[r]
Trang 1Trường THCS Cát Minh
DANH SÁCH HỌC SINH GIỎI MÔN
TIẾNG ANH
(Năm học 2009-2010)
I KHỐI 9:
HK II CN
02 9A1 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 8,3 8,0
03 9A1 Nguyễn Thị Hồng Duyên 8,8 8,7
06 9A1 Nguyễn Thị Thu Hà 8,9 8,8
08 9A1 Nguyễn Thị Kim Hương 8,9 8,7
12 9A1 Nguyễn Thị Kim Lai 8,5 8,5
18 9A1 Nguyễn Thị Kim Nguyệt 8,9 8,7
19 9A2 Phạm Nguyễn Yến Nhi 8,4 8,6
27 9A1 Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh 9,0 9,0
29 9A1 Nguyễn Quốc Thông 8,6 8,6
31 9A1 Lê Nguyễn Thủy Tiên 9,8 9,7
32 9A1 Nguyễn Thị Mỹ Tin 8,5 8,5
35 9A1 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 8,0 8,4
45 9A3 Tô Thị Xuân Phương 9,1 9,0
53 9A5 Nguyễn Thị Phương Thảo 8,0 7,8
54 9A5 Phan Thị Thu Thảo 8,4 8,3
II KHỐI 7:
HK II CN
Trang 2Trường THCS Cát Minh
12 7A1 Trương Thị Thảo Ngân 9,0 8,8
16 7A1 Nguyễn Thị Tiểu Quyên 9,2 9,2
20 7A1 Trần Thị Thanh Tâm 9,4 9,2
21 7A1 Trần Thị Nhật Tuyên 8,6 8,6
22 7A5 Nguyễn Thị Thanh Mỹ 7,8 8,1
25 7A6 Nguyễn Thị Tường Vi 8,0 8,0
DANH SÁCH HỌC SINH YẾU MÔN
TIẾNG ANH
(Năm học 2009-2010)
I KHỐI 9:
HK II CN
08 9A5 Đặng Hữu Phước 4,9
10 9A9 Nguyễn Hữu Quang 4,9
II KHỐI 7:
HK II CN
DANH SÁCH HỌC SINH KÉM MÔN
TIẾNG ANH
(Năm học 2009-2010)