Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đang trở thành xu hướng tất yếu, mang lại nhiều cơ hội cho doanh nghiệp trong việc đầu tư, chuyển giao công nghệ và hợp tác lao động Mua bán hàng hóa quốc tế là hoạt động chủ yếu trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do được ký kết Hợp đồng là cơ sở pháp lý quan trọng, xác lập quyền và nghĩa vụ của các bên, đồng thời là căn cứ giải quyết tranh chấp Việc giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của cả bên bán và bên mua Các quốc gia đều xây dựng pháp luật về hợp đồng để tạo cơ sở cho thương nhân thực hiện giao dịch Tuy nhiên, sự khác biệt trong quan niệm về điều khoản hợp đồng giữa các đối tác quốc tế có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý, do đó, hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế chịu sự điều chỉnh của luật quốc gia, các điều ước và tập quán thương mại quốc tế.
Nhằm mở rộng quan hệ đối ngoại và hội nhập kinh tế quốc tế, Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật điều chỉnh các quan hệ kinh tế, dân sự và thương mại có yếu tố nước ngoài Việt Nam tích cực tham gia ký kết các điều ước quốc tế và hiệp định thương mại tự do Tuy nhiên, lĩnh vực pháp luật điều chỉnh hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế vẫn còn phức tạp và cần được nghiên cứu thêm Hiện nay, các văn bản pháp luật liên quan đến hoạt động này bao gồm Bộ luật Dân Sự 2015 và Luật Thương mại.
Luật Doanh nghiệp 2014, cùng với các nghị định và thông tư hướng dẫn thi hành, được ban hành dựa trên Luật Doanh nghiệp 2005 Ngoài ra, các điều ước quốc tế như Công ước Viên 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) và các tập quán quốc tế như Incoterms cũng đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh hoạt động thương mại quốc tế.
Nghệ An, tỉnh có vị trí chiến lược tại Bắc Trung Bộ, đã được Bộ Chính trị ban hành nghị quyết số 26-NQ/TW vào năm 2013 nhằm phát triển kinh tế địa phương đến năm 2020, tạo điều kiện thu hút đầu tư nước ngoài Năm 2018, kim ngạch xuất nhập khẩu của Nghệ An đạt 1,05 tỷ USD, tăng 5,82% so với năm trước Mặc dù số lượng doanh nghiệp đăng ký mới tăng, nhưng hoạt động xuất nhập khẩu của Nghệ An vẫn còn hạn chế do thiếu kỹ năng và kinh nghiệm trong thương thảo hợp đồng quốc tế Trong bối cảnh toàn cầu hóa, doanh nghiệp Nghệ An cần nâng cao nhận thức và kỹ năng về hợp đồng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong giao dịch quốc tế, đối mặt với thách thức từ sự khác biệt pháp luật giữa các quốc gia.
Luận văn “Giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế của các doanh nghiệp tỉnh Nghệ An” nhằm nâng cao năng lực giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế Nghiên cứu này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp Nghệ An mà còn thúc đẩy sự phát triển kinh tế của tỉnh Nghệ An và Việt Nam.
Tổng quan về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài
Tình hình nghiên cứu trên thế giới
Hiện nay, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế dưới nhiều hình thức như luận án, giáo trình, sách chuyên khảo và bài báo tạp chí chuyên ngành Một số công trình tiêu biểu trong lĩnh vực này đã góp phần quan trọng vào việc hiểu rõ hơn về các khía cạnh pháp lý và kinh tế liên quan.
In 2010, author Mert Elcin published the scholarly book "The Law Applicable to International Commercial Contracts and the Status of Lex Mercatoria with a Special Emphasis on Choice of Law Rules in the European Community." This work aims to systematically address various theoretical issues related to the law governing international commercial contracts Additionally, it explores the history, formation, and development of Lex Mercatoria as a widely applied source of law for contracts in Europe.
In their 2012 third edition of "Drafting and Negotiating Commercial Contracts," authors Mark Anderson and Victor Warner analyze the legal requirements for commercial contracts, focusing on aspects such as the contract's form, structure, and drafting skills They highlight key clauses to consider, including obligations, payment terms, delivery conditions, confidentiality, and dispute resolution Additionally, in 2014, authors Alan Redfern, Martin Hunter, Nigel Blackaby, and Constantine Partasides released the fifth edition of "Law and Practice of" further contributing to the understanding of legal frameworks in commercial agreements.
Trọng tài thương mại quốc tế là lĩnh vực nghiên cứu các vấn đề cốt lõi và thực tiễn liên quan đến việc giải quyết tranh chấp thương mại qua hình thức trọng tài Bài viết cũng đề cập đến các nguồn luật áp dụng trong quá trình giải quyết tranh chấp, nhằm đảm bảo tính hiệu quả và công bằng trong tố tụng trọng tài.
Năm 2003, Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) đã phát hành ấn phẩm số 421 mang tên “ICC Force Majeure Clause 2003 and the ICC Hardship Clause 2003”, trong đó giới thiệu hai điều khoản hỗ trợ bên bán và bên mua trong hợp đồng thương mại Điều khoản đầu tiên, bất khả kháng, quy định các điều kiện miễn trừ trách nhiệm khi việc thực hiện hợp đồng trở nên không thể Điều khoản thứ hai, khó khăn trở ngại, đề cập đến các tình huống mà sự thay đổi điều kiện làm cho việc thực hiện hợp đồng trở nên khó khăn hơn.
Năm 2010, Trung tâm thương mại quốc tế (ITC) đã phát hành Cẩm nang “Model Contracts for Small Firms – Legal guidance for doing international business”, cung cấp các mẫu hợp đồng cho doanh nghiệp nhỏ, bao gồm hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế với các điều khoản chi tiết và phụ lục kèm theo Ấn phẩm này hướng dẫn quyền và nghĩa vụ của bên mua và bên bán, cũng như các biện pháp chế tài khi vi phạm hợp đồng Hợp đồng mẫu còn bao gồm các điều khoản dự phòng phổ biến trong thương mại quốc tế và được xây dựng phù hợp với Công ước của Liên hợp quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG).
Cũng trong năm 2010, Phòng Thương mai Quốc tế đã xuất bản ấn phẩm
Incoterm 2010 quy định các điều kiện thương mại quốc tế của ICC, mô tả rõ ràng nghĩa vụ, chi phí và rủi ro trong quá trình chuyển giao hàng hóa từ người bán sang người mua Ấn phẩm này xác định bên nào có trách nhiệm thuê phương tiện vận tải hoặc bảo hiểm, thời điểm giao hàng của người bán, cũng như chi phí mà mỗi bên phải chịu.
Incoterms không đề cập đến giá cả, phương thức thanh toán, chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa hay hậu quả vi phạm hợp đồng Phiên bản Incoterms 2010 bao gồm 11 điều kiện giao hàng, được chia thành bốn nhóm E, F, C và D Điều kiện áp dụng của Incoterms được phân thành hai nhóm: một nhóm dành cho mọi phương thức vận tải và một nhóm chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và thủy nội địa.
Tình hình nghiên cứu trong nước
Tại Việt Nam, đã có nhiều công trình nghiên cứu nổi bật về hợp đồng, đặc biệt là hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
Nhóm tác giả PGS, TS Nguyễn Văn Luyện, TS Lê Thị Bích Thọ và TS Dương Anh Sơn đã xuất bản giáo trình “Luật hợp đồng thương mại quốc tế” vào năm 2005 Trong giáo trình, các tác giả trình bày các vấn đề chung liên quan đến hợp đồng thương mại quốc tế và các loại hợp đồng quốc tế phổ biến, đồng thời thực hiện so sánh giữa các hệ thống pháp luật của các quốc gia khác nhau.
Tác giả Nguyễn Ngọc Lâm đã xuất bản giáo trình “Giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế - Nhận dạng tranh chấp, biện pháp ngăn ngừa và phương pháp giải quyết” vào năm 2010 Cuốn sách cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc nhận diện các tranh chấp trong hợp đồng thương mại quốc tế, đặc biệt là hợp đồng mua bán hàng hóa và hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển Bên cạnh đó, tác giả cũng đề xuất một số biện pháp ngăn ngừa và phương pháp giải quyết hiệu quả cho các tranh chấp này.
Tác giả PGS, TS Đỗ Văn Đại (năm 2013) đã tái bản lần thứ tư cuốn sách
Trong cuốn sách "Luật Hợp đồng Việt Nam – Bản án và bình luận bản án", tác giả phân tích các vấn đề lý luận về hợp đồng tại Việt Nam và tuyển chọn các bản án liên quan đến bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng Tác giả đối chiếu các bản án này với bộ luật dân sự và các văn bản pháp luật khác, đồng thời so sánh với pháp luật của nhiều quốc gia khác Dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, tác giả đưa ra nhiều đề xuất nhằm hoàn thiện pháp luật bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng ở Việt Nam.
Trong luận án Tiến sĩ “Luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế tại Việt Nam”, tác giả Bùi Thị Thu (2016) đã nghiên cứu các vấn đề lý luận cơ bản về luật áp dụng và thực trạng quy định pháp luật Việt Nam cũng như điều ước quốc tế liên quan đến hợp đồng thương mại quốc tế Luận án cũng phân tích những bất cập trong quy định hiện hành của hệ thống pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia, cũng như các khó khăn trong việc giải quyết tranh chấp hợp đồng liên quan đến việc chọn luật áp dụng, từ đó đề xuất giải pháp để hoàn thiện pháp luật hiện hành.
Luận văn Thạc sĩ của tác giả Nguyễn tập trung vào việc so sánh chế định giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo pháp luật Việt Nam và theo Công ước Viên 1980 Nghiên cứu này phân tích các quy định pháp lý, điểm tương đồng và khác biệt giữa hai hệ thống pháp luật, từ đó rút ra những bài học và khuyến nghị cho việc áp dụng hiệu quả hơn trong thực tiễn thương mại quốc tế.
Văn Quang (2015) đã phân tích, đánh giá các quy định của Công ước Viên năm
Bài viết phân tích về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo quy định của Công ước 1980, so sánh với các quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam Tác giả đề xuất một số phương hướng và giải pháp thiết yếu nhằm xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý cho hợp đồng nói chung và hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế nói riêng tại Việt Nam.
Một nghiên cứu khác cũng liên quan đến vấn đề này, trong luận văn Thạc sĩ
“Các trường hợp bất khả kháng trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế” tác giả
Lê Kiều Trang (2015) đã tổng hợp các trường hợp bất khả kháng trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, đồng thời phân tích quy định của pháp luật Việt Nam và quốc tế về vấn đề này Luận văn cũng đưa ra các ví dụ thực tiễn tại Việt Nam và trên thế giới liên quan đến bất khả kháng trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế Từ những phân tích đó, tác giả đề xuất giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về bất khả kháng.
Trong luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Ánh Dương (2018) về "Thực tiễn giao kết và thực hiện Hợp đồng thương mại tại Công ty cổ phần xi măng và xây dựng Quảng Ninh", tác giả đã phân tích các vấn đề cơ bản liên quan đến hợp đồng thương mại cũng như thực trạng giao kết và thực hiện hợp đồng tại công ty Luận văn cũng đưa ra các giải pháp thiết thực nhằm khắc phục những bất cập và rủi ro trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng thương mại, từ đó nâng cao hiệu quả hợp tác với các đối tác.
Đánh giá chung về các công trình công bố và khoảng trống nghiên cứu 7 3 Mục tiêu nghiên cứu của luận văn
Hợp đồng đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế, điều chỉnh mối quan hệ giữa các bên trong giao dịch và mua bán hàng hóa Việc giao kết và thực hiện hợp đồng là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp Do đó, nghiên cứu và thực hành về hợp đồng thương mại quốc tế đã được đề cập nhiều trong chương trình giảng dạy, xây dựng hệ thống pháp luật và thực tiễn kinh doanh.
Mặc dù nhiều nghiên cứu đã phân tích cơ sở lý luận và các quy định pháp luật Việt Nam và quốc tế liên quan đến hợp đồng thương mại quốc tế, nhưng hiện chưa có công trình nào chuyên sâu về giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế cho doanh nghiệp tỉnh Nghệ An Các doanh nghiệp tại đây có đặc điểm và văn hóa kinh doanh riêng, do đó cần một nghiên cứu toàn diện về thực tiễn giao kết và thực hiện hợp đồng MBHHQT Nghiên cứu này sẽ cung cấp kinh nghiệm quý giá cho doanh nghiệp trong quá trình đàm phán, ký kết và thực hiện hợp đồng, đồng thời giúp họ hiểu rõ cách bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khi tham gia thương mại với đối tác nước ngoài, từ đó giảm thiểu rủi ro và thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh phát triển.
3 Mục tiêu nghiên cứu của luận văn
Mục tiêu của luận văn là đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế cho doanh nghiệp Nghệ An trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế Để đạt được mục tiêu này, luận văn sẽ thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể.
− Hệ thống hóa, luận giải những vấn đề lý luận về giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế
Bài viết phân tích thực trạng giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế của các doanh nghiệp tỉnh Nghệ An, dựa trên kết quả khảo sát thực tế và hợp đồng của các doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu tại địa phương Nghiên cứu sử dụng số liệu từ các nguồn đáng tin cậy để đánh giá hiệu quả và những thách thức mà các doanh nghiệp đang gặp phải trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng.
Sở Công Thương tỉnh Nghệ An )
Để nâng cao hiệu quả giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế cho các doanh nghiệp tỉnh Nghệ An, cần đề xuất một số giải pháp thiết thực Trước tiên, các doanh nghiệp nên tăng cường đào tạo và nâng cao nhận thức về quy trình ký kết hợp đồng, từ đó giảm thiểu rủi ro pháp lý Thứ hai, việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý hợp đồng sẽ giúp theo dõi và thực hiện các điều khoản một cách hiệu quả hơn Cuối cùng, xây dựng mối quan hệ đối tác vững mạnh với các đối tác quốc tế sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao dịch và mở rộng thị trường.
Phương pháp nghiên cứu
Trong quá trình nghiên cứu, tác giả áp dụng nhiều phương pháp phổ biến trong lĩnh vực luật kinh tế, bao gồm phân tích tổng hợp, đánh giá, hệ thống hóa, cùng với các phương pháp thống kê, mô tả, so sánh, khảo sát thực tế và phỏng vấn các chuyên gia.
Nghiên cứu sử dụng cả dữ liệu sơ cấp và dữ liệu thứ cấp Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua các cuộc khảo sát thực tế và phỏng vấn diễn ra từ tháng 8 đến tháng 10 năm 2019.
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các công trình nghiên cứu của các tác giả trước đây và các báo cáo từ các tổ chức liên quan như Sở Công Thương tỉnh Nghệ An và Cục Hải Quan tỉnh Nghệ An Thời gian nghiên cứu sử dụng số liệu này là từ năm 2014 đến 2018.
Việc thu thập kết quả điều tra thực tiễn được thực hiện qua hai hình thức chính: phỏng vấn trực tiếp và điều tra qua bảng hỏi Phương pháp chọn mẫu được tác giả áp dụng khoa học và phù hợp với từng đối tượng nghiên cứu Tác giả đã khảo sát phiếu điều tra từ các doanh nghiệp hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa quốc tế, đồng thời phỏng vấn một chuyên gia tại Cục hải quan tỉnh Nghệ An.
Những đóng góp của luận văn
Đóng góp về mặt lý luận
Luận văn không chỉ hệ thống hóa các lý luận cơ bản về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc ký kết và thực hiện hợp đồng MBHHQT của các doanh nghiệp tại tỉnh Nghệ An.
Đóng góp về mặt thực tiễn
Luận văn là một tài liệu khoa học quan trọng, đóng vai trò là nguồn tham khảo quý giá cho học viên cao học và độc giả trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu của luận văn sẽ hỗ trợ doanh nghiệp tại Nghệ An và doanh nghiệp Việt Nam trong việc nâng cao năng lực giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu.
Bố cục của luận văn
Ngoài Lời mở đầu, Kết luận, Danh mục tài liệu tham khảo và các Phụ lục, luận văn gồm có 3 chương, trong đó:
Chương 1: Cơ sở lý luận về giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế
Trong chương này, tác giả trình bày cơ sở lý luận về hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế, bao gồm giao kết và thực hiện hợp đồng Tiếp theo, tác giả hệ thống hóa các quy định pháp luật hiện hành điều chỉnh lĩnh vực hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế Những vấn đề lý luận được đề cập trong chương 1 sẽ là tiền đề cho việc phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp phù hợp.
Chương 2: Thực tiễn giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế của các doanh nghiệp tỉnh Nghệ An
Trong chương này, tác giả điều tra thực trạng giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế của doanh nghiệp tỉnh Nghệ An thông qua khảo sát các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, thu thập số liệu từ Sở Công Thương và phỏng vấn chuyên gia Tác giả phân tích thực tiễn áp dụng quy định pháp luật vào giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế của các doanh nghiệp tại Nghệ An.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế cho các doanh nghiệp tỉnh Nghệ An
Trong chương này, tác giả đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm cải thiện hiệu quả trong việc giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế cho các doanh nghiệp tại tỉnh Nghệ An.
TỔNG QUAN VỀ GIAO KẾT VÀ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG
Khái niệm, đặc điểm và vai trò của hợp đồng MBHHQT
1.1.1 Khái quát về hợp đồng MBHHQT
1.1.1.1 Khái niệm hoạt động MBHHQT
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, hoạt động thương mại quốc tế ngày càng trở nên phổ biến, đáp ứng nhu cầu đa dạng của con người Các hình thức giao dịch như mua bán hàng hóa quốc tế, đầu tư và cung ứng dịch vụ đang phát triển mạnh mẽ, trong đó mua bán hàng hóa quốc tế giữ vai trò trung tâm và quan trọng Ở cấp độ quốc gia, hoạt động này không chỉ thực hiện chức năng trao đổi phân phối mà còn thúc đẩy giao thương giữa các quốc gia thông qua xuất khẩu và nhập khẩu Hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế là một nhu cầu tất yếu, phát sinh từ lợi thế so sánh giữa các nước, với mỗi quốc gia tập trung vào sản xuất và xuất khẩu những mặt hàng mà mình có lợi thế, đồng thời nhập khẩu những mặt hàng mà mình kém lợi thế hơn.
Hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế (MBHHQT) là thương mại giữa các thương nhân từ các quốc gia khác nhau nhằm chuyển hàng hóa từ quốc gia này sang quốc gia khác Trong MBHHQT, có hai bên tham gia: bên bán hàng có trách nhiệm giao hàng và chuyển quyền sở hữu cho bên mua, trong khi bên mua phải thanh toán đầy đủ và nhận hàng theo thỏa thuận Hoạt động này bao gồm xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập và chuyển khẩu, và phải được thực hiện theo hợp đồng bằng văn bản hoặc hình thức pháp lý tương đương (Điều 27, Luật Thương mại 2005) Đặc điểm nổi bật của MBHHQT là sự di chuyển hàng hóa qua cửa khẩu giữa hai hoặc nhiều quốc gia.
Hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế diễn ra giữa các thương nhân có quốc tịch khác nhau, thông qua việc trao đổi hàng hóa xuyên quốc gia hoặc qua các khu vực hải quan riêng Cơ sở pháp lý cho hoạt động này chủ yếu dựa vào sự thỏa thuận giữa các bên tham gia, được thể hiện qua hợp đồng.
Hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế chủ yếu bao gồm xuất khẩu và nhập khẩu Hàng hóa từ quốc gia xuất khẩu sẽ được thương nhân tại quốc gia sở tại bán sang quốc gia nhập khẩu, hoặc ngược lại, quốc gia sở tại sẽ mua hàng hóa để tiêu thụ trong thị trường nội địa.
Hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế có một số đặc điểm sau:
− Thứ nhất, hoạt động MBHHQT được thực hiện bởi các thương nhân ở các quốc gia khác nhau
Đối tượng của hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế (MBHHQT) chủ yếu là hàng hóa, theo quy định tại Khoản 3, Điều 3 của Luật Thương mại 2005 Hàng hóa bao gồm tất cả các loại động sản, kể cả những động sản hình thành trong tương lai và các vật gắn liền với đất đai Do đó, hàng hóa trong MBHHQT có thể là hàng hóa hiện hữu hoặc sẽ xuất hiện trong tương lai, bao gồm cả bất động sản được phép lưu thông mua bán, ngoại trừ một số loại hàng hóa đặc biệt như cổ phiếu, trái phiếu, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản, những loại này phải tuân theo quy định của pháp luật chuyên ngành riêng.
− Thứ ba, hoạt động MBHHQT phải có sự dịch chuyển của hàng hóa qua lãnh thổ các quốc gia, hoặc qua khu vực hải quan riêng
Hoạt động MBHHQT (Mua bán hàng hóa quốc tế) chịu sự điều chỉnh từ nhiều nguồn luật khác nhau, bao gồm luật quốc gia, điều ước quốc tế và tập quán thương mại quốc tế.
1 Trần Việt Dũng (Chủ biên), Giáo trình Luật Thương mại Quốc tế phần II, Nxb Hồng Đức, 2015, tr.129
Hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế diễn ra ngoài phạm vi quốc gia, liên quan đến nhiều yếu tố khác nhau như vị trí địa lý, lịch sử, khí hậu, và văn hóa Sự phức tạp và rủi ro của hoạt động này cao hơn so với mua bán trong nước Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế là phương tiện pháp lý chính để cá nhân và tổ chức thực hiện giao dịch quốc tế.
1.1.1.2 Khái niệm về hợp đồng, hợp đồng mua bán hàng hóa
Hợp đồng, một khái niệm có nguồn gốc lâu đời, đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế xã hội Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng được định nghĩa là sự thỏa thuận giữa các bên nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự So với Bộ luật Dân sự năm 2005, quy định này có những điểm khác biệt đáng chú ý.
Bộ luật Dân sự năm 2015 đã loại bỏ cụm từ “dân sự” sau hai từ “hợp đồng”, giúp mở rộng khái niệm hợp đồng trong bộ luật này Điều này bao gồm không chỉ hợp đồng dân sự mà còn hợp đồng lao động, hợp đồng kinh doanh và hợp đồng mua bán hàng hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng và hiểu biết về các loại hợp đồng.
Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên tham gia, thể hiện ý chí thống nhất với ý chí của Nhà nước Sự thỏa thuận này phải dựa trên nguyên tắc tự do và tự nguyện Hợp đồng dân sự tạo ra các hậu quả pháp lý, bao gồm việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.
Hợp đồng mua bán hàng hóa là một dạng hợp đồng dân sự, thể hiện sự thỏa thuận giữa bên bán và bên mua nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ trong quan hệ mua bán Theo Luật thương mại 2005, mua bán hàng hóa được định nghĩa là hoạt động thương mại, trong đó bên bán có trách nhiệm giao hàng, chuyển quyền sở hữu và nhận thanh toán, trong khi bên mua phải thanh toán và nhận hàng theo thỏa thuận Do đó, hợp đồng mua bán hàng hóa trong thương mại được xem như một hình thức cụ thể của hợp đồng mua bán tài sản.
Hợp đồng mua bán hàng hóa là thỏa thuận giữa bên bán và bên mua, trong đó bên bán có trách nhiệm giao hàng đầy đủ và nhận tiền, trong khi bên mua phải thanh toán toàn bộ số tiền và chi phí cho bên bán để nhận hàng theo thỏa thuận.
1.1.1.3 Khái niệm hợp đồng MBHHQT
Hiện tại, chưa có từ điển chuyên ngành Luật nào xác định rõ khái niệm “hợp đồng MBHHQT” Thay vào đó, chỉ có những giải thích về các thuật ngữ liên quan như “hợp đồng”, “hàng hóa” và “mua bán hàng hóa”.
Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (MBHHQT) được định nghĩa bởi tác giả Trần Việt Dũng là hợp đồng thương mại giữa các thương nhân từ các quốc gia khác nhau để thực hiện giao dịch hàng hóa xuyên biên giới Tuy nhiên, khái niệm này chưa phản ánh đầy đủ yếu tố không gian trong hoạt động MBHHQT.
Hàng hóa không chỉ được xác định là hàng hóa xuất nhập khẩu quốc tế (MBHHQT) khi qua biên giới các quốc gia Thực tế, khi hàng hóa di chuyển từ một địa điểm kinh doanh đến khu vực hải quan riêng trong cùng một quốc gia, vẫn được coi là hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu Do đó, hợp đồng giữa các thương nhân trong và ngoài khu vực hải quan riêng cũng được xem là hợp đồng MBHHQT.
Điều kiện hiệu lực của hợp đồng MBHHQT
Theo Bộ luật Dân sự 2015, để một hợp đồng có hiệu lực, cần đảm bảo các điều kiện sau: các bên tham gia phải có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự phù hợp; sự tham gia phải hoàn toàn tự nguyện; mục đích và nội dung của hợp đồng không được vi phạm pháp luật hoặc đạo đức xã hội; và hình thức hợp đồng phải tuân thủ quy định pháp luật (Điều 117).
1.2.1 Điều kiện về chủ thể hợp đồng
Chủ thể của hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế bao gồm các bên tham gia, yêu cầu phải hợp pháp và có đầy đủ năng lực pháp luật dân sự Năng lực pháp luật dân sự là quyền và nghĩa vụ của cá nhân, bắt đầu từ khi sinh ra hoặc khi pháp nhân được thành lập, và kết thúc khi cá nhân qua đời hoặc pháp nhân chấm dứt Năng lực này không bị giới hạn bởi tuổi tác hay sức khỏe, trừ khi bị pháp luật truy tố Để bảo đảm quyền tự do kinh doanh và giao kết hợp đồng, Bộ luật Dân sự 2015 quy định rằng năng lực pháp luật dân sự của cá nhân được xác định theo pháp luật của quốc gia mà họ có quốc tịch; người nước ngoài tại Việt Nam có năng lực pháp luật dân sự tương đương công dân Việt Nam, trừ khi có quy định khác.
Năng lực pháp luật dân sự của pháp nhân bắt đầu từ thời điểm doanh nghiệp hoặc tổ chức được thành lập và chấm dứt khi doanh nghiệp đó giải thể.
Năng lực hành vi dân sự cá nhân là khả năng xác lập và thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự (Điều 19, Bộ luật Dân sự 2015) Đối với pháp nhân, năng lực hành vi được thể hiện qua hành vi của người đại diện Các quy định về năng lực hành vi dân sự của thương nhân nước ngoài khác nhau giữa các quốc gia; ở Pháp và Đức, nó được xác định theo luật quốc tịch, trong khi ở Anh và Mỹ, theo luật nơi cư trú Tại Việt Nam, năng lực hành vi dân sự của người nước ngoài được xác định theo pháp luật quốc tịch, trừ khi họ thực hiện giao dịch tại Việt Nam, lúc đó áp dụng pháp luật Việt Nam (Điều 674, Bộ luật Dân sự 2015) Người từ 18 tuổi trở lên có đầy đủ năng lực hành vi dân sự Khi tham gia hợp đồng MBHHQT, các chủ thể phải có đủ năng lực pháp luật và hành vi, đồng thời đáp ứng điều kiện về chủ thể kinh doanh theo pháp luật chuyên ngành Theo Luật Thương mại 2005, các bên trong hợp đồng MBHHQT phải là thương nhân hoặc tổ chức, cá nhân hoạt động thương mại hợp pháp (Khoản 1, Điều 6).
Việc ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế phải được thực hiện bởi người đại diện của pháp nhân, có thể là đại diện theo pháp luật hoặc đại diện theo ủy quyền Đại diện theo pháp luật là người chịu trách nhiệm pháp lý cho mọi hoạt động của doanh nghiệp và có quyền ký kết cũng như tổ chức thực hiện hợp đồng Trong khi đó, đại diện theo ủy quyền là người được giao quyền ký kết hợp đồng trong phạm vi ủy quyền và không được phép ủy quyền lại cho bên thứ ba.
1.2.2 Điều kiện về mục đích, nội dung của hợp đồng
Hợp đồng MBHHQT bao gồm các thỏa thuận và cam kết về quyền lợi cũng như nghĩa vụ của các bên tham gia Mục đích chính của hợp đồng là đạt được những lợi ích hợp pháp mà các bên mong muốn Theo Điểm C, Khoản 1, Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, mục đích và nội dung của giao dịch dân sự phải tuân thủ pháp luật và không vi phạm đạo đức xã hội.
Các quốc gia trên thế giới đều có quy định về nội dung hợp đồng MBHHQT, trong đó nhiều nước yêu cầu hợp đồng phải bao gồm những điều khoản cơ bản, thường được gọi là “những điều khoản chủ yếu” hoặc “những điều khoản đương nhiên” Chẳng hạn, Luật bán hàng của Anh quy định rằng hợp đồng phải có “những điều khoản đương nhiên”, nếu thiếu những điều này, hợp đồng sẽ trở nên vô nghĩa Ngược lại, Công ước Viên 1980 không quy định các điều khoản bắt buộc phải có trong hợp đồng.
Theo Điều 398, Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (MBHHQT) thường bao gồm các điều khoản cơ bản như tên hàng hóa, số lượng, chất lượng, giá cả, phương thức thanh toán, điều kiện giao hàng, và quyền, nghĩa vụ của các bên Để làm rõ nội dung hợp đồng, các bên có thể lập phụ lục đính kèm, nhưng nội dung của phụ lục phải tuân thủ các quy định pháp luật, đạo đức xã hội và không trái với hợp đồng chính Nếu phụ lục có điều khoản trái với hợp đồng, điều khoản đó sẽ không có hiệu lực, trừ khi có thỏa thuận khác Nếu người mua và người bán đồng ý với phụ lục trái nội dung hợp đồng, điều khoản đó sẽ được coi là sửa đổi hợp đồng.
Bộ luật Dân sự 2015 đã cải tiến so với Bộ luật Dân sự 2005 bằng việc bổ sung quy định mới về quyền thỏa thuận của các bên liên quan đến nội dung hợp đồng.
Theo Điều 398 của Bộ luật Dân sự 2015, các bên trong hợp đồng có quyền thỏa thuận về nội dung hợp đồng, tạo điều kiện giải quyết tranh chấp Tuy nhiên, nếu nội dung hợp đồng vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội, hợp đồng sẽ bị vô hiệu (Điều 123) Nếu một phần nội dung giao dịch vô hiệu mà không ảnh hưởng đến phần còn lại, hợp đồng sẽ vô hiệu từng phần (Điều 130) Hàng hóa trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế phải được phép lưu thông theo quy định của nước xuất khẩu, nhập khẩu và các cam kết quốc tế Tại Việt Nam, danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu được quy định tại Nghị định số 69/2018/NĐ-CP.
1.2.3 Điều kiện về hình thức của hợp đồng
Hình thức của hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (MBHHQT) là yếu tố quan trọng quyết định hiệu lực của giao dịch Nó không chỉ là phương tiện pháp lý thể hiện ý chí của các bên mà còn chứng minh sự tồn tại của giao dịch Hiện nay, có hai quan điểm khác nhau về quy định hình thức của hợp đồng MBHHQT.
Hợp đồng có thể được ký kết dưới dạng văn bản, lời nói, hoặc bất kỳ hình thức nào mà người bán và người mua tự thỏa thuận, theo quan điểm áp dụng tại các nước phương Tây như Anh và Pháp.
Theo Công ước Viên 1980, hợp đồng MBHHQT có thể được ký kết bằng văn bản hoặc bằng lời nói mà không cần tuân thủ yêu cầu hình thức nào khác Điều 11 của Công ước cho phép ký kết hợp đồng bằng lời nói, trong khi Điều 96 cho phép các quốc gia bảo lưu không áp dụng quy định này nếu luật pháp quốc gia yêu cầu hình thức văn bản Tại Việt Nam, Khoản 2 Điều 117 Bộ luật Dân sự quy định rằng hợp đồng phải được lập bằng văn bản.
Theo quy định tại Điều 119 Bộ Luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự có hiệu lực khi tuân thủ hình thức mà luật yêu cầu Giao dịch có thể được thực hiện bằng lời nói, văn bản, hành vi cụ thể hoặc qua phương tiện điện tử dưới dạng thông điệp dữ liệu, được xem như giao dịch bằng văn bản Nếu luật quy định giao dịch phải được thể hiện bằng văn bản có công chứng, chứng thực hoặc đăng ký, thì cần tuân thủ các quy định đó để đảm bảo tính hợp pháp.
Theo Khoản 2 Điều 27 của Luật Thương mại 2005, việc mua bán hàng hóa quốc tế phải được thực hiện thông qua hợp đồng bằng văn bản hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương Điều này cho thấy rằng, theo quy định của Việt Nam, hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế cần phải được thể hiện dưới dạng văn bản hoặc các hình thức tương đương như fax, telex.
1.2.4 Điều kiện về tính tự nguyện khi giao kết hợp đồng
Giao kết hợp đồng MBHHQT
1.3.1 Nguyên tắc giao kết hợp đồng MBHHQT
Khi tiến hành giao kết hợp đồng MBHHQT, các đối tác cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản sau đây:
Hợp đồng MBHHQT cần được ký kết dựa trên nguyên tắc tự do và tự nguyện, thể hiện ý chí và thỏa thuận của các bên trong việc giao dịch mua bán hàng hóa Sự đồng thuận và tự do trong việc xác định nội dung thỏa thuận, cũng như tự nguyện ký kết hợp đồng là điều kiện tiên quyết Nếu một bên không có ý chí hoặc không đồng thuận, hợp đồng sẽ không thể hình thành.
Nguyên tắc giao kết hợp đồng MBHHQT yêu cầu không vi phạm pháp luật, thuần phong mỹ tục và đạo đức xã hội Hợp đồng này được hình thành từ ý chí của các bên, nhưng ý chí đó phải tuân thủ các quy định pháp luật và đạo đức xã hội Nội dung và hình thức của hợp đồng MBHHQT cần phải thực hiện theo quy định của pháp luật.
Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (MBHHQT) phải được ký kết dựa trên nguyên tắc bình đẳng và cùng có lợi, đảm bảo rằng các bên tham gia đều có vai trò, vị trí, quyền lợi và nghĩa vụ như nhau Điều này được quy định rõ trong Bộ luật Dân sự.
Năm 2015, pháp luật nghiêm cấm hành vi lừa dối trong các giao dịch dân sự, đảm bảo rằng không có bên nào được ưu tiên hay chịu thiệt thòi hơn bên còn lại Tất cả các chủ thể tham gia ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế đều bình đẳng trước pháp luật và hướng tới mục tiêu hợp tác cùng có lợi.
Các bên tham gia hợp đồng MBHHQT phải chịu trách nhiệm trực tiếp đối với tài sản của mình, đảm bảo sử dụng tài sản cá nhân để thực hiện và bảo đảm hợp đồng Nguyên tắc này quy định rõ ràng trách nhiệm tài chính của các bên liên quan đến việc ký kết và thực hiện hợp đồng Bên cạnh đó, các bên cũng cần tuân thủ các nguyên tắc khác như thiện chí, trung thực, tự do trong đàm phán, lựa chọn nguồn luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp.
1.3.2.Trình tự giao kết hợp đồng MBHHQT
1.3.2.1 Đề nghị giao kết hợp đồng
Chào hàng (Offer/order) là một đề nghị giao kết hợp đồng, thể hiện ý chí mong được ký kết hợp đồng với bên nhận chào hàng
Công ước Viên quy định rằng chào hàng cần được gửi trực tiếp đến một hoặc nhiều cá nhân, với nội dung rõ ràng về việc xác định hàng hóa, số lượng và giá cả.
Theo Khoản 1, Điều 14, chào hàng cần được thực hiện nhằm vào một đối tượng cụ thể Nội dung chào hàng phải bao gồm tên hàng hóa, số lượng và giá cả của sản phẩm.
Pháp luật Việt Nam quy định rằng đề nghị giao kết hợp đồng là việc thể hiện rõ ý định và mong muốn của bên đề nghị trong việc ký kết hợp đồng, đồng thời bên đề nghị phải chịu sự ràng buộc với bên được đề nghị, theo Khoản 1, Điều 386, Bộ Luật Dân sự 2015.
Chào hàng có hiệu lực khi đến tay người nhận và sẽ hết hiệu lực khi người chào hàng nhận được thông báo từ chối Nếu thông báo hủy chào hàng được gửi trước hoặc cùng lúc với thời điểm người nhận nhận được chào hàng, thì chào hàng sẽ bị hủy.
Trước khi hợp đồng được ký kết, người chào hàng có quyền thu hồi chào hàng nếu thông báo thu hồi được gửi đến người nhận trước khi họ gửi thông báo chấp nhận Tuy nhiên, có hai trường hợp mà việc thu hồi chào hàng là không thể.
− Chào hàng cố định hoặc được ghi nhận bằng cách khác rằng nó không thể bị thu hồi
− Người nhận ước lượng một cách hợp lý là chào hàng không thể thu hồi được và đã hành động theo chiều hướng đó (Điều 16, Công ước Viên 1980)
1.3.2.2 Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng
Chấp nhận chào hàng là hành vi thể hiện sự đồng tình với toàn bộ nội dung chào hàng, đánh dấu thời điểm các bên giao kết hợp đồng Nếu bên nhận chào hàng chỉnh sửa hoặc thay đổi nội dung so với chào hàng ban đầu, thì đó không phải là sự chấp nhận mà chỉ là việc hình thành một chào hàng mới Điều này được quy định tại Điều 392 Bộ luật Dân sự 2015.
Khi bên nhận được đề nghị chấp nhận giao kết hợp đồng nhưng kèm theo điều kiện hoặc sửa đổi, điều này được xem như là một đề nghị mới Im lặng của bên nhận chào hàng không được coi là sự chấp nhận, trừ khi có thỏa thuận rõ ràng hoặc thói quen đã được thiết lập giữa các bên (Khoản 2, Điều 393).
1.3.2.3 Thời điểm giao kết hợp đồng
Khi hai bên trực tiếp ký kết hợp đồng, thời điểm ký là lúc hợp đồng hình thành và các bên có nghĩa vụ thực hiện hợp đồng Trong trường hợp khác, thời điểm giao kết hợp đồng được xác định khi bên nhận chào hàng chấp nhận Các quốc gia có quan điểm khác nhau về vấn đề này: Anh và Mỹ theo học thuyết tống đạt, cho rằng thời điểm chấp nhận là khi bên nhận gửi lời chấp nhận, trong khi Việt Nam và Pháp ủng hộ thuyết tống tiếp thu, coi thời điểm giao kết là khi bên chào hàng nhận được sự chấp nhận.
Khoản 2, Điều 18 của Công ước Viên quy định rằng việc chấp nhận chào hàng có hiệu lực khi người chào hàng nhận được sự chấp thuận Tuy nhiên, sự chấp thuận này sẽ không có hiệu lực nếu không được gửi đến người chào hàng trong thời hạn mà họ đã quy định, hoặc nếu không có thời hạn quy định, thì phải trong một khoảng thời gian hợp lý, dựa trên các tình huống giao dịch và tốc độ của các phương tiện liên lạc mà người chào hàng sử dụng Điều này cho thấy quy định của Công ước Viên tương đồng với học thuyết tiếp thu.
1.3.3 Đàm phán và soạn thảo hợp đồng MBHHQT
1.3.3.1 Đàm phán hợp đồng MBHHQT Đàm phán là việc hai hay nhiều bên tiến hành bàn bạc, thảo luận để giải quyết xung đột về lợi ích giữa các bên Mục đích của đàm phán là nhằm gia tăng lợi ích của cả hai bên so với việc không đàm phán Đàm phán thương mại là quá trình trao đổi ý kiến của các chủ thể trong một xung đột nhằm đi tới thống nhất cách nhận định, thống nhất quan niệm thống nhất cách xử lý những vấn đề nảy sinh trong quan hệ buôn bán giữa hai hoặc nhiều bên 9
Thực hiện hợp đồng MBHHQT
1.4.1 Nguyên tắc thực hiện hợp đồng MBHHQT
Sau khi giao kết hợp đồng MBHHQT các bên cần thực hiện đúng các nguyên tắc sau:
Để đảm bảo sự hiệu quả trong hợp đồng, các bên cần tuân thủ nghiêm ngặt các cam kết về điều khoản đã thỏa thuận, bao gồm mặt hàng, số lượng, chất lượng, điều kiện giao hàng, điều kiện và hình thức thanh toán, luật áp dụng, cũng như cơ quan giải quyết tranh chấp.
Hợp đồng đã giao kết cần được thực hiện một cách trung thực, thể hiện tinh thần hợp tác và mang lại lợi ích tối đa cho tất cả các bên, đồng thời đảm bảo sự tin cậy lẫn nhau.
Trong quá trình thực hiện hợp đồng MBHHQT, các bên tham gia phải đảm bảo không gây thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp đến lợi ích của Nhà nước, lợi ích công cộng, cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể khác.
1.4.2 Trách nhiệm do vi phạm HĐMBHHQT
1.4.2.1 Khái niệm trách nhiệm do vi phạm hợp đồng MBHHQT
Vi phạm hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế xảy ra khi một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng, không đầy đủ các cam kết đã thỏa thuận trong hợp đồng Hành vi này dẫn đến việc bên vi phạm phải chịu trách nhiệm về những sai phạm của mình Cụ thể, vi phạm hợp đồng MBHHQT có thể hiểu là hành vi trái với cam kết, xâm phạm quyền lợi hợp pháp của bên còn lại Điều này không chỉ ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của bên bị vi phạm mà còn xâm phạm đến đối tượng mà các bên đã xác định rõ ràng trong hợp đồng.
Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng MBHHQT là một hình thức trách nhiệm pháp lý, trong đó bên vi phạm phải chịu hậu quả tiêu cực từ hành vi vi phạm đối với bên còn lại của hợp đồng.
1.4.2.2 Các yếu tố cấu thành trách nhiệm do vi phạm hợp đồng MBHHQT
Theo pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam, vi phạm hợp đồng MBHHQT được xác định khi có bốn yếu tố: hành vi vi phạm pháp luật của bên vi phạm, thiệt hại tài sản của bên bị vi phạm, lỗi của bên vi phạm, và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từng yếu tố cấu thành sự vi phạm hợp đồng MBHHQT.
− Thứ nhất, có hành vi vi phạm pháp luật của bên vi phạm
Hành vi vi phạm hợp đồng MBHHQT xảy ra khi một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng, không đầy đủ các nghĩa vụ đã thỏa thuận Ví dụ, bên bán có thể giao hàng chậm, sai hàng, hoặc hàng hóa không đạt chất lượng, trong khi bên mua có thể thanh toán chậm, không thanh toán hoặc thanh toán không đầy đủ Để yêu cầu bên vi phạm chịu trách nhiệm, bên bị vi phạm cần chứng minh hành vi vi phạm hợp đồng MBHHQT của bên kia.
Khi có hành vi vi phạm hợp đồng MBHHQT, cần phân loại vi phạm thành vi phạm cơ bản và không cơ bản Việc xác định tính chất vi phạm là rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến trách nhiệm của bên vi phạm trong từng trường hợp cụ thể Theo Điều 308, 310, 312 của Luật Thương mại 2005, nếu vi phạm được xác định là không cơ bản, bên bị vi phạm không có quyền tạm ngừng thực hiện hợp đồng, đình chỉ hay hủy bỏ hợp đồng.
Công ước Viên xác định rằng một sự vi phạm hợp đồng do một bên gây ra được coi là vi phạm cơ bản nếu nó gây thiệt hại cho bên kia, khiến họ mất đi những quyền lợi mà họ đáng lẽ được hưởng theo hợp đồng Tuy nhiên, điều này không áp dụng nếu bên vi phạm không thể dự đoán được hậu quả, và một người lý trí trong hoàn cảnh tương tự cũng không thể nhận biết được điều đó.
− Thứ hai, bên bị vi phạm có thiệt hại tài sản
Vi phạm hợp đồng MBHHQT có thể dẫn đến thiệt hại về tài sản cho bên bị vi phạm, tùy thuộc vào mức độ và thời điểm vi phạm Khi xác định có thiệt hại xảy ra, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bồi thường cho những mất mát đó Theo quy định pháp luật, chỉ khi có thiệt hại thì bên vi phạm mới phải bồi thường; nếu không có thiệt hại, việc vi phạm hợp đồng sẽ không dẫn đến nghĩa vụ bồi thường.
Hành vi vi phạm hợp đồng MBHHQT có thể gây thiệt hại về vật chất và tinh thần cho bên bị vi phạm Theo Công ước Viên, chỉ thiệt hại vật chất mới được bồi thường, trong khi thiệt hại tinh thần không được đền bù Pháp luật Việt Nam cũng quy định bên vi phạm có trách nhiệm bồi thường thiệt hại vật chất, bao gồm việc bù đắp tổn thất thực tế tính được thành tiền, tổn thất về tài sản, chi phí hợp lý để ngăn chặn và khắc phục thiệt hại, cũng như thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút.
− Thứ ba, có lỗi của bên vi phạm
Hợp đồng MBHHQT là thỏa thuận giữa các bên về giao dịch mua bán hàng hóa, quy định rõ quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm Việc vi phạm hợp đồng có thể gây thiệt hại cho bên còn lại, như trong trường hợp người bán không giao hàng áo ấm theo hợp đồng do thấy giá thị trường tăng cao Hành vi này đã khiến người mua mất cơ hội kinh doanh và chịu thiệt hại tài sản Theo quy định của pháp luật Việt Nam, bên vi phạm phải chịu trách nhiệm dân sự khi có lỗi, bao gồm cả lỗi cố ý và lỗi vô ý, trừ khi có thỏa thuận hoặc quy định pháp luật khác.
Dựa trên phân tích, có thể khẳng định rằng, bất kể là lỗi cố ý hay vô ý, khi một bên vi phạm hợp đồng và gây thiệt hại cho bên còn lại, bên vi phạm đều phải chịu trách nhiệm.
− Thứ tư, có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại của bên bị vi phạm
Thiệt hại của bên bị vi phạm hợp đồng có thể xuất phát từ yếu tố khách quan hoặc từ hành vi vi phạm của bên vi phạm Do đó, việc xác định mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại là rất quan trọng để quy định trách nhiệm bồi thường Bên vi phạm chỉ phải chịu trách nhiệm nếu bên bị vi phạm chứng minh được rằng hành vi vi phạm là nguyên nhân gây ra thiệt hại Điều này được quy định tại điều 74 của Công ước Viên.
“tổn thất là những khoản một bên phải gánh chịu do hậu quả của việc vi phạm hợp đồng”
1.4.2.3 Các hình thức trách nhiệm do vi phạm hợp đồng MBHHQT Điều 292 Luật Thương mại 2005 quy định các chế tài đối với bên vi phạm hợp đồng đó là: Buộc thực hiện đúng hợp đồng, phạt vi phạm, buộc bồi thường thiệt hại, tạm ngừng thực hiện hợp đồng, đình chỉ thực hiện hợp đồng, hủy bỏ hợp đồng, các biện pháp khác do các bên thoả thuận không trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên và tập quán thương mại quốc tế
Một số yếu tố ảnh hưởng đến việc giao kết và thực hiện hợp đồng
1.5.1 Chính sách thương mại của quốc gia và quốc tế
Mỗi quốc gia xây dựng chính sách thương mại riêng thông qua việc thiết lập các biện pháp khuyến khích, hạn chế hoặc cấm xuất nhập khẩu hàng hóa Đồng thời, các nước ký kết hiệp định song phương và đa phương để điều chỉnh hoạt động thương mại theo hướng có lợi cho các bên Chính sách này bao gồm hàng rào thuế quan, phi thuế quan và các chính sách thị trường, ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế của doanh nghiệp.
Trước khi ký kết hợp đồng, doanh nghiệp cần nắm rõ thông tin về chính sách và quy định xuất nhập khẩu, cũng như thuế suất của quốc gia đối tác Nếu hàng hóa thuộc danh mục cấm xuất khẩu hoặc nhập khẩu tại nước sở tại mà doanh nghiệp không tìm hiểu và vẫn tiến hành hợp đồng, hậu quả pháp lý sẽ rất nghiêm trọng.
DN có thể phải đối mặt đó là không thực hiện được hợp đồng, bị xử phạt hành chính và/hoặc chịu trách nhiệm hình sự
Yếu tố văn hóa đóng vai trò quan trọng trong đàm phán và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, tạo ra những khó khăn nhất định do sự khác biệt và bất đồng giữa các đối tác đến từ các nền văn hóa khác nhau Văn hóa bao gồm các đặc điểm về tinh thần, trí tuệ, cảm xúc, phong tục tập quán, tín ngưỡng và lối sống, ảnh hưởng đến cách thức giao tiếp trong quá trình đàm phán và thực hiện hợp đồng Đồng thời, văn hóa cũng định hình tư duy kinh doanh và phương thức quản trị của doanh nghiệp.
Khi các nhà đàm phán từ các quốc gia khác nhau tham gia vào quá trình đàm phán, sự va chạm và tương tác giữa các nền văn hóa sẽ diễn ra Chẳng hạn, phong cách đàm phán của doanh nghiệp Hàn Quốc thường tiếp cận vấn đề theo cách toàn diện, trong khi đó, người Anh và Mỹ lại thích phân tích và giải quyết từng vấn đề nhỏ Bên cạnh đó, người Trung Quốc và Việt Nam thường chú trọng vào các điều khoản giá cả, trong khi người Mỹ lại ưu tiên các điều khoản về chất lượng hàng hóa.
Các quốc gia có những văn hóa làm việc khác nhau, vì vậy việc tìm hiểu kỹ lưỡng về những khác biệt này là rất quan trọng Nếu không, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình thực hiện hợp đồng MBHHQT.
1.5.3 Đặc trưng của hàng hóa trong hợp đồng MBHHQT
Mức độ khan hiếm, độc quyền hay phổ biến của hàng hóa ảnh hưởng lớn đến quá trình đàm phán và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế Khi hợp đồng liên quan đến mặt hàng độc quyền, bên bán thường nắm lợi thế, có khả năng đưa ra các điều khoản có lợi cho mình Ngược lại, với hàng hóa phổ biến, bên mua có thể tìm cách giảm giá và đưa ra các điều kiện thuận lợi hơn Ngoài ra, đặc trưng của từng mặt hàng cũng tác động đến việc thực hiện hợp đồng, do mỗi mặt hàng có thời gian sản xuất riêng, vì vậy các bên cần chú ý để đảm bảo giao hàng đúng hạn.
1.5.4 Hiểu biết về khung pháp lý
Yếu tố quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính đặc trưng của hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, tạo ra sự khác biệt trong việc hiểu và áp dụng nguồn luật Việc nắm rõ hệ thống pháp luật của nước đối tác và các quy định của quốc gia mình là điều cần thiết để hoàn thành giao dịch mua hàng Nếu doanh nghiệp thiếu hiểu biết về pháp luật, họ có nguy cơ bị đối tác nước ngoài lợi dụng hoặc lừa dối trong quá trình soạn thảo và thực hiện hợp đồng Do đó, việc hiểu biết về khung pháp lý là tiền đề giúp doanh nghiệp nắm rõ điều kiện và cách thức thực hiện các giao dịch mua bán.
1.5.5 Năng lực của người tham gia đàm phán, thực hiện hợp đồng
Năng lực của người đàm phán bao gồm trình độ và kinh nghiệm Kinh nghiệm được hình thành từ những cuộc đàm phán trước đó, giúp người đàm phán rút ra bài học và phát triển các kiểu hành xử phù hợp với từng tình huống Khi gặp phải các tình huống tương tự, người đàm phán có thể ứng phó nhanh chóng và hiệu quả Trình độ của người đàm phán phản ánh sự hiểu biết về đối tượng và các kỹ năng cần thiết trong quá trình đàm phán.
Năng lực thực hiện hợp đồng là tổng hợp các điều kiện cần thiết để các bên thực hiện nghĩa vụ đã cam kết Người mua cần có năng lực tài chính để thanh toán đúng hạn, trong khi người bán phải đảm bảo đủ năng lực sản xuất để giao hàng đúng thời gian và chất lượng đã thỏa thuận.
1.5.6 Vị thế của doanh nghiệp trong quan hệ mua bán hàng hóa quốc tế
Tiềm lực của doanh nghiệp là yếu tố quyết định vị thế trong giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, bao gồm sức mạnh tài chính, cơ sở vật chất, số lượng người mua và bán, hệ thống thông tin, và chất lượng nguồn nhân lực Khi doanh nghiệp có nhiều người mua và bán, họ có quyền lựa chọn đối tác Trong quá trình đàm phán, nếu không đạt được lợi ích mong muốn, họ có thể chuyển sang đàm phán với đối tác khác.
Sức mạnh tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị thế của các bên tham gia đàm phán và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế là công cụ pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp thực hiện mục tiêu thương mại Quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng yêu cầu doanh nghiệp nắm vững trình tự, quy định, nguyên tắc và chi tiết nội dung, đồng thời cần kỹ năng đàm phán và soạn thảo để đạt được mục tiêu giao dịch Nội dung hợp đồng hoàn toàn do các bên thoả thuận, nhưng các thoả thuận này phải tuân thủ quy định pháp luật.
Trong chương 1, luận văn đã tổng quan về giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, bao gồm khái niệm, đặc điểm, điều kiện hiệu lực, trình tự giao kết, nguyên tắc thực hiện và các yếu tố ảnh hưởng Những nội dung này tạo nền tảng lý luận cho việc phân tích thực trạng giao kết và thực hiện hợp đồng MBHHQT của doanh nghiệp tỉnh Nghệ An trong chương 2.