(NB) Giáo trình Lắp ráp cài đặt máy tính: Phần 1 gồm có những nội dung chính sau: Bài 1 - Các thành phần của máy tính, Bài 2 - Lắp ráp máy tính, Bài 3 - Thiết lập thông số trong BIOS. Mời các bạn cùng tham khảo để biết thêm nội dung chi tiết.
Các thành phần của máy tính
Tổng quan về máy tính
1.1 Các khái niệm cơ bản về máy tính
Máy tính (computer) là một thiết bị điện tử dùng để tính toán, xử lý dữ liệu theo chương trình đã lập trình trước
Máy tính thực hiện các công việc sau:
– Xử lý thông tin theo chương trình được nhớ sẵn bên trong bộ nhớ
Chương trình (program) là dãy các lệnh nằm trong bộ nhớ để yêu cầu máy tính thực hiện công việc cụ thể
Máy tính cá nhân (PC) là loại máy tính phổ biến hiện nay, được thiết kế dành riêng cho từng người dùng Các bộ phận trong máy tính cá nhân thường tách rời và có khả năng thay đổi, cho phép người dùng dễ dàng nâng cấp hoặc thay thế Đặc biệt, máy tính cá nhân hỗ trợ kết nối với nhiều thiết bị ngoại vi khác nhau, mở rộng khả năng sử dụng.
Máy tính cá nhân được chia thành hai loại chính: máy tính để bàn và máy tính xách tay Máy tính để bàn thường có hiệu năng cao, được đặt cố định và tiêu tốn nhiều năng lượng Trong khi đó, máy tính xách tay bao gồm các thiết bị di động như Laptop, Notebook, Netbook, Tablet và PDA, mang lại tính linh hoạt và tiện lợi cho người sử dụng.
Digital Assistant (Thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân),…
Hình 1.1 Các loại máy tính cá nhân
1.1.1.2.Các loại máy tính khác
Là máy tính có kích thước lớn và cấu hình mạnh, thường được sử dụng làm máy trạm trong mạng cục bộ với một hệ điều hành riêng biệt
Máy tính với cấu hình phần cứng mạnh mẽ và tốc độ xử lý cao thường được sử dụng cho các công việc yêu cầu tính toán lớn, chẳng hạn như làm máy chủ cho mạng Internet hoặc phục vụ các dự báo thời tiết và vũ trụ.
Phần cứng (Hardware) là cấu tạo vật lý của máy tính, có tính chất khó thay đổi Nó bao gồm tất cả các thiết bị và linh kiện điện tử như vi mạch IC, bảng mạch in, cáp nguồn, nguồn điện, bộ nhớ, màn hình, chuột và bàn phím.
Phần mềm là các chương trình được lập trình với mã lệnh giúp phần cứng hoạt động và phục vụ người dùng, có tính linh hoạt cao Trong máy tính, phần mềm được phân chia thành hai loại chính: phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng.
Phần mềm hệ thống khi được đưa vào bộ nhớ chính, nó chỉ đạo máy tính thực hiện các công việc Phần mềm hệ thống bao gồm:
Hệ điều hành (OS – Operating System) là phần mềm quan trọng nhất trong máy tính Nắm vai trò điều khiển mọi hoạt động của máy tính
Trình điều khiển thiết bị là các chương trình quan trọng giúp hệ điều hành nhận diện và quản lý hoạt động của các thiết bị ngoại vi Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo sự tương tác giữa phần mềm và phần cứng, giúp tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của hệ thống.
Các chương trình phục vụ hệ thống bao gồm chương trình điều khiển khởi động máy tính và các chương trình sơ cấp hướng dẫn các hoạt động vào ra cơ bản của máy tính.
Application software refers to specific programs designed for particular fields, such as Microsoft Office for office applications, WinRAR for data compression, and Windows Media Player for music playback.
Phần dẻo (Firmware) là phần mềm nhúng trong phần cứng, có kích thước nhỏ gọn và ổn định, được sử dụng để điều khiển hoạt động của nhiều thiết bị điện tử khác nhau.
Các thành phần của máy tính
Hình 1.4 Sơ đồ các thành phần linh kiện máy tính
- Thùng máy: là nơi để gắn các thành phần của máy tính thành khối như nguồn, Mainboard, Card v.v có tác dụng bảo vệ máy tính
- Bộ nguồn: là nơi cung cấp hầu hết hệ thống điện cho các thiết bị bên trong máy tính
Bo mạch chủ, hay còn gọi là mainboard, là bảng mạch chính của máy vi tính, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối tất cả các thành phần của hệ thống, giúp tạo thành một bộ máy thống nhất.
CPU (Bộ vi xử lý trung tâm) là thành phần quan trọng nhất trong máy tính, đóng vai trò như bộ não điều khiển mọi hoạt động của hệ thống Mặc dù kích thước nhỏ, nhưng CPU thường là linh kiện đắt giá nhất trong toàn bộ máy tính.
Bộ nhớ trong, bao gồm ROM và RAM, là nơi lưu trữ dữ liệu và chương trình cần thiết cho việc xử lý của CPU Nó giao tiếp trực tiếp với CPU mà không cần thông qua thiết bị trung gian nào.
Bộ nhớ ngoài là phương tiện lưu trữ dữ liệu và chương trình, hỗ trợ cho CPU, bao gồm các loại như đĩa mềm, đĩa cứng và CDROM Để giao tiếp với CPU, dữ liệu từ bộ nhớ ngoài thường phải đi qua một thiết bị trung gian, thường là RAM.
- Màn hình (Monitor): Là thiết bị đưa thông tin ra giao diện trực tiếp với người dùng Ðây là thiết bị xuất chuẩn của máy vi tính
- Bàn phím (Keyboard): Thiết bị nhập tin vào giao diện trực tiếp với người dùng Ðây là thiết bị nhập chuẩn của máy vi tính
- Chuột (Mouse): Thiết bị điều khiển trỏ giao diện trực tiếp với người sử dụng
- Máy in (Printer): Thiết bị xuất thông tin ra giấy thông dụng nhất
- Các thiết bị như Card mạng, Modem, máy Fax, phục vụ cho việc lắp đặt mạng máy tính và các chức năng khác
2.1 Vỏ máy và thiết bị nội vi
Vỏ máy tính được coi là ngôi nhà của thiết bị, nơi lưu trữ các thành phần chính của máy Nó bao gồm các khoang đĩa 5.25” để lắp đặt ổ đĩa, đảm bảo tính năng hoạt động hiệu quả cho toàn bộ hệ thống.
CD, khoang 3.5” để chứa ổ cứng, ổ mềm, chứa nguồn để cấp nguồn điện cho máy tính Vỏ máy càng rộng thì máy càng thoáng mát, vận hành êm
Hình 1.2: Các khoang bên trong vỏ máy
Hình 1.3: Các khay và vị trị bên ngoài vỏ máy
Nguồn điện máy tính là thiết bị chuyển đổi dòng điện xoay chiều AC 110V/220V thành nguồn điện một chiều ±3,3V, ±5V và ±12V, phục vụ cho toàn bộ hệ thống máy tính Hiện nay, công suất trung bình của bộ nguồn dao động từ 350W đến 500W.
Hiện nay máy vi tính cá nhân thường sử dụng bộ nguồn ATX
Nguồn ATX hiện đại có nhiều chức năng, bao gồm khả năng tự ngắt khi máy tính thoát khỏi Windows 95 trở lên Cấu trúc của phích cắm vào Mainboard có 20 hoặc 24 chân, cùng với phích cắm nguồn phụ 12V có 4 chân Ngoài ra, nguồn ATX còn cung cấp điện với điện thế -3,3V và +3,3V Dưới đây là sơ đồ chân của phích cắm Mainboard của nguồn ATX.
Hình 1.4: Chân của bộ nguồn máy tính
Dây Màu Tín hiệu Dây Màu Tín hiệu
Gạch Gạch Đen Đỏ Đen Đỏ Đen Xám Tím Vàng
+3,3V +3,3V Nối đất +5V Nối đất +5V Nối đất PWRGOOD +5VSB +12V
Gạch Xanh Sẫm Đen Xanh lá Đen Đen Đen Trắng Đỏ Đỏ
+3,3 -12V Nối đất PS_ON Nối đất Nối đất Nối đất -5V +5V +5V Ý nghĩa của các chân và mầu dây:
Dây mầu cam là chân cấp nguồn +3,3V
Dây mầu đỏ là chân cấp nguồn +5V
Dây mầu vàng là chân cấp nguồn +12V
Dây mầu xanh da trời (xanh sẫm) là chân cấp nguồn -12V
Dây mầu trắng là chân cấp nguồn -5V
Dây mầu tím là chân cấp nguồn 5VSB ( Đây là nguồn cấp trước )
Dây mầu đen là nối đất (Mass)
Dây mầu xanh lá cây là chân lệnh mở nguồn chính PS_ON ( Power Swich On ), khi điện áp PS_ON = 0V là mở , PS_ON > 0V là tắt
Dây màu xám đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ Mainboard, thông báo tình trạng nguồn PWRGOOD Khi dây này có điện áp lớn hơn 3V, Mainboard mới có thể hoạt động bình thường.
Hình 1.5: Thông số trên bộ nguồn
2.1.3.1 Giới thiệu về bảng mạch chính Đây là bảng mạch lớn nhất trong máy vi tính nó chịu trách nhiệm liên kết và điều khiển các thành phần được cắm vào nó Đây là cầu nối trung gian cho quá trình giao tiếp của các thiết bị được cắm vào bảng mạch
Khi một thiết bị cần được xử lý, nó sẽ gửi tín hiệu đến Mainboard, và khi CPU cần phản hồi cho thiết bị, tín hiệu cũng phải đi qua Mainboard.
Mainboard Hệ thống làm công việc vận chuyển trong Mainboard gọi là Bus, được thiết kế theo nhiều chuẩn khác nhau
Một mainboard có khả năng hỗ trợ nhiều loại thiết bị và các thế hệ khác nhau, bao gồm cả CPU Để biết chi tiết về sự tương thích với các loại CPU, người dùng nên tham khảo catalog đi kèm với mainboard.
Mainboard được sản xuất bởi nhiều hãng khác nhau như Intel, Compact, Foxconn, Asus, mỗi hãng mang đến những đặc điểm riêng cho sản phẩm của mình Tuy nhiên, nhìn chung, các Mainboard đều có những thành phần và đặc điểm tương đồng Chúng ta sẽ khảo sát các thành phần trên Mainboard trong phần tiếp theo.
Công suất tối đa Điện thế đầu ra tương ứng với cường độ dòng từng đầu
2.1.3.2 Các thành phần cơ bản trên Mainboard
Hình 1.6: Các thành phần cơ bản trên mainboard
- Công dụng: Là thiết bị điều hành mọi hoạt động của mainboard
Mainboard sử dụng chipset Intel bao gồm hai loại: chipset cầu Bắc và chipset cầu Nam Chipset cầu Bắc nằm gần CPU, quản lý kết nối giữa CPU, bộ nhớ RAM và card màn hình, đồng thời điều khiển FSB, công nghệ Siêu phân luồng và băng thông RAM như DDR1, DDR2, ảnh hưởng đến tốc độ hoạt động của máy Trong khi đó, chipset cầu Nam xử lý thông tin lưu chuyển dữ liệu và hỗ trợ các cổng mở rộng như Serial ATA (SATA), card mạng, âm thanh và USB 2.0.
Chip cầu Nam là con chip lớn nhất trên bo mạch chủ, thường có một gạch vàng ở góc và tên nhà sản xuất in trên bề mặt Trong khi đó, chip cầu Bắc được lắp đặt dưới một miếng tản nhiệt bằng nhôm gần CPU.
- Nhà sản xuất: Intel, SIS, ATA, VIA, NVIDIA
❖ Đế cắm CPU: Có hai loại cơ bản là Slot và Socket
- Slot : Là khe cắm dài như một thanh dùng để cắm các loại CPU như Pentium
II, Pentium III, loại này chỉ có trên các Mainboard cũ Khi ấn CPU vào Slot còn có thêm các vit để giữ chặt CPU
- Socket : là khe cắm hình chữ nhật có xăm lổ hoặc các điểm tiếp xúc để cắm
CPU vào Loại này dùng cho tất cả các loại CPU còn lại không cắm theo Slot
Hiện nay, các CPU Intel sử dụng Socket 775 với 775 điểm tiếp xúc và Socket 478 có thiết kế vát 1 chân Đối với CPU AMD, các loại socket phổ biến bao gồm AM2, 940, 939, 754, trong khi các dòng đời cũ sử dụng Socket 462.
Có: 462 pin Dùng cho: Athlon,
Có : 478 pin; Dùng cho : Celeron, Pentium IV
Socket 775 Có: 775 point; Dùng cho: Celeron, Pentium IV
Có : 242 pin Dùng cho : Celeron, PII, PIII
Hình 1.7: Các loại đế cắm CPU
❖ Khe cắm RAM: Thường có hai loại chính DIMM và SIMM
- SIMM : Loại khe cắm có 30 chân hoặc 72 chân
- DIMM : Loại khe cắm SDRAM có 168 chân Loại khe cắm DDRAM có 184 chân Loại khe cắm DDR2, DDR3 có 240-pin
Hiện nay tất cả các loại Mainboard chỉ có khe cắm DIMM nên rất tiện cho việc nâng cấp