Tính cấp thiết của đề tài
Hoạt động tín dụng là yếu tố then chốt của ngân hàng thương mại (NHTM), do đó, nâng cao chất lượng tín dụng luôn là ưu tiên hàng đầu Sự gia nhập WTO mang đến cho các NHTM Việt Nam nhiều cơ hội và thách thức, khi các ngân hàng nước ngoài cũng tham gia vào thị trường tài chính trong nước, làm tăng tính cạnh tranh Tuy nhiên, các NHTM Việt Nam vẫn gặp nhiều yếu kém về vốn và năng lực chuyên môn, đặc biệt trong việc đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng, điều này ảnh hưởng đến quy mô nợ xấu, một chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng tín dụng của ngân hàng.
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu từ cuối năm 2008 đã tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế Việt Nam, gây khó khăn cho hoạt động sản xuất và kinh doanh Năng lực tài chính của doanh nghiệp suy giảm, chất lượng tín dụng kém đi, và nợ xấu tăng nhanh, với tỷ lệ nợ xấu chính thức đạt 4,62% vào tháng 9/2013, tuy nhiên, con số thực tế có thể còn cao hơn Tình hình này đã khiến Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) phải ban hành nhiều quy định nhằm quản lý nợ xấu và thành lập Công ty Quản lý Tài sản (VAMC) để mua lại nợ xấu từ các ngân hàng thương mại.
Để giải quyết hiệu quả vấn đề nợ xấu, các ngân hàng thương mại (NHTM) cần không chỉ tập trung vào xử lý nợ xấu mà còn thực hiện các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng Nếu chỉ chú trọng vào xử lý nợ xấu mà không cải thiện các yếu tố nội tại, nợ xấu sẽ gia tăng trong tương lai và khó có thể giải quyết triệt để Do đó, việc chú ý đến nguyên nhân bên ngoài và nội tại của rủi ro tín dụng là rất cần thiết Trong khi các yếu tố bên ngoài thường nằm ngoài tầm kiểm soát, NHTM nên tập trung vào việc cải thiện các yếu tố nội tại, đặc biệt là công tác ước lượng xác suất không trả được nợ của khách hàng.
Vào năm 2012, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã triển khai phương pháp giám sát dựa trên rủi ro theo Hiệp ước Basel II Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc định lượng các yếu tố liên quan đến rủi ro tín dụng, trong đó xác suất không trả được nợ là yếu tố quan trọng cần được lượng hóa để xây dựng nguồn dự phòng và đảm bảo yêu cầu vốn tối thiểu cho từng ngân hàng thương mại.
Việc lựa chọn đề tài “Đánh giá khả năng không trả được nợ của khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh” là cần thiết, vừa mang tính lý luận vừa có ý nghĩa thực tiễn.
Mục đích nghiên cứu
Bài viết sẽ phân tích xác suất không trả được nợ của khách hàng doanh nghiệp (KHDN) và ước lượng xác suất này bằng một mô hình phù hợp với thực tiễn Việt Nam Việc đo lường xác suất không trả nợ được thực hiện tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam Chi nhánh TP.HCM, tuân thủ theo Hiệp ước Basel II, bao gồm hai nội dung chính.
- Đo lường xác suất không trả được nợ của khách hàng doanh nghiệp
- Đề xuất các giải pháp nâng cao khả năng ước lượng xác suất không trả được nợ của khách hàng doanh nghiệp
3 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: các khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam CN TP.HCM
Phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn trong khách hàng doanh nghiệp tại chi nhánh TP.HCM, do hạn chế về thời gian và nguồn lực Dữ liệu được thu thập từ hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của ngân hàng, dựa trên báo cáo tài chính mà các doanh nghiệp cung cấp trong hai năm 2012.
Phương pháp nghiên cứu định tính được áp dụng để thu thập thông tin về hoạt động tín dụng và đánh giá tình hình tài chính của khách hàng doanh nghiệp Quá trình này bao gồm việc phân tích các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và phỏng vấn các cán bộ tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam, chi nhánh TP.HCM.
Phương pháp nghiên cứu định lượng sử dụng thống kê dữ liệu từ hệ thống quản lý tín dụng và mô hình logit để xác định các chỉ tiêu tài chính ảnh hưởng đến phân loại nhóm khách hàng Nghiên cứu này nhằm đánh giá độ phù hợp của mô hình, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao khả năng ước lượng xác suất không trả được nợ của khách hàng doanh nghiệp tại NHTMCP Công Thương Việt Nam Chi nhánh TP.HCM.
Ngoài lời mở đầu và kết luận, kết cấu luận văn gồm 3 chương :
- Chương 1: Tổng quan về ước lượng xác suất không trả được nợ của khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại
Chương 2 trình bày phương pháp ước lượng xác suất không trả được nợ của khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam, chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng, từ đó đưa ra các mô hình dự đoán hiệu quả Kết quả sẽ giúp ngân hàng nâng cao khả năng quản lý rủi ro tín dụng và đưa ra quyết định cho vay chính xác hơn.
Chương 3 trình bày các giải pháp nhằm cải thiện khả năng ước lượng xác suất không trả được nợ của khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam, chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh Các giải pháp này bao gồm việc áp dụng các mô hình phân tích dữ liệu tiên tiến, nâng cao quy trình đánh giá tín dụng và tăng cường đào tạo nhân viên để nâng cao nhận thức về rủi ro tín dụng Bên cạnh đó, ngân hàng cũng cần cải thiện hệ thống thông tin khách hàng để thu thập và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả hơn, từ đó đưa ra các quyết định cho vay chính xác hơn.
KHÔNG TRẢ ĐƯỢC NỢ CỦA KHÁCH HÀNG DOANH
NGHI ỆP TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
1.1 Tổng quan về xác suất không trả được nợ của khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại
1.1.1 Khái niệm về xác suất không trả được nợ
Không trả được nợ là tình trạng mà doanh nghiệp không đủ tài sản để thực hiện các nghĩa vụ tài chính hoặc không có khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn.
Theo Hiệp ước Basel II, đối với ngân hàng, khách hàng không trả được nợ là những khách hàng xảy ra một hoặc cả hai tình trạng sau:
Khách hàng có thể gặp khó khăn trong việc thực hiện nghĩa vụ thanh toán đầy đủ khi đến hạn, chưa kể đến khả năng ngân hàng bán tài sản (nếu có) để thu hồi nợ.
Khách hàng có nợ xấu khi có khoản vay quá hạn trên 90 ngày Đặc biệt, các khoản thấu chi sẽ được coi là quá hạn nếu khách hàng vượt quá hạn mức cho phép hoặc nhận thông báo về hạn mức thấp hơn so với dư nợ hiện tại.
Khi khách hàng có dấu hiệu không trả được nợ, ngân hàng thường thực hiện một hoặc kết hợp các biện pháp sau:
- Ngân hàng bắt đầu không tính lãi cộng dồn của khoản vay
- Ngân hàng trích dự phòng cụ thể hay xử lý rủi ro sau khi đánh giá có sự sụt giảm chất lượng tín dụng
- Ngân hàng bán khoản nợ sau khi đã định giá lại chúng
- Ngân hàng giảm bớt nghĩa vụ trả nợ của khách hàng bằng các biện pháp như miễn, giảm gốc, lãi, hoặc các loại phí có liên quan
Ngân hàng có trách nhiệm gửi thông báo về nguy cơ và tình trạng phá sản của bên có nghĩa vụ trả nợ đến cơ quan chức năng Điều này giúp các cơ quan xem xét nghĩa vụ trả nợ một cách chủ động, hoặc trong trường hợp bên nợ tuyên bố phá sản hoặc các hình thức bảo hộ tương tự nhằm tránh hoặc trì hoãn nghĩa vụ trả nợ cho ngân hàng.
Theo Moody’s, nguy cơ không trả được nợ của khách hàng gồm 3 sự kiện sau:
- Doanh nghiệp không thực hiện hoặc trì hoãn trả nợ lãi, gốc bao gồm cả việc trì hoãn thanh toán trong thời gian ân hạn
- Doanh nghiệp bị phá sản, quản chế, trách nhiệm pháp lý tài sản hoặc các trách nhiệm pháp lý khác ảnh hưởng đến lịch trả nợ lãi, gốc
Doanh nghiệp có thể giảm nghĩa vụ tài chính bằng cách thỏa thuận hoán đổi với chủ nợ, chẳng hạn như chuyển đổi nợ thành cổ phiếu thường hoặc chứng khoán nợ với lãi suất thấp hơn và kỳ hạn dài hơn.
Một quan điểm cho rằng nguy cơ không trả được nợ có thể xảy ra khi giá trị thị trường của tài sản doanh nghiệp thấp hơn các khoản nợ phải trả trong ngắn hạn Cơ sở lý thuyết của quan điểm này được gọi là mô hình rủi ro không trả được nợ, được phát triển bởi Wilcox (1973) và Scott (1981), và là một trường hợp đặc biệt của mô hình định giá quyền chọn.
Trong mô hình định giá quyền chọn Black-Scholes và Merton (1974), xác suất doanh nghiệp không thể trả nợ phụ thuộc vào giá trị thị trường tài sản doanh nghiệp tại thời điểm đầu và mức độ biến động của giá trị thị trường tài sản đó.
Xác suất không trả được nợ của doanh nghiệp là một chỉ số định lượng, phản ánh khả năng doanh nghiệp không thể thanh toán nợ trong một khoảng thời gian nhất định, thường là 1 năm Tuy nhiên, một số quốc gia như Iceland lại thực hiện đánh giá này theo chu kỳ hàng quý.
1.1.2 Các nhân tố ảnh hưởng đến xác suất không trả được nợ của KHDN
Dòng tiền là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp, vì doanh thu không phản ánh chính xác tình hình tài chính thực tế Doanh thu có thể không đủ để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán bằng tiền mặt, như lãi suất và vốn gốc Phân tích dòng tiền, đặc biệt là dòng tiền hoạt động, giúp xác định rõ ràng khả năng thực hiện nghĩa vụ nợ, đồng thời cần chú ý đến vốn lưu động, chi tiêu vốn và phân phối cho cổ đông Việc này là rất cần thiết để có cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính và thường ảnh hưởng đến xếp hạng tín nhiệm của doanh nghiệp.