1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

Sach GV let go 1a

109 8 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 109
Dung lượng 172,16 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Muốn như vậy, sau khi cả lớp đọc đồng thanh mẫu câu mới, cần phải xếp học sinh theo từng nhóm để luyện lại, mỗi nhóm đọc một phần của bài luyện hoặc một vai của bài hội thoại.. Phương th[r]

Trang 1

DESCRIPTION OF THE COURSE:

PHILOSOPHY AND PRINCIPLES

(Miêu tả khoá học: Quan điểm và phương

pháp)

Let's Go, tái bản lần thứ hai là một chương

trình học gồm bảy trình độ dành cho trẻ em

học tiếng Anh lần đầu Chủ đề và tình huống

trong cuốn sách này rất quen thuộc với trẻ

em ở khắp mọi nơi

Let's Go nhấn mạnh vào khả năng giao tiếp

theo một hệ thống ngữ pháp có kiểm soát

cẩn thận Bắt đầu bằng bài học thứ nhất, học

sinh tham gia vào một loạt các hoạt động,

chú trọng vào rèn luyện giao tiếp hai chiều,

với những bài tập khó dần lên Học sinh

luôn luôn được tiếp xúc với từ mới, cấu trúc

câu mới, nhằm tạo ra một vốn ngôn ngữ đủ

để giao tiếp ở từng trình độ

Những điều mà trẻ em đã quen thuộc được

sử dụng và sắp xếp trong suốt khoá học dưới

dạng hội thoại, bài hát và bài luyện kỹ năng.

Điều này tạo điều kiện cho học sinh nhanh

chóng xây dựng khả năng nói tiếng Anh

trong những tình huống mà học sinh dễ liên

tưởng

Những bài tập và hoạt động trong từng bài

học được thiết kế theo quan điểm lấy học

sinh làm trung tâm Học sinh được khuyến

khích giao tiếp với nhau, đầu tiên là hoạt

động nhóm; sau đó khi đã xây dựng đủ tự tin

và làm quen với ngôn ngữ mới, học sinh sẽ

tiến hành hoạt động theo đôi Luyện đôi

được coi là kỹ thuật chủ chốt, vì ở đây tình

huống giao tiếp rất gần với cuộc sống thực

bên ngoài lớp học

Bài học trong Let's Go là sự kết hợp chặt

chẽ các kỹ thuật ưu việt của các phương

pháp khác nhau, những phương pháp qua

thực tế đã chứng tỏ hữu hiệu đối với học

sinh nhỏ Những phương pháp này bao gồm:

 Phương pháp MAT (Model, Action,

Talk: Làm mẫu, Nói và Làm) của Risuko

Nakata: Phương pháp này nhấn mạnh

vào việc sử dụng hành động và làm mẫu,

luyện kỹ năng, giúp cho học sinh xây

dựng được kỹ năng sử dụng tiếng Anh

một cách tối đa với một lượng thời gian tối thiểu (Ngay ở trình độ bắt đầu).

 Phương pháp TPR (Total Physical Response: Phản ứng tự nhiên) của James Asher, là một phương pháp dựa trên quan điểm cho rằng sự liên kết giữa hành động

tự nhiên với yếu tố ngôn ngữ sẽ giúp học sinh lưu giữ sự kiện được lâu.

 Phương pháp FA (Functional Approach: Chức năng), một phương pháp nhấn mạnh khả năng sử dụng ngôn ngữ trong tình huống thích hợp.

 Phương pháp CA (Communicative Approach: Giao tiếp), một phương pháp dựa trên quan điểm cho rằng ngôn ngữ sử dụng trong lớp học phải được sử dụng để trao đổi ý tưởng và tình cảm có ý nghĩa với học sinh

 Phương pháp Audio-Lingual Approach (Nghe nói) là phương pháp nhấn mạnh vào khả năng phát âm và cú pháp của ngôn ngữ; và

 Phương pháp Grammartical / Structural Approach (Ngữ pháp / Cấu trúc), phương pháp nhấn mạnh vào sự tiếp thu một hệ thống ngữ pháp

DESCRIPTION OF THE LEVELS (Miêu tả các trình độ)

Starter Level (Trình độ bắt đầu)

Let’s Go Starter dành cho học sinh chưa bao

giờ học tiếng Anh một cách chính thức Trình độ này dành cho tuổi chưa biết đọc, học sinh ở tuổi mẫu giáo nhỏ và mẫu giáo lớn được học vần chữ cái thông qua một kỹ thuật duy nhất là nhóm các chữ cái lại theo tiêu chí phát âm Học sinh cũng được học một số âm cơ bản và một vài mẫu câu đơn giản (kể cả những câu hỏi-trả lời rất cơ bản) thông qua tranh truyện màu, bài hát và vần thơ vui nhộn.

Level 1 (Trình độ 1)

Những học sinh đã làm quen với vần chữ cái tiếng Anh có thể coi như được cấp thẻ bước

vào sê-ri Let’s Go Trình độ 1 tập trung chủ

yếu vào phát triển năng lực nói thông qua những đoạn hội thoại cấu trúc theo quan điểm chức năng, những mẫu câu hỏi-trả lời,

và những bài tập tăng cường vốn từ vựng.

Trang 2

Giống như Let’s Go Starter, Level 1 dành

cho tuổi chưa biết đọc (pre-readers) Trong

sách có in một số bài khóa nhằm mục đích

giúp học sinh làm quen với dạng chữ viết

của tiếng Anh Nhiệm vụ học đọc ở giai

đoạn này là học cách đọc chữ cái đứng ở vị

trí đầu từ (hoặc, đối với những học sinh đã

học qua trình độ ban đầu: Starter, thì dùng

để ôn lại), và bắt đầu học nhận diện từ thông

qua hình ảnh (sight words) Những yếu tố hỗ

trợ cho hai yêu cầu này được biên soạn lồng

vào sách giáo viên.

(Chú ý: Những từ đưa ra dạy trong giai

đoạn này đều là những từ thông dụng trong

tiếng Anh, kể cả danh từ (nouns), giới từ

(prepositions), quán từ (articles), và những

động từ xuất hiện với tần số cao như be và

have).

Level 2 (Trình độ 2)

Trình độ này dành cho học sinh đã học xong

trình độ 1 và đã làm quen với những dạng

câu hỏi-câu trả lời, các cấu trúc ngữ pháp, từ

vựng cơ bản Các cấu trúc bao gồm những

dạng câu hỏi với đại từ nghi vấn Wh- và câu

hỏi Yes/No (tập trung vào đại từ ngôi thứ ba

số ít) và thì hiện tại tiếp diễn Kỹ năng đọc

được giới thiệu theo phương pháp âm học;

học sinh học nhóm từ theo những văn cảnh

tương tự nhau và học từ cùng một gốc gác.

Học sinh cũng được dạy đọc to từ tiếng Anh,

chú ý âm cuối Học sinh tiếp tục phát triển

kỹ năng nói và học cách sử dụng từ thông

qua các câu đơn giản Ở trình độ này, ngữ

liệu mới là thì hiện tại tiếp diễn (present

continuous tense), động từ diễn đạt khả năng

có thể làm được việc gì (can), từ chỉ sự sở

hữu (have).

Level 3 (Trình độ 3)

Trình độ này chủ yếu mở rộng khả năng sử

dụng mẫu ngữ pháp đã học ở Trình độ 2.

Học sinh dần dần đọc được những cấu trúc

ngữ pháp cũng như những từ viết trên giấy

thông qua việc học đọc đoạn ngắn Ở trình

độ này, ngữ liệu mới là dạng thức số nhiều

của ngôi thứ ba (they), thì quá khứ đơn (the

simple past tense) (nhấn mạnh vào cách

dùng be và những dạng động từ bất quy tắc).

Level 4 (Trình độ 4)

Trình độ này mở rộng vốn từ vựng và ngữ pháp, và giới thiệu cấu trúc câu mới Ở trình

độ này, học sinh cũng học đọc những đoạn dài hơn bao gồm những mẫu câu quen thuộc

và những từ có tần số xuất hiện cao Ngữ liệu mới là cách so sánh hơn (comparatives),

mẫu why-because, thì quá khứ tiếp diễn (the

past continuous tense), thì tương lai với

going to, và dạng nguyên thể (infinitive

forms).

Level 5 (Trình độ 5)

Trình độ này tiếp tục luyện lại những yếu tố ngôn ngữ đã dạy ở các trình độ thấp hơn, đồng thời giới thiệu cấu trúc mới Đến đây, hội thoại xuất hiện dưới dạng chữ viết thay cho "bong bóng có lời" (speech bubbles) Phần học đọc trong trình độ 5 bao gồm những bài đọc dài ba hoặc bốn đoạn ngắn Những bài đọc này bao hàm tất cả những mẫu ngữ pháp mà học sinh đã làm quen trong các trình độ trước Cấu trúc câu mới

trong trình độ này là thì tương lai với will,

sử dụng than trong so sánh hơn

(comparatives), so sánh nhất (superlatives), thì tương lai với danh động từ (gerunds), và thì hiện tại hoàn thành (the present perfect tense).

Level 6 (Trình độ 6)

Trình độ này củng cố cách sử dụng những yếu tố ngôn ngữ đã dạy trong các trình độ trước, đồng thời giới thiệu ngữ liệu mới Học sinh được tạo cơ hội dùng kỹ năng ngôn ngữ của mình để nói về bản thân, về ý kiến và tình cảm của mình Cũng như ở trình

độ 5, bài đọc có từ ba đến bốn đoạn ngắn Ngữ liệu mới ở trình độ này là đại từ sở hữu (possessive pronouns), mệnh đề quan hệ

(relative clauses: who), động từ trợ

(modals), câu điều kiện (conditional với

would), lối nói gián tiếp (reported speech),

và nhóm động từ (phrasal verbs).

MAIN COMPONENTS (Những thành tố chính)

Tài liệu giảng dạy được thiết kế theonăm thành tố cơ bản: Sách Học sinh(The Student Book), Sách Bài tập (theWorkbook), Sách Giáo viên (theTeacher’s Book), Băng ghi âm(Cassette) hoặc đĩa CD (Compact Disc),

Trang 3

và Phiếu tranh (Picture Cards), và phiếu

cỡ quân bài của học sinh (playing

card-sized Student Cards) Ngoài ra còn một

số tranh tường (Wall Charts) dùng cho

Trình độ 1 và 2

THE STUDENT BOOKS (Sách bài

học)

Sách học sinh có ảnh màu đẹp để minh họa

cho bài học, thiết kế rõ ràng và hấp dẫn.

Sách có nhiều bài tập rèn luyện năng lực

hoạt động sáng tạo, sử dụng cùng một lúc

một loạt kỹ năng, đưa học sinh vào quy trình

học tập đa dạng Mỗi quyển sách học sinh có

tám bài (units), có thể dùng cho từ năm đến

bảy tiết học 50 phút Ngoài ra còn có bốn

bài ôn tập

Một nét đặc trưng của Let’s Go là nó sử

dụng hình thức câu hỏi-trả lời để rèn luyện

cấu trúc câu và từ mới Hình thức này xây

dựng cho học sinh khả năng đặt câu hỏi

thích hợp để lấy thông tin mình cần đến và

hướng dẫn cách trả lời những câu hỏi này.

Học sinh không chỉ dừng ở chỗ chỉ vào

tranh rồi nói từ hoặc nhóm từ tương ứng với

tranh, mà còn đối thoại với nhau, sử dụng

sách như một tài liệu tham khảo Điều này

làm cho quy trình đào tạo trở nên có ý nghĩa

đối với học sinh.

THE WORKBOOKS (Sách Bài tập)

Sách bài tập cung cấp cho học sinh những

bài luyện đọc và viết nhằm củng cố ngữ liệu

đã học trong sách học sinh Bài tập thiết kế

cho chương trình tự học ở nhà (home study),

nhưng cũng vẫn có thể dùng trên lớp Ở cuối

mỗi sách bài tập đều có trang phụ dùng cho

học sinh việc luyện viết Các trang về những

hoạt động phụ trợ ở cuối sách giúp rèn luyện

thêm kỹ năng viết.

THE TEACHER'S BOOKS (Sách giáo

viên)

Sách giáo viên thực chất là những giáo án

biên soạn sẵn và dễ áp dụng Mỗi bài đều có

bảng mẫu câu và từ mới phải dạy, cùng

những ngữ liệu cần dùng cho bài đó (ví dụ

ngữ liệu đã học cần ôn lại) Giáo án hướng

dẫn cách giới thiệu, luyện tập và củng cố

ngữ liệu mới (presentation, practice and

reinforce the language) Nhiều hoạt động

dành cho luyện cả lớp, luyện nhóm, hoặc luyện đôi Bài nào cũng có gợi ý cho giáo viên: dạy phát âm (pronunciation tips), ngữ pháp (grammar tips), văn hoá (cultural tips),

và hướng dẫn cách áp dụng giáo án cho các loại lớp với sĩ số khác nhau Văn bản ghi âm (audio tapescript) (tức là bản ghi những ngữ liệu và các đoạn hội thoại đã được ghi âm bằng CD) có đầy đủ trong sách giáo viên Cuối mỗi phần đều có hướng dẫn cách hoàn thiện những trang bài tập của Sách Bài tập, cùng với đáp án Khi cần thiết, có hướng

dẫn tham khảo Let’s Chant, Let’s Sing (Đọc theo nhịp và hát), Let’s Go Picture Dictionary (Từ điển tranh của Let’s Go), Let’s Go Grammar and Listening Activities Book (Sách Ngữ Pháp và Các Hoạt động nghe của Let’s Go) (chỉ có ở trình độ 1-3), Let’s Go Reader (Sách tập đọc Let’s Go) Phần hướng dẫn về Let’s Chant, Let’s Sing

nói rõ những bài đọc và bài hát nào trong cuốn sách này thích hợp với bài đang học,

để giáo viên chọn lựa làm bài tập bổ trợ.

Phần hướng dẫn cách sử dụng Let’s Go Picture Dictionary hướng dẫn chi tiết cách

dùng tranh trong từ điển để hỗ trợ cho bài học trong sách học sinh Phần hướng dẫn chi

tiết về Let’s Go Readers, xin xem “Using

the Readers” (trang 12).

Giáo viên có thể sao chụp những trang bài tập (worksheet) ở cuối sách giáo viên phát cho học sinh, hỗ trợ bài giảng Trong những

tờ bài tập đó đã có hướng dẫn chi tiết Giáo viên cũng có thể sao chụp những bài kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ (midterm and final tests) ở cuối cuốn sách này, có cả đáp án và văn bản bài kiểm tra nghe (có thể dùng để đọc cho học sinh nghe thay băng) Chỉ dẫn

về cấu trúc (structure key) (hoặc chương trình học: syllabus), danh sách từ vựng (word list), và liệt kê Phiếu Giáo viên và Phiếu Học sinh (Teacher and Student Cards) cũng có đầy đủ trong Sách Giáo viên.

(Băng/Đĩa CD ghi âm)

Cả băng ghi âm và đĩa CD đều ghi âm tất cả những phần có trong Sách Học sinh: các đoạn hội thoại, câu/bài tường thuật, mẫu câu (mẫu câu hỏi-trả lời), từ vựng, các bài luyện câu hỏi-trả lời sử dụng vốn từ vựng cá nhân,

Trang 4

vần chữ cái, âm, bài hát nguyên bản của

Carolyn Graham, bài kiểm tra nghe hiểu ở

cuối mỗi bài, và những hoạt động nghe

trong các bài ôn tập

PICTURE CARDS (Phiếu tranh)

Mỗi trình độ có kèm theo một bộ tranh 7x10

inches cho Giáo viên và 3x5 inches cho học

sinh Trình độ 1 có 75 Phiếu tranh Giáo viên

(150 bức tranh, tính hai mặt), và 100 Phiếu

tranh Học sinh Sách Giáo viên còn có một

số gợi ý sử dụng phiếu để tiến hành trò chơi

(games) và luyện kỹ năng (drills).

WALL CHARTS (Tranh tường)

Tổng cộng có 32 tranh chép lại, phóng to

những trang cần thiết chọn lọc từ hai Sách

Học sinh, Trình độ 1 và 2 Tranh tường có

thể sử dụng để giới thiệu ngữ liệu

(presentation), luyện kỹ năng (practice), và

củng cố (reinforcement) vốn ngữ liệu đã giới

thiệu trong Sách Học sinh Tranh tường này

có cả trang mở đầu của những bài:

Let’s Talk – Hội thoại mở đầu (opening

dialogues)

Let’s Sing – Bài hát (song lyrics)

Let’s Learn – Giới thiệu ngữ liệu mới (new

language presentation)

Let’s Learn Some More – Ngữ liệu bổ sung

(additional new language)

TESTING (Kiểm tra)

Những bài kiểm tra trong Let’s Go tạo điều

kiện cho giáo viên theo dõi được tiến bộ của

học sinh theo chu kỳ nhất định Công cụ

kiểm tra bao gồm: bài kiểm tra nghe hiểu có

trong các bài học (unit) của Sách Học sinh,

một bài ôn tập sau hai bài (units) của Sách

Học sinh, một bài kiểm tra giữa kỳ, một bài

kiểm tra kết thúc trình độ đặt ở cuối Sách

dạy trong Sách Học sinh Những thành tố hỗ

trợ này giới thiệu những xu hướng giảng dạy

khác nhau, bổ trợ các ngữ liệu trong sách và

thay đổi tiến độ học tập của học sinh.

và mẫu câu đang dạy trong Sách Học sinh Chuyện thứ nhất dùng sau khi học sinh đã học được 4 units đầu tiên (units 1-4); chuyện thứ hai dùng sau khi đã hoàn thành units 5-

8 Những từ mới đều được lọc ra giải thích trong bảng từ bằng tranh (picture glossary) ở cuối mỗi trang Cuối mỗi câu chuyện là bài tập đọc hiểu (reading comprehension exercises).

Sách đọc củng cố ngữ liệu đã học trong Sách Học sinh, tạo cho học sinh thêm cơ hội học từ mới trong văn cảnh của một câu chuyện, hơn nữa lại rất vui! Xin xem phần

“Using the Readers” (trang 12); đây là phần hướng dẫn cách phối hợp các câu chuyện vào bài học như thế nào.

PICTURE DICTIONARY (Từ điển tranh)

Từ điển tranh có minh họa bằng hình ảnh đẹp Nó bao gồm tất cả những từ đã dạy

trong sê-ri Let’s Go Ngoài ra còn có một số

từ liên quan Nhiều bài học trong Sách Học sinh có một tờ gắn thêm (ties-in) lấy trong từ điển Trong Sách Giáo viên có hướng dẫn đầy đủ khi nào thì dùng trang gắn thêm ấy,

và sử dụng như thế nào Từ điển tranh còn

có bộ băng ghi âm ghi toàn bộ số từ vựng trong từ điển.

LET'S CHANT, LET'S SING (Đọc theo nhịp và hát)

Những bài hát (songs) và bài tập đọc theo nhịp (chants) giúp học sinh dễ nhớ từ và cấu trúc hơn Nó cũng là một công cụ nhằm củng cố cách đọc có trọng âm, nhịp điệu và

cách phát âm của tiếng Anh nói Let's chant, Let's Sing 1-6 của Carolyn Graham bao gồm

tất cả những bài hát và bài tập đọc theo nhịp

của Let's Go; đồng thời có cả những bài hát

mới sáng tác trong khuôn khổ từ vựng và mẫu câu của Sách Học sinh Mỗi bài hát và bài đọc theo nhịp đều có ghi thông tin cần thiết để học sinh dễ tìm trong sách Bài học Những bài hát trong bộ sách này đều có in kèm theo bản nhạc dùng cho giáo viên và học sinh biết đọc nhạc Trong những trang

Trang 5

bài đọc theo nhịp có hướng dẫn một số hoạt

động mở rộng Sách có kèm theo băng hoặc

đĩa CD

GRAMMAR AND LISTENING

ACTIVITY BOOKS (Sách Ngữ Pháp và

Hoạt động nghe hiểu)

Sách cho những hoạt động này tương ứng

với Let’s Go Trình độ 1-3 Những hoạt động

đọc và viết ở đây thách thức hơn nhiều so

với các cuốn Workbook thông thường, đồng

thời nó cũng có thêm cả một số hoạt động

nghe hiểu Trong cuốn này có cả phần

hướng dẫn giáo viên, văn bản ghi âm

(tapescripts) và băng ghi âm.

CD-ROM (Đĩa tiếng)

CD-ROM của Let’s Go là chương trình

luyện hội thoại, các hoạt động ngôn ngữ,

luyện âm, bài hát và trò chơi trên cơ sở ngữ

liệu trong Sách Học sinh CD-ROM thiết kế

song ngữ: Tây Ban Nha-Anh, Pháp-Anh,

Hàn Quốc-Anh, Nhật-Anh, Bồ Đào

Nha-Anh, Thái-Nha-Anh, và cũng có cả CD-ROM đơn

ngữ Anh

ORGANIZATION OF A UNIT

(Cấu tạo một bài học)

Mỗi trong tám units trong Sách Học sinh

Trình độ 2 đều thiết kế chú trọng vào một

chủ đề cơ bản Mỗi bài học được chia thành

sáu phần, mỗi phần có một tiêu đề riêng.

Tuy nhiên để giúp giáo viên và học sinh dễ

tìm những phần tương ứng trong hai sách,

Sách Học sinh và Sách Bài tập, các tiêu đề

của các phần trong hai quyển sách này giống

nhau

Những phần trong Sách Học sinh Trình độ 2

là:

Let’s Talk

Ngữ liệu mang tính chức năng được đưa vào

trong hội thoại có liên quan đến chủ đề của

bài Những đoạn hội thoại ngắn này thường

dùng những từ vựng sẽ được lặp đi lặp lại

(recycle) trong các phần khác của bài.

Let’s Sing

Ngôn ngữ chức năng đã giới thiệu trong

phần Let’s Talk nay được sử dụng lại trong

bài hát.

Let's Learn

Phần này giới thiệu ngữ liệu mới: từ vựng và mẫu câu Mẫu câu được giới thiệu thông qua những đoạn hội thoại ngắn, và sát với thực tiễn cuộc sống Những mẫu câu giới thiệu trong bài hội thoại được đưa vào luyện qua các hoạt động theo nhóm và theo đôi

Let's Learn Some More

Phần này dựa trên những mẫu ngữ pháp đã giới thiệu trong phần Let’s Learn để giới thiệu mở rộng một số điểm ngữ pháp có liên quan Một đoạn hội thoại được sử dụng để minh họa ngữ liệu, sau đó là những bài tập luyện theo nhóm và theo đôi.

Let’s Read

Phần này giới thiệu học sinh kỹ năng đọc với phương pháp âm học Học sinh được dạy các nhóm từ (hoặc “các cụm từ gia đình”) được sắp xếp theo vần tận cùng, và các em học các xác định và phát âm những

từ này theo các vần tận cùng (Ba nhóm từ gia đình được trình bày trong mỗi bài) Sau khi học những từ mới này, học sinh đọc các câu kết hợp các từ ở những nhóm khác nhau Những câu này còn bao gồm những cấu trúc ngữ pháp khác nhau (ví dụ như giới từ, câu hỏi) trong phần Let’s Learn và Let’s Learn Some More Những minh họa đẹp mắt và vui nhộn mang đến những hỗ trợ về hình ảnh cho tất cả các từ nhằm giúp học sinh trong việc đọc Học sinh còn có các bài luyện tập thêm kỹ năng đọc thông qua trò chơi và các hoạt động khác mô tả trong quyển sách này.

ôn tập trên lớp (in-class review activity).

Let's Review

Cứ sau hai bài (units) lại có một phần ôn tập (review unit) để củng cố số từ và mẫu câu đã học trong các bài trước đó Thông qua trò chơi (games), đóng vai giao tiếp (role plays),

và phỏng vấn (interviews) học sinh sẽ dùng

đi dùng lại những ngữ liệu đã học, củng cố

Trang 6

thêm kiến thức nền (knowledge base), rồi từ

đó tiến vào ngữ liệu mới, cao hơn.

LESSON PLANNING (Giáo án)

Giáo án biên soạn cho từng bài dạy Khi

biên soạn, cần xác định ngay từ đầu mục

đích (goals) và mục tiêu (objectives) cụ thể.

Lựa chọn cẩn thận loại hình hoạt động và

bài tập luyện ngữ liệu sao cho chúng đáp

ứng được mục đích đã đề ra Một kinh

nghiệm là người thầy cần soạn số lượng bài

tập và hoạt động nhiều hơn số lượng cần đến

trên lớp, vì trong thực tế giảng dạy, một bài

tập không thể thích hợp với mọi nhóm học

sinh; hay nói cách khác là mỗi học sinh có

một cách học, cách tiếp thu riêng, vì thế cần

nhiều loại bài tập và hoạt động khác nhau

phòng khi cần đến

Giáo án cho giáo viên bao gồm tất cả những

phương thức cần đến để dạy các ngữ liệu

giới thiệu trong Sách Học sinh một cách triệt

để, có tổ chức và gây hứng thú Giáo án có

sẵn này hy vọng sẽ giúp được giáo viên một

cách tối đa, đỡ cho họ thời gian phải soạn

Mỗi buổi học nên bắt đầu bằng một hoạt

động ôn tập lại ngữ liệu đã học Điều này

giúp cho học sinh nhớ lại được ngữ liệu đã

học và bắt đầu buổi học một cách tích cực vì

học sinh cảm thấy mình bắt đầu tiến vào cái

mới trên cơ sở nắm vững cái cũ.

Phần Warm up and Review trong Sách Giáo

viên có đưa ra những loại hình hoạt động đa

dạng, kể cả bài hát, trò chơi và bài luyện kỹ

năng (drills).

Presentation (Giới thiệu ngữ liệu)

Khi soạn giáo án, điều quan trọng là phải bắt

đầu từ hoạt động “trước khi dạy”

(pre-teaching) đối với từ mới và cấu trúc câu mới

trước khi cho học sinh mở sách Như vậy

khi mở sách, tức là bước vào giai đoạn dạy

(teaching) học sinh thấy mình đã quen

thuộc, đã gặp gỡ ngữ liệu ấy rồi, chỉ có khác

là bây giờ nhìn thấy nó ở dạng viết mà thôi.

Về mặt tâm lý nó không gây ‘sốc’ hoặc ‘ngỡ ngàng’ cho học sinh.

Phần Presentation hướng dẫn cách giới thiệu ngữ liệu mới thông qua cách sử dụng Phiếu Giáo viên (Teacher’s Cards) Tuy nhiên người thầy cũng có thể sử dụng đồ vật thật (realia), đồ dùng trong lớp và đồ dùng học tập, cử chỉ (gestures), và các tư liệu minh họa (illustrations) để phục vụ cho bước giới thiệu ngữ liệu mới Các thủ pháp được miêu

tả chi tiết tới mức ngay cả giáo viên mới bước vào nghề cũng có thể thực hiện được

mà không gặp khó khăn gì

Open Your Books (Mở sách)

Phần này hướng dẫn giáo viên phải làm gì một khi đã bảo học sinh mở sách: khi nào dùng băng ghi âm/CD, giới thiệu cấu trúc ngữ pháp và dạng rút gọn của từ như thế nào, làm thế nào để luyện ngữ liệu một cách

đa dạng giúp cho học sinh biến ngữ liệu đó thành ngữ liệu của mình.

Extension (Mở rộng)

Sau mỗi giờ học cần có động tác ôn tập để

hệ thống lại những ngữ liệu vừa dạy trong buổi học Bước Mở rộng (Extension) tạo cho học sinh cơ hội biến ngữ liệu vừa học thành của mình.

Phần Extension hướng dẫn sử dụng những hoạt động giống như trò chơi (game-like activities) để tạo cơ hội dùng lặp đi lặp lại ngữ liệu đã học trong bài một cách sáng tạo thiết thực hơn Đây là cách kết thúc bài học một cách tích cực vì học sinh ra về với cảm giác đã hoàn thành bài học, nhưng vẫn muốn học thêm nữa Các hoạt động mở rộng cũng giúp học sinh một cơ hội củng cố ngữ liệu

đã học trong nhiều bài trước đó, đồng thời học thêm được cách sử dụng từ và cấu trúc câu trong những tình huống tự nhiên.

Workbook (Sách Bài tập)

Phần này đứng sau mỗi phần (section) của một bài học (unit), giới thiệu cách tìm phần tương ứng trong Sách Bài tập, cách tìm đáp

án (answer key) Các bài tập trong Workbook này có thể sử dụng ở trên lớp hoặc giao về nhà cho học sinh tự làm Ngoài

ra còn có một số trang sau phần Workbook dùng để luyện thêm kỹ năng viết Phần này tùy giáo viên sử dụng theo ý mình.

Trang 7

TIME GUIDELINES (Hướng dẫn sử

dụng thời gian)

Phần lớn giờ trên lớp dùng vào việc giới

thiệu ngữ liệu (Presentation) và phần Mở

rộng (Extension) Thời gian dành cho phần

Mở sách có thể ít hơn các phần khác một

chút, vì Let’s Go tập trung vào xây dựng

năng lực giao tiếp (communicative

competence) Thời gian cần dùng để hoàn

thành một buổi học (lesson) có thể như sau:

Độ dài của các buổi học có thể khác nhau,

tuỳ thuộc vào các yếu tố khác nhau Nhưng

nhìn chung thời lượng phân bố cho một buổi

học, hoặc 30 phút, hoặc 45 phút, hoặc 60

phút có thể như sau:

30 phút 45 phút 60phút Review: 4 5 7

Presentation: 10 15 20

Open Your Books: 8 10 15

Extension: 8 15 18

Các buổi học 90 và 120 phút có thể áp dụng

bảng phân bố thời lượng của các buổi 45 và

60 phút Sau đó lặp lại tiến trình này cho

phần bài học kế tiếp

PACING (Tiến độ)

Tốc độ dạy trong một lớp học ngôn ngữ phải

tạo ra được sự sôi nổi Để duy trì được sự

thích thú của học sinh nhỏ thì cứ năm bảy

phút lại phải thay đổi hoạt động một lần, nếu

không học sinh sẽ thấy uể oải ngay Một

kinh nghiệm là nên dừng một hoạt động khi

học sinh còn đang thích, hơn là chờ đến khi

trẻ đã bắt đầu chán nản rồi mới dừng lại Sau

này, vào một lúc nào đó thích hợp, giáo viên

có thể luyện lại những hoạt động mà học

sinh thích Đối với các bài tập luyện kỹ năng

cũng vậy, cần phải tiến hành với tốc độ

thách thức, để có thể xây dựng khả năng nói

có nhịp điệu và ngữ điệu tiếng Anh tự nhiên.

TEACHING TECHNIQUES AND PROCEDURES (Kỹ thuật và thủ pháp giảng dạy)

tố nào đó thì không nên bắt học sinh đó đứng dậy đọc đi đọc lại nhiều lần, mà nên yêu cầu cả lớp đọc đồng thanh mẫu đó vài lần Sau đó, học sinh sẽ tiếp tục luyện theo đôi, và khi ấy, giáo viên có thể tiếp tục giúp

đỡ những học sinh vẫn còn gặp khó khăn Xin lưu ý một điều quan trọng là ngay cả học sinh nhỏ người bản xứ cũng gặp khó khăn khi phát âm một số âm tiếng Anh như

r, l, sh, và th Phải đến khi trưởng thành thì

chúng mới phát âm được hoàn thiện, vì thế, giáo viên cần kiên trì và dành thời gian cho học sinh luyện tập phát âm

Trong sách bài học Let's Go, những bài

luyện âm không đóng vai trò quan trọng lắm Ý đồ của tác giả bộ sách này là trẻ em bắt đầu học tiếng không cần phải quan tâm quá mức đến luyện trọng âm và cách phát

âm thật chính xác từng từ, từng nhóm từ một Quan tâm quá mức đến điều này có thể dẫn đến sự thất vọng, sự thiếu lòng tin và thiếu hứng thú của trẻ học ngôn ngữ Điều quan trọng nhất ở giai đoạn đầu là phát triển khả năng giao tiếp dễ dàng bằng ngôn ngữ mới, và không tạo tâm lý lo lắng phát âm sai Điều này ảnh hưởng nhiều đến động cơ học tập của học sinh, một yếu tố tác động cơ bản đến quy trình học ngôn ngữ: không có động cơ, trẻ sẽ không học

Trong sách giáo viên có hướng dẫn một số bài luyện phát âm cho từng giai đoạn Đây là những bài luyện đồng thanh cả lớp (choral repetition), luyện theo nhóm (group work)

và luyện theo đôi (pair work) Vào lúc này, người thầy có thể đi vòng quanh lớp, lắng nghe học sinh phát âm và giúp đỡ những học sinh gặp khó khăn Sách giáo viên cũng giúp cho giáo viên một số thủ thuật, gợi ý (tips)

Trang 8

trong việc nhận diện và xử lý những khó

khăn về phát âm của học sinh

Let’s Go nhấn mạnh ngôn ngữ nói thông qua

cách dùng các dạng rút gọn Ở trình độ 1,

động từ đặt ở trong khung là dạng rút gọn,

ngoài ra còn thêm một số ví dụ minh họa ở

ngoài khung Ở trình độ 2-6, các dạng rút

gọn được đưa vào trong khung ngữ pháp

(trừ những yếu tố ngữ pháp như thì quá khứ

thì lại dùng như trong trình độ thấp hơn).

Học sinh được tạo điều kiện luyện cả dạng

đầy đủ lẫn dạng rút gọn của từ, như vậy tăng

cường được khả năng nói trôi chảy và nói tự

nhiên của học sinh.

GROUPING THE STUDENTS FOR

LANGUAGE PRACTICE (Luyện tập

theo nhóm)

Đa dạng hoá loại hình luyện tập là một

phương thức gây hứng thú cho học sinh Sau

khi đưa ra mẫu mới, cả lớp đọc đồng thanh.

Nếu ngữ liệu khó quá, hoặc cần phải giới

thiệu hai, ba yếu tố cùng một lúc thì dùng

một bài luyện riêng (drill) Luyện liên tục để

giữ được sự tập trung của học sinh Muốn

như vậy, sau khi cả lớp đọc đồng thanh mẫu

câu mới, cần phải xếp học sinh theo từng

nhóm để luyện lại, mỗi nhóm đọc một phần

của bài luyện hoặc một vai của bài hội thoại.

Phương thức luyện hai nhóm một tạo cho

học sinh một tâm lý đang giao tiếp thực, và

như vậy dễ dàng ghi nhớ mẫu câu mới

Giáo viên có thể xếp học sinh theo từng

nhóm nhỏ (small group), thậm chí theo đôi

(pair), vì mục đích của nó là luyện tiếp tục

theo phương thức một đổi một (one-to-one

exchange) Luyện đôi hoặc theo nhóm nhỏ

(practicing in pairs or small groups) là

phương pháp lý tưởng, giúp cho học sinh

học tập lẫn nhau, vì đó là cơ hội để chia sẻ

thông tin, và hỏi những điều mình chưa rõ.

Let’s go sử dụng trò chơi, phỏng vấn, các

câu hỏi về tranh và hội thoại Đó là những

loại hình dễ tiếp cận trong luyện đôi và

luyện nhóm nhỏ Đồng thời, giáo viên cũng

dễ dàng kiểm soát học sinh bằng cách đi đi

lại lại quanh lớp, lắng nghe và trợ giúp khi

cần thiết Chỉ sau khi đã luyện đồng thanh cả

lớp, và luyện theo đôi hoặc nhóm nhỏ, giáo

viên mới nên gọi từng học sinh đứng lên nói

trước lớp (Sau này có thể dùng biện pháp

kiểm tra dưới dạng trò chơi hoặc đóng vai

giao tiếp, thay cho việc gọi học sinh đứng lên nói trước lớp.)

TEAM TEACHING (Đồng giảng)

Đồng giảng (tức là một nhóm giáo viên cùng lên lớp một lúc) là một kỹ thuật rất hữu dụng Hai giáo viên có thể làm sống lại một đoạn hội thoại như trong thực tế giao tiếp Ngoài ra, bài luyện cũng có thể do hai giáo viên tiến hành Hai giáo viên có thể dẫn dắt hai nửa lớp để tiến hành một trò chơi hoặc một bài luyện Hai giáo viên có thể giúp đỡ nhiều học sinh hơn trong những giờ luyện đôi và luyện nhóm

MODELING (Làm mẫu)

Làm mẫu một cách rõ ràng và đầy đủ là một yếu tố quan trọng giúp học sinh hiểu được mình phải làm gì trong một số hoạt động trên lớp Bài luyện càng phức tạp bao nhiêu, việc làm mẫu càng phải cẩn thận, chu đáo và

rõ ràng bấy nhiêu, trước khi đưa học sinh vào luyện Làm mẫu tốt sẽ tiết kiệm được thời gian khi học sinh luyện và nắm bắt ngữ liệu, vì tránh được cho học sinh rơi vào tình trạng lúng túng không hiểu rõ mình phải làm

gì, dẫn đến chỗ vừa luyện vừa dò dẫm tìm hiểu Cuối cùng, điều quan trọng nhất là làm mẫu giúp người thầy dùng toàn tiếng Anh để giảng giải một cấu trúc, một hoạt động, và chỉ dẫn cách luyện tập cho học sinh

Modeling Sentence Patterns (Làm mẫu mẫu câu)

Có nhiều cách để giới thiệu mẫu câu hỏi-trả lời mới Hoặc là giáo viên cùng học sinh làm mẫu, hoặc giáo viên cùng con rối (puppets) làm mẫu Khi làm mẫu chúng ta

sử dụng bất cứ công cụ nào có trong tay, cộng với cử chỉ, động tác thích hợp.

Giáo viên: (đưa một quyển sách lên) What's this?

Giáo viên/Học sinh: It's a book.

Modeling Practice Activities (Hoạt động luyện theo mẫu)

Để làm mẫu một hoạt động luyện tiếng, người thầy nhiều khi phải di chuyển vị trí của học sinh, đưa học sinh vào vị trí cần thiết cho bài luyện, và hướng dẫn học sinh phải nói gì Ví dụ, nếu bài tập đòi hỏi học sinh phải đứng lộn xộn để tạo ra một tình huống giao tiếp tự nhiên, giáo viên phải đẩy

Trang 9

một số học sinh đi quanh phòng, nhiều khi

phải dùng vai hích nhẹ ra hiệu cho học sinh

chuyển từ chỗ nọ sang chỗ kia Làm như

vậy, học sinh có thể tiến hành được cả

những bài tập phức tạp

VOCABULARY (Từ vựng)

Dùng học cụ hoặc Phiếu Giáo viên để giới

thiệu những từ quan trọng Một cách làm

đơn giản nhất là giơ một đồ vật hoặc một

phiếu tranh và đọc to từ chỉ vật đó Yêu cầu

học sinh đọc theo vài lần Sau đó đưa từ đó

vào bài tập luyện kỹ năng, sử dụng ngữ liệu

quen thuộc

Sách Giáo viên có miêu tả một số bài luyện

và hoạt động nhằm củng cố và phát triển

vốn từ vựng đã có

Có hai loại từ vựng hoặc ngữ liệu mà tất cả

những người học ngôn ngữ đều cần phát

triển - đó là ngữ liệu thụ động (receptive

language) và ngữ liệu sản sinh (productive

language) Ngữ liệu thụ động là những yếu

tố ngôn ngữ người học có thể nhận biết khi

bắt gặp, nhưng không thể sản sinh ra được.

Ngữ liệu sản sinh là những yếu tố ngôn ngữ

người học tự mình có thể dùng để nói

và/hoặc viết Khi người thầy nói với học

sinh bằng tiếng Anh, một điều không tránh

khỏi là người thầy có thể dùng một số yếu tố

ngôn ngữ học sinh chưa học đến Đây không

phải là vấn đề cần quan tâm, vì đôi khi

người thầy cũng cần cố tình làm như vậy để

học sinh có cơ hội tiếp xúc thêm với ngữ

liệu mới Học sinh sẽ dần dần quen với việc

nhận biết yếu tố mới bằng văn cảnh, nếu

những yếu tố mới ấy được lặp đi lặp lại

nhiều lần Ví dụ, nếu người thầy viết số 1

lên bảng và bảo học sinh mở sách, nhìn vào

trang 1, thì lúc đó ngôn ngữ thụ động của

học sinh phát triển, vì có thể học sinh chưa

học số 1 hoặc chưa học mệnh lệnh mà thầy

dùng, nhưng vẫn có thể hiểu được nghĩa câu

nói thông qua động tác của thầy

Để luyện sử dụng ngôn ngữ thụ động, học

sinh phải được luyện cách phản xạ tự nhiên

với từ mới Ví dụ, đặt Phiếu Giáo viên có

hình quyển sách và chiếc bút chì vào rãnh

phấn trên bảng (chalk rail) Giáo viên nói

book, sau đó gọi một hoặc hai học sinh chỉ

vào phiếu có từ "book", hoặc đặt vài Phiếu

Giáo viên vào rãnh phấn trên bảng, gọi hai

học sinh lên bảng Học sinh đua nhau chạy

nhanh đến chạm vào tranh có vẽ đồ vật đó Học sinh nào nhanh thì thắng cuộc

Ngôn ngữ sản sinh đòi hỏi học sinh phải vừa nhận diện đồ vật, vừa nói từ tương ứng (tên

đồ vật đó) Cũng dùng trò chơi như trên để luyện, nhưng học sinh phải vừa chạy đến chạm tay vào phiếu, vừa phải nói ra được từ tương ứng.

Sau khi đã thực hiện việc làm mẫu như vậy, tất cả các trò chơi học ngữ liệu thụ động và sản sinh đều được luyện tiếp tục trong nhóm

ba hoặc bốn học sinh Luyện theo nhóm nhỏ

là hình thức rất quan trọng đối với những lớp có sĩ số cao Khi học sinh học từ mới lần đầu tiên, hãy phát cho mỗi nhóm một bộ Phiếu Học sinh: giáo viên đọc to một từ Mỗi lần một học sinh chạm tay vào tranh hình tương ứng với từ đó Nếu học sinh nào chỉ sai, các học sinh khác trong nhóm có thể

mệnh lệnh, ví dụ Open your books., làm

mẫu bằng cách mở quyển sách ra Sau đó giáo viên ra lệnh, cả lớp mở sách Ra lệnh lại một lần nữa Học sinh vừa nói to mệnh lệnh vừa mở sách Phương pháp này giúp học sinh hiểu được mệnh lệnh trước khi làm (tức là phát triển receptive language) Sau đó học sinh sẽ cảm thấy tự tin khi ra lệnh (tức

là phát triển productive language)

Sau khi đã giới thiệu mệnh lệnh thì luyện ra lệnh; đầu tiên luyện cả lớp, rồi sau đó luyện hai nhóm một Khi luyện cả lớp, cho một nửa lớp ra lệnh, nửa lớp kia thực hiện mệnh lệnh; sau đó đổi ngược lại Khi luyện hai nhóm cũng làm như vậy: luân phiên ra lệnh

và làm theo lệnh Cố gắng tạo không khí sôi nổi Cuối cùng đưa học sinh vào từng nhóm

Trang 10

nhỏ, hoặc từng đôi, tập ra lệnh và làm theo

lệnh.

TPR cũng có thể coi là thủ pháp thay đổi tốc

độ luyện mẫu câu Nếu muốn đa dạng hóa

bài tập, tăng cường bài tập TPR khi thấy học

sinh bắt đầu lãng đãng Lúc đó có thể lấy lại

được không khí sôi nổi và thú vị Đôi khi

cũng nên cho học sinh đóng vai thầy/cô

giáo, ra lệnh cho toàn lớp Làm như vậy

chúng ta đã thể hiện được xu hướng lấy học

sinh làm trung tâm.

READING (Đọc hiểu)

Trình độ 2 của Let’s Go là trình độ bắt đầu

học đọc Phần bài đọc được trình bày chính

thức cho học sinh trong phần Let’s Read Ở

phần này, học sinh học cách giải những bài

tập về từ gia đình Những từ được chọn sẽ

được sử dụng trong các câu nhằm củng cố

kỹ năng giải mã từ và giúp học sinh luyện

đọc những từ được nhận diện thông qua hình

ảnh Những câu này được soạn có chủ đích

đưa vào các cấu trúc ngữ pháp trong phần

Let’s Learn và Let’s Learn More nhằm tái

hiện lại những gì đã học Học sinh sẽ tiến bộ

từ việc đọc những từ có minh họa trong

Sách Bài học đến việc thực hành các hoạt

động (đã được gợi ý trong Sách Giáo viên)

mà yêu cầu các em phải đọc những từ đó

một mình.

Mỗi học sinh làm một bộ phiếu từ cho một

phần bài tập trong phần Let’s Read của mỗi

bài Trong cả bài này lẫn những bài tiếp

theo, các phiếu được sử dụng trong những

trò chơi luyện đọc nhằm giúp học sinh ngày

càng quen thuộc với từ vựng hơn Bạn cũng

làm một bộ phiếu giống như thế để dùng cho

phần luyện và những hoạt động khác trong

mỗi bài.

Khi học sinh đã kết thúc trình độ 2, đa số

các em phải có thể đọc được những đoạn

văn chính (tức là những đoạn hội thoại và

những mẫu ngữ pháp) ở một mức độ nào đó,

đặc biệt là khi kỹ năng đọc của các em đã

được nâng cao với việc sử dụng Let’s Go

Readers.

Chi tiết xin xem những phần sau đây:

“Description of the Levels” (trang 4): miêu

tả cách phát âm kỹ năng đọc trong Sách Học

sinh.

“Supplemental Components” (trang 6): miêu

tả khái quát về phần Readers (truyện đọc)

“Using the Readers” (xem dưới đây): gợi ý chi tiết cách phối hợp Reader vào bài học.

WRITING (Viết)

Bài tập viết dùng cho Trình độ 2 có trong sách Workbook Học sinh tập nhận diện chữ cái thông qua nhiều loại hình bài tập Học sinh cũng được luyện viết chữ thông qua những bài tập tô chữ (tracing exercises), những bài tập sẽ dẫn học sinh đến chỗ có thể

tự viết chữ được Bài tập có thể được làm ở lớp hoặc ở nhà Tuy nhiên, nếu làm bài tập ở nhà thì cũng nên dành một số thời gian trên lớp để hướng dẫn học sinh cách làm

USING THE READERS (Sử dụng sách tập đọc)

Mỗi Let's Go Reader có hai truyện Khi học

xong đã học xong Unit 4 của Sách Học sinh

là đã có đủ ngữ liệu để đọc và hiểu câu chuyện thứ nhất trong Reader Học sinh có thể đọc hiểu được câu chuyện thứ hai khi đã học xong Unit 8.

Dưới đây là hướng dẫn cách giới thiệu truyện cho học sinh Mặc dù giáo viên nên tuân thủ các bước dạy này nhưng tốc độ thì tùy theo từng lớp, do giáo viên quyết định.

Có thể giáo viên này muốn tạm dừng dùng Sách Học sinh để cho cả lớp học một câu chuyện Có thể các giáo viên khác lại muốn dành 10 phút cuối cùng của buổi học để đọc truyện Nhưng có vẻ như không có giáo viên nào muốn phối hợp việc đọc truyện vào trong bài dạy Dẫu làm theo cách nào, người thầy cũng nên chủ động về thời gian, quan tâm đến lứa tuổi của học sinh, để có thể xác định được thời gian và phương thức tiến hành đọc truyện

Step 1: Review the story (Bước 1: Tóm tắt câu chuyện)

a Cùng học sinh xem minh họa ngoài bìa

(cover illustrator) Đọc to tiêu đề câu chuyện cho học sinh nghe Giúp học sinh miêu tả tranh bìa, dùng ngữ liệu phù hợp với trình

Trang 11

chữ đi để học sinh khỏi bị mất tập trung.

Khích lệ học sinh nói về những gì đã thấy

trong tranh, sử dụng ngữ liệu đã học (hoặc

có thể dùng tiếng mẹ đẻ, nếu thấy cần, và dễ

dàng cho học sinh) Giáo viên gợi ý bằng

một số câu hỏi giúp học sinh miêu tả tranh:

Who’s in it? Where is it set? What’s

happening? Trong khi lướt qua các trang có

tranh như vậy, thỉnh thoảng nên dừng lại ở

một trang nào đấy và yêu cầu học sinh phán

đoán xem chuyện gì sẽ xảy ra sau đó, hoặc

câu chuyện nói về cái gì Luyện tập kiểu này

sẽ càng ngày càng dễ dàng hơn vì trình độ

học sinh ngày càng cao lên Vì thế nếu lúc

đầu học sinh có gặp nhiều khó khăn, chúng

ta cũng không nên băn khoăn quá nhiều.

Step 2: Read aloud (Bước 2: Đọc to)

Yêu cầu học sinh mở sách Giáo viên đọc to

câu chuyện cho cả lớp nghe Học sinh vừa

nghe vừa nhìn sách

Step 3: Forcus on vocabulary (Bước 3:

Tập trung vào từ vựng)

Đọc to lại câu chuyện, từng trang một Đối

với mỗi trang:

a Nhìn vào từ mới, ở cuối trang, giảng

cho học sinh hiểu nghĩa từ mới Sử dụng

bảng tổng kết từ bằng tranh (glossary

pictures), và những cảnh chính (main

scenes) để giảng từ

b Trong khi đọc lại truyện, yêu cầu học

sinh lắng nghe, cứ khi nào nghe thấy một từ

mới thì đưa tay lên

Step 4: Repeated Readings (Bước 4: Học

sinh đọc truyện)

Sau khi học sinh đã hiểu từ mới và đã cơ

bản hiểu câu chuyện, yêu cầu học sinh tự

đọc truyện vài lần Bước này có thể làm

trong một vài ngày, hoặc trong cả tuần, tùy

theo chu kỳ của buổi học

Bất cứ khi nào học sinh tự đọc truyện hoặc

nghe người khác đọc, giáo viên cần nhắc

học sinh phải tập trung nghe (listen

actively), tránh lối nghe thụ động (listen

passively) Một số biện pháp để đạt được

yêu cầu này:

 Khi giáo viên đang đọc, dừng lại bất ngờ

đồng thời yêu cầu học sinh đoán xem

chuyện gì sẽ xảy ra sau đó

 Yêu cầu học sinh, hoặc cá nhân, hoặc nhóm, đọc từng đoạn của câu chuyện

 Đọc truyện đồng thanh cả lớp Vì đọc đồng thanh thường làm lời nói chậm lại, làm mất tính tự nhiên của ngôn ngữ nói, cho nên giáo viên nên đọc cho học sinh đọc theo, từng dòng Yêu cầu học sinh phải đọc theo đúng tốc độ và bắt chước đúng trọng âm và ngữ điệu

 Yêu cầu học sinh đọc theo đôi (read in pairs): mỗi bạn đọc một vài câu Hai bạn giúp đỡ nhau vượt khó khăn về phát âm

và từ vựng Giáo viên đi quanh lớp giúp

đỡ những trường hợp cần thiết

 Yêu cầu học sinh mang truyện về nhà: hoặc đọc thầm, hoặc đọc to cho bố mẹ nghe, hoặc đọc to cùng bố mẹ (nếu bố mẹ cũng biết tiếng Anh)

Step 5: Comprehension exercises (Bước 5: Bài tập đọc hiểu)

Bài tập đọc hiểu có ở cuối sách Những bài tập này dùng để kiểm tra mức độ hiểu bài của học sinh và giúp họ củng cố, hệ thống lại những gì đã đọc được Bài tập này có thể làm tại lớp (classwork) hoặc làm ở nhà (homework) (nếu học sinh đã biết viết).

Step 6: Extension/Follow-up activities (Bước 6: Mở rộng/ những hoạt động tiếp theo)

Thủ pháp luyện " That's not right!" (Không đúng!)

Trong khi đọc truyện cho học sinh nghe, giáo viên cố tình thay đổi một số từ Ví dụ (đọc trang 4 của “Birthday Magic”), đọc

“What’s the matter?” asks Scott “My dad’s

a teacher!” says Andy (thay vì “My dad’s not a magician!”) Khi học sinh nghe một lỗi sẽ hô, That’s not right! Sau đó yêu cầu

các em sửa lại cho đúng.

Readers Theater (Biểu diễn đọc truyện)

Chia câu chuyện thành một số đoạn ngắn Phân cho một số học sinh luyện đọc: trọng

âm, ngữ điệu, diễn cảm Coi lớp học là sân khấu có khán giả Học sinh đi quanh lớp đọc phần truyện của mình, như đang biểu diễn trên sân khấu

Role play (Đóng vai giao tiếp)

Hoạt động này khác với hoạt động biểu diễn (theater) vì nó tập trung vào nội dung của

Trang 12

câu chuyện hơn là vào ngôn ngữ trong câu

chuyện Với hoạt động này, chúng ta có thể

đánh giá được học sinh có hiểu bài đọc hay

không

Giúp học sinh đóng kịch theo nội dung câu

chuyện Giao cho học sinh những vai có

trong truyện Học sinh sẽ diễn kịch theo nội

dung ấy bằng tiếng mẹ đẻ Mục đích của

hoạt động này là để học sinh có thể “kể

chuyện” (retell the story) chứ không phải

“đọc truyện thuộc lòng” (recite).

Student-Generated Story (Language

Experience Approach) (Truyện do học

sinh sáng tác)

Đây là bài luyện cả lớp Cho học sinh tự

sáng tác ra một câu chuyện theo ý riêng của

mình, sử dụng các câu chuyện trong Reader

để làm mẫu Yêu cầu học sinh dùng những

từ và mẫu câu trong Reader để sáng tác

truyện Nếu cần cũng có thể cung cấp thêm

một số từ cho học sinh Gọi học sinh đứng

lên đọc từng câu chuyện sáng tác của mình.

Giáo viên chép lên bảng Nếu câu nào sai

ngữ pháp, giáo viên nên sửa ngay (Trước

hết hãy yêu cầu học sinh sửa lỗi lẫn cho

nhau) Khi hoàn thành câu chuyện, giáo viên

đọc to cho cả lớp nghe Nếu có thể được,

giáo viên đánh máy câu chuyện đó, photo

cho mỗi học sinh một bản (nếu học sinh đã

biết đọc) Có thể yêu cầu học sinh vẽ minh

họa một số nhân vật trong truyện

DRILLS AND GAMES (Bài luyện kỹ

năng và trò chơi)

DRILLS (Bài luyện kỹ năng)

Bài luyện là cách sử dụng thời gian có hiệu

quả (time-efficient), một cách ôn tập thoải

mái và là cách giới thiệu ngữ liệu có tổ chức

chặt chẽ Trong khi sử dụng bài luyện cần

luôn luôn thay đổi, luân phiên giữa luyện

phản xạ cá nhân (individual response) và

phản xạ tập thể (chorus response) Khi luyện

phản xạ cá nhân, giáo viên cần chú ý gọi học

sinh không theo một quy luật nào (random

order), và giữ tốc độ luyện khá nhanh để duy

trì sự tập trung chú ý của học sinh

Có nhiều loại hình luyện kỹ năng Sau đây là

phần miêu tả một vài loại hình và phương

thức thực hiện

Repetition Drill (Luyện nhắc lại)

Loại hình này là: đọc mẫu từ mới hoặc ngữ liệu mới cho học sinh đọc theo

Giáo viên: a dog, a dog

Học sinh: a dog

Giáo viên: a rabbit, a rabbit

Học sinh: a rabbit.

Hoặc:

Giáo viên: This is a red book.

Học sinh: This is a red book.

Giáo viên: This is a yellow pencil.

Học sinh: This is a yellow pencil.

Substitution Drill (Luyện thay thế)

Có thể dùng phiếu tranh hoặc học cụ để gợi

ý khi luyện thay thế.

Giáo viên: Where are the books? (chỉ vào bức tranh sách trên bàn) They're on the table.

Học sinh: They're on the table

Giáo viên: (chỉ bức tranh sách dưới gầm bàn)

Học sinh: They're under the table.

Hoặc:

Giáo viên: (chỉ bức tranh con chim) There's

a bird I like birds.

Học sinh: There's a bird I like birds.

Giáo viên: (chỉ bức tranh con ếch)

Học sinh: There's a frog I like frogs

Chain Drill (Luyện chuỗi)

Trong bài tập luyện chuỗi, chúng ta dùng vật thể hoặc phiếu tranh để làm yếu tố gợi ý Đưa tranh hoặc một đồ vật cho học sinh thứ nhất xem và đặt câu hỏi có liên quan Học sinh trả lời

Quay sang học sinh thứ hai hỏi lại câu hỏi

đó nhưng có yếu tố đã thay thế Cứ như thế tiếp tục cho đến khi mọi học sinh đếu được hỏi và trả lời Chia lớp thành nhóm nhỏ hoặc

3 hoặc 4 học sinh Thực hiện bài luyện này trong từng nhóm

Giáo viên: (đưa ra bức tranh một rô bốt cho

học sinh 1 xem) What's this?

Học sinh 1: It's a robot (đưa bức tranh cuộn

dây nhảy- jump rope cho học sinh 2):

What's this?

Học sinh 2: It's a jump rope.

Transformation Drill (Luyện cải biên)

Trang 13

Giáo viên nói một động từ chia ở một thì

(tense) nào đó Gọi một học sinh chuyển từ

Giáo viên: The girl is at the zoo.

Học sinh: The girl was at the zoo.

GAMES

Trò chơi không phải lúc nào cũng là một

loại hình giải trí không quan trọng Thực ra

nó có thể sử dụng để củng cố ngữ liệu đã

giới thiệu trong bài học theo một phương

thức hấp dẫn học sinh Trong hầu hết các

loại hình, trò chơi thực hiện được những

chức năng của các loại bài luyện kỹ năng kể

trên, vì sử dụng trò chơi, chúng ta có thể ôn

tập và giới thiệu ngữ liệu một cách có tổ

chức và vui vẻ Bài luyện kỹ năng thường

theo phương thức nhắc lại và trung tâm là

giáo viên (teacher-centered) Phương thức

này có hiệu quả khi học từ và cấu trúc câu

mới Trong khi đó, trò chơi thường có kết

thúc mở (open-ended) và lấy học sinh làm

trung tâm hoạt động (student-centered)

Có nhiều loại hình trò chơi Một số tập trung

vào từ vựng, một số quan tâm đến cấu trúc

câu, và còn có những loại phát huy cả hai: từ

vựng và cấu trúc câu Sau đây là một số trò

chơi dùng cho Trình độ 2

Games for Drilling Vocabulary (Trò chơi

tăng cường vốn từ vựng)

Bingo

Trò chơi này tăng cường năng lực ghi nhớ

và nghe hiểu Phát cho mỗi học sinh một

bảng gồm 9 ô vuông, ba hàng, mỗi hàng ba

ô Học sinh chọn 9 từ hoặc 9 phiếu tranh

(dựa trên số lượng từ vựng trong bài học),

sau đó xếp 9 từ đó vào 9 ô của mình Người

gọi (the caller) (giáo viên hoặc học sinh) rút

một phiếu trong số một loạt phiếu giống

nhau, và đọc to từ hoặc nhóm từ ghi trên

phiếu Học sinh nào có phiếu có từ ấy thì lật

úp chiếc phiếu của mình xuống (hoặc lấy

giấy phủ lên để che đi) Học sinh nào che

được ba ô vuông hoặc theo hàng ngang,

hoặc từ trên xuống, hoặc theo đường chéo

thì thắng cuộc Biến thể: Có thể không dùng

bảng ô vuông Học sinh chỉ cần xếp từ theo cột dọc và cột ngang Có thể không dùng phiếu tranh, mà học sinh tự viết từ vào các ô của mình

Board Race (Chạy đua lên bảng)

Có nhiều cách chơi, và tất cả các cách chơi đều khích lệ học sinh gợi nhớ lại được từ đã học Một trong những cách chơi là chia đều học sinh trong lớp thành nhiều đội Đặt một loạt phiếu từ hoặc phiếu tranh đọc theo rãnh phấn trên bảng Giáo viên đọc to một từ trong số đó Mỗi đội một học sinh chạy đua lên bảng, chạm tay vào phiếu từ đó Hoặc có cách khác là không đặt tranh hình vào rãnh phấn, mà giáo viên đọc to lên một từ (chỉ đồ vật, con vật) Mỗi đội một học sinh chạy lên bảng vẽ tranh minh họa cho từ đó Ai vẽ đúng thì được điểm Đội nào có điểm cao nhất thì thắng

Có một cách chơi khác nữa thường dùng cho lớp ít học sinh là cho học sinh xếp thành từng hàng trước bảng Hai học sinh đứng đầu hàng bước sát bảng Cho hai học sinh đó một thước kẻ Giáo viên đọc to một từ lên Hai học sinh đó đua nhau chạy lên vừa chỉ vào phiếu có từ đó vừa đọc to từ đó lên Học sinh làm đúng hơn (nhanh hơn) được đứng lại ở đó, chờ bạn tiếp sau lên chơi tiếp Học sinh bị thua trao lại thước kẻ cho bạn đứng sau Cứ như vậy chơi cho đến người cuối cùng

Charades (Thể hiện nghĩa từ bằng điệu bộ)

Hoạt động này bao gồm nhiều dạng thức, nhưng tựu chung đều dùng cử chỉ để diễn tả nghĩa Cách chơi đơn giản nhất là: đặt phiếu

từ hoặc phiếu tranh úp mặt xuống, thành từng chồng Một học sinh nhặt một phiếu trên cùng, nhưng không thông báo cho cả lớp biết đó là từ gì Học sinh đó phải dùng

cử chỉ để diễn tả nghĩa của từ ấy Cả lớp đoán từ Cũng có cách đơn giản hơn là không dùng phiếu từ hoặc tranh hình mà giáo viên ghé tai nói thầm cho một học sinh một từ nào đó Học sinh ấy làm như trên

Concentration (Tập trung tư tưởng)

Hoạt động này giúp học sinh xây dựng năng lực ghi nhớ Chia học sinh thành từng đôi hoặc nhóm 3-4 người Phát cho mỗi đội hai

bộ tranh hình, đặt úp xuống bàn không theo

Trang 14

một trật tự nào Mỗi lần một học sinh lật hai

phiếu lên và tìm hai phiếu giống nhau như

thế: khi nhìn vào phiếu thì đọc to từ hoặc

nhóm từ có ghi trên phiếu đó lên Nếu hai

phiếu khớp nhau thì học sinh đó được một

điểm và được giữ lại hai phiếu đó

File Grids (Bảng thư mục)

Vẽ một bảng chín ô vuông (đánh số các ô).

Chia lớp thành từng đôi Học sinh 1 vẽ tranh

về đồ vật/ con vật đã học trong bài trước vào

các ô của mình Học sinh 2 có nhiệm vụ tái

dựng lại bảng của học sinh 1 bằng cách hỏi

học sinh 1, rồi vẽ vào bảng của mình Học

sinh hai: One What is it? Học sinh 1: It's a

(bat) Sau khi hỏi và vẽ lại được đủ chín vật

cụ thể, hai bạn luyện (partners) so sánh hai

bảng với nhau Chơi một vài lần thì đổi vai

Find the Match (Tìm từ tương đương)

Giáo viên giơ một Phiếu Giáo viên (Teacher

Card) Yêu cầu học sinh nhận diện phiếu đó,

tức là giơ Phiếu Học sinh tương đương của

mình (tức là Phiếu Học sinh cũng có từ

giống như trong Phiếu Giáo viên), đồng thời

đọc to từ đó lên.

Giáo viên: What are these?

Học sinh: (Giơ Phiếu Học sinh) They’re

(crayons).

Học sinh xung phong đặt câu hỏi.

Guess the Word (Đoán từ)

Hoạt động này dùng để ôn tập từ đã học và

xây dựng khả năng phán đoán của học sinh.

Chia lớp thành nhiều nhóm, mỗi nhóm từ 3

đến 5 học sinh Học sinh 1 nghĩ một từ, rồi

viết một chữ cái của từ đó vào giấy Các

thành viên khác trong nhóm đoán xem từ đó

là từ gì Nếu sau một vòng, không ai đoán

đúng từ đó thì học sinh 1 cho thêm một chữ

cái nữa Cứ như vậy cho đến khi có người

đoán đúng Nếu ai đoán đúng sẽ được đưa ra

từ kế tiếp

Hidden Words (Từ ẩn)

Trò chơi này sử dụng phiếu từ hoặc phiếu

tranh, và phiếu số Phiếu số phải có cỡ đủ to

để có thể phủ lên phiếu từ và phiếu tranh.

Xếp phiếu tranh hoặc phiếu từ theo rãnh

phấn trên bảng (chalk rail) Che mỗi phiếu

đó bằng một phiếu số Chia lớp thành nhiều

đội Học sinh của đội A gọi to một số, lật

phiếu số đó ra để lộ phiếu tranh Đếm 1… 2…3, học sinh phải gọi tên được đồ vật/con vật trong tranh Đội nào nói đúng, đội đó được một điểm Nếu không ai nghĩ ra, che lại phiếu tranh đó và cho Học sinh 1 của đội

B gọi to một con số Cứ như vậy tiến hành trò chơi cho đến khi tất cả các từ đều được nhận diện

Thay thế cho phiếu tranh, giáo viên có thể viết một số từ lên bảng Cắt một số mẩu giấy

đủ to để che những từ đó đi Viết con số lên trên những mẩu giấy đó Tiến hành trò chơi như trên.

Pairs Race (Chạy đua theo đôi)

Xếp học sinh thành hai hàng Cài Phiếu Giáo viên vào rãnh phấn trên bảng Giáo viên đọc to một từ Hai học sinh đứng đầu hai hàng chạy đua lên bảng chạm tay vào phiếu có từ vừa gọi Học sinh nào chạm tay vào trước và nói đúng từ đó thì dành được một điểm cho đội của mình.

Pass the Card (Chuyển phiếu)

Học sinh đứng thành nhiều hàng Đưa cho học sinh đứng đầu mỗi hàng một phiếu tranh hoặc một đồ vật Học sinh đó phải gọi tên đồ vật, rồi chuyển phiếu hoặc đồ vật đó cho người đứng ngay sau mình.

Picture Game (Trò chơi vẽ tranh)

Hoạt động này chủ yếu là vẽ tranh minh họa nghĩa của từ nhằm khích lệ học sinh phán đoán và gợi nhớ lại vốn từ đã học Chia lớp thành từng nhóm 3-4 học sinh Mỗi nhóm được phát một tờ giấy và một bút chì Mỗi nhóm cử một người đứng lên trước lớp làm đại diện của nhóm Giáo viên nói thầm vào tai những đại diện đó một từ Nghe xong, các đại diện trở về nhóm của mình và vẽ tranh Không được nói, không được dùng cử chỉ, chỉ được vẽ Đội nào vẽ xong trước và miêu tả đúng từ thì được một điểm

Có thể chơi cách khác là chuẩn bị một danh sách 10 từ Không nói thầm một từ nào vào tai đại diện nhóm nữa, mà chỉ cho đại diện

đó từ đứng ở đầu danh sách Người đại diện trở về nhóm, vẽ tranh minh họa từ ấy Các thành viên trong nhóm theo dõi bạn đại diện

vẽ tranh Thành viên nào đoán được từ đó là

từ gì trước thì chạy lên nói thầm vào tai giáo viên từ đó Học sinh này được làm đại diện

Trang 15

mới cho nhóm Trò chơi tiếp tục Giáo viên

chỉ cho đại diện mới này từ đứng thứ hai

trong danh sách Mọi bước tiếp theo như

trên Trò chơi kết thúc khi giải quyết xong

danh sách 10 từ nói trên Đội nào đoán ra 10

từ đó sớm nhất thì đội đó thắng cuộc

Rhythm (Nhịp điệu)

Học sinh đứng thành vòng tròn Tạo ra một

bài đọc theo nhịp một-hai: hai đập (đập vào

đùi hai cái), hai vỗ (vỗ tay hai cái); búng tay

phải (tức là dùng ngón tay cái và ngón tay

cạnh ngón tay trỏ của tay phải búng thành

tiếng kêu "tách" một cái); búng tay trái một

cái Làm đi làm lại nhiều lần để mọi học

sinh đều làm đúng theo nhịp Búng tay phải,

gọi tên mình Búng tay trái, gọi tên một

người khác Cứ tiếp tục như vậy cho đến khi

tất cả học sinh đều làm được Ví dụ:

Học sinh 2 (Mari): Mari (búng tay phải),

Jenny (búng tay trái)

Scramble (Trò chơi đổi chỗ)

Loại hình này khích lệ khả năng nhớ từ và

tăng cường năng lực nghe hiểu Trò chơi

phát huy tính năng động của học sinh Học

sinh ngồi theo vòng tròn Nếu lớp đông có

thể ngồi theo nhiều vòng Có hai cách chơi.

Một là gán cho mỗi học sinh một từ Gọi

ngẫu nhiên hai từ Hai học sinh mang từ

tương ứng sẽ đứng dậy để đổi chỗ Hiệu

lệnh đổi chỗ là Scramble! Lần đầu tiên bạn

hô Scramble!, cất bớt một chiếc ghế ra khỏi

vòng Như vậy bấy giờ có một học sinh phải

đứng giữa vòng tròn Khi hai học sinh kế

tiếp đứng dậy đổi chỗ, hai em này phải chạy

đua với em đứng giữa vòng để giành ghế

ngồi Cách hai là gán cho nhiều em cùng

một từ Sau đó chỉ gọi một từ thay vì hai từ.

Tất cả những học sinh mang từ đó phải đứng

dậy đổi chỗ cho nhau.

Có thể biến đổi trò chơi một chút là cho mỗi

học sinh một phiếu từ hoặc tranh hình Cho

một học sinh đứng ở giữa vòng tròn Học

sinh này không được phát phiếu Sau đó học

sinh nào phải thay chỗ đứng giữa vòng tròn thì đưa phiếu của mình cho người mình thay thế

Slap (Đoạt phiếu)

Học sinh phải thật nhanh tay nhanh mắt trong trò chơi này Chia học sinh thành từng nhóm nhỏ Giao cho mỗi nhóm một bộ phiếu từ hoặc tranh hình Đặt ngửa phiếu lên bàn trong tầm với của toàn nhóm Người hô (the caller: giáo viên hoặc một học sinh) cũng có một bộ phiếu như thế (a duplicate set of cards), nhưng xếp trật tự lộn xộn (random order) Người hô đọc to một từ hoặc nhóm từ ghi ở trên đầu phiếu Mọi người trong nhóm phải đoạt thật nhanh phiếu Ai đoạt được phiếu thì đọc to từ ghi trong phiếu và người ấy được một điểm Tiếp tục chơi như vậy Cuối cùng học sinh nào đọc được nhiều phiếu nhất thì thắng Mỗi nhóm sẽ có một người thắng cuộc Đây

là cách chơi một người hô cho tất cả các nhóm Có thể chơi riêng từng nhóm, và mỗi nhóm có một người hô riêng Tuy nhiên, nếu chơi theo nhóm thì mỗi nhóm phải có hai bộ phiếu: một bộ cho người hô và một bộ đặt lên bàn cho nhóm

Games for Drilling Structures (Trò chơi luyện cấu trúc câu)

Beanbag Circle (Vòng tròn túi đậu)

Học sinh đứng thành vòng tròn Ném một quả bóng hoặc một túi đậu cho Hs1 và hỏi tên Hs1 trả lời, ném quả bóng cho Hs2, và hỏi tên S2 Cứ tiếp tục như vậy cho đến khi mọi học sinh trong lớp đều có cơ hội tham gia Đối với những lớp có sĩ số đông, chia lớp ra thành vài nhóm và chơi riêng từng nhóm, nhưng cùng một lúc.

Find your Partner (Tìm bạn luyện)

Hoạt động này tạo cho học sinh cơ hội sử dụng ngôn ngữ trong văn cảnh Sử dụng hai

bộ phiếu từ giống nhau, với số lượng phiếu bằng số lượng học sinh Mỗi học sinh nhận một phiếu Người nọ không được đưa cho người kia xem phiếu của mình Học sinh đi quanh lớp tìm kiếm người có phiếu từ giống mình Phương thức tìm là đặt câu hỏi có liên quan đến phiếu từ mình đang cầm trong tay Chẳng hạn một học sinh trong tay đang cầm phiếu có in từ "tape" có thể hỏi người khác

"Do you want tape?" Khi người kia trả lời

Trang 16

"Yes, I do" có nghĩa là người ấy có phiếu

giống như vậy Cứ đi quanh hỏi như vậy cho

đến khi tìm được bạn thì thôi

Living Sentence or Dialogue (Tái dựng

câu hoặc đoạn hội thoại)

Hoạt động này khích lệ học sinh nghĩ ra cấu

trúc câu và sắp xếp từ theo đúng trật tự.

Chọn một số câu trong bài vừa học hoặc bài

trước đó Chia lớp thành từng nhóm và cung

cấp cho mỗi nhóm một câu Mỗi học sinh

trong nhóm được cấp một từ trong câu đó.

Học sinh chỉ được đọc to từ của mình lên,

không được phép nói thêm gì khác Cứ như

vậy cả nhóm khớp dần các từ lại với nhau

thành câu theo đúng trật tự của câu gốc Nếu

trò chơi là dựng hội thoại thì mỗi học sinh

được cấp một câu, chứ không phải một từ

Games for Drilling Vocabulary and

Structures (Trò chơi luyện từ vựng và cấu

trúc câu)

Back-to-Back Activity (Tựa lưng vào nhau

làm bài tập)

Hoạt động này tạo ra một tình huống mà học

sinh phải dựa vào nhau mới hoàn thành bài

tập được, và như thế tạo ra được nhu cầu

giao tiếp Chia học sinh thành từng đôi Các

đôi ngồi tựa lưng vào nhau, hoặc chắn giữ

hai người bằng một tấm màn che Mục đích

của cách bố trí này là không cho hai người

nhìn thấy giấy của nhau

Cho mỗi học sinh một bảng biểu trống (a

blank grid), hoặc một bảng biểu đã điền một

số thông tin rồi (partially filled-in grids).

Học sinh 1 điền tất cả các thông tin vào bảng

theo chỉ dẫn của giáo viên Học sinh 2 cố

tìm cách tái tạo lại thông tin của học sinh 1

bằng cách đặt câu hỏi cho học sinh 1; hoặc

lắng nghe học sinh 1 miêu tả thông tin của

mình, thỉnh thoảng có thể hỏi thêm câu hỏi

để khẳng định, khi cần thiết Sau khi hoàn

thành bài tập, hai học sinh so bài với nhau

để đánh giá mức độ chính xác Đổi vai,

luyện tiếp

Có một cách chơi nữa là vẽ hình Cung cấp

cho mỗi học sinh một tờ giấy trắng (hoặc

giấy có vẽ một phần của một vật thể nào

đó) Học sinh 1 vẽ theo sự chỉ dẫn của giáo

viên Học sinh 1 hướng dẫn lại học sinh 2 vẽ

theo đúng hình như của mình Sau khi hoàn

thành bài tập, hai học sinh so bài với nhau

để đánh giá mức độ chính xác Đổi vai, luyện tiếp

Baseball (Bóng chày)

Đây là loại trò chơi mang tính tổng hợp Chia lớp thành hai đội Xếp bàn trong lớp lại, lấy chỗ thiết kế ba “bases” và “home plate” Đặt câu hỏi, dùng những từ và cấu trúc học sinh đang học hoặc đã học trong các bài trước Cầu thủ của một đội trả lời câu hỏi Câu trả lời đúng sẽ đưa cầu thủ đến một “base” Trả lời sai bị loại ra Đội nào có

ba học sinh mắc lỗi, đội đó bị loại, đội khác lên chơi thay chỗ.

Guessing Games (Trò chơi phán đoán)

Chia lớp thành hai đội Cho một số đồ dùng học tập nhỏ (bút chì, tẩy, bút mực, thước kẻ, sách nhỏ) vào trong một chiếc túi hoặc đặt trên bàn rồi lấy vải che kín Gọi một học sinh của đội A lên, thò tay vào túi, nắm lấy

một đồ vật (tay vẫn ở trong túi), và hỏi: "Is this an (eraser)?" Một học sinh của đội B sờ

đồ vật đó, không được nhìn, và trả lời hoặc

là Yes, it is; hoặc No, it isn't It's a (pen).

Câu hỏi và câu trả lời đúng mỗi câu được một điểm Cứ tiến hành trò chơi như vậy cho đến khi mọi học sinh đều được tham gia

I See Something (Tôi có trông thấy một cái

gì đó)

Dạy học sinh nói câu “I see something” Gài

Phiếu Giáo viên có hình các con vật và các loại đồ ăn và đồ chơi vào rãnh phấn trên bảng, và đặt ở các chỗ khác nhau xung quanh lớp Chia học sinh thành từng nhóm nhỏ Một học sinh trong mỗi nhóm bí mật

nhặt một Phiếu Giáo viên và nói “I see something.”

Các học sinh khác trong nhóm phải phán đoán xem phiếu đó là phiếu gì, bằng cách

đặt câu hỏi, ví dụ: Is it red? Is it big? Can it run?, ect.

Relay Race (Chạy tiếp sức)

Có nhiều cách chơi Chia lớp thành nhiều đội, mỗi đội ngồi theo một hàng ngang Cho học sinh ngồi đầu mỗi hàng một từ, nhóm

từ, hoặc câu (Hs1) Hs1 nói lại từ đó cho người ngồi cạnh mình (Hs2) nghe Cứ như thế cho đến khi từ đó đến với học sinh ngồi

Trang 17

cuối hàng Khi nhận được từ đó, học sinh

cuối cùng này đứng dậy đọc to từ đó lên, rồi

chạy nhanh lên bảng viết từ đó Đội nào

hoàn thành trước sẽ thắng

Team Games (Thi đua theo đội)

Các bài luyện nhận diện từ và câu hỏi-trả lời

có thể tiến hành theo từng đội Nhiều học

sinh rất thích thi đua giữa các đội với nhau,

và có nhiều cơ hội hoạt động Ví dụ: chia

lớp thành hai đội hoặc nhiều đội (nếu lớp

đông) Gọi mỗi đội một học sinh lên bảng.

Đặt câu hỏi Học sinh nào trả lời đúng trước

thì mang lại cho đội mình một điểm Một

cách chơi khác là cho hai học sinh

đứng/ngồi đối diện nhau Một bạn hỏi, bạn

kia trả lời Nếu câu hỏi đúng và câu trả lời

cũng đúng thì mỗi học sinh mang lại cho đội

mình một điểm

Tic-Tac-Toe

Hoạt động này thu hút học sinh tham gia bài

tập Chia lớp thành từng đội Vẽ một bảng

chín ô vuông (nine-square grid) lên bảng.

Đánh số các ô vuông Hỏi một học sinh của

đội A một câu hỏi Nếu trả lời đúng, học

sinh đó được quyền đánh dấu "X" hoặc "O" vào

ô bất kỳ trong bảng bằng cách hô to số ô ấy

lên Cũng có thể giáo viên đặt câu hỏi cho cả

hai đội Đội nào đạt ba hàng ngang có "X"

hoặc "O" trước thì đội ấy thắng

Walk and Talk (Vừa đi vừa nói)

Đặt quanh lớp mỗi chỗ hai phiếu: một Phiếu

Giáo viên và một Phiếu Học sinh (không

giống nhau) Học sinh đi bộ quanh lớp học

theo đôi Khi nghe tín hiệu "Stop!", mỗi đôi

phải dừng lại trước một cặp phiếu, tiến hành

hỏi-trả lời, sử dụng phiếu như một yếu tố

gợi ý

Hs1 (chỉ vào phiếu đầu tiên): What's this?

Hs2: It's a (pencil)

Sau đó, đổi vai

Hs2 (chỉ vào phiếu thứ hai) What's this?

Hs1: It's a (pen).

Games for Drilling Conversations (Trò

chơi luyện hội thoại)

Back-to-Back Telephones (Tựa lưng vào

nhau gọi điện thoại)

Nếu có thể được, dùng điện thoại đồ chơi

hoặc điện thoại cũ (hỏng) Chia lớp thành

từng đôi Mỗi học sinh được phát một điện thoại Các đôi ngồi tựa lưng vào nhau giả vờ như đang gọi điện thoại cho nhau Ngồi quay mặt đi như thế này, học sinh phải lắng nghe người kia nói gì, và khi mình nói phải nói rõ ràng Mỗi đoạn hội thoại tập hai lần, tạo điều kiện cho mỗi học sinh được đóng cả hai vai Giáo viên đi quanh lớp hỗ trợ học sinh khi cần

Conversation Lines (Hội thoại theo hàng)

Học sinh đứng thành hai hàng đối diện với nhau theo từng đôi Từng đôi hỏi và trả lời:

Hs1: What's your name?

Hs2: My name is (Kate) What's your name? Hs1: My name is (John).

Sau đó cho học sinh bước một bước sang trái hoặc sang phải Như vậy sẽ thừa ra một học sinh ở cuối hàng Nhưng nhờ vậy mỗi học sinh lại có một bạn đối thoại mới Luyện lại bài hội thoại vừa luyện theo đôi mới Giáo viên đi quanh lớp để hỗ trợ khi cần thiết

Dialogue Musical Chairs (Nghe nhạc chiếm ghế ngồi hội thoại)

Xếp ghế tựa lưng vào nhau theo hàng ngang xung quanh lớp học Số ghế ít hơn số học sinh một ghế Mở băng ghi âm một bài hát hoặc một bản nhạc Vừa nghe nhạc học sinh vừa đi quanh lớp vừa chào hỏi và hội thoại với nhau Khi nhạc ngừng lại, mỗi học sinh phải nhanh chóng chiếm một ghế, ngồi xuống Như vậy, sẽ có một học sinh chậm chân không có ghế ngồi Học sinh này bị loại ra Tiếp tục chơi cho đến khi chỉ còn một học sinh cuối cùng Có thể thay đổi cách chơi bằng cách mỗi lần rút đi hai ghế Hai học sinh chậm chân không có ghế ngồi phải đứng trước lớp hội thoại với nhau, hoặc đặt câu hỏi và trả lời

Step Away Lines (Lùi khỏi hàng để hội thoại)

Hoạt động này khích lệ học sinh nói to Học sinh đứng thành hai hàng đối diện nhau theo từng đôi Mỗi đôi luyện một đoạn hội thoại Đôi nào thực hiện xong bài hội thoại đó thì mỗi bên lùi lại một bước và luyện lần thứ hai Luyện xong lại lùi thêm một bước nữa

và luyện lại lần thứ ba Theo cách này, hai người trong một đôi sẽ càng ngày càng đứng

Trang 18

cách xa nhau và càng phải nói to lên để có

thể nghe thấy nhau

Who Said It? (Ai nói đấy?)

Viết một đoạn hội thoại mẫu lên bảng Bịt

mắt một học sinh (S1) Một học sinh khác

(S2) giới thiệu S1 với một người thứ ba

(S3) S1 phải đoán xem S3 là ai.

S1: Hi, (Ken) This is my friend.

S2: Hi, (Ken).

S1: Hi How are you, (Anna)?

S4: No, I’m not (Anna)!

Nếu S1 không đoán được S3 là ai thì S3 nói

thêm một vài câu nào đó, ví dụ: How are

you? Let’s play! Có thể chơi khó hơn một

chút: S1 phải đoán tên của cả S2 lẫn S3 Nếu

người Bắt đầu ra lệnh và làm theo lệnh.

GV: Touch the ruler Một học sinh đứng

trong vòng nhắc lại mệnh lệnh, làm theo

lệnh rồi ra thêm một lệnh nữa: Hs1: Touch

the ruler Point to the chair Cứ tiếp tục như

vậy Giáo viên ra lệnh Một học sinh nhắc

lại mệnh lệnh, làm theo lệnh đó và ra một

lệnh mới

Command Lines (Xếp hàng ra lệnh)

Xếp học sinh thành hai hàng đối diện với

nhau Viết một lệnh lên bảng làm mẫu S1 ra

một lệnh cho bạn đứng trước mặt mình thực

hiện Đổi vai Học sinh lần lượt luyện ra một

số lệnh và làm theo lệnh.

Do As I Say (Làm như tôi nói)

Giáo viên vừa ra lệnh vừa làm mẫu Thỉnh

thoảng lại giả ra lệnh một đằng, làm một

nẻo Đổi giọng khi ra lệnh để thu hút sự chú

ý của học sinh

UNIT 1 LET’S TALK

WARM UP (Khởi động)

1 Chào học sinh bằng tiếng Anh

2 Điểm danh để nhớ tên học sinh

PRESENTATION (Giới thiệu)

1 Introduce the greetings (Giới thiệu các câu chào hỏi)

a Tự giới thiệu mình với lớp bằng

tiếng Anh Vẫy tay hoặc bắt tay con rối hoặc học sinh khi nói Hello Chỉ vào ngực mình khi nói

tên mình T: Hello! I am (Ms

Lee).

Mẫu câu: Hello, I am (Andy) Hi! My name is (Kate) What’s your name? My name is

(John).

Từ vựng: Hello, Hi, teacher’s and student’s names.

Vật liệu: con rối, biển tên (đeo ngực) hoặc phiếu tên, quả bóng hoặc túi đậu, tranh

tường, máy và băng/CD

Cutural Tip:

Khi xưng hô với phụ nữ bằng tiếng Anh, ngày nay người ta thường dùng Ms thay cho Miss hoặc Mrs Tuy nhiên cả ba dạng này đều được chấp nhận

Trang 19

b Cho học sinh đeo phiếu tên hoặc

đặt phiếu tên trên bàn trước mặt

Đối với lớp sĩ số lớn, chào một

số học sinh Thay đổi cách chào

Hello và Hi, giúp cho học sinh

nhận thức được hai cách chào

này có thể thay thế được cho

nhau

T: Hello (Mari) Hi (Ken).

c Gọi tên một học sinh Học sinh

đó đứng dậy Cả lớp quay sang

học sinh đó, vẫy tay và nói Hi,

(Mari) hoặc Hello, (Ken) Đối

với lớp có sĩ số lớn, gọi một số

học sinh luyện như trên Nếu lớp

chỉ có dưới 15 học sinh thì cho

tất cả học sinh tham gia luyện,

từng em một

2 Present the first part of the

dialogue (Giới thiệu phần đầu

của đoạn hội thoại)

a Dùng con rối để làm mẫu phần

đầu đoạn hội thoại Cho con rối

vẫy tay và chỉ vào ngực mình khi

làm mẫu Nên dùng giọng nói

khác nhau cho các con rối (vai A

và B)

Rối A: Hello I am (Andy).

Rối B: Hi! My name is (Kate).

b Nhắc lại câu hội thoại của rối A Đưa rối B lên, gợi ý để học sinh nói vai B Nhắc đi nhắc lại đoạn hội thoại vài lần Sau đó gợi ý vai

A để học sinh nói thêm ba lần nữa

3 Practice (Luyện tập)

a Chia lớp thành hai nhóm Cho mỗi nhóm một con rối và xác định con rối đó nói câu nào trongđoạn hội thoại Các nhóm cho các con rối hội thoại với nhau Thay đổi vai giữa các nhóm

Nhóm A (Rối A): Hello, I am

Nhóm B (Rối B): Hello, my name is

(Andy).

Nhóm A (Rối A): Hi! I am (Kate).

c Chain Drill (xem trang 13) Học

sinh chào nhau, dùng tên thật củamình Tốc độ luyện nhanh Hạn chế thời gian cho hoạt động này

là 1-2 phút Đối với lớp có sĩ số cao, chia học sinh thành từng nhóm 8-10 em để luyện cùng mộtlúc

Trang 20

T nói với S1: Hello, I am (Ms Lee).

S1 nói với S2: Hi! My name is

(Mari).

S2 nói với S3: Hello, I am (Ken).

4 Present the second part of the

dialogue (Giới thiệu đoạn thứ

hai của hội thoại).

a Dùng rối để làm mẫu phần thứ

hai của đoạn hội thoại

Rối A: What's your name?

Rối B (chỉ vào ngực mình: My name is

(John).

b Giáo viên nhắc lại vai Rối A Gợi

ý cho học sinh nói vai của Rối B

Luyện nhắc lại đoạn này vài lần

Sau đó gợi ý cho học sinh đóng

vai B Luyện tiếp tục ba lần nữa

c

Ss (Rối A): What's your name?

T (Rối B): My name is (John).

5 Practice (Luyện tập)

a Chia lớp thành hai nhóm Giao

rối cho một học sinh của mỗi

nhóm vào giao vai của rối Luyện

đoạn hội thoại Đổi vai, luyện

tiếp

b Học sinh làm việc theo đôi, sử

dụng mẫu câu hỏi – trả lời, dùng

tên thật của mình để giao tiếp Điquanh lớp giúp học sinh khi cần thiết

OPEN YOUR BOOKS (Mở sách)

1 Open your book to page 2 (Giáo viên mở sách trang 2):

Dùng sách hoặc tranh tường Chỉ vào các nhân vật trong tranh, gọi tên các

nhân vật đó T: This is Andy This is

Kate This is John Mỗi lần chỉ vào một

nhân vật, yêu cầu cả lớp đọc to tên nhân vật đó

2 Instruct students to open their books (Dạy học sinh mở sách):

Viết số 2 lên bảng và chỉ vào đó Dùng động tác ra hiệu cho học sinh

mở sách T: Open your book to page

2

3 Students open their books to page 2 (Học sinh mở sách trang 2)

a Mở băng Học sinh nhìn sách, nghe và chỉ vào nhân vật khi nghe thấy băng gọi tên nhân vật đó

Andy: Hello, I am Andy.

Kate: Hi! My name is Kate What's

your name?

John: My name is John.

b Mở lại băng Dừng từng đoạn cho cả lớp nhắc lại

Cultural Tip:

Khi giới thiệu nhau, những người nói tiếng Anh thường chỉ vào ngực mình Con trai thường dùng ngón tay cái, con gái dùng cả bàn tay

Trang 21

4 Present the paradigm and

contractions on page 2:

Viết mẫu câu lên bảng Chỉ vào những từ

trên bảng trong khi mở băng

What's your name?

My name is John.

Học sinh nhắc lại

c Viết dạng rút gọn lên bảng:

What is = What's

Học sinh luyện nói cả hai dạng đầy đủ

và rút gọn What is your name? và

What's your name? Khi học sinh nói,

giáo viên chỉ vào bảng

5 Practice (Luyện tập)

Gọi ba học sinh lên làm mẫu đoạn hội

thoại, sử dụng tên thật của mình Chia

lớp thành từng nhóm ba học sinh Mỗi

học sinh đọc một lời, dùng tên thật của

mình Giáo viên đi quanh lớp hỗ trợ, nếu

cần

EXTENSION (Mở rộng)

1 Beanbag Circle (Túi hạt đậu)

(xem trang 15)

Học sinh đứng vòng tròn Tung một quả

bóng hoặc túi hạt đậu cho S1 và hỏi tên

S1 S1 trả lời rồi tung bóng cho S2 và

hỏi tên S2 Cứ như vậy cho đến hết

vòng Đối với lớp đông, chia thành từng

nhóm, và chơi trong nhóm Tất cả các

nhóm chơi cùng một lúc

T (hỏi S1): What's your name?

S1: My name’s (Ken).

S1 (hỏi S2): What's your name?

2 Reading Practice: Circle the word

Yêu cầu học sinh nhìn vào sách và khoanh tròn những từ Hello, Hi và name.Nếu học sinh chưa biết viết thì chỉ vào từtương ứng Làm mẫu trên bảng T: Hãy tìm từ Hello Khoanh tròn Hello

WORKBOOK (Sách bài tập)

Chuẩn bị cho học sinh làm bài tập ở lớp hoặc ở nhà theo Workbook Trang 2

A Trace (Tô chữ)

Học sinh đọc và tô chữ trong bong bóng

B Write your name (Viết tên)

Học sinh viết tên của mình Ví dụ: My

Trang 22

LET’S SING

WARM UP & REVIEW (Khởi

động và ôn tập)

1 Phát cho mỗi học sinh

một phiếu tên để đeo ở ngực Gọi từng học sinh đứng dậy vừa nói tên của mình vừa chỉ vào phiếu

tên trên ngực Cả lớp nhắc lại từng tên Chia lớp thành từng nhóm bốn học sinh Mỗi nhóm lùi

về đứng ở một góc lớp Mỗi nhóm cử một học sinh ra đứng giữa lớp, vẫytay chào các nhóm kia:

Hello, I am … (vừa nói

tên vừa chỉ vào phiếu tên trên ngực mình) Thay người Làm lại như trên cho đến hết lượt

2 Luyện đoạn hội thoại theonhóm (dùng hết phần Let’s Talk) (Hello, I am

…! Hi! My name is …!) Sau đó cho học sinh đi lại

tự do trong lớp, chào nhau và chào thầy/cô giáo

PRESENTATION (Giới thiệu)

1 Review the and-answer pattern (Ôn lại mẫu câu hỏi và trả lời)

question-Hội thoại (xem trang 16) Học sinh

đứng theo hai hàng đôi diện nhau Các đôi luyện hỏi và trả lời

S1: What's your name?

S2: My name is (Kate) What's your

name?

Mẫu câu: Hello/Hi What's your name? My name is (John) Hello, (John)

Từ vựng: Tên của các nhân vật Let’s Go (Kate, Jenny, John, Scott, Lisa, Andy)

Vật liệu: Phiếu tên, con rối, tranh tường, máy và băng/CD

Trang 23

S1: My name is (John).

Sau đó cho hai hàng bước sang bên phải

(hoặc bên trái) một bước Như vậy sẽ

thừa ra một học sinh ở cuối hàng Cho

học sinh này đứng trước lớp Mỗi học

sinh lại có một người mới để hội thoại

với mình Đôi mới này lại luyện đoạn

hội thoại Giáo viên đi quanh lớp hỗ trợ,

nếu cần

2 Combine the greeting

with the answer pattern (Luyện phối hợp chào hỏi và mẫu câu hỏi – trả lời)

question-and-Dùng con rối để làm mẫu đoạn hội thoại

Học sinh luyện theo đôi, sử dụng tên thật

Rối B: Hi! My name is (Kate).

S2: Hi! My name is (Kate).

3 Introduce the

characters’ names (Giới thiệu tên nhân vật)

a Giáo viên mở sách trang 3, giơ

cho cả lớp xem Giúp học sinh

nhận diện những nhân vật đã

biết: Andy, Kate, và John Giới

thiệu Jenny bằng cách chỉ vào

nhân vật và nói tên Tiếp tục làm

như vậy đến khi giới thiệu hết têncác nhân vật mới

b Gọi học sinh xung phong lên bảng Nói tên của các nhân vật Chỉ vào đúng nhân vật mình vừa nói tên Gọi hai học sinh lên bảng

để nhận diện các nhân vật như trên

c Substitution Drill (Luyện thay

thế) (xem trang 13) Chỉ vào một nhân vật ở trang 3, luyện chào hỏi và hội thoại, dùng tên của nhân vật

T (chỉ vào Kate) : Hello My name is

S2: Hi! My name is Jenny.

OPEN YOUR BOOKS (Mở sách)

1 Open your book to page 3 (Giáo viên mở sách trang 3)

Giơ trang sách này hoặc treo tranh tườngcho học sinh xem Giải thích về bức tranh và bài hát

2 Students open their book to page 3 (Học sinh mở sách trang 3)

Trang 24

a Mở băng ghi âm bài “The Hello

Song.” Học sinh vừa nghe vừa

chỉ vào nhân vật trong sách

Chú ý: Học sinh điền tên mình vào những chỗ trống

b Tập đọc lời của bài hát (không cónhạc) Học sinh nhắc lại từng câu

T: Hello (dừng), hello (dừng), hello! What's your name?

Ss: Hello (dừng), hello (dừng), hello!What's your name?

c Giáo viên hát bài hát này, nhưng không mở băng Học sinh nhắc lại Dùng cử chỉ, động tác, để thểhiện nghĩa của từng câu, ví dụ vẫy tay nói Hello! Hoặc hất đầu, nheo mày nói: What's your name?

Cultural Tip:

Nhắc học sinh là chỉ thẳng tay vào mặt người khác là một cử chỉ bất lịch

sự Hướng dẫn học sinh đưa tay về

phía người khác khi nói: What's

your name?

d Mở băng Học sinh hát theo băng Điền tên học sinh vào câu cuối

3 Practice (Luyện tập)

a Hai nhóm hát

Nhóm A: Hello, hello, hello! What's

your name? Hello, hello, hello!

Nhóm B: My name is John My name is

John

Tất cả: Hello, John! Hello, John! Hello!

Hello, hello, hello!

What's your name?

Hello, hello, hello!

Hello, hello, hello!

What's your name?

Hello, hello, hello!

Hello, hello, hello!

What's your name?

Hello, hello, hello!

Trang 25

1 Dialogue Musical Chairs (Nghe

nhạc tranh ghế ngồi hội thoại)

(xem trang 16)

Xếp ghế quay lưng vào nhau thành

hai hàng Số lượng ghế ít hơn sĩ số

lớp một chiếc Học sinh đi quanh lớp

chào nhau trong tiếng nhạc vui vẻ

Khi nhạc dừng, học sinh phải nhanh

chân chiếm một ghế, ngồi xuống

Học sinh nào chậm chân không

chiếm được chỗ thì bị loại ra khỏi trò

chơi Khi có từ hai học sinh bị loại

thì lại thành lập một nhóm mới, tiếp

tục chào hỏi nhau Cứ chơi như vậy

cho đến khi học sinh cuối cùng bị

loại Có thể xếp ghế lộn xộn, không

theo hàng

2 Rhythm (xem trang 15) Học

sinh đứng thành vòng tròn Tạo

nhịp một – hai: hai đập; hai vỗ;

búng tay phải một lần; búng tay

trái một lần Cứ làm như vậy cho

đến khi mọi học sinh đập đúng

nhịp

Bắt đầu gọi tên mình (giáo viên) khi

búng tay phải, gọi tên một học sinh khi

búng tay trái Cứ tiếp tục như vậy Ví dụ:

All: (hai đập, hai vỗ)T: Ms Lee (búng tay), Ken (búng tay)All: (hai đập, hai vỗ)

S1 (Ken): Ken (búng tay), Mari (búng tay)

All: (hai đập, hai vỗ)S2 (Mari): Mari(búng tay), Jenny (búng tay)

WORKBOOK

Chuẩn bị cho học sinh làm bài tập, hoặc

ở nhà, hoặc ở lớp theo Workbook Trang 3

Connect and Trace (Nối và Tô chữ)

Học sinh tô chữ và tô đường kẻ chấm chấm nối các quả bóng với bọn trẻ

Let’s Chant, Let’s Sing

Trang 1: “The Hello Song.” Nhạc và lời

Let’s Go Grammar and Listening

Dùng ngữ liệu trong trang 9 để hỗ trợ bàihọc

Xem phần hướng dẫn giáo viên của Grammar and Listening Activity Book 1

Trang 26

2 Conversation Line (xem trang

16) Học sinh đeo phiếu tên Học

sinh xếp thành hai hàng đối diện

nhau Từng đôi luyện hội thoại:

What's your name? My name is

(Ken) Sau đó, một hàng bước

sang trái một bước, một hàng bước sang phải một bước Tiếp tục luyện hội thoại

PRESENTATION (Giới thiệu)

1 Introduce the new vocabulary (Giới thiệu từ mới)

a Dùng đồ dùng thật hoặc Phiếu Giáo viên 1-8 (đồ dùng trong lớp) để giới thiệu từ mới, từng từ một Giơ một đồ vật hoặc một phiếu giáo viên lên và đọc mẫu T: ruler, ruler, ruler Học sinh nhắc lại vài lần, theo tốc độ nói

tự nhiên

b Kiểm tra xem học sinh có hiểu bài không Gọi 8 học sinh lên bảng, mỗi học sinh cầm một phiếu giáo viên Nói tên của đồ vật trong tranh Cả lớp nhắc lại

2 Practice (Luyện tập)

a Giơ từng đồ vật thật hoặc phiếu giáo viên lên Cả lớp đồng thanh đọc tên từng đồ vật đó

b Giáo viên đi quanh lớp trao đồ vật hoặc phiếu giáo viên 1-8 (không theo trật tự cố định nào) cho từng học sinh Học sinh cầm

đồ vật hoặc phiếu, đọc tên đồ vật

đó rồi chuyển sang người bên cạnh Nếu sĩ số lớp đông, chia lớp thành nhiều nhóm và chơi như trên

Mẫu câu: What’s this? It’s a (ruler)

Từ vựng: bag, book, cat, chair, desk, eraser, pen, pencil, ruler

Vật liệu: phiếu tên, đồ dùng học tập (túi, sách, con mèo, bàn, ghế, tẩy, bút, bút chì,

thước kẻ), Phiếu Giáo viên và Phiếu Học sinh 1-8 (đồ dùng trên lớp), vải, con rối, tranh tường, băng/CD và máy

Trang 27

3 Introduce the

question-and-answer patterns (Giới thiệu

mẫu câu hỏi và trả lời)

a Lấy một đồ dùng thật hoặc phiếu

giáo viên đặt lên bàn Lấy một

miếng vải che một phần đồ vật

(hoặc phiếu) đó đi Dùng rối để

làm mẫu

Rối A: What's this?

Rối B: It’s a (ruler) (giơ một ngón

tay ra hiệu a = 1)

Rối A: What's this?

Rối B: It’s an eraser (giơ một ngón

tay ra hiệu an = 1)

Tip:

Để tăng tính hấp dẫn, cho con rối

“cúi xuống” nhìn nghiêng ngó đồ vật

bị che một nửa Giả vờ bóp méo

giọng nói khi đặt câu hỏi

b Mỗi lần giơ cho học sinh xem

một đồ vạt hoặc một phiếu giáo

viên, dùng rối B để gợi ý cho học

sinh T: What's this? Học sinh

đồng thanh Ss: This is (a bag)

c Dùng rối A gợi ý cho học sinh,

và học sinh nhắc lại câu hỏi

What's this? Giáo viên chỉ vào

đồ vật hoặc phiếu và trả lời

4 Practice (Luyện tập)

a Chia lớp thành hai hoặc bốn nhóm,

tùy vào sĩ số lớp Gợi ý cho nhóm A

bằng phiếu giáo viên 1-8 (đồ dùng trong

lớp) Mỗi học sinh thuộc nhóm A giơ một đồ vật hoặc phiếu cho một học sinh thuộc nhóm B Hướng dẫn học sinh đặt câu hỏi và trả lời

T/S trong nhóm A: What's this?

T/S trong nhóm B: It’s a (book)

Sau đó đổi vai

b Học sinh dùng phiếu học sinh 1-8 (đồ dùng trong lớp) để luyện hỏi và trả lời theo đôi Hạn chế thời gian cho mỗi lần luyện là 2 phút Đi quanh lớp hỗ trợ học sinh nếu cần

OPEN YOUR BOOKS (Mở sách)

1 Open your book to page 4 (Giáo viên mở sách trang 4)

Giơ trang sách hoặc treo tranh tường lên cho học sinh xem Chỉ vào tranh và hướng dẫn học sinh gọi tên các nhân vật

và nhận diện các đồ dùng trong lớp.T: What's this?

Ss: It’s a ruler

2 Students open their books to page 4 (Học sinh mở sách trang 4)

a Mở băng Học sinh nghe và chỉ vào đồ vật tương ứng trong sách

b Mở lại băng Dừng lại ở từng câucho cả lớp đồng thanh nhắc lại

Tip:

Jenny: What’t this?

Scott: It’s a ruler.

John: What’s this?It’s a cat!

Cat: Meow!

Trang 28

Trong giọng nói của John có vẻ ngạc

nhiên vì John không nghĩ đó là con mèo

Hướng dẫn cả lớp thể hiện sự ngạc nhiên

bằng cách nhấn mạnh vào từ THIS:

What's THIS?

3 Present the paradigm and

contractions on page 4 (Giới

thiệu cấu trúc và từ rút gọn

trang 4)

a Viết mẫu lên bảng Chỉ vào

những từ trên bảng trong khi mở

Hướng dẫn học sinh đọc cả hai dạng

đầy đủ vào rút gọn What is this? It

is a ruler What's this? It’s a ruler

Chỉ vào các dạng này ở trên bảng khi

luyện cho học sinh đọc

4 Vocabulary (Từ vựng)

a Mở băng Học sinh vừa nghe vừa

chỉ vào trang 5

b Mở lại băng Dừng sau từng câu

cho cả lớp nhắc lại đồng thanh

5 Practice (Luyện)

a Mở băng Học sinh chỉ vào Sam (con mèo đen) và Ginger (con mèo cam) khi nghe làm mẫu những hoạt động ở trang 5

Mở băng lại Cả lớp nhắc lại

b Mở băng phần tiếp theo Học sinh vừa nghe vừa chỉ vào tranh

1 What's this? It’s a book.

2 What's this? It’s a desk.

3 What's this? It’s a chair.

4 What's this? It’s a ruler.

5 What's this? It’s a pencil.

6 What's this? It’s a bag.

7 What's this? It’s a pen.

8 What's this? It’s an eraser.

c Chia lớp thành hai nhóm Luyện câu hỏi – trả lời dùng những từ mới ở trang 5, dùng hai con mèo làm mẫu Sau đó học sinh luyện hỏi – trả lời theo từng đôi, sử dụng tranh ở trang 5 Giáo viên

đi quanh lớp hỗ trợ, nếu cần

EXTENSION (Mở rộng)

1 Board Race (xem trang 13) Xếp

phiếu giáo viên 1-8 dọc theo rãnhphấn trên bảng Gọi học sinh tìnhnguyện miêu tả tranh của phiếu giáo viên này S: It’s (a desk) Hai học sinh chạy đua lên bảng

1 a book; 2 a desk; 3 a chair; 4 a ruler; 5 a pencil; 6 a bag; 7 a pen; 8 an eraser

Sam: What's this?

Ginger: It’s a book.

Trang 29

chạm tay vào bức tranh tương

ứng và nhắc lại câu đó Đối với

những lớp lớn, chia học sinh

thành từng đội Mọi học sinh

trong các đội đều phải cố gắng

đua nhau làm nhanh nhất, đúng

nhất để đội mình giành vị trí thứ

nhất

2 Team Game (xem trang 10)

Chia lớp thành hai đội Cho một

số đồ dùng học tập hoặc phiếu

giáo viên 1-8 vào trong một chiếc

túi to Một học sinh của đội A lên

trước lớp lấy, lấy ra một đồ vật

hoặc một phiếu và hỏi, What's

this? Một học sinh đội B trả lời

It’s (a pencil) Đội nào trả lời

đúng thì được một điểm Cứ tiếp

tục như vậy cho đến khi tất cả

học sinh đều đã tham gia trò

chơi

3 Reading Practice: Circle the

Phrase Học sinh nhìn sách trang

4 Yêu cầu học sinh khoanh tròn

What's this? Và It’s

Workbook (Sách Bài tập)

Chuẩn bị cho học sinh làm bài tập ở lớp

hoặc ở nhà theo Workbook Trang 4-5

D Draw and write (Vẽ và viết)

Học sinh vẽ tranh đồ dùng trong lớp, và viết từ chỉ đồ vật đó vào chỗ trống Câu trả lời có thể khác nhau; ví dụ, It is a ruler (học sinh vẽ chiếc thước kẻ)

Let’s Chant, Let’s Sing

Dùng những bài đọc theo nhịp điệu để

bổ trợ cho bài học

Trang 2: “What's this? It’s a book.” Bài đọc này luyện cách dùng mẫu câu hỏi – trả lời với Wh-

Let’s Go Picture Dictionary

Dùng những trang sau đây trong từ điển

Trang 30

b Làm mẫu câu hỏi – trả lời với một học

sinh Tiếp tục với các học sinh khác nếu

thấy cần thiết

c Học sinh tiếp tục luyện đôi, dùng

tranh trang 50

3 Nếu cần, dạy thêm tên một số đồ vật ở

trang 51 (chọn trong số 6-20) Khi cả lớp

đã quen với từ mới, yêu cầu học sinh chỉ

tranh ở trang 50

4 Nếu cần, cho học sinh luyện câu hỏi –

trả lời với những đồ vật mới vừa học

S1: What's this?

S2: It’s a (paper clip)

Let’s Go Grammar and Listening

Sử dụng ngữ liệu trong trang 10-11 để

hỗ trợ bài học

Xem Hướng dẫn Giáo viên (Teacher’s

Notes) trong Grammar and Listening

2 Walk and Talk (xem

trang 16) Đặt phiếu giáo viên và phiếu học sinh (đồ dùng trong lớp, không giống nhau) xung quanh lớp học Học sinh từng đôi đi quanh lớp Khi giáo viên hô Stop! Các đôi đứng lại, hỏi và trả lời, dùng phiếu giáo viên và phiếu học sinh để luyện

S1: (chỉ vào một phiếu) What's this?S2: It’s a pencil (chỉ vào một phiếu khác) What's this?

Mẫu câu: Is this (a book)? Yes, it is No, it isn’t It’s (a chair).

Từ vựng: ôn lại từ chỉ đồ dùng học tập (bag, book, chair, desk, eraser, pen, pencil,

ruler)

Vật liệu: phiếu giáo viên và phiếu học sinh 1-8 (đồ dùng trong lớp), đồ dùng trong lớp

(cặp, sách, ghế, bàn, tẩy, bút, bút chì, thước), rối, giấy đen, vải hoặc một túi to, tranh tường, băng/CD, máy

Trang 31

(Giới thiệu mẫu câu hỏi-trả lời

khẳng định Yes)

a Xếp một số đồ dùng trong lớp lên

bàn trước mặt học sinh (hai túi,

hai quyển sách, hai bút chì, hai

thước kẻ, …) Dùng con rối để

làm mẫu câu hỏi và câu trả lời

khẳng định Yes

Rối A: (chỉ vào một trong hai quyển

sách) Is this a book?

Rối B: (gật đầu) Yes, it is.

Rối A: (chỉ vào quyển sách kia) Is this a

book?

Rối B: (lại gật đầu) Yes, it is.

b Dùng rối B để gợi ý cho học sinh

trả lời Chỉ vào những đồ dùng

còn lại, hỏi từng thứ một T: Is

this (a pencil)? Học sinh vừa gật

đầu vừa trả lời đồng thanh Ss:

Yes, it is

c Dùng rối A để gợi ý cho học

sinh Chỉ vào từng thứ trên bàn,

yêu cầu học sinh đặt câu hỏi

Giáo viên cùng rối B vừa gật đầu

vừa trả lời

2 Practice (Luyện tập)

a Chia lớp thành hai nhóm, cho

mỗi nhóm một con rối để đóng

vai con rối đó Làm mẫu và giúp

học sinh đặt câu hỏi

T: Is this a bag?

Ss: Is this a bag?

b Giơ từng đồ dùng nhỏ trong lớp hoặc một phiếu giáo viên Các nhóm luyện câu hỏi – trả lời khẳng định Một lúc sau, đổi vai, luyện tiếp

c Chia lớp thành từng đôi Dùng đồdùng nhỏ trong lớp học hoặc phiếu giáo viên 1-8 để luyện câu hỏi – trả lời khẳng định Giáo viên đi quanh lớp hỗ trợ, nếu cần

3 Present the negative (No) question – and – answer (Giới thiệu mẫu câu hỏi – trả lời phủ định No)

a Đặt một loạt Phiếu Giáo viên và Phiếu Học sinh (không giống nhau) lên rãnh phấn trên bảng

Dùng con rối để làm mẫu câu hỏi– trả lời phủ định

Rối A (chỉ vào phiếu giáo viên/học sinh

số 6): Is this (a book)?

Rối B (lắc đầu): No, it isn't It’s a bag.

Rối A (chỉ vào phiếu giáo viên/học sinh

số 1) Is this a bag?

Rối B (lắc đầu): No, it isn't It’s a book.

Cultural tips:

Người nói tiếng Anh gật đầu theo chiều thẳng đứng để tỏ ý đồng ý, và lắc đầu từ phải

sang trái và ngược lại để tỏ ý không đồng ý

Pronunciation tip:

Giơ ngón tay trỏ lên trời ra hiệu lên giọng trong câu hỏi Is this a book? Chỉ ngón tay trỏ xuống đất để ra hiệu xuống giọng trong câu trả lời No, it isn't It’s a bag.

Trang 32

b Dùng rối B để gợi ý cho học

sinh Đặt câu hỏi với những

phiếu còn lại Học sinh vừa lắc

đầu vừa đồng thanh trả lời phủ

định

4 Practice (Luyện tập)

a Chia lớp thành hai nhóm Đưa

hai đồ vật hoặc Phiếu Giáo viên

khác nhau cùng một lúc Học

sinh luyện hỏi – trả lời phủ định

Đổi vai, luyện tiếp

b Chia học sinh thành từng đôi

hoặc dùng Phiếu Học sinh 1-8

hoặc dùng đồ dùng nhỏ trong lớp

học để luyện hỏi – trả lời phủ

định Giáo viên đi quanh lớp hỗ

trợ, nếu cần

S1: (giơ một chiếc tẩy lên): Is this (a

ruler)?

S2: No, it isn't It’s (an eraser).

S2 hỏi câu tiếp theo

c Đặt Phiếu Giáo viên 1-8 vào rãnh

phấn trên bảng Đặt úp một số phiếu

xuống để luyện câu trả lời phủ định

Học sinh đứng xếp thành hai hàng

trên bảng S1 trong hàng A chạm tay

vào một chiếc phiếu, hỏi Is this (a

ruler)? S1 trong hàng B trả lời

(khẳng định hoặc phủ định, tùy thực

tế) S1 hỏi xong đi xuống cuối hàng

Luyện tiếp tục cho đến khi tất cả học

sinh đều có cơ hội hỏi và trả lời

OPEN YOUR BOOKS (Mở sách)

1 Open your book to page 6 (Giáo viên mở sách trang 6)

Cho học sinh xem trang 6 hoặc tranh tường Học sinh gọi tên các nhân vật trong tranh, và nhận diện đồ dùng trong lớp

2 Students open their books to page 6 (học sinh mở sách trang 6)

a Mở băng Học sinh vừa nghe vừachỉ vào tranh

b Mở lại băng Dừng lại ở từng câucho học sinh nhắc lại

3 Present the paradigm and contraction on page 6 (Giới thiệu mẫu câu và dạng rút gọn trang 6)

a Viết mẫu câu lên bảng Chỉ vào những từ trên bảng trong khi mở băng

Yêu cầu học sinh nhắc lại

b Viết dạng đầy đủ và dạng rút gọnlên bảng

Is not = isn't

T: Is this a book?

S: Yes, it is.

T: Is this a desk?

S: No, it isn't It’s a chair.

Is this a bag? Yes, it is No, it isn't.

Trang 33

Học sinh luyện đọc cả hai dạng is not và

isn't Vừa luyện vừa chỉ vào bảng.

4 Yes or No? (Có hoặc không?)

a Mở máy Học sinh chỉ vào Sam

(con mèo đen) và Ginger (con

mèo cam) trong khi nghe về các

hoạt động trong trang 7

Mở lại băng Học sinh nhắc lại

b Mở băng đoạn tiếp theo Học

sinh nghe và chỉ vào tranh

c Chia lớp thành hai nhóm Nhóm

A đóng vai Sam (con mèo đen)

và nhóm B đóng bai Ginger (mèo

cam) Hai nhóm lần lượt hỏi về

bức tranh

Nhóm A: Is this a pencil?

Nhóm B: No, it isn't It’s a bag.

Học sinh tiếp tục luyện theo đôi Dùng

tranh trang 7 làm gợi ý

LEARN THE ALPHABET (Học

Bảng Chữ cái)

1 Introduce the Alphabet (Giới thiệu bảng chữ cái)

a Giới thiệu bảng chữ cái theo từng

nhóm, ví dụ A-B-C hoặc D-E-F-G Mỗi phần không nên dùng quá 7 chữ cái Viết chữ cái lên bảng và đọc to

A-B-C-T: A/ei/, B/bee/, C/see/

Chỉ vào từng chữ, đọc to Cả lớp nhắc lại

a Sau khi đã giới thiệu toàn bộ

bảng chữ cái, mở băng bài hát

“The Alphabet Song”

Sam: Is this a pen?

Ginger: No, it isn't It’s a pencil.

Is this a pen? No, it isn't It’s a pencil.

Is this a book bag? Yes, it is.

Is this an eraser? No, it isn't It’s a book.

Is this a chair? Yes, it is.

Is this a book? No, it isn't It’s a ruler.

Is this a pen? Yes, it is.

Is this an eraser? Yes, it is.

Is this a chair? No, it isn't It’s a desk

Trang 34

b Mở lại băng Học sinh hát theo,

vừa hát vừa chỉ vào chữ cái trong

sách

c Cho mỗi học sinh nhận một chữ

cái Học sinh hát hoặc mở băng

bài “The Alphabet Song” Học

sinh nào nghe thấy chữ cái mình

vừa nhận thì đứng dậy, rồi ngồi

xuống ngay

EXTENSION (Mở rộng)

1 The black cat and orange cat

(Mèo đen và mèo cam)

Chia lớp thành hai nhóm: nhóm Black

Cat và nhóm Orange Cat Vẽ bảng (theo

bảng trang 18, Sách Học sinh) Giáo

viên dùng một trong những Phiếu Giáo

viên để hỏi nhóm Black Cat: Is this (a

pen)? Nếu nhóm đó trả lời đúng, dùng

một mẩu giấy vuông màu đen che một ô

Hỏi tiếp nhóm Orange Cat, dùng giấy

màu cam cho nhóm Orange Cat Tiếp tục

chơi cho đến khi tất cả các ô vuông đều

được che kín Nhóm nào che được nhiều

ô vuông hơn thì thắng cuộc

2 GUESSING GAME (Xem trang

15) Chia lớp thành hai đội Cho

một số đồ dùng nhỏ trong lớp

(bút chì, tẩy, bút mực, thước kẻ,

sách nhỏ) vào một cái túi, hoặc

để những đồ đó trên bàn và lấy vải phủ kín Một học sinh của đội

A tiến tới chiếc túi hoặc số đồ vậtdưới vải, chọn một đồ vật, rồi

hỏi: Is this (an eraser)? Một học

sinh của đội B sờ đồ vật (không

được nhìn), và trả lời Yes, it is hoặc No, it isn't It’s (a pen) Mỗi

câu hỏi hoặc trả lời đúng được một điểm Tiếp tục trò chơi cho đến khi mọi học sinh trong lớp đều được tham gia

3 Reading Practice: Circle the

Phrase (Luyện đọc: Khoanh tròn nhóm từ) Yêu cầu học sinh

nhìn vào trang 6, khoanh tròn

hoặc chỉ vào từ tương ứng: Is

this …? Yes, it is./No, it isn’t.

4 Worksheet Activity (Hoạt động

với trang bài tập)

Photo lại hai trang bài tập “Alphabet Cards - Uppercase” và “Alphabet Game”

ở cuối quyển sách này để luyện thêm cho học sinh về chữ cái Giáo viên có thểdùng lại các tờ bài tập này trong suốt Trình độ 1

Trang 35

B Circle the answer (Khoanh

tròn câu trả lời)

Học sinh đọc câu hỏi, rồi khoanh tròn

câu trả lời đúng bên cạnh bức tranh

C Trace and Connect the letters

(Tô chữ và nối các chữ với

nhau)

Học sinh tô theo những vệt chấm chấm,

rồi nối các chữ lại với nhau theo trật tự

bảng chữ cái

Let’s Chant, Let’s Sing

Dùng một hoặc một vài bài hát để hỗ trợ

bài học

Trang 3: “No, it isn't” Bài hát này luyện

mẫu câu hỏi – trả lời Yes/No

Trang 4-5: “The Alphabet Song” Nhạc

và lời

Trang 6: “The Spelling Song” Bài hát

này luyện vần chữ cái thông qua các

đánh vần những tên có bốn chữ cái

Let’s Go Picture Dictionary

Dùng những trang sau đây của từ điển để

a Chỉ vào các đồ vật trang 50 và làm mẫu câu hỏi – trả lời

T: Is this (a ruler)? No, it isn't It’s (an

eraser).

b Làm mẫu câu hỏi – trả lời với học sinh Nếu thấy cần, làm mẫu với nhiều học sinh

c Học sinh tiếp tục luyện theo đôi

3 Ôn tập hoặc dạy những từ trong trang

51, nếu cần Tuy nhiên chỉ nên chọn những đồ vật từ số 6 đến 20 Học sinh luyện hỏi – trả lời theo đôi, sử dụng những từ bổ sung thêm

Let’s Go Grammar and Listening

Dùng ngữ liệu trang 12-13 để hỗ trợ bài học

Xem hướng dẫn giáo viên của Grammar and Listening Activity Book 1

Trang 36

cả các phiếu tên của học sinh rồi bắt thăm sáu tên bất kỳ Nếu tên của học sinh có trên ba âm tiết thì

có thể dùng tên rút gọn

2 Ôn tập mẫu câu hỏi – trả

lời

a Xếp những đồ vật trước mặt học sinh Mỗi đồ vật được phủ kín bởi một mảnh vải lớn hoặc nhỏ:

quyển sách, cái bàn, ghế, thước kẻ, bút chì, túi, bút mực, và tẩy Yêu cầu cả lớp nhìn hình thù mà đoán đồ vật

T: (chỉ vào một đồ vật) : What’s this ? Ss: It’s a pencil.

PRESENTATION (Giới thiệu)

1 Present the commands (Giới thiệu các mệnh lệnh)

a Dùng kỹ thuật TPR (Total Physical Response) (xem trang 10) để làm mẫu mệnh lệnh Vừa

ra lệnh bằng lời vừa làm theo lệnh Nhắc đi nhắc lại vài lần

T: Stand up (nói xong, đứng dậy) Sit

down (nói xong, ngồi xuống)

b Ra lệnh và cả lớp làm theo lệnh

c Nhắc lại mệnh lệnh Học sinh vừa nhắc lại mệnh lệnh theo giáo viên vừa thực hiện lệnh

Mẫu câu: Stand up Sit down Open your book Close your book Point to the teacher

Touch your desk Please be quiet Listen carefully.

Vật liệu: phiếu tên, một số mảnh vải to nhỏ, một số đồ dùng nhỏ (sách, bàn, ghế,

thước kẻ, bút chì, túi, bút mực, tẩy), 4-5 khăn mùi xoa to để chơi trò bịt mắt, Phiếu

giáo viên 17-24 (mệnh lệnh trong lớp), máy và băng/CD

Tip:

Đối với học sinh nhỏ tuổi có thể dừng ở mức học sinh làm theo mệnh lệnh Học sinh

có thể nhắc lại mệnh lệnh có thể không Với những học sinh trình độ cao hơn, có thể dùng cử chỉ để minh họa ý nghĩa của mệnh lệnh Gọi một học sinh đứng dậy, giơ cho

học sinh đó một quyển sách, bút chì, tẩy, v.v… nói: your book, your pencil, your

eraser, v.v…Tùy thuộc vào đồ dùng có trong phòng học giáo viên có thể vừa chỉ vào

một chiếc bàn nào đấy vừa nói: your desk, nếu mỗi học sinh ngồi một bàn Cũng có thể nói: your teacher hoặc the teacher.

Trang 37

2 Practice (Luyện tập)

Chia lớp thành hai nhóm Mỗi lần giáo

viên ra hai lệnh cho từng nhóm Ra lệnh

khác nhau cho các nhóm khác nhau Mỗi

nhóm vừa thực hiện mệnh lệnh vừa nhắc

lại mệnh lệnh

T: (ra lệnh cho nhóm A) Stand up Sit

down.

(ra lệnh cho nhóm B) Open your book

Close your book.

giọng khác nhau để ra lệnh Mỗi

học sinh phải lần lượt ra lệnh và

làm theo dăm ba lệnh

b Board Race (xem trang 13) Đặt

Phiếu Giáo viên 17-24 dọc theo rãnh phấn trên bảng Xếp học sinh theo từng hàng Giáo viên dùng phiếu tranh ra lệnh Học sinh đứng đầu mỗi hàng chạy đualên bảng, chạm tay vào phiếu tranh tương ứng, vừa nhắc lại lệnh vừa thực hiện mệnh lệnh đó.Học sinh nào thực hiện được đúng qui trình: sờ tay – làm theo lệnh – nhắc lại lệnh (the touch-say-do sequence) thì được một điểm Tiếp tục chơi cho đến khi tất cả học sinh đều có lượt

OPEN YOUR BOOKS (Mở sách)

1 Open your book to page 8 (Giáo viên mở sách trang 8)

Giơ trang sách này cho học sinh xem Học sinh nhìn tranh ra lệnh và làm theo lệnh

2 Students open their books to page 8 (Học sinh mở sách trang 8)

a Mở băng Học sinh nghe và chỉ vào hành động tương ứng trong tranh

Tip:

Nên thay đổi tốc độ thực hiện mệnh lệnh để tạo không khí sôi nổi Kịch tính hóa lối ra mệnh lệnh bằng cách thay đổi giọng ra lệnh: vui/buồn, mạnh dạn/rụt rè, nhanh/chậm, cao thấp, nhẹ nhàng/hét to Học sinh phải bắt chước đúng giọng ra lệnh của thầy/cô

1 Stand up

2 Sit down

3 Open your book.

4 Close your book.

5 Point to the teacher.

6 Touch the desk.

7 Please be quiet.

8 Listen carefully.

Trang 38

b Mở lại băng Học sinh nghe vừa

làm theo lệnh vừa nhắc lại lệnh

đó

3 Practice (Luyện tập)

a Gọi học sinh xung phong

chỉ vào tranh trong sách

và ra lệnh (với sự hỗ trợ của giáo viên) Cả lớp đáp lại bằng cách thực hiện lệnh và nhắc lại lệnh

đó Tiếp tục các bước nhưtrên với một số học sinh xung phong khác

b Thay đổi mệnh lệnh, sử

dụng từ trong bài này

Học sinh đặt đồ vật lên bàn Giáo viên ra lệnh mới Học sinh vừa nhắc lại lệnh vừa làm theo lệnh T (chỉ vào thước kẻ,

tẩy, bút chì) Touch your

book/bag/pencil.Open your bag Close your bag Etc.

EXTENSION (Mở rộng)

1 Please (Xem trang 17) Giáo

viên ra một số lệnh cho học sinh

Nếu đằng trước mệnh lệnh có từ

Please thì học sinh làm theo lệnh

Nếu mệnh lệnh không có từ Please thì học sinh phải ngồi im Trò chơi này sẽ có hiệu quả hơn nếu giáo viên vừa ra lệnh vừa làm theo lệnh Thông thường, học sinh bị thu hút làm theo mọi mệnh lệnh, chứ không quan tâm nhiều đến lệnh có từ Please hay không Chỉ có những học sinh chăm chú nghe mới thực hiện được đúng

2 Charades (xem trang 14)

Học sinh sử dụng những câu mệnh lệnh trong bài học và biến thể của nó Đặt Phiếu Giáo viên 17-24 (mệnh lệnh trong lớp) úp xuống bàn Yêu cầu học sinh xung phong lên bảng, vẽ vào một phiếu nhưng không cho các bạn khác xem, rồi sau đó thực hiện mệnh lệnh (làm động tác) để toàn lớp phán đoán lệnh Đối với những lớp đông, chia học sinh thành từng nhóm 6-8 Đặt Phiếu Giáo viên 17-

24 lên bàn trước mặt từng nhóm và luyện theo các bước trên Nếu trình độ lớp tốt, cho học sinh sáng tạo một loạt

mệnh lệnh T: Please be quiet Point to

your teacher Stand up Touch your eraser Etc.

3 Command Chain (xem trang 17)

Chia lớp thành từng vòng tròn 8-10 học sinh Giáo viên vừa ra một lệnh vừa làm

theo mệnh lệnh đó T: Touch the ruler

Trang 39

Một học sinh trong mỗi vòng tròn nhắc

lại lệnh đó, rồi làm theo lệnh và ra một

lệnh mới S1: Touch the ruler Point to

the chair Mỗi học sinh ra thêm một lệnh

sau khi nhắc lại và thực hiện lệnh cũ

Workbook (Sách bài tập)

Chuẩn bị cho học sinh làm bài tập ở lớp

hoặc ở nhà theo Workbook Trang 8

A Connect (Nối)

Học sinh dò theo đường kẻ nối các bức

tranh với các mệnh lệnh tương ứng, sau

đó tô chữ

B Match and Trace (Khớp lời vào tranh và

Tô chữ)

Học sinh tô chữ và vẽ dò theo đường kẻ

khớp câu với tranh tương ứng

Let’s Chant, Let’s Sing

Sử dụng bài luyện đọc theo nhịp để bổ

Xem Hướng dẫn Giáo viên trong

Grammar and Listening Activity Book 1

LET’S LISTEN

WARM UP AND REVIEW (Khởi động và ôn tập)

1 Let’s Talk

a Walk and Talk (xem trang 17)

Học sinh đi quanh lớp trong một phút, luyện cách chào hỏi nhau

Để tạo không khí thoải mái, mở băng bài “The Hello Song” làm nền cho bài tập Để tạo không khí

hồ hởi, đặt đồng hồ chuông cứ 15giây lại kêu một lần, khích lệ họcsinh chào càng được nhiều bạn càng tốt

b Self-introduction Dùng hai con

rối để làm mẫu cho đoạn hội thoại

T: Hi, I’m (Ms Lee).

Mẫu câu: Ôn tập toàn bài

Từ vựng: Ôn tập toàn bài Vật liệu: đồng hồ nấu bếp/đồng hồ đếm giây (kitchen timer/stopwatch), hai con rối,

phiếu tên học sinh, Phiếu Giáo viên và Phiếu Học sinh 1-8 (đồ dùng trong lớp, số ít), và 17-24 (mệnh lệnh trên lớp), một số đồ dùng trong lớp, túi to, băng dính, máy và

băng/CD

Trang 40

Rối A : Hi, I’m (Scott).

Rối B: Hello, I’m (Jenny).

Chia lớp thành từng nhóm ba hoặc

bốn Học sinh tự chào nhau và giới

thiệu với nhau, dùng đúng tên của

mình

c Gọi một số học sinh xung phong

làm bài tập Những học sinh đó

để phiếu tên của mình lên bàn

Giáo viên làm mẫu hỏi và trả lời

với một học sinh

T: What's your name?

S1: My name is (Brad).

Nói xong S1 cầm phiếu tên của mình

lên giơ cho mọi người xem

S1 (hỏi S2): What's your name?

S2 trả lời câu hỏi và làm như S1

Tiếp tục cho đến khi mọi học sinh

đều tham gia bài tập

d Chia lớp thành từng nhóm nhỏ

Học sinh trong một nhóm bỏ phiếu

tên của mình lên bàn và luyện nói

như trên

2 Let’s Learn

Học sinh làm việc theo nhóm ba hoặc

bốn Phát cho mỗi học sinh một phiếu

học sinh, dùng phiếu 1-8 (đồ dùng trong

lớp) Mỗi học sinh trong nhóm sau khi

chào hỏi những người trong nhóm phải

đặt câu hỏi What’s this?, sử dụng phiếu

làm gợi ý

S1: Hi, (John).

S2: Hi, (Kate).

S1: What’s this?

S2: It’s (an eraser).

3 Let’s Learn Some More.Chia lớp thành nhiều nhóm nhỏ Phát cho mỗi nhóm một chiếc túi Lần lượt mỗi học sinh bỏ vào túi một đồ dùng trong lớp hoặc một phiếu giáo viên 1-8 (đồ dùng trong lớp), sau đó chuyển túi cho người bên cạnh Không cho bạn bên cạnh mình biết mình bỏ vật gì vào túi Sau khi tất cả các đồ vật đã được bỏ vào túi, một học sinh cầm túi nhận diện đồ vật bằng cách sờ hiện vật hoặc phán đoán phiếu Trò chơi này sẽ tăng cường vốn từ của học sinh Cho học sinh chọn thêm một số đồ vật để bỏ vào túi (chìa khóa, phiếu tên, phấn, v.v…) Luyện đoán đồ vật vài lần trước khi vào phần chính của trò chơi

S2: Is this a pen?

S1: Yes, it is/No, it isn't.

4 Let’s Move

a Please (xem trang 17) Chơi trò

chơi này theo hướng dẫn trong Let’s Move, Extension 1 Ra lệnhcho cả lớp (dùng lệnh trong bài học), có thể thêm bớt, biến đổi lệnh Học sinh bỏ các đồ dùng học tập của mình lên bàn để thực hiện những mệnh lệnh như

Touch your (pen), hoặc Point to

Ngày đăng: 29/05/2021, 11:57

w