1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Unit 5 Lets learn book 2

12 10 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 3,35 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Vocabulary: Maths: M«n To¸n Vietnamese: M«n TiÕng ViÖt Art: M«n MÜ thuËt Infomatics: M«n Tin häc Science: Khoa häc Music:¢m nh¹c... Look, listen and repeat.[r]

Trang 1

07/23/24 Võ Thị Thoa

Teacher:Phạm Thị Hà

Let’s Learn English Book 2

Trang 2

 Crossword Puzzle 

E R A S E R

M A P

1

2 3

4 5

6

8 9

7

C

L

A

S

S

R

O

O

M

P

1

P

2

P

3

P

4

P

5

P

6

P

7

P

8

P

9

Trang 3

Monday, November 14th, 2011

English Unit 5: My school Subjects

Section A( A1 – 3 )

Trang 4

Subject : Môn học

Music

Informatics

Trang 5

1) Music

2) Maths

3) Vietnamese

4) Science

6) Informatics

C B

E

F

Trang 6

Monday, November 14th, 2011

English

Unit 5: My school Subjects

Section A( A1 – 3 )

1 Vocabulary:

Maths: M«n To¸n

Vietnamese: M«n TiÕng ViÖt

Art: M«n MÜ thuËt

Infomatics: M«n Tin häc

Science: Khoa häc

Music:¢m nh¹c

Trang 7

Nam

: Do you have Maths today?

Nam

: What subjects do you have?

Mai : No, I don’t.

Mai : I have Vietnamese and English.

2 Look, listen and repeat

Trang 8

Monday, November 14 th , 2011

English Unit 5: My school Subjects

2 Model sentences:

S1: What subjects do you have?

S2: I have Vietnamese and English.

*Form: What subjects do you have?

I have + N ( s ) – môn học môn học.

*Use: Mẫu câu trên đ ợc dùng để hỏi về môn học

Trang 9

Maths Art Informatics Science

What subjects

do you have

today?

I have

.

Trang 10

Monday Tuesday Wednesday Thursday Friday

Vietnamese Maths Science English Maths

Maths English Vietnamese Art Music

Music Science Music Maths Vietnamese

TIMETABLE

Trang 11

4 Homework:

-ViÕt mçi tõ chØ m«n häc 3 dßng vµ häc

thuéc mÉu c©u.

- Lµm bµi tËp 1, 2.

Trang 12

Tha nk

ce!

Ngày đăng: 16/06/2021, 04:47

w