[r]
Trang 1PHÒNG GD&ĐT
NGHI LỘC
TRƯỜNG TIỂU HỌC
Lớp 2A Năm học: 2010-2011
TT Họ và tên Ngày sinh Nữ Dân Tộc
Khối (Xóm, Bản)
Quê quán (Phường, Xã)
Con ông (bà) hoặc người đỡ đầu
1 Trần Vân Anh 20/10/2003 x X 7 Nghi Đồng Trần Bá Thắng
2 Đặng Viết Bắc 18/01/2003 X 7 Nghi Đồng Đặng Viết Bảo
3 Đặng Xuân Đà 6/6/2003 X 4 Nghi Đồng Đặng Xuân Thạch
4 Đậu Văn Duẩn 8/6/2003 X 5 Nghi Đồng Đậu Văn Hạ
5 Bùi Khắc Đức 8/5/2003 X 4 Nghi Đồng Bùi Khắc Thuỷ
6 Trần Bá Đức 13/9/2003 X 7 Nghi Đồng Trần Bá Nhân
7 Bùi Thị Hà 6/2/2003 x X 1 Nghi Đồng Bùi Văn Chinh
8 Vũ Đình Hà 21/6/2003 X 4 Nghi Đồng Vũ Đình Hoà
9 Bùi Thị Hào 8/10/2002 x X 5 Nghi Đồng Bùi Văn Tuyến
10 Hoàng Thị Hằng 25/12/2003 x X 5 Nghi Đồng Hoàng Văn An
11 Hoàng Văn Huỳnh 2/9/2003 X 5 Nghi Đồng Hoàng Văn Hoá
12 Trần Thị Huyền 28/5/2003 x X 4 Nghi Đồng Trần Văn Khoa
13 Đậu Thị Hương 28/2/2003 x X 4 Nghi Đồng Đậu Hữu Hệ
14 Hoàng Văn Cơ 14/10/2002 X 4 Nghi Đồng Hoàng Văn Khanh
15 Nguyễn Quang Khánh 17/4/2003 X 2
Nghi Phương Nguyễn Văn Hạnh
16 Lê Thị Khánh 8/4/2003 x X 5 Nghi Đồng Lê Công Ưởng
17 Đặng Việt Linh 25/7/2003 X 7 Nghi Đồng Đặng Thị Huyền
18 Nguyễn Viết Lộc 16/4/2003 X 1 Nghi Đồng Nguyễn Viết Phúc
19 Đặng Xuân Mạnh 24/6/2003 X 4 Nghi Đồng Đặng Xuân Thi
20 Nguyễn Thị Mây 23/05/2003 x X 4 Nghi Đồng Nguyễn Văn Đình
21 Đặng Thị Ngân 2/4/2003 x X 7 Nghi Đồng Đặng Viết Quang
22 Nguyễn Duy Phong 24/4/2003 X 5 Nghi Đồng Nguyễn Duy Nghĩa
23 Trần Văn Phong 16/9/2003 X 1 Nghi Đồng Trần Văn Long
24 Nguyễn Đình Phú 30/1/2003 X 4 Nghi Đồng Nguyễn Đình Chính
25 Đậu Thị Thái 23/9/2003 X 4 Nghi Đồng Đậu Hữu Thắm
26 Trần Hoàng Thái 20/7/2003 X 6 Nghi Đồng Trần Bá Nam
27 Bùi Văn Tuấn 13/5/2003 X 1 Nghi Đồng Bùi Văn Thành
28 Đặng Hà Vi 13/4/2003 x X 7 Nghi Đồng Đặng Viết Trung
Nghi Phương Võ Tiến Hùng
Số liệu đầu năm Tổng số Nữ Dân
Tộc
RLTrong
Hè Bỏ học kỳ 1 Bỏ học cả năm
29 11
Nghi Đồng , ngày tháng năm 20