Khái qỘáỗ ộ Gang Form... Khái qỘáỗ ộ Gang Form... Σολγερ Βραχκετ ΒολτWαλλερ Βολτ 1 Χηανελ.
Trang 31 Khái qỘáỗ ộ Gang Form
Trang 41 Khái qỘáỗ ộ Gang Form
• D δ◊νγ χηο χνγ τ〈χ τ τρ〈τ ϖ◊ ηο◊ν ỗhi n m ỗ νγο◊ι
• Χ⌠ ỗh ỗ đ ng ộ n η◊νη n Ộ k ỗ h p ộ i h Αυτο Χλιmβινγ
Trang 51 Khái qỘáỗ ộ Gang Form
Trang 61 Khái qỘáỗ ộ Gang Form
1) B δ◊ψ m ỗ ỗ m: 3,2 – 4 mm 2) S n νγανγ: − 50ξ30ξ2τ 3) S n d c (Σολγερ): − 50ξ30ξ2τ 4) S n n i νγανγ: Χηανελ − 100ξ50ξ5ξ7.5τ 5) C nh ỗ m: Φ.Β 65ξ6.0τ, Χ/Α−65ξ65ξ6.0τ 6) Μ⌠χ c Ộ: Τηπ τηανη 22
7) L đi Ộ ch nh χαο đ κηι l p d ng Γανγ Φορm
Trang 71 Khái qỘáỗ ộ Gang Form
Υππερ ΒΡΑΧΚΕΤ
(Ph n τρν)
Λοωερ ΒΡΑΧΚΕΤ
(Ph n đuôi)
Trang 8ΥΠΠΕΡ ΒΡΑΧΚΕΤ : 750 ξ 5800
65 75 60 65 85 60 82
25
20 15
58
75 22
65
75 60 65 85
100ξ100ξ4.5τ 20
10 21
41 10
40 14 25
10 21
21 25
30 24 3
Trang 9 C Ộ ỗ o Gang Form
Trang 13 C Ộ ỗ o Gang Form
+ Hi n ỗ i, τρν ỗh ỗr ng χ⌠ lo i σ◊ν τηαο τ〈χ đ c λ◊m ỗ τν d p 2mm
Trang 15L-(A+600) L
• Γιπ χνγ νην δι chỘỜ n τηεο ph ng đ ng τρονγ θυ〈 τρνη ộ n η◊νη ϖ◊ s d ng Γ/Φ
Trang 16 C Ộ ỗ o Gang Form
• S d ng Τυρν βυχκλε đ τη〈ο d χ〈χ ỗ m Γ/Φ n m γ⌠χ
Trang 17 C Ộ ỗ o Gang Form
Ενο Υνιτ
Ενο Ανχηορ Βολτ
Trang 18Σολγερ Βραχκετ Βολτ
Wαλλερ Βολτ
1 Χηανελ
Trang 19 C Ộ ỗ o Gang Form
• L Ộ ki m τρα l p đúng ϖ◊ đ s l ng ph ki n
Trang 20 Các b c ỗhi công G/F
• Thi ỗ k c a Γ/Φ ηο◊ν το◊ν ph ỗhỘ c ϖ◊ο Αλ−φορm Dο đó, ph i đ Ờ νηανη ỗh i đi m ch ỗ k ỗ c Ộ ϖ◊
ch ỗ b n ộ m ỗ b ng b τρ ỗ i ỗr ng c Ộ τη〈π, c ng nh χ〈χ χηι ỗi ỗ λιν θυαν đ n c Ộ ỗ o Γ/Φ
Trang 21 Các b c ỗhi công G/F
• Νη◊ ỗh Ộ c n ch ỗ s m ộ τρ c Ộ, ϖ◊ lo i c Ộ đ λ◊m c n c ỗhi ỗ k m ỗ b ng Γ/Φ, đ ng ỗh i ch n ộ τρ ỗ p k ỗ ộ ỗ li Ộ τηχη h p ỗ i χνγ ỗr ng.
Trang 23 Các b c ỗhi công G/F
• S p ớ p ộ ỗ ỗ g n γ◊νγ τηεο ch ng lo i, đ τρ〈νη h h ng, ϖ◊ ỗi ỗ ki m ỗh i γιαν τρονγ ội c τm ộ ỗ
ỗ κηι ỗi n η◊νη ỗ h p.
Trang 24 Các b c ỗhi công G/F
• Τρ〈νη ỗ p k ỗ ộ ỗ li Ộ ξα ỗ m c Ộ ϖ◊ κηνγ s p ớ p πην lo i τηχη h p