Họ và tên: Bùi Thị Nhi
Ngày sinh : 35126
Học sinh lớp : 9
Trường : THCS Võ Liệt
Môn thi: Hóa học
Điểm thi vòng 1: 8.60
Điểm thi vòng 2: 7.60
Tổng điểm cả 2 vòng : 23.80
Đậu/Hỏng: Đ
Ghi chú : Đ tuyển
Ghi chú: Điểm tính theo thang 20
Họ và tên: Hoàng Thu Hương
Ngày sinh : 35070
Học sinh lớp : 9
Trường : THCS Võ Liệt
Môn thi: Hóa học
Điểm thi vòng 1: 6.25
Điểm thi vòng 2: 7.35
Tổng điểm cả 2 vòng : 20.95
Đậu/Hỏng: Đ
Ghi chú :
Họ và tên: Trần Phan Trung Kiên
Ngày sinh : 35333
Học sinh lớp : 9
Trường : THCS Võ Liệt
Môn thi: Hóa học
Điểm thi vòng 1: 6.75
Điểm thi vòng 2: 7.10
Tổng điểm cả 2 vòng : 20.95
Đậu/Hỏng: Đ
Ghi chú :
Họ và tên: Trần Thị Vương
Ngày sinh : 35188
Học sinh lớp : 9
Trường : THCS Võ Liệt
Môn thi: Hóa học
Điểm thi vòng 1: 4.75
Điểm thi vòng 2: 6.80
Tổng điểm cả 2 vòng : 18.35
Đậu/Hỏng: Đ
Ghi chú :
Họ và tên: Lê Hoàng Việt
Ngày sinh : 35219
Học sinh lớp : 9
Trường : THCS Võ Liệt
Môn thi: Hóa học
Điểm thi vòng 1: 4.00
Điểm thi vòng 2: 5.40
Tổng điểm cả 2 vòng : 14.80
Đậu/Hỏng: Đ
Ghi chú :
Họ và tên: Dương Quỳnh Chi Ngày sinh : 35327 Học sinh lớp : 9 Trường : THCS Võ Liệt Môn thi: Sinh học Điểm thi vòng 1: 7.20 Điểm thi vòng 2: 6.75 Tổng điểm cả 2 vòng : 20.70 Đậu/Hỏng: Đ
Ghi chú : Đ Tuyển
Họ và tên: Biện Thị Nguyệt Ngày sinh : 35391 Học sinh lớp : 9 Trường : THCS Võ Liệt Môn thi: Sinh học Điểm thi vòng 1: 7.35 Điểm thi vòng 2: 6.25 Tổng điểm cả 2 vòng : 19.85 Đậu/Hỏng: Đ
Ghi chú : Đ Tuyển
Họ và tên: Hoàng Văn Sơn Ngày sinh : 35070 Học sinh lớp : 9 Trường : THCS Võ Liệt Môn thi: Sinh học Điểm thi vòng 1: 6.15 Điểm thi vòng 2: 6.50 Tổng điểm cả 2 vòng : 19.15 Đậu/Hỏng: Đ
Ghi chú : Đ Tuyển
Họ và tên: Trần Phan Trung Kiên
Ngày sinh : 35334 Học sinh lớp : 9 Trường : THCS Võ Liệt Môn thi: Sinh học Điểm thi vòng 1: 6.25 Điểm thi vòng 2: 4.50 Tổng điểm cả 2 vòng : 15.25 Đậu/Hỏng: Đ
Họ và tên: Nguyễn Thị Kiều Oanh
Ngày sinh : 35103 Học sinh lớp : 9 Trường : THCS Võ Liệt Môn thi: Sinh học Điểm thi vòng 1: 3.90 Điểm thi vòng 2: 4.50 Tổng điểm cả 2 vòng : 12.90 Đậu/Hỏng: Đ
Họ và tên: Tôn Thị Huyền Thanh
Ngày sinh : 35173 Học sinh lớp : 9 Trường : THCS Võ Liệt Môn thi: Sinh học Điểm thi vòng 1: 4.25 Điểm thi vòng 2: 4.75 Tổng điểm cả 2 vòng : 13.75 Đậu/Hỏng: Đ
Trang 2Họ và tên: Trần Thị Cẩm Tú
Ngày sinh : 35097
Học sinh lớp : 9
Trường : THCS Võ Liệt
Môn thi: Toán
Điểm thi vòng 1: 6.50
Điểm thi vòng 2: 6.00
Tổng điểm cả 2 vòng : 18.50
Đậu/Hỏng: Đ
Ghi chú :
Ngày sinh : 35126
Học sinh lớp : 9
Trường : THCS Võ Liệt
Môn thi: Toán
Điểm thi vòng 1: 9.00
Điểm thi vòng 2: 4.50
Tổng điểm cả 2 vòng : 18.00
Đậu/Hỏng: Đ
Ghi chú :
Ngày sinh : 35334
Học sinh lớp : 9
Trường : THCS Võ Liệt
Môn thi: Vật lý
Điểm thi vòng 1: 6.00
Điểm thi vòng 2: 4.00
Tổng điểm cả 2 vòng : 14.00
Đậu/Hỏng: Đ
Ghi chú :
Ngày sinh : 35097
Học sinh lớp : 9
Trường : THCS Võ Liệt
Môn thi: Vật lý
Điểm thi vòng 1: 7.25
Điểm thi vòng 2: 4.25
Tổng điểm cả 2 vòng : 15.75
Đậu/Hỏng: Đ
Ghi chú :
Ngày sinh : 06/06/1996 Học sinh lớp : 9 Trường : THCS Võ Liệt Môn thi: Lịch sử Điểm thi vòng 1: 7.50 Điểm thi vòng 2: 5.00 Tổng điểm cả 2 vòng : 17.50
Đậu/Hỏng: Đ
Ngày sinh : 35067 Học sinh lớp : 9 Trường : THCS Võ Liệt Môn thi: Ngữ Văn Điểm thi vòng 1: 5.50 Điểm thi vòng 2: 5.50 Tổng điểm cả 2 vòng : 16.50
Đậu/Hỏng: Đ
Ngày sinh : 08/08/1996 Học sinh lớp : 9 Trường : THCS Võ Liệt Môn thi: Tiếng Pháp Điểm thi vòng 1: 7.13 Điểm thi vòng 2: 7.25 Tổng điểm cả 2 vòng : 21.63
Đậu/Hỏng: Đ
Ngày sinh : 13/10/1996 Học sinh lớp : 9 Trường : THCS Võ Liệt Môn thi: Tiếng Pháp Điểm thi vòng 1: 7.75 Điểm thi vòng 2: 7.00 Tổng điểm cả 2 vòng : 21.75
Đậu/Hỏng: Đ
Ngày sinh : 35282 Học sinh lớp : 9 Trường : THCS Võ Liệt Môn thi: Địa lý Điểm thi vòng 1: 3.50 Điểm thi vòng 2: 4.25 Tổng điểm cả 2 vòng : 12.00
Đậu/Hỏng: Đ
Trang 3Họ và tên: Nguyễn Trung Kiên Ngày sinh : 35343
Học sinh lớp : 9
Trường : THCS Võ Liệt Môn thi: Địa lý
Điểm thi vòng 1: 4.25 Điểm thi vòng 2: 2.75 Tổng điểm cả 2 vòng : 9.75
Đậu/Hỏng:
Ghi chú :