Lê Châu Ngọc Quảng Thị Phương Bùi Trần Hoàn Hà Thị Phạm Thúy Phạm Đức Nguyễn Tài Nguyễn Thị Ngọc Đặng Mậu Đinh Ng Thị Ngọc Phạm Lê Minh Hứa Văn Nguyễn Nhật Lê Thị Thuỳ Vũ Đức Nguyễn Thị [r]
Trang 1PHIẾU ĐIỂM
Phòng GD & ĐT NINH SƠN
Thể dục Công Nghệ
N.Ng ữ
Họ Tên
Lớp: 7.1 GVCN:
Trường THCS Trần Quốc Toản
G 13 T G 8.4
Đ Đ Đ 8.6 8.3 8.2 7.4 9.1 8.1 8.2 9.2 8.8 x
Ánh
Lê Châu Ngọc
1
TT 33 T K 7.2
Đ Đ Đ 8.6 7.1 5.2 6.8 8.1 6.8 8.3 7.7 6.4 x x Cảm
Quảng Thị Phương
2
TT 20 K G 8.4
Đ Đ Đ 9.6 7.4 8.0 7.7 8.7 7.5 9.3 8.8 8.6 x
Châu Bùi Trần Hoàn
3
G 8 T G 8.7
Đ Đ Đ 9.5 8.4 8.5 8.6 8.3 8.1 8.8 8.8 9.5 x
Diễm
Hà Thị
4
G 6 T G 9.0
Đ Đ Đ 9.8 8.8 9.7 8.6 8.8 8.4 8.6 9.1 9.6 x
Diễm Phạm Thúy
5
36 K Tb 8.0
Đ CĐ Đ 9.1 8.2 7.6 8.7 7.0 5.8 8.2 8.6 8.8 Dũng
Phạm Đức
6
TT 23 T K 8.0
Đ Đ Đ 9.3 8.4 5.5 8.4 8.3 6.3 8.8 8.6 8.2 Hậu
Nguyễn Tài
7
G 2 T G 9.4
Đ Đ Đ 9.6 8.8 9.8 9.3 9.0 9.3 9.3 9.3 10.0 x
Hiên Nguyễn Thị Ngọc
8
TT 25 T K 7.9
Đ Đ Đ 9.3 8.3 7.0 8.0 8.5 7.1 9.0 7.6 6.5 Hiền
Đặng Mậu Đinh
9
G 9 T G 8.6
Đ Đ Đ 9.2 8.3 7.8 8.6 9.2 8.1 9.2 8.5 8.8 x
Hoài
Ng Thị Ngọc
10
TT 26 T K 7.8
Đ Đ Đ 8.8 7.3 7.6 6.4 8.7 6.6 8.9 8.1 7.8 Hoàng
Phạm Lê Minh
11
TT 26 T K 7.8
Đ Đ Đ 9.1 8.1 7.2 7.6 8.1 7.1 8.1 7.2 8.1 x Hưng
Hứa Văn
12
G 9 T G 8.6
Đ Đ Đ 9.2 8.5 7.3 8.5 9.2 8.1 8.7 8.5 9.3 x
Khuyên Nguyễn Nhật
13
TT 19 K G 8.7
Đ Đ Đ 9.4 8.9 8.1 8.6 8.9 8.3 8.6 8.6 9.2 x
Linh
Lê Thị Thuỳ
14
G 1 T G 9.5
Đ Đ Đ 9.5 9.4 9.8 9.6 9.6 8.9 9.9 9.3 9.9 Minh
Vũ Đức
15
TT 23 T K 8.0
Đ Đ Đ 9.5 8.9 6.7 8.2 8.4 7.0 8.7 8.2 6.8 x
My Nguyễn Thị Trà
16
37 T Tb 7.7
Đ Đ Đ 9.3 7.9 7.0 7.5 9.4 5.6 9.0 7.7 6.1 x x Nhung
Châu Thi Cẩm
17
TT 18 K G 9.3
Đ Đ Đ 9.6 9.0 9.3 8.9 9.2 9.3 9.4 9.0 9.6 x
Nhung
Lê Thị Hồng
18
35 Tb K 7.5
Đ Đ Đ 9.1 8.4 5.8 8.1 7.4 6.3 8.1 6.9 7.4 Nhựt
Đặng Minh
19
G 9 T G 8.6
Đ Đ Đ 8.9 8.9 7.9 8.5 9.1 7.2 9.2 9.4 8.0 x
Oanh
Lê Thị Thuỳ
20
TT 34 K K 7.2
Đ Đ Đ 8.5 8.0 5.3 7.9 7.8 6.7 8.0 6.6 6.1 x x Phấn
Đạo Thị Kim
21
TT 21 K G 8.0
Đ Đ Đ 7.2 8.6 7.1 8.0 9.1 7.2 7.8 8.1 8.5 Phúc
Trần Hoàng
22
TT 28 T K 7.6
Đ Đ Đ 7.8 8.5 7.5 8.3 7.9 5.8 8.1 6.4 7.8 x x Phương Đạo Chế Bình
23
G 13 T G 8.4
Đ Đ Đ 9.6 8.9 6.9 8.8 8.8 8.3 8.2 8.6 7.1 x
Phương
Lê Thị Thu
24
G 4 T G 9.1
Đ Đ Đ 9.6 8.7 9.7 9.1 8.9 8.7 8.9 9.1 9.6 x x Quỳnh
Phương Diễm
25
TT 22 T K 8.1
Đ Đ Đ 8.9 8.7 7.1 8.6 8.9 7.6 8.3 7.3 7.1 x x Sợi
Kiều Thị
26
G 4 T G 9.1
Đ Đ Đ 9.6 8.3 8.7 8.9 9.1 9.0 9.4 9.4 9.9 Tài
Trần Đức
27
TT 28 T K 7.6
Đ Đ Đ 8.8 8.3 6.0 7.6 9.1 7.2 7.8 7.1 6.2 x x Tâm
Hứa Thị Tuyết
28
38 T Tb 7.2
Đ Đ Đ 8.3 8.0 6.6 6.8 7.8 5.6 8.6 7.5 5.4 Tâm
Phạm Thanh
29
G 6 T G 9.0
Đ Đ Đ 9.4 9.1 9.1 8.9 9.4 8.3 8.5 8.7 9.6 x
Thảo Phạm Thái
30
G 17 T G 8.0
Đ Đ Đ 8.9 8.8 7.9 7.7 8.7 8.0 8.6 7.2 6.5 x x Tọa
Đổng Thị Kim
31
TT 32 T K 7.4
Đ Đ Đ 7.6 7.9 7.3 5.5 7.6 6.3 8.4 8.3 7.6 x
Trinh Châu Mai Bích
32
TT 28 T K 7.6
Đ Đ Đ 8.9 7.6 6.8 7.6 8.5 7.1 8.2 7.2 6.4 x x Trịnh
Đạo Thị Kim
33
G 15 T G 8.2
Đ Đ Đ 8.8 7.9 8.0 8.5 8.4 7.0 8.6 8.6 8.1 x Trường
Nguyễn Tuấn
34
TT 28 T K 7.6
Đ Đ Đ 9.0 8.1 6.1 6.5 7.7 7.1 8.4 7.4 8.0 Tuấn
Nguyễn Công
35
G 3 T G 9.3
Đ Đ Đ 9.7 9.0 8.8 9.3 9.3 8.9 9.5 9.6 9.8 x
Vi Nguyễn Thị Tường
36
G 9 T G 8.6
Đ Đ Đ 9.1 8.8 7.3 7.9 9.6 7.7 9.4 9.1 8.8 x
Vy Nguyễn Hà Phương
37
G 15 T G 8.2
Đ Đ Đ 9.0 8.4 7.4 8.3 8.6 8.3 8.9 7.7 7.0 x x Vy
Thành Thị Yến
38
100
%
97.4
%
100
%
100
%
100
%
100
%
100
%
100
%
100
%
100
%
100
%
100
%
Tỉ lệ
38 37 38 38 38 38 38 38 38 38 38 38
Số học sinh có điểm từng môn >=5.0
7.1 6.9 5.7 6.5 7.0 5.6 6.8 6.5 5.8
Bình quân khối
9 8.4 7.6 8.1 8.6 7.5 8.7 8.2 8.1
Bình quân lớp
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Kém
0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Yếu
0 0 0 0 0 6 2 0 7 0 1 6 Trung bình
0 0 0 3 7 19 12 7 15 2 13 10
Khá
38 37 38 35 31 13 24 31 16 36 24 22
Giỏi
Mỹ Thuật Nhạc
Thể dục
Công Nghệ GDCD N.Ngữ Địa
Sử Văn Sinh Lý Toán
, Ngày 04 Tháng 01 Năm 2013
Hiệu Trưởng Phương Bảo Si
26.3% 31.6% 68.4%
44.7%
44.7%
0%
2.6%
15.8%
81.6%
0%
0%
7.9%
36.8%
55.3%
0%
0%
0%
34.2%
65.8%
10 12 26
17
17
0
1 6 31
0 0
3 14 21
0 0
0 13
25
Nữ DT DT
Nữ
TT
Giỏi
Yếu
TB Khá Tốt
Kém Yếu
TB Khá Giỏi
<3.5 3.5-<5.0
5.0-<6.5
6.5-<8.0
>=8.0
Dân tộc DHTĐ
Hạnh kiểm Học lực
Điểm TBCM
Người Lập Phiếu