Pháp luật về thủ tục tố tụng dân sự rút gọn Pháp luật về thủ tục tố tụng dân sự rút gọn Pháp luật về thủ tục tố tụng dân sự rút gọn luận văn tốt nghiệp,luận văn thạc sĩ, luận văn cao học, luận văn đại học, luận án tiến sĩ, đồ án tốt nghiệp luận văn tốt nghiệp,luận văn thạc sĩ, luận văn cao học, luận văn đại học, luận án tiến sĩ, đồ án tốt nghiệp
KHÁI QUÁT CHUNG VỀ THỦ TỤC TỐ TỤNG DÂN SỰ RÚT GỌN
Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa thủ tục tố tụng dân sự rút gọn
1.1.1 Khái niệm thủ tục tố tụng dân sự rút gọn
Khái niệm thuật ngữ “tố tụng”
Theo từ điển Hán Việt của Đào Duy Anh, thuật ngữ “tố tụng” được hiểu là việc thưa kiện, trong khi “tố tụng pháp lý” đề cập đến các thủ tục pháp luật quy định về cách thức tố tụng.
Thuật ngữ “tố tụng” có nguồn gốc từ Từ điển Hán Việt, nghĩa là việc thưa kiện tại Tòa án Trong thời kỳ Pháp thuộc, “tố tụng” được sử dụng để dịch từ “procédure” trong tiếng Pháp, có nguồn gốc từ chữ La tinh “processus”, ám chỉ quá trình và thủ tục Các Bộ luật về tố tụng dân sự và thương sự đã được ban hành ở Bắc kỳ và Trung kỳ, trong khi miền Nam trước năm 1975 cũng có Bộ luật Hình sự tố tụng và Bộ luật Dân sự, Thương sự tố tụng (năm 1972).
Khái niệm tố tụng dân sự
Tố tụng dân sự là quy trình và thủ tục cần thiết để giải quyết các vụ việc và án dân sự tại Tòa án, bao gồm cả việc thi hành án dân sự.
Khái niệm thủ tục tố tụng dân sự rút gọn
Trong nhiều hệ thống pháp luật quốc tế, thủ tục tố tụng dân sự rút gọn được áp dụng phổ biến, nhưng vẫn còn nhiều quan điểm khác nhau và chưa có khái niệm thống nhất về vấn đề này Ngoài thuật ngữ "thủ tục rút gọn", còn có các thuật ngữ tương tự như "thủ tục đơn giản" và "thủ tục giản lược".
Theo từ điển luật học Black’s Law Dictionary của Hoa Kỳ, thuật ngữ “Summary proceeding” được định nghĩa như sau: “A nonjury proceeding that settles a
1 Đào Duy Anh (1957), Từ điển Hán Việt, Trường Thi xuất bản, Sài Gòn, tr 302
2 Bửu Kế (1999), Từ điển Hán Việt từ nguyên, Nhà xuất bản Thuận Hóa, tr.1819
3 Hội đồng phối hợp phổ biến giáo dục Pháp luật Trung ương số 04/2013 chủ đề: Pháp luật về tố tụng dân sự, tr.3
Thủ tục rút gọn là một phương thức xét xử không có bồi thẩm đoàn, được áp dụng để giải quyết các tranh chấp hoặc định đoạt trong các vụ kiện một cách nhanh chóng và đơn giản.
Ngoài ra, trong từ điển luật học Black’s Law Dictionary còn có thuật ngữ
"Phán quyết rút gọn" (summary judgement) là một quyết định của Tòa án liên quan đến toàn bộ vụ kiện hoặc một số vấn đề trong vụ kiện, được đưa ra mà không cần tiến hành xét xử đầy đủ theo quy trình tố tụng thông thường.
Thuật ngữ “procédure sommaire” trong pháp luật Pháp – Việt được hiểu là thủ tục giản lược, được định nghĩa là thủ tục tố tụng với các quy trình đơn giản hóa hơn so với thủ tục tố tụng thông thường Thủ tục này được áp dụng trước các Tòa án theo thông luật hoặc Tòa án có thẩm quyền chung trong những trường hợp đặc biệt.
Trong từ điển Tiếng Việt, không tồn tại thuật ngữ “thủ tục rút gọn”, nhưng có các định nghĩa cho “thủ tục” và “rút gọn” Cụ thể, “thủ tục” được hiểu là những việc cụ thể cần thực hiện theo một trật tự quy định để tiến hành một công việc có tính chất chính thức.
“rút gọn” là “làm cho có hình thức ngắn gọn, đơn giản hơn” 7
Thủ tục rút gọn, hay còn gọi là thủ tục giản lược, được quy định trong Bộ luật Tố tụng dân sự Pháp, nhằm áp dụng cho những vụ việc nhất định đáp ứng các điều kiện pháp lý, với quy trình giải quyết nhanh chóng và đơn giản Trong khi đó, tại Hoa Kỳ, thủ tục rút gọn không được quy định trong một đạo luật cụ thể, mà được hình thành từ thực tiễn xét xử, cho phép Tòa án xử lý các yêu cầu khởi kiện có giá trị thấp bằng cách sử dụng thủ tục đơn giản và có giá trị ràng buộc.
4 Bryan A Garner (2009), Black’s Law Dictionary, 9 th edition, St Paul, MN: West, p.599
5 Bryan A Garner (2009), Black’s Law Dictionary, 9 th edition, St Paul, MN: West, p.676
6 Nguyễn Văn Bình (2009), Từ điển thuật ngữ pháp luật Pháp – Việt, Nhà xuất bản Từ điển bách khoa, Hà Nội, tr.706
7 Hoàng Phê (Chủ biên), (2006), Từ điển Tiếng Việt, Nhà xuất bản Đà Nẵng, Đà Nẵng, tr.839, 1008
Thủ tục rút gọn là một quy trình pháp lý quan trọng, đảm bảo công lý và được áp dụng để giải quyết nhanh chóng một số loại vụ án Tại Việt Nam, thủ tục này đã được đề cập trong khoa học luật hình sự và được quy định bởi Thông tư số 10 ngày 08/7/1974 của Tòa án nhân dân tối cao, áp dụng trong giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử đối với những vụ án ít nghiêm trọng, đơn giản và rõ ràng Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã kế thừa và phát huy các quy định này, nhằm nâng cao hiệu quả trong việc xử lý các vụ án.
Năm 2003, thủ tục rút gọn được quy định trong một chương riêng, cụ thể là chương XXXIV Trong lĩnh vực luật hình sự, thủ tục rút gọn được hiểu là quy trình đặc biệt áp dụng cho những vụ án liên quan đến tội phạm ít nghiêm trọng, với sự việc phạm tội đơn giản và chứng cứ rõ ràng Thủ tục này chỉ áp dụng cho những trường hợp mà người thực hiện hành vi phạm tội bị bắt quả tang và có căn cước rõ ràng Tuy nhiên, thủ tục rút gọn không được áp dụng cho tất cả các giai đoạn của tố tụng hình sự, mà chỉ trong các giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử sơ thẩm.
Thủ tục rút gọn lần đầu tiên được đề cập trong Luật bảo vệ người tiêu dùng, được Quốc hội khóa XII thông qua vào ngày 17/11/2010 và có hiệu lực từ 01/7/2011 Mặc dù luật không định nghĩa cụ thể về thủ tục rút gọn, nhưng đã ghi nhận việc Tòa án áp dụng thủ tục đơn giản để giải quyết các tranh chấp đơn giản, với chứng cứ rõ ràng và giá trị tranh chấp nhỏ, nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng Điều 41 của Luật quy định loại tranh chấp có thể áp dụng thủ tục đơn giản và dẫn chiếu đến quy định trong pháp luật tố tụng dân sự.
Trong Hiến pháp năm 2013, "thủ tục rút gọn" được đề cập tại Điều 103, quy định rằng Tòa án nhân dân có thể xét xử sơ thẩm với sự tham gia của Hội thẩm, trừ trường hợp áp dụng thủ tục rút gọn Điều này cũng nhấn mạnh rằng Tòa án nhân dân xét xử tập thể và quyết định theo đa số, ngoại trừ khi xét xử theo thủ tục rút gọn Thủ tục này sau đó được quy định chi tiết tại Điều 8 và Điều 10 của Luật tổ chức Tòa án.
Đặng Thanh Hoa (2015) đã nghiên cứu về thủ tục rút gọn giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam Luận án tiến sĩ của ông cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và các quy định liên quan, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả trong việc xử lý tranh chấp.
9 Trường Đại học Luật Hà Nội (2013), Giáo trình Luật tố tụng hình sự Việt Nam, Nhà xuất bản Công an nhân dân, Hà Nội, tr.535
10 Điều 318 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003
Mặc dù Hiến pháp năm 2013 và Luật tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 đã được ban hành, nhưng vẫn chưa có quy định rõ ràng về khái niệm thủ tục rút gọn trong cả hai văn bản này.
Lịch sử phát triển pháp luật tố tụng dân sự rút gọn
Trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam, thủ tục rút gọn chưa được quy định chính thức, nhưng một số nội dung liên quan đã được đề cập từ năm 1945 – 1946, khi Tòa án quy định việc giải quyết các vụ án có giá ngạch thấp.
Sự phát triển của các thủ tục rút gọn trong tố tụng dân sự Việt Nam phụ thuộc vào sự tiến bộ của pháp luật tố tụng dân sự Có thể chia quá trình phát triển này thành 04 giai đoạn: từ năm 1945 đến 1989, từ năm 1989 đến 2004, và từ năm 2005 trở đi Các giai đoạn này phản ánh những thay đổi và cải cách quan trọng trong hệ thống pháp luật, nhằm nâng cao hiệu quả và tính linh hoạt của quy trình tố tụng dân sự.
2015 và giai đoạn từ năm 2005 đến nay
Sau cuộc Cách mạng tháng Tám, Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời nhằm ổn định kinh tế - chính trị và cải thiện đời sống nhân dân Để củng cố chính quyền, Đảng và Bác Hồ đã ban hành nhiều văn bản pháp luật mới, bắt đầu với Sắc lệnh 13 ngày 24/1/1946 về tổ chức các Toà án và các ngạch thẩm phán Sắc lệnh này quy định về tổ chức và hoạt động của Tòa án, lần đầu tiên thiết lập mô hình hệ thống Tòa án theo cấp xét xử tại Việt Nam, bao gồm Tòa sơ cấp, Tòa đệ nhị cấp và Tòa thượng thẩm.
Về thẩm quyền xét xử: Đối với Tòa án sơ cấp, theo Điều 10 Sắc lệnh 13 quy định:
Mỗi tuần, có hai phiên tòa công khai diễn ra: một phiên hộ và một phiên hình Tại phiên tòa, Thẩm phán độc lập xét xử, trong khi luật sư giữ vai trò ghi chép và lập biên bản án.
Tòa án đệ nhị cấp theo Điều 17 Sắc lệnh 13 quy định rằng "Chánh án phải xử một mình" trong các vụ dân sự và thương sự Tại Tòa án thượng thẩm, Điều 43 Sắc lệnh 13 quy định rằng "Về các vấn đề liên quan đến thủ tục, tạm tha, đòi bồi thường, việc hộ và thương mại, ông Chánh án và hai Hội thẩm quyết nghị lấy các Phụ thẩm nhân dân không tham dự" Yếu tố rút gọn ở đây là thành phần xét xử trong tố tụng dân sự Sắc lệnh số 51 ngày 17/4/1946 quy định thẩm quyền giữa các Tòa án căn cứ theo giá ngạch của vụ kiện và quy định thẩm quyền chung thẩm, sơ thẩm của các Tòa án.
Tòa án nhân dân tối cao (2014) đã báo cáo về khả năng áp dụng thủ tục đơn giản trong giải quyết một số loại vụ việc dân sự cụ thể và đề xuất mô hình khả thi cho Tòa án Việt Nam Tài liệu này được trình bày tại hội thảo do Tòa án nhân dân tối cao tổ chức vào tháng 11 năm 2014 tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Theo Điều 6 và Điều 11 của Sắc lệnh, Toà án sơ cấp có thẩm quyền xét xử các vụ việc dân sự và thương sự thông qua hai cơ chế là xét xử sơ thẩm và chung thẩm Xét xử chung thẩm là cơ chế xử lý một lần cho các vụ án dân sự và thương sự, với bản án có hiệu lực pháp luật ngay lập tức, và đương sự không có quyền kháng cáo Cơ chế này được áp dụng tại cả Toà án sơ cấp và Toà án đệ nhị cấp, dành cho các vụ án có tài sản tranh chấp có giá trị nhỏ.
Cơ chế xét xử một lần được quy định trong Nghị định số 32 ngày 06/4/1952 của Bộ Tư pháp, trong đó các Toà án cấp huyện có thẩm quyền giải quyết chung thẩm các vụ kiện dân sự liên quan đến động sản có giá trị không quá 60 kg gạo, trong khi các Toà án nhân dân cấp tỉnh xử lý các vụ kiện về bất động sản với giá trị tương tự.
Theo Thông tư số 4013 ngày 09/5/1959 của Bộ Tư pháp và Thông tư liên bộ Tư pháp – Tòa án nhân dân tối cao số 93 ngày 11/11/1959, các Tòa án cấp huyện được phép xét xử chung thẩm các vụ kiện dân sự có giá ngạch không vượt quá 60 đồng, không phân biệt giữa động sản và bất động sản.
Sau khi Hiến pháp năm 1959 được ban hành, vào ngày 17/4/1960, Quốc hội Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã thông qua Luật tổ chức Toà án nhân dân, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong ngành Tư pháp Luật này quy định tại Điều 9 rằng Tòa án nhân dân thực hiện chế độ hai cấp xét xử (sơ thẩm và phúc thẩm), thay thế cho thủ tục chung thẩm trước đây Theo Điều 12, trong xét xử sơ thẩm, Tòa án nhân dân sẽ bao gồm một Thẩm phán và hai Hội thẩm nhân dân, nhưng trong các vụ án nhỏ và không quan trọng, có thể chỉ có một Thẩm phán mà không cần Hội thẩm Điều này cho thấy sự rút gọn trong tố tụng dân sự thông qua việc giảm thành phần Hội đồng xét xử sơ thẩm, mặc dù trình tự và thủ tục vẫn giữ nguyên.
Trong giai đoạn này, Toà án quy định việc xét xử bút lục ở trình tự phúc thẩm, tức là Hội đồng xét xử sẽ dựa vào các tài liệu có trong hồ sơ vụ án.
Toà án cấp sơ thẩm đã đánh giá đầy đủ 17 tài liệu, do đó phiên toà không cần triệu tập các đương sự, chỉ cần có sự tham gia của đại diện Viện kiểm sát Việc xét xử bút lục ở giai đoạn phúc thẩm đối với vụ án dân sự được quy định trong Thông tư 132 ngày 28/8/1972, yêu cầu nội dung vụ án rõ ràng, chứng cứ đầy đủ, không còn khả năng hoà giải, và bản án sơ thẩm phải được xét xử đúng pháp luật Hướng xét xử của Toà phúc thẩm là y án sơ thẩm, cho thấy rằng việc xét xử theo bút lục trong giai đoạn phúc thẩm đã phản ánh các yếu tố của thủ tục tố tụng dân sự rút gọn.
Sau khi miền Nam được giải phóng hoàn toàn, nhân dân Việt Nam đã bầu ra Quốc hội của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam Vào ngày 18 tháng 12 năm 1980, Quốc hội đã thông qua Hiến pháp mới, tức Hiến pháp năm 1980, cùng với Luật tổ chức Tòa án nhân dân.
Năm 1981, Luật tổ chức Tòa án nhân dân quy định chế độ hai cấp xét xử sơ thẩm và phúc thẩm, trong đó Điều 27 nêu rõ rằng sơ thẩm cũng đồng thời là chung thẩm đối với những vụ án thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân tối cao, áp dụng cho các vụ án đặc biệt nghiêm trọng Quy định này cho thấy quy trình xét xử không còn đơn giản và nhanh chóng như trước, mà đã trở nên phức tạp hơn.
Luật sửa đổi, bổ sung Luật tổ chức Tòa án nhân dân năm 1988 không thay đổi quy định về cấp xét xử và thẩm quyền của Tòa án nhân dân tối cao so với Luật tổ chức Tòa án nhân dân năm 1981 Cụ thể, theo khoản 1 Điều 27, “Sơ thẩm đồng thời chung thẩm những vụ án thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân tối cao”.
Kinh nghiệm lập pháp quốc tế về thủ tục tố tụng dân sự rút gọn
Trong Liên minh Châu Âu, hệ thống pháp luật tố tụng dân sự của Cộng hòa Pháp được xem là một mô hình tiêu biểu nhờ sự kết hợp hài hòa giữa các nguyên tắc truyền thống và tính linh hoạt trong xây dựng thủ tục giải quyết tranh chấp Ngoài các thủ tục thông thường, các nhà lập pháp Pháp đã phát triển những quy trình xét xử nhanh chóng cho các tranh chấp có tính chất đặc thù.
Bộ luật Tố tụng dân sự Pháp năm 1807 đã đáp ứng yêu cầu cơ bản trong việc giải quyết tranh chấp, đó là đảm bảo tính nhanh chóng và an toàn pháp lý cho các bên đương sự, giúp họ bảo vệ quyền lợi một cách hiệu quả.
Năm 1807, thủ tục xét xử nhanh được quy định nhằm giải quyết các vụ việc khẩn cấp và tranh chấp đơn giản Đến năm 1998, Bộ luật Tố tụng dân sự Pháp đã mở rộng quy định về thủ tục rút gọn, áp dụng cho các tranh chấp có giá ngạch thấp, thủ tục ra lệnh thanh toán và lệnh buộc thực hiện một công việc.
Tranh chấp có giá ngạch thấp
Tòa án sơ thẩm thẩm quyền hẹp áp dụng thủ tục xét xử rút gọn cho các vụ án có giá trị tranh chấp không quá 4.000 EUR Trong quy trình này, các Thẩm phán không phải là chuyên trách mà được tuyển chọn từ những người có kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật, làm việc tại Tòa án sơ thẩm thẩm quyền hẹp.
Trong bài viết của Trần Anh Tuấn (2004), tác giả phân tích thủ tục xét xử nhanh theo Bộ luật Tố tụng dân sự Pháp và đề xuất xây dựng thủ tục rút gọn trong Bộ luật Tố tụng dân sự Việt Nam Nội dung được trình bày trong Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số 02/2004, trang 24.
Những Thẩm phán này không hưởng lương từ ngân sách Nhà nước, được bổ nhiệm với nhiệm kỳ 07 năm và không được tái nhiệm 28
Thủ tục áp dụng yêu cầu các bên cung cấp thông tin đầy đủ về vụ tranh chấp để Thẩm phán xem xét Sau đó, Thẩm phán sẽ triệu tập hai bên tham gia phiên hòa giải Nếu không đạt được thỏa thuận, Thẩm phán sẽ đưa ra phán quyết dựa trên hồ sơ và chứng cứ đã được cung cấp, chỉ triệu tập các bên đến để thông báo kết quả phán quyết.
Thủ tục ra lệnh thanh toán
Thủ tục ra lệnh thanh toán là một quy trình đơn giản do Thẩm phán Tòa sơ thẩm hoặc Chánh án Tòa thương mại thực hiện, cho phép chủ nợ thu hồi nợ trong những trường hợp cụ thể Chủ nợ có thể yêu cầu thu hồi nợ khi khoản nợ phát sinh từ hợp đồng hoặc nghĩa vụ theo điều lệ, với số tiền xác định, bao gồm cả các điều khoản phạt nếu có Ngoài ra, nợ cũng có thể phát sinh từ cam kết nhận hoặc rút hối phiếu, ký nhận kỳ phiếu, chuyển nhượng hoặc bảo lãnh các loại tín phiếu, hoặc nhận chuyển nhượng khoản nợ.
Chủ nợ hoặc người được ủy quyền cần nộp đơn yêu cầu cùng tài liệu chứng minh đến phòng thư ký lục sự Nếu Thẩm phán bác đơn, chủ nợ có thể yêu cầu chuyển vụ việc đến Tòa án có thẩm quyền theo Điều 1048 Bộ luật Tố tụng dân sự Pháp năm 1998 Trong trường hợp bị bác đơn, chủ nợ không được kháng cáo nhưng có quyền khởi kiện theo thủ tục thông thường Nếu chỉ một phần yêu cầu được chấp nhận, chủ nợ cũng không có quyền kháng cáo nhưng có thể không tống đạt quyết định của Tòa án và tiến hành khởi kiện Lệnh trả nợ sẽ hết hiệu lực nếu không được tống đạt trong 06 tháng Sau khi nhận lệnh của Thẩm phán, người mắc nợ có quyền kháng cáo theo Điều 1412 Bộ luật Tố tụng dân sự Pháp.
Bài viết của Trương Hòa Bình (2014) trình bày vấn đề áp dụng thủ tục rút gọn trong xét xử và việc thành lập Tòa giản lược trong hệ thống Tòa án nhân dân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải cách thủ tục tố tụng nhằm nâng cao hiệu quả và nhanh chóng trong quá trình xét xử.
29 Đặng Thanh Hoa (2016), Thủ tục rút gọn trong tố tụng dân sự (Sách chuyên khảo), Nhà xuất bản Hồng Đức,
30 Điều 1405, 1406 Bộ luật Tố tụng dân sự Cộng hòa Pháp (1998), Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, Hà Nội
31 Điều 1407, 1409, 1411 Bộ luật Tố tụng dân sự Cộng hòa Pháp (1998), Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, Hà Nội
Thủ tục buộc làm một công việc
Trong trường hợp giá trị trái vụ không vượt quá thẩm quyền của Tòa sơ thẩm thẩm quyền hẹp, đương sự có thể nộp đơn yêu cầu Tòa sơ thẩm này thanh toán bằng tiền cho vật trái vụ phát sinh từ hợp đồng giữa các bên không phải là thương nhân Nguyên đơn có quyền gửi đơn đến Tòa sơ thẩm nơi bị đơn cư trú hoặc nơi thực hiện trái vụ.
Để áp dụng thủ tục, nguyên đơn cần nộp đơn tại Phòng lục sự của Tòa án có thẩm quyền Nếu đơn có căn cứ, Thẩm phán sẽ ra quyết định buộc người có nghĩa vụ thực hiện trái vụ, quyết định này có hiệu lực thi hành ngay và không thể phản kháng Nếu Thẩm phán bác đơn, nguyên đơn không có quyền phản kháng nhưng có thể khởi kiện theo thủ tục thông thường.
1.3.2 Pháp luật Liên bang Nga Ở Nga, Bộ luật Tố tụng dân sự Liên bang Nga năm 2003 được Quốc hội (Duma) thông qua ngày 23/10/2002 và có hiệu lực thi hành từ năm 2003 Bộ luật này có kết cấu
Bộ luật tố tụng dân sự Liên bang Nga bao gồm 7 phần, 47 chương và 446 điều, trong đó Mục I phần thứ hai quy định về thủ tục rút gọn, đánh dấu một điểm mới quan trọng trong quy trình tố tụng.
Mục I Phần thứ hai của Bộ luật Tố tụng dân sự Liên bang Nga chỉ bao gồm một chương về Lệnh của Tòa án Theo Điều 121 của Bộ luật này, Lệnh của Tòa án là quyết định do Thẩm phán ban hành dựa trên yêu cầu đòi nợ hoặc đòi lại tài sản, căn cứ theo Điều 122.
- Yêu cầu căn cứ vào giao dịch đã được công chứng;
- Yêu cầu căn cứ vào giao dịch được thực hiện dưới hình thức văn bản viết không cần công chứng, chứng thực;
- Yêu cầu căn cứ vào đơn bác lại kỳ phiếu về việc không trả tiền, không chấp nhận và chấp nhận không định ngày tháng;
32 Điều 1425-1, 1425-2 Bộ luật Tố tụng dân sự Cộng hòa Pháp (1998), Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, Hà Nội
33 Điều 1425-3, 1425-4, 1425-9 Bộ luật Tố tụng dân sự Cộng hòa Pháp (1998), Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia,
Yêu cầu về tiền cấp dưỡng cho trẻ chưa thành niên không cần xác định cha mẹ hoặc triệu tập thêm người khác.
- Yêu cầu công dân nộp khoản thuế bị thất thu hoặc nộp những khoản tiền bắt buộc khác;
- Yêu cầu đòi khoản tiền lương đã được chấm công nhưng chưa được trả cho người lao động;