1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Thoi khoa bieu tuan 16 Tu 03122012

5 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 19,21 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Đinh Văn Ngữ Nguyễn Thị Diệp.. Tổ trưởng Tổ phó.[r]

Trang 1

THỜI KHÓA BIỂU (Từ 03/12/2012)

Thứ

hai

1 Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co

2 Ngu van (Dung) Toan (Dai) Lich su (Tuyet) Cong nghe(No) Dia ly (LHONG) Tieng anh(Duyen) My thuat(Thom) Hoa hoc (Diep)

3 Ngu van (Dung) Toan (Dai) Sinh hoc(Muon) Lich su (Tuyet) Tieng anh(Duyen) Sinh hoc(Diep) Vat ly (Tuan) Toan (Ngu)

4 GDCD (No) Tieng anh(Duyen) Dia ly (Cua) Ngu van(Dung) Cong nghe(Tuan) My thuat(Thom) Tieng anh(Nhuong) (LHONG)Tu chon

5 Toan (Dai) Vat ly (HT) Tu chon (Ngu) Dia ly (Cua) (HoaiNgoc)Tu chon Hoa hoc(Muon) xx () xx ()

Thứ

ba

1 Ngu van (Dung) Toan (Dai) The duc(Hung) Cong nghe(No) My thuat(Thom) Lich su(Tuyet) Toan (Ngu) Vat ly (Tuan)

2 Tu chon (Dai) Ngu van(Dung) Cong nghe(No) Sinh hoc(Muon) Sinh hoc (Diep) The duc(Tung) Lich su(Tuyet) Toan (Ngu)

3 Toan (Dai) Ngu van(Dung) GDCD (Muon) Tu chon (Ngu) (HoaiNgoc)Tu chon Toan (Hop) The duc(Tung) Cong nghe(Tuan)

4 Cong nghe (No) My thuat(Thom) Dia ly (Cua) Tieng anh(Nhuong) Toan (Hop) Ngu van(PHT) Vat ly (Tuan) Sinh hoc (Diep)

5 Tieng anh(Duyen) Toan (Hop) Dia ly (Cua) xx () Sinh hoc(Diep) xx () xx ()

Thứ

1 Ngu van (Dung) Toan (Dai) Sinh hoc(Muon) Toan (Hop) The duc (Tung) Lich su(Tuyet) Toan (Ngu) (LHONG)Dia ly

2 Tu chon (Dai) Sinh hoc (No) Ngu van(Dung) Toan (Hop) Lich su (Tuyet) The duc(Tung) (LHONG)Dia ly Toan (Ngu)

3 GDCD (No) The duc(Tung) Ngu van(Dung) Vat ly (Dai) Toan (Hop) (HoaiNgoc)Tu chon Tieng anh(Nhuong) Toan (Ngu)

4 Cong nghe (No) Lich su (Tuyet) Tieng anh(Nhuong) Am nhac (Cua) Vat ly (Ngu) Hoa hoc(Muon) xx () (LHONG)Tu chon

5 Am nhac (Cua) xx () Cong nghe(No) Tieng anh(Nhuong) xx () Toan (Hop) xx () xx ()

Thứ

năm

1 Toan (Dai) Ngu van(Dung) Toan (Hop) The duc (Tung) Lich su (Tuyet) (LHONG)Dia ly Toan (Ngu) My thuat(Thom)

2 Sinh hoc (No) Tu chon (Dai) Ngu van(Dung) Toan (Hop) Hoa hoc(Muon) (LHONG)GDCD The duc(Tung) GDCD (Thom)

3 Lich su (Tuyet) GDCD (No) Am nhac (Cua) Ngu van(Dung) The duc (Tung) Ngu van(PHT) Sinh hoc(Diep) Tieng anh(Nhuong)

4 Tieng anh(Duyen) Cong nghe(No) Tieng anh(Nhuong) GDCD (Muon) Sinh hoc (Diep) Vat ly (Ngu) (LHONG)Tu chon Vat ly (Tuan)

5 xx () xx () xx () xx () xx () Tieng anh(Duyen) xx () xx ()

Thứ

sáu

1 Sinh hoc (No) Ngu van(Dung) The duc(Hung) The duc (Tung) Tieng anh(Duyen) Cong nghe(Tuan) (LHONG)Dia ly Sinh hoc (Diep)

2 The duc (Tung) Sinh hoc (No) Ngu van(Dung) Toan (Hop) Cong nghe(Tuan) Tieng anh(Duyen) Hoa hoc(Diep) (LHONG)Dia ly

3 Tieng anh(Duyen) GDCD (No) My thuat(Thom) Ngu van(Dung) Toan (Hop) (HoaiNgoc)Tu chon Sinh hoc(Diep) The duc (Tung)

4 My thuat (Thom) Cong nghe(No) Toan (Hop) Ngu van(Dung) (LHONG)GDCD Ngu van(PHT) Cong nghe(Tuan) xx ()

5 Vat ly (HT) (LHONG)Dia ly Toan (Hop) My thuat(Thom) xx () Ngu van(PHT) xx () xx ()

Thứ

bảy

1 Toan (Dai) The duc(Tung) Lich su (Tuyet) Tieng anh(Nhuong) Toan (Hop) Am nhac(Cua) Toan (Ngu) Hoa hoc (Diep)

2 Tieng anh(Duyen) Tu chon (Dai) Tieng anh(Nhuong) Lich su (Tuyet) Hoa hoc(Muon) Toan (Hop) Hoa hoc(Diep) The duc (Tung)

3 Dia ly (LHONG) Tieng anh(Duyen) Tu chon (Ngu) Sinh hoc(Muon) Am nhac (Cua) Toan (Hop) (Thom)GDCD Lich su (Tuyet)

4 The duc (Tung) Am nhac (Cua) Vat ly (Dai) Tu chon (Ngu) Tieng anh(Duyen) Cong nghe(Tuan) (LHONG)Tu chon Tieng anh(Nhuong)

5 Sinh hoat Sinh hoat Sinh hoat Sinh hoat Sinh hoat Sinh hoat Sinh hoat Sinh hoat

Trang 2

(Từ 03/12/2012)

Thứ hai

1 Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co

2 Ngu van Toan Lich su Cong nghe Dia ly Tieng anh

3 Ngu van Toan Sinh hoc Lich su Tieng anh Sinh hoc

4 GDCD Tieng anh Dia ly Ngu van Cong nghe My thuat

Thứ ba

1 Ngu van Toan The duc Cong nghe My thuat Lich su

2 Tu chon Ngu van Cong nghe Sinh hoc Sinh hoc The duc

4 Cong nghe My thuat Dia ly Tieng anh Toan Ngu van

Thứ tư

2 Tu chon Sinh hoc Ngu van Toan Lich su The duc

4 Cong nghe Lich su Tieng anh Am nhac Vat ly Hoa hoc

Thứ năm

2 Sinh hoc Tu chon Ngu van Toan Hoa hoc GDCD

3 Lich su GDCD Am nhac Ngu van The duc Ngu van

4 Tieng anh Cong nghe Tieng anh GDCD Sinh hoc Vat ly

Thứ sáu

1 Sinh hoc Ngu van The duc The duc Tieng anh Cong nghe

2 The duc Sinh hoc Ngu van Toan Cong nghe Tieng anh

3 Tieng anh GDCD My thuat Ngu van Toan Tu chon

4 My thuat Cong nghe Toan Ngu van GDCD Ngu van

Thứ bẩy

1 Toan The duc Lich su Tieng anh Toan Am nhac

2 Tieng anh Tu chon Tieng anh Lich su Hoa hoc Toan

3 Dia ly Tieng anh Tu chon Sinh hoc Am nhac Toan

4 The duc Am nhac Vat ly Tu chon Tieng anh Cong nghe

5 Sinh hoat Sinh hoat Sinh hoat Sinh hoat Sinh hoat Sinh hoat

(PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY TỪ 03/12/2012)

STT Họ và tên Chức vụ Tổ Trình độ

CM

Chuyên ngành Giảng dạy nghiệm Kiêm TS tiết Tiết QĐ Thừa Nghỉ

Môn Lớp

Số tiế

t Công tác

1 Bùi Văn Thi Hiệu trưởng VP ĐH Toán Lý 6AB 2

2 Thiều Quang Hùng P Hiệu trưởng VP CĐ Sinh địa TCH 8AB 4

3 Nguyễn Danh Điệp P Hiệu trưởng VP CĐ Văn sử Văn 8B 4

4 Đinh Văn Ngữ Tổ trưởng KHTN CĐ Toán lý

Toán 9AB 8

TT

Lý 8AB 2 TCT 7AB 4

5 Nguyễn Thị Diệp Tổ phó KHTN CĐ Sinh hoá Sinh 8AB 4 CN 7B

THỜI KHÓA BIỂU THEO CÁC LỚP HỌC

Trang 3

Sinh 6AB 4 Hóa 9AB 4

6 Lò Văn Đại GV KHTN CĐ Toán lý

Toán 6AB 8

Lý 7AB 2 TCT 6AB 4

7 Nguyễn Văn Tuấn GV KHTN CĐ Lý kỹ

CNghệ 8AB 4

CN 9A CNghệ 9AB 2

Lý 9AB 4

8 Vì Văn Muôn GV KHTN CĐ Sinh hóa

Sinh 7AB 4

CN 7A Hóa 8AB 4

GDCD 7AB 2

9 Sa Văn Tùng GV KHTN CĐ TD-CTĐ

TD 6AB 4

VNTT

TD 8AB 4

TD 7B 2

TD 9AB 4

10 Lèo Thị Hồng GV KHTN CĐ Kỹ thuật

Nghỉ thai sản

từ 01/8 -01/01/2 013

11 Lường Văn Hồng TT KHXH CĐ GDCD - Địa

Địa 9AB 4

TT

Địa 8AB 2 Địa 6AB 2 GDCD 8AB 2 TCĐ 9AB 4

12 Bùi Thị Tuyết GV KHXH CĐ GDCD - Sử

Sử 6AB 2

CN 6B

Sử 8AB 4

Sử 9AB 2

Sử 7AB 4

13 Quàng Thị Duyên GV KHXH ĐH Tiếng anh Anh 6AB 6 CN 8B

Anh 8AB 6

14 Vì Văn Dung GV KHXH CĐ Văn sử Văn 6AB 8

Văn 7AB 8

15 Nguyễn Thị Nhượng TKHĐ KHXH CĐ Tiếng anh Anh 7AB 6 CN 7B

Anh 9AB 4 TKHĐ

16 Lành Văn Nghiệp CTCĐ KHXH CĐ Văn sử Văn 9AB 10 CTCĐ

Văn 8A 4

17 Vì Văn Hợp GV KHTN CĐ Toán lý Toán 7AB 8

Toán 8AB 8

18 Lò Thị Nở GV KHTN CĐ Công nghệ

C.Nghệ 6AB 4 C.Nghệ 7AB 4

CD 6AB 4 Sinh 6AB 4

20 Lò Thị Thơm GV KHXH CĐ Mỹ thuật

MT 9AB 2 CN 9B

MT 8AB 2

Vườn trường

CD 9AB 2

MT 7AB 2

MT 6AB 2

21 Giàng A Của GV KHXH CĐ Nhạc - CTĐ Nhạc 8AB 2 CN 6B

Trang 4

Nhạc 7AB 2 Nhạc 6AB 2 Địa 7AB 4

Cộng

Hướng

nghiệp

lớp

dạy

vào

tuần 3

tuần 4

hàng

tháng

(1tiết/l

ớp/thá

ng)

Ngày đăng: 13/06/2021, 01:49

w