Web Reinforcement
Cốt thép sườn dầm Web Reinforcement
Cốt thép tăng cường thêm Strengthening reinforcement
Cốt thép tăng cường thêm Strengthening reinforcement
Cốt thép thẳng Straight reinforcement
Cốt thép thẳng Straight reinforcement
Cốt thép thi công Erection reinforcement
Cốt thép thi công Erection reinforcement
Cốt thép thường Non-prestressed reinforcement
Cốt thép trơn Plain bar
Cốt thép trơn Plain bar
Cốt thép trơn Plain bar
Cốt thép tròn trơn Plain round bar
Cốt thép tròn trơn Plain round bar
Cốt thép uốn nghiêng lên Bent-up barCốt thép uốn nghiêng lên Bent-up barCốt thép vuốt nhọn Steel-step taperedCốt thép xoắn ốc Spiral ReinforcementCốt thép xoắn ốc Spiral ReinforcementCột tròn Round column
Cột trụ PylonCrom Chromium
Cự li giữa các thanh cốt thép Bar spacingCửa Gate
Cửa bật SwingingCửa buồng công trình phụ Utility room doorCửa cống Culvert head
cửa cống và van thủy lực Hydraulic gates and valvesCửa đặc biệt Special doors
Cửa đi Door-openingCửa đi bằng gỗ và bằng nhựa Wood and plastic doorsCửa đi đặt biệt Door-opening assemblies
Cửa đi gỗ và nhựa Metal doors and framescửa đi và cửa sổ Joint sealers
cửa đi và cửa sổ Joint sealersCửa đi và khung kim loại Doors and windowsCửa hầm giả False portal
Cửa sắt Metal windowsCửa sổ buồng công trình phụ Outside cellar stepsCửa sổ buồng công trình phụ Outside cellar stepsCửa sổ đặc chủng Special windows
Cửa sổ gỗ và cửa sổ nhựa Wood and plastic windowsCửa tháo rời được Removable gate
Cửa trượt qua một bên Bypass slidingCửa trượt trên cùng một mặt phẳng Surface slidingCửa tự đọng phòng cháy Automatic fire doorCửa xếp Folding
Cực âm CathodicCực dương Anodic
Trang 24Cùi chỏ cửa Door closer
Cung cấp nhiệt Heat generation
Cung cấp nhiệt Heat generation
Cung cấp và xử lý nước Water supply and treatment equipmentCung ứng đến chân công trình Supply at the site
Cung ứng, cung cấp Supply
Cuội sỏi rời Loose gravel
Cường độ Strength
Cường độ cáp chịu kéo Tensile strength
Cường độ chảy dẻo Yield strength
Cường độ chảy dẻo của thép khi kéo Yield strength of reinforcement intension
Cường độ chảy dẻo của thép khi kéo Yield strength of reinforcement intension
Cường độ chảy dẻo của thép khi nén Yield strength of rein forcement
Cường độ chịu nén Compressive strength
Cường độ chịu nén ở 28 ngày Compressive strength at 28 days ageCường độ chịu uốn Flexural strength
Cường độ chịukéo giới hạn Modulus of rupture
Cường độ cực hạn Ultimate strength
Cường độ đặc trưng Characteristic strength
Cường độ danh định Nominal strength
Cường độ dính bám Bond strength
Cường độ khối vuông Cube strength
Cường độ lăng trụ(của Bê tông) Cylinder strength
Cường độ thiết kế Design strength
Trang 25Đại só đơn giản Simple algebra
Đại tu Rehabilitation
Dầm Beam
Dầm Beam
Dầm … Grating beam
Dầm bản nhẹ Junior beam
Dầm bản thép hàn Welded plate girder
Dầm bản thép hàn Welded plate girder
Đàm bằng tay Hand compacted
Đầm Bê tông chặt Tamping
Đầm Bê tông chặt Tamping
Dầm bêtông cốt thép Reinforced concrete beam
Dầm bêtông cốt thép Reinforced concrete beam
Dầm bêtông cốt thép Reinforced concrete beam
Dầm bêtông cốt thép Reinforced concrete beam
Dầm biên Edge beam
Dầm biên Edge beam
Dầm biên Edge beam
Dầm biên, dầm ngoài cùng Edge beam,exterior girder
Dầm bụng cá Fish-bellied beam
Dầm cân bằng Equalizing beam
Dầm cần trục Crane beam
Đầm cạnh (rung ván khuôn) Form vibrator
Đầm cạnh (rung ván khuôn) Form vibrator
Dầm cánh biên bên cong Segmental girder
Dầm cầu Bridge beam
Dầm cầu Bridge beam
Dầm chịu uốn Flexural beamDầm chịu uốn thuần tuý Pure Flexion beamDầm chủ Main beam
Dầm chủ Main beamDầm chữ H H- beamDầm chữ I I- beamDầm chữ L ngược Inverted L-beamDầm chữ T T- beam
Dầm chữ T T- beamDầm chữ U lòng máng Trough girderDầm chữ Z Z- beam : dầm chữ ZDầm có bản cánh Flanged beamDầm có bản cánh rộng, dầm chữ T Broad flange beam
Dầm có bản đường xe chạy dưới Through plate girderDầm có cả cốt thép chịu kéo và chịu nén Beam reinforced
in tension and compressionDầm có cả cốt thép chịu kéo và chịu nén Beam reinforced
in tension and compressionDầm có cánh Fascia beamDầm có chiều cao không đổi Beam of constant depthDầm có chiều cao không đổi Beam of constant depthDầm cố định một đầu Semi-fixed girder
Dầm có gối tựa di động Movable rest beamDầm có khoét lỗ Voided beam
Dầm có tiết diện không đổi Uniform beamDầm có vút ở nắch dầm Haunched beamDầm con, xà con Small girder
Dầm cong Bow girderDầm công xon Socle girderDầm cong, dầm vồng Camber beamDầm cứng Stiffening girder
Trang 26Dầm đã khoan lấy lõi thử Cored beam
Dầm đàn hồi Spring beam
Dầm dạng parabol Parabolic girder
Dầm dự ứng lực kéo sau Posttensioned beam
Dầm dự ứng lực kéo trước Pretensioned beam
Đầm dùi Reedle vibrator
Đầm dùi Reedle vibrator
Dầm flat mỏng Flat Pratt girder
Dầm giàn vượt suốt Trussed girder
Dầm giàn, dầm mắt cáo Trussed beam
Dầm giằng Brace beam
Dầm giữa Middle girder
Dầm giữa tàu Midship beam
Dầm hộp Box beamDầm hộp Box beamDầm hộp cong Bowstring girderDầm hộp nhiều đốt Segmental box girderDầm I I- girder
Dầm khô, dầm tàu Hold beamDầm khối Plain girder
Dầm khối Plain girderDầm kim, dầm siêu nhỏ Needle beamĐầm lèn Compaction
Đầm lèn CompactionDầm liên tục Continuous beamDầm liên tục Continuous beamDầm liên tục Continuous beamDầm liên tục, dầm suốt Through beamDầm lưới, dầm mắt cáo Lattice beamDầm mái Roof beam
Dầm mảnh Slender beamDầm mảnh Slender beamDầm mặt cắt 2T ghép Double-tee beamDầm móng, đà kiềng Foundation beamDầm móng, đà kiềng Foundation beamDầm mũ cọc Head beam
Dầm mũ dọc Capping beam
Trang 27Dầm nâng tải Lifting beam
Dầm nâng, cần nâng Draw beam
Đầm nén Compact
Dầm ngàm hai đầu Built-in beam
Dầm ngàm hai đầu Built-in beam
Dầm ngàm hai đầu Built-in beam
Dầm ngang Cross girder
Dầm ngang Cross girder
Dầm ngang Cross girder
Dầm ngang Cross girder
Dầm ngang đầu nhịp End diaphragm
Dầm ngang trong nhịp Intennediate diaphragm
Dầm ngang, đà ngang Transverse beam
Dầm ngang, thanh giằng Collar beam
Dầm ngang, xà ngang Cross beam
Dầm ngang, xà ngang Cross beam
Dầm nhiều nhịp Multispan beam
Dầm nối Bond beam
Dầm nửa Half- beam
Dầm rỗng bên trong Cellular girder
Đầm rung Vibrating tamper
Đầm rung ngoài External vibrator
Dầm sàn Floor beam
Dầm song song Parallel girder
Dầm T T-beam, T-girder
Dầm tạm để lao dầm Launching girder
Dầm tạm để lao dầm Launching girder
Dầm tăng cường độ cứng trụ King post girderDầm tăng cường hai trụ chống Double strut trussed beam
Dầm tăng cường, dầm giằng Bracing beamDầm thanh Laminated beam
Dầm tháo lắp được Collapsible beamDầm thấp Shallow beam
Dầm thép Build-up girderDầm thép bọc bê tông Cased beamDầm thép cán định hình Profile steelDầm thủng Castellated beamDầm tiết diện không đều Non-uniform beamDầm tổ hợp Girder
Dầm tổ hợp, dầm ghép Combination beamDầm trang trí Conjugate beam
Đầm trên mặt Surface vibratorDầm treo Hanging beamDầm treo Hanging beamĐầm trong(vùi vào hỗn hợp bêtông) Internal vibratorĐầm trong(vùi vào hỗn hợp bêtông) Internal vibratorDầm trung gian Secondary beam
Dầm trước Front beamDầm tự do Free beamDầm tường Wall beamDầm vật liệu hỗn hợp Composit beamDầm vòm đỡ, giàn vòm cong xon Cantilever arched girdẻ
Dán bản thép Gluing of steel plateDán bản thép Gluing of steel plateDán dính Adhesives
Dán dính AdhesivesDàn giáo Centring, scafoldingĐàn hồi Resilient
Dán keo Gluing
Trang 28Dàn ngang đỡ mặt cầu Floor beam,tranverse beam
table
Dạng công trình Construction type
Dạng hình học của mặt cát Section geometry
Danh định Norminal
Đánh giá bảo hiểm Warranty review
Đánh giá sau hợp đồng Post - contract evaluation
Đánh giá sau hợp đồng Post - contract evaluation
Đánh giá, ước lượng Evaluation
Dịch vụ làm mô hình Mock-up services
Dịch vụ liên quan đến người thuê mướn Tenant related
services
Dịch vụ mô hình Mock - up services
Dịch vụ quan sát Observation services
Dịch vụ sau bán hàng After sale service
Dịch vụ sau hợp đồng Post-contract services
Dịch vụ tại hiện trường Site services
Dịch vụ thiết kế Design services
Dịch vụ và phân phối Service and distribution
Dịch vụ bổ sung Supplemental services
Dịch vụ chỉ định Designated services
Dịch vụ chữa cháy FF & E services
Dịch vụ đập phá phần cũ Demolition sercvices
Dịch vụ để để nạp Submittal services
Dịch vụ làm mô hình Mock-up services
Dịch vụ liên quan đến người thuê mướn Tenant related services
Dịch vụ mô hình Mock - up servicesDịch vụ quan sát Observation servicesDịch vụ sau bán hàng After sale serviceDịch vụ sau hợp đồng Post-contract servicesDịch vụ tại hiện trường Site services
Dịch vụ thiết kế Design servicesDịch vụ và phân phối Service and distribution
Diện tích bao, không kể thu hẹp do lỗ Gross areaDiện tích có hiệu của cốt thép Effective area of reinforcement
Diện tích có lát bằng Paved areasDiện tích cốt thép Area of reinforcementDiện tích cốt thép Area of reinforcementDiện tích danh định Area of nominalDiện tích dính bám Bond areaDiện tích mặt cắt Area of cross section (cross sectional area)
Diện tích mặt cắt Area of cross section (cross sectional area)
Diện tích mặt cắt Area of cross section (cross sectional area)
Diện tích thép Area of steelDiện tích tiếp xúc Contact areaDiện tích tính đổi Transformed areaDiện tích tựa (ép mặt) Bearing area
Dỡ ván khuôn Form removal
Dỡ ván khuôn Form removalDính bám, keo Bond
Dính bám, keo BondDính bám, keo BondDốc dọc Long slopeDốc lên Ramp
Dốc ngang Cross slope
Trang 29Dòng Flow
Dòng chảy đã xác lập Established stream
Dòng chảy tràn Runoff
Dòng điện Current
Dòng điện sơ cấp Primary line
Dòng điện thứ cấp Secondary line
Dòng điện tức thời Instantaneous current
Dữ liệu để tính toán Calculation data
Dữ liệu về lũ lụt đã xảy ra Past flood data
Dữ liệu(số liệu ban đầu) Data
Dự toán Estimation
dự toán chi tiết chi phí Detailed cost estimating
Dự toán khối lượng Quantity surveys
Dự toán sơ bộ chi phí công trình Preliminary estimate
of cost of the work
Dự ứng lực có hiệu Effective presstress
Dự ứng lực có hiệu sau mọi mất mát Effective
prestress after loses
Dự ứng lực đúng tâm Centred prestressing
Dự ứng lực lệch tâm Non-centred prestressing
Dự ứng lực ngoài External prestressing
Dự ứng lực theo hướng ngang Tranverse
prestressing
Dự ứng suất Prestress
Dự ứng suất ban đầu Initial prestress
Dự ứng suất cuối còn lại Final prestress
Dùng To use
Dụng cụ của thợ hồ Bricklayer's toolsDụng cụ đo, máy đo Testing device, Testing instrument
Dụng cụ thử nghiệm nhanh Rapid testing kitDung sai Tolerance Tolerance
Dung sai, sai số cho phép ToleranceDuy tu bảo dưỡng Maintenance
Trang 30Đá dăm Crushed stone, Crusher
Đá dăm Crushed stone, Crusher
Đá dăm Crushed stone, Crusher
Đá đẽo để xây Patterned Ashlar
Đà giáo treo, giàn giáo Centering,false work
Đà giáo tự di động Moving forms
Đà giáo, giàn giào Scaffold, scaffolding
Đá hộc Rubble
Đắ hộc để xây Ashlar
Đắ hộc để xây Ashlar
Đá hộc, đã xây Cobble, ashalar stone
Đà kiềng Grade beam
Đà kim loại Metal joists
Đá mài Glazed curtain walls
Đá ốp lát mặt Stone facing
Đá ốp lát mặt Stone facing
Đá ốp lát mặt Stone facing
Đá rời Loose rock
Đạ tu cầu, khôi phục cầu Bridge Rehabilitation
Đá vỉa Guaid stone
Đá vỉa(chắn vỉa hè trên cầu) Curb
Đá vỉa(chắn vỉa hè trên cầu) Curb
Đá vỉa, dầm cập bờ Curb girder
Đá viên Stone Unit
Đại số đơn giản Simple algebraĐại tu Rehabilitation
Đàm bằng tay Hand compactedĐầm Bê tông chặt TampingĐầm Bê tông chặt TampingĐầm cạnh (rung ván khuôn) Form vibratorĐầm cạnh (rung ván khuôn) Form vibratorĐầm chày Tamper
Đầm dùi Reedle vibratorĐầm dùi Reedle vibratorĐầm nén CompactĐầm trong(vùi vào hỗn hợp bêtông) Internal vibratorĐầm trong(vùi vào hỗn hợp bêtông) Internal vibratorĐàn hồi Resilient, plastic
Đánh giá bảo hiểm Warranty reviewĐánh giá sau hợp đồng Post - contract evaluationĐánh giá sau hợp đồng Post - contract evaluationĐánh giá, ước lượng Evaluation
Đắp đất FillĐập đầu cọc To ship pile headDập móng Hot-stampedĐập phá demolitionĐập phá demolitionĐập phá demolitionĐáp ứng các yêu cầu To meet the requirements
Trang 31Đất đắp sau mố Back fill behind abutmait
Đất đắp trên vòm bản Fill,earth fill
Đắt dính kết Cohesive soil
Đất giá băng Ground frost
Đặt hoạt tải lên mặt cầu Application of lived load on
Đất nền bên dưới móng Foundation soil
Đất nền bên dưới móng Foundation soil
Đất phù sa Alluvion
Đất phù sa bồi tích Alluvial soil
Đất sét Clay
Đặt tải lệch tâm Eccentric loading
Đặt tải lên Loading on
Đặt tải thử lên cầu Test loading on bridge
Dầu bôi trơn ván khuôn Form oil
Đầu cầu Bridge end
Đầu chờ xây gạch hoặc đổ bê tông Racking (raking)
back
Đầu dò khói Smoke detector
Đầu dương hướng lên trên Positive upward
Đầu máy diezen Diesel locomotive
Đầu máy hơi nước Stream locomotiveĐầu neo chết( không kéo căng) dead-end AnchorageĐầu neo chết( không kéo căng) dead-end AnchorageĐầu neo chết(không kéo căng) Dead end
Đầu neo hình trụ có khoan lỗ Perforated cylindrical anchor head
Đầu neo hình trụ có khoan lỗ Perforated cylindrical anchor head
Đầu nhịp Span endĐấu thầu Adjudication, BiddingĐấu thầu đặc biệt Special biddingĐấu thầu mở rộng Extended biddingĐấu thầu mở rộng Extended biddingĐầu vào điện thoai Input line
Đế hình loe của mấu neo dự ứng lực Trumplate, guide
cast-Đế mấu neo dự ứng lực Bearing plate
Để ngăn cản sự tách rời nhau In order to prevent separation
Đề phòng quá tải Overload provision
Đê phụ Sub-dyke
Đê quai (ngăn nước tạm) CofferdamĐệm Template
Đèn LampĐèn bóng tròn IncandescentĐèn chiếu sáng cường độ cao High-intensity discharge
Đèn florence Fluorescent lampĐèn huỳnh quang Compact fluorescent lampĐèn huỳnh quang Compact fluorescent lampĐèn ống huỳnh quang Tubular fluorescent lampĐèn thủy ngân Mercury vapor
Đèn trần có chùm tia sáng hẹp Narrow beam downlighting
Đèn xách tay Hand lamp
Trang 32Đi ốt phát sáng Light emitting diode
Địa chất Geology
Địa chất khu vực công trình Site geology
Điểm biểu diễn của nội lực(Trên đò thị) Force
representative point (on the curve)
Điểm cần đo cao độ Levelling point
Điểm cần đo cao độ Levelling point
Điểm đặt hợp lực Location of the resultant
Điểm đặt hợp lực nén bêtông Location of the
concrete compressive resultant
Điểm đặt hợp lực nén bêtông Location of the
concrete compressive resultant
Điểm đầu cốt thép được kéo căng bằng kích Jacking end
Điểm đầu cốt thép được kéo căng bằng kích Jacking end
Điện 1 chiều Direct current
Điện áp bình thường Normal vottage
Điện áp xung Potential pulse
Diễn giải và quyết định Interpresentations and
decisions
Điện môi cách điện Dielectric insulation
Điện phân Hydrolithic
Điện trở kháng đất Impedance Earth
Điện và truyền Power and communications
Điều chỉnh Adjusting
Điều chỉnh, cân chỉnh cho đúng Adjustment
Điều hòa không khí và thông gió ACMV & ventilation
Điều hòa không khí và thông gió ACMV & ventilation
Điều kiện cân bằng ứng biến Balanced strain condition
Điều kiẹn đất Soild conditions
Điều kiện đặt tải Loading conditions
Điều kiện địa chất Soil condition
Điều kiện dưỡng hộ Bê tông Condition of curing
Điều kiện dưỡng hộ Bê tông Condition of curing
Điều kiện khí hầu bất lợi Unfavourable climatic condition
Điều kiện môi trường Enviromental conditionĐiều tra bằng phương pháp sóng âm SoundingĐiều tra dưới mặt đất Subsurface investigationĐiều tra dưới mặt đất Subsurface investigationĐinh Nail
Đinh bọc cửa Casing nailĐinh chì Brad
Đinh đỉa Cramp, CramponĐinh đỉa Cramp, CramponĐinh đóng hộp Box nailĐinh đóng tường nội thất Drywall nailĐinh hoàn thiện Finishing nailĐịnh hướng, hoa tiêu NavigationalĐịnh luật Hook Hooke’s law
Đinh mái Roofing nailĐịnh mức sử dụng ngoài trời Exterior gradeĐinh tán Rivet
Đinh tán RivetĐinh tán bản cánh Flange rivetĐinh thợ hồ Masonry nailĐinh thông thường Common nailĐinh vít Screw
Độ ẩm Humidity (relative)
Độ ẩm Humidity (relative)
Độ ẩm Humidity (relative)
Độ ẩm cốt liệu Moisture content of aggregate
Độ ẩm tự do Free moiture
Độ ẩm tương đối Relative humidity
Độ ẩm tương đối bình quân hàng năm Annual ambient relative humidity
Đổ bê tông Cast concrete
Trang 33Đổ bê tông Cast concrete
Đổ bê tông Cast concrete
Đổ bê tông bằng máy Machine-placed concrete
Đổ bê tông bằng máy Machine-placed concrete
Đổ Bê tông theo nhiều giai đoạn Cast in many stage
phrases
Đổ Bê tông theo nhiều giai đoạn Cast in many stage
phrases
Đổ Bê tông, To cast,(casting)
Độ bền chịu lửa Fire resistance
Độ bền lâu(Tuổi thọ) Durability
Độ chặt Compactness
Độ chẳy của vữa Mortar flow
Độ chính xác của thí nghiệm Accuracy (of test)
Độ chối của cọc Rebound of pile
Độ co ngót tổng cộng Total shrinkage
Độ cong Courbature
Độ cứng Stiffness
Độ cứng chống uốn Flexural rigidity
Độ cứng chống uốn Flexural rigidity
Độ cứng chống xoắn Torsional stiffness
Độ cứng ngang của cầu Lateral rigidity of the bridge
Đồ cúng, dụng cụ để làm lễ cúng Ecclesiastical
equipment
Đo đặc địa hình Topographic survey
Đo đặc địa hình Topographic survey
Đo đạc khảo sát thuỷ văn Investigative Hydrological
survey
Đo đạc và thanh toán Measurement and payment
Đo đạc và thanh toán Measurement and payment
Độ dài di chuyển của Pittông kích Maximum stroke
Độ dãn dài tương đối Unit elongation
Độ đàn hồi Elasticity
Đố dọc cửa Jamb
Độ dốc dọc Gradient
Độ dốc kinh tế Grading for economy
Độ dôc ngang Crossfall,cross slope
Độ dốc vỉa hè Pavement slope
Độ giãn dài Elongation
Độ giãn dài của cốt thép Steel elongation
Độ giãn dài của cốt thép Steel elongation
Độ giãn nở do nhiết Thermal Expansion
Độ hoá cứng Hardness degree
Độ hoạt hóa xi măng Activity og cement
Độ khít khong rò nước Tightness (water tightness)
Độ lệch pha Phase reversal
Độ lệch tâm Eccentricity
Độ liền khối của kết cấu Structural integrity
Độ lùi Alternate setbacks
Đô lún Setllement
Độ mảnh Slenderness
Độ mịn Fineness
Độ mở rộng vết nứt Crack opening, Crack width
Độ nhạy cảm Sensitivity, Sensitiveness
Đo thể tích khô Dry-volume measurement
Độ tụt của nút neo trong lỗ neo Anchor sliding
Độ tụt của nút neo trong lỗ neo Anchor sliding
Độ tụt của nút neo trong lỗ neo Anchor sliding
Dỡ ván khuôn Form removal
Dỡ ván khuôn Form removal
Độ võng Deflection
Trang 34Độ vồng hướng dọc Longitudinal camber
Đoạn đốt kết cấu nhịp ở bên trụ On-pier segment
Đoạn hợp long Key block segment
Đoạn ống loe ở đầu mấu neo Trumpet
Đoàn tàu chạy thường xuyên Train serving the line
Đoàn tầu thử tải Test train
Đoàn xe tải Truck train
Dốc dọc Long slope
Dốc lên Ramp
Dốc ngang Cross slope
Đòi hỏi về cảnh quan Landscape requirements
Đối trọng Counterpoiser, Counterbalance
Đội trưởng trạm cứu hỏa Officer in charge
Đòn cân Scale beam
Đòn cân bằng Working beam
Đòn cân, đòn thăng bằng Balance beam
Đúc Bê tông tại chỗ Cast in placeĐúc Bê tông tại chỗ Cast in placeĐục đẽo, nhổ ra Pick
Đục nổi Die-raisedĐúc tại chỗ Cast-in-placeĐúc tại chỗ Cast-in-placeDùng To use
Dụng cụ của thợ hồ Bricklayer's toolsDụng cụ đo, máy đo Testing device, Testing instrument
Dụng cụ thử nghiệm nhanh Rapid testing kitDung sai Tolerance Tolerance
Dung sai, sai số cho phép ToleranceĐược nhân với Is multiplied byĐược song song với Mesured parallel to
Dưới ảnh hưởng của Under the effect of
Đường ảnh hưởng moment Influence livie for momentĐường áp lực Line of pressine
Đường bao Endevelope curveĐường biên dưới của vòm IntradosĐường biên trên của vòm ExtradosĐường bộ Road
Đường cho xe đạp Cycle pathĐường có thu phí giao thông Toll RoadĐường cong biểu diễn đồ thị của Representative curve
of
Trang 35Đường cong cấp phối hạt Grading Curve
Đường cong thực nghiệm Test curve (strain-stress)Đường cong, đoạn tuyến cong Curve
Đường dẫn Approach road
Đường dẫn lên đầu cầu Approach embankmentĐường dẫn vào cầu Approach roadway
Đường dẫn vào cầu Approach roadway
Đường đi bộ tự di chuyển Moving walks
Dưỡng hộ Bê tông mới đổ xong Cure to cure, curingDưỡng hộ Bê tông mới đổ xong Cure to cure, curingĐường kính danh định Nominal diameter
Đường kính ngoài Outside diameter
Đường một chiều One-way
Đường nhỏ Minor road
Đường nội bộ Residental street
Đường ống Plumping
Đường phố chính Major street
Đường ray trượt Track
Đường sắt Railway
Đường tên vòm Rise of are
Đường thủy Waterway
Đường tránh, đường vòng tránh By-pass
Đường trục cáp Cable trace
Đường trục cáp dạng Parabol Parapolic cable traceĐường trục cáp gồm các đoạn thẳng Cable trace with segmental line
Đường trục vòm Arch axis
Đường trục, đường tim Center line
Đường vào/ khu tiếp tân Entrances and storefronts
Trang 36Gạch tiêu chuẩn Standard brick
Gạch xây ngang Heading bond
Gắn bán thường xuyên Changeable
Gắn chế Permanent mounting
Gần đúng Approximate
Gân, sườn của bản Rib
Gang cầu Malleable iron
Gang đúc Cast iron
Gang đúc Cast iron
Gạt tàn Ash urn
Ghế cầu kinh Pew
Ghế nhiều chỗ ngồi Multiple seating
Ghép nối Connection
Ghép nối Connection
Ghi Needle
Ghi chú thiết kế Design Notes
Giá búa đóng cọc Pile drive ; Pi ;ing rig
Giá cần trục Crane girder
Gia công nguội Cold-formed
Giá lao dầm Riveted girder
Giá lao dầm Riveted girder
Giá thành bảo dưỡng duy tu Maintenance cost
Giá thành chế tạo Production cost
Giá thành công trình Capital constructionGiá thành công trình Capital constructionGiá thành thay thế Replacement costGiá thành thi công Construction costGiá thành ước tính Approximate costGiả thiết cơ bản Basic assumptionGiả thiết tính toán Design assumptionGia tốc thí nghiệm Accelerated testGia tốc trọng trường Acceleration due to gravityGiá trị quyết toán Definitive evaluation
Giai đoạn chuyển tiếp Transition stageGiai đoạn đặt tải Load stage
Giải pháp kĩ thuật Technical solutionGiải pháp xây dựng Construction solutionsGiải trí Recreational
Giam cầm DetentionGiam cầm DetentionGiám sát thi công Supervision of constructionGiảm tải, dỡ tải Load out
Giàn TrussGiàn biên song song mạng tam giác Warren girderGiàn có thanh giằng tăng cường độ cứng Braced girderGián đoạn giao thông Interruption of trafficGiàn giáo Scaffolding
Giàn khung Frame girderGiàn lưới thép, dầm đặc Web girderGiàn mắt cáo Lattice girderGiàn mắt cáo Lattice girderGiãn nở ExpansionGiãn nở tự do Free expansionGiàn nửa mắt cáo Half-latticed girderGiàn Vierendeel của Bỉ Vierendeel girderGiảng đường Lecture hall
Trang 37Giằng gió Bracing
Giằng gió Bracing
Giằng gió Bracing
Giằng gió Bracing
Giao thầu Contract award
Giao thầu Contract award
Giáo trình(khóa học) Course
Giếng chìm áo vữa sét Betonnite lubricated caisson
Giếng chìm chở nổi Floating caisson
Giếng chìm đắp đảo Caisson on temporary
cofferdam
Giếng chìm hơi ép Air caisson
Giêngs chìm Bê tông đúc tại chỗ Cast-in-place concrete
caisson
Giêngs chìm Bê tông đúc tại chỗ Cast-in-place concrete
caisson
Giỏ đựng rác Trash receptacle
Giới hạn cắt trượt Shear limit
Giới hạn chảy Yield point
Giới hạn co ngót Shrinkage limit
Giới hạn đàn hồi Elastic limit
Giới hạn đàn hồi quy ước Conventional elasticity
Giữ cho cố định Fixation
Giữ cho cố định ván khuôn Fixation on the form
Giữ cho cố định ván khuôn Fixation on the form
Giữ cho thông tuyến đường Keeping the line operatingGiữa thép và Bê tông Between steel and concreteGờ Rabbet
Gỗ kết cấu tiền chế Finish carpentry
Gỗ lõi Heart wood
Gỗ ốp Sheathing panelGóc ma sát trong Angle of interior frictionGóc nghỉ Angle of repose
Góc tường CornerGổi bản thép Plate bearingGổi bản thép Plate bearingGối biên(mố cầu) End supportGối cao dsu Elastomatric bearingGối cao dsu Elastomatric bearingGối cao su Rubber bearing, neoprene bearingGối cao su Rubber bearing, neoprene bearingGối cầu Bearing
Gối cầu bằng chất dẻo cán Laminated elastomeric bearing
Gôi cố định Fixed bearingGối con lăn Roller bearingGối di động Movable bearingGối hộp chát dẻo Elestomatric pot bearingGối kiểu cơ khí Mechanical bearing
Gối Têtron Tetron bearingGối trung gian(trụ cầu) Intermediate support
Trang 38Gối trượt có hướng dẫn Guided slipping bearingGối trượt tự do Slipping bearing
Gradien nhiệt Thermal gradient
Guồng cuộn xếp ống mềm để dẫn nước Hose cariageGuồng cuộn xếp ống mềm để dẫn nước Hose cariageGuồng cuộn xếp ống mềm để dẫn nước Hose cariageGuồng cuộn xếp ống mềm để dẫn nước Hose cariageGuồng cuộn xếp ống mềm để dẫn nước Hose cariage
Trang 39Hạ lưu Down stream end
Hàm lượng Content, Dosage
Hàm lượng cốt liệu Aggregate content
Hàm lượng cuốn khí Air entrainment
Hàm lượng không khí Air content
Hàm lượng sét Clay content
Hàm lượng thép trong bêtông Steel percentage
Hàm lượng thép trong bêtông Steel percentage
Hàm lượng thép trong bêtông Steel percentage
Hàm lượng xi măng Cement content
Hầm ngang Cross tunnel
Hầm quay xe Turning gallery
Hàn tại công trường Fild-weld
Hàn trong xưởng Shop welding
Hàng lớp xây dọc Stretching course
Hàng lớp xây ngang Heading course
Hàng rào chắn an toàn Safety railing
Hàng rào chắn bảo vệ đường xe chạy trên cầu Vehicular
railing, traffic railing
Hàng rào chắn bảo vệ đường xe đạp trên cầu Bicycle
railing
Hàng rào gỗ Wood fending
Hẫng, phần hẫng Cantilever
Hao mòn WearHấp thụ AdsorptionHấp thụ nước Adsorbed waterHạt cốt liệu dẹt Flat piece (of aggregate)
Hệ cao độ quốc gia National Elevation system
Hệ cáp 1 mặt phẳng Single plane system of cables
Hệ cáp 2 mặt phẳng Two plane system of cables
Hệ cáp hai mặt phẳng nghiêng Two unclined plane system of cables
Hệ giằng liên kết của dàn Lateral bracing
Hệ giằng liên kết của dàn Lateral bracing
Hệ gỗ kim loại Prefabricated structural wood
Hệ mặt cầu Bridge floor, Decking system
Hệ mặt cầu Bridge floor, Decking system
Hệ số an toàn Factor of safety
Hệ số an toàn Factor of safety
Hệ số an toàn từng phần Partial safety factor
Hệ số biến sai Coefficient of variation
Hệ số chảy tràn Coefficient of funoff
Hệ số cốt liệu thô Coarse-aggregate factor
Hệ số dòng chảy Flow factor
Hệ số giảm khả năng Capacity reduction factor
Hệ số giảm khả năng chịu lực Strength capacity reduction factor
Hệ số hiệu ứng dư Factor relating to redundancy
Hệ số hình thái Form factor
Hệ số khoảng cách Spacing Factor
Trang 40Hệ số không có thứ nguyên Dimensionless coefficient
Hệ số lệch tâm Excentricity coefficient
Hệ số ma sát do độ cong Friction curvature
coefficient
Hệ số ma sát trên đoạn thẳng Friction linear
coefficient
Hệ số ma sát trượt Coefficient of sliding friction
Hệ số mất mát do ma sát Friction Loss Coefficient
Hệ số mềm của các nhịp Spans’ flexibility coefficient
Hệ số nhám Coefficient of roughness
Hệ số phân bố Distribution coefficient
Hệ số Possion Poisson’s ratio
Hệ số tải trọng Load factor
Hệ số tầm quan trọng hoạt động Factor relating to
operational importance
Hệ số tính dẻo Factor relating to ductility
Hệ số tính đổi Modular ratio
Hệ số tính đổi Modular ratio
Hệ số tính đổi Modular ratio
Hệ số tính đổi Modular ratio
Hệ số tổ hợp tải trọng Load combination coefficient
(for )
Hệ số tuổi thọ Durability factor
Hệ số xét đến tính liên tục của các nhịp Continuity factor
Hệ số xói Coefficient of scouring
Hệ số xung kích Impact factor
Hệ thống tưới nước Irrigation
Hệ thống âm thanh công công Public address
system
Hệ thống băng chuyền Conveying system
Hệ thống báo cháy Fire alarm system
Hệ thống báo cháy Fire alarm system
Hệ thống báo cháy địa chỉ, Hệ thống báo cháy tự động có
chức năng thông báo địa chỉ của từng đầu báo cháy
Addressable Fire Alarm
Hệ thống báo cháy thông thường (có tài liệu dịch là: Hệ
thống báo cháy quy ước) Conventional Fire Alarm
Hệ thống báo cháy tự động Automatic Fire Alarm
Hệ thống cáp của Tivi Cable TV system
hệ thống cấp thoát nước Drainage and wwtr
Hệ thống chống đỡ bằng kim loại Metal support systems
Hệ thống chữa cháy bằng bọt (foam) Foam System
Hệ thống chữa cháy cố định Fixed fire extinguishing system
Hệ thống chữa cháy dùng nước vách tường Water Spray System
Hệ thống CO2 CO2 System
Hệ thống cứu hỏa Fire suppression
Hệ thống điện chiếu sáng Lighting system
Hệ thống điều phối khí Air distribution system
Hệ thống Drencher Drencher System
Hệ thống kiểm tra Supervisory systems
Hệ thống nối đất Earthing system
Hệ thống PCCC Fire prctection system
Hệ thống phát điện hai nguồn Congeneration system
Hệ thống phát điện hai nguồn Congeneration system
Hệ thống phục vụ Service wall systems
Hệ thống siêu tĩnh Hyperstatic system
Hệ thống thoát nước, sự thoát nước Drainage
Hệ thống thoát nước, sự thoát nước Drainage
Hệ thống tĩnh định Isostatic system
hệ thống vòi phun nước Sprinkler system
hệ thống vòi phun nước Sprinkler system
Hệ thống xả Discharge systemHiện hữu Existing
Hiều cao dầm Depth of beamHiều cao dầm Depth of beamHiệu năng Effeciency
Hiệu ứng đông Dynamic effects