STT NGÀY NGHỈ LÍ DO NGHỈ SÁNG KHỐI CHIỀU KHỐI Thời gian dạy bù ĐÁNH GIÁ DẠY BÙ GHI CHÚ. Ngày Tuần.[r]
Trang 1Phòng giáo dục và đào tạo HớN QUảN
Trờng THCS TÂN KHAI
-*&* -Sổ theo dõi chuyên môn
Năm học : 2010 - 2011
THEO DếI KẾT QUẢ CHUYấN MễN NĂM HỌC : 2009 - 2010
sinh Chuyờn Mụn Trỡnh Độ trường Năm ra Chức vụ Đảng viờn chuyờn mụn Xếp loại Lao động tiờn tiến Kết quả cụng tỏc năm Ghi Chỳ
Trang 1
Trang 2năm
2009 - 2010 2009 - 2010
1 Nguyễn Văn Hoàng 1964 ĐH Đại Học 1987 Hiệu trưởng
2 Lê Đức Hoàng 1981 ĐH Toán Tin 2002 BTCB – Hiệu phó 2006 LĐTT Huyện khen
5 Nghiêm Đình Thắng 1956 2010
7 Hoàng Thị Tuyết 1985 Y Tế 2007
8 Đậu Thị Phương Liên 1985 Văn Thư 2007
10 Đặng Thị Tuyết 1973 CĐ Văn 1999 Tổ trưởng 2005 Tốt LĐTT Sở Khen ĐH Đại Học
15 Lê Thị Thơm 1977 ĐH Văn-Sử 1999 2005 GVG Huyện LĐTT CSTĐCS
16 Phạm Thị Thuyên 1984 ĐH Văn 2010 Trung Bình
18 Vũ Thị Dịu 1986 CĐ Nhạc-Đội 2009 Trung Bình
20 Nguyễn Thị Sáu 1968 CĐ Sử 1988 Tổ trưởng Tốt LĐTT Huyện khen
24 Lê Thị Minh Thu 1983 CĐ Sử- GD 2005 Trung Bình
27 Nguyễn Thị Quyên 1983 CĐ MT-GD 2005 Trung Bình
28 Trần Thị Xuân Hồng 1984 CĐ MT-GD 2006 Khá LĐTT Huyện khen ĐH Đại Học
29 Hoàng Thị Ngọ 1967 ĐH Anh 1990 Tổ trưởng Tốt LĐTT Huyện khen
Trang 331 Nguyễn Thoại Oanh 1974 ĐH Anh 1998 Khá LĐTT
35 Nguyễn Thị Hồi 1969 CĐ Anh 1997 GVG Huyện LĐTT Huyện khen
36 Bùi Thị Thu Vân 1972 CĐ Sinh - Hóa 1993 Khá LĐTT Huyện khen
37 Trần Thị Lệ Xuân 1983 CĐ Sinh - Hóa 2004 GVG Tỉnh LĐTT CSTĐCS ĐH Đại Học
38 Nguyễn Thị Thúy 1969 CĐ Sinh-KTNN 1990 Tổ trưởng Tốt LĐTT Sở Khen
45 Vương Ngọc Hiền 1977 ĐH Toán Tin 1999 GVG Huyện LĐTT Huyện khen
46 Bùi Văn Huỳnh 1984 CĐ Toán Lý 2006 Trung Bình LĐTT Huyện khen ĐH Đại Học
47 Phạm Thị Ngần 1977 CĐ Toán Tin 1999 Trung Bình
48 Đào Thị Minh Nết 1984 ĐH Toán Lý 2006 Khá
49 Đàm Thị Ngoan 1967 CĐ Toán 1990 Trung Bình
Tổng cộng
Số lượng : 50 (Đại học: 12 ; Cao đẳng: 33 ; TC: 3 ; Sơ cấp: 2 )
GV đạt chuẩn: 100%; Đại học: 12 ; Cao đẳng: 33
Trên chuẩn: 24% ; Đảng viên: 7/50
XẾP LOẠI CHUYÊN MÔN NĂM 2009 - 2010
- Loại tốt : 12
- Loại khá: 19
- Loại trung bình: 10
- Loại yếu: 0
- Loại kém: 0
Trang 3
Trang 4THEO DÕI THÔNG TIN HỌC SINH ĐẦU NĂM HỌC 2010 - 2011
TT Lớp GV chủ nhiệm Tổng số HS Số HS nữ HS con TB HS con mồ côi khuyết tật HS hộ nghèo HS con cá biệt HS HS lưu ban Tổng số HS cuối năm
7 7(1) Nguyễn Thoại Oanh 33 17
10 7(4) Nguyễn Thị Hồng 32 18
11 7(5) Huỳnh Thị Xuân Liễu 30 10
12 7(6) Nguyễn Thị Lâm 31 14
13 8(1) Nguyễn T Tường Vy 34 19
14 8(2) Lê Ngọc Chung 34 22
15 8(3) Trần Thị Lệ Xuân 31 19
16 8(4) Lê Khắc Tiến 35 21
17 8(5) Lê Thị Minh Thu 34 15
18 9(1) Hoàng Thị Thu Dung 36 13
19 9(2) Lê Thị Huế 39 23
20 9(3) Nguyễn Thị Hồi 35 22
21 9(4) Nguyễn Duy Cường 36 28
THEO DÕI SĨ SỐ HỌC SINH NĂM HỌC : 2010 - 2011
đầu năm THÁNG 9 THÁNG 10 THÁNG 11 THÁNG 12 HỌC KỲ I
Trang 5SL NỮ SL NỮ SL NỮ SL NỮ SL NỮ SL NỮ
7 7(1) Nguyễn Thoại Oanh 33 17
10 7(4) Nguyễn Thị Hồng 32 18
11 7(5) Huỳnh Thị Xuân Liễu 30 10
12 7(6) Nguyễn Thị Lâm 31 14
13 8(1) Nguyễn T Tường Vy 34 19
14 8(2) Lê Ngọc Chung 34 22
15 8(3) Trần Thị Lệ Xuân 31 19
16 8(4) Lê Khắc Tiến 35 21
17 8(5) Lê Thị Minh Thu 34 15
18 9(1) Hoàng Thị Thu Dung 36 13
19 9(2) Lê Thị Huế 39 23
20 9(3) Nguyễn Thị Hồi 35 22
21 9(4) Nguyễn Duy Cường 36 28
THEO DÕI ĐĂNG KÝ CHẤT LƯỢNG BỘ MÔN NĂM HỌC : 2010 - 2011
CHẤT LƯỢNG NĂM 2009 - 2010 NĂM 2009 - 2010 CHẤT LƯỢNG ĐẠT ĐƯỢCKẾT QỦA GHI CHÚ
1 TOÁN
2 LÝ
Trang 5
Trang 63 HÓA
4 SINH
5 VĂN
6 SỬ
7 ĐỊA
8 ANH
9 THỂ DỤC
10 NHẠC
11 HỌA
12 TIN
13 CÔNG NGHỆ
14 GDCD
HOẠT ĐỘNG TRONG THÁNG 9
Stt Họ Và Tên
Số tiết thao giảng
Số Tiết
Dự Giờ
Xép Loại H Sơ
T.hiện Chương Trình
Theo dõi dạy thay
S Tiết Dạy Bù
Số Lần Sử Dụng Đddh
Chất lượng bài kiểm tra
T Đua Lớp C.
Nhiệm
Ghi Chú
C Môn C.nhiệm NgàyNghỉ S.tiếtNghỉ Lí DoNghỉ
G.viên Dạy Thay
0-2 5-> 0-2 5->
1 Nguyễn Văn Hoàng
2 Lê Đức Hoàng
3 Trần Thị Kim Cúc
4 Vũ Thị Mai
5 Nghiêm Đình Thắng
6 Lê Thị Hồng
7 Hoàng Thị Tuyết
8 Đậu Thị Phương Liên
9 Đàm Ngọc Trong
10 Đặng Thị Tuyết
11 Lê Khắc Tiến
Trang 712 Lê Thị Tuyết Mai
13 Đặng Thị Chánh
14 Lê Thị Huế
15 Lê Thị Thơm
16 Phạm Thị Thuyên
17 Nguyễn Thị Hồng
18 Vũ Thị Dịu
19 Đinh Thị Thu
20 Nguyễn Thị Sáu
21 Nguyễn Duy Cường
22 Vũ Thị Hồng Nhi
23 Nguyễn Thị Vân
24 Lê Thị Minh Thu
25 Nguyễn T Tường Vy
26 Lê Quang Hòa
27 Nguyễn Thị Quyên
28 Trần Thị Xuân Hồng
29 Hoàng Thị Ngọ
30 Tô Thị Xinh
31 Nguyễn Thoại Oanh
32 Phạm Anh Hào
33 Đặng Văn Thọ
34 Huỳnh Thị Xuân Liễu
35 Nguyễn Thị Hồi
36 Bùi Thị Thu Vân
37 Trần Thị Lệ Xuân
38 Nguyễn Thị Thúy
39 Trịnh Thị Thu
42 Hoàng Thị Thu Dung
43 Nguyễn Thị Lâm
44 Cao Thị Kim Lịch
Trang 7
Trang 845 Vương Ngọc Hiền
46 Bùi Văn Huỳnh
47 Phạm Thị Ngần
48 Đào Thị Minh Nết
49 Đàm Thị Ngoan
50 Đoàn Thị Thu Hằng
PHẦN THEO DÕI PHÂN CÔNG DẠY THAY
PPCT
Thời gian dạy thay
Trang 9PHẦN THEO DÕI DẠY BÙ
PPCT
dạy
Trang 9
Trang 10PHẦN THEO DÕI DẠY BÙ CHUNG
Trang 11KẾT QUẢ XẾP LOẠI GIÁO VIÊN HỌC KỲ I
QUY CHẾ CHUYÊN
MÔN
CÁC
XẾP LOẠI THÁNG
XẾP LOẠI HỌC KỲ I
HOẠT ĐỘNG
Dự giờ thao giảng
Hồ sơ Sổ sách
Chế độ
Chủ nhiệm
Phong
cho điểm
1 Nguyễn Văn Hoàng
Trang 11
Trang 123 Trần Thị Kim Cúc
5 Nghiêm Đình Thắng
7 Hoàng Thị Tuyết
8 Đậu Thị Phương Liên
10 Đặng Thị Tuyết
12 Lê Thị Tuyết Mai
16 Phạm Thị Thuyên
17 Nguyễn Thị Hồng
20 Nguyễn Thị Sáu
21 Nguyễn Duy Cường
22 Vũ Thị Hồng Nhi
23 Nguyễn Thị Vân
24 Lê Thị Minh Thu
25 Nguyễn T Tường Vy
27 Nguyễn Thị Quyên
28 Trần Thị Xuân Hồng
31 Nguyễn Thoại Oanh
34 Huỳnh Thị Xuân Liễu
Trang 1336 Bùi Thị Thu Vân
37 Trần Thị Lệ Xuân
38 Nguyễn Thị Thúy
42 Hoàng Thị Thu Dung
43 Nguyễn Thị Lâm
44 Cao Thị Kim Lịch
45 Vương Ngọc Hiền
48 Đào Thị Minh Nết
50 Đoàn Thị Thu Hằng
*Trong đó :
Loại Xuất sắc:
Loại Khá:
Loại TB:
Loại Kém:
KẾT QUẢ XẾP LOẠI GIÁO VIÊN HỌC KỲ II
QUY CHẾ CHUYÊN
MÔN
CÁC
HỌC KỲ II HOẠT ĐỘNG
Trang 13
Trang 14thao giảng
Sổ
cho điểm
1 Nguyễn Văn Hoàng
3 Trần Thị Kim Cúc
5 Nghiêm Đình Thắng
7 Hoàng Thị Tuyết
8 Đậu Thị Phương Liên
10 Đặng Thị Tuyết
12 Lê Thị Tuyết Mai
13 Đặng Thị Chánh
16 Phạm Thị Thuyên
17 Nguyễn Thị Hồng
20 Nguyễn Thị Sáu
21 Nguyễn Duy Cường
22 Vũ Thị Hồng Nhi
23 Nguyễn Thị Vân
24 Lê Thị Minh Thu
25 Nguyễn T Tường Vy
27 Nguyễn Thị Quyên
28 Trần Thị Xuân Hồng
29 Hoàng Thị Ngọ
Trang 1531 Nguyễn Thoại Oanh
34 Huỳnh Thị Xuân Liễu
35 Nguyễn Thị Hồi
36 Bùi Thị Thu Vân
37 Trần Thị Lệ Xuân
38 Nguyễn Thị Thúy
39 Trịnh Thị Thu
42 Hoàng Thị Thu Dung
43 Nguyễn Thị Lâm
44 Cao Thị Kim Lịch
45 Vương Ngọc Hiền
48 Đào Thị Minh Nết
50 Đoàn Thị Thu Hằng
*Trong đó :
Loại Xuất sắc:
Loại Khá:
Loại T Bình:
Loại Kém:
KẾT QUẢ XẾP LOẠI GIÁO VIÊN CẢ NĂM
Trang 15
Trang 16STT HỌ VÀ TÊN
QUY CHẾ CHUYÊN
MÔN
CÁC
XẾP LOẠI THÁNG
XẾP LOẠI
CẢ NĂM
HOẠT ĐỘNG
Dự giờ thao giảng
Hồ sơ Sổ sách
Chế độ
Chủ nhiệm
Phong
cho điểm
1 Nguyễn Văn Hoàng
3 Trần Thị Kim Cúc
5 Nghiêm Đình Thắng
7 Hoàng Thị Tuyết
8 Đậu Thị Phương Liên
10 Đặng Thị Tuyết
12 Lê Thị Tuyết Mai
16 Phạm Thị Thuyên
17 Nguyễn Thị Hồng
20 Nguyễn Thị Sáu
21 Nguyễn Duy Cường
22 Vũ Thị Hồng Nhi
23 Nguyễn Thị Vân
24 Lê Thị Minh Thu
Trang 1725 Nguyễn T Tường Vy
27 Nguyễn Thị Quyên
28 Trần Thị Xuân Hồng
31 Nguyễn Thoại Oanh
34 Huỳnh Thị Xuân Liễu
35 Nguyễn Thị Hồi
36 Bùi Thị Thu Vân
37 Trần Thị Lệ Xuân
38 Nguyễn Thị Thúy
42 Hoàng Thị Thu Dung
43 Nguyễn Thị Lâm
44 Cao Thị Kim Lịch
45 Vương Ngọc Hiền
48 Đào Thị Minh Nết
50 Đoàn Thị Thu Hằng
*Trong đó:
+ XUẤT SẮC: …………
+ KHÁ:………
+T.BÌNH:……….
+ KÉM:………
Trang 17
Trang 18- * * *