Thời gian đăng ký nhập học từ ngày 30-9 đến 2-10-2009 Khai giảng và bắt đầu học tập học kỳ 1 dự kiến ngày 5-10-2009
Danh sách thí sinh trúng tuyên NV2 - 2009
Trường CĐ Phát thanh - Truyên hình 2
Thí sinh trúng tuyên NV2 lưu ý: ïrường gứi giây báo nhập học theo địa chí thí sinh đã ghi ớ bì thư vào ngày 14-9-2009
1 CPS 02 TTN |A| 349 |Hoàng Việt Bảo 071190 | 1.3] 3.8} 3.3] 8.5 1
2 | CPS 02 |HCS|A| 34 |Nguyễn Thị Thanh Bìnhl010291 | 2.8} 4.5] 3.5] 11] 06 | 2NT
3 | CPS 02 |HHK/A| 195 |Trần Thị Kim Châu 140891 41 5| 35| 9.5 2
4 | CPS 02 HUI | A| 26862 |Dương Đức Dũng 101091 | 2.3} 4.5} 3| 10 2NT
7 | CPS 02 DTT | A] 2174 |Huỳnh Thị Mỹ Đạt 200391 | 2.51 4.5} 3| 10 1
8 | CPS 02 NLS | A] 2368 |Đoàn Công Định 010991 | 1.3] 55} 2 9 2NT
9 | CPS 02 |HHK|A| 2399 |Nguyễn Trường Hận {201291 | 1.8] 4.5] 2.3] 8.5 1
10 | CPS 02 DTT |A| 3020 |Nguyễn Trung Hậu 000891 3| 6.5| 2.8| 12.5 1
11 | CPS 02 KSA | A| 22548 |Thạch Quốc Hiểu 060191 2| 4| 2.8 9] 01 | 2NT
12 CPS 02 DTT |AI 4555 |Vũ Văn Hướng 081090 | 4.3| 5.5| 3.3 13 1
13 | CPS 02 BVS|A| 1460 |Phạm Việt Khoa 250291 | 0.3} 6| 25 9 2NT
15 | CPS 02 |SGD|A| 8488 |Phan Van Nam 020291 | 2.3] 3.8] 4.5] 10.5 3
17 | CPS 02 SPK |A| 7247 |Nguyễn Thế Phi 200790 | 1.5) 4| 38| 9.5 1
Trang 2
19 | CPS 02_ [TSN|A| 6740 |Trương Phú Quốc 120991 | 23] 4.3] 25] 9 1
20 | CPS 02_ |DMSIA| 9017 |Trần Trung Thành 300890 | 1.3] 43] 3[ 8.5] 06] 1
21 | CPS 02_ | TCT |A| 32886 |Diệp Vĩnh Thanh 220491 1155) 25/ 9 1
22 | CPS 02 | SPK|A| 10895 |[Nguyén Thi Thu Trang ]301091 | 3.8] 6.5/ 1.8] 12 1
23 | CPS 02_ | MBS|A| 25294 |Nguyễn Văn Trình 251290 | 15| 35|38| 9 1
24 | CPS 02 |MBS|A| 19346 |Hoàng ThCảmTú |190490 |05[ 3| 4| 7.5] 06] 1
25 | CPS 02_ | SGD|A| 17834 |Trằn Hoàng Việt 010791 |08|58|25| 9 1
26 | CPS 02_ | KSA |A| 19206 |Lê Quang Vũ 041191 | 1.3] 45/ 3! 9 1
27 | CPS 03 |[NLS|IA| 703 [Trinh Thi Thanh Binh [150691 | 1.3] 5.5/ 3.3] 10 2NT
28 | CPS 03 [NLS|IA| 830 |Phan Thị Cảm 210391 | 15/ 4133] 9 1
29 | CPS 03_ | HUI |A| 2290 [Trần Trọng Duyên 051091 | 1.3] 5| 5.3] 11.5 2
30 | CPS 03 | KSA|A| 15254 [Nguyén Thi Giang 020291 1 al af 9 2NT
31 | CPS 03 |MBS|A| 6655 |Lê Nguyên Khang 070291 | 28] 6] 23] 11 3
32 | CPS 03 | SPS|A| 1322 |Đào Bá Kiệt 040791 | 4.5] 5.5| 3.5] 13.5 2
33 | CPS 03 | KSA|A| 33294 [Nguyén Thi Xuan Kiéu [030991 | 4.3] 5.8] 2.5] 12.5 2
34 | CPS 03 |SPSIA| 4118 [Nguyén Dang Minh |170491 | 35| 48| 35[ 12 3
35 | CPS 03 |QOSXIA| 64 |LêThùyNhưNgọc |250991 | 33| 45| 323| 11 2
36 | CPS 03_ |MBS|A| 13817 |Phó Ngọc Tài 230990 | 23| 45| 25| 9.5 2
37 | CPS 03_ |MBS|IA| 15032 |Tràn Mai Phương Thảo|090491 2[ 4| 35 9.5 1
38 | CPS 03 |GSA|A| 3023 |Phạm Thị Hồng Tham |270391 | 2.8] 5.5| 3.3] 11.5 1
39 | CPS 03 |SPS|A| 7292 [Nguyén Thi My Ti€n |270891 11 5.31 3.5| 10 3
40 | CPS 03 |TLS|A| 456 |Lê Thị Kiều Trang 181091 |35| 4| 23| 10 1 41| CPS 03 |QSC/Al 1877 |Lé Nguyén Ha Vy 030291 3] 5.5|/ 25] 11 2
42 | CPS 01 |LPSIC| 3318 |Phạm Thi Thuy An 051289 | 4.3] 4| 5! 13.5 1
43 | CPS 01 |LPS|IC| 3297 |Nguyễn Thúy An 191291 5Ì 3.3| 6.3| 14.5 1
441 CPS 01_ | SPS]IC| 10498 |Tràn Văn An 150189 | 3| 58| 6| 15 2NT
45 | CPS 01 |QSX[IC| 2288 |Huỳnh Thế Anh 071190 | 4.5] 4| 5! 13.5 1
46 | CPS 01 |QSX|C| 2380 |HKimmPhúcÊBan |200591 | 48! 2| 5! 12|01| 1
47 | CPS 01 |QSX|C| 1669 [Nguyén Thanh Bac ‘1010791 6} 2| 5.8] 14 1
Trang 3
48 | CPS 01 HCS|C| 924 |Nguyễn Lương Bằng |050888 5| 3| 4.5| 12.5 1 49| CPS 01 QSX|C | 2407 |V6 Thi Thu Bé 250391 | 6.3} 3.5} 5 15 2NT
50 | CPS 01 SPS | C} 10569 |Lé Thanh Binh 220789 5Ì 3.8] 4.8] 13.5 2NT
51 CPS 01 DHT |C| 71815 |Phạm Thanh Binh 040190 | 4.3] 2.8] 6 13 2NT
52 | CPS 01 SPS | C} 10610 }Van Thị Chiêm 100989 | 3.8} 3.5} 3] 10.5; 01] 1
53 | CPS 01 QSX|C] 2561 |Nguyén Thé Chung 180489 | 4.3) 3] 58 13 2NT
54 | CPS 01 LPS |C| 3674 |V6 Thi Chung 281190 | 4.5) 2.3] 6.3 13 1
55 | CPS 01 LPS |C| 3749 |Đặng Đức Cường 010491 4| 3.5] 5.5 13 1
56 | CPS 01 CSS|C| 5576 |Lâm Thị Hồng Diễm 100391 | 58) 1| 63 13 2NT
57 | CPS 01 LPS |C| 3792 |Lê Thị Nhật Diễm 180891 | 5.5} 2.8] 7| 15.5 2
58 | CPS 01 LPS |C| 9594 |Phạm Thị Diễm 220291 | 6.5| 25| 6.3| 15.5 2NT
59 | CPS 01 LPS |C| 3631 |Lê Thị Thanh Diệu 090189 5J 25} 5| 12.5 1
60 | CPS 01 QSX|C| 1732 |Nguyễn Thị Dung 100290 | 4.3} 3.8} 6 14 2NT
61 CPS 01 QSX|C| 2737 |Lê Nguyén Anh Duy |040291 | 5.3} 4| 6.5 16 2
62 | CPS 01 LPS |C] 3931 |Lê Duy 120786 | 3.5} 4.8] 6] 14.5 2
63 | CPS 01 QSXỊC| 1492 |Ngô Đình Dư 111291 | 3.8) 5| 6 15 1
64 | CPS 01 QSX|C} 2807 |Lé Thuy Duong 291089 6} 3.8] 5.5| 15.5 2
65 | CPS 01 QSX|C} 1757 |Lé Quang Dao 130490 | 5.3) 58) 5 16 1
66 | CPS 01 LPS |C| 4104 |Dương Vĩnh Tiến Đạt |120290 3| 3.5| 6.5 13 1
67 | CPS 01 SPS | C| 12401 |Nguyễn Văn Điền 250289 | 3.3| 4.8] 4.8 13 1
68 | CPS 01 QSXỊIC| 2927 |Ka Exơte 270591 | 4.5) 1.3] 5.3 11| 01} 1
69 | CPS 01 SPS | C| 13407 |Nguyễn Thị Phương én|060191 5| 35 6| 14.5 1
70 | CPS 01 QSX|C]| 2957 |Tran Thi N@ Bang Gian{161090 | 5.8] 3.3] 4.5] 13.5 2NT
71 CPS 01 CSS|C| 6367 |Nguyén Ngoc Ha 030290 | 3.5| 4.5} 6.5| 14.5 1
72 | CPS 01 LPS |C| 4374 |Lé Van Ha 040390 | 3.3] 4.3} 5] 12.5 1
73 | CPS 01 TGC | C} 6448 |Nguyễn Văn Hải 160789 5| 3| 5.5| 13.5 1
74 | CPS 01 LPS |C| 4445 |Hé Viết Hải 260390 | 3.5} 2| 6.8| 12.5 1
75 | CPS 01 QSX|C| 3119 |Phạm Thị Hồng Hạnh {300388 4| 4.5| 4.8| 13.5 2NT
76 | CPS 01 QSXỊC| 3130 [Trịnh Thị Mỹ Hạnh 241291 | 3.51 5.3 46 3
Trang 4
f7 | CPS 01 QSXỊIC| 3099 |Hà Văn Hạnh 230591 | 4.3) 3.8] 6 14 1
78 | CPS 01 LPS |C| 9701 |Đăng Ngọc Hảo 200191 | 3.8) 3.3] 6 13 2NT 79} CPS 01 SPS | C| 12457 |Võ Thị Lệ Hằng 160191 | 48| 25| 6] 13.5 1
80 | CPS 01 QSX|C] 3195 |Tran Thị Phượng Hằng|100891 |48| 6| 6 17 2
81 CPS 01 LPS |C| 9725 |Phạm Thị Hằng 220891 4| 3.3} 5] 12.5 1
82 | CPS 01 QSX|C| 3173 |Phan Thị Hằng 120891 5} 1.8] 6 13 1
83 | CPS 01 QSX|C| 3206 |Nguyễn Ngọc Hân 201290 | 4.5} 4.8] 4.8 14 1
84 | CPS 01 QSX|C]} 1798 |Nguyén Duc Hau 280591 | 4.5) 2| 5.3 12| 06 | 2NT
85 | CPS 01 QSX | C} 3230 |Nguyén Thi Ngoc Hau {230386 | 6.3] 3.3} 5] 14.5 2NT
86 | CPS 01 HCS|C| 1281 [Trần Thi Hiên 200591 | 5.8) 1 6 13 2NT
87 | CPS 01 DHS | C} 70497 |Tran Thi Diệu Hiền 010691 | 5.5} 2| 7.5 15 2
88 | CPS 01 HCS|C| 1307 |Nguyễn Thị Hiền 230690 7] 2.5) 5| 14.5 2NT
89 | CPS 01 QSX|C| 3321 |Nguyễn Thị Thu Hiền |200691 | 5.5| 3.3| 5.3 14 2
90 | CPS 01 LPS |C| 4753 |Vũ Thị Thu Hiền 050591 | 45|J 28| 6] 13.5 2NT
91 CPS 01 QSX|C] 3258 |Nguyén Thi Thanh Hiéuj031291 | 6.5} 3.8] 4.8 15 2
92 | CPS 01 LPS |C| 4644 |Trương Trung Hiếu 201089 | 3.5) 5.3] 7.5] 16.5 2NT
93 | CPS 01 DLH|C] 267 |Tran Thi Hoa 180389 6} 1.5] 5.3 13 1
94 | CPS 01 HCS|C| 1339 |Nguyén Duy Hoa 040587 6} 5| 4.3] 15.5 1
95 | CPS 01 HCSIC| 1347 |Phạm Ngọc Hoài 050388 5 3| 38 12} 06] 1
96 | CPS 01 SGD | C| 21545 |Tran Thi Hoai 271091 | 3.3) 3.3] 5.8] 12.5 1
97 | CPS 01 SPS | C} 13547 |Lé Van Hoan 081291 | 4.8) 4.3] 5 14 2NT
98 | CPS 01 LPS |C| 9779 |Đoàn Thi Ty Hon 020491 | 4.5| 2.3| 6.3 13 2NT
99 | CPS 01 SPS | C| 14580 |Nguyễn Thị Thanh H6ng251091 | 4.5] 2.5] 5.8 13 2NT 100} CPS 01 LPS |C| 5012 |Tran Van Hop 001091 4| 3.8] 6.8] 14.5 2NT 101); CPS 01 LPS |C| 9339 |Vũ Quốc Huân 140590 4| 2.8} 6.5] 13.5 1 102} CPS 01 QSX|C} 3577 |Lé Thi Hué 280491 | 5.8) 3.5| 5.8 15 1 103} CPS 01 TCT | C| 68037 [Trần Thanh Huyền 160991 | 3.8) 5| 5.3 14 1 104} CPS 01 HCS|C| 1494 |Đoàn Thị Tố Hương 250791 | 5.8) 2.5) 4| 12.5 1 105} CPS 01 QSXỊIC| 1839 |Phạm Thị Hường 030691 | 4.3| 2.3| 6.3 13| 04 |2NT
Trang 5
106} CPS 01 LPS |}C]| 5381 |Binh Duy Khanh 100290 3} 4) 58 13 2NT 107} CPS 01 LPS |C] 5399 |Than Dao Bao Khanh |130291 5) 1.8] 5.8] 12.5 1 108} CPS 01 SPS | C| 23586 |Trần Hữu Khoa 060188 | 3.5] 4.5} 5.3] 13.5 1
109} CPS 01 QSXIC| 3844 |Truong Quang Khoa |261088 | 3.8] 5.8) 4] 13.5 2NT
110} CPS 01 TCT | C} 68426 [Trương Văn Khởi 050191 | 3.5] 3.5) 6 13 1 111} CPS 01 SPS |C| 11129 |Bùi Thị Kiều 121091 5 48| 5 15 1
112 CPS 01 LPS |C| 5578 |Nguyễn Thị MaiLâm |171090 4L 5| 5 14 3 113| CPS 01 LPS |C| 5592 |Dương Mỹ Lâm 250991 | 4.5) 6| 5.5 16 1 114} CPS 01 TCT | C| 68788 |Nguyén Thanh Liém 91 4} 2.8) 7 14 2NT 115] CPS 01 SPS | C| 11241 |Nguyén Thi Chau Loan}050189 | 5.5} 2] 5.8] 13.5] 06] 1 116} CPS 01 LPS |C| 5836 |Nguyễn Văn Long 091088 | 3.5] 4.8) 4.8 13 1 117} CPS 01 HCS|C| 1657 |Nguyễn Hữu Lộc 061091 | 4.8] 1.5) 6.3] 12.5 1 118} CPS 01 QSX|C] 4201 |Tran Thi Héng Lợi 300789 | 5.5} 3.5] 58 15 2NT 119} CPS 01 SPS | C| 14947 |Pham Thanh Luan 271191 | 4.8) 3| 5 13 2NT 120} CPS 01 CSS |C| 8165 |Nguyén Mai Luyện 190691 | 5.5} 2.8] 5.3] 13.5 2NT 121| CPS 01 BPSIC| 2172 |Lê Hữu Lực 011091 5 45| 7| 16.5 2NT
122 CPS 01 LPS |C| 5921 |Phạm Văn Lưu 220491 | 3.8) 4.3] 5.8 14 3 123} CPS 01 LPS |C| 5967 |Nguyén Thi Trúc Ly 260591 | 4.3) 2.5] 6.3 13 1 124) CPS 01 DQN|C]| 2237 |Siu H Mai 050790 | 4.5} 35 4 12| 01) 1 125} CPS 01 QSX|C| 4298 |Lê Thị Tuyết Mai 180691 | 5.3| 4.8| 5.8 46 2 126} CPS 01 LPS |C} 6088 |Lé Van Minh 020490 | 4.3] 5.5} 5.8] 15.5) 06 | 2NT 127| CPS 01 TAG | C} 12334 |Cu Thi Mo 010590 | 48) 4] 53 14 1 128| CPS 01 LPS |C| 6147 |Bùi Trung Mười 290291 | 5.3) 2.5) 5 13] 01] 1 129} CPS 01 QSX|C| 4433 |Nguyễn Thị Thu My 020491 | 4.8] 3.8] 5.8] 14.5 1 130} CPS 01 LPS |C| 6165 |Cao Thanh Mỹ 250890 5| 2.5] 5.3 13 1 131} CPS 01 CSS|C| 8394 |Nguyễn Xuân Nam 061091 | 5.5] 1.51 4.8 12| 04) 1 132} CPS 01 SPS | C| 13816 |Nguyễn Thị Thanh Nga|210289 5[ 1.8| 5.5 12.5 1 133} CPS 01 TGC |C| 6701 |Nguyễn Thị ThuNga |221091 6} 2| 5.5{ 13.5 2NT 134| CPS 01 TDV |C| 23763 |Hoàng Thị Hồng Ngát |190589 |43| 3| 5] 12.5] 06 | 2NT
Trang 6
135| CPS 01 QSXIC| 1931 |Trần Thị Kim Ngân 040691 |63| 3| 5.8 15| 06 | 2NT 136} CPS 01 LPS |C| 6327 |Dang Thi Nghia 081088 3| 3.5 4.5 11| 01} 1 137} CPS 01 HCSIC| 1865 |Trịnh Thị ánh Nguyệt {011091 | 6.5} 1.8) 4| 12.5 1 138| CPS 01 QSX|C| 4784 |Tran Minh Nhật 201091 | 5.5) 3| 5] 13.5 2NT 139} CPS 01 SPS | C| 11495 |Nguyễn Ngọc Hỏng Nhi200991 | 6.5] 2.5] 7 46 2 140| CPS 01 LPS |C| 6599 |Nguyễn Thị Hồng Nhun|260891 5J 13| 7| 13.5 1 141| CPS 01 SPS | C| 11518 |Nguyễn Thị Bé Như 100790 5} 2.5] 5.3 13 2NT 142) CPS 01 LPS |C| 6661 |Nguyễn Thị Huỳnh Như|200491 4L 3| 5.8 13| 06 |2NT 143| CPS 01 QSX|C]} 4886 |Tran Thi Quynh Nhu |250591 |55| 2.3] 6 14 1 144) CPS 01 LPS |C| 9411 |Ngô Văn Ni 100691 4| 3.3] 7.3] 14.5 1 145| CPS 01 LPS |C| 6694 |Phạm Văn Ninh 180991 | 4.5| 3.5| 5.5| 13.5 1 146| CPS 01 LPS | C| 10064 |Pham Thi Tu Oanh 080291 | 5.5] 3.5] 6.5] 15.5 2NT 147| CPS 01 LPS |C| 6794 |Nguyễn Quốc Phong |221289 | 4.5] 4.3] 7 46 1 148| CPS 01 QSXỊIC| 4999 |Tran Ngoc Phu 160290 5} 4.3] 4.5 14 1 149} CPS 01 HCS|C} 1959 [Trần Ngọc Phú 140290 4} 4.8) 5 14 2NT 150} CPS 01 QSXỊIC| 5023 |Đỗ Phi Phụng 260391 | 6.5| 3.3| 6.5| 16.5 2 151| CPS 01 LPS |C| 9428 |Nguyễn Thị Hoài Phươr|290691 4| 1.5| 7.5 13 2NT 152| CPS 01 CSS|C| 9224 |Trần Thị Kim Phượng |080991 | 55| 3232| 5 14 2NT 153| CPS 01 SPS |C| 13983 |Nguyễn Thị Phượng |141091 4; 3| 6 13 1
155} CPS 01 TTN | C| 24658 |Nguyễn Thị Mai Quế [010390 | 3.8] 3.8] 5] 12.5 1 156} CPS 01 LPS |C| 7164 |Tran Minh Quy 120490 | 3.5} 2] 6.8] 12.5 1 157} CPS 01 DQN|C]| 3281 |Nguyén Thi Kim Son |201291 | 4.3] 3.5] 4.8] 12.5 1
159) CPS 01 DHT | C| 72344 |Nguyễn Như Sỹ 100290 3] 5.8} 4.3 13 1 160} CPS 01 SPS | C| 14694 |Pham Thi Thanh Tam |020291 5} 1.5] 6.3 13 2NT 161} CPS 01 ANS | C} 3026 |Pham Thi Thanh Tam |180191 | 4.8] 4.5) 4.5 14 2 162} CPS 01 CSS |C| 10149 |Nguyén Van Tha 081091 6} 5] 6.3] 17.5 1 163} CPS 01 LPS |C| 7468 |Kiéu Thi Lan Thanh 230691 5} 2.3] 5.8 13 2NT
Trang 7
164] CPS 01 SPS | C} 14057 |Nguyén Thi Thai Thanh| 130891 5Ì 2| 5.3| 12.5 4 165| CPS 01 SPS | C| 10240 |La Văn Thanh 290291 | 2.3} 3] 7.5} 13/01] 1
167} CPS 01 LPS |C| 7504 |Nguyễn Hữu Thành = {210587 | 4.5] 3.5] 4.8] 13] 03] 1 168} CPS 01 DHT | C| 74197 |Lê Thị Kim Thảo 070591 | 3.5] 2.8] 7.8] 14 2NT 169] CPS 01 TCT | C| 72526 |Lê Phước Thẳng 200591 | 4.5] 2.8] 5.8) 13 1 170} CPS 01 HCS |C| 2230 |Nguyén Manh Thang {111086 3) 5!) 3.8} 12/03] 1 171} CPS 01 LPS |C| 9463 |Phạm Trung Thắng 010991 | 3.3| 4.5| 5.5| 13.5 1
173} CPS 01 SPS | C| 14106 |Nguyễn Thị Bích Thị 94 5) 3.5} 6.3) 15 1 174} CPS 01 QSXỊIC| 5670 |Hồ Thị Anh Thọ 201290 | 4.8] 2.5} 5.5} 13 2NT 175| CPS 01 LPS |C| 7840 |Nguyễn Hữu Thoại 000088 | 38| 5| 3.5| 12.5 1 176| CPS 01 ANS |C| 3198 |Nguyễn Thị Hoàng Thu|270991 | 5.5} 2| 65| 14 1 177} CPS 01 QSX|C] 5707 |Bé Thi Thu 250790 | 5.8] 1.5} 5) 12.5] 01] 1 178} CPS 01 HCS |C| 2287 |Vũ Thị Thu 150591 | 5.3| 3.5| 5.8| 14.5 2 179| CPS 01 HCS |C| 2299 |Đặng Thị Thuần 190690 | 6.3] 2.5] 5.3] 14 1 180] CPS 01 HCS |C| 2938 |Lê Thị My Thuan 271291 | 5.3] 1.8] 5.8} 13 1 181] CPS 01 SPS | C| 11875 |Nguyén Thi Thủy 080690 3} 5.3] 5.3] 13.5 2NT 182} CPS 01 SPS | C] 14161 |Tran Thi Thuy 100892 4| 5.3] 4.5] 14 1 183] CPS 01 SPS | C] 11882|Tran Thi Ngoc Thuy [050691 | 4.8] 2.8] 6| 13.5 1 184} CPS 01 SPS | C| 14217 |Nguyễn Thị Hồng Tiến |101191 4| 3] 5.3] 12.5 1 185| CPS 01 LPS |C| 10311 |Diệp Công Tiếng 120891 5Ì 4.3| 7.3| 16.5 2 186| CPS 01 HCS |C| 2398 |Huỳnh Thị NềmTin |160990 | 6.3] 2.5| 5.3) 14 1 187| CPS 01 QSX|C} 6010 |Nguyén Van Tinh 180790 6] 3.8] 5.8) 15.5 2NT 188] CPS 01 CSS | C} 11097 |Nguyén Thi Dai Trang |141290 5Ì 38| 4| 13 1 189] CPS 01 LPS |C} 8409 |Lưu Thị Trang 221089 | 45] 48| 48| 14 2 190| CPS 01 HCS |C| 2467 |Lê Ngọc Tuyết Trang [141191 | 5.5/ 4| 55| 15 1 191} CPS 01 LPS |C| 8506 |Nguyễn Thị Bích Trâm |030791 5Ì 28| 63| 14 2 192| CPS 01 LPS |C| 8488 |Văn Thị Ngọc Trâm 041291 6| 2.8| 5.8| 14.5 3
Trang 8
193| CPS 01 SPS |C| 14270 |Bảo Tú Trinh 170589 | 2.8) 4.3] 5.8 13] 01 | 2NT
194] CPS 01 TTN | C} 25418 [Trương Quang Trọng |020188 5} 4.8] 3.8] 13.5 1
195) CPS 01 TCT | C| 74020 |Nguyén Thanh Truc 300991 | 4.5] 3.51 4.8 13 1
196} CPS 01 QSX|C| 6268 |Nguyễn Thanh Trúc 170588 | 5.8| 3.3| 4.8 14 1
197| CPS 01 LPS |C| 8591 |Đỗ Minh Trung 151088 | 3.8} 5.5} 6] 15.5 2NT 198} CPS 01 SGD |} C| 23033 |Lé Phudc Trung 080191 | 4.3] 3.5] 6.8] 14.5 3 199} CPS 01 SPS |C| 10398 [Võ Văn Truyên 051089 | 4.3) 38| 5 13 1 200} CPS 01 QSX|C]} 6286 |Nguyén Nhut Truong |000088 5} 3] 5.3] 13.5 2NT 201} CPS 01 QSX|C} 6279 |Bui Van Truong 241291 6} 2| 65| 14.5 2 202| CPS 01 QSX|C| 6421 |Nguyễn Thị Huỳnh Tú |020191 | 4.3] 4.8] 7.5] 16.5 2NT
203| CPS 01 LPS |C| 8822 |Nguyễn Trương Thanh |180191 | 4.5] 2.5] 7 14 3
204} CPS 01 | QSX|C{| 6299 |Cao Anh Tuan 030291 5Ì 45| 5| 14.5 2NT
205} CPS 01 QSX|C| 6310 |Lê Anh Tuần 210391 5 4] 5.3] 14.5 2 206| CPS 01 TDL |C| 15123 |Nguyễn Duy Tuần 151091 | 5.8| 1.3| 6.8 14 2 207| CPS 01 QSX|C| 6298 |Bùi Thanh Tuần 280491 | 4.8| 2.8| 5.3 13 2NT 208} CPS 01 DON|C| 4493 |Nguyễn Thanh Tuấn |290691 | 4.8] 2.8] 5| 12.5 1 209| CPS 01 SPS |C| 14977 |Nguyễn Thanh Tùng |010191 |48| 3| 5.3 13 1 210) CPS 01 DON|C| 4571 |Ngô Thị Thanh Tuyền |250291 4| 3| 6.3| 13.5 2NT 211| CPS 01 DHT | C| 74423 |Lê Thị Ngọc Tuyết 200491 | 4.5| 4.3| 5.5 14.5 2
212 CPS 01 HCS |C| 2570 [Trần Thị Tuyết 010391 | 6.5} 3] 3.8] 13.5 2NT 213] CPS 01 DDS | C| 55266 |Dao Duy Tl 140990 | 3.5} 4.8] 5.8 14 1 214] CPS 01 QSX|ỊIC| 6526 |Ngô Hoàng Bảo Vân {050791 5} 2.5] 6.3 14 3 215| CPS 01 TTN | C| 25556 |Lê Thị Hồng Vân 120591 | 5.3} 2.5] 5.8] 13.5 1 216| CPS 01 QSX|C| 6554 |Tran Thi Van 271291 | 3.5) 3.3] 5.5] 12.5 1 217| CPS 01 LPS |C| 9014 |Tran Thi Cam Vién 241290 5} 2.5] 6.5 14 2NT 218| CPS 01 TDV | C| 25362 |Hoang Anh Viét 101090 4| 4.5) 5.3 14 1 219| CPS 01 LPS |C| 9037 |Nguyén Van Vinh 280790 | 4.8) 4| 6 15 2 220| CPS 01 SPS | C| 12229 [Vũ Thị Vui 230491 | 4.8| 2.8| 6.5 14 1 221| CPS 01 SPS | C| 14380 |Nguyễn Thị Bích Vy 130190 | 4.8) 4| 5.8| 14.5 3
Trang 9
222| CPS 01 QSXIC| 6673 |Hà Thanh Vy 180291 5} 6| 5.3| 16.5 3 223| CPS 01 SPS |C| 14381 |Đòng Thị Yến Vy 020291 | 5.8] 2.5] 6.3] 14.5 2 224| CPS 01 SPS | C| 14385 |Bich Thi Xuan 220691 3| 1.8] 6.5] 11.5) 01] 1 225| CPS 01 QSX | C| 6715 |Tran Thi Xuan 120991 | 5.8) 3.8} 6.5) 16 2NT 226| CPS 01 SPS |C| 12251 |Võ Xuân Xuân 020991 | 3.5| 55| 55| 14.51 06| 1 227| CPS 01 HCS|C| 2711 |Lê Thị Bảo Yến 241090 | 5.5} 2.5} 6.8) 15 1 228| CPS 01 HCS}C} 2715 |Tran Thị Yến 221091 | 6.3) 2| 4.5) 13 1 229| CPS 01 TCT |C| 75025 |Phạm Thị Như ý 060891 | 5.5] 3.5] 4| 13 1