Hay nói đúng hơn, các câu trả lời được đánh giá dựa vào mức độ học sinh hiểu văn bản hoặc chủ đề trong câu hỏi. • “Mức tối đa” không nhất thiết chỉ là những câu trả lời[r]
Trang 3Cấu trúc đề thi PISA thử nghiệm
• Một đề thi PISA (được gọi là một booklet) khoảng từ 50 đến 60 trang tùy đề thi được đóng thành quyển (giống như một quyển sách học) bao gồm:
• Trang bìa (01 trang) với các thông tin chung như: quốc gia tham gia đánh
giá, ngày đánh giá, tên trường, mã số học sinh (sẽ được in sẵn và dán lên
bìa của đề thi), tên học sinh, ngày tháng năm sinh
• Bảng công thức (01 trang)
• Hướng dẫn chung làm bài (05 đến 06 trang)
• Phần các bài thi (được gọi là các Unit)
– Tổng số các câu hỏi cho toàn bộ một đề thi vào khoảng trên dưới 50 câu hỏi
• Trang cuối cùng của đề thi là trang lấy thông tin từ học sinh về hai vấn đề:
– Việc sử dụng máy tính cá nhân cầm tay
– Mức độ nỗ lực cố gắng làm bài của học sinh
• Tổng số đề thi cho kỳ thử nghiệm 2012 là 10 đề, trong đó các đề thi từ 1 đến 8 toàn bộ là các câu hỏi về Toán học Đề thi số 9 là các câu hỏi về Toán
• học và Khoa học Đề thi số 10 là các câu hỏi về Toán học và Đọc hiểu
Trang 4• Giải trí, truyền thông
Trang 5Booklet – trang bìa
-Mã học sinh, tên học
sinh và tên trường đã được Tổ thư ký xây dựng sẵn và in trực tiếp lên trang bìa bằng phần mềm
Việc này tránh sai sót
và tiết kiệm thời gian cho cả học sinh và Cán bộ quản lý khảo sát.
-OECD đã khuyến nghị
các nước nên tiến hành dán nhãn lên trang bìa tuy nhiên họ nhất trí với cách làm của Việt Nam là
in trực tiếp sau quá trình đàm phán
Trang 6Booklet – Bảng công thức và phần
hướng dẫn chung
Trang 7Các dạng câu hỏi
• Trong bài thi PISA có một số các dạng câu hỏi chưa quen với học sinh Việt Nam Sau đây là các dạng câu hỏi thường gặp trong
kỳ thi PISA và các lưu ý cho học sinh khi làm bài
Câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa
chọn kiểu đơn giản
Câu hỏi Đúng/Sai (Có/Không) phức hợp
Câu hỏi mở đòi hỏi trả lời ngắn
Câu hỏi mở đòi hỏi trả lời dài
Trang 8Hướng dẫn chung khi làm bài
8
Trang 1010
Trang 1212
Trang 16Các câu hỏi đánh giá n ăng lực đọc hiểu
(reading literacy)
• Các câu hỏi được đánh giá ở 3 nhóm/cấp độ:
Thu thập thông tin.
Phân tích, lí giải văn bản.
Phản hồi và đánh giá.
Trang 17• Câu hỏi nhiều lựa chọn đơn giản hoặc phức hợp
Phương án trả lời của học sinh được nhập trực tiếp vào phần mềm Keyquest
Các dạng câu hỏi KHÔNG phải mã hóa
Trang 18• Các câu hỏi yêu cầu trả lời ngắn
• Các câu hỏi yêu cầu trả lời dài
Các dạng câu hỏi mở PHẢI mã hóa
Trang 19• Mã một chữ số: 0, 1, 2, 9
• Mã hai chữ số: 00, 01… 21, 22 …
– Chữ số đầu tiên cho biết mức độ trả lời Chữ số thứ hai được sử dụng để mã hóa đặc tính hay xu hướng của câu trả lời
– Mã hóa sử dụng hai chữ số có hai ưu điểm chính:
Thứ 1, chúng ta sẽ thu được nhiều thông tin hơn về việc
hiểu và nhận thức chưa đúng của học sinh, các lỗi thường gặp và các cách tiếp cận khác nhau khi học sinh giải một bài toán hay trả lời hoặc đưa ra lập luận
Thứ 2, việc mã hóa hai chữ số sẽ cho phép biểu diễn các mã theo một cách có cấu trúc hơn, xác định rõ ràng mức độ
phân cấp của các nhóm mã
• Sau đó các Mã sẽ được chuyển sang điểm (Score) theo hệ thống và thang đánh giá của OECD
Hệ thống Mã trong mã hóa Toán,
Khoa học, Đọc hiểu
Trang 20độ học sinh hiểu văn bản hoặc chủ đề trong câu hỏi
• “Mức tối đa” không nhất thiết chỉ là những câu trả lời hoàn hảo hoặc đúng hoàn toàn Nhìn chung, việc
phân định các mức sẽ chia câu trả lời của học sinh ra thành ba nhóm dựa vào năng lực của học sinh khi trả lời câu hỏi
• “Không đạt” không có nghĩa là hoàn toàn không đúng
Các mức trả lời trong Mã hóa
Trang 21• Mã 0 (hoặc các mã bắt đầu với chữ 0 trong trường hợp mã hai chữ
số được áp dụng) được sử dụng trong trường hợp học sinh đưa ra các câu trả lời nhưng không đủ thuyết phục hoặc không chấp nhận được
• Chú ý rằng với Mã 0 “Các câu trả lời khác” (hoặc 0x đối với mã hóa hai chữ số) sẽ bao gồm các các câu trả lời sau:
– Một câu trả lời chẳng hạn “Em không biết”, “câu hỏi này quá khó”,
“hết thời gian”, một dấu hỏi chấm hoặc dấu gạch ngang (—);
– Một câu trả lời được viết ra nhưng sau đó bị tẩy xóa hoặc gạch chéo,
dù cho dễ đọc hay không; và
– Một câu trả lời không thể hiện sự nỗ lực hoặc nghiêm túc khi làm bài
Ví dụ học sinh có thể viết vào một câu đùa cợt, tên của thần tượng âm nhạc hoặc những nhận xét tiêu cực về bài kiểm tra này
Các mã đặc biệt – Mã 0 (00)
Trang 22• Mã này có tên là “Không trả lời” trong
phần hướng dẫn mã hóa Mã này dành cho trường hợp học sinh không đưa
được ra câu trả lời và để trống Như vậy nếu như phần dành cho học sinh trả lời
để trống thì sử dụng mã 09 (hoặc 99)
Chú ý rằng các câu trả lời kiểu như “Em không biết” hoặc “hết giờ” sẽ được mã hóa là 0 hoặc 00 (trong trường hợp mã hóa hai chữ số)
Các Mã đặc biệt – Mã 9 (99)
Trang 23• Lỗi chính tả và ngữ pháp: Các lỗi về chính tả và ngữ pháp sẽ được
bỏ qua nếu như các lỗi này không nghiêm trọng đến mức làm khó hiểu cho người chấm Đây là việc đánh giá kỹ năng về khoa học,
toán học và khả năng hiểu văn bản của PISA chứ không phải là một bài kiểm tra về viết câu hay ngữ văn
– Ví dụ: “Theo e, tổ Kiến chên ko phải nà một xiêu quần thể bởi vì
lý do nà như sau 400000/8000 = 40 con/ m vuông……”
• Những lỗi tính toán nhỏ:
– Không nên ‘trừ điểm’ cho mọi lỗi mà bạn thấy
– Hãy làm rõ về tầm quan trọng của việc tính toán cho
những câu hỏi này
- Đối với một số câu hỏi, tính toán chính xác là một yêu cầu
- Đối với các câu hỏi khác, tính toán chỉ là yếu tố phụ so với mục đích chính của câu hỏi
Các nguyên tắc chung khi mã hóa (1)
Trang 24• Các văn bản dài: gồm nhiều dạng kiểu
văn xuôi như tường thuật, trình bày, luận điểm
• Văn bản không liên tục: gồm cả bảng
biểu, các mẫu biểu, danh sách
• Văn bản kết hợp: gồm cả văn bản dài và
văn bản không liên tục