[r]
Trang 1UBND xã Hiền Quan sổ theo dõi csvc đồ dùng trờng mầm non
Trờng MNBC Năm học: 2008 - 2009
Thống kê tổng hợp CSVC chung ( Tính đến ngày 26 tháng 8 năm 2008 S
T
T
Tên tài sản
đồ dùng
T số Ghi chú
TSản chung
3T A
4T A
4T B
5T A
5T B
3T C
4T D
5T D
TSản chung
3 T B
4 T C
5 T C
TS chung
I K P Chức năng
1 Phòng HĐ
2 Phòng Âm nhạc
3 Phòng Y Tế
4 Phòng Hiệu Trởng
5 Phòng học
6 Nhà bếp + Giếng
7 Phòng vệ sinh
8 Nhà để xe
II đồ điện
1 Quạt trần
2 Quạt cây
3 Quạt tờng
4 Vô tuyến
5 Đài cát séc
6 Điện thoại bàn
7 Máy bơm nớc
8 Bóng điện tròn
9 Bóng tuýp
III Bàn ghế gv + hs
1 Bàn gỗ( Mộc cũ)
2 Bàn Giáo viên
3 Ghế GV(Phòng HĐ)
4 Bàn nhỡ HS
5 Ghế nhỡ HS
S
T
T
Tên tài sản
đồ dùng
T
số Ghi chú
TSản chung
3T A
4T A
4T B
5T A
5T B
3T C
4 T D
5T D
TS chung
3T B
4T C
5T C
TSản chung
6 Ghế nhựa GV
7 Bàn, ghế dài 4 chỗ
8 Bàn nhỏ HS
9 Ghế nhựa
10 Bàn Xuân Hoà
11 Ghế Xuân Hoà
Trang 212 Ghế nhỏ HS
13 Ghế băng 4 chỗ
IV Bảng từ + phóoc
1 Bảng từ to
2 Bảng phóc
3 Bảng từ bé
V Tủ các loại
1 Tủ đựng hồ sơ
2 Tủ đồ dùng âm nhạc
3 Tủ đồ dùng đồ chơi
4 Giàn bát nhôm kính
VI đồ dùng nhựa
1 Giàn nhựa
2 Giá nhựa úp cốc
3 Lồng bàn
4 Rổ nhựa
5 Chậu các loại
6 Xô nhựa
7 Thùng đổ gạo
8 Thùng đựng nớc
9 Xô nhựa vệ sinh
10 Gáo nhựa
S
T
T
Tên tài sản
chú
TS Chung 3T A 4T A 4T B 5T A 5T B 3T C 4 T D 5T D chung TS 3 T B 4 T C 5 T C chung TS
13 Kiềng nấu
14 Thùng gánh nớc
15 Giàn bát nhôm kính
X Đồ dùng phục vụ ăn
1 Đũa nhựa các loại
2 Bát loa nhựa
3 Cốc nhựa
4 Bát con
5 Bát HS
6 Thìa HS
7 Muôi các loại
8 Chén các loại
9 ấm pha trà
10 Khay đựng nớc
11
Trang 31 Chăn trần quả trám
2 Đệm các loại
3 Chiếu đôi
4 Gối HS
5 Giờng 1,2m
1 Lọ hoa
2 Khăn trải bàn
3 Tranh sơn mài
4 Chậu cây cảnh
5 Đồng hồ treo tờng
6 Bảng phóc
7 Gơng soi( Â nhạc)
8 Gióng múa  nhạc
S
T
T
Tên tài sản
chú
TS chung 3T A 4T A 4T B 5T A 5T B 3T C 4 T D 5 T D chung TS 3T B 4T C 5T C chung TS
11 Âu nhựa đựng nớc
12 Giá nhựa để ĐD góc
VII đồ gỗ
1 Giờng ngủ các loại
2 Bục nói chuyện
3 Giá để dép guốc
4 Cũi gỗ
5 Sạp gỗ
6 Giá phơi khăn
7 Thớt
VIII Đồ chơi ngoài trời
1 Đu Quay
2 Xích đu
3 Đu tròn (Con ngựa)
4 Bập bênh
IX đồ nhôm + bếp
1 Cân đồng hồ 30Kg
2 Bếp ga đôi
3 Nồi nhôm + I nốc
4 Nồi gang to
5 ấm nhôm
6 Phích 1,5 lít
7 Cối giã ( Bộ )
8 Mâm nhôm
9 Khay sắt
10 Gầu
Trang 411 Dao các loại
12 Chảo các loại
S
T
T
Tên tài sản
đồ dùng
T số
Ghi chú
TS chung 3T A 4T A 4T B 5T A 5T B 3T C 4T D 5T D chung TS 3T B 4T C 5 T C chung TS
9 Biển lớp + các phòng
10 Biểu tợng trờng
11 Biểu tôn Dinh dỡng
12 ảnh Bác
1 Bộ học toán
2 Bộ tranh + truyện
3 Bộ tranh chủ điểm
4 Bộ tranh rau quả
5 PT GT-MTXQ
6 Xếp hình
7 Bộ lô tô lớn
Chữ Ký của GV
T/M UBND xã Hiền Quan T/M Ban Giám Hiệu
(Ký tên, đóng dấu ) ( Ký tên, đóng dấu )