TỔNG QUAN VỀ IPTV
KHÁI NIỆM IPTV
IPTV (Internet Protocol Television) là một hệ thống truyền hình sử dụng giao thức IP để cung cấp dịch vụ truyền hình số đến các thuê bao qua kết nối băng rộng Thông thường, IPTV đi kèm với dịch vụ Video theo yêu cầu (VoD) và có thể tích hợp với các dịch vụ Internet khác như truy cập Web và VoIP.
IPTV, hay truyền hình giao thức Internet, là một phương thức phân phối nội dung truyền hình chất lượng cao qua mạng băng rộng, bao gồm cả âm thanh và hình ảnh theo yêu cầu Các thuật ngữ như Telco TV hay Truyền hình băng rộng thường được sử dụng để chỉ cùng một khái niệm Theo tổ chức Liên Hiệp Viễn Thông Quốc Tế ITU, IPTV được định nghĩa là dịch vụ đa phương tiện, bao gồm truyền hình, video, âm thanh, văn bản, đồ họa và dữ liệu, được cung cấp qua mạng IP với chất lượng dịch vụ, trải nghiệm, bảo mật, tính tương tác và độ tin cậy cao.
IPTV có một số điểm đặ trưng sau:
Hệ thống IPTV hỗ trợ truyền hình tương tác, cho phép nhà cung cấp dịch vụ cung cấp đầy đủ các ứng dụng truyền hình Các dịch vụ IPTV bao gồm truyền hình trực tiếp, truyền hình chất lượng cao HDTV, trò chơi tương tác và truy cập Internet tốc độ cao.
IPTV kết hợp với bộ ghi hình video số cho phép người dùng dịch chuyển thời gian, giúp xem lại nội dung chương trình một cách dễ dàng Kỹ thuật này cho phép ghi hình và lưu trữ nội dung để người dùng có thể thưởng thức sau này.
Hệ thống IPTV end-to-end cung cấp thông tin hai chiều, cho phép người dùng tùy chỉnh trải nghiệm xem theo sở thích và thói quen cá nhân Điều này giúp người dùng có thể xem nội dung họ mong muốn vào bất kỳ thời điểm nào.
Công nghệ IPTV yêu cầu băng thông thấp bằng cách cho phép nhà cung cấp dịch vụ chỉ phân phối các kênh mà người dùng đã yêu cầu, thay vì phát sóng tất cả các kênh cho mọi người dùng Điều này giúp các nhà khai thác mạng tiết kiệm băng thông hiệu quả.
Nội dung IPTV không chỉ giới hạn trên Tivi, mà người dùng còn có thể truy cập dịch vụ này thông qua máy tính và các thiết bị di động của mình.
Nhược điểm chính của IPTV là khả năng mất dữ liệu cao và độ trễ trong việc truyền tín hiệu Nếu kết nối mạng không ổn định và băng thông không đủ, người dùng dễ gặp phải tình trạng giật lag khi xem chương trình hoặc mất thời gian khi chuyển kênh Ngoài ra, nếu máy chủ của nhà cung cấp dịch vụ không đủ mạnh, chất lượng dịch vụ sẽ giảm khi có nhiều người cùng truy cập Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ Internet đang nâng cao băng thông kết nối, giúp IPTV khắc phục những nhược điểm này và trở thành công nghệ truyền hình của tương lai.
CẤU TRÚC MẠNG IPTV
1.2.1 Cơ sở hạ tầng của mạng IPTV
Hình 1.1 Mô hình hệ thống IPTV end-to-end
1.2.1.1 Trung tâm dữ liệu IPTV
Trung tâm dữ liệu IPTV thu thập nội dung từ nhiều nguồn, bao gồm truyền hình địa phương, nhà cung cấp nội dung và vệ tinh Sau khi nhận nội dung, các thiết bị như bộ mã hóa, máy chủ video và bộ định tuyến sẽ được sử dụng để xử lý và phân phối nội dung.
Thiết bị bảo mật IP được sử dụng để chuẩn bị nội dung video cho việc phân phối qua mạng IP Hệ thống quản lý thuê bao cũng cần thiết để quản lý hồ sơ và phí thuê bao của người dùng.
1.2.1.2 Mạng truy cập băng thông rộng
Truy cập dịch vụ IPTV yêu cầu kết nối điểm-điểm, do đó khi triển khai IPTV trên diện rộng, số lượng kết nối này sẽ tăng cao, dẫn đến nhu cầu băng thông mạng lớn Những tiến bộ trong công nghệ mạng đã giúp các nhà cung cấp viễn thông đáp ứng được yêu cầu băng thông rộng lớn Mạng truyền hình cáp sử dụng cả cáp đồng trục và cáp quang để truyền tải nội dung IPTV hiệu quả.
1.2.1.3 Thiết bị khách hang IPTV (IPTVCD)
IPTVCD (Thiết bị tiêu dùng IPTV) là thành phần quan trọng giúp người dùng truy cập dịch vụ IPTV thông qua kết nối mạng băng rộng Thiết bị này thực hiện chức năng giải mã và xử lý các luồng tín hiệu dựa trên gói IP, đồng thời được trang bị các kỹ thuật tiên tiến nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ ảnh hưởng của các vấn đề mạng khi xử lý nội dung IPTV Các loại IPTVCD phổ biến bao gồm RG và bộ giải mã IP (set-top-box), trong đó RG là modem ADSL và modem cáp sử dụng trong mạng truyền hình cáp hai chiều HFC.
Mạng gia đình kết nối các thiết bị kỹ thuật số trong một không gian nhỏ, giúp cải thiện thông tin và chia sẻ tài nguyên giữa các thành viên Mục tiêu của mạng gia đình là cung cấp quyền truy cập vào thông tin như âm thanh, dữ liệu và giải trí giữa các thiết bị trong nhà Nhờ vào mạng gia đình, người dùng có thể tiết kiệm chi phí và thời gian nhờ vào việc chia sẻ thiết bị phần cứng một cách hiệu quả và dễ dàng thông qua kết nối Internet băng rộng.
1.2.2 Cấu trúc chức năng cho dịch vụ IPTV
Mạng IPTV bao gồm nhiều thành phần cơ bản, tạo nên một cấu trúc chức năng giúp phân biệt và chuyên môn hóa các nhiệm vụ.
Hình 1.2 Cấu trúc chức năng cho dịch vụ IPTV
Tất cả nội dung của dịch vụ IPTV, bao gồm VoD và truyền hình quảng bá, phải được xử lý qua chức năng cung cấp nội dung, nơi diễn ra các bước tiếp nhận, chuyển mã và mã hóa, tạo ra các luồng video số có thể phân phối qua mạng IP.
Khối phân phối nội dung đảm nhận việc chuyển giao nội dung đã mã hóa đến thuê bao, sử dụng thông tin từ các chức năng vận chuyển và điều khiển IPTV để đảm bảo phân phối chính xác Chức năng này bao gồm việc lưu trữ bản sao nội dung để tăng tốc độ phân phối, lưu trữ tạm thời cho VoD và các bản ghi video cá nhân Khi thuê bao yêu cầu nội dung đặc biệt từ chức năng điều khiển IPTV, yêu cầu sẽ được chuyển đến chức năng phân phối nội dung để cấp quyền truy cập.
Chức năng điều khiển IPTV là trung tâm của dịch vụ, liên kết các chức năng khác và đảm bảo dịch vụ hoạt động hiệu quả để đáp ứng nhu cầu khách hàng Nó nhận yêu cầu từ thuê bao và phối hợp với chức năng phân phối để đảm bảo nội dung được cung cấp đúng cách Bên cạnh đó, chức năng này cung cấp hướng dẫn chương trình điện tử EPG, giúp thuê bao lựa chọn nội dung theo nhu cầu Ngoài ra, chức năng điều khiển IPTV còn quản lý quyền nội dung số DRM, cho phép thuê bao truy cập vào các nội dung mà họ yêu cầu.
1.2.2.4 Chức năng vận chuyển IPTV
Sau khi yêu cầu nội dung từ thuê bao được chấp thuận, chức năng vận chuyển IPTV sẽ đảm nhận việc truyền tải nội dung đến thuê bao, đồng thời cũng xử lý các tương tác từ thuê bao về chức năng điều khiển IPTV.
Chức năng thuê bao trong IPTV bao gồm nhiều thành phần và hoạt động, cho phép người dùng truy cập nội dung Các thành phần này bao gồm gateway kết nối với bộ ghép kênh DSLAM và STB sử dụng trình duyệt web để kết nối với Middleware server STB lưu trữ các thành phần quan trọng như key DRM và thông tin xác thực người dùng Chức năng này sử dụng EPG để khách hàng lựa chọn hợp đồng và yêu cầu nội dung từ hệ thống điều khiển IPTV, đồng thời nhận giấy phép số và key DRM để truy cập nội dung.
Hình 1.3 Các thành phần của cấu trúc chức năng
VẤN ĐỀ PHÂN PHỐI IPTV
Các dịch vụ trên nền IP như VoIP và truy cập Internet tốc độ cao tạo ra các kiểu lưu lượng mạng IP thời gian thực khác nhau Mỗi loại dịch vụ có đặc điểm riêng, do đó cần có phương thức phân phối phù hợp Hiện nay, IPTV được phân phối qua mạng IP bằng ba phương thức chính: unicast, broadcast và multicast.
IP Unicast: Được sử dụng để truyền dữ liệu (hay một gói dữ liệu) từ một máy phát (sender) đến một máy thu đơn giản
IP Broadcast: Được sử dụng để gửi dữ liệu từ một máy phát (sender) đến toàn bộ một mạng con Subnetwork gồm nhiều máy thu
IP Multicast là một phương thức truyền dữ liệu từ một máy phát đến một nhóm máy thu được cấu hình đồng nhất, cho phép các thành viên trong nhóm này có thể nằm ở những mạng phân tán khác nhau.
Trong môi trường mạng, việc truyền dẫn video gặp khó khăn do yêu cầu phân phối dữ liệu từ một điểm đến nhiều điểm mà không làm tăng lưu lượng trên toàn bộ mạng con Do đó, giải pháp IP Broadcast ít được sử dụng Thay vào đó, các ứng dụng truyền hình hiện nay thường áp dụng IP Unicast và IP Multicast, trong đó IP Multicast đang trở thành lựa chọn phổ biến.
Trong giai đoạn đầu, một số ứng dụng truyền thông chương trình truyền hình trên mạng đã sử dụng phương pháp truyền dữ liệu IP Unicast, trong đó mỗi luồng video IPTV được gửi tới một IPTVCD Điều này có nghĩa là nếu có nhiều người dùng IPTV muốn xem cùng một kênh video, IPTVCD sẽ cần tạo ra nhiều luồng unicast riêng biệt Nguyên tắc của unicast là phân phối một luồng nội dung đến từng người dùng cuối, giúp cấu hình thực thi trở nên đơn giản Tuy nhiên, do nhiều hạn chế, phương pháp này hiện nay ít được áp dụng.
Băng thông của mạng bị lãng phí
Dịch vụ rất khó mở rộng khi số lượng máy thu tăng lên
Không thể sử dụng trong các dịch vụ bị giới hạn thời gian, do sự cung cấp đến mỗi máy thu phải theo trình tự xếp hàng
Hình 1.4 Các kết nối Unicast cho nhiều user IPTV
Khi nhiều người dùng IPTV truy cập cùng một kênh tại cùng một thời điểm, các kết nối định hướng sẽ được thiết lập qua mạng Trong trường hợp này, server cần cung cấp kết nối tới tất cả thuê bao yêu cầu truy cập Kênh 10, tạo ra năm luồng riêng biệt từ server nội dung đến router đích.
Các mạng IP hỗ trợ chức năng truyền broadcast tương tự như kênh IPTV được phát đến mọi thiết bị kết nối mạng băng rộng Khi một server được cấu hình để truyền broadcast, kênh IPTV sẽ được gửi đến tất cả thiết bị IPTVCD trên mạng, bất kể thuê bao có yêu cầu hay không Điều này gây ra vấn đề khi các tài nguyên IPTVCD phải xử lý các gói tin không mong muốn Hơn nữa, kỹ thuật truyền thông này không hỗ trợ định tuyến, dẫn đến việc mạng thiết bị IPTVCD bị quá tải khi tất cả kênh được phát đến mọi người.
Trong triển khai IPTV, mỗi nhóm multicast phát sóng các kênh truyền hình đến các thiết bị IPTVCD, cho phép chỉ những người dùng có nhu cầu xem kênh đó nhận tín hiệu Phương pháp này giúp giảm thiểu băng thông tiêu thụ và giảm tải cho server Hình 1.5 minh họa việc sử dụng kỹ thuật multicast để phân phối kênh 10 IPTV cho năm thuê bao cùng lúc.
Hình 1.5 Các kết nối được sử dụng trong kỹ thuật Multicast
Bản copy đơn (single) được gửi từ server nội dung tới router phân phối, từ đó router này tạo ra hai bản copy của luồng thông tin và gửi tới các router tại các tổng đài khu vực qua kết nối IP định hướng Mỗi router sau đó sẽ tạo ra các bản copy khác để phục vụ các thuê bao muốn xem Phương thức này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm số kết nối IP và dung lượng dữ liệu.
Phát sóng IPTV qua mạng là phương thức phổ biến mà các nhà cung cấp dịch vụ sử dụng để quảng bá các chương trình trực tiếp, mang lại hiệu suất cao cho hạ tầng mạng IP hiện có Tuy nhiên, phương thức này không hiệu quả trong việc truyền tải thông tin lên (upstream) giữa các thiết bị IPTVCD và máy chủ phát sóng Cần lưu ý rằng, việc phát multicast nội dung IPTV thường phức tạp hơn nhiều so với mô hình unicast và broadcast.
So sánh các phương thức phân phối IPTV
IP Unicast không phải là giải pháp lý tưởng cho dịch vụ truyền hình trực tuyến do những nhược điểm như lãng phí băng thông và khó khăn trong việc mở rộng khi số lượng khách hàng tăng, đặc biệt là đối với các dịch vụ có giới hạn thời gian.
IP Multicast là phương thức truyền thông cho phép phân phối dữ liệu từ một điểm đến nhiều điểm, mang lại hiệu quả băng thông cao hơn so với IP Unicast Tuy nhiên, phương thức này vẫn gặp một số vấn đề cần được khắc phục.
Các bộ định tuyến trung gian (Router) cần phải có khả năng multicast Yêu cầu cao về tính năng thiết bị và năng lực quản trị mạng
Vấn đề độ tin cậy và khả năng kiểm soát lỗi truyền dữ liệu
Các yêu cầu liên quan đến các máy thu: Cần có Card mạng và phần mềm hỗ trợ IP Multicast…
Dịch vụ truyền hình trực tuyến trên mạng hiện tại không có nhu cầu mở rộng lớn, do đó, IP Multicast vẫn là phương thức truyền thông phổ biến nhất.
IP broadcast: Trong thực tế kỹ thuật truyền thông tin này không hỗ trợ việc định tuyến vì thế mà broadcast không phù hợp cho các ứng dụng IPTV.
CÁC CÔNG NGHỆ CHO IPTV
1.4.1 Vấn đề sử lý nội dung
Các hệ thống xử lý nội dung nhận tín hiệu video thời gian thực từ nhiều nguồn khác nhau, chuyển đổi chúng thành định dạng phù hợp để đầu thu STB có thể giải mã và hiển thị trên màn hình Quy trình này bao gồm các chức năng quan trọng.
Quá trình nén video là bước quan trọng trong hệ thống IPTV, nơi các nguồn video tương tự được xử lý trước khi phát Việc nén này giúp tối ưu hóa tốc độ truyền dữ liệu và độ dài gói tin, đảm bảo tính tương thích cho tất cả các nguồn video đầu vào, đồng thời đơn giản hóa quá trình truyền dẫn và chức năng ghép kênh.
Chuyển mã video là quá trình cần thiết để định dạng các luồng video số, thường chuyển đổi sang thuộc tính MPEG hoặc cấp độ luồng phù hợp với các bộ giải mã STB Việc chuyển mã nội dung HD giúp chuyển đổi từ định dạng MPEG-2 sang H.264, từ đó giảm băng thông cho các mạng DSL.
Chuyển đổi tốc độ là quá trình điều chỉnh tốc độ bit của luồng video số Chẳng hạn, luồng video chuẩn SD với tốc độ 4,5 Mbps có thể cần giảm xuống 2,5 Mbps để tương thích với hệ thống IPTV.
Mỗi luồng video trong hệ thống IPTV cần được gán một nhãn duy nhất để các thiết bị ghép kênh và bộ STB có thể nhận diện chính xác Để tránh tình trạng trùng lặp chương trình, mọi chương trình audio và video trong mỗi luồng truyền dẫn MPEG phải được xử lý kỹ lưỡng.
Việc xử lý nội dung có thể được thực thi trên một luồng video trực tiếp hoặc đã được lưu trữ bên trong video server
VoD (video on demand) là hình thức truyền hình theo yêu cầu, cho phép người xem chọn chương trình theo ý thích Hệ thống VoD sử dụng công nghệ video-over-IP và bao gồm bốn thành phần chính Đầu tiên, nội dung được xử lý để lưu trữ và phân phối thông qua quá trình nén và mã hóa tại trạm tiền xử lý Một máy chủ VoD lưu trữ nội dung và tạo luồng gửi tới thuê bao, trong khi mỗi thuê bao sử dụng bộ STB để nhận, giải mã và hiển thị nội dung Bộ STB cũng cung cấp danh sách dịch vụ từ hệ thống quản lý thuê bao và truy cập có điều kiện, nhận lệnh từ thuê bao, gửi lệnh đến máy chủ VoD và phân phối các key giải mã cho bộ STB.
Hình 1.6 Cấu trúc hệ thống VoD
Các video server đóng vai trò quan trọng trong hệ thống VoD, vì chúng tạo ra và truyền tải các luồng video đến từng thuê bao Dung lượng bộ nhớ của các server này có thể thay đổi tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể Bài viết này sẽ đề cập đến một số khía cạnh của video server và cách chúng hỗ trợ trong việc phân phối nội dung, với dung lượng lưu trữ có thể lớn hoặc nhỏ.
Các nhà cung cấp sử dụng hai phương thức phân phối server trong mạng: phương thức tập trung hóa và phân phối hóa Trong phương thức tập trung hóa, các server lớn với dung lượng cao được xây dựng tại các vị trí trung tâm, cung cấp nội dung cho thuê bao qua các liên kết tốc độ cao Ngược lại, phương thức phân phối hóa sử dụng các server nhỏ hơn đặt gần thuê bao, chỉ phục vụ cho khu vực lân cận Trung tâm Library server sẽ tải xuống các bản sao nội dung để cung cấp cho các Hub server theo yêu cầu Phương thức tập trung hóa giúp giảm số lượng server cần xây dựng và chi phí truyền dẫn, trong khi phương thức phân phối hóa giảm băng thông cần thiết giữa các vị trí Cả hai phương thức đều được áp dụng trong thực tế, và dung lượng của VoD server phụ thuộc vào cấu trúc hệ thống cũng như sở thích của người xem.
Hình 1.7 Mô hình triển khai server
1.4.3 Các hệ thống hỗ trợ hoạt động
Việc phân phối dịch vụ video đến khách hàng yêu cầu thiết bị phần cứng đáng tin cậy và phần mềm lớn để quản lý khối lượng công việc khổng lồ Các hệ thống hỗ trợ hoạt động (OSS) này không chỉ thông báo cho khách hàng về các chương trình trên các kênh phát sóng mà còn cung cấp dữ liệu cần thiết cho việc lập hóa đơn các dịch vụ đã đăng ký Hệ thống IPTV OSS cung cấp nhiều chức năng quan trọng để tối ưu hóa quy trình này.
Hướng dẫn chương trình điện tử EPG (Electronic Program Guide) giúp người xem nắm bắt lịch phát sóng của các kênh broadcast và danh sách các chương trình VoD có sẵn EPG có thể bao gồm các kênh broadcast thông qua lựa chọn chương trình hoặc cung cấp hướng dẫn tương tác, cho phép người dùng lên lịch các kênh phát trong tương lai Nhiều nhà cung cấp dịch vụ IPTV hợp tác với các công ty bên ngoài để cung cấp dữ liệu cho hướng dẫn chương trình này.
Hệ thống phân quyền là cần thiết cho việc quản lý quyền truy cập nội dung qua IPTV, yêu cầu kiểm tra thông tin tài khoản khách hàng để xác định quyền lợi của thuê bao Đồng thời, hệ thống này cần tích hợp với hệ thống hóa đơn để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong việc cung cấp dịch vụ.
Nội dung trực tuyến, bao gồm e-mail và web, được cung cấp bởi nhiều hệ thống IPTV, cho phép người dùng xem nội dung trên máy tính giống như trên Tivi mà không cần bộ giải mã IP STB.
Hệ thống lập hóa đơn và quản lý thuê bao lưu trữ thông tin quan trọng về từng thuê bao, bao gồm hợp đồng, chi tiết hóa đơn, trạng thái tài khoản và thông số nhận dạng thiết bị.
Các hệ thống OSS là thành phần đầu tư quan trọng cho các nhà cung cấp dịch vụ IPTV, ảnh hưởng đến cả thời gian và chi phí Chúng đảm bảo rằng phần mềm từ nhiều nhà cung cấp thực hiện đầy đủ các chức năng cần thiết Việc tích hợp các hệ thống này có thể kéo dài nhiều tháng và yêu cầu hoàn thành nhiều công việc trước khi cung cấp dịch vụ cho số lượng lớn thuê bao Chi phí đầu tư này cũng ảnh hưởng đến việc định giá dịch vụ, bất kể số lượng thuê bao là 1000 hay 100000 Do đó, chi phí lắp đặt OSS cần được xem xét kỹ lưỡng trong kế hoạch kinh doanh, vì nó có thể cao hơn giá thành phần cứng cho số lượng thuê bao thấp Hơn nữa, chi phí bảo trì cơ sở dữ liệu thường không được tính đến trong mô hình kinh doanh của hệ thống IPTV.
CÁC DỊCH VỤ VÀ ỨNG DỤNG CỦA IPTV
IPTV mang lại lợi ích hấp dẫn cho các nhà cung cấp dịch vụ điện thoại, cho phép họ triển khai nhiều ứng dụng dựa trên công nghệ hiện đại với mức đầu tư hợp lý Hệ thống này có thể tích hợp với mạng IP băng rộng hiện có, giúp cung cấp dịch vụ số liệu hiệu quả Bên cạnh đó, IPTV cho phép cung cấp các ứng dụng với giá cả cạnh tranh hơn so với nội dung truyền hình truyền thống, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh cho các nhà cung cấp dịch vụ.
Trong phần này, chúng tôi sẽ giới thiệu một số dịch vụ nổi bật của các nhà cung cấp IPTV tại Việt Nam, bao gồm truyền hình quảng bá kỹ thuật số, dịch vụ Video theo yêu cầu (VoD) và quảng cáo địa chỉ.
1.5.1 Truyền hình quảng bá kỹ thuật số
Khách hàng sẽ trải nghiệm truyền hình số thông qua công nghệ IPTV, cho phép nhận tín hiệu từ truyền hình quảng bá số qua cáp nâng cấp hoặc vệ tinh Sự phát triển của công nghệ DSL tốc độ cao như ADSL2 và ADSL2+ đã cách mạng hóa lĩnh vực truyền hình, mang lại độ tin cậy và khả năng cạnh tranh cho IPTV so với các dịch vụ truyền hình trả phí khác.
IPTV cung cấp dịch vụ chất lượng cao vượt trội so với các nhà cung cấp truyền hình cáp và vệ tinh truyền thống Với số lượng kênh phong phú và đa dạng nội dung, khách hàng có thể tùy chọn theo sở thích cá nhân, mang lại trải nghiệm giải trí linh hoạt và phong phú hơn.
Truyền hình quảng bá thông thường, truyền hình cáp và vệ tinh cung cấp tất cả các kênh đến nhà thuê bao, trong khi IPTV chỉ phân phối các kênh mà khách hàng lựa chọn, cho phép cung cấp số lượng kênh không giới hạn Khách hàng có quyền tự do điều khiển nội dung họ muốn xem và thời gian xem, nhờ vào khả năng tương tác hai chiều trên nền tảng mạng IP, tạo nên đặc tính nổi bật của IPTV.
1.5.2 Video theo yêu cầu VoD
Dịch vụ VoD (Video on Demand) cho phép người dùng truy cập các chương trình truyền hình theo yêu cầu, bao gồm phim truyện, chương trình giáo dục và tin tức thời sự Các nội dung này được lưu trữ và cung cấp riêng cho từng thuê bao, giúp họ lựa chọn và xem video vào thời gian mà họ cảm thấy phù hợp nhất.
Khi hạ tầng mạng IPTV ra đời, nó đã cho phép cung cấp nhiều dịch vụ và ứng dụng tạo lợi nhuận như điện thoại video, hội thoại truyền hình, đào tạo từ xa và camera giám sát an ninh Hệ thống này mang đến những tính năng tiên tiến hơn so với truyền hình quảng bá truyền thống.
1.5.3 Quảng cáo có địa chỉ
Quảng cáo có địa chỉ là hình thức truyền tải thông tin đặc biệt hoặc nội dung đa phương tiện giữa thiết bị và khách hàng dựa trên địa chỉ của họ Thông qua việc phân tích kỹ hồ sơ người xem, địa chỉ công khai của khách hàng có thể được xác định Quá trình này giúp xác định tính phù hợp của tin nhắn quảng cáo với người nhận, từ đó cho phép đánh giá nhanh chóng và chính xác hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo.
Sự hợp tác của người xem đóng vai trò quan trọng trong quảng cáo có địa chỉ Khi truyền hình IP ra đời, các hệ thống này có khả năng tương tác, hỏi han hoặc nhắc nhở người xem về nội dung quảng cáo một cách hiệu quả.
17 người xem đã khai báo tên từ danh sách đăng ký và mong muốn chọn tên chương trình của họ Tên chương trình này đã có một hồ sơ và các tin nhắn quảng cáo có thể được lựa chọn, giúp kết nối tốt hơn với hồ sơ của người xem Với các tính năng tiên tiến của truyền hình IP như cuộc gọi, email và hướng dẫn chương trình, các kênh yêu thích sẽ được ghi nhớ, cho phép người xem thực sự trải nghiệm nội dung mà họ yêu thích.
Thu nhập từ việc gửi tin nhắn có địa chỉ đến người xem có thể cao gấp 10 đến 100 lần so với quảng cáo truyền thống Việc này cho phép các nhà quảng cáo tối ưu hóa ngân sách đầu tư cho quảng cáo theo địa chỉ cụ thể Hơn nữa, họ có thể thử nghiệm nhiều quảng cáo thương mại khác nhau trong cùng một khu vực và thời điểm, nhằm tìm ra giải pháp hiệu quả nhất.
IPTV đang nổi lên như công nghệ truyền hình tiên tiến nhất, có khả năng cạnh tranh với truyền hình vệ tinh, cáp và các hình thức truyền hình truyền thống Điểm nổi bật của IPTV là tính năng tương tác, cho phép người xem chủ động trong việc lựa chọn thời gian xem và sử dụng nhiều dịch vụ giá trị gia tăng khác, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dùng.
IPTV được coi là cuộc cách mạng trong ngành truyền thông truyền hình nhờ khả năng truyền tải nội dung qua mạng viễn thông và băng rộng Nó cho phép tập hợp và lưu trữ nội dung điện ảnh, truyền hình dưới dạng tư liệu số với quy mô lớn, hiệu quả và chi phí thấp, thuận tiện cho việc tra cứu Với chi phí sản xuất nội dung thấp, các nhà cung cấp IPTV có thể cung cấp đa dạng chương trình, từ thể thao và thời sự đến các chương trình đào tạo trên Tivi và nhiều nội dung khác.