1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Tài liệu Chính sách hệ thống pptx

6 435 1
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề IP Security (IPSec)
Chuyên ngành Công nghệ thông tin
Thể loại Bài thuyết trình
Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 686,06 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

TRUONG DAI HOC KHOA HOC TU NHIEN KHOA DiEN TU - ViEN THONG Chuong 04 CHINH SACH HE THONG CHINH SÁCH | HE THONG - e Chinh sdch tai khoan người dùng e« Chính sách cục bộ e IP Se

Trang 1

TRUONG DAI HOC KHOA HOC TU NHIEN

KHOA DiEN TU - ViEN THONG

Chuong 04

CHINH SACH HE THONG

CHINH SÁCH | HE THONG -

e Chinh sdch tai khoan người dùng

e« Chính sách cục bộ

e IP Security (IPSec)

2/47

« Account Policy: duoc ding dé chi dinh cdc thông số về tài khoản

nguoi dung khi tién trinh logon xay ra

« Cong cu cau hinh: Start Programs Administrative Tools Domain

Security Policy hoac Local Security Policy

Barer jomain Security ed =|) xj

File Action View Help

@ 2 | lồ |@

Ep Security Settings «|| Name / Description

1 Account Policies Password Policy Password Policy 8-49 Password Policy @Paccount Lockout Policy Account Lockout Policy

{3-9 Account Lockout Policy lŠBken ben ros Policy Kerl ben ros Policy

8-9 Kerberos Policy

#I-,#Ÿ| Local Policies

gg Event Log

(@ Restricted Groups (CQ system Services C@ Reaistry ( File System

YY Wireless Network (IEEE 802.1:

(5) Public Key Policies v

Chính sách tài khoản người dùng (t+) —

e Password Policies nhằm đảm b ảo an toàn cho †ài khoản của

người dùng

« Password Policies cho phép qui định độ dài, độ phức tap của

mật khẩu

"fii Default Domain Security Settings - [nl x|

File Action View Help

© ¬ |&l|m| X r# lạ

iE) Security Settings 4/1 Policy /

2 es Account Policies R F

(+) 9 Password Policy

li @ Account Lockout Policy

li a Kerberos Policy

29 Local Policies

m 5 Event Log

ca Restricted Groups

4-9 System Services

mì @ Registry

HY Wireless Network (IEEE 802.1:

)-( Public Key Policies v

aSSWO!

hs|Maximum password age 42 days

88) Minimum password age 1 days (8E]Minimum password length 0 characters (88]Passuord must meet co Disabled (88]5tore passwords using Disabled

Trang 2

„ Các chính sách mật khảu mặc định -

Chính sách Mô †ả Mặc định

Enforce Password His†ory Số lần mật khẩu không được †rùng nhau 24

Maximum Password Age in ngay nhieu nhất ma mat khau nudi ùng có hiệu lực 42

_ Quy số này téi thiếu †rước khi người

Minimum Password Age dùng có thẻ thay đổi mật mỡ 1

Minimum Password Length Chiều dài ngắn nhất của mật mã 7

Passwords Must Meet Mật khâu phải có độ phức †ạp như: có ký Cho phép

Complexity Requirements tu hoa, thường, có ký số

Store Password Using Mat ma@ người dùng được lưu dưới dạng Không cho phép

Reversible Encryption for All | m@ héa

Chính sách tài khoản người dùng (t.†)

Chính sdch khod tai khoan (Account Lockout Policy)

« Accoun† Lockou† Policy quy định cách thức và thời điểm khoá †ài khoản

‹« Chính sách này hạn ché †ân công thông qua hình thức logon †ừ xa L1 101 0 6c c6

Eile Action View Help

«© 3 |&=[m| < Eä | @

sa Security Settings Policy ⁄ | Policy Setting [

=) 9 Account Policies = 82] Account lockout duration 3 i Not Defined

a — Policy 82] Account lockout threshold O invalid logon attempts

en (88]Reset account lockout counter after Not Defined +) a arbors Policy

Local Policies

@j Event Log

(@ Restricted Groups

#49 system Services

ic @ Registry

+i-(C File System

Hf Wireless Network (IEEE 802.11) P

(9) Public Key Policies +) Software Restriction Policies

mi ® IP Security Policies on Active Direc

Users in the Domain uy

+ + oar:

Chinh sach khoa tai khoan (t.t)

e Cdc chinh sach khod tai khoản mặc định

Chính sách Mô ta Giá †rị mặc định

Account Lockout Quy định số lần có gắng đăng | O (tài khoán sẽ không bị khóa)

Threshold nhập †rước khi tai khoan bi

khóa Account Lockout Quy dinh thoi gian khéa tai | LAO, nhung néu Account Lockout

Duration khoan Threshold duoc thiét lap thi gid

†rị này là 30 phút

Reset Account Quy dinh thoi gian dém lai sé | La 0, nhung néu Account Lockout

Lockout Counter lần đăng nhập không thành Threshold duoc thiét lập thì giá

After cong tri nay la 30 phit

7/47

- Local Policies: cho phép thiet to phép thiết lập các chính sách giám sát các đ các "chính - chính sách giám sát các đói Tượng †rên mạng cấp quyền hệ thống cho người dùng và các lựa chọn người dùng

‹« Chính sách kiểm †oán (Audi† Policies) giúp giám sát và ghi nhận các sự kiện diễn ra trong hệ thona

5 xi

ie tn Mer ee

© >| \m| | 2 |

=â Security Settings lệ Policy “ | Policy Setting

KH š Account Policies [82] Audit account logon events Success

EI- ##] Local Policies |88]audit account management Success

SẼ Audit Policy - [82] Audit directory service access Success

š sent Hong nen [82] audit logon events Success

a 3 Event Log RS] audit object access No auditing

cù +) = Restricted Groups : [82] audit policy change = Success (GQ System Services Ba] audit privilege use No auditing

#)-Q Registry 3) audit process tracking No auditing

= @ File System [82] Audit system events Success

GY Wireless Network (IEEE 802.11) P

)-() Public Key Policies (4) Software Restriction Policies

mi ® IP Security Policies on Active Direc

| | |

Trang 3

Chính sách kiêm toán

‹ Các lựa chọn †rong chính sách kiêm †oán

Chính sách Mô Tả

Chính sách kiêm toán

e Cac lua chon †rong chính sách kiểm †oán (†.†)

Audi† Accoun† Logon

Events Kiếm †oán những sự kiện khi †ài khoán đăng nhập, hệ thông sẽ ghi nhận khi người dùng logon, logoff hoặc †ạo một kết nói mạng

Chính sách Mo ta

Audit Account

Management

Hệ thống sẽ ghi nhận khi tài khoản người dùng hoặc nhóm có sự thay đôi thông †in hay các thao †ác quán †rị liên quan đến tài khoản người dùng

Audit privilege use Hé thong sé ghi nhận lại khi ban ban thao †ác quan tri trén cdc

quyên hệ thông như cấp hoặc xóa quyên của một di đó

Audi† process †racking Kiếm Toán này theo dõi hoạ† động của chương †rình hay hệ điều

hành

Audi† Direc†ory

Service Access

Chi nhân việc †ruy cập các dịch vụ Thư mục Audit system event Hệ thống sẽ ghi nhận mỗi khi bạn khởi động lại máy hoặc †ắ† máy

Audi† Logon Even†s Ghi nhân các sự kiện liên quan đén quá †rình logon như †hi hành

mot logon script hoac truy cap dén mot roaming profile

Audit Object Access Ghi nhận việc †ruy cập các †ập †in, thư mục, và máy †in

Audi† Policy Change Ghi nhận các thay đôi †rong chính sách kiếm †oán 9⁄47 10/47

Chính sách cục bộ

‹ Quyên hệ thông của người dung (User Rights

Assignment)

“Tạ Default Domain Controller Security Settings

Eile Action View Help

e => | 1mm | Bồ |@

EB Security Settings

+) Account Policies

=) Local Policies

[299 Audit Policy

) ¢9 Security Options

2@j Event Log

Củ Restricted Groups

(GB system Services

G® Registry

8 File System

(4) Public Key Policies

(#i- s£] LIser Rights Assignment

` wireless Network (IEEE 802.11) P |

(4) Software Restriction Policies

4®, IP Security Policies on Active Dire:

Policy “ [ Policy Setting =

2] Access this computer From the network Everyone, Administrators, Authenti

Act as part of the operating system Add workstations to domain

Adjust memory quotas for a process LOCAL SERVICE,NETWORK SERVI

Allow log on locally Administrators,Backup Operators,

Allow log on through Terminal Services Not Defined

Administrators,Backup Operators,

Administrators,Server Operators

Administrators

Authenticated Users

Back up files and directories Bypass traverse checking

Change the system time

Create a pagefile Create a token object Create global objects Not Defined mm Create permanent shared objects

Debug programs Administrators

Deny access to this computer from the network NETCLASS\|SUPPORT_388945a0

Deny log on as a batch job

Deny log on as a service Deny log on locally NETCLASS|SUPPORT_388945a0 Deny log on through Terminal Services Not Defined

Enable computer and user accounts to be tru Administrators Force shutdown From 4 remote system Administrators, Server Operators [88] Generate security audits LOCAL SERVICE, NETWORK = Me

> 11/47

L L

Quyền hệ thông của người dùng _

ộT† sô quyên ệ Thông cho ủng vỏ nhóm

Quyên Mo ta

Access This Computer the Network from | Cho phép người dùng truy cap mdy tinh thong qua mang Mac định mọi người đều có quyên này

Allow log on locally Cho phép người dùng đăng nhập cục bộ vào server

Bypass Traverse Checking Cho phép người dùng duyệT qua cầu †rúc thu muc néu

người dùng không có quyền xem (lis†) nội dung †hư mục này

Back Up Files and Directories | Cho phép người dùng sao lưu dự phòng (backup) các Tập

†in và Thư mục bát chấp các †ập †in và thư mục này người

đó có quyền không

Change the System Time Cho phép người dùng thay đổi giờ hệ thống của máy Tính

Deny Access to This

Computer from the Network Cho phép bạn khóa người dùng hoặc nhóm không được †ruy cập đến các máy †ính †rên mạng

12/47

Trang 4

Quyền hệ thống của người dùng _

« Mét so quyền hệ thông cho người dùng và ;à nhóm (t.t)

Deny Logon Locally Cho phép bạn ngăn cản những người dùng và nhóm †ruy

cập đến máy †ính cục bộ

Load and unload device

Cho phép người dùng cài đặt hoặc gở bỏ driver của thiết

Log On Locally Cho phép người dùng logon Tại máy tinh Server

Restore Files and Directories | Cho phép người dùng phục hồi tap tin và thư mục, bát

hay không

chấp người dùng này có quyền †rên file và thư mục này

Shut Down the System

2003

Cho phép người dùng shu† down cục bộ máy Windows

Take Ownership of Files or

Other Objects thống Cho người dùng Tước quyên sở hữu của một đối Tượng hệ

Các lựa chon bao mat (Security Options)

"ti Default Domain Security Settings -|n| x| File Action View Help

« + |£1im| x Eä | @

2 Security Settings “|| Policy / | Policy Set

=) Account Policies [88] Accounts: Administrator account status Not Defin 1-49 Password Policy Re] Accounts: Guest account status Not Defin—

° a Account Lockout Policy [3] Accounts: Limit local account use of blank pa Not Defin

đ 3 = eral Policy he] Accounts: Rename administrator account Not Defin

fa Audit Policy (88) Accounts: Rename guest account Not Defin

2 User Rights Assignment (83) Audit: Audit the access of global system obje Not Defin

m ẳ Security Options (88]Audit: Audit the use of Backup and Restore Not Defin

rs} 3 Event Log (88]audit: Shut down system immediately if unab Not Defin 4-2 Restricted Groups (88]Devices: Allow undock without having to logon Not Defin

1 System Services 8] Devices: Allowed to format and eject remova Not Defin

+] c8 Registry = (88]Devices: Prevent users From installing printer Mat Defin

Các lựa chọn bảo raậ†

Tên lựa chọn

Mô †ả

Shutdown: allow system to be shut down

without having to log on

Cho phép người dùng shu†down hệ thông mà không cần logon

Audit : audit the access of global system

objects

Giám sát việc †ruy cập các đối Tượng hệ

thong †oàn cục

Ne†work securi†y: force logoff when logon

hours expires

Tự động log off khỏi hệ thống khi người dùng hết thời gian sử dụng hoặc tai khoán hét han

Interactive logon: do not require

CTRL+ALT+DEL

Khéng yéu cau an ba phim CTRL+ALT+DEL khi logon

Interactive logon: do not display last user

name

Khéng hién thi tén nguoi ding da logon trén

hộp thoại Logon

Account: rename administrator account Cho phép đổi tên tài khoán Adminis†ra†or

thành †Ên mới

Account: rename guest account

Cho phép dai tén tai khoan Guest thành

†ên mới 1847

¢ IP Securi†y là giao thức hô †rợ các kết nói

an toan dua trén IP

¢ IPSec là hoạ† động 6 tang thir 3 (Network)

« IPSec hoat động dựa trén cdc qui tac (rule)

bao gồm các bộ lọc (fil†er) và các tác động (action)

16/47

Trang 5

‹e Các †ác dong bao mat

‹« Block †ransmissons: ngăn chặn những gói †in được †ruyền

« Encryp† †ransmissions: mã hoá những gói †in †rước khi

truyén nhằm chống nghe †rộm dữ liệu

¢ Sign transmissions: cho phép ky tén vào dữ liệu †rước

khi truyện nhằm †ránh kẽ tan cong gia dạng những gói dữ

liệu †ruyền

‹ Permi† †ransrnissions: Cho phép dữ liệu đường truyén qua

17/47

e Cac bộ lọc (Filter) IPSec

« Filter ding dé thong kê các điều kiện đề thực hiện các

hoạt động

« Giới hạn tầm †ác dụng của các tác động lên một phạm vi

máy tinh ndo do

« B6 loc IPSec dua trén cdc yéu to:

« Dia chi IP, subnet hoac tén DNS của máy nguồn

« Dia chi IP, subnet hoac tén DNS cia máy đích

« Theo so hiéu céng (port) va kiéu cong (TCP, UDP, ICMP )

18/47

TP Security (IPSec) -

e Trién khai IPSec trén Windows Server 2003

"ti Default Domain Controller Security Settings = |Hl x|

File Action View Help

c3 H Eb) ei ax

Ep Security Settings Name / Description Policy Assigned

a es Account Policies (] server (Request Secu For all IP traffic, always req No

; ed Local Policies @4 Client (Respond Only} — Communicate normally (uns No

J Event Log @ secure Server (Requir For all IP traffic, always req No

(@ Restricted Groups

3 System Services

G3 Registry

(3M File System

Y Wireless Network (IEEE 802.11) P

() Public Key Policies

4) Software Restriction Policies

cs} ® IP Security Policies on Active Direc

Triển khai TPSec trên Windows Server

‹ Các chính sách IPSec tao san:

« Client (Respond Only): Qui dinh may Client khong chủ động dùng †PSec †rừ khi có yêu câu TPSec †ừ máy Sever

« Server (Request Security): Chính sách này qui định máy sever co ging yêu câu TPSec khi thiết lập đến máy khác Nhung néu Client khong cau hinh IPSec thi Server van chap nhan

« Secure Server (Require Security): bac budéc phai cd chính séch IPSec khi thuc hién trao déi dit ligu voi Sever

20/47

Trang 6

„ Các điều cần nhớ khi trién khai IPSec

‹ Trên mot mdy tinh bat ky tai mot thoi diém chỉ

có một chính sách TPSec hoạt động

« Mỗi chính sách có nhiều qui tắc Bule

e« Mỗi Bule có nhiều bộ lọc Fil†er và nhiều các †ác

déng bao mat

« Có 4 tác dong ma qui tac cé thé ding : Block,

Encrypt, Sign va permit

21/47

Trién khai IPSec trén Windows Server

2003

e Vi du: Tao IPSec dam bao mét két néi duoc ma hoa (Xem Demo)

22/47

Câu hỏi và giài đáp _

Ngày đăng: 13/12/2013, 00:15

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN KHOA Đi ỆN TỬ- ViỄN THÔNG - Tài liệu Chính sách hệ thống pptx
i ỆN TỬ- ViỄN THÔNG (Trang 1)
Công cục ấu hình: Start Programs Administrative Tools Domain Security Policy hoặc Local Security Policy. - Tài liệu Chính sách hệ thống pptx
ng cục ấu hình: Start Programs Administrative Tools Domain Security Policy hoặc Local Security Policy (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w